Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Fiora

Tier B · 61 #27 Đường trên Phiên bản 16.21

Build Fiora Đường trên

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
50.4%
trận
246,075
Tác động thắng
+0.4
Tỉ lệ chọn
1.8%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu88%50.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu10%47.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%49.2%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%46.9%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x2<1%51.1%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%51.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%45.1%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%38.5%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai64%50.5%14:30
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%52.3%15:54
Giày BạcGiày Bạc5%55.7%15:34
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%56.0%15:05
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%54.5%15:04
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%45.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai78%52.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%52.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%56.1%thắng nhiều hơn
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%55.8%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân62%53.6%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai24%48.9%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%54.4%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%59.0%thắng nhiều hơn

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai78%24%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%62%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%26%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần46%31%
Giày BạcGiày Bạc3%6%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao26%27%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm50%49%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin6%5%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong6%7%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công6%7%
Rìu Mãng Xà

Món 1Rìu Mãng Xà

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà93%51.0%12:40
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm4%48.0%14:06
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao1%48.9%11:53
Gươm Suy VongGươm Suy Vong1%44.8%13:27
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%45.9%14:26
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích<1%49.5%
Rìu ĐenRìu Đen<1%46.7%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo<1%59.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần33%43,362
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao15%19,819
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt ĐaoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Đao8%10,698
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công6%8,384
Tam Hợp Kiếm

Món 2Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm48%54.4%21:04
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao27%53.7%19:57
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%50.8%22:07
Gươm Suy VongGươm Suy Vong5%53.9%20:13
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà4%52.3%21:31
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%50.0%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công1%49.5%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực1%57.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần33%43,362
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao15%19,819
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt ĐaoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Đao8%10,698
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công6%8,384
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần51%58.0%26:39
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực16%61.9%25:09
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%55.9%26:53
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công7%57.0%26:25
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm5%56.4%27:26
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin4%58.9%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao3%57.4%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần<1%65.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần33%43,362
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao15%19,819
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt ĐaoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Đao8%10,698
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công6%8,384
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Liềm Xích Huyết Thực, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực44%60.9%30:46
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius19%57.4%31:17
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin12%57.2%31:13
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak5%56.9%31:48
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công5%56.3%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao2%59.5%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%62.8%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin1%49.9%
Chùy Gai Malmortius

Món 5Chùy Gai Malmortius

Món 5 sau Giáp Thiên Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius19%59.4%34:54
Ngọn Giáo Shojin

Món 6Ngọn Giáo Shojin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần22%51.8%38:59
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin10%47.4%38:26
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak8%52.0%38:08
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực8%50.7%38:25
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%52.0%39:39
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công39%50.3%
Chinh PhụcChinh Phục25%49.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác22%51.9%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác13%47.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%53.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%48.1%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người<1%44.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%42.5%
Hiện Diện Trí Tuệ

Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ

Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng62%50.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác21%52.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác12%47.8%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%50.6%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%48.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%53.2%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%46.6%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%47.9%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh62%50.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác12%51.4%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác10%47.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác6%52.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác5%52.8%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác2%50.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%50.7%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%49.9%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng61%50.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác19%52.0%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác9%46.7%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác2%52.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%50.1%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ2%51.5%
Đốn HạĐốn Hạ1%50.6%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%49.1%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định40%50.4%
Cảm HứngCảm Hứng29%50.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật23%49.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%50.6%
Áp ĐảoÁp Đảo4%51.2%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Nhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với +0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhạc Nào Cũng NhảyGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy55%50.1%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ34%48.8%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền2%54.4%
Thuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba + Nhạc Nào Cũng Nhảy1%53.4%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%50.8%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%50.8%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ1%53.2%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%54.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng61%50.7%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh39%49.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%49.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%50.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%49.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%50.2%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu62%50.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến34%48.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%51.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W96%50.4%
QWEQ + W + E4%49.8%
EQWE + Q + W<1%40.7%
WQEW + Q + E<1%47.5%
EWQE + W + Q<1%50.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.8%. Tăng E trước: thắng 33.3% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt87%50.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển8%46.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%50.4%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%51.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%44.7%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%45.5%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt<1%48.7%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%52.6%
thắng
55.2%
trận
3,318
Tác động thắng
+3.5
Tỉ lệ chọn
1.5%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu88%50.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu10%47.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%49.2%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%46.9%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x2<1%51.1%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%51.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%45.1%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%38.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai63%54.3%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân25%57.9%
Giày BạcGiày Bạc9%64.0%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%66.3%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%75.0%
Rìu Mãng Xà

Món 1Rìu Mãng Xà

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà95%55.4%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao2%72.1%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm1%42.9%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%83.3%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%44.4%
Tam Hợp Kiếm

Món 2Tam Hợp Kiếm

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm57%58.4%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao24%57.8%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%59.6%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%58.6%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%45.0%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần55%60.3%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực13%69.8%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius9%62.5%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công6%65.3%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin3%45.2%
Liềm Xích Huyết Thực

Món 4Liềm Xích Huyết Thực

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực28%63.6%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius13%52.4%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin8%60.3%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak6%67.9%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công5%72.5%
Ngọn Giáo Shojin

Món 5Ngọn Giáo Shojin

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần22%51.8%38:59
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin10%47.4%38:26
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak8%52.0%38:08
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực8%50.7%38:25
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%52.0%39:39
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần18%66.7%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak10%40.0%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin10%60.0%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công10%80.0%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân6%66.7%
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công27%52.3%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng27%52.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh27%52.3%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng27%52.3%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật27%52.3%
Thăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng Mây
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng27%52.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng27%52.3%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu27%52.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W96%50.4%
QWEQ + W + E4%49.8%
EQWE + Q + W<1%40.7%
WQEW + Q + E<1%47.5%
EWQE + W + Q<1%50.0%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt87%50.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển8%46.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%50.4%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%51.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%44.7%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%45.5%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt<1%48.7%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%52.6%

Build Fiora Đường giữa

thắng
52.1%
trận
5,260
Tác động thắng
+1.6
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu80%52.1%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu11%52.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu5%46.0%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x21%41.3%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân36%50.6%14:16
Giày Thép GaiGiày Thép Gai31%50.9%14:29
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn21%57.3%13:13
Giày BạcGiày Bạc7%59.3%13:39
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%56.4%11:49
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%64.3%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai52%52.0%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn18%59.1%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%47.9%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%64.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân57%53.4%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn19%54.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%45.6%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc5%46.4%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai52%9%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%57%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%30%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần48%34%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm44%37%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà93%96%
Rìu Mãng Xà

Món 1Rìu Mãng Xà

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà88%52.2%11:60
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm6%49.5%12:57

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần22%660
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao17%521
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt ĐaoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Đao10%303
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao4%135
Tam Hợp Kiếm

Món 2Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm34%55.4%20:34
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao30%52.7%19:27
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần9%56.6%20:56
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà7%56.5%20:33
Gươm Suy VongGươm Suy Vong5%58.7%19:42
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%48.2%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực2%61.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần22%660
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao17%521
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt ĐaoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Đao10%303
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao4%135
Liềm Xích Huyết Thực

Món 3Liềm Xích Huyết Thực

Liềm Xích Huyết Thực thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.7 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần43%57.3%25:44
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực20%62.8%24:14
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao9%61.1%25:41
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%57.6%26:17
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm5%52.0%26:13
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công4%59.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần22%660
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao17%521
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt ĐaoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Đao10%303
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao4%135
Vũ Điệu Tử Thần

Món 4Vũ Điệu Tử Thần

Trong những gì đo được ở đây, Vũ Điệu Tử Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +1.2 mỗi 100 trận. Liềm Xích Huyết Thực, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Liềm Xích Huyết Thực: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần65%67.8%29:25
Chùy Gai Malmortius

Món 5Chùy Gai Malmortius

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius18%58.0%33:32
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần30%-36:29
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin13%-37:56
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công36%50.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác34%55.6%
Chinh PhụcChinh Phục19%46.8%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác4%45.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác3%56.5%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc2%52.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%49.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.2 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng55%49.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác35%55.1%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác4%45.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác3%56.3%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -3.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh53%49.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác14%53.1%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác11%55.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác11%57.9%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu2%51.8%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác2%44.0%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác2%60.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc2%61.1%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: -1.7 so với -3.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng51%49.7%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác30%56.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác4%48.6%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%44.9%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác2%60.5%
Đốn HạĐốn Hạ2%52.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác2%52.2%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác2%45.1%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định33%48.4%
Cảm HứngCảm Hứng31%52.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật23%54.7%
Áp ĐảoÁp Đảo7%55.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác6%51.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Nhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhạc Nào Cũng NhảyGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy47%51.7%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ29%47.4%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền9%56.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng66%52.9%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh32%48.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%57.1%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%51.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%49.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu65%51.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến27%50.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%54.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W96%52.1%
QWEQ + W + E3%46.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt85%51.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển7%48.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến5%56.2%

Build Fiora Xạ thủ

Phiên bản 16.20
thắng
54.4%
trận
3,518
Tác động thắng
+2.8
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu80%55.6%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu9%47.9%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu7%47.0%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai46%52.5%14:53
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn29%58.9%13:29
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân15%58.6%15:50
Giày BạcGiày Bạc8%58.0%14:12

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai58%55.7%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%61.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%79.1%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%60.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân39%61.5%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%57.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai23%49.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc8%51.7%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai58%23%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%39%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%33%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần61%38%
Rìu Mãng Xà

Món 1Rìu Mãng Xà

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà77%55.2%11:33
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo20%53.4%10:24

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo31%748
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt Quế Cao NgạoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Quế Cao Ngạo14%343
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần11%273
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%107
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 2Nguyệt Quế Cao Ngạo

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo39%59.9%17:29
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà20%53.8%17:47
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm16%55.5%19:17
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao9%50.0%18:12
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%54.0%19:26

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo31%748
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt Quế Cao NgạoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Quế Cao Ngạo14%343
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần11%273
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%107
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần49%56.8%23:58
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực24%66.5%22:37
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%64.4%23:57
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong5%64.4%23:02
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao3%64.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo31%748
Liềm Xích Huyết ThựcRìu Mãng XàNguyệt Quế Cao NgạoLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Mãng Xà, Nguyệt Quế Cao Ngạo14%343
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần11%273
Rìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Mãng Xà, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%107
Liềm Xích Huyết Thực

Món 4Liềm Xích Huyết Thực

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực56%58.5%27:28
Chùy Gai Malmortius

Món 5Chùy Gai Malmortius

Món 5 sau Liềm Xích Huyết Thực: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius28%64.9%31:07
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần25%-35:08
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius10%-33:06
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao9%-33:06
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong8%-35:16
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin8%-33:10
Mưa Kiếm

Ngọc chínhMưa Kiếm

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mưa KiếmMưa Kiếm59%55.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác27%52.7%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác9%50.3%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt57%56.2%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác37%52.2%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác36%51.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu33%54.6%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu14%58.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng12%55.6%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu54%56.5%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác35%52.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng3%46.9%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng50%53.8%
Kiên ĐịnhKiên Định19%51.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật14%54.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác10%57.4%
Áp ĐảoÁp Đảo7%62.8%
Nhạc Nào Cũng NhảyGiao Hàng Bánh Quy

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy

Trong những gì đo được ở đây, Nhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy thêm nhiều trận thắng nhất: -2.8 mỗi 100 trận. Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền53%58.2%
Nhạc Nào Cũng NhảyGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy21%49.4%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ11%43.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng76%55.2%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh24%52.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%54.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu69%54.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến24%53.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%57.9%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W95%55.3%
QWEQ + W + E4%48.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.0%. Tăng E trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn39%56.1%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt35%51.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến18%56.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành3%54.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%51.3%

Người chơi Fiora hàng đầu

Xem tất cả 7,830
  1. 1 Thách Đấu · 3,201 LP Rank 1 #POT · EUW 54 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Gươm Suy Vong
  2. 2 Thách Đấu · 2,574 LP TwTv TwelveFiora #Aimer · EUW 4 trận
  3. 3 Thách Đấu · 2,536 LP tensakai #adfio · LAN 61 trận Biểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo
  4. 4 Thách Đấu · 2,285 LP EIMAI KOTOPOULO #EUNE · Bắc & Đông Âu 36 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Nguyệt Đao
  5. 5 Thách Đấu · 2,225 LP Joker #Carta · BR 83 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  6. 6 Thách Đấu · 1,429 LP chasing heights #RANK1 · TR 30 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Nguyệt Đao
  7. 7 Thách Đấu · 860 LP مجتبى #6666 · ME1 53 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Nguyệt Đao
  8. 8 Đại Cao Thủ · 2,089 LP Purple Hyacinth #Aimer · EUW 175 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo

Trận bình thường ở Đường trên

244,018 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 6% Chiến công đầu 21%
  • Top 12% Vàng / phút 427
  • Cuối 8% Hỗ trợ 4.5
Hạ gục
6.6 Top 39%
Số lần chết
7.1 Nhiều nhất 44%
Hạ gục solo
3.4 Top 17%
Tham gia hạ gục
34% Cuối 23%
% ST của đội
23% Top 35%
ST / phút
834 Top 42%
Lính / phút
6.9 Top 21%
Tầm nhìn / phút
0.80 Top 20%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 25%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:31
  • Cấp 11 lúc 13:36

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +2+1+1 Vàng +71+76+148

Sát thương gây ra

Phép 8% Vật lý 92%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 32% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường giữa

5,168 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 4% Chiến công đầu 20%
  • Top 8% Vàng / phút 445
  • Cuối 11% Mắt kiểm soát 0.4
Hạ gục
8.0 Top 34%
Số lần chết
7.3 Nhiều nhất 31%
Hỗ trợ
5.2 Cuối 12%
Hạ gục solo
3.6 Top 12%
Tham gia hạ gục
40% Cuối 28%
% ST của đội
24% Top 31%
ST / phút
878 Top 34%
Lính / phút
6.7 Top 30%
Tầm nhìn / phút
0.70 Top 30%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:27
  • Cấp 11 lúc 15:02

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-10 Vàng +121+228+372

Sát thương gây ra

Phép 6% Vật lý 94%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 34% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Xạ thủ

3,327 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 5% Vàng / phút 495
  • Top 5% Chiến công đầu 22%
  • Cuối 8% Mắt kiểm soát 0.3
Hạ gục
9.0 Top 23%
Số lần chết
7.7 Nhiều nhất 44%
Hỗ trợ
6.3 Cuối 11%
Hạ gục solo
1.8 Top 14%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 48%
% ST của đội
23% Top 19%
ST / phút
877 Top 21%
Lính / phút
6.8 Top 21%
Tầm nhìn / phút
0.71 Top 20%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:37
  • Cấp 11 lúc 18:20

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -6-7-7 Vàng +13+51+206

Sát thương gây ra

Phép 6% Vật lý 94%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 33% Chuẩn 10%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 137

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Fiora ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Malphite -5.9 Bị khắc chế
vs Warwick -4.8 Bị khắc chế
vs Udyr -4.0 Bị khắc chế
vs Poppy -3.2 Bị khắc chế
vs Heimerdinger -2.9 Bị khắc chế
vs Sett -2.6 Bị khắc chế
vs Nasus -2.4 Bị khắc chế
vs Tryndamere -2.3 Bị khắc chế
vs Kayle -2.2 Bị khắc chế
vs Tahm Kench -2.0 Bị khắc chế
vs Teemo -1.8 Bị khắc chế
vs Darius -1.1 Bị khắc chế
vs Garen -1.1 Bị khắc chế
vs K'Sante +6.9 Có lợi
vs Lucian +6.0 Có lợi
vs Locke +6.0 Có lợi
vs Lee Sin +5.7 Có lợi
vs Sylas +5.7 Có lợi
vs Master Yi +4.3 Có lợi
vs Varus +4.1 Có lợi
vs Gwen +4.0 Có lợi
vs Swain +3.8 Có lợi
vs Rumble +3.6 Có lợi
vs Jayce +3.3 Có lợi
vs Vayne +3.2 Có lợi
vs Yone +2.9 Có lợi
vs Aatrox +2.7 Có lợi
vs Ambessa +2.4 Có lợi
vs Kled +2.2 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Fiora ở Đường trên.

Đi rừng
  • Rammus Fiora cùng Rammus: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2-5.8) · 5,656 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Fiora cùng Ngộ Không: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75-3.51) · 12,603 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lillia Fiora cùng Lillia: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44-3.41) · 9,989 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Fiora cùng Rengar: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 5,817 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xin Zhao Fiora cùng Xin Zhao: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.3) · 4,207 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aatrox Fiora cùng Aatrox: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.2) · 1,292 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Viktor Fiora cùng Viktor: +3.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.22-3.77) · 16,496 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Syndra Fiora cùng Syndra: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42-3.18) · 12,620 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Fiora cùng Vex: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.4) · 7,651 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Fiora cùng Ryze: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.5) · 3,207 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Fiora cùng Cassiopeia: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.0) · 2,576 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Fiora cùng Mel: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.72 đến -2.94) · 12,213 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Fiora cùng Kog'Maw: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.7) · 5,232 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ziggs Fiora cùng Ziggs: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.9) · 5,328 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sivir Fiora cùng Sivir: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.6) · 6,618 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Fiora cùng Ezreal: -3.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.61 đến -3.16) · 19,078 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Fiora cùng Varus: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.8) · 5,974 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Draven Fiora cùng Draven: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 7,393 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Zilean Fiora cùng Zilean: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.2) · 4,603 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rell Fiora cùng Rell: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.9) · 5,519 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Fiora cùng Leona: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23-2.83) · 15,487 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Fiora cùng Camille: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.8) · 2,466 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pantheon Fiora cùng Pantheon: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.86 đến -0.92) · 10,288 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pyke Fiora cùng Pyke: -1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -0.54) · 10,245 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.