Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Akshan hợp với ai

Tier C · 44 #54 Đường giữa Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Akshan so với thường lệ

  1. Aurelion Sol 1,075 Aurelion Sol cùng Akshan, so với thường lệ: +5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2 đến 8.7) · 1,075 trận
  2. Karthus 2,623 Karthus cùng Akshan, so với thường lệ: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 6.7) · 2,623 trận
  3. Hwei 1,858 Hwei cùng Akshan, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 6.3) · 1,858 trận
  4. Taliyah 1,564 Taliyah cùng Akshan, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 6.1) · 1,564 trận
  5. Fiddlesticks 2,770 Fiddlesticks cùng Akshan, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 5.3) · 2,770 trận
  6. Singed 2,161 Singed cùng Akshan, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 5.4) · 2,161 trận
  7. Vel'Koz 4,428 Vel'Koz cùng Akshan, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.7) · 4,428 trận
  8. Syndra 1,332 Syndra cùng Akshan, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 5.7) · 1,332 trận
  9. Smolder 3,606 Smolder cùng Akshan, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.6) · 3,606 trận
  10. LeBlanc 717 LeBlanc cùng Akshan, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 6.0) · 717 trận
  11. Rammus 1,860 Rammus cùng Akshan, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.9) · 1,860 trận
  12. Teemo 7,882 Teemo cùng Akshan, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 7,882 trận
  13. Brand 4,876 Brand cùng Akshan, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 4,876 trận
  14. Janna 2,580 Janna cùng Akshan, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.3) · 2,580 trận
  15. Zilean 1,977 Zilean cùng Akshan, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.5) · 1,977 trận
  16. Heimerdinger 2,364 Heimerdinger cùng Akshan, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.3) · 2,364 trận
  17. Ornn 2,670 Ornn cùng Akshan, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,670 trận
  18. Kog'Maw 2,033 Kog'Maw cùng Akshan, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.4) · 2,033 trận
  19. Braum 3,094 Braum cùng Akshan, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.0) · 3,094 trận
  20. Ivern 862 Ivern cùng Akshan, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 5.1) · 862 trận
  21. Skarner 820 Skarner cùng Akshan, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 5.2) · 820 trận
  22. Azir 206 Azir cùng Akshan, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 6.9) · 206 trận
  23. Ngộ Không 4,379 Ngộ Không cùng Akshan, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.5) · 4,379 trận
  24. Zeri 2,524 Zeri cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,524 trận
  25. Zac 2,268 Zac cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.9) · 2,268 trận
  26. Sona 2,008 Sona cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.0) · 2,008 trận
  27. Shyvana 4,081 Shyvana cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,081 trận
  28. Rell 2,239 Rell cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.9) · 2,239 trận
  29. Amumu 3,856 Amumu cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 3,856 trận
  30. Ahri 596 Ahri cùng Akshan, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 5.3) · 596 trận
  31. Lillia 5,990 Lillia cùng Akshan, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 5,990 trận
  32. Bel'Veth 1,764 Bel'Veth cùng Akshan, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.0) · 1,764 trận
  33. Zyra 4,888 Zyra cùng Akshan, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.2) · 4,888 trận
  34. Elise 3,213 Elise cùng Akshan, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.4) · 3,213 trận
  35. Lissandra 663 Lissandra cùng Akshan, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 5.1) · 663 trận
  36. Sion 3,215 Sion cùng Akshan, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.4) · 3,215 trận
  37. Ziggs 3,044 Ziggs cùng Akshan, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.4) · 3,044 trận
  38. Cho'Gath 8,612 Cho'Gath cùng Akshan, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 8,612 trận
  39. Annie 400 Annie cùng Akshan, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 5.6) · 400 trận
  40. Veigar 3,176 Veigar cùng Akshan, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.3) · 3,176 trận
  41. Zoe 859 Zoe cùng Akshan, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 4.5) · 859 trận
  42. Xerath 3,496 Xerath cùng Akshan, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.1) · 3,496 trận
  43. Senna 4,279 Senna cùng Akshan, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 4,279 trận
  44. Blitzcrank 5,157 Blitzcrank cùng Akshan, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,157 trận
  45. Leona 6,687 Leona cùng Akshan, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,687 trận
  46. Dr. Mundo 3,529 Dr. Mundo cùng Akshan, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.1) · 3,529 trận
  47. Viktor 2,575 Viktor cùng Akshan, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,575 trận
  48. Shaco 5,056 Shaco cùng Akshan, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.8) · 5,056 trận
  49. Thresh 8,178 Thresh cùng Akshan, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 8,178 trận
  50. Poppy 1,838 Poppy cùng Akshan, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,838 trận
  51. Sejuani 1,976 Sejuani cùng Akshan, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,976 trận
  52. Kled 1,063 Kled cùng Akshan, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 4.0) · 1,063 trận
  53. Rek'Sai 604 Rek'Sai cùng Akshan, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 4.7) · 604 trận
  54. Fizz 895 Fizz cùng Akshan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.1) · 895 trận
  55. Mordekaiser 8,687 Mordekaiser cùng Akshan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 8,687 trận
  56. Varus 3,436 Varus cùng Akshan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,436 trận
  57. Swain 5,358 Swain cùng Akshan, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.4) · 5,358 trận
  58. Gwen 3,789 Gwen cùng Akshan, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,789 trận
  59. Lux 11,246 Lux cùng Akshan, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.95) · 11,246 trận
  60. Soraka 3,296 Soraka cùng Akshan, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,296 trận
  61. Shen 3,433 Shen cùng Akshan, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.6) · 3,433 trận
  62. Briar 4,085 Briar cùng Akshan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 4,085 trận
  63. Vladimir 1,651 Vladimir cùng Akshan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.2) · 1,651 trận
  64. Cassiopeia 635 Cassiopeia cùng Akshan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 4.3) · 635 trận
  65. Garen 5,486 Garen cùng Akshan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,486 trận
  66. Gragas 2,865 Gragas cùng Akshan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,865 trận
  67. Rakan 2,455 Rakan cùng Akshan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,455 trận
  68. Malphite 6,897 Malphite cùng Akshan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 6,897 trận
  69. Nami 5,709 Nami cùng Akshan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,709 trận
  70. Fiora 2,499 Fiora cùng Akshan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.7) · 2,499 trận
  71. Renata Glasc 1,341 Renata Glasc cùng Akshan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.3) · 1,341 trận
  72. Nasus 3,546 Nasus cùng Akshan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,546 trận
  73. Miss Fortune 11,311 Miss Fortune cùng Akshan, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.70) · 11,311 trận
  74. Vex 213 Vex cùng Akshan, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.5) · 213 trận
  75. Jinx 9,556 Jinx cùng Akshan, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,556 trận
  76. Renekton 3,305 Renekton cùng Akshan, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,305 trận
  77. Seraphine 8,302 Seraphine cùng Akshan, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 8,302 trận
  78. Maokai 2,203 Maokai cùng Akshan, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.6) · 2,203 trận
  79. Akali 3,369 Akali cùng Akshan, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.2) · 3,369 trận
  80. Illaoi 2,639 Illaoi cùng Akshan, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,639 trận
  81. Anivia 981 Anivia cùng Akshan, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.3) · 981 trận
  82. Milio 3,558 Milio cùng Akshan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,558 trận
  83. Kayle 2,489 Kayle cùng Akshan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,489 trận
  84. Nilah 848 Nilah cùng Akshan, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.4) · 848 trận
  85. Olaf 1,996 Olaf cùng Akshan, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.4) · 1,996 trận
  86. Volibear 5,755 Volibear cùng Akshan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,755 trận
  87. Ekko 5,552 Ekko cùng Akshan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,552 trận
  88. Master Yi 6,296 Master Yi cùng Akshan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,296 trận
  89. Sivir 2,662 Sivir cùng Akshan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.0) · 2,662 trận
  90. Orianna 212 Orianna cùng Akshan, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 4.9) · 212 trận
  91. Irelia 2,634 Irelia cùng Akshan, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.9) · 2,634 trận
  92. Diana 4,609 Diana cùng Akshan, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,609 trận
  93. Taric 989 Taric cùng Akshan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.9) · 989 trận
  94. Warwick 5,147 Warwick cùng Akshan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 5,147 trận

Kém hợp nhất với Akshan so với thường lệ

  1. Rengar 2,509 Rengar cùng Akshan, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.8) · 2,509 trận
  2. Lee Sin 5,227 Lee Sin cùng Akshan, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,227 trận
  3. K'Sante 1,710 K'Sante cùng Akshan, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.1) · 1,710 trận
  4. Mel 2,676 Mel cùng Akshan, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.5) · 2,676 trận
  5. Rumble 1,655 Rumble cùng Akshan, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.4) · 1,655 trận
  6. Qiyana 3,169 Qiyana cùng Akshan, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.0) · 3,169 trận
  7. Riven 1,393 Riven cùng Akshan, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.0) · 1,393 trận
  8. Ezreal 7,719 Ezreal cùng Akshan, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.2) · 7,719 trận
  9. Kalista 2,592 Kalista cùng Akshan, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,592 trận
  10. Ambessa 2,132 Ambessa cùng Akshan, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.9) · 2,132 trận
  11. Viego 5,812 Viego cùng Akshan, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,812 trận
  12. Vi 2,934 Vi cùng Akshan, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.1) · 2,934 trận
  13. Yuumi 3,466 Yuumi cùng Akshan, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.2) · 3,466 trận
  14. Kha'Zix 3,144 Kha'Zix cùng Akshan, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.1) · 3,144 trận
  15. Gnar 1,797 Gnar cùng Akshan, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.6) · 1,797 trận
  16. Locke 1,464 Locke cùng Akshan, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.0) · 1,464 trận
  17. Twisted Fate 556 Twisted Fate cùng Akshan, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.2) · 556 trận
  18. Lucian 4,416 Lucian cùng Akshan, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,416 trận
  19. Nautilus 7,273 Nautilus cùng Akshan, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 7,273 trận
  20. Trundle 2,492 Trundle cùng Akshan, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.3) · 2,492 trận
  21. Pyke 3,804 Pyke cùng Akshan, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,804 trận
  22. Jayce 2,480 Jayce cùng Akshan, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.2) · 2,480 trận
  23. Quinn 1,313 Quinn cùng Akshan, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.4) · 1,313 trận
  24. Yasuo 3,808 Yasuo cùng Akshan, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.5) · 3,808 trận
  25. Neeko 1,923 Neeko cùng Akshan, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.2) · 1,923 trận
  26. Draven 2,722 Draven cùng Akshan, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.0) · 2,722 trận
  27. Hecarim 2,815 Hecarim cùng Akshan, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.1) · 2,815 trận
  28. Caitlyn 11,969 Caitlyn cùng Akshan, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -0.92) · 11,969 trận
  29. Yone 5,872 Yone cùng Akshan, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,872 trận
  30. Zed 1,751 Zed cùng Akshan, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.4) · 1,751 trận
  31. Nidalee 1,973 Nidalee cùng Akshan, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.3) · 1,973 trận
  32. Urgot 2,063 Urgot cùng Akshan, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.3) · 2,063 trận
  33. Darius 7,093 Darius cùng Akshan, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,093 trận
  34. Bard 2,143 Bard cùng Akshan, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.4) · 2,143 trận
  35. Jax 5,603 Jax cùng Akshan, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,603 trận
  36. Pantheon 5,377 Pantheon cùng Akshan, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 5,377 trận
  37. Ashe 6,355 Ashe cùng Akshan, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,355 trận
  38. Vayne 3,913 Vayne cùng Akshan, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.1) · 3,913 trận
  39. Tryndamere 2,942 Tryndamere cùng Akshan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,942 trận
  40. Naafiri 1,549 Naafiri cùng Akshan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.9) · 1,549 trận
  41. Nocturne 3,456 Nocturne cùng Akshan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.3) · 3,456 trận
  42. Gangplank 2,541 Gangplank cùng Akshan, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.6) · 2,541 trận
  43. Twitch 4,869 Twitch cùng Akshan, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,869 trận
  44. Yunara 5,478 Yunara cùng Akshan, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,478 trận
  45. Sylas 7,462 Sylas cùng Akshan, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,462 trận
  46. Talon 2,540 Talon cùng Akshan, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.8) · 2,540 trận
  47. Kindred 1,538 Kindred cùng Akshan, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.3) · 1,538 trận
  48. Kai'Sa 13,896 Kai'Sa cùng Akshan, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.89 đến -0.16) · 13,896 trận
  49. Graves 3,117 Graves cùng Akshan, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.8) · 3,117 trận
  50. Corki 1,073 Corki cùng Akshan, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.9) · 1,073 trận
  51. Kayn 6,657 Kayn cùng Akshan, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,657 trận
  52. Tristana 6,092 Tristana cùng Akshan, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,092 trận
  53. Malzahar 1,347 Malzahar cùng Akshan, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.8) · 1,347 trận
  54. Aurora 694 Aurora cùng Akshan, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.6) · 694 trận
  55. Galio 1,105 Galio cùng Akshan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.1) · 1,105 trận
  56. Zaahen 1,811 Zaahen cùng Akshan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.6) · 1,811 trận
  57. Aphelios 3,695 Aphelios cùng Akshan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.0) · 3,695 trận
  58. Samira 3,093 Samira cùng Akshan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,093 trận
  59. Jarvan IV 4,384 Jarvan IV cùng Akshan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,384 trận
  60. Karma 3,910 Karma cùng Akshan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,910 trận
  61. Lulu 5,859 Lulu cùng Akshan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 5,859 trận
  62. Katarina 995 Katarina cùng Akshan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.3) · 995 trận
  63. Sett 6,267 Sett cùng Akshan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 6,267 trận
  64. Ryze 498 Ryze cùng Akshan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.2) · 498 trận
  65. Alistar 3,277 Alistar cùng Akshan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.2) · 3,277 trận
  66. Udyr 1,846 Udyr cùng Akshan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.7) · 1,846 trận
  67. Tahm Kench 4,679 Tahm Kench cùng Akshan, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,679 trận
  68. Aatrox 3,403 Aatrox cùng Akshan, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.3) · 3,403 trận
  69. Yorick 2,969 Yorick cùng Akshan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.4) · 2,969 trận
  70. Jhin 12,228 Jhin cùng Akshan, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.59) · 12,228 trận
  71. Xayah 4,074 Xayah cùng Akshan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,074 trận
  72. Camille 2,486 Camille cùng Akshan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.6) · 2,486 trận
  73. Kennen 1,873 Kennen cùng Akshan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.9) · 1,873 trận
  74. Xin Zhao 2,121 Xin Zhao cùng Akshan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.8) · 2,121 trận
  75. Evelynn 3,210 Evelynn cùng Akshan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.6) · 3,210 trận
  76. Nunu & Willump 2,456 Nunu & Willump cùng Akshan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,456 trận
  77. Kassadin 162 Kassadin cùng Akshan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 5.1) · 162 trận
  78. Morgana 6,437 Morgana cùng Akshan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,437 trận

Bộ đôi tốt nhất với Akshan Đi rừng

  1. Karthus 2,623 Karthus cùng Akshan, so với thường lệ: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 6.7) · 2,623 trận
  2. Taliyah 1,564 Taliyah cùng Akshan, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 6.1) · 1,564 trận
  3. Fiddlesticks 2,770 Fiddlesticks cùng Akshan, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 5.3) · 2,770 trận
  4. Rammus 1,860 Rammus cùng Akshan, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.9) · 1,860 trận
  5. Ivern 862 Ivern cùng Akshan, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 5.1) · 862 trận
  6. Skarner 820 Skarner cùng Akshan, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 5.2) · 820 trận
  7. Ngộ Không 4,379 Ngộ Không cùng Akshan, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.5) · 4,379 trận
  8. Zac 2,268 Zac cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.9) · 2,268 trận
  9. Shyvana 4,081 Shyvana cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,081 trận
  10. Amumu 3,856 Amumu cùng Akshan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 3,856 trận
  11. Lillia 5,990 Lillia cùng Akshan, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 5,990 trận
  12. Bel'Veth 1,764 Bel'Veth cùng Akshan, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.0) · 1,764 trận
  13. Elise 3,213 Elise cùng Akshan, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.4) · 3,213 trận
  14. Cho'Gath 8,612 Cho'Gath cùng Akshan, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 8,612 trận
  15. Shaco 5,056 Shaco cùng Akshan, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.8) · 5,056 trận
  16. Sejuani 1,976 Sejuani cùng Akshan, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,976 trận
  17. Rek'Sai 604 Rek'Sai cùng Akshan, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 4.7) · 604 trận
  18. Fizz 895 Fizz cùng Akshan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.1) · 895 trận
  19. Briar 4,085 Briar cùng Akshan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 4,085 trận
  20. Ekko 5,552 Ekko cùng Akshan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,552 trận
  21. Master Yi 6,296 Master Yi cùng Akshan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,296 trận
  22. Diana 4,609 Diana cùng Akshan, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,609 trận
  23. Warwick 5,147 Warwick cùng Akshan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 5,147 trận
  24. Nunu & Willump 2,456 Nunu & Willump cùng Akshan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,456 trận
  25. Evelynn 3,210 Evelynn cùng Akshan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.6) · 3,210 trận
  26. Xin Zhao 2,121 Xin Zhao cùng Akshan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.8) · 2,121 trận
  27. Udyr 1,846 Udyr cùng Akshan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.7) · 1,846 trận
  28. Jarvan IV 4,384 Jarvan IV cùng Akshan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,384 trận
  29. Kayn 6,657 Kayn cùng Akshan, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,657 trận
  30. Graves 3,117 Graves cùng Akshan, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.8) · 3,117 trận
  31. Kindred 1,538 Kindred cùng Akshan, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.3) · 1,538 trận
  32. Talon 2,540 Talon cùng Akshan, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.8) · 2,540 trận
  33. Sylas 7,462 Sylas cùng Akshan, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,462 trận
  34. Nocturne 3,456 Nocturne cùng Akshan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.3) · 3,456 trận
  35. Naafiri 1,549 Naafiri cùng Akshan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.9) · 1,549 trận
  36. Nidalee 1,973 Nidalee cùng Akshan, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.3) · 1,973 trận
  37. Zed 1,751 Zed cùng Akshan, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.4) · 1,751 trận
  38. Hecarim 2,815 Hecarim cùng Akshan, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.1) · 2,815 trận
  39. Quinn 1,313 Quinn cùng Akshan, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.4) · 1,313 trận
  40. Locke 1,464 Locke cùng Akshan, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.0) · 1,464 trận
  41. Kha'Zix 3,144 Kha'Zix cùng Akshan, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.1) · 3,144 trận
  42. Vi 2,934 Vi cùng Akshan, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.1) · 2,934 trận
  43. Viego 5,812 Viego cùng Akshan, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,812 trận
  44. Qiyana 3,169 Qiyana cùng Akshan, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.0) · 3,169 trận
  45. Lee Sin 5,227 Lee Sin cùng Akshan, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,227 trận
  46. Rengar 2,509 Rengar cùng Akshan, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.8) · 2,509 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.