Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Mordekaiser hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Mordekaiser so với thường lệ

  1. Rammus 13,280 Rammus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.90 đến 4.59) · 13,280 trận
  2. Ngộ Không 31,894 Ngộ Không cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.69 đến 3.80) · 31,894 trận
  3. Bel'Veth 10,680 Bel'Veth cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26 đến 4.15) · 10,680 trận
  4. Shyvana 22,719 Shyvana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.45 đến 3.75) · 22,719 trận
  5. Taric 5,527 Taric cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.3) · 5,527 trận
  6. Yone 66,813 Yone cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.34 đến 3.12) · 66,813 trận
  7. Tryndamere 6,183 Tryndamere cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,183 trận
  8. Milio 19,701 Milio cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74 đến 3.14) · 19,701 trận
  9. Illaoi 700 Illaoi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 5.6) · 700 trận
  10. Kled 652 Kled cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 5.7) · 652 trận
  11. Warwick 33,979 Warwick cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.77) · 33,979 trận
  12. Trundle 6,555 Trundle cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,555 trận
  13. Briar 28,993 Briar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.62) · 28,993 trận
  14. Sejuani 10,526 Sejuani cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.93) · 10,526 trận
  15. Nilah 4,870 Nilah cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.3) · 4,870 trận
  16. Jinx 75,234 Jinx cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 2.24) · 75,234 trận
  17. Leona 38,380 Leona cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.38) · 38,380 trận
  18. Braum 16,327 Braum cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.53) · 16,327 trận
  19. Janna 13,430 Janna cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.61) · 13,430 trận
  20. Nami 27,436 Nami cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.31) · 27,436 trận
  21. Fizz 27,351 Fizz cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.32) · 27,351 trận
  22. Amumu 17,586 Amumu cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.37) · 17,586 trận
  23. Dr. Mundo 3,494 Dr. Mundo cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,494 trận
  24. Malzahar 29,360 Malzahar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.08) · 29,360 trận
  25. Soraka 17,392 Soraka cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.16) · 17,392 trận
  26. Kennen 1,942 Kennen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.5) · 1,942 trận
  27. Zilean 8,709 Zilean cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,709 trận
  28. Smolder 26,312 Smolder cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 1.93) · 26,312 trận
  29. Sion 5,140 Sion cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,140 trận
  30. Cho'Gath 28,410 Cho'Gath cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.85) · 28,410 trận
  31. Sona 9,981 Sona cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 2.22) · 9,981 trận
  32. Kog'Maw 10,888 Kog'Maw cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 2.16) · 10,888 trận
  33. Yasuo 76,890 Yasuo cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 1.57) · 76,890 trận
  34. Thresh 47,319 Thresh cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 1.65) · 47,319 trận
  35. Blitzcrank 29,427 Blitzcrank cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.74) · 29,427 trận
  36. Alistar 14,249 Alistar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.92) · 14,249 trận
  37. Master Yi 49,935 Master Yi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.44) · 49,935 trận
  38. Xayah 20,120 Xayah cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.67) · 20,120 trận
  39. Poppy 7,976 Poppy cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,976 trận
  40. Rell 12,082 Rell cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.85) · 12,082 trận
  41. Veigar 34,657 Veigar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.47) · 34,657 trận
  42. Renekton 1,529 Renekton cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.3) · 1,529 trận
  43. Zyra 18,127 Zyra cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.64) · 18,127 trận
  44. Sivir 14,976 Sivir cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.68) · 14,976 trận
  45. Darius 5,256 Darius cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,256 trận
  46. Shen 6,003 Shen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,003 trận
  47. Senna 26,080 Senna cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.44) · 26,080 trận
  48. Tristana 53,416 Tristana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.25) · 53,416 trận
  49. Heimerdinger 4,555 Heimerdinger cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,555 trận
  50. Lillia 15,894 Lillia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.52) · 15,894 trận
  51. Maokai 9,316 Maokai cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,316 trận
  52. Morgana 38,883 Morgana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.20) · 38,883 trận
  53. Miss Fortune 67,265 Miss Fortune cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.08) · 67,265 trận
  54. Teemo 12,420 Teemo cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.55) · 12,420 trận
  55. Ekko 30,639 Ekko cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.15) · 30,639 trận
  56. Hwei 14,563 Hwei cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.38) · 14,563 trận
  57. Viego 44,047 Viego cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.00) · 44,047 trận
  58. Xerath 28,446 Xerath cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.09) · 28,446 trận
  59. Kayle 1,816 Kayle cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.7) · 1,816 trận
  60. Seraphine 45,301 Seraphine cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.94) · 45,301 trận
  61. Jax 11,358 Jax cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.35) · 11,358 trận
  62. Renata Glasc 4,867 Renata Glasc cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 4,867 trận
  63. Twitch 29,884 Twitch cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.99) · 29,884 trận
  64. Udyr 7,152 Udyr cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,152 trận
  65. Kayn 51,027 Kayn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 0.80) · 51,027 trận
  66. Xin Zhao 11,918 Xin Zhao cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.23) · 11,918 trận
  67. Caitlyn 87,593 Caitlyn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.66) · 87,593 trận
  68. Lux 78,513 Lux cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 0.65) · 78,513 trận
  69. Garen 3,976 Garen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.8) · 3,976 trận
  70. Viktor 24,791 Viktor cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.87) · 24,791 trận
  71. Vex 16,986 Vex cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.97) · 16,986 trận
  72. Naafiri 18,376 Naafiri cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.91) · 18,376 trận
  73. Ahri 35,301 Ahri cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.70) · 35,301 trận
  74. Lulu 30,726 Lulu cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.72) · 30,726 trận
  75. Gwen 4,504 Gwen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,504 trận
  76. Zaahen 2,071 Zaahen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.2) · 2,071 trận
  77. Quinn 8,370 Quinn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,370 trận
  78. Rek'Sai 3,145 Rek'Sai cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,145 trận
  79. Malphite 15,413 Malphite cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.82) · 15,413 trận
  80. Nasus 6,365 Nasus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,365 trận
  81. Olaf 2,274 Olaf cùng Mordekaiser, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.0) · 2,274 trận

Kém hợp nhất với Mordekaiser so với thường lệ

  1. Ryze 5,558 Ryze cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.2) · 5,558 trận
  2. Gnar 399 Gnar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -1.0) · 399 trận
  3. Orianna 8,739 Orianna cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.6) · 8,739 trận
  4. K'Sante 585 K'Sante cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -1.1) · 585 trận
  5. Camille 5,729 Camille cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.3) · 5,729 trận
  6. Rengar 13,886 Rengar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.14 đến -3.48) · 13,886 trận
  7. Cassiopeia 4,620 Cassiopeia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.8) · 4,620 trận
  8. Ezreal 42,933 Ezreal cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.69 đến -3.72) · 42,933 trận
  9. Mel 31,410 Mel cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.55 đến -3.42) · 31,410 trận
  10. Nidalee 6,216 Nidalee cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.7) · 6,216 trận
  11. Nunu & Willump 8,333 Nunu & Willump cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.8) · 8,333 trận
  12. Azir 5,719 Azir cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.4) · 5,719 trận
  13. Taliyah 4,775 Taliyah cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,775 trận
  14. Yuumi 19,137 Yuumi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.76 đến -2.34) · 19,137 trận
  15. Varus 13,776 Varus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -2.15) · 13,776 trận
  16. Bard 9,059 Bard cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 9,059 trận
  17. Qiyana 30,834 Qiyana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.37) · 30,834 trận
  18. Locke 23,663 Locke cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.46 đến -2.18) · 23,663 trận
  19. Elise 7,051 Elise cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,051 trận
  20. Lee Sin 39,200 Lee Sin cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -2.22) · 39,200 trận
  21. Hecarim 15,762 Hecarim cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.35 đến -1.78) · 15,762 trận
  22. Akali 25,019 Akali cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.78) · 25,019 trận
  23. Skarner 3,702 Skarner cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,702 trận
  24. Gragas 4,099 Gragas cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.9) · 4,099 trận
  25. Lucian 29,065 Lucian cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.62) · 29,065 trận
  26. Karthus 5,928 Karthus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,928 trận
  27. Gangplank 2,264 Gangplank cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,264 trận
  28. Sylas 41,918 Sylas cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -1.56) · 41,918 trận
  29. Kalista 10,793 Kalista cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.04) · 10,793 trận
  30. Jayce 5,926 Jayce cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,926 trận
  31. Neeko 11,182 Neeko cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -0.89) · 11,182 trận
  32. Kha'Zix 22,851 Kha'Zix cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -1.08) · 22,851 trận
  33. Kindred 12,148 Kindred cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -0.85) · 12,148 trận
  34. Corki 5,583 Corki cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,583 trận
  35. Urgot 846 Urgot cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.4) · 846 trận
  36. Pyke 27,521 Pyke cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.89) · 27,521 trận
  37. Aurora 7,387 Aurora cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,387 trận
  38. Ashe 42,554 Ashe cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.90) · 42,554 trận
  39. Annie 7,522 Annie cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 7,522 trận
  40. Ambessa 2,932 Ambessa cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 2,932 trận
  41. Evelynn 8,336 Evelynn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,336 trận
  42. Akshan 10,556 Akshan cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.21) · 10,556 trận
  43. Anivia 7,624 Anivia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 7,624 trận
  44. Zoe 10,855 Zoe cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.15) · 10,855 trận
  45. Fiddlesticks 8,611 Fiddlesticks cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,611 trận
  46. Aurelion Sol 9,462 Aurelion Sol cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến -0.1) · 9,462 trận
  47. Karma 16,932 Karma cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.24) · 16,932 trận
  48. Kai'Sa 57,963 Kai'Sa cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.52) · 57,963 trận
  49. Syndra 20,594 Syndra cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.22) · 20,594 trận
  50. Draven 16,652 Draven cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.12) · 16,652 trận
  51. Vi 19,073 Vi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.15) · 19,073 trận
  52. Samira 22,628 Samira cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.17) · 22,628 trận
  53. Yunara 31,906 Yunara cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.26) · 31,906 trận
  54. Sett 4,003 Sett cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,003 trận
  55. Riven 2,611 Riven cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.1) · 2,611 trận
  56. Diana 28,584 Diana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.16) · 28,584 trận
  57. Singed 1,342 Singed cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.8) · 1,342 trận
  58. Zeri 11,976 Zeri cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.20) · 11,976 trận
  59. Twisted Fate 12,796 Twisted Fate cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.17) · 12,796 trận
  60. Brand 24,733 Brand cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến -0.03) · 24,733 trận
  61. LeBlanc 17,993 LeBlanc cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.08) · 17,993 trận
  62. Shaco 29,408 Shaco cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến -0.03) · 29,408 trận
  63. Katarina 27,316 Katarina cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.01) · 27,316 trận
  64. Yorick 2,053 Yorick cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.5) · 2,053 trận
  65. Ornn 844 Ornn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 2.5) · 844 trận
  66. Jhin 71,048 Jhin cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến -0.15) · 71,048 trận
  67. Vayne 21,350 Vayne cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.15) · 21,350 trận
  68. Kassadin 6,574 Kassadin cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,574 trận
  69. Swain 25,582 Swain cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.21) · 25,582 trận
  70. Aatrox 3,451 Aatrox cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,451 trận
  71. Pantheon 30,618 Pantheon cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.19) · 30,618 trận
  72. Volibear 11,437 Volibear cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.58) · 11,437 trận
  73. Nocturne 25,169 Nocturne cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.30) · 25,169 trận
  74. Fiora 669 Fiora cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 3.0) · 669 trận
  75. Galio 15,974 Galio cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.50) · 15,974 trận
  76. Ziggs 10,785 Ziggs cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.67) · 10,785 trận
  77. Nautilus 42,875 Nautilus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.23) · 42,875 trận
  78. Lissandra 14,614 Lissandra cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.57) · 14,614 trận
  79. Zac 8,926 Zac cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,926 trận
  80. Rumble 752 Rumble cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.9) · 752 trận
  81. Zed 53,894 Zed cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.21) · 53,894 trận
  82. Vladimir 13,352 Vladimir cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.62) · 13,352 trận
  83. Ivern 3,610 Ivern cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,610 trận
  84. Talon 23,443 Talon cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.45) · 23,443 trận
  85. Vel'Koz 16,564 Vel'Koz cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.61) · 16,564 trận
  86. Tahm Kench 18,238 Tahm Kench cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.60) · 18,238 trận
  87. Irelia 17,784 Irelia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.64) · 17,784 trận
  88. Aphelios 24,476 Aphelios cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.56) · 24,476 trận
  89. Rakan 11,444 Rakan cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.85) · 11,444 trận
  90. Graves 27,038 Graves cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.56) · 27,038 trận
  91. Jarvan IV 18,769 Jarvan IV cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.68) · 18,769 trận

Bộ đôi tốt nhất với Mordekaiser Đi rừng

  1. Rammus 13,280 Rammus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.90 đến 4.59) · 13,280 trận
  2. Ngộ Không 31,894 Ngộ Không cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.69 đến 3.80) · 31,894 trận
  3. Bel'Veth 10,680 Bel'Veth cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26 đến 4.15) · 10,680 trận
  4. Shyvana 22,719 Shyvana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.45 đến 3.75) · 22,719 trận
  5. Tryndamere 6,183 Tryndamere cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,183 trận
  6. Warwick 33,979 Warwick cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.77) · 33,979 trận
  7. Trundle 6,555 Trundle cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,555 trận
  8. Briar 28,993 Briar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.62) · 28,993 trận
  9. Sejuani 10,526 Sejuani cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.93) · 10,526 trận
  10. Amumu 17,586 Amumu cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.37) · 17,586 trận
  11. Dr. Mundo 3,494 Dr. Mundo cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,494 trận
  12. Cho'Gath 28,410 Cho'Gath cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.85) · 28,410 trận
  13. Master Yi 49,935 Master Yi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.44) · 49,935 trận
  14. Darius 5,256 Darius cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,256 trận
  15. Lillia 15,894 Lillia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.52) · 15,894 trận
  16. Viego 44,047 Viego cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.00) · 44,047 trận
  17. Jax 11,358 Jax cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.35) · 11,358 trận
  18. Udyr 7,152 Udyr cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,152 trận
  19. Kayn 51,027 Kayn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 0.80) · 51,027 trận
  20. Xin Zhao 11,918 Xin Zhao cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.23) · 11,918 trận
  21. Naafiri 18,376 Naafiri cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.91) · 18,376 trận
  22. Gwen 4,504 Gwen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,504 trận
  23. Zaahen 2,071 Zaahen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.2) · 2,071 trận
  24. Quinn 8,370 Quinn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,370 trận
  25. Rek'Sai 3,145 Rek'Sai cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,145 trận
  26. Olaf 2,274 Olaf cùng Mordekaiser, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.0) · 2,274 trận
  27. Graves 27,038 Graves cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.56) · 27,038 trận
  28. Jarvan IV 18,769 Jarvan IV cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.68) · 18,769 trận
  29. Talon 23,443 Talon cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.45) · 23,443 trận
  30. Ivern 3,610 Ivern cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,610 trận
  31. Zac 8,926 Zac cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,926 trận
  32. Rumble 752 Rumble cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.9) · 752 trận
  33. Nocturne 25,169 Nocturne cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.30) · 25,169 trận
  34. Volibear 11,437 Volibear cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.58) · 11,437 trận
  35. Aatrox 3,451 Aatrox cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,451 trận
  36. Shaco 29,408 Shaco cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến -0.03) · 29,408 trận
  37. Vi 19,073 Vi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.15) · 19,073 trận
  38. Fiddlesticks 8,611 Fiddlesticks cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,611 trận
  39. Evelynn 8,336 Evelynn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,336 trận
  40. Ambessa 2,932 Ambessa cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 2,932 trận
  41. Kha'Zix 22,851 Kha'Zix cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -1.08) · 22,851 trận
  42. Kindred 12,148 Kindred cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -0.85) · 12,148 trận
  43. Jayce 5,926 Jayce cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,926 trận
  44. Karthus 5,928 Karthus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,928 trận
  45. Gragas 4,099 Gragas cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.9) · 4,099 trận
  46. Skarner 3,702 Skarner cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,702 trận
  47. Hecarim 15,762 Hecarim cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.35 đến -1.78) · 15,762 trận
  48. Lee Sin 39,200 Lee Sin cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -2.22) · 39,200 trận
  49. Elise 7,051 Elise cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,051 trận
  50. Qiyana 30,834 Qiyana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.37) · 30,834 trận
  51. Nunu & Willump 8,333 Nunu & Willump cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.8) · 8,333 trận
  52. Nidalee 6,216 Nidalee cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.7) · 6,216 trận
  53. Rengar 13,886 Rengar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.14 đến -3.48) · 13,886 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.