Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Shyvana hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Shyvana so với thường lệ

  1. Briar 1,765 Briar cùng Shyvana, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 5.9) · 1,765 trận
  2. Taric 3,341 Taric cùng Shyvana, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 5.3) · 3,341 trận
  3. Illaoi 10,822 Illaoi cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.79) · 10,822 trận
  4. Fizz 16,572 Fizz cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.19) · 16,572 trận
  5. Singed 5,533 Singed cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,533 trận
  6. Amumu 1,995 Amumu cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.2) · 1,995 trận
  7. Vex 11,038 Vex cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.98) · 11,038 trận
  8. Teemo 23,797 Teemo cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.64) · 23,797 trận
  9. Kled 4,095 Kled cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,095 trận
  10. Mordekaiser 21,673 Mordekaiser cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.55) · 21,673 trận
  11. Sion 10,260 Sion cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.80) · 10,260 trận
  12. Diana 11,575 Diana cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.66) · 11,575 trận
  13. Braum 9,629 Braum cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 2.71) · 9,629 trận
  14. Miss Fortune 45,922 Miss Fortune cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.19) · 45,922 trận
  15. Leona 23,778 Leona cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.35) · 23,778 trận
  16. Ekko 14,864 Ekko cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.51) · 14,864 trận
  17. Milio 11,846 Milio cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.60) · 11,846 trận
  18. Sett 24,474 Sett cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.26) · 24,474 trận
  19. Kog'Maw 6,929 Kog'Maw cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 6,929 trận
  20. Vel'Koz 14,677 Vel'Koz cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.31) · 14,677 trận
  21. Zyra 11,706 Zyra cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.37) · 11,706 trận
  22. Malphite 21,805 Malphite cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.10) · 21,805 trận
  23. Morgana 22,995 Morgana cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.08) · 22,995 trận
  24. Brand 15,668 Brand cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.12) · 15,668 trận
  25. Sona 6,396 Sona cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,396 trận
  26. Garen 22,014 Garen cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.99) · 22,014 trận
  27. Karthus 1,872 Karthus cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,872 trận
  28. Zilean 6,038 Zilean cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 6,038 trận
  29. Malzahar 21,798 Malzahar cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.90) · 21,798 trận
  30. Janna 7,508 Janna cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,508 trận
  31. Xerath 17,623 Xerath cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.93) · 17,623 trận
  32. Lux 47,746 Lux cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 1.65) · 47,746 trận
  33. Aurelion Sol 6,760 Aurelion Sol cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,760 trận
  34. Ahri 27,932 Ahri cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.77) · 27,932 trận
  35. Veigar 23,200 Veigar cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.82) · 23,200 trận
  36. Urgot 7,589 Urgot cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,589 trận
  37. Seraphine 28,339 Seraphine cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.71) · 28,339 trận
  38. Warwick 3,629 Warwick cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,629 trận
  39. Swain 17,013 Swain cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.87) · 17,013 trận
  40. Xayah 14,605 Xayah cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.81) · 14,605 trận
  41. Maokai 5,724 Maokai cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,724 trận
  42. Nilah 3,021 Nilah cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.7) · 3,021 trận
  43. Lissandra 10,619 Lissandra cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.92) · 10,619 trận
  44. Soraka 10,805 Soraka cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.84) · 10,805 trận
  45. Heimerdinger 8,796 Heimerdinger cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,796 trận
  46. Quinn 3,446 Quinn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,446 trận
  47. Volibear 14,054 Volibear cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.62) · 14,054 trận
  48. Vayne 15,795 Vayne cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.51) · 15,795 trận
  49. Rell 7,483 Rell cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,483 trận
  50. Smolder 14,259 Smolder cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.52) · 14,259 trận
  51. Thresh 26,585 Thresh cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.30) · 26,585 trận
  52. Dr. Mundo 10,291 Dr. Mundo cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.64) · 10,291 trận
  53. Zac 1,476 Zac cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,476 trận
  54. Blitzcrank 16,898 Blitzcrank cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.41) · 16,898 trận
  55. Zeri 7,946 Zeri cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,946 trận
  56. Jhin 43,249 Jhin cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.08) · 43,249 trận
  57. Twitch 17,201 Twitch cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.34) · 17,201 trận
  58. Cho'Gath 11,590 Cho'Gath cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.49) · 11,590 trận
  59. Fiddlesticks 1,867 Fiddlesticks cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.7) · 1,867 trận
  60. Hwei 11,034 Hwei cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.45) · 11,034 trận
  61. Yorick 11,699 Yorick cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.37) · 11,699 trận
  62. Evelynn 225 Evelynn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 5.2) · 225 trận
  63. Kayle 7,828 Kayle cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,828 trận
  64. Sivir 9,505 Sivir cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,505 trận
  65. Talon 2,805 Talon cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.2) · 2,805 trận
  66. Tryndamere 10,721 Tryndamere cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.30) · 10,721 trận
  67. Galio 11,580 Galio cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.25) · 11,580 trận
  68. Renekton 12,691 Renekton cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.19) · 12,691 trận
  69. Nami 17,973 Nami cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.02) · 17,973 trận
  70. Senna 16,561 Senna cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.05) · 16,561 trận
  71. Darius 23,538 Darius cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.93) · 23,538 trận
  72. Nasus 13,246 Nasus cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.11) · 13,246 trận
  73. Syndra 18,882 Syndra cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.96) · 18,882 trận
  74. Ziggs 7,352 Ziggs cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,352 trận
  75. Annie 5,722 Annie cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,722 trận
  76. Ornn 8,197 Ornn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,197 trận
  77. Kassadin 5,527 Kassadin cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,527 trận
  78. Renata Glasc 4,492 Renata Glasc cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,492 trận
  79. Yasuo 40,750 Yasuo cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.57) · 40,750 trận
  80. Fiora 8,572 Fiora cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,572 trận
  81. Elise 1,133 Elise cùng Shyvana, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.7) · 1,133 trận

Kém hợp nhất với Shyvana so với thường lệ

  1. Vi 697 Vi cùng Shyvana, so với thường lệ: -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến -4.4) · 697 trận
  2. Lee Sin 1,109 Lee Sin cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -3.1) · 1,109 trận
  3. Nocturne 321 Nocturne cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -1.4) · 321 trận
  4. Rek'Sai 226 Rek'Sai cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.6) · 226 trận
  5. Orianna 8,553 Orianna cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.2) · 8,553 trận
  6. K'Sante 5,365 K'Sante cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.8) · 5,365 trận
  7. Nunu & Willump 863 Nunu & Willump cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.8) · 863 trận
  8. Rengar 704 Rengar cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.3) · 704 trận
  9. Jayce 7,537 Jayce cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.3) · 7,537 trận
  10. Qiyana 5,781 Qiyana cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.8) · 5,781 trận
  11. Azir 4,383 Azir cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.6) · 4,383 trận
  12. Kindred 241 Kindred cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 0.7) · 241 trận
  13. Ezreal 27,056 Ezreal cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -3.24) · 27,056 trận
  14. Ryze 4,953 Ryze cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.3) · 4,953 trận
  15. Graves 535 Graves cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.1) · 535 trận
  16. Yuumi 10,638 Yuumi cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.37 đến -2.47) · 10,638 trận
  17. Rammus 343 Rammus cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 0.8) · 343 trận
  18. Cassiopeia 4,015 Cassiopeia cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.9) · 4,015 trận
  19. Mel 16,655 Mel cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.11 đến -2.57) · 16,655 trận
  20. Corki 3,802 Corki cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.7) · 3,802 trận
  21. Udyr 1,109 Udyr cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.5) · 1,109 trận
  22. Ambessa 6,724 Ambessa cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.0) · 6,724 trận
  23. Kayn 1,406 Kayn cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.5) · 1,406 trận
  24. Riven 5,664 Riven cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.7) · 5,664 trận
  25. Karma 11,806 Karma cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.71 đến -1.90) · 11,806 trận
  26. Bel'Veth 109 Bel'Veth cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.8) · 109 trận
  27. Bard 5,892 Bard cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 5,892 trận
  28. Lillia 339 Lillia cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.7) · 339 trận
  29. Draven 9,043 Draven cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 9,043 trận
  30. Camille 7,744 Camille cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,744 trận
  31. Skarner 448 Skarner cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.7) · 448 trận
  32. Locke 16,039 Locke cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.91 đến -1.35) · 16,039 trận
  33. Yunara 18,870 Yunara cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.39) · 18,870 trận
  34. Akshan 5,300 Akshan cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.7) · 5,300 trận
  35. Gnar 6,560 Gnar cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,560 trận
  36. Trundle 6,690 Trundle cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 6,690 trận
  37. Jarvan IV 1,487 Jarvan IV cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.8) · 1,487 trận
  38. Nidalee 986 Nidalee cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.4) · 986 trận
  39. Viktor 14,872 Viktor cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.63) · 14,872 trận
  40. Tristana 24,628 Tristana cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.75) · 24,628 trận
  41. Zoe 7,702 Zoe cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,702 trận
  42. Master Yi 2,325 Master Yi cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.6) · 2,325 trận
  43. Rumble 3,009 Rumble cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 3,009 trận
  44. Neeko 6,872 Neeko cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,872 trận
  45. Gragas 5,533 Gragas cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,533 trận
  46. Taliyah 3,707 Taliyah cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,707 trận
  47. Lucian 15,590 Lucian cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.52) · 15,590 trận
  48. Irelia 15,835 Irelia cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.50) · 15,835 trận
  49. Kalista 8,432 Kalista cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 8,432 trận
  50. Ashe 25,416 Ashe cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.58) · 25,416 trận
  51. Kha'Zix 78 Kha'Zix cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 4.7) · 78 trận
  52. Jax 14,957 Jax cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.31) · 14,957 trận
  53. Pyke 14,338 Pyke cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -0.29) · 14,338 trận
  54. Sylas 14,296 Sylas cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.25) · 14,296 trận
  55. Pantheon 19,597 Pantheon cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến -0.27) · 19,597 trận
  56. Akali 28,895 Akali cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.34) · 28,895 trận
  57. Olaf 6,111 Olaf cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,111 trận
  58. Caitlyn 45,758 Caitlyn cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.40) · 45,758 trận
  59. Poppy 5,271 Poppy cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,271 trận
  60. Sejuani 756 Sejuani cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 756 trận
  61. Ivern 650 Ivern cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.5) · 650 trận
  62. Nautilus 24,311 Nautilus cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến -0.16) · 24,311 trận
  63. Lulu 18,900 Lulu cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.08) · 18,900 trận
  64. Aatrox 10,257 Aatrox cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến 0.17) · 10,257 trận
  65. Anivia 6,386 Anivia cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,386 trận
  66. Aphelios 12,412 Aphelios cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.17) · 12,412 trận
  67. Samira 11,959 Samira cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.20) · 11,959 trận
  68. Ngộ Không 2,181 Ngộ Không cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.3) · 2,181 trận
  69. Kennen 5,261 Kennen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,261 trận
  70. Gangplank 9,966 Gangplank cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.36) · 9,966 trận
  71. Tahm Kench 16,101 Tahm Kench cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.20) · 16,101 trận
  72. Varus 11,890 Varus cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.34) · 11,890 trận
  73. Shaco 3,685 Shaco cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,685 trận
  74. Viego 661 Viego cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 2.8) · 661 trận
  75. LeBlanc 12,715 LeBlanc cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.33) · 12,715 trận
  76. Kai'Sa 41,424 Kai'Sa cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.01) · 41,424 trận
  77. Gwen 7,598 Gwen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 7,598 trận
  78. Twisted Fate 8,030 Twisted Fate cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,030 trận
  79. Zaahen 5,962 Zaahen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 5,962 trận
  80. Zed 19,636 Zed cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.33) · 19,636 trận
  81. Aurora 6,552 Aurora cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,552 trận
  82. Shen 10,823 Shen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.61) · 10,823 trận
  83. Vladimir 11,450 Vladimir cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.59) · 11,450 trận
  84. Xin Zhao 1,128 Xin Zhao cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.4) · 1,128 trận
  85. Naafiri 4,355 Naafiri cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,355 trận
  86. Yone 44,528 Yone cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.44) · 44,528 trận
  87. Katarina 16,592 Katarina cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.73) · 16,592 trận
  88. Alistar 9,701 Alistar cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.96) · 9,701 trận
  89. Rakan 7,879 Rakan cùng Shyvana, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,879 trận
  90. Jinx 35,786 Jinx cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.53) · 35,786 trận

Bộ đôi tốt nhất với Shyvana Đường trên

  1. Briar 1,765 Briar cùng Shyvana, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 5.9) · 1,765 trận
  2. Illaoi 10,822 Illaoi cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.79) · 10,822 trận
  3. Singed 5,533 Singed cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,533 trận
  4. Teemo 23,797 Teemo cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.64) · 23,797 trận
  5. Kled 4,095 Kled cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,095 trận
  6. Mordekaiser 21,673 Mordekaiser cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.55) · 21,673 trận
  7. Sion 10,260 Sion cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.80) · 10,260 trận
  8. Sett 24,474 Sett cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.26) · 24,474 trận
  9. Malphite 21,805 Malphite cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.10) · 21,805 trận
  10. Garen 22,014 Garen cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.99) · 22,014 trận
  11. Urgot 7,589 Urgot cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,589 trận
  12. Warwick 3,629 Warwick cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,629 trận
  13. Heimerdinger 8,796 Heimerdinger cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,796 trận
  14. Quinn 3,446 Quinn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,446 trận
  15. Volibear 14,054 Volibear cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.62) · 14,054 trận
  16. Dr. Mundo 10,291 Dr. Mundo cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.64) · 10,291 trận
  17. Zac 1,476 Zac cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,476 trận
  18. Cho'Gath 11,590 Cho'Gath cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.49) · 11,590 trận
  19. Yorick 11,699 Yorick cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.37) · 11,699 trận
  20. Kayle 7,828 Kayle cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,828 trận
  21. Tryndamere 10,721 Tryndamere cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.30) · 10,721 trận
  22. Renekton 12,691 Renekton cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.19) · 12,691 trận
  23. Darius 23,538 Darius cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.93) · 23,538 trận
  24. Nasus 13,246 Nasus cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.11) · 13,246 trận
  25. Ornn 8,197 Ornn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,197 trận
  26. Fiora 8,572 Fiora cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,572 trận
  27. Xin Zhao 1,128 Xin Zhao cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.4) · 1,128 trận
  28. Shen 10,823 Shen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.61) · 10,823 trận
  29. Zaahen 5,962 Zaahen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 5,962 trận
  30. Gwen 7,598 Gwen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 7,598 trận
  31. Gangplank 9,966 Gangplank cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.36) · 9,966 trận
  32. Kennen 5,261 Kennen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,261 trận
  33. Ngộ Không 2,181 Ngộ Không cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.3) · 2,181 trận
  34. Aatrox 10,257 Aatrox cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến 0.17) · 10,257 trận
  35. Sejuani 756 Sejuani cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 756 trận
  36. Olaf 6,111 Olaf cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,111 trận
  37. Jax 14,957 Jax cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.31) · 14,957 trận
  38. Irelia 15,835 Irelia cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.50) · 15,835 trận
  39. Gragas 5,533 Gragas cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,533 trận
  40. Rumble 3,009 Rumble cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 3,009 trận
  41. Master Yi 2,325 Master Yi cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.6) · 2,325 trận
  42. Trundle 6,690 Trundle cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 6,690 trận
  43. Gnar 6,560 Gnar cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,560 trận
  44. Skarner 448 Skarner cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.7) · 448 trận
  45. Camille 7,744 Camille cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,744 trận
  46. Lillia 339 Lillia cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.7) · 339 trận
  47. Bel'Veth 109 Bel'Veth cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.8) · 109 trận
  48. Riven 5,664 Riven cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.7) · 5,664 trận
  49. Kayn 1,406 Kayn cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.5) · 1,406 trận
  50. Ambessa 6,724 Ambessa cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.0) · 6,724 trận
  51. Udyr 1,109 Udyr cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.5) · 1,109 trận
  52. Graves 535 Graves cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.1) · 535 trận
  53. Jayce 7,537 Jayce cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.3) · 7,537 trận
  54. Rengar 704 Rengar cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.3) · 704 trận
  55. K'Sante 5,365 K'Sante cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.8) · 5,365 trận
  56. Rek'Sai 226 Rek'Sai cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.6) · 226 trận
  57. Nocturne 321 Nocturne cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -1.4) · 321 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.