Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Fiora

Tier B · 60 #31 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Fiora tỉ lệ thắng

  1. Malphite 3,097 Malphite gặp Fiora: 56.0% (khoảng 54.3 đến 57.7) · 3,097 trận
  2. Heimerdinger 736 Heimerdinger gặp Fiora: 53.9% (khoảng 50.7 đến 57.1) · 736 trận
  3. Aurelion Sol 60 Aurelion Sol gặp Fiora: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.8) · 60 trận
  4. Udyr 195 Udyr gặp Fiora: 53.4% (khoảng 48.4 đến 58.3) · 195 trận
  5. Zed 146 Zed gặp Fiora: 53.1% (khoảng 47.9 đến 58.3) · 146 trận
  6. Warwick 791 Warwick gặp Fiora: 52.8% (khoảng 49.6 đến 55.9) · 791 trận
  7. Darius 3,419 Darius gặp Fiora: 52.6% (khoảng 51.0 đến 54.3) · 3,419 trận
  8. Shen 1,252 Shen gặp Fiora: 52.3% (khoảng 49.8 đến 54.9) · 1,252 trận
  9. Tryndamere 1,574 Tryndamere gặp Fiora: 52.2% (khoảng 49.9 đến 54.6) · 1,574 trận
  10. Ahri 83 Ahri gặp Fiora: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 83 trận
  11. Trundle 879 Trundle gặp Fiora: 52.1% (khoảng 49.1 đến 55.0) · 879 trận
  12. Sett 3,581 Sett gặp Fiora: 52.0% (khoảng 50.4 đến 53.6) · 3,581 trận
  13. Ngộ Không 444 Ngộ Không gặp Fiora: 52.0% (khoảng 48.1 đến 55.8) · 444 trận
  14. Vladimir 360 Vladimir gặp Fiora: 51.9% (khoảng 47.8 đến 56.0) · 360 trận
  15. Azir 62 Azir gặp Fiora: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.8) · 62 trận
  16. Cassiopeia 102 Cassiopeia gặp Fiora: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 102 trận
  17. Kalista 79 Kalista gặp Fiora: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.4) · 79 trận
  18. Tahm Kench 980 Tahm Kench gặp Fiora: 51.5% (khoảng 48.6 đến 54.4) · 980 trận
  19. Aurora 122 Aurora gặp Fiora: 51.5% (khoảng 46.0 đến 56.9) · 122 trận
  20. Nasus 1,677 Nasus gặp Fiora: 51.5% (khoảng 49.2 đến 53.7) · 1,677 trận
  21. Illaoi 1,370 Illaoi gặp Fiora: 51.4% (khoảng 48.9 đến 53.9) · 1,370 trận
  22. Teemo 2,217 Teemo gặp Fiora: 51.4% (khoảng 49.4 đến 53.4) · 2,217 trận
  23. Garen 2,665 Garen gặp Fiora: 51.3% (khoảng 49.5 đến 53.2) · 2,665 trận
  24. Singed 836 Singed gặp Fiora: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.2) · 836 trận
  25. Gangplank 1,498 Gangplank gặp Fiora: 51.0% (khoảng 48.7 đến 53.4) · 1,498 trận
  26. Dr. Mundo 1,307 Dr. Mundo gặp Fiora: 51.0% (khoảng 48.5 đến 53.5) · 1,307 trận
  27. Kayle 864 Kayle gặp Fiora: 51.0% (khoảng 48.0 đến 54.0) · 864 trận
  28. Maokai 127 Maokai gặp Fiora: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 127 trận
  29. Urgot 1,340 Urgot gặp Fiora: 50.7% (khoảng 48.2 đến 53.2) · 1,340 trận
  30. Camille 1,295 Camille gặp Fiora: 50.7% (khoảng 48.1 đến 53.2) · 1,295 trận
  31. Sion 1,259 Sion gặp Fiora: 50.6% (khoảng 48.1 đến 53.2) · 1,259 trận
  32. Poppy 295 Poppy gặp Fiora: 50.5% (khoảng 46.1 đến 54.9) · 295 trận
  33. Malzahar 217 Malzahar gặp Fiora: 50.3% (khoảng 45.5 đến 55.1) · 217 trận
  34. Qiyana 56 Qiyana gặp Fiora: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 56 trận
  35. Diana 54 Diana gặp Fiora: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 54 trận
  36. Karma 62 Karma gặp Fiora: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 62 trận
  37. Viktor 80 Viktor gặp Fiora: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.1) · 80 trận
  38. Renekton 1,908 Renekton gặp Fiora: 50.3% (khoảng 48.1 đến 52.4) · 1,908 trận
  39. Fiddlesticks 98 Fiddlesticks gặp Fiora: 50.3% (khoảng 44.6 đến 55.9) · 98 trận
  40. Anivia 145 Anivia gặp Fiora: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.3) · 145 trận
  41. Mordekaiser 3,231 Mordekaiser gặp Fiora: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.7) · 3,231 trận

Thua Fiora tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 1,026 K'Sante gặp Fiora: 43.6% (khoảng 40.9 đến 46.4) · 1,026 trận
  2. Smolder 86 Smolder gặp Fiora: 45.7% (khoảng 40.0 đến 51.5) · 86 trận
  3. Gragas 698 Gragas gặp Fiora: 45.7% (khoảng 42.5 đến 49.0) · 698 trận
  4. Brand 99 Brand gặp Fiora: 45.7% (khoảng 40.1 đến 51.4) · 99 trận
  5. Ambessa 1,013 Ambessa gặp Fiora: 45.9% (khoảng 43.1 đến 48.7) · 1,013 trận
  6. Kled 634 Kled gặp Fiora: 46.0% (khoảng 42.6 đến 49.4) · 634 trận
  7. Aatrox 2,478 Aatrox gặp Fiora: 46.4% (khoảng 44.5 đến 48.3) · 2,478 trận
  8. Gwen 845 Gwen gặp Fiora: 46.6% (khoảng 43.6 đến 49.6) · 845 trận
  9. Locke 67 Locke gặp Fiora: 46.7% (khoảng 40.8 đến 52.7) · 67 trận
  10. Yone 3,505 Yone gặp Fiora: 46.7% (khoảng 45.1 đến 48.4) · 3,505 trận
  11. Naafiri 89 Naafiri gặp Fiora: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.7) · 89 trận
  12. Shaco 75 Shaco gặp Fiora: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.1) · 75 trận
  13. Sylas 178 Sylas gặp Fiora: 47.3% (khoảng 42.3 đến 52.3) · 178 trận
  14. Briar 107 Briar gặp Fiora: 47.5% (khoảng 41.9 đến 53.1) · 107 trận
  15. Ornn 1,382 Ornn gặp Fiora: 47.5% (khoảng 45.1 đến 50.0) · 1,382 trận
  16. Rumble 417 Rumble gặp Fiora: 47.6% (khoảng 43.7 đến 51.6) · 417 trận
  17. Riven 891 Riven gặp Fiora: 47.6% (khoảng 44.7 đến 50.6) · 891 trận
  18. Swain 171 Swain gặp Fiora: 47.9% (khoảng 42.9 đến 53.0) · 171 trận
  19. Shyvana 83 Shyvana gặp Fiora: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.8) · 83 trận
  20. Sejuani 66 Sejuani gặp Fiora: 48.0% (khoảng 42.1 đến 54.0) · 66 trận
  21. Lee Sin 68 Lee Sin gặp Fiora: 48.0% (khoảng 42.1 đến 54.0) · 68 trận
  22. Kennen 588 Kennen gặp Fiora: 48.2% (khoảng 44.7 đến 51.7) · 588 trận
  23. Akali 1,061 Akali gặp Fiora: 48.2% (khoảng 45.4 đến 51.0) · 1,061 trận
  24. Twisted Fate 65 Twisted Fate gặp Fiora: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.2) · 65 trận
  25. Ryze 127 Ryze gặp Fiora: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.7) · 127 trận
  26. Fizz 50 Fizz gặp Fiora: 48.3% (khoảng 42.1 đến 54.5) · 50 trận
  27. Irelia 1,536 Irelia gặp Fiora: 48.3% (khoảng 46.0 đến 50.7) · 1,536 trận
  28. Gnar 1,134 Gnar gặp Fiora: 48.3% (khoảng 45.7 đến 51.0) · 1,134 trận
  29. Lissandra 149 Lissandra gặp Fiora: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.6) · 149 trận
  30. Jayce 1,213 Jayce gặp Fiora: 48.4% (khoảng 45.8 đến 51.0) · 1,213 trận
  31. Ekko 65 Ekko gặp Fiora: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 65 trận
  32. Galio 77 Galio gặp Fiora: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 77 trận
  33. Master Yi 280 Master Yi gặp Fiora: 48.7% (khoảng 44.2 đến 53.2) · 280 trận
  34. Zaahen 986 Zaahen gặp Fiora: 48.7% (khoảng 45.9 đến 51.6) · 986 trận
  35. Yorick 1,320 Yorick gặp Fiora: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.3) · 1,320 trận
  36. Caitlyn 70 Caitlyn gặp Fiora: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.8) · 70 trận
  37. Cho'Gath 1,422 Cho'Gath gặp Fiora: 48.8% (khoảng 46.4 đến 51.3) · 1,422 trận
  38. Xin Zhao 73 Xin Zhao gặp Fiora: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 73 trận
  39. Olaf 832 Olaf gặp Fiora: 49.0% (khoảng 46.0 đến 52.1) · 832 trận
  40. Corki 138 Corki gặp Fiora: 49.0% (khoảng 43.7 đến 54.4) · 138 trận
  41. Quinn 288 Quinn gặp Fiora: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.6) · 288 trận
  42. Ashe 60 Ashe gặp Fiora: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.2) · 60 trận
  43. Varus 192 Varus gặp Fiora: 49.2% (khoảng 44.2 đến 54.1) · 192 trận
  44. Yasuo 1,440 Yasuo gặp Fiora: 49.4% (khoảng 47.0 đến 51.9) · 1,440 trận
  45. Zac 135 Zac gặp Fiora: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.8) · 135 trận
  46. Kayn 147 Kayn gặp Fiora: 49.5% (khoảng 44.3 đến 54.8) · 147 trận
  47. Volibear 1,776 Volibear gặp Fiora: 49.5% (khoảng 47.3 đến 51.7) · 1,776 trận
  48. Kai'Sa 60 Kai'Sa gặp Fiora: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.6) · 60 trận
  49. Veigar 89 Veigar gặp Fiora: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 89 trận
  50. Pantheon 1,368 Pantheon gặp Fiora: 49.9% (khoảng 47.4 đến 52.3) · 1,368 trận
  51. Vayne 383 Vayne gặp Fiora: 49.9% (khoảng 45.8 đến 53.9) · 383 trận
  52. Rengar 76 Rengar gặp Fiora: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.8) · 76 trận
  53. Jax 2,426 Jax gặp Fiora: 50.0% (khoảng 48.0 đến 51.9) · 2,426 trận

Thắng đường trước Fiora vàng ở phút 15

  1. Heimerdinger 719 Heimerdinger gặp Fiora ở phút 15: +1010 vàng (khoảng 887 đến 1133) · 719 trận
  2. Illaoi 1,337 Illaoi gặp Fiora ở phút 15: +569 vàng (khoảng 464 đến 674) · 1,337 trận
  3. Tryndamere 1,540 Tryndamere gặp Fiora ở phút 15: +560 vàng (khoảng 453 đến 667) · 1,540 trận
  4. Sett 3,488 Sett gặp Fiora ở phút 15: +497 vàng (khoảng 429 đến 564) · 3,488 trận
  5. Irelia 1,503 Irelia gặp Fiora ở phút 15: +484 vàng (khoảng 364 đến 604) · 1,503 trận
  6. Trundle 857 Trundle gặp Fiora ở phút 15: +410 vàng (khoảng 271 đến 549) · 857 trận
  7. Ngộ Không 431 Ngộ Không gặp Fiora ở phút 15: +406 vàng (khoảng 219 đến 594) · 431 trận
  8. Warwick 771 Warwick gặp Fiora ở phút 15: +394 vàng (khoảng 251 đến 536) · 771 trận
  9. Renekton 1,872 Renekton gặp Fiora ở phút 15: +385 vàng (khoảng 294 đến 475) · 1,872 trận
  10. Darius 3,326 Darius gặp Fiora ở phút 15: +361 vàng (khoảng 292 đến 429) · 3,326 trận
  11. Gangplank 1,469 Gangplank gặp Fiora ở phút 15: +311 vàng (khoảng 211 đến 411) · 1,469 trận
  12. Olaf 813 Olaf gặp Fiora ở phút 15: +163 vàng (khoảng 16 đến 311) · 813 trận
  13. Malphite 3,030 Malphite gặp Fiora ở phút 15: +127 vàng (khoảng 73 đến 181) · 3,030 trận
  14. Vladimir 343 Vladimir gặp Fiora ở phút 15: +94 vàng (khoảng -111 đến 299) · 343 trận
  15. Jayce 1,181 Jayce gặp Fiora ở phút 15: +89 vàng (khoảng -22 đến 201) · 1,181 trận
  16. Volibear 1,733 Volibear gặp Fiora ở phút 15: +84 vàng (khoảng -16 đến 185) · 1,733 trận
  17. Pantheon 1,346 Pantheon gặp Fiora ở phút 15: +48 vàng (khoảng -52 đến 148) · 1,346 trận
  18. Akali 1,035 Akali gặp Fiora ở phút 15: +44 vàng (khoảng -68 đến 156) · 1,035 trận
  19. Garen 2,614 Garen gặp Fiora ở phút 15: +22 vàng (khoảng -49 đến 92) · 2,614 trận
  20. Yorick 1,298 Yorick gặp Fiora ở phút 15: +15 vàng (khoảng -86 đến 116) · 1,298 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.