Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Nasus hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Nasus so với thường lệ

  1. Renekton 743 Renekton cùng Nasus, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 6.9) · 743 trận
  2. Briar 15,778 Briar cùng Nasus, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 3.44) · 15,778 trận
  3. Rammus 8,298 Rammus cùng Nasus, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.7) · 8,298 trận
  4. Kog'Maw 7,265 Kog'Maw cùng Nasus, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.6) · 7,265 trận
  5. Xerath 22,977 Xerath cùng Nasus, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74 đến 3.05) · 22,977 trận
  6. Shyvana 13,038 Shyvana cùng Nasus, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 3.20) · 13,038 trận
  7. Ngộ Không 17,832 Ngộ Không cùng Nasus, so với thường lệ: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.04) · 17,832 trận
  8. Gangplank 1,092 Gangplank cùng Nasus, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.9) · 1,092 trận
  9. Mordekaiser 2,675 Mordekaiser cùng Nasus, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.9) · 2,675 trận
  10. Heimerdinger 3,136 Heimerdinger cùng Nasus, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.7) · 3,136 trận
  11. Janna 8,146 Janna cùng Nasus, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 8,146 trận
  12. Fizz 20,519 Fizz cùng Nasus, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.59) · 20,519 trận
  13. Veigar 25,325 Veigar cùng Nasus, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.51) · 25,325 trận
  14. Cho'Gath 20,795 Cho'Gath cùng Nasus, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.56) · 20,795 trận
  15. Warwick 19,155 Warwick cùng Nasus, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.59) · 19,155 trận
  16. Leona 22,369 Leona cùng Nasus, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.47) · 22,369 trận
  17. Smolder 17,266 Smolder cùng Nasus, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.50) · 17,266 trận
  18. Renata Glasc 2,988 Renata Glasc cùng Nasus, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.5) · 2,988 trận
  19. Singed 1,076 Singed cùng Nasus, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 4.5) · 1,076 trận
  20. Jinx 46,018 Jinx cùng Nasus, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.16) · 46,018 trận
  21. Lillia 13,129 Lillia cùng Nasus, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.53) · 13,129 trận
  22. Lux 54,696 Lux cùng Nasus, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.10) · 54,696 trận
  23. Malzahar 21,789 Malzahar cùng Nasus, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.33) · 21,789 trận
  24. Vex 11,873 Vex cùng Nasus, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.47) · 11,873 trận
  25. Morgana 26,187 Morgana cùng Nasus, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.17) · 26,187 trận
  26. Seraphine 27,882 Seraphine cùng Nasus, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.14) · 27,882 trận
  27. Sion 2,733 Sion cùng Nasus, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.3) · 2,733 trận
  28. Sejuani 6,449 Sejuani cùng Nasus, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,449 trận
  29. Brand 18,621 Brand cùng Nasus, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.17) · 18,621 trận
  30. Gwen 3,258 Gwen cùng Nasus, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.1) · 3,258 trận
  31. Zilean 5,944 Zilean cùng Nasus, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,944 trận
  32. Nami 16,833 Nami cùng Nasus, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.16) · 16,833 trận
  33. Sivir 9,421 Sivir cùng Nasus, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 9,421 trận
  34. Zyra 12,985 Zyra cùng Nasus, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.17) · 12,985 trận
  35. Xayah 11,896 Xayah cùng Nasus, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 2.18) · 11,896 trận
  36. Dr. Mundo 2,109 Dr. Mundo cùng Nasus, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.3) · 2,109 trận
  37. Ahri 25,674 Ahri cùng Nasus, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.90) · 25,674 trận
  38. Rell 6,966 Rell cùng Nasus, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 6,966 trận
  39. Vel'Koz 12,297 Vel'Koz cùng Nasus, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 2.11) · 12,297 trận
  40. Fiddlesticks 7,054 Fiddlesticks cùng Nasus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,054 trận
  41. Amumu 11,539 Amumu cùng Nasus, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 2.10) · 11,539 trận
  42. Bel'Veth 6,018 Bel'Veth cùng Nasus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,018 trận
  43. Kennen 1,485 Kennen cùng Nasus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.6) · 1,485 trận
  44. Poppy 4,721 Poppy cùng Nasus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.5) · 4,721 trận
  45. Yone 29,695 Yone cùng Nasus, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 1.69) · 29,695 trận
  46. Hwei 10,881 Hwei cùng Nasus, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 2.04) · 10,881 trận
  47. Evelynn 6,621 Evelynn cùng Nasus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,621 trận
  48. Lissandra 11,963 Lissandra cùng Nasus, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.80) · 11,963 trận
  49. Sona 6,004 Sona cùng Nasus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,004 trận
  50. Thresh 29,645 Thresh cùng Nasus, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.43) · 29,645 trận
  51. Viktor 21,311 Viktor cùng Nasus, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.49) · 21,311 trận
  52. Ziggs 8,965 Ziggs cùng Nasus, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 8,965 trận
  53. Quinn 4,929 Quinn cùng Nasus, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.2) · 4,929 trận
  54. Darius 2,847 Darius cùng Nasus, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,847 trận
  55. Syndra 16,258 Syndra cùng Nasus, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.55) · 16,258 trận
  56. Soraka 10,634 Soraka cùng Nasus, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.69) · 10,634 trận
  57. Viego 24,160 Viego cùng Nasus, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.32) · 24,160 trận
  58. Miss Fortune 39,918 Miss Fortune cùng Nasus, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.18) · 39,918 trận
  59. Braum 9,536 Braum cùng Nasus, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,536 trận
  60. Milio 12,005 Milio cùng Nasus, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.53) · 12,005 trận
  61. Ekko 23,124 Ekko cùng Nasus, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.28) · 23,124 trận
  62. Zac 6,035 Zac cùng Nasus, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,035 trận
  63. Rek'Sai 1,991 Rek'Sai cùng Nasus, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.7) · 1,991 trận
  64. Master Yi 29,593 Master Yi cùng Nasus, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.18) · 29,593 trận
  65. Kayn 28,553 Kayn cùng Nasus, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.18) · 28,553 trận
  66. LeBlanc 14,674 LeBlanc cùng Nasus, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.40) · 14,674 trận
  67. Twitch 18,421 Twitch cùng Nasus, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.32) · 18,421 trận
  68. Taric 3,204 Taric cùng Nasus, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.2) · 3,204 trận
  69. Nilah 2,840 Nilah cùng Nasus, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 2,840 trận
  70. Blitzcrank 18,188 Blitzcrank cùng Nasus, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.15) · 18,188 trận
  71. Teemo 10,055 Teemo cùng Nasus, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.39) · 10,055 trận
  72. Swain 17,867 Swain cùng Nasus, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.14) · 17,867 trận
  73. Tryndamere 3,728 Tryndamere cùng Nasus, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.9) · 3,728 trận
  74. Aurelion Sol 7,262 Aurelion Sol cùng Nasus, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,262 trận
  75. Maokai 5,830 Maokai cùng Nasus, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,830 trận
  76. Kled 344 Kled cùng Nasus, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 4.4) · 344 trận
  77. Katarina 18,366 Katarina cùng Nasus, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.90) · 18,366 trận
  78. Olaf 1,231 Olaf cùng Nasus, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.7) · 1,231 trận
  79. Vladimir 10,165 Vladimir cùng Nasus, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 1.08) · 10,165 trận
  80. Tristana 32,166 Tristana cùng Nasus, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.66) · 32,166 trận
  81. Diana 21,619 Diana cùng Nasus, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.78) · 21,619 trận
  82. Sett 2,077 Sett cùng Nasus, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.1) · 2,077 trận
  83. Senna 15,405 Senna cùng Nasus, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.85) · 15,405 trận
  84. Aurora 5,652 Aurora cùng Nasus, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,652 trận

Kém hợp nhất với Nasus so với thường lệ

  1. K'Sante 288 K'Sante cùng Nasus, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến -1.8) · 288 trận
  2. Cassiopeia 3,457 Cassiopeia cùng Nasus, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.5) · 3,457 trận
  3. Gnar 195 Gnar cùng Nasus, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến 0.3) · 195 trận
  4. Rengar 8,174 Rengar cùng Nasus, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.3) · 8,174 trận
  5. Camille 3,672 Camille cùng Nasus, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,672 trận
  6. Orianna 6,813 Orianna cùng Nasus, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.1) · 6,813 trận
  7. Ambessa 1,441 Ambessa cùng Nasus, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.7) · 1,441 trận
  8. Corki 3,716 Corki cùng Nasus, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.4) · 3,716 trận
  9. Varus 9,247 Varus cùng Nasus, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.9) · 9,247 trận
  10. Ezreal 29,928 Ezreal cùng Nasus, so với thường lệ: -3.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.48 đến -3.32) · 29,928 trận
  11. Illaoi 441 Illaoi cùng Nasus, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 0.2) · 441 trận
  12. Qiyana 16,804 Qiyana cùng Nasus, so với thường lệ: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.80) · 16,804 trận
  13. Yuumi 12,521 Yuumi cùng Nasus, so với thường lệ: -3.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.09 đến -2.33) · 12,521 trận
  14. Akshan 4,451 Akshan cùng Nasus, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.7) · 4,451 trận
  15. Skarner 2,109 Skarner cùng Nasus, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.1) · 2,109 trận
  16. Ryze 4,545 Ryze cùng Nasus, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.6) · 4,545 trận
  17. Mel 21,647 Mel cùng Nasus, so với thường lệ: -2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.53 đến -2.18) · 21,647 trận
  18. Hecarim 9,057 Hecarim cùng Nasus, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.8) · 9,057 trận
  19. Azir 4,396 Azir cùng Nasus, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.3) · 4,396 trận
  20. Zaahen 1,053 Zaahen cùng Nasus, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.0) · 1,053 trận
  21. Lucian 18,686 Lucian cùng Nasus, so với thường lệ: -2.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -1.86) · 18,686 trận
  22. Taliyah 3,850 Taliyah cùng Nasus, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.0) · 3,850 trận
  23. Yorick 1,149 Yorick cùng Nasus, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.3) · 1,149 trận
  24. Lee Sin 26,930 Lee Sin cùng Nasus, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.70) · 26,930 trận
  25. Nidalee 5,541 Nidalee cùng Nasus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.0) · 5,541 trận
  26. Ornn 526 Ornn cùng Nasus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.4) · 526 trận
  27. Jayce 3,839 Jayce cùng Nasus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,839 trận
  28. Kayle 1,368 Kayle cùng Nasus, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.3) · 1,368 trận
  29. Akali 17,815 Akali cùng Nasus, so với thường lệ: -2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.28) · 17,815 trận
  30. Draven 9,749 Draven cùng Nasus, so với thường lệ: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -0.95) · 9,749 trận
  31. Pyke 16,040 Pyke cùng Nasus, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.14) · 16,040 trận
  32. Irelia 7,818 Irelia cùng Nasus, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.7) · 7,818 trận
  33. Garen 2,244 Garen cùng Nasus, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.2) · 2,244 trận
  34. Bard 6,130 Bard cùng Nasus, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 6,130 trận
  35. Riven 1,153 Riven cùng Nasus, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.0) · 1,153 trận
  36. Kha'Zix 14,580 Kha'Zix cùng Nasus, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -0.83) · 14,580 trận
  37. Kalista 7,131 Kalista cùng Nasus, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 7,131 trận
  38. Sylas 34,337 Sylas cùng Nasus, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -1.04) · 34,337 trận
  39. Zed 26,577 Zed cùng Nasus, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.91) · 26,577 trận
  40. Urgot 445 Urgot cùng Nasus, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.4) · 445 trận
  41. Ivern 2,393 Ivern cùng Nasus, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,393 trận
  42. Malphite 11,294 Malphite cùng Nasus, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.46) · 11,294 trận
  43. Neeko 7,352 Neeko cùng Nasus, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,352 trận
  44. Zoe 8,003 Zoe cùng Nasus, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,003 trận
  45. Vayne 12,646 Vayne cùng Nasus, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.46) · 12,646 trận
  46. Ashe 26,652 Ashe cùng Nasus, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.68) · 26,652 trận
  47. Shen 3,657 Shen cùng Nasus, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,657 trận
  48. Fiora 342 Fiora cùng Nasus, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.9) · 342 trận
  49. Yunara 19,582 Yunara cùng Nasus, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.50) · 19,582 trận
  50. Galio 10,628 Galio cùng Nasus, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.25) · 10,628 trận
  51. Vi 11,346 Vi cùng Nasus, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.23) · 11,346 trận
  52. Pantheon 16,751 Pantheon cùng Nasus, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.38) · 16,751 trận
  53. Rumble 700 Rumble cùng Nasus, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.2) · 700 trận
  54. Twisted Fate 10,349 Twisted Fate cùng Nasus, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.08) · 10,349 trận
  55. Nautilus 25,325 Nautilus cùng Nasus, so với thường lệ: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.41) · 25,325 trận
  56. Karma 11,956 Karma cùng Nasus, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.07) · 11,956 trận
  57. Locke 17,598 Locke cùng Nasus, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.21) · 17,598 trận
  58. Nunu & Willump 6,012 Nunu & Willump cùng Nasus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,012 trận
  59. Gragas 3,321 Gragas cùng Nasus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.7) · 3,321 trận
  60. Graves 18,774 Graves cùng Nasus, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.12) · 18,774 trận
  61. Jax 6,774 Jax cùng Nasus, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,774 trận
  62. Samira 13,010 Samira cùng Nasus, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.09) · 13,010 trận
  63. Lulu 20,073 Lulu cùng Nasus, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến -0.03) · 20,073 trận
  64. Volibear 6,965 Volibear cùng Nasus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,965 trận
  65. Naafiri 10,198 Naafiri cùng Nasus, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến 0.29) · 10,198 trận
  66. Karthus 5,136 Karthus cùng Nasus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,136 trận
  67. Kindred 7,478 Kindred cùng Nasus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,478 trận
  68. Xin Zhao 7,122 Xin Zhao cùng Nasus, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 7,122 trận
  69. Yasuo 35,701 Yasuo cùng Nasus, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến -0.06) · 35,701 trận
  70. Zeri 7,558 Zeri cùng Nasus, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 7,558 trận
  71. Kai'Sa 41,305 Kai'Sa cùng Nasus, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.00) · 41,305 trận
  72. Aphelios 15,038 Aphelios cùng Nasus, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.33) · 15,038 trận
  73. Jarvan IV 12,118 Jarvan IV cùng Nasus, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.45) · 12,118 trận
  74. Elise 6,326 Elise cùng Nasus, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,326 trận
  75. Tahm Kench 10,576 Tahm Kench cùng Nasus, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.58) · 10,576 trận
  76. Talon 12,782 Talon cùng Nasus, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.51) · 12,782 trận
  77. Anivia 5,779 Anivia cùng Nasus, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,779 trận
  78. Aatrox 1,842 Aatrox cùng Nasus, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.8) · 1,842 trận
  79. Nocturne 15,284 Nocturne cùng Nasus, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.49) · 15,284 trận
  80. Caitlyn 55,511 Caitlyn cùng Nasus, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.14) · 55,511 trận
  81. Trundle 3,836 Trundle cùng Nasus, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.3) · 3,836 trận
  82. Alistar 8,953 Alistar cùng Nasus, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,953 trận
  83. Shaco 18,946 Shaco cùng Nasus, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.50) · 18,946 trận
  84. Annie 5,747 Annie cùng Nasus, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,747 trận
  85. Rakan 6,691 Rakan cùng Nasus, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,691 trận
  86. Jhin 45,735 Jhin cùng Nasus, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.34) · 45,735 trận
  87. Kassadin 5,294 Kassadin cùng Nasus, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,294 trận
  88. Udyr 4,506 Udyr cùng Nasus, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,506 trận

Bộ đôi tốt nhất với Nasus Đi rừng

  1. Briar 15,778 Briar cùng Nasus, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 3.44) · 15,778 trận
  2. Rammus 8,298 Rammus cùng Nasus, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.7) · 8,298 trận
  3. Shyvana 13,038 Shyvana cùng Nasus, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 3.20) · 13,038 trận
  4. Ngộ Không 17,832 Ngộ Không cùng Nasus, so với thường lệ: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.04) · 17,832 trận
  5. Mordekaiser 2,675 Mordekaiser cùng Nasus, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.9) · 2,675 trận
  6. Cho'Gath 20,795 Cho'Gath cùng Nasus, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.56) · 20,795 trận
  7. Warwick 19,155 Warwick cùng Nasus, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.59) · 19,155 trận
  8. Lillia 13,129 Lillia cùng Nasus, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.53) · 13,129 trận
  9. Sejuani 6,449 Sejuani cùng Nasus, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,449 trận
  10. Gwen 3,258 Gwen cùng Nasus, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.1) · 3,258 trận
  11. Dr. Mundo 2,109 Dr. Mundo cùng Nasus, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.3) · 2,109 trận
  12. Fiddlesticks 7,054 Fiddlesticks cùng Nasus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,054 trận
  13. Amumu 11,539 Amumu cùng Nasus, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 2.10) · 11,539 trận
  14. Bel'Veth 6,018 Bel'Veth cùng Nasus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,018 trận
  15. Evelynn 6,621 Evelynn cùng Nasus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,621 trận
  16. Quinn 4,929 Quinn cùng Nasus, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.2) · 4,929 trận
  17. Darius 2,847 Darius cùng Nasus, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,847 trận
  18. Viego 24,160 Viego cùng Nasus, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.32) · 24,160 trận
  19. Zac 6,035 Zac cùng Nasus, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,035 trận
  20. Rek'Sai 1,991 Rek'Sai cùng Nasus, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.7) · 1,991 trận
  21. Master Yi 29,593 Master Yi cùng Nasus, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.18) · 29,593 trận
  22. Kayn 28,553 Kayn cùng Nasus, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.18) · 28,553 trận
  23. Teemo 10,055 Teemo cùng Nasus, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.39) · 10,055 trận
  24. Tryndamere 3,728 Tryndamere cùng Nasus, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.9) · 3,728 trận
  25. Olaf 1,231 Olaf cùng Nasus, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.7) · 1,231 trận
  26. Udyr 4,506 Udyr cùng Nasus, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,506 trận
  27. Shaco 18,946 Shaco cùng Nasus, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.50) · 18,946 trận
  28. Trundle 3,836 Trundle cùng Nasus, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.3) · 3,836 trận
  29. Nocturne 15,284 Nocturne cùng Nasus, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.49) · 15,284 trận
  30. Aatrox 1,842 Aatrox cùng Nasus, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.8) · 1,842 trận
  31. Talon 12,782 Talon cùng Nasus, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.51) · 12,782 trận
  32. Elise 6,326 Elise cùng Nasus, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,326 trận
  33. Jarvan IV 12,118 Jarvan IV cùng Nasus, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.45) · 12,118 trận
  34. Xin Zhao 7,122 Xin Zhao cùng Nasus, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 7,122 trận
  35. Kindred 7,478 Kindred cùng Nasus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,478 trận
  36. Karthus 5,136 Karthus cùng Nasus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,136 trận
  37. Naafiri 10,198 Naafiri cùng Nasus, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến 0.29) · 10,198 trận
  38. Volibear 6,965 Volibear cùng Nasus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,965 trận
  39. Jax 6,774 Jax cùng Nasus, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,774 trận
  40. Graves 18,774 Graves cùng Nasus, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.12) · 18,774 trận
  41. Gragas 3,321 Gragas cùng Nasus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.7) · 3,321 trận
  42. Nunu & Willump 6,012 Nunu & Willump cùng Nasus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,012 trận
  43. Rumble 700 Rumble cùng Nasus, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.2) · 700 trận
  44. Vi 11,346 Vi cùng Nasus, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.23) · 11,346 trận
  45. Malphite 11,294 Malphite cùng Nasus, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.46) · 11,294 trận
  46. Ivern 2,393 Ivern cùng Nasus, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,393 trận
  47. Kha'Zix 14,580 Kha'Zix cùng Nasus, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -0.83) · 14,580 trận
  48. Jayce 3,839 Jayce cùng Nasus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,839 trận
  49. Lee Sin 26,930 Lee Sin cùng Nasus, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.70) · 26,930 trận
  50. Nidalee 5,541 Nidalee cùng Nasus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.0) · 5,541 trận
  51. Zaahen 1,053 Zaahen cùng Nasus, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.0) · 1,053 trận
  52. Hecarim 9,057 Hecarim cùng Nasus, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.8) · 9,057 trận
  53. Skarner 2,109 Skarner cùng Nasus, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.1) · 2,109 trận
  54. Qiyana 16,804 Qiyana cùng Nasus, so với thường lệ: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.80) · 16,804 trận
  55. Ambessa 1,441 Ambessa cùng Nasus, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.7) · 1,441 trận
  56. Rengar 8,174 Rengar cùng Nasus, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.3) · 8,174 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.