Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Fiora

Tier B · 61 #26 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Fiora tỉ lệ thắng

  1. Malphite 1,336 Malphite gặp Fiora: 55.2% (khoảng 52.7 đến 57.7) · 1,336 trận
  2. Heimerdinger 306 Heimerdinger gặp Fiora: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.4) · 306 trận
  3. Ngộ Không 193 Ngộ Không gặp Fiora: 52.6% (khoảng 47.6 đến 57.5) · 193 trận
  4. Sett 1,526 Sett gặp Fiora: 52.4% (khoảng 50.0 đến 54.7) · 1,526 trận
  5. Tryndamere 694 Tryndamere gặp Fiora: 52.1% (khoảng 48.8 đến 55.4) · 694 trận
  6. Renekton 829 Renekton gặp Fiora: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.0) · 829 trận
  7. Darius 1,370 Darius gặp Fiora: 51.8% (khoảng 49.4 đến 54.3) · 1,370 trận
  8. Varus 76 Varus gặp Fiora: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 76 trận
  9. Teemo 1,007 Teemo gặp Fiora: 51.7% (khoảng 48.9 đến 54.5) · 1,007 trận
  10. Udyr 79 Udyr gặp Fiora: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 79 trận
  11. Fiddlesticks 50 Fiddlesticks gặp Fiora: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 50 trận
  12. Sion 567 Sion gặp Fiora: 51.1% (khoảng 47.5 đến 54.6) · 567 trận
  13. Warwick 391 Warwick gặp Fiora: 51.0% (khoảng 47.0 đến 55.1) · 391 trận
  14. Yasuo 668 Yasuo gặp Fiora: 50.9% (khoảng 47.6 đến 54.2) · 668 trận
  15. Gangplank 670 Gangplank gặp Fiora: 50.9% (khoảng 47.6 đến 54.2) · 670 trận
  16. Zac 55 Zac gặp Fiora: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 55 trận
  17. Shen 593 Shen gặp Fiora: 50.8% (khoảng 47.3 đến 54.3) · 593 trận
  18. Kayle 410 Kayle gặp Fiora: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.7) · 410 trận
  19. Yorick 552 Yorick gặp Fiora: 50.8% (khoảng 47.2 đến 54.3) · 552 trận
  20. Singed 365 Singed gặp Fiora: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 365 trận
  21. Aurora 56 Aurora gặp Fiora: 50.7% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 56 trận
  22. Zed 54 Zed gặp Fiora: 50.7% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 54 trận
  23. Gnar 534 Gnar gặp Fiora: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.3) · 534 trận
  24. Tahm Kench 456 Tahm Kench gặp Fiora: 50.6% (khoảng 46.7 đến 54.4) · 456 trận
  25. Poppy 141 Poppy gặp Fiora: 50.4% (khoảng 45.0 đến 55.6) · 141 trận
  26. Garen 1,147 Garen gặp Fiora: 50.3% (khoảng 47.6 đến 53.0) · 1,147 trận
  27. Volibear 785 Volibear gặp Fiora: 50.2% (khoảng 47.1 đến 53.3) · 785 trận
  28. Zaahen 433 Zaahen gặp Fiora: 50.2% (khoảng 46.3 đến 54.1) · 433 trận
  29. Pantheon 643 Pantheon gặp Fiora: 50.1% (khoảng 46.8 đến 53.5) · 643 trận
  30. Mordekaiser 1,443 Mordekaiser gặp Fiora: 50.1% (khoảng 47.7 đến 52.5) · 1,443 trận
  31. Jax 1,078 Jax gặp Fiora: 50.0% (khoảng 47.3 đến 52.8) · 1,078 trận
  32. Olaf 405 Olaf gặp Fiora: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.0) · 405 trận

Thua Fiora tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 479 K'Sante gặp Fiora: 43.4% (khoảng 39.7 đến 47.1) · 479 trận
  2. Gwen 378 Gwen gặp Fiora: 45.6% (khoảng 41.6 đến 49.7) · 378 trận
  3. Riven 384 Riven gặp Fiora: 46.0% (khoảng 42.0 đến 50.1) · 384 trận
  4. Kennen 273 Kennen gặp Fiora: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.5) · 273 trận
  5. Kled 288 Kled gặp Fiora: 46.7% (khoảng 42.3 đến 51.1) · 288 trận
  6. Akali 446 Akali gặp Fiora: 46.9% (khoảng 43.0 đến 50.7) · 446 trận
  7. Briar 51 Briar gặp Fiora: 47.7% (khoảng 41.5 đến 53.9) · 51 trận
  8. Sylas 97 Sylas gặp Fiora: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.4) · 97 trận
  9. Aatrox 1,100 Aatrox gặp Fiora: 47.9% (khoảng 45.2 đến 50.6) · 1,100 trận
  10. Ryze 58 Ryze gặp Fiora: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 58 trận
  11. Gragas 306 Gragas gặp Fiora: 48.0% (khoảng 43.6 đến 52.3) · 306 trận
  12. Jayce 529 Jayce gặp Fiora: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.7) · 529 trận
  13. Ambessa 463 Ambessa gặp Fiora: 48.2% (khoảng 44.4 đến 52.0) · 463 trận
  14. Dr. Mundo 561 Dr. Mundo gặp Fiora: 48.3% (khoảng 44.8 đến 51.9) · 561 trận
  15. Vayne 169 Vayne gặp Fiora: 48.4% (khoảng 43.3 đến 53.5) · 169 trận
  16. Swain 84 Swain gặp Fiora: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.3) · 84 trận
  17. Ornn 622 Ornn gặp Fiora: 48.6% (khoảng 45.2 đến 52.0) · 622 trận
  18. Illaoi 595 Illaoi gặp Fiora: 48.8% (khoảng 45.3 đến 52.2) · 595 trận
  19. Yone 1,617 Yone gặp Fiora: 48.9% (khoảng 46.6 đến 51.1) · 1,617 trận
  20. Corki 63 Corki gặp Fiora: 48.9% (khoảng 42.9 đến 55.0) · 63 trận
  21. Vladimir 140 Vladimir gặp Fiora: 49.0% (khoảng 43.7 đến 54.3) · 140 trận
  22. Lissandra 64 Lissandra gặp Fiora: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.1) · 64 trận
  23. Irelia 704 Irelia gặp Fiora: 49.3% (khoảng 46.0 đến 52.6) · 704 trận
  24. Camille 561 Camille gặp Fiora: 49.4% (khoảng 45.8 đến 52.9) · 561 trận
  25. Cho'Gath 600 Cho'Gath gặp Fiora: 49.5% (khoảng 46.0 đến 52.9) · 600 trận
  26. Rumble 194 Rumble gặp Fiora: 49.7% (khoảng 44.7 đến 54.6) · 194 trận
  27. Anivia 65 Anivia gặp Fiora: 49.7% (khoảng 43.7 đến 55.7) · 65 trận
  28. Malzahar 89 Malzahar gặp Fiora: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 89 trận
  29. Nasus 732 Nasus gặp Fiora: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.1) · 732 trận
  30. Trundle 393 Trundle gặp Fiora: 49.9% (khoảng 45.8 đến 53.9) · 393 trận
  31. Kayn 62 Kayn gặp Fiora: 49.9% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 62 trận
  32. Maokai 56 Maokai gặp Fiora: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 56 trận
  33. Urgot 583 Urgot gặp Fiora: 49.9% (khoảng 46.4 đến 53.4) · 583 trận
  34. Quinn 128 Quinn gặp Fiora: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 128 trận
  35. Master Yi 124 Master Yi gặp Fiora: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 124 trận

Thắng đường trước Fiora vàng ở phút 15

  1. Irelia 628 Irelia gặp Fiora ở phút 15: +660 vàng (khoảng 477 đến 843) · 628 trận
  2. Tryndamere 633 Tryndamere gặp Fiora ở phút 15: +630 vàng (khoảng 462 đến 797) · 633 trận
  3. Sett 1,378 Sett gặp Fiora ở phút 15: +483 vàng (khoảng 374 đến 591) · 1,378 trận
  4. Illaoi 535 Illaoi gặp Fiora ở phút 15: +481 vàng (khoảng 315 đến 646) · 535 trận
  5. Darius 1,219 Darius gặp Fiora ở phút 15: +406 vàng (khoảng 293 đến 519) · 1,219 trận
  6. Gangplank 594 Gangplank gặp Fiora ở phút 15: +383 vàng (khoảng 223 đến 543) · 594 trận
  7. Warwick 353 Warwick gặp Fiora ở phút 15: +377 vàng (khoảng 162 đến 592) · 353 trận
  8. Renekton 750 Renekton gặp Fiora ở phút 15: +340 vàng (khoảng 202 đến 478) · 750 trận
  9. Trundle 357 Trundle gặp Fiora ở phút 15: +148 vàng (khoảng -79 đến 375) · 357 trận
  10. Olaf 369 Olaf gặp Fiora ở phút 15: +145 vàng (khoảng -72 đến 362) · 369 trận
  11. Pantheon 582 Pantheon gặp Fiora ở phút 15: +117 vàng (khoảng -31 đến 266) · 582 trận
  12. Garen 1,030 Garen gặp Fiora ở phút 15: +93 vàng (khoảng -15 đến 201) · 1,030 trận
  13. Yorick 501 Yorick gặp Fiora ở phút 15: +92 vàng (khoảng -69 đến 253) · 501 trận
  14. Jayce 484 Jayce gặp Fiora ở phút 15: +79 vàng (khoảng -95 đến 252) · 484 trận
  15. Malphite 1,192 Malphite gặp Fiora ở phút 15: +30 vàng (khoảng -57 đến 117) · 1,192 trận
  16. Volibear 706 Volibear gặp Fiora ở phút 15: +11 vàng (khoảng -146 đến 169) · 706 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.