Liên Minh Huyền Thoại Mordekaiser hợp với ai
Hợp nhất với Mordekaiser so với thường lệ
-
Rammus 13,280 Rammus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.90 đến 4.59) · 13,280 trận -
Ngộ Không 31,894 Ngộ Không cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.69 đến 3.80) · 31,894 trận -
Bel'Veth 10,680 Bel'Veth cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26 đến 4.15) · 10,680 trận -
Shyvana 22,719 Shyvana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.45 đến 3.75) · 22,719 trận -
Taric 5,527 Taric cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.3) · 5,527 trận -
Yone 66,813 Yone cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.34 đến 3.12) · 66,813 trận -
Tryndamere 6,183 Tryndamere cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,183 trận -
Milio 19,701 Milio cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74 đến 3.14) · 19,701 trận -
Illaoi 700 Illaoi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 5.6) · 700 trận -
Kled 652 Kled cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 5.7) · 652 trận -
Warwick 33,979 Warwick cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.77) · 33,979 trận -
Trundle 6,555 Trundle cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,555 trận -
Briar 28,993 Briar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.62) · 28,993 trận -
Sejuani 10,526 Sejuani cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.93) · 10,526 trận -
Nilah 4,870 Nilah cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.3) · 4,870 trận -
Jinx 75,234 Jinx cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 2.24) · 75,234 trận -
Leona 38,380 Leona cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.38) · 38,380 trận -
Braum 16,327 Braum cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.53) · 16,327 trận -
Janna 13,430 Janna cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.61) · 13,430 trận -
Nami 27,436 Nami cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.31) · 27,436 trận -
Fizz 27,351 Fizz cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.32) · 27,351 trận -
Amumu 17,586 Amumu cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.37) · 17,586 trận -
Dr. Mundo 3,494 Dr. Mundo cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,494 trận -
Malzahar 29,360 Malzahar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.08) · 29,360 trận -
Soraka 17,392 Soraka cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.16) · 17,392 trận -
Kennen 1,942 Kennen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.5) · 1,942 trận -
Zilean 8,709 Zilean cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,709 trận -
Smolder 26,312 Smolder cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 1.93) · 26,312 trận -
Sion 5,140 Sion cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,140 trận -
Cho'Gath 28,410 Cho'Gath cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.85) · 28,410 trận -
Sona 9,981 Sona cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 2.22) · 9,981 trận -
Kog'Maw 10,888 Kog'Maw cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 2.16) · 10,888 trận -
Yasuo 76,890 Yasuo cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 1.57) · 76,890 trận -
Thresh 47,319 Thresh cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 1.65) · 47,319 trận -
Blitzcrank 29,427 Blitzcrank cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.74) · 29,427 trận -
Alistar 14,249 Alistar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.92) · 14,249 trận -
Master Yi 49,935 Master Yi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.44) · 49,935 trận -
Xayah 20,120 Xayah cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.67) · 20,120 trận -
Poppy 7,976 Poppy cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,976 trận -
Rell 12,082 Rell cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.85) · 12,082 trận -
Veigar 34,657 Veigar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.47) · 34,657 trận -
Renekton 1,529 Renekton cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.3) · 1,529 trận -
Zyra 18,127 Zyra cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.64) · 18,127 trận -
Sivir 14,976 Sivir cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.68) · 14,976 trận -
Darius 5,256 Darius cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,256 trận -
Shen 6,003 Shen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,003 trận -
Senna 26,080 Senna cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.44) · 26,080 trận -
Tristana 53,416 Tristana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.25) · 53,416 trận -
Heimerdinger 4,555 Heimerdinger cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,555 trận -
Lillia 15,894 Lillia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.52) · 15,894 trận -
Maokai 9,316 Maokai cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,316 trận -
Morgana 38,883 Morgana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.20) · 38,883 trận -
Miss Fortune 67,265 Miss Fortune cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.08) · 67,265 trận -
Teemo 12,420 Teemo cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.55) · 12,420 trận -
Ekko 30,639 Ekko cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.15) · 30,639 trận -
Hwei 14,563 Hwei cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.38) · 14,563 trận -
Viego 44,047 Viego cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.00) · 44,047 trận -
Xerath 28,446 Xerath cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.09) · 28,446 trận -
Kayle 1,816 Kayle cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.7) · 1,816 trận -
Seraphine 45,301 Seraphine cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.94) · 45,301 trận -
Jax 11,358 Jax cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.35) · 11,358 trận -
Renata Glasc 4,867 Renata Glasc cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 4,867 trận -
Twitch 29,884 Twitch cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.99) · 29,884 trận -
Udyr 7,152 Udyr cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,152 trận -
Kayn 51,027 Kayn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 0.80) · 51,027 trận -
Xin Zhao 11,918 Xin Zhao cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.23) · 11,918 trận -
Caitlyn 87,593 Caitlyn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.66) · 87,593 trận -
Lux 78,513 Lux cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 0.65) · 78,513 trận -
Garen 3,976 Garen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.8) · 3,976 trận -
Viktor 24,791 Viktor cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.87) · 24,791 trận -
Vex 16,986 Vex cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.97) · 16,986 trận -
Naafiri 18,376 Naafiri cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.91) · 18,376 trận -
Ahri 35,301 Ahri cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.70) · 35,301 trận -
Lulu 30,726 Lulu cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.72) · 30,726 trận -
Gwen 4,504 Gwen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,504 trận -
Zaahen 2,071 Zaahen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.2) · 2,071 trận -
Quinn 8,370 Quinn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,370 trận -
Rek'Sai 3,145 Rek'Sai cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,145 trận -
Malphite 15,413 Malphite cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.82) · 15,413 trận -
Nasus 6,365 Nasus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,365 trận -
Olaf 2,274 Olaf cùng Mordekaiser, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.0) · 2,274 trận
Kém hợp nhất với Mordekaiser so với thường lệ
-
Ryze 5,558 Ryze cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.2) · 5,558 trận -
Gnar 399 Gnar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -1.0) · 399 trận -
Orianna 8,739 Orianna cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.6) · 8,739 trận -
K'Sante 585 K'Sante cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -1.1) · 585 trận -
Camille 5,729 Camille cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.3) · 5,729 trận -
Rengar 13,886 Rengar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.14 đến -3.48) · 13,886 trận -
Cassiopeia 4,620 Cassiopeia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.8) · 4,620 trận -
Ezreal 42,933 Ezreal cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.69 đến -3.72) · 42,933 trận -
Mel 31,410 Mel cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.55 đến -3.42) · 31,410 trận -
Nidalee 6,216 Nidalee cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.7) · 6,216 trận -
Nunu & Willump 8,333 Nunu & Willump cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.8) · 8,333 trận -
Azir 5,719 Azir cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.4) · 5,719 trận -
Taliyah 4,775 Taliyah cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,775 trận -
Yuumi 19,137 Yuumi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.76 đến -2.34) · 19,137 trận -
Varus 13,776 Varus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -2.15) · 13,776 trận -
Bard 9,059 Bard cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 9,059 trận -
Qiyana 30,834 Qiyana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.37) · 30,834 trận -
Locke 23,663 Locke cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.46 đến -2.18) · 23,663 trận -
Elise 7,051 Elise cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,051 trận -
Lee Sin 39,200 Lee Sin cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -2.22) · 39,200 trận -
Hecarim 15,762 Hecarim cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.35 đến -1.78) · 15,762 trận -
Akali 25,019 Akali cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.78) · 25,019 trận -
Skarner 3,702 Skarner cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,702 trận -
Gragas 4,099 Gragas cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.9) · 4,099 trận -
Lucian 29,065 Lucian cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.62) · 29,065 trận -
Karthus 5,928 Karthus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,928 trận -
Gangplank 2,264 Gangplank cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,264 trận -
Sylas 41,918 Sylas cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -1.56) · 41,918 trận -
Kalista 10,793 Kalista cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.04) · 10,793 trận -
Jayce 5,926 Jayce cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,926 trận -
Neeko 11,182 Neeko cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -0.89) · 11,182 trận -
Kha'Zix 22,851 Kha'Zix cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -1.08) · 22,851 trận -
Kindred 12,148 Kindred cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -0.85) · 12,148 trận -
Corki 5,583 Corki cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,583 trận -
Urgot 846 Urgot cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.4) · 846 trận -
Pyke 27,521 Pyke cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.89) · 27,521 trận -
Aurora 7,387 Aurora cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,387 trận -
Ashe 42,554 Ashe cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.90) · 42,554 trận -
Annie 7,522 Annie cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 7,522 trận -
Ambessa 2,932 Ambessa cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 2,932 trận -
Evelynn 8,336 Evelynn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,336 trận -
Akshan 10,556 Akshan cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.21) · 10,556 trận -
Anivia 7,624 Anivia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 7,624 trận -
Zoe 10,855 Zoe cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.15) · 10,855 trận -
Fiddlesticks 8,611 Fiddlesticks cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,611 trận -
Aurelion Sol 9,462 Aurelion Sol cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến -0.1) · 9,462 trận -
Karma 16,932 Karma cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.24) · 16,932 trận -
Kai'Sa 57,963 Kai'Sa cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.52) · 57,963 trận -
Syndra 20,594 Syndra cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.22) · 20,594 trận -
Draven 16,652 Draven cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.12) · 16,652 trận -
Vi 19,073 Vi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.15) · 19,073 trận -
Samira 22,628 Samira cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.17) · 22,628 trận -
Yunara 31,906 Yunara cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.26) · 31,906 trận -
Sett 4,003 Sett cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,003 trận -
Riven 2,611 Riven cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.1) · 2,611 trận -
Diana 28,584 Diana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.16) · 28,584 trận -
Singed 1,342 Singed cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.8) · 1,342 trận -
Zeri 11,976 Zeri cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.20) · 11,976 trận -
Twisted Fate 12,796 Twisted Fate cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.17) · 12,796 trận -
Brand 24,733 Brand cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến -0.03) · 24,733 trận -
LeBlanc 17,993 LeBlanc cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.08) · 17,993 trận -
Shaco 29,408 Shaco cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến -0.03) · 29,408 trận -
Katarina 27,316 Katarina cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.01) · 27,316 trận -
Yorick 2,053 Yorick cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.5) · 2,053 trận -
Ornn 844 Ornn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 2.5) · 844 trận -
Jhin 71,048 Jhin cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến -0.15) · 71,048 trận -
Vayne 21,350 Vayne cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.15) · 21,350 trận -
Kassadin 6,574 Kassadin cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,574 trận -
Swain 25,582 Swain cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.21) · 25,582 trận -
Aatrox 3,451 Aatrox cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,451 trận -
Pantheon 30,618 Pantheon cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.19) · 30,618 trận -
Volibear 11,437 Volibear cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.58) · 11,437 trận -
Nocturne 25,169 Nocturne cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.30) · 25,169 trận -
Fiora 669 Fiora cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 3.0) · 669 trận -
Galio 15,974 Galio cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.50) · 15,974 trận -
Ziggs 10,785 Ziggs cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.67) · 10,785 trận -
Nautilus 42,875 Nautilus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.23) · 42,875 trận -
Lissandra 14,614 Lissandra cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.57) · 14,614 trận -
Zac 8,926 Zac cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,926 trận -
Rumble 752 Rumble cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.9) · 752 trận -
Zed 53,894 Zed cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.21) · 53,894 trận -
Vladimir 13,352 Vladimir cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.62) · 13,352 trận -
Ivern 3,610 Ivern cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,610 trận -
Talon 23,443 Talon cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.45) · 23,443 trận -
Vel'Koz 16,564 Vel'Koz cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.61) · 16,564 trận -
Tahm Kench 18,238 Tahm Kench cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.60) · 18,238 trận -
Irelia 17,784 Irelia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.64) · 17,784 trận -
Aphelios 24,476 Aphelios cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.56) · 24,476 trận -
Rakan 11,444 Rakan cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.85) · 11,444 trận -
Graves 27,038 Graves cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.56) · 27,038 trận -
Jarvan IV 18,769 Jarvan IV cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.68) · 18,769 trận
Bộ đôi tốt nhất với Mordekaiser Đi rừng
-
Rammus 13,280 Rammus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.90 đến 4.59) · 13,280 trận -
Ngộ Không 31,894 Ngộ Không cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.69 đến 3.80) · 31,894 trận -
Bel'Veth 10,680 Bel'Veth cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26 đến 4.15) · 10,680 trận -
Shyvana 22,719 Shyvana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.45 đến 3.75) · 22,719 trận -
Tryndamere 6,183 Tryndamere cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,183 trận -
Warwick 33,979 Warwick cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.77) · 33,979 trận -
Trundle 6,555 Trundle cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,555 trận -
Briar 28,993 Briar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.62) · 28,993 trận -
Sejuani 10,526 Sejuani cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.93) · 10,526 trận -
Amumu 17,586 Amumu cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.37) · 17,586 trận -
Dr. Mundo 3,494 Dr. Mundo cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,494 trận -
Cho'Gath 28,410 Cho'Gath cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.85) · 28,410 trận -
Master Yi 49,935 Master Yi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.44) · 49,935 trận -
Darius 5,256 Darius cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,256 trận -
Lillia 15,894 Lillia cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.52) · 15,894 trận -
Viego 44,047 Viego cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.00) · 44,047 trận -
Jax 11,358 Jax cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.35) · 11,358 trận -
Udyr 7,152 Udyr cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,152 trận -
Kayn 51,027 Kayn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 0.80) · 51,027 trận -
Xin Zhao 11,918 Xin Zhao cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.23) · 11,918 trận -
Naafiri 18,376 Naafiri cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.91) · 18,376 trận -
Gwen 4,504 Gwen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,504 trận -
Zaahen 2,071 Zaahen cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.2) · 2,071 trận -
Quinn 8,370 Quinn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,370 trận -
Rek'Sai 3,145 Rek'Sai cùng Mordekaiser, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,145 trận -
Olaf 2,274 Olaf cùng Mordekaiser, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.0) · 2,274 trận -
Graves 27,038 Graves cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.56) · 27,038 trận -
Jarvan IV 18,769 Jarvan IV cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.68) · 18,769 trận -
Talon 23,443 Talon cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.45) · 23,443 trận -
Ivern 3,610 Ivern cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,610 trận -
Zac 8,926 Zac cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,926 trận -
Rumble 752 Rumble cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.9) · 752 trận -
Nocturne 25,169 Nocturne cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.30) · 25,169 trận -
Volibear 11,437 Volibear cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.58) · 11,437 trận -
Aatrox 3,451 Aatrox cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,451 trận -
Shaco 29,408 Shaco cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến -0.03) · 29,408 trận -
Vi 19,073 Vi cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.15) · 19,073 trận -
Fiddlesticks 8,611 Fiddlesticks cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,611 trận -
Evelynn 8,336 Evelynn cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,336 trận -
Ambessa 2,932 Ambessa cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 2,932 trận -
Kha'Zix 22,851 Kha'Zix cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -1.08) · 22,851 trận -
Kindred 12,148 Kindred cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -0.85) · 12,148 trận -
Jayce 5,926 Jayce cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,926 trận -
Karthus 5,928 Karthus cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,928 trận -
Gragas 4,099 Gragas cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.9) · 4,099 trận -
Skarner 3,702 Skarner cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,702 trận -
Hecarim 15,762 Hecarim cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.35 đến -1.78) · 15,762 trận -
Lee Sin 39,200 Lee Sin cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -2.22) · 39,200 trận -
Elise 7,051 Elise cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,051 trận -
Qiyana 30,834 Qiyana cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.37) · 30,834 trận -
Nunu & Willump 8,333 Nunu & Willump cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.8) · 8,333 trận -
Nidalee 6,216 Nidalee cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.7) · 6,216 trận -
Rengar 13,886 Rengar cùng Mordekaiser, so với thường lệ: -4.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.14 đến -3.48) · 13,886 trận