Liên Minh Huyền Thoại Build Mordekaiser
Build Mordekaiser Đường trên
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 50.6%
- trận
- 6,810
- Tác động thắng
- +0.7
- Tỉ lệ chọn
- 3.6%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 50.1% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 47.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 55.6% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.0% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 75.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 50.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:36 | |
| 26% | 52.2% | -0.1 khác biệt rõ ràng | 14:20 | |
| 2% | 45.1% | -1.2 khác biệt rõ ràng | 13:45 | |
| 2% | 49.4% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 14:05 | |
| 2% | 65.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:50 | |
| <1% | 53.3% | -1.8 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 70.0% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.8% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 50.7% | ngang kèo | |
| 2% | 67.7% | chưa đủ trận | |
| 1% | 55.6% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 59% | 49.6% | mua nhiều nhất | |
| 30% | 51.9% | ngang kèo | |
| 2% | 20.0% | chưa đủ trận | |
| 2% | 85.7% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 80% | 30% | |
| 11% | 59% | |
| 12% | 32% | |
| 34% | 15% | |
| 73% | 81% | |
| 7% | 1% | |
| 12% | 8% |
Món 1Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62% | 51.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:25 | |
| 25% | 48.8% | +0.5 khác biệt rõ ràng | 12:54 | |
| 4% | 45.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:20 | |
| 3% | 45.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | 12:32 | |
| 2% | 51.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:53 | |
| 1% | 51.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 65.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 35.7% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 730 | |
| 10% | 327 | |
| 10% | 305 | |
| 7% | 220 |
Món 2Quyền Trượng Ác Thần
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 52.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:48 | |
| 20% | 51.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:31 | |
| 12% | 54.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:33 | |
| 8% | 51.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:28 | |
| 7% | 53.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:10 | |
| 5% | 54.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 66.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 730 | |
| 10% | 327 | |
| 10% | 305 | |
| 7% | 220 |
Món 3Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.1 mỗi 100 trận, so với +1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 57.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:46 | |
| 19% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:55 | |
| 15% | 58.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:19 | |
| 11% | 57.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:27 | |
| 8% | 61.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:20 | |
| 5% | 54.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 61.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 50.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 730 | |
| 10% | 327 | |
| 10% | 305 | |
| 7% | 220 |
Món 4Bình Minh & Hoàng Hôn
Trong những gì đo được ở đây, Bình Minh & Hoàng Hôn thêm nhiều trận thắng nhất: +2.3 mỗi 100 trận. Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 53.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 29:51 | |
| 16% | 63.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:14 | |
| 13% | 62.5% | +2.3 khác biệt rõ ràng | ||
| 12% | 47.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:14 | |
| 6% | 50.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:46 | |
| 5% | 40.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 75.0% | +2.3 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 25.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 53.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:11 | |
| 16% | 52.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:56 | |
| 14% | 60.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:22 | |
| 10% | 47.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:16 | |
| 10% | 50.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 34:18 | |
| 3% | 53.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 44.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 71.4% | mua khi đã dẫn trước |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 38:59 | |
| 13% | - | 38:19 | |
| 13% | - | 37:12 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.1% | +4.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.0% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | -6.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 62.5% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 57.1% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | quá lớn để tin |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.1% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.5% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 57.1% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 18.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 28.6% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 49.8% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.7% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 63.0% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.1% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 28.6% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 54.5% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.6% | -5.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+0.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 50.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.0% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.4% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.9% | quá lớn để tin |
Ngọc phụNện Khiên + Sinh Trưởng
Nện Khiên + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 50.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.1% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.4% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.1% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 64.0% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 62.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 50.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.8% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 51.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 59.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 49.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.1% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 61.5% | +0.7 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 84% | 50.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 16% | 48.6% | -2.5 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 50.0% | quá lớn để tin |
| EQWE + Q + W | <1% | 50.0% | quá lớn để tin |
| WEQW + E + Q | <1% | 0.0% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 50.6%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 50.1% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.3% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 50.4% | -0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.3% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.1% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 64.3% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 58.3% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
- thắng
- 54.9%
- trận
- 20,814
- Tác động thắng
- +1.6
- Tỉ lệ chọn
- 2.8%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 50.1% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 47.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 55.6% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.0% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 75.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 63% | 54.8% | |
| 22% | 55.8% | |
| 6% | 59.2% | |
| 4% | 57.8% | |
| 4% | 56.0% |
Món 1Bình Minh & Hoàng Hôn
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.9% |
Món 2Quyền Trượng Ác Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 56.8% | |
| 22% | 57.6% | |
| 9% | 56.6% | |
| 5% | 55.8% | |
| 4% | 51.3% |
Món 3Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 13% | 58.9% | |
| 11% | 57.3% | |
| 10% | 57.6% | |
| 10% | 61.5% | |
| 9% | 58.0% |
Món 4Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 18% | 57.5% | |
| 10% | 57.6% | |
| 9% | 58.0% | |
| 9% | 53.6% | |
| 6% | 57.1% |
Món 5Trượng Pha Lê Rylai
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62% | 51.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:25 | |
| 25% | 48.8% | +0.5 khác biệt rõ ràng | 12:54 | |
| 4% | 45.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:20 | |
| 3% | 45.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | 12:32 | |
| 2% | 51.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:53 | |
| 1% | 51.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 65.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 35.7% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Món 6Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 57.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:46 | |
| 19% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:55 | |
| 15% | 58.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:19 | |
| 11% | 57.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:27 | |
| 8% | 61.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:20 | |
| 5% | 54.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 61.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 50.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc chínhChinh Phục
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.5% |
Hàng chính 1Đắc Thắng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.5% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.5% |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.5% |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.5% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.5% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.5% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 42% | 54.5% |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 84% | 50.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 16% | 48.6% | -2.5 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 50.0% | quá lớn để tin |
| EQWE + Q + W | <1% | 50.0% | quá lớn để tin |
| WEQW + E + Q | <1% | 0.0% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 50.1% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.3% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 50.4% | -0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.3% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.1% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 64.3% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 58.3% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Build Mordekaiser Đi rừng
Phiên bản 16.21- thắng
- 51.6%
- trận
- 53,500
- Tác động thắng
- +1.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu
Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 26% | 50.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 52.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.9% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 51.9% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 53.5% | +1.1 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:10 | |
| 30% | 52.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:26 | |
| 8% | 54.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:10 | |
| 6% | 56.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 12:48 | |
| 4% | 54.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:08 | |
| 1% | 54.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 43.2% | quá lớn để tin |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 53.9% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 50.7% | ngang kèo | |
| 6% | 53.6% | ngang kèo | |
| 4% | 57.0% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 46% | 56.1% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 46.2% | ngang kèo | |
| 6% | 52.9% | ngang kèo | |
| 5% | 57.8% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 51% | 16% | |
| 11% | 46% | |
| 15% | 32% | |
| 28% | 15% | |
| 9% | 3% | |
| 35% | 37% |
Món 1Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 52.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:22 | |
| 25% | 53.0% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 11:20 | |
| 14% | 51.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:20 | |
| 6% | 52.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:53 | |
| 2% | 47.9% | -3.6 khác biệt rõ ràng | 11:07 | |
| 1% | 54.2% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.1% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.6% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 5,041 | |
| 9% | 2,741 | |
| 6% | 1,689 | |
| 5% | 1,551 |
Món 2Quyền Trượng Ác Thần
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 54.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:26 | |
| 16% | 52.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:36 | |
| 15% | 52.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:45 | |
| 6% | 53.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:07 | |
| 5% | 51.2% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:19 | |
| 4% | 48.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| 3% | 47.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.3% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 5,041 | |
| 9% | 2,741 | |
| 6% | 1,689 | |
| 5% | 1,551 |
Món 3Trượng Pha Lê Rylai
Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 57.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:39 | |
| 17% | 51.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:42 | |
| 16% | 57.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:04 | |
| 15% | 55.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:04 | |
| 9% | 56.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:41 | |
| 4% | 48.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 56.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 5,041 | |
| 9% | 2,741 | |
| 6% | 1,689 | |
| 5% | 1,551 |
Món 4Giáp Tâm Linh
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 57.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 29:25 | |
| 28% | 54.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 29:33 |
Món 5Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 59.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 33:33 | |
| 15% | 58.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:09 | |
| 9% | 53.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 8% | 53.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 33:58 |
Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | 47.4% | 38:39 | |
| 10% | 41.7% | 37:37 | |
| 6% | - | 39:02 | |
| 6% | - | 37:50 | |
| 5% | - | 36:50 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.3% | +4.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.7% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.8% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.3% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.8% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.9% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.9% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.2% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 52.2% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.7% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.0% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.5% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.4% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.8% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.4% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.7% | -7.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 52.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.4% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.7% | -6.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 52.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.2% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.2 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 51.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 52.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 53.4% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.1% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức
Kiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +3.4 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 51.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 54.5% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 54.9% | +3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.0% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 51.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 51.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 53.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 52.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 84% | 52.7% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 16% | 50.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 39.6% | quá lớn để tin |
| WQEW + Q + E | <1% | 29.6% | quá lớn để tin |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 53.6%. Tăng E trước: thắng 62.5% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 52.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.9% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Mordekaiser Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 53.9%
- trận
- 21,692
- Tác động thắng
- +3.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 53.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 52.9% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 50.2% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 59.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.6% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 51.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:31 | |
| 33% | 55.7% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 13:07 | |
| 10% | 57.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:22 | |
| 6% | 55.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:11 | |
| 2% | 53.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:51 | |
| 1% | 51.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.8% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 43% | 58.0% | mua nhiều nhất | |
| 20% | 50.0% | ngang kèo | |
| 8% | 58.9% | ngang kèo | |
| 4% | 56.7% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 55% | 53.8% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 49.7% | ngang kèo | |
| 7% | 60.5% | ngang kèo | |
| 6% | 57.3% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 20% | 55% | |
| 43% | 8% | |
| 13% | 30% | |
| 31% | 15% | |
| 7% | 2% | |
| 6% | 8% | |
| 4% | 6% | |
| 6% | 5% |
Món 1Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 57% | 53.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:15 | |
| 22% | 54.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:48 | |
| 5% | 58.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:28 | |
| 5% | 50.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:38 | |
| 3% | 51.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:47 | |
| 2% | 55.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 44.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| 1% | 49.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 1,716 | |
| 10% | 1,074 | |
| 9% | 929 | |
| 8% | 853 |
Món 2Quyền Trượng Ác Thần
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 57.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:55 | |
| 22% | 54.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:24 | |
| 12% | 54.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:36 | |
| 10% | 50.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:36 | |
| 6% | 58.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:47 | |
| 5% | 51.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 51.4% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 1,716 | |
| 10% | 1,074 | |
| 9% | 929 | |
| 8% | 853 |
Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 53.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:18 | |
| 19% | 60.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:30 | |
| 16% | 59.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:51 | |
| 11% | 57.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:21 | |
| 5% | 58.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:24 | |
| 4% | 57.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 59.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 1,716 | |
| 10% | 1,074 | |
| 9% | 929 | |
| 8% | 853 |
Món 4Giáp Tâm Linh
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 60.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:03 | |
| 30% | 60.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 29:51 |
Món 5Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 27% | 56.8% | 34:11 |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 37:14 | |
| 9% | - | 36:14 | |
| 8% | - | 37:36 | |
| 8% | - | 38:34 | |
| 7% | - | 38:59 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 53.1% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.0% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.8% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 56.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 53.2% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.7% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 37.5% | -5.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.8% | -4.7 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 53.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.8% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 39.1% | quá lớn để tin | |
| 1% | 47.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 53.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.7% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.6% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.9% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 52.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 53.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.9% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNện Khiên + Tiếp Sức
Nện Khiên + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 52.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 55.7% | +3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.3% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 52.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 53.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 54.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 53.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 52.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 53.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 80% | 53.7% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 19% | 50.9% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 55.3%. Tăng W trước: thắng 25.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 53.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 52.8% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.3% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.7% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
Build Mordekaiser Hỗ trợ
Phiên bản 16.21- thắng
- 42.8%
- trận
- 7,598
- Tác động thắng
- -5.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 41.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 44.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62% | 42.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:30 | |
| 17% | 43.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 15:45 | |
| 9% | 43.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 15:17 | |
| 6% | 44.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:19 | |
| 2% | 45.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 54% | 44.7% | mua nhiều nhất | |
| 6% | 41.3% | ngang kèo | |
| 6% | 46.4% | ngang kèo | |
| 3% | 54.2% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 29% | 39.6% | mua nhiều nhất | |
| 25% | 42.6% | ngang kèo | |
| 8% | 42.9% | chưa đủ trận | |
| 5% | 41.9% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 54% | 29% | |
| 6% | 25% | |
| 27% | 18% | |
| 8% | 16% |
Món 1Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 42.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:35 | |
| 10% | 43.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:32 | |
| 9% | 39.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:39 | |
| 4% | 46.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:58 | |
| 2% | 48.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:56 | |
| 2% | 42.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 41.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 43.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 426 | |
| 11% | - | 314 | |
| 9% | 63.6% | 262 | |
| 3% | - | 97 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 48.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:19 | |
| 21% | 43.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:22 | |
| 13% | 42.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:53 | |
| 9% | 44.2% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:15 | |
| 4% | 46.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:36 | |
| 4% | 46.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 47.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 426 | |
| 11% | - | 314 | |
| 9% | 63.6% | 262 | |
| 3% | - | 97 |
Món 3Quyền Trượng Ác Thần
Quyền Trượng Ác Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 47.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 27:52 | |
| 18% | 47.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:14 | |
| 15% | 48.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 28:30 | |
| 9% | 50.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:18 | |
| 5% | 46.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:17 | |
| 4% | 49.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 53.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 45.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 426 | |
| 11% | - | 314 | |
| 9% | 63.6% | 262 | |
| 3% | - | 97 |
Món 4Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 26% | 54.0% | 32:48 |
Món 5Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 16% | 62.5% | 35:57 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 43.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 37.7% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 36.9% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.8% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.2% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 43.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 39.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 36.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 35.3% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 43.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 41.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 36.6% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.3% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 32.8% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 29.6% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 43.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 37.4% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 40.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.6% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.8% | +4.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 42.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 43.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 38.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức
Ngọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 43.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 42.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 42.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 43.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 40.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 42.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 43.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 39.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 39.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 74% | 44.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 23% | 41.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 1% | 37.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 37.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 43.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 43.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 33.6% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 46.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 40.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.9% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Mordekaiser Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 48.4%
- trận
- 3,303
- Tác động thắng
- -1.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 52.9% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 45.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 51.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 50.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:47 | |
| 18% | 52.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:36 | |
| 13% | 56.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:01 | |
| 7% | 52.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:05 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 50.3% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 68.7% | thắng nhiều hơn | |
| 8% | 53.6% | chưa đủ trận | |
| 4% | 68.8% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 30% | 51.8% | mua nhiều nhất | |
| 26% | 51.4% | ngang kèo | |
| 9% | 54.2% | chưa đủ trận | |
| 6% | 37.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 51% | 26% | |
| 8% | 30% | |
| 20% | 38% | |
| 24% | 16% | |
| 57% | 49% |
Món 1Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68% | 52.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:35 | |
| 15% | 49.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:58 | |
| 3% | 63.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:59 | |
| 2% | 50.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:18 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 329 | |
| 10% | 59.1% | 168 | |
| 7% | 54.4% | 122 | |
| 5% | - | 87 |
Món 2Quyền Trượng Ác Thần
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 53.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:08 | |
| 18% | 50.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:48 | |
| 8% | 53.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:53 | |
| 7% | 57.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:18 | |
| 6% | 54.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:49 | |
| 3% | 48.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 61.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 329 | |
| 10% | 59.1% | 168 | |
| 7% | 54.4% | 122 | |
| 5% | - | 87 |
Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 57.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:18 | |
| 17% | 54.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:31 | |
| 15% | 51.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:26 | |
| 12% | 53.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 24:27 | |
| 7% | 51.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:38 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 329 | |
| 10% | 59.1% | 168 | |
| 7% | 54.4% | 122 | |
| 5% | - | 87 |
Món 4Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 31% | 63.5% | 28:47 |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10% | - | 38:31 | |
| 10% | - | 34:20 | |
| 9% | - | 35:04 | |
| 8% | - | 38:40 | |
| 8% | - | 37:25 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 57.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 58.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 46.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 59.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 49.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 56.0% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNện Khiên + Tiếp Sức
Nện Khiên + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 48.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 54.6% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 50.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 50.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 50.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 49.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 53.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 85% | 51.6% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 14% | 46.8% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 51.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 52.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 40.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Mordekaiser hàng đầu
Xem tất cả 12,775Trận bình thường ở Đường trên
5,296 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 4% Hạ gục solo 4.0
- Top 20% Hạ gục 7.1
- Cuối 19% Mắt kiểm soát 0.5
- Số lần chết
- 6.3 Ít nhất 40%
- Hỗ trợ
- 4.4 Cuối 19%
- Tham gia hạ gục
- 34% Cuối 39%
- % ST của đội
- 24% Top 25%
- ST / phút
- 859 Top 25%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 25%
- Vàng / phút
- 401 Cuối 44%
- Tầm nhìn / phút
- 0.73 Cuối 20%
- Chiến công đầu
- 11% Cuối 37%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:25
- Cấp 11 lúc 13:01
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 88% Vật lý 12%Chết vì
Vật lý 56% Phép 35% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Đi rừng
51,710 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đi rừng
- Top 2% Hạ gục solo 2.5
- Top 18% % ST của đội 20%
- Cuối 14% Chiến công đầu 3%
- Hạ gục
- 7.7 Top 23%
- Số lần chết
- 6.2 Ít nhất 30%
- Hỗ trợ
- 6.5 Cuối 18%
- Tham gia hạ gục
- 42% Cuối 28%
- ST / phút
- 744 Top 19%
- Lính / phút
- 6.5 Top 38%
- Vàng / phút
- 432 Top 39%
- Tầm nhìn / phút
- 0.81 Cuối 32%
- Mắt kiểm soát
- 0.9 Cuối 24%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:06
- Cấp 11 lúc 16:46
- blue buff trước ở 51% số trận
- Rồng đầu lúc 7:14
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 89% Vật lý 11%Chết vì
Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Đường giữa
20,877 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 7% Hạ gục solo 3.7
- Top 26% Hạ gục 8.2
- Cuối 16% Tầm nhìn / phút 0.62
- Số lần chết
- 6.7 Ít nhất 43%
- Hỗ trợ
- 5.6 Cuối 21%
- Tham gia hạ gục
- 40% Cuối 24%
- % ST của đội
- 23% Top 41%
- ST / phút
- 875 Top 36%
- Lính / phút
- 5.9 Cuối 34%
- Vàng / phút
- 408 Cuối 47%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 29%
- Chiến công đầu
- 8% Cuối 33%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:20
- Cấp 11 lúc 14:42
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 89% Vật lý 11%Chết vì
Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Mordekaiser ở Đường trên.
-
Leona: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-10.7) · 139 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi: +5.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.67-5.97) · 22,369 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nidalee: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-10.2) · 180 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
K'Sante: +5.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.30-6.18) · 10,477 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Smolder: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-7.9) · 1,099 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Shaco: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-8.1) · 853 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-8.3) · 694 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vladimir: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2-6.8) · 2,738 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-6.7) · 2,573 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-7.7) · 953 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Rengar: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-8.1) · 592 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Camille: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5-5.6) · 9,024 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Diana: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-8.1) · 536 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lucian: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-8.7) · 311 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malphite: +4.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.83-4.95) · 30,140 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sylas: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-6.3) · 2,157 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tristana: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-7.3) · 822 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-6.2) · 2,086 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Shyvana: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-7.2) · 703 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tahm Kench: +3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.86-4.62) · 12,081 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Riven: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-4.9) · 6,556 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.0) · 4,656 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ashe: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-6.6) · 836 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Cho'Gath: +3.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.71-4.30) · 15,004 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lee Sin: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-7.0) · 585 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gangplank: +3.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.64-4.29) · 13,822 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jayce: +3.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.47-4.47) · 9,361 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Pantheon: +3.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.34-4.11) · 12,027 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zac: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-6.0) · 1,050 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Renekton: +3.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.54-3.85) · 22,125 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Caitlyn: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-6.1) · 919 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Poppy: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-5.0) · 2,301 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ryze: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-5.7) · 1,037 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ambessa: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-3.86) · 9,564 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gragas: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.1) · 5,539 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84-3.63) · 11,881 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Garen: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72-2.75) · 35,647 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Quinn: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.0) · 2,694 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gnar: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.1) · 9,265 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Shen: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15-2.84) · 13,286 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.1) · 5,653 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Urgot: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82-2.58) · 12,293 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78-2.56) · 11,876 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jax: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00-2.32) · 21,708 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Dr. Mundo: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76-2.34) · 15,079 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nasus: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73-2.08) · 20,941 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Teemo: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69-1.85) · 28,119 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zaahen: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.2) · 8,774 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akali: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18-2.13) · 9,826 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10-1.79) · 13,191 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20-1.57) · 20,411 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sett: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25-1.17) · 44,867 trận · Đo được
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Mordekaiser ở Đường trên.
-
Mordekaiser cùng Tryndamere: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-5.5) · 5,947 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Shyvana: +3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.69-4.04) · 21,076 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Bel'Veth: +3.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.42-4.30) · 10,713 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Mordekaiser cùng Qiyana: -5.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.09 đến -4.94) · 29,754 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Nidalee: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.2) · 5,240 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Rengar: -3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.58 đến -2.90) · 13,777 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Mordekaiser cùng Kled: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-7.4) · 711 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Yasuo: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72-2.47) · 73,728 trận · Đo được -
Mordekaiser cùng Heimerdinger: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.3) · 4,103 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Mordekaiser cùng Gnar: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -0.7) · 343 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Orianna: -4.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.55 đến -3.68) · 10,955 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Mel: -4.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.77 đến -3.55) · 26,504 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Mordekaiser cùng Nilah: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.6) · 4,734 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Miss Fortune: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.85-2.58) · 78,383 trận · Đo được -
Mordekaiser cùng Xayah: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98-2.26) · 23,700 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Mordekaiser cùng Ezreal: -4.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.79 đến -3.86) · 47,199 trận · Đo được -
Mordekaiser cùng Corki: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,560 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Varus: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.52 đến -1.00) · 16,744 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Mordekaiser cùng Taric: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-5.1) · 5,149 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Sona: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-3.09) · 9,485 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Soraka: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11-2.65) · 16,309 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Mordekaiser cùng Bard: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.1) · 8,659 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Yuumi: -3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.28) · 17,681 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mordekaiser cùng Camille: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.9) · 3,487 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường trên khác
Tất cả 173- ARAM B #29
-
64 Mordekaiser -
73 Sett -
72 Garen -
70 Malphite -
68 Illaoi -
68 Nasus -
66 Irelia