Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Urgot hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Urgot so với thường lệ

  1. Zaahen 588 Zaahen cùng Urgot, so với thường lệ: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 7.8) · 588 trận
  2. Mordekaiser 1,248 Mordekaiser cùng Urgot, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 6.3) · 1,248 trận
  3. Amumu 6,750 Amumu cùng Urgot, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.7) · 6,750 trận
  4. Shyvana 7,374 Shyvana cùng Urgot, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,374 trận
  5. Sion 1,845 Sion cùng Urgot, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 5.3) · 1,845 trận
  6. Rammus 3,312 Rammus cùng Urgot, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.4) · 3,312 trận
  7. Lillia 7,270 Lillia cùng Urgot, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.9) · 7,270 trận
  8. Nilah 1,551 Nilah cùng Urgot, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 5.0) · 1,551 trận
  9. Xerath 9,710 Xerath cùng Urgot, so với thường lệ: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 3.59) · 9,710 trận
  10. Vel'Koz 7,729 Vel'Koz cùng Urgot, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.6) · 7,729 trận
  11. Seraphine 14,740 Seraphine cùng Urgot, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 3.22) · 14,740 trận
  12. Miss Fortune 24,004 Miss Fortune cùng Urgot, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.98) · 24,004 trận
  13. Cho'Gath 9,650 Cho'Gath cùng Urgot, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.3) · 9,650 trận
  14. Zyra 7,827 Zyra cùng Urgot, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 7,827 trận
  15. Zac 3,185 Zac cùng Urgot, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.9) · 3,185 trận
  16. Aurelion Sol 3,687 Aurelion Sol cùng Urgot, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.7) · 3,687 trận
  17. Ngộ Không 7,888 Ngộ Không cùng Urgot, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.2) · 7,888 trận
  18. Kog'Maw 3,689 Kog'Maw cùng Urgot, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.7) · 3,689 trận
  19. Fizz 9,617 Fizz cùng Urgot, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 2.9) · 9,617 trận
  20. Taric 1,782 Taric cùng Urgot, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.1) · 1,782 trận
  21. Xayah 7,635 Xayah cùng Urgot, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 7,635 trận
  22. Heimerdinger 1,600 Heimerdinger cùng Urgot, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.1) · 1,600 trận
  23. Veigar 12,505 Veigar cùng Urgot, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.67) · 12,505 trận
  24. Dr. Mundo 1,113 Dr. Mundo cùng Urgot, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 4.5) · 1,113 trận
  25. Bel'Veth 3,393 Bel'Veth cùng Urgot, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,393 trận
  26. Briar 7,966 Briar cùng Urgot, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,966 trận
  27. Malzahar 10,928 Malzahar cùng Urgot, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.46) · 10,928 trận
  28. Gwen 1,996 Gwen cùng Urgot, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.6) · 1,996 trận
  29. Teemo 4,073 Teemo cùng Urgot, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 4,073 trận
  30. Lux 25,448 Lux cùng Urgot, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.09) · 25,448 trận
  31. Janna 3,994 Janna cùng Urgot, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.0) · 3,994 trận
  32. Nami 9,491 Nami cùng Urgot, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 9,491 trận
  33. Diana 11,315 Diana cùng Urgot, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 2.32) · 11,315 trận
  34. Leona 12,189 Leona cùng Urgot, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.27) · 12,189 trận
  35. Maokai 2,913 Maokai cùng Urgot, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.1) · 2,913 trận
  36. Sejuani 3,241 Sejuani cùng Urgot, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.0) · 3,241 trận
  37. Braum 5,269 Braum cùng Urgot, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,269 trận
  38. Zilean 3,147 Zilean cùng Urgot, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.9) · 3,147 trận
  39. Ahri 14,466 Ahri cùng Urgot, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 2.01) · 14,466 trận
  40. Hwei 5,816 Hwei cùng Urgot, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 5,816 trận
  41. Soraka 5,702 Soraka cùng Urgot, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,702 trận
  42. Blitzcrank 9,222 Blitzcrank cùng Urgot, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 9,222 trận
  43. Twitch 9,288 Twitch cùng Urgot, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.1) · 9,288 trận
  44. Thresh 14,336 Thresh cùng Urgot, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.90) · 14,336 trận
  45. Vladimir 5,289 Vladimir cùng Urgot, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.4) · 5,289 trận
  46. Quinn 1,854 Quinn cùng Urgot, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.2) · 1,854 trận
  47. Jax 3,051 Jax cùng Urgot, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.7) · 3,051 trận
  48. Vex 5,599 Vex cùng Urgot, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,599 trận
  49. Brand 8,660 Brand cùng Urgot, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,660 trận
  50. Milio 6,216 Milio cùng Urgot, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,216 trận
  51. Master Yi 12,972 Master Yi cùng Urgot, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.79) · 12,972 trận
  52. Jinx 18,658 Jinx cùng Urgot, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.64) · 18,658 trận
  53. Shaco 9,440 Shaco cùng Urgot, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,440 trận
  54. Ekko 13,664 Ekko cùng Urgot, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.69) · 13,664 trận
  55. Zeri 4,205 Zeri cùng Urgot, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,205 trận
  56. Warwick 9,280 Warwick cùng Urgot, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,280 trận
  57. Sona 3,357 Sona cùng Urgot, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,357 trận
  58. Aurora 2,905 Aurora cùng Urgot, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,905 trận
  59. Aatrox 867 Aatrox cùng Urgot, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.8) · 867 trận
  60. Galio 5,782 Galio cùng Urgot, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,782 trận
  61. Morgana 12,458 Morgana cùng Urgot, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.61) · 12,458 trận
  62. Illaoi 180 Illaoi cùng Urgot, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 5.7) · 180 trận
  63. Ziggs 4,133 Ziggs cùng Urgot, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.1) · 4,133 trận
  64. Darius 2,298 Darius cùng Urgot, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.6) · 2,298 trận
  65. Rek'Sai 930 Rek'Sai cùng Urgot, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.5) · 930 trận
  66. Swain 8,654 Swain cùng Urgot, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,654 trận
  67. Tryndamere 1,497 Tryndamere cùng Urgot, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.8) · 1,497 trận
  68. Alistar 5,266 Alistar cùng Urgot, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,266 trận
  69. Taliyah 3,266 Taliyah cùng Urgot, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,266 trận
  70. Yone 12,333 Yone cùng Urgot, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.21) · 12,333 trận
  71. Kayle 636 Kayle cùng Urgot, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.7) · 636 trận
  72. Lissandra 6,001 Lissandra cùng Urgot, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,001 trận
  73. Kennen 783 Kennen cùng Urgot, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.4) · 783 trận
  74. Malphite 4,686 Malphite cùng Urgot, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.7) · 4,686 trận
  75. Shen 1,872 Shen cùng Urgot, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.4) · 1,872 trận
  76. Yasuo 17,229 Yasuo cùng Urgot, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.95) · 17,229 trận
  77. Katarina 9,070 Katarina cùng Urgot, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 9,070 trận
  78. Annie 2,999 Annie cùng Urgot, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 2,999 trận
  79. Viego 11,789 Viego cùng Urgot, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 1.05) · 11,789 trận
  80. Rell 4,025 Rell cùng Urgot, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 4,025 trận
  81. Jhin 22,864 Jhin cùng Urgot, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.77) · 22,864 trận
  82. Kassadin 2,971 Kassadin cùng Urgot, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 2,971 trận
  83. Twisted Fate 4,399 Twisted Fate cùng Urgot, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,399 trận
  84. Poppy 2,340 Poppy cùng Urgot, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.0) · 2,340 trận
  85. Fiddlesticks 3,624 Fiddlesticks cùng Urgot, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,624 trận
  86. Senna 8,248 Senna cùng Urgot, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,248 trận

Kém hợp nhất với Urgot so với thường lệ

  1. Qiyana 8,265 Qiyana cùng Urgot, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -4.4) · 8,265 trận
  2. Cassiopeia 1,834 Cassiopeia cùng Urgot, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.0) · 1,834 trận
  3. Lee Sin 10,273 Lee Sin cùng Urgot, so với thường lệ: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.25 đến -3.30) · 10,273 trận
  4. Ezreal 14,817 Ezreal cùng Urgot, so với thường lệ: -4.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.04 đến -3.40) · 14,817 trận
  5. Orianna 4,521 Orianna cùng Urgot, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.5) · 4,521 trận
  6. Camille 1,000 Camille cùng Urgot, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.9) · 1,000 trận
  7. Riven 613 Riven cùng Urgot, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.1) · 613 trận
  8. Nidalee 2,302 Nidalee cùng Urgot, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.5) · 2,302 trận
  9. Rumble 296 Rumble cùng Urgot, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 1.1) · 296 trận
  10. Akshan 2,476 Akshan cùng Urgot, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.4) · 2,476 trận
  11. Yuumi 5,859 Yuumi cùng Urgot, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.0) · 5,859 trận
  12. Mel 9,032 Mel cùng Urgot, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -2.1) · 9,032 trận
  13. Rengar 4,315 Rengar cùng Urgot, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.5) · 4,315 trận
  14. Hecarim 4,730 Hecarim cùng Urgot, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.5) · 4,730 trận
  15. Azir 2,219 Azir cùng Urgot, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.9) · 2,219 trận
  16. Ambessa 803 Ambessa cùng Urgot, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 0.3) · 803 trận
  17. Draven 4,918 Draven cùng Urgot, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.4) · 4,918 trận
  18. Kha'Zix 6,479 Kha'Zix cùng Urgot, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 6,479 trận
  19. Zed 11,579 Zed cùng Urgot, so với thường lệ: -2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.55) · 11,579 trận
  20. Kalista 4,483 Kalista cùng Urgot, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,483 trận
  21. K'Sante 127 K'Sante cùng Urgot, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 3.1) · 127 trận
  22. Locke 9,464 Locke cùng Urgot, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.3) · 9,464 trận
  23. Neeko 3,651 Neeko cùng Urgot, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,651 trận
  24. Gnar 80 Gnar cùng Urgot, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 3.8) · 80 trận
  25. Vi 6,068 Vi cùng Urgot, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.7) · 6,068 trận
  26. Akali 11,556 Akali cùng Urgot, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -0.96) · 11,556 trận
  27. Lulu 9,997 Lulu cùng Urgot, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.87 đến -0.89) · 9,997 trận
  28. Nasus 1,214 Nasus cùng Urgot, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.8) · 1,214 trận
  29. Bard 3,100 Bard cùng Urgot, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 3,100 trận
  30. Lucian 8,520 Lucian cùng Urgot, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,520 trận
  31. Olaf 637 Olaf cùng Urgot, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.7) · 637 trận
  32. Ryze 2,379 Ryze cùng Urgot, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.4) · 2,379 trận
  33. Elise 3,397 Elise cùng Urgot, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.1) · 3,397 trận
  34. Renekton 288 Renekton cùng Urgot, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 2.9) · 288 trận
  35. Samira 6,295 Samira cùng Urgot, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,295 trận
  36. Skarner 1,118 Skarner cùng Urgot, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.2) · 1,118 trận
  37. Karma 6,179 Karma cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 6,179 trận
  38. Singed 518 Singed cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 2.2) · 518 trận
  39. Gragas 1,711 Gragas cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.8) · 1,711 trận
  40. Pantheon 7,615 Pantheon cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,615 trận
  41. Nunu & Willump 3,565 Nunu & Willump cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.2) · 3,565 trận
  42. Sylas 15,078 Sylas cùng Urgot, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.55) · 15,078 trận
  43. Jayce 1,557 Jayce cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.0) · 1,557 trận
  44. Pyke 7,486 Pyke cùng Urgot, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,486 trận
  45. Kled 177 Kled cùng Urgot, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.7) · 177 trận
  46. Ornn 290 Ornn cùng Urgot, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 3.1) · 290 trận
  47. Caitlyn 23,747 Caitlyn cùng Urgot, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.63) · 23,747 trận
  48. Jarvan IV 8,657 Jarvan IV cùng Urgot, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 8,657 trận
  49. Corki 1,844 Corki cùng Urgot, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,844 trận
  50. Vayne 6,265 Vayne cùng Urgot, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.0) · 6,265 trận
  51. Kindred 3,425 Kindred cùng Urgot, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,425 trận
  52. Naafiri 4,405 Naafiri cùng Urgot, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,405 trận
  53. Tristana 12,605 Tristana cùng Urgot, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.23) · 12,605 trận
  54. Irelia 3,429 Irelia cùng Urgot, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,429 trận
  55. Varus 5,574 Varus cùng Urgot, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,574 trận
  56. Evelynn 4,180 Evelynn cùng Urgot, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,180 trận
  57. Nautilus 12,782 Nautilus cùng Urgot, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.11) · 12,782 trận
  58. Fiora 164 Fiora cùng Urgot, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 4.2) · 164 trận
  59. LeBlanc 6,658 LeBlanc cùng Urgot, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,658 trận
  60. Graves 6,869 Graves cùng Urgot, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,869 trận
  61. Kai'Sa 22,711 Kai'Sa cùng Urgot, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.15) · 22,711 trận
  62. Ashe 12,691 Ashe cùng Urgot, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.15) · 12,691 trận
  63. Karthus 2,852 Karthus cùng Urgot, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 2,852 trận
  64. Zoe 4,078 Zoe cùng Urgot, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 4,078 trận
  65. Trundle 1,932 Trundle cùng Urgot, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.5) · 1,932 trận
  66. Ivern 1,327 Ivern cùng Urgot, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.9) · 1,327 trận
  67. Yunara 9,840 Yunara cùng Urgot, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,840 trận
  68. Tahm Kench 5,080 Tahm Kench cùng Urgot, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 5,080 trận
  69. Xin Zhao 4,041 Xin Zhao cùng Urgot, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 4,041 trận
  70. Gangplank 470 Gangplank cùng Urgot, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.3) · 470 trận
  71. Anivia 3,100 Anivia cùng Urgot, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.3) · 3,100 trận
  72. Nocturne 7,543 Nocturne cùng Urgot, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,543 trận
  73. Kayn 13,318 Kayn cùng Urgot, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.50) · 13,318 trận
  74. Garen 938 Garen cùng Urgot, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 2.6) · 938 trận
  75. Viktor 8,042 Viktor cùng Urgot, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 8,042 trận
  76. Smolder 6,900 Smolder cùng Urgot, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 6,900 trận
  77. Sivir 5,088 Sivir cùng Urgot, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 5,088 trận
  78. Syndra 10,152 Syndra cùng Urgot, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.81) · 10,152 trận
  79. Volibear 3,329 Volibear cùng Urgot, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.5) · 3,329 trận
  80. Yorick 492 Yorick cùng Urgot, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.5) · 492 trận
  81. Sett 958 Sett cùng Urgot, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.8) · 958 trận
  82. Talon 5,640 Talon cùng Urgot, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,640 trận
  83. Udyr 2,392 Udyr cùng Urgot, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,392 trận
  84. Aphelios 6,610 Aphelios cùng Urgot, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,610 trận
  85. Rakan 4,140 Rakan cùng Urgot, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,140 trận
  86. Renata Glasc 2,373 Renata Glasc cùng Urgot, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,373 trận

Bộ đôi tốt nhất với Urgot Đi rừng

  1. Zaahen 588 Zaahen cùng Urgot, so với thường lệ: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 7.8) · 588 trận
  2. Mordekaiser 1,248 Mordekaiser cùng Urgot, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 6.3) · 1,248 trận
  3. Amumu 6,750 Amumu cùng Urgot, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.7) · 6,750 trận
  4. Shyvana 7,374 Shyvana cùng Urgot, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,374 trận
  5. Sion 1,845 Sion cùng Urgot, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 5.3) · 1,845 trận
  6. Rammus 3,312 Rammus cùng Urgot, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.4) · 3,312 trận
  7. Lillia 7,270 Lillia cùng Urgot, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.9) · 7,270 trận
  8. Cho'Gath 9,650 Cho'Gath cùng Urgot, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.3) · 9,650 trận
  9. Zac 3,185 Zac cùng Urgot, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.9) · 3,185 trận
  10. Ngộ Không 7,888 Ngộ Không cùng Urgot, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.2) · 7,888 trận
  11. Dr. Mundo 1,113 Dr. Mundo cùng Urgot, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 4.5) · 1,113 trận
  12. Bel'Veth 3,393 Bel'Veth cùng Urgot, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,393 trận
  13. Briar 7,966 Briar cùng Urgot, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,966 trận
  14. Gwen 1,996 Gwen cùng Urgot, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.6) · 1,996 trận
  15. Teemo 4,073 Teemo cùng Urgot, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 4,073 trận
  16. Sejuani 3,241 Sejuani cùng Urgot, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.0) · 3,241 trận
  17. Quinn 1,854 Quinn cùng Urgot, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.2) · 1,854 trận
  18. Jax 3,051 Jax cùng Urgot, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.7) · 3,051 trận
  19. Master Yi 12,972 Master Yi cùng Urgot, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.79) · 12,972 trận
  20. Shaco 9,440 Shaco cùng Urgot, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,440 trận
  21. Warwick 9,280 Warwick cùng Urgot, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,280 trận
  22. Aatrox 867 Aatrox cùng Urgot, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.8) · 867 trận
  23. Darius 2,298 Darius cùng Urgot, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.6) · 2,298 trận
  24. Rek'Sai 930 Rek'Sai cùng Urgot, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.5) · 930 trận
  25. Tryndamere 1,497 Tryndamere cùng Urgot, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.8) · 1,497 trận
  26. Malphite 4,686 Malphite cùng Urgot, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.7) · 4,686 trận
  27. Viego 11,789 Viego cùng Urgot, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 1.05) · 11,789 trận
  28. Fiddlesticks 3,624 Fiddlesticks cùng Urgot, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,624 trận
  29. Udyr 2,392 Udyr cùng Urgot, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,392 trận
  30. Talon 5,640 Talon cùng Urgot, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,640 trận
  31. Volibear 3,329 Volibear cùng Urgot, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.5) · 3,329 trận
  32. Kayn 13,318 Kayn cùng Urgot, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.50) · 13,318 trận
  33. Nocturne 7,543 Nocturne cùng Urgot, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,543 trận
  34. Xin Zhao 4,041 Xin Zhao cùng Urgot, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 4,041 trận
  35. Ivern 1,327 Ivern cùng Urgot, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.9) · 1,327 trận
  36. Trundle 1,932 Trundle cùng Urgot, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.5) · 1,932 trận
  37. Karthus 2,852 Karthus cùng Urgot, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 2,852 trận
  38. Graves 6,869 Graves cùng Urgot, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,869 trận
  39. Evelynn 4,180 Evelynn cùng Urgot, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,180 trận
  40. Naafiri 4,405 Naafiri cùng Urgot, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,405 trận
  41. Kindred 3,425 Kindred cùng Urgot, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,425 trận
  42. Jarvan IV 8,657 Jarvan IV cùng Urgot, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 8,657 trận
  43. Jayce 1,557 Jayce cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.0) · 1,557 trận
  44. Nunu & Willump 3,565 Nunu & Willump cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.2) · 3,565 trận
  45. Gragas 1,711 Gragas cùng Urgot, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.8) · 1,711 trận
  46. Skarner 1,118 Skarner cùng Urgot, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.2) · 1,118 trận
  47. Elise 3,397 Elise cùng Urgot, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.1) · 3,397 trận
  48. Olaf 637 Olaf cùng Urgot, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.7) · 637 trận
  49. Vi 6,068 Vi cùng Urgot, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.7) · 6,068 trận
  50. Kha'Zix 6,479 Kha'Zix cùng Urgot, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 6,479 trận
  51. Ambessa 803 Ambessa cùng Urgot, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 0.3) · 803 trận
  52. Hecarim 4,730 Hecarim cùng Urgot, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.5) · 4,730 trận
  53. Rengar 4,315 Rengar cùng Urgot, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.5) · 4,315 trận
  54. Nidalee 2,302 Nidalee cùng Urgot, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.5) · 2,302 trận
  55. Lee Sin 10,273 Lee Sin cùng Urgot, so với thường lệ: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.25 đến -3.30) · 10,273 trận
  56. Qiyana 8,265 Qiyana cùng Urgot, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -4.4) · 8,265 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.