Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Vladimir hợp với ai

Tier A · 69 #15 Đường giữa Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Vladimir so với thường lệ

  1. Rammus 4,374 Rammus cùng Vladimir, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 5.7) · 4,374 trận
  2. Kog'Maw 3,777 Kog'Maw cùng Vladimir, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.8) · 3,777 trận
  3. Briar 9,285 Briar cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 3.9) · 9,285 trận
  4. Aurelion Sol 1,109 Aurelion Sol cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 5.5) · 1,109 trận
  5. Amumu 6,779 Amumu cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.0) · 6,779 trận
  6. Zyra 7,693 Zyra cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.9) · 7,693 trận
  7. Vel'Koz 6,053 Vel'Koz cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.8) · 6,053 trận
  8. Xayah 9,701 Xayah cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 3.53) · 9,701 trận
  9. Nilah 1,832 Nilah cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.6) · 1,832 trận
  10. Warwick 12,161 Warwick cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 3.27) · 12,161 trận
  11. Karthus 2,495 Karthus cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.2) · 2,495 trận
  12. Hwei 1,839 Hwei cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.4) · 1,839 trận
  13. Taric 2,056 Taric cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.2) · 2,056 trận
  14. Ornn 5,279 Ornn cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,279 trận
  15. Leona 14,313 Leona cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.88) · 14,313 trận
  16. Sion 6,734 Sion cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.8) · 6,734 trận
  17. Viktor 1,559 Viktor cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.0) · 1,559 trận
  18. Zilean 3,914 Zilean cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 3,914 trận
  19. Teemo 12,987 Teemo cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.37) · 12,987 trận
  20. Zac 4,061 Zac cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.0) · 4,061 trận
  21. Lillia 6,259 Lillia cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,259 trận
  22. Blitzcrank 10,736 Blitzcrank cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 2.33) · 10,736 trận
  23. Shyvana 8,045 Shyvana cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,045 trận
  24. Sett 14,705 Sett cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.19) · 14,705 trận
  25. Ngộ Không 11,059 Ngộ Không cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.31) · 11,059 trận
  26. Singed 2,938 Singed cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.1) · 2,938 trận
  27. Malphite 13,967 Malphite cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.20) · 13,967 trận
  28. Shen 7,356 Shen cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 7,356 trận
  29. Lissandra 838 Lissandra cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 4.4) · 838 trận
  30. Kassadin 175 Kassadin cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 6.4) · 175 trận
  31. Rakan 5,286 Rakan cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.6) · 5,286 trận
  32. Miss Fortune 24,463 Miss Fortune cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.93) · 24,463 trận
  33. Thresh 18,819 Thresh cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.91) · 18,819 trận
  34. Talon 6,954 Talon cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,954 trận
  35. Sejuani 4,077 Sejuani cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.7) · 4,077 trận
  36. Illaoi 6,024 Illaoi cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,024 trận
  37. Zeri 5,066 Zeri cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.5) · 5,066 trận
  38. Cho'Gath 14,463 Cho'Gath cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.92) · 14,463 trận
  39. Nasus 8,164 Nasus cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 8,164 trận
  40. Milio 8,686 Milio cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,686 trận
  41. Jinx 22,882 Jinx cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.71) · 22,882 trận
  42. Garen 12,887 Garen cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.91) · 12,887 trận
  43. Kayle 3,740 Kayle cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 3,740 trận
  44. LeBlanc 1,053 LeBlanc cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.7) · 1,053 trận
  45. Smolder 7,495 Smolder cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,495 trận
  46. Seraphine 14,705 Seraphine cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.64) · 14,705 trận
  47. Janna 5,553 Janna cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,553 trận
  48. Soraka 7,407 Soraka cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,407 trận
  49. Nami 12,244 Nami cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.61) · 12,244 trận
  50. Kled 2,456 Kled cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.6) · 2,456 trận
  51. Katarina 1,674 Katarina cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.0) · 1,674 trận
  52. Sivir 6,462 Sivir cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,462 trận
  53. Aurora 680 Aurora cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 4.0) · 680 trận
  54. Twitch 11,249 Twitch cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.60) · 11,249 trận
  55. Xin Zhao 4,967 Xin Zhao cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 4,967 trận
  56. Veigar 3,179 Veigar cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,179 trận
  57. Xerath 5,050 Xerath cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,050 trận
  58. Kayn 18,539 Kayn cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.34) · 18,539 trận
  59. Morgana 12,050 Morgana cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.44) · 12,050 trận
  60. Master Yi 15,886 Master Yi cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.32) · 15,886 trận
  61. Brand 7,257 Brand cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,257 trận
  62. Quinn 3,830 Quinn cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 3,830 trận
  63. Gangplank 6,874 Gangplank cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,874 trận
  64. Ahri 749 Ahri cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.6) · 749 trận
  65. Zaahen 4,642 Zaahen cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,642 trận
  66. Urgot 4,526 Urgot cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,526 trận
  67. Camille 5,956 Camille cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,956 trận
  68. Jax 12,395 Jax cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.27) · 12,395 trận
  69. Alistar 6,850 Alistar cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 6,850 trận
  70. Tryndamere 7,085 Tryndamere cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,085 trận
  71. Yorick 6,334 Yorick cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,334 trận
  72. Ekko 6,854 Ekko cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,854 trận
  73. Sona 4,012 Sona cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.8) · 4,012 trận
  74. Heimerdinger 3,382 Heimerdinger cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.9) · 3,382 trận
  75. Tahm Kench 9,853 Tahm Kench cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 1.20) · 9,853 trận
  76. Mordekaiser 11,234 Mordekaiser cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 1.06) · 11,234 trận
  77. Graves 9,493 Graves cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.1) · 9,493 trận
  78. Jhin 28,147 Jhin cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.69) · 28,147 trận
  79. Ziggs 2,205 Ziggs cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.1) · 2,205 trận
  80. Skarner 1,629 Skarner cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.4) · 1,629 trận
  81. Nocturne 8,622 Nocturne cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,622 trận
  82. Darius 17,075 Darius cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.80) · 17,075 trận
  83. Yasuo 11,710 Yasuo cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.95) · 11,710 trận

Kém hợp nhất với Vladimir so với thường lệ

  1. Orianna 225 Orianna cùng Vladimir, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 0.3) · 225 trận
  2. Nidalee 2,131 Nidalee cùng Vladimir, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.9) · 2,131 trận
  3. Locke 1,751 Locke cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.7) · 1,751 trận
  4. Qiyana 8,868 Qiyana cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.7) · 8,868 trận
  5. K'Sante 4,023 K'Sante cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.1) · 4,023 trận
  6. Mel 3,691 Mel cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.9) · 3,691 trận
  7. Ryze 523 Ryze cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 0.2) · 523 trận
  8. Lee Sin 14,440 Lee Sin cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.29 đến -2.63) · 14,440 trận
  9. Riven 3,558 Riven cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.6) · 3,558 trận
  10. Ezreal 17,936 Ezreal cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.93 đến -2.43) · 17,936 trận
  11. Ambessa 5,172 Ambessa cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.7) · 5,172 trận
  12. Zoe 1,182 Zoe cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.1) · 1,182 trận
  13. Rengar 6,711 Rengar cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.4) · 6,711 trận
  14. Akshan 451 Akshan cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 1.4) · 451 trận
  15. Yuumi 8,049 Yuumi cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,049 trận
  16. Taliyah 1,528 Taliyah cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.1) · 1,528 trận
  17. Anivia 1,264 Anivia cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.5) · 1,264 trận
  18. Lucian 11,634 Lucian cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.00 đến -1.16) · 11,634 trận
  19. Rumble 1,538 Rumble cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.3) · 1,538 trận
  20. Azir 297 Azir cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 2.4) · 297 trận
  21. Jayce 6,727 Jayce cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 6,727 trận
  22. Galio 1,742 Galio cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.3) · 1,742 trận
  23. Malzahar 1,537 Malzahar cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.5) · 1,537 trận
  24. Sylas 9,324 Sylas cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,324 trận
  25. Bard 4,263 Bard cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.2) · 4,263 trận
  26. Kalista 6,126 Kalista cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 6,126 trận
  27. Kennen 2,190 Kennen cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.5) · 2,190 trận
  28. Corki 2,530 Corki cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.4) · 2,530 trận
  29. Vayne 10,156 Vayne cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.49) · 10,156 trận
  30. Cassiopeia 629 Cassiopeia cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 2.0) · 629 trận
  31. Lulu 14,512 Lulu cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.43) · 14,512 trận
  32. Diana 5,204 Diana cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,204 trận
  33. Gnar 4,651 Gnar cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,651 trận
  34. Pantheon 13,004 Pantheon cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -0.31) · 13,004 trận
  35. Draven 6,701 Draven cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,701 trận
  36. Gwen 3,879 Gwen cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.4) · 3,879 trận
  37. Kindred 3,871 Kindred cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.4) · 3,871 trận
  38. Hecarim 6,940 Hecarim cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,940 trận
  39. Fiddlesticks 3,486 Fiddlesticks cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,486 trận
  40. Jarvan IV 11,129 Jarvan IV cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.12) · 11,129 trận
  41. Akali 4,148 Akali cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,148 trận
  42. Vi 7,344 Vi cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,344 trận
  43. Karma 9,171 Karma cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.0) · 9,171 trận
  44. Yunara 11,766 Yunara cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.04) · 11,766 trận
  45. Olaf 4,686 Olaf cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.5) · 4,686 trận
  46. Annie 587 Annie cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.6) · 587 trận
  47. Maokai 3,942 Maokai cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.6) · 3,942 trận
  48. Nautilus 15,743 Nautilus cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.08) · 15,743 trận
  49. Volibear 10,236 Volibear cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.10) · 10,236 trận
  50. Twisted Fate 897 Twisted Fate cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 2.1) · 897 trận
  51. Tristana 14,626 Tristana cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.05) · 14,626 trận
  52. Varus 6,806 Varus cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,806 trận
  53. Neeko 3,162 Neeko cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,162 trận
  54. Swain 8,556 Swain cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,556 trận
  55. Kai'Sa 26,845 Kai'Sa cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến -0.19) · 26,845 trận
  56. Ashe 14,339 Ashe cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.04) · 14,339 trận
  57. Trundle 5,941 Trundle cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 5,941 trận
  58. Nunu & Willump 3,540 Nunu & Willump cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.9) · 3,540 trận
  59. Elise 3,460 Elise cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.0) · 3,460 trận
  60. Evelynn 3,991 Evelynn cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 3,991 trận
  61. Caitlyn 28,135 Caitlyn cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.00) · 28,135 trận
  62. Zed 5,791 Zed cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,791 trận
  63. Renata Glasc 2,965 Renata Glasc cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.2) · 2,965 trận
  64. Rek'Sai 1,519 Rek'Sai cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.8) · 1,519 trận
  65. Aphelios 8,598 Aphelios cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,598 trận
  66. Kha'Zix 8,903 Kha'Zix cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,903 trận
  67. Yone 14,831 Yone cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.32) · 14,831 trận
  68. Pyke 9,097 Pyke cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,097 trận
  69. Naafiri 4,336 Naafiri cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.0) · 4,336 trận
  70. Braum 6,591 Braum cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,591 trận
  71. Renekton 8,477 Renekton cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,477 trận
  72. Bel'Veth 4,066 Bel'Veth cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,066 trận
  73. Udyr 3,457 Udyr cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,457 trận
  74. Vex 298 Vex cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 4.1) · 298 trận
  75. Irelia 6,673 Irelia cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 6,673 trận
  76. Viego 15,572 Viego cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.54) · 15,572 trận
  77. Shaco 11,688 Shaco cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.66) · 11,688 trận
  78. Fiora 6,256 Fiora cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 6,256 trận
  79. Gragas 3,615 Gragas cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,615 trận
  80. Dr. Mundo 6,783 Dr. Mundo cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,783 trận
  81. Aatrox 8,980 Aatrox cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,980 trận
  82. Samira 8,086 Samira cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,086 trận
  83. Rell 4,909 Rell cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 4,909 trận
  84. Ivern 1,619 Ivern cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.1) · 1,619 trận
  85. Syndra 1,102 Syndra cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.5) · 1,102 trận
  86. Poppy 3,931 Poppy cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.4) · 3,931 trận
  87. Fizz 1,303 Fizz cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.4) · 1,303 trận
  88. Lux 19,061 Lux cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.69) · 19,061 trận
  89. Senna 9,834 Senna cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.98) · 9,834 trận

Bộ đôi tốt nhất với Vladimir Đi rừng

  1. Rammus 4,374 Rammus cùng Vladimir, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 5.7) · 4,374 trận
  2. Briar 9,285 Briar cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 3.9) · 9,285 trận
  3. Amumu 6,779 Amumu cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.0) · 6,779 trận
  4. Warwick 12,161 Warwick cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 3.27) · 12,161 trận
  5. Karthus 2,495 Karthus cùng Vladimir, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.2) · 2,495 trận
  6. Zac 4,061 Zac cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.0) · 4,061 trận
  7. Lillia 6,259 Lillia cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,259 trận
  8. Shyvana 8,045 Shyvana cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,045 trận
  9. Ngộ Không 11,059 Ngộ Không cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.31) · 11,059 trận
  10. Talon 6,954 Talon cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,954 trận
  11. Sejuani 4,077 Sejuani cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.7) · 4,077 trận
  12. Cho'Gath 14,463 Cho'Gath cùng Vladimir, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.92) · 14,463 trận
  13. Xin Zhao 4,967 Xin Zhao cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 4,967 trận
  14. Kayn 18,539 Kayn cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.34) · 18,539 trận
  15. Master Yi 15,886 Master Yi cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.32) · 15,886 trận
  16. Quinn 3,830 Quinn cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 3,830 trận
  17. Ekko 6,854 Ekko cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,854 trận
  18. Graves 9,493 Graves cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.1) · 9,493 trận
  19. Skarner 1,629 Skarner cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.4) · 1,629 trận
  20. Nocturne 8,622 Nocturne cùng Vladimir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,622 trận
  21. Fizz 1,303 Fizz cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.4) · 1,303 trận
  22. Ivern 1,619 Ivern cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.1) · 1,619 trận
  23. Viego 15,572 Viego cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.54) · 15,572 trận
  24. Shaco 11,688 Shaco cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.66) · 11,688 trận
  25. Udyr 3,457 Udyr cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,457 trận
  26. Bel'Veth 4,066 Bel'Veth cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,066 trận
  27. Naafiri 4,336 Naafiri cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.0) · 4,336 trận
  28. Kha'Zix 8,903 Kha'Zix cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,903 trận
  29. Rek'Sai 1,519 Rek'Sai cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.8) · 1,519 trận
  30. Zed 5,791 Zed cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,791 trận
  31. Evelynn 3,991 Evelynn cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 3,991 trận
  32. Elise 3,460 Elise cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.0) · 3,460 trận
  33. Nunu & Willump 3,540 Nunu & Willump cùng Vladimir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.9) · 3,540 trận
  34. Vi 7,344 Vi cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,344 trận
  35. Jarvan IV 11,129 Jarvan IV cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.12) · 11,129 trận
  36. Fiddlesticks 3,486 Fiddlesticks cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,486 trận
  37. Hecarim 6,940 Hecarim cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,940 trận
  38. Kindred 3,871 Kindred cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.4) · 3,871 trận
  39. Diana 5,204 Diana cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,204 trận
  40. Sylas 9,324 Sylas cùng Vladimir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,324 trận
  41. Taliyah 1,528 Taliyah cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.1) · 1,528 trận
  42. Rengar 6,711 Rengar cùng Vladimir, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.4) · 6,711 trận
  43. Lee Sin 14,440 Lee Sin cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.29 đến -2.63) · 14,440 trận
  44. Qiyana 8,868 Qiyana cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.7) · 8,868 trận
  45. Locke 1,751 Locke cùng Vladimir, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.7) · 1,751 trận
  46. Nidalee 2,131 Nidalee cùng Vladimir, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.9) · 2,131 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.