Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Kennen hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Kennen so với thường lệ

  1. Nilah 926 Nilah cùng Kennen, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 6.8) · 926 trận
  2. Sion 1,526 Sion cùng Kennen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.7) · 1,526 trận
  3. Amumu 3,499 Amumu cùng Kennen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.9) · 3,499 trận
  4. Shyvana 3,867 Shyvana cùng Kennen, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.8) · 3,867 trận
  5. Alistar 3,973 Alistar cùng Kennen, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.3) · 3,973 trận
  6. Xayah 5,340 Xayah cùng Kennen, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.0) · 5,340 trận
  7. Darius 1,635 Darius cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.9) · 1,635 trận
  8. Xin Zhao 3,039 Xin Zhao cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.4) · 3,039 trận
  9. Kog'Maw 1,931 Kog'Maw cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.7) · 1,931 trận
  10. Ngộ Không 5,836 Ngộ Không cùng Kennen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.8) · 5,836 trận
  11. Bel'Veth 1,980 Bel'Veth cùng Kennen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.6) · 1,980 trận
  12. Renekton 419 Renekton cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 6.4) · 419 trận
  13. Briar 4,841 Briar cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.8) · 4,841 trận
  14. Rek'Sai 762 Rek'Sai cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 5.6) · 762 trận
  15. Soraka 3,178 Soraka cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.0) · 3,178 trận
  16. Tryndamere 1,080 Tryndamere cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 5.1) · 1,080 trận
  17. Yasuo 14,801 Yasuo cùng Kennen, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 3.11) · 14,801 trận
  18. Rammus 2,051 Rammus cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.3) · 2,051 trận
  19. Thresh 9,823 Thresh cùng Kennen, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.1) · 9,823 trận
  20. Zeri 2,721 Zeri cùng Kennen, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.9) · 2,721 trận
  21. Rell 2,863 Rell cùng Kennen, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.8) · 2,863 trận
  22. Maokai 1,968 Maokai cùng Kennen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.0) · 1,968 trận
  23. Milio 3,953 Milio cùng Kennen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 3,953 trận
  24. Rakan 3,018 Rakan cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.6) · 3,018 trận
  25. Sona 1,743 Sona cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.1) · 1,743 trận
  26. Yone 12,677 Yone cùng Kennen, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.71) · 12,677 trận
  27. Mordekaiser 547 Mordekaiser cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.4) · 547 trận
  28. Aatrox 842 Aatrox cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.8) · 842 trận
  29. Master Yi 7,542 Master Yi cùng Kennen, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 7,542 trận
  30. Jinx 11,480 Jinx cùng Kennen, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 2.60) · 11,480 trận
  31. Rumble 136 Rumble cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 7.0) · 136 trận
  32. Garen 833 Garen cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 4.7) · 833 trận
  33. Talon 4,866 Talon cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,866 trận
  34. Warwick 5,071 Warwick cùng Kennen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,071 trận
  35. Leona 8,000 Leona cùng Kennen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,000 trận
  36. Zilean 1,676 Zilean cùng Kennen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.6) · 1,676 trận
  37. Kled 152 Kled cùng Kennen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 6.5) · 152 trận
  38. Braum 3,584 Braum cùng Kennen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,584 trận
  39. Miss Fortune 13,245 Miss Fortune cùng Kennen, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.11) · 13,245 trận
  40. Vladimir 2,358 Vladimir cùng Kennen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.1) · 2,358 trận
  41. Smolder 3,911 Smolder cùng Kennen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.7) · 3,911 trận
  42. Gangplank 507 Gangplank cùng Kennen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 4.8) · 507 trận
  43. Sejuani 2,099 Sejuani cùng Kennen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,099 trận
  44. Twisted Fate 2,644 Twisted Fate cùng Kennen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,644 trận
  45. Samira 4,068 Samira cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,068 trận
  46. Irelia 3,956 Irelia cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 3,956 trận
  47. Blitzcrank 5,877 Blitzcrank cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,877 trận
  48. Sivir 3,119 Sivir cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,119 trận
  49. Aphelios 4,656 Aphelios cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.4) · 4,656 trận
  50. Cho'Gath 5,334 Cho'Gath cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,334 trận
  51. Vel'Koz 3,366 Vel'Koz cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.6) · 3,366 trận
  52. Naafiri 3,345 Naafiri cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,345 trận
  53. Nami 5,218 Nami cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,218 trận
  54. Taric 1,062 Taric cùng Kennen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.6) · 1,062 trận
  55. Twitch 5,314 Twitch cùng Kennen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,314 trận
  56. Trundle 1,215 Trundle cùng Kennen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.5) · 1,215 trận
  57. Fizz 4,404 Fizz cùng Kennen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,404 trận
  58. Janna 2,353 Janna cùng Kennen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.6) · 2,353 trận
  59. Swain 4,196 Swain cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.1) · 4,196 trận
  60. Zaahen 462 Zaahen cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 4.4) · 462 trận
  61. Volibear 1,664 Volibear cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.8) · 1,664 trận
  62. Hecarim 3,312 Hecarim cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.2) · 3,312 trận
  63. Annie 1,391 Annie cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.0) · 1,391 trận
  64. Poppy 1,588 Poppy cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.8) · 1,588 trận
  65. Zac 2,103 Zac cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,103 trận
  66. Udyr 1,407 Udyr cùng Kennen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.9) · 1,407 trận
  67. Graves 5,023 Graves cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 5,023 trận
  68. Draven 3,081 Draven cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.0) · 3,081 trận
  69. Olaf 454 Olaf cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 4.1) · 454 trận
  70. Viego 7,886 Viego cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,886 trận
  71. Dr. Mundo 762 Dr. Mundo cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.4) · 762 trận
  72. Kayn 8,094 Kayn cùng Kennen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,094 trận
  73. Seraphine 7,176 Seraphine cùng Kennen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,176 trận
  74. Sett 710 Sett cùng Kennen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.3) · 710 trận
  75. Pyke 4,912 Pyke cùng Kennen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,912 trận

Kém hợp nhất với Kennen so với thường lệ

  1. Cassiopeia 885 Cassiopeia cùng Kennen, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.0) · 885 trận
  2. Mel 3,907 Mel cùng Kennen, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.9) · 3,907 trận
  3. Qiyana 6,681 Qiyana cùng Kennen, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.3) · 6,681 trận
  4. Fiddlesticks 1,495 Fiddlesticks cùng Kennen, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.9) · 1,495 trận
  5. Ezreal 9,739 Ezreal cùng Kennen, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -3.2) · 9,739 trận
  6. Urgot 154 Urgot cùng Kennen, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.0) · 154 trận
  7. Ornn 201 Ornn cùng Kennen, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 1.8) · 201 trận
  8. Orianna 2,481 Orianna cùng Kennen, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,481 trận
  9. Lee Sin 8,812 Lee Sin cùng Kennen, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.6) · 8,812 trận
  10. Teemo 1,801 Teemo cùng Kennen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.4) · 1,801 trận
  11. Kayle 331 Kayle cùng Kennen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 1.6) · 331 trận
  12. Nidalee 1,105 Nidalee cùng Kennen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.2) · 1,105 trận
  13. Rengar 2,841 Rengar cùng Kennen, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.8) · 2,841 trận
  14. Varus 3,263 Varus cùng Kennen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.6) · 3,263 trận
  15. Jax 1,699 Jax cùng Kennen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.1) · 1,699 trận
  16. LeBlanc 3,597 LeBlanc cùng Kennen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,597 trận
  17. Quinn 1,271 Quinn cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.4) · 1,271 trận
  18. Elise 1,435 Elise cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.3) · 1,435 trận
  19. Azir 1,173 Azir cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.6) · 1,173 trận
  20. Karthus 1,026 Karthus cùng Kennen, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.8) · 1,026 trận
  21. Corki 1,416 Corki cùng Kennen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.5) · 1,416 trận
  22. Veigar 4,720 Veigar cùng Kennen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,720 trận
  23. Ryze 1,121 Ryze cùng Kennen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.9) · 1,121 trận
  24. Gragas 843 Gragas cùng Kennen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.3) · 843 trận
  25. Heimerdinger 671 Heimerdinger cùng Kennen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.6) · 671 trận
  26. Bard 2,106 Bard cùng Kennen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.4) · 2,106 trận
  27. Morgana 5,853 Morgana cùng Kennen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,853 trận
  28. Anivia 1,588 Anivia cùng Kennen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,588 trận
  29. Syndra 4,814 Syndra cùng Kennen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,814 trận
  30. Locke 4,527 Locke cùng Kennen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,527 trận
  31. Caitlyn 13,761 Caitlyn cùng Kennen, so với thường lệ: -1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.64) · 13,761 trận
  32. Sylas 7,747 Sylas cùng Kennen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.4) · 7,747 trận
  33. Camille 928 Camille cùng Kennen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.4) · 928 trận
  34. Ashe 7,139 Ashe cùng Kennen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,139 trận
  35. Malphite 2,827 Malphite cùng Kennen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.4) · 2,827 trận
  36. Aurelion Sol 1,430 Aurelion Sol cùng Kennen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.1) · 1,430 trận
  37. Shaco 4,857 Shaco cùng Kennen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,857 trận
  38. K'Sante 152 K'Sante cùng Kennen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 4.0) · 152 trận
  39. Jayce 1,659 Jayce cùng Kennen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.1) · 1,659 trận
  40. Tristana 7,722 Tristana cùng Kennen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,722 trận
  41. Nocturne 4,564 Nocturne cùng Kennen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,564 trận
  42. Karma 4,074 Karma cùng Kennen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 4,074 trận
  43. Pantheon 5,919 Pantheon cùng Kennen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,919 trận
  44. Taliyah 1,535 Taliyah cùng Kennen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.4) · 1,535 trận
  45. Gwen 683 Gwen cùng Kennen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.3) · 683 trận
  46. Yuumi 3,886 Yuumi cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.6) · 3,886 trận
  47. Nasus 1,034 Nasus cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.9) · 1,034 trận
  48. Lux 11,835 Lux cùng Kennen, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.00) · 11,835 trận
  49. Vayne 3,654 Vayne cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.7) · 3,654 trận
  50. Riven 639 Riven cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.5) · 639 trận
  51. Aurora 1,301 Aurora cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.7) · 1,301 trận
  52. Skarner 818 Skarner cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.2) · 818 trận
  53. Malzahar 4,653 Malzahar cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,653 trận
  54. Jarvan IV 6,492 Jarvan IV cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 6,492 trận
  55. Ambessa 759 Ambessa cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 759 trận
  56. Diana 4,979 Diana cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 4,979 trận
  57. Tahm Kench 3,216 Tahm Kench cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,216 trận
  58. Yunara 6,113 Yunara cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,113 trận
  59. Illaoi 140 Illaoi cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 4.6) · 140 trận
  60. Akali 5,473 Akali cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,473 trận
  61. Singed 254 Singed cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 3.9) · 254 trận
  62. Kha'Zix 4,219 Kha'Zix cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,219 trận
  63. Vex 2,724 Vex cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,724 trận
  64. Hwei 2,541 Hwei cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.3) · 2,541 trận
  65. Zoe 1,981 Zoe cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.5) · 1,981 trận
  66. Lucian 6,285 Lucian cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,285 trận
  67. Xerath 4,779 Xerath cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,779 trận
  68. Fiora 135 Fiora cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 4.8) · 135 trận
  69. Evelynn 1,588 Evelynn cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,588 trận
  70. Kalista 3,117 Kalista cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.2) · 3,117 trận
  71. Renata Glasc 1,514 Renata Glasc cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.8) · 1,514 trận
  72. Neeko 1,828 Neeko cùng Kennen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.6) · 1,828 trận
  73. Yorick 355 Yorick cùng Kennen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 3.7) · 355 trận
  74. Ziggs 1,584 Ziggs cùng Kennen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.9) · 1,584 trận
  75. Ahri 6,510 Ahri cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,510 trận
  76. Brand 3,677 Brand cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,677 trận
  77. Lillia 2,719 Lillia cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.5) · 2,719 trận
  78. Lissandra 2,877 Lissandra cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,877 trận
  79. Galio 3,954 Galio cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.3) · 3,954 trận
  80. Senna 4,777 Senna cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,777 trận
  81. Zyra 3,628 Zyra cùng Kennen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,628 trận
  82. Viktor 3,771 Viktor cùng Kennen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,771 trận
  83. Kindred 2,020 Kindred cùng Kennen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.9) · 2,020 trận
  84. Ivern 661 Ivern cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.2) · 661 trận
  85. Akshan 2,219 Akshan cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.9) · 2,219 trận
  86. Nunu & Willump 1,729 Nunu & Willump cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,729 trận
  87. Vi 4,117 Vi cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,117 trận
  88. Zed 11,326 Zed cùng Kennen, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.85) · 11,326 trận
  89. Gnar 68 Gnar cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 5.9) · 68 trận
  90. Lulu 6,730 Lulu cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,730 trận
  91. Jhin 14,506 Jhin cùng Kennen, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.81) · 14,506 trận
  92. Ekko 5,596 Ekko cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,596 trận
  93. Shen 1,314 Shen cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.5) · 1,314 trận
  94. Nautilus 9,150 Nautilus cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 9,150 trận
  95. Kassadin 1,385 Kassadin cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.5) · 1,385 trận
  96. Kai'Sa 14,053 Kai'Sa cùng Kennen, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.84) · 14,053 trận
  97. Katarina 5,005 Katarina cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 5,005 trận

Bộ đôi tốt nhất với Kennen Đi rừng

  1. Amumu 3,499 Amumu cùng Kennen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.9) · 3,499 trận
  2. Shyvana 3,867 Shyvana cùng Kennen, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.8) · 3,867 trận
  3. Darius 1,635 Darius cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.9) · 1,635 trận
  4. Xin Zhao 3,039 Xin Zhao cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.4) · 3,039 trận
  5. Ngộ Không 5,836 Ngộ Không cùng Kennen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.8) · 5,836 trận
  6. Bel'Veth 1,980 Bel'Veth cùng Kennen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.6) · 1,980 trận
  7. Briar 4,841 Briar cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.8) · 4,841 trận
  8. Rek'Sai 762 Rek'Sai cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 5.6) · 762 trận
  9. Tryndamere 1,080 Tryndamere cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 5.1) · 1,080 trận
  10. Rammus 2,051 Rammus cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.3) · 2,051 trận
  11. Mordekaiser 547 Mordekaiser cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.4) · 547 trận
  12. Aatrox 842 Aatrox cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.8) · 842 trận
  13. Master Yi 7,542 Master Yi cùng Kennen, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 7,542 trận
  14. Rumble 136 Rumble cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 7.0) · 136 trận
  15. Talon 4,866 Talon cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,866 trận
  16. Warwick 5,071 Warwick cùng Kennen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,071 trận
  17. Sejuani 2,099 Sejuani cùng Kennen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,099 trận
  18. Cho'Gath 5,334 Cho'Gath cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,334 trận
  19. Naafiri 3,345 Naafiri cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,345 trận
  20. Trundle 1,215 Trundle cùng Kennen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.5) · 1,215 trận
  21. Zaahen 462 Zaahen cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 4.4) · 462 trận
  22. Volibear 1,664 Volibear cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.8) · 1,664 trận
  23. Hecarim 3,312 Hecarim cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.2) · 3,312 trận
  24. Zac 2,103 Zac cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,103 trận
  25. Udyr 1,407 Udyr cùng Kennen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.9) · 1,407 trận
  26. Graves 5,023 Graves cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 5,023 trận
  27. Olaf 454 Olaf cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 4.1) · 454 trận
  28. Viego 7,886 Viego cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,886 trận
  29. Dr. Mundo 762 Dr. Mundo cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.4) · 762 trận
  30. Kayn 8,094 Kayn cùng Kennen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,094 trận
  31. Vi 4,117 Vi cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,117 trận
  32. Nunu & Willump 1,729 Nunu & Willump cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,729 trận
  33. Ivern 661 Ivern cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.2) · 661 trận
  34. Kindred 2,020 Kindred cùng Kennen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.9) · 2,020 trận
  35. Lillia 2,719 Lillia cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.5) · 2,719 trận
  36. Evelynn 1,588 Evelynn cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,588 trận
  37. Kha'Zix 4,219 Kha'Zix cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,219 trận
  38. Ambessa 759 Ambessa cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 759 trận
  39. Jarvan IV 6,492 Jarvan IV cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 6,492 trận
  40. Skarner 818 Skarner cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.2) · 818 trận
  41. Gwen 683 Gwen cùng Kennen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.3) · 683 trận
  42. Nocturne 4,564 Nocturne cùng Kennen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,564 trận
  43. Jayce 1,659 Jayce cùng Kennen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.1) · 1,659 trận
  44. Shaco 4,857 Shaco cùng Kennen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,857 trận
  45. Malphite 2,827 Malphite cùng Kennen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.4) · 2,827 trận
  46. Gragas 843 Gragas cùng Kennen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.3) · 843 trận
  47. Karthus 1,026 Karthus cùng Kennen, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.8) · 1,026 trận
  48. Elise 1,435 Elise cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.3) · 1,435 trận
  49. Quinn 1,271 Quinn cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.4) · 1,271 trận
  50. Jax 1,699 Jax cùng Kennen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.1) · 1,699 trận
  51. Rengar 2,841 Rengar cùng Kennen, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.8) · 2,841 trận
  52. Nidalee 1,105 Nidalee cùng Kennen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.2) · 1,105 trận
  53. Lee Sin 8,812 Lee Sin cùng Kennen, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.6) · 8,812 trận
  54. Fiddlesticks 1,495 Fiddlesticks cùng Kennen, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.9) · 1,495 trận
  55. Qiyana 6,681 Qiyana cùng Kennen, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.3) · 6,681 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.