Liên Minh Huyền Thoại Kennen hợp với ai
Hợp nhất với Kennen so với thường lệ
-
Nilah 926 Nilah cùng Kennen, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 6.8) · 926 trận -
Sion 1,526 Sion cùng Kennen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.7) · 1,526 trận -
Amumu 3,499 Amumu cùng Kennen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.9) · 3,499 trận -
Shyvana 3,867 Shyvana cùng Kennen, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.8) · 3,867 trận -
Alistar 3,973 Alistar cùng Kennen, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.3) · 3,973 trận -
Xayah 5,340 Xayah cùng Kennen, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.0) · 5,340 trận -
Darius 1,635 Darius cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.9) · 1,635 trận -
Xin Zhao 3,039 Xin Zhao cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.4) · 3,039 trận -
Kog'Maw 1,931 Kog'Maw cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.7) · 1,931 trận -
Ngộ Không 5,836 Ngộ Không cùng Kennen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.8) · 5,836 trận -
Bel'Veth 1,980 Bel'Veth cùng Kennen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.6) · 1,980 trận -
Renekton 419 Renekton cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 6.4) · 419 trận -
Briar 4,841 Briar cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.8) · 4,841 trận -
Rek'Sai 762 Rek'Sai cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 5.6) · 762 trận -
Soraka 3,178 Soraka cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.0) · 3,178 trận -
Tryndamere 1,080 Tryndamere cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 5.1) · 1,080 trận -
Yasuo 14,801 Yasuo cùng Kennen, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 3.11) · 14,801 trận -
Rammus 2,051 Rammus cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.3) · 2,051 trận -
Thresh 9,823 Thresh cùng Kennen, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.1) · 9,823 trận -
Zeri 2,721 Zeri cùng Kennen, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.9) · 2,721 trận -
Rell 2,863 Rell cùng Kennen, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.8) · 2,863 trận -
Maokai 1,968 Maokai cùng Kennen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.0) · 1,968 trận -
Milio 3,953 Milio cùng Kennen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 3,953 trận -
Rakan 3,018 Rakan cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.6) · 3,018 trận -
Sona 1,743 Sona cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.1) · 1,743 trận -
Yone 12,677 Yone cùng Kennen, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.71) · 12,677 trận -
Mordekaiser 547 Mordekaiser cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.4) · 547 trận -
Aatrox 842 Aatrox cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.8) · 842 trận -
Master Yi 7,542 Master Yi cùng Kennen, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 7,542 trận -
Jinx 11,480 Jinx cùng Kennen, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 2.60) · 11,480 trận -
Rumble 136 Rumble cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 7.0) · 136 trận -
Garen 833 Garen cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 4.7) · 833 trận -
Talon 4,866 Talon cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,866 trận -
Warwick 5,071 Warwick cùng Kennen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,071 trận -
Leona 8,000 Leona cùng Kennen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,000 trận -
Zilean 1,676 Zilean cùng Kennen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.6) · 1,676 trận -
Kled 152 Kled cùng Kennen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 6.5) · 152 trận -
Braum 3,584 Braum cùng Kennen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,584 trận -
Miss Fortune 13,245 Miss Fortune cùng Kennen, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.11) · 13,245 trận -
Vladimir 2,358 Vladimir cùng Kennen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.1) · 2,358 trận -
Smolder 3,911 Smolder cùng Kennen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.7) · 3,911 trận -
Gangplank 507 Gangplank cùng Kennen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 4.8) · 507 trận -
Sejuani 2,099 Sejuani cùng Kennen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,099 trận -
Twisted Fate 2,644 Twisted Fate cùng Kennen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,644 trận -
Samira 4,068 Samira cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,068 trận -
Irelia 3,956 Irelia cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 3,956 trận -
Blitzcrank 5,877 Blitzcrank cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,877 trận -
Sivir 3,119 Sivir cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,119 trận -
Aphelios 4,656 Aphelios cùng Kennen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.4) · 4,656 trận -
Cho'Gath 5,334 Cho'Gath cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,334 trận -
Vel'Koz 3,366 Vel'Koz cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.6) · 3,366 trận -
Naafiri 3,345 Naafiri cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,345 trận -
Nami 5,218 Nami cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,218 trận -
Taric 1,062 Taric cùng Kennen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.6) · 1,062 trận -
Twitch 5,314 Twitch cùng Kennen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,314 trận -
Trundle 1,215 Trundle cùng Kennen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.5) · 1,215 trận -
Fizz 4,404 Fizz cùng Kennen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,404 trận -
Janna 2,353 Janna cùng Kennen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.6) · 2,353 trận -
Swain 4,196 Swain cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.1) · 4,196 trận -
Zaahen 462 Zaahen cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 4.4) · 462 trận -
Volibear 1,664 Volibear cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.8) · 1,664 trận -
Hecarim 3,312 Hecarim cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.2) · 3,312 trận -
Annie 1,391 Annie cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.0) · 1,391 trận -
Poppy 1,588 Poppy cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.8) · 1,588 trận -
Zac 2,103 Zac cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,103 trận -
Udyr 1,407 Udyr cùng Kennen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.9) · 1,407 trận -
Graves 5,023 Graves cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 5,023 trận -
Draven 3,081 Draven cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.0) · 3,081 trận -
Olaf 454 Olaf cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 4.1) · 454 trận -
Viego 7,886 Viego cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,886 trận -
Dr. Mundo 762 Dr. Mundo cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.4) · 762 trận -
Kayn 8,094 Kayn cùng Kennen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,094 trận -
Seraphine 7,176 Seraphine cùng Kennen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,176 trận -
Sett 710 Sett cùng Kennen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.3) · 710 trận -
Pyke 4,912 Pyke cùng Kennen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,912 trận
Kém hợp nhất với Kennen so với thường lệ
-
Cassiopeia 885 Cassiopeia cùng Kennen, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.0) · 885 trận -
Mel 3,907 Mel cùng Kennen, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.9) · 3,907 trận -
Qiyana 6,681 Qiyana cùng Kennen, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.3) · 6,681 trận -
Fiddlesticks 1,495 Fiddlesticks cùng Kennen, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.9) · 1,495 trận -
Ezreal 9,739 Ezreal cùng Kennen, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -3.2) · 9,739 trận -
Urgot 154 Urgot cùng Kennen, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.0) · 154 trận -
Ornn 201 Ornn cùng Kennen, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 1.8) · 201 trận -
Orianna 2,481 Orianna cùng Kennen, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,481 trận -
Lee Sin 8,812 Lee Sin cùng Kennen, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.6) · 8,812 trận -
Teemo 1,801 Teemo cùng Kennen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.4) · 1,801 trận -
Kayle 331 Kayle cùng Kennen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 1.6) · 331 trận -
Nidalee 1,105 Nidalee cùng Kennen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.2) · 1,105 trận -
Rengar 2,841 Rengar cùng Kennen, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.8) · 2,841 trận -
Varus 3,263 Varus cùng Kennen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.6) · 3,263 trận -
Jax 1,699 Jax cùng Kennen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.1) · 1,699 trận -
LeBlanc 3,597 LeBlanc cùng Kennen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,597 trận -
Quinn 1,271 Quinn cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.4) · 1,271 trận -
Elise 1,435 Elise cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.3) · 1,435 trận -
Azir 1,173 Azir cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.6) · 1,173 trận -
Karthus 1,026 Karthus cùng Kennen, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.8) · 1,026 trận -
Corki 1,416 Corki cùng Kennen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.5) · 1,416 trận -
Veigar 4,720 Veigar cùng Kennen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,720 trận -
Ryze 1,121 Ryze cùng Kennen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.9) · 1,121 trận -
Gragas 843 Gragas cùng Kennen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.3) · 843 trận -
Heimerdinger 671 Heimerdinger cùng Kennen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.6) · 671 trận -
Bard 2,106 Bard cùng Kennen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.4) · 2,106 trận -
Morgana 5,853 Morgana cùng Kennen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,853 trận -
Anivia 1,588 Anivia cùng Kennen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,588 trận -
Syndra 4,814 Syndra cùng Kennen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,814 trận -
Locke 4,527 Locke cùng Kennen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,527 trận -
Caitlyn 13,761 Caitlyn cùng Kennen, so với thường lệ: -1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.64) · 13,761 trận -
Sylas 7,747 Sylas cùng Kennen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.4) · 7,747 trận -
Camille 928 Camille cùng Kennen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.4) · 928 trận -
Ashe 7,139 Ashe cùng Kennen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,139 trận -
Malphite 2,827 Malphite cùng Kennen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.4) · 2,827 trận -
Aurelion Sol 1,430 Aurelion Sol cùng Kennen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.1) · 1,430 trận -
Shaco 4,857 Shaco cùng Kennen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,857 trận -
K'Sante 152 K'Sante cùng Kennen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 4.0) · 152 trận -
Jayce 1,659 Jayce cùng Kennen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.1) · 1,659 trận -
Tristana 7,722 Tristana cùng Kennen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,722 trận -
Nocturne 4,564 Nocturne cùng Kennen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,564 trận -
Karma 4,074 Karma cùng Kennen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 4,074 trận -
Pantheon 5,919 Pantheon cùng Kennen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,919 trận -
Taliyah 1,535 Taliyah cùng Kennen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.4) · 1,535 trận -
Gwen 683 Gwen cùng Kennen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.3) · 683 trận -
Yuumi 3,886 Yuumi cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.6) · 3,886 trận -
Nasus 1,034 Nasus cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.9) · 1,034 trận -
Lux 11,835 Lux cùng Kennen, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.00) · 11,835 trận -
Vayne 3,654 Vayne cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.7) · 3,654 trận -
Riven 639 Riven cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.5) · 639 trận -
Aurora 1,301 Aurora cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.7) · 1,301 trận -
Skarner 818 Skarner cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.2) · 818 trận -
Malzahar 4,653 Malzahar cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,653 trận -
Jarvan IV 6,492 Jarvan IV cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 6,492 trận -
Ambessa 759 Ambessa cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 759 trận -
Diana 4,979 Diana cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 4,979 trận -
Tahm Kench 3,216 Tahm Kench cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,216 trận -
Yunara 6,113 Yunara cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,113 trận -
Illaoi 140 Illaoi cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 4.6) · 140 trận -
Akali 5,473 Akali cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,473 trận -
Singed 254 Singed cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 3.9) · 254 trận -
Kha'Zix 4,219 Kha'Zix cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,219 trận -
Vex 2,724 Vex cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,724 trận -
Hwei 2,541 Hwei cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.3) · 2,541 trận -
Zoe 1,981 Zoe cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.5) · 1,981 trận -
Lucian 6,285 Lucian cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,285 trận -
Xerath 4,779 Xerath cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,779 trận -
Fiora 135 Fiora cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 4.8) · 135 trận -
Evelynn 1,588 Evelynn cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,588 trận -
Kalista 3,117 Kalista cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.2) · 3,117 trận -
Renata Glasc 1,514 Renata Glasc cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.8) · 1,514 trận -
Neeko 1,828 Neeko cùng Kennen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.6) · 1,828 trận -
Yorick 355 Yorick cùng Kennen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 3.7) · 355 trận -
Ziggs 1,584 Ziggs cùng Kennen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.9) · 1,584 trận -
Ahri 6,510 Ahri cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,510 trận -
Brand 3,677 Brand cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,677 trận -
Lillia 2,719 Lillia cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.5) · 2,719 trận -
Lissandra 2,877 Lissandra cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,877 trận -
Galio 3,954 Galio cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.3) · 3,954 trận -
Senna 4,777 Senna cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,777 trận -
Zyra 3,628 Zyra cùng Kennen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,628 trận -
Viktor 3,771 Viktor cùng Kennen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,771 trận -
Kindred 2,020 Kindred cùng Kennen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.9) · 2,020 trận -
Ivern 661 Ivern cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.2) · 661 trận -
Akshan 2,219 Akshan cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.9) · 2,219 trận -
Nunu & Willump 1,729 Nunu & Willump cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,729 trận -
Vi 4,117 Vi cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,117 trận -
Zed 11,326 Zed cùng Kennen, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.85) · 11,326 trận -
Gnar 68 Gnar cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 5.9) · 68 trận -
Lulu 6,730 Lulu cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,730 trận -
Jhin 14,506 Jhin cùng Kennen, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.81) · 14,506 trận -
Ekko 5,596 Ekko cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,596 trận -
Shen 1,314 Shen cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.5) · 1,314 trận -
Nautilus 9,150 Nautilus cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 9,150 trận -
Kassadin 1,385 Kassadin cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.5) · 1,385 trận -
Kai'Sa 14,053 Kai'Sa cùng Kennen, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.84) · 14,053 trận -
Katarina 5,005 Katarina cùng Kennen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 5,005 trận
Bộ đôi tốt nhất với Kennen Đi rừng
-
Amumu 3,499 Amumu cùng Kennen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.9) · 3,499 trận -
Shyvana 3,867 Shyvana cùng Kennen, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.8) · 3,867 trận -
Darius 1,635 Darius cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.9) · 1,635 trận -
Xin Zhao 3,039 Xin Zhao cùng Kennen, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.4) · 3,039 trận -
Ngộ Không 5,836 Ngộ Không cùng Kennen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.8) · 5,836 trận -
Bel'Veth 1,980 Bel'Veth cùng Kennen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.6) · 1,980 trận -
Briar 4,841 Briar cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.8) · 4,841 trận -
Rek'Sai 762 Rek'Sai cùng Kennen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 5.6) · 762 trận -
Tryndamere 1,080 Tryndamere cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 5.1) · 1,080 trận -
Rammus 2,051 Rammus cùng Kennen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.3) · 2,051 trận -
Mordekaiser 547 Mordekaiser cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.4) · 547 trận -
Aatrox 842 Aatrox cùng Kennen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.8) · 842 trận -
Master Yi 7,542 Master Yi cùng Kennen, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 7,542 trận -
Rumble 136 Rumble cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 7.0) · 136 trận -
Talon 4,866 Talon cùng Kennen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,866 trận -
Warwick 5,071 Warwick cùng Kennen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,071 trận -
Sejuani 2,099 Sejuani cùng Kennen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,099 trận -
Cho'Gath 5,334 Cho'Gath cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,334 trận -
Naafiri 3,345 Naafiri cùng Kennen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,345 trận -
Trundle 1,215 Trundle cùng Kennen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.5) · 1,215 trận -
Zaahen 462 Zaahen cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 4.4) · 462 trận -
Volibear 1,664 Volibear cùng Kennen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.8) · 1,664 trận -
Hecarim 3,312 Hecarim cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.2) · 3,312 trận -
Zac 2,103 Zac cùng Kennen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,103 trận -
Udyr 1,407 Udyr cùng Kennen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.9) · 1,407 trận -
Graves 5,023 Graves cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 5,023 trận -
Olaf 454 Olaf cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 4.1) · 454 trận -
Viego 7,886 Viego cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,886 trận -
Dr. Mundo 762 Dr. Mundo cùng Kennen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.4) · 762 trận -
Kayn 8,094 Kayn cùng Kennen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,094 trận -
Vi 4,117 Vi cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,117 trận -
Nunu & Willump 1,729 Nunu & Willump cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,729 trận -
Ivern 661 Ivern cùng Kennen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.2) · 661 trận -
Kindred 2,020 Kindred cùng Kennen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.9) · 2,020 trận -
Lillia 2,719 Lillia cùng Kennen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.5) · 2,719 trận -
Evelynn 1,588 Evelynn cùng Kennen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,588 trận -
Kha'Zix 4,219 Kha'Zix cùng Kennen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,219 trận -
Ambessa 759 Ambessa cùng Kennen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 759 trận -
Jarvan IV 6,492 Jarvan IV cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 6,492 trận -
Skarner 818 Skarner cùng Kennen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.2) · 818 trận -
Gwen 683 Gwen cùng Kennen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.3) · 683 trận -
Nocturne 4,564 Nocturne cùng Kennen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,564 trận -
Jayce 1,659 Jayce cùng Kennen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.1) · 1,659 trận -
Shaco 4,857 Shaco cùng Kennen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,857 trận -
Malphite 2,827 Malphite cùng Kennen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.4) · 2,827 trận -
Gragas 843 Gragas cùng Kennen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.3) · 843 trận -
Karthus 1,026 Karthus cùng Kennen, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.8) · 1,026 trận -
Elise 1,435 Elise cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.3) · 1,435 trận -
Quinn 1,271 Quinn cùng Kennen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.4) · 1,271 trận -
Jax 1,699 Jax cùng Kennen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.1) · 1,699 trận -
Rengar 2,841 Rengar cùng Kennen, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.8) · 2,841 trận -
Nidalee 1,105 Nidalee cùng Kennen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.2) · 1,105 trận -
Lee Sin 8,812 Lee Sin cùng Kennen, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.6) · 8,812 trận -
Fiddlesticks 1,495 Fiddlesticks cùng Kennen, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.9) · 1,495 trận -
Qiyana 6,681 Qiyana cùng Kennen, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.3) · 6,681 trận