Liên Minh Huyền Thoại Shyvana hợp với ai
Hợp nhất với Shyvana so với thường lệ
-
Briar 1,765 Briar cùng Shyvana, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 5.9) · 1,765 trận -
Taric 3,341 Taric cùng Shyvana, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 5.3) · 3,341 trận -
Illaoi 10,822 Illaoi cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.79) · 10,822 trận -
Fizz 16,572 Fizz cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.19) · 16,572 trận -
Singed 5,533 Singed cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,533 trận -
Amumu 1,995 Amumu cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.2) · 1,995 trận -
Vex 11,038 Vex cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.98) · 11,038 trận -
Teemo 23,797 Teemo cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.64) · 23,797 trận -
Kled 4,095 Kled cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,095 trận -
Mordekaiser 21,673 Mordekaiser cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.55) · 21,673 trận -
Sion 10,260 Sion cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.80) · 10,260 trận -
Diana 11,575 Diana cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.66) · 11,575 trận -
Braum 9,629 Braum cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 2.71) · 9,629 trận -
Miss Fortune 45,922 Miss Fortune cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.19) · 45,922 trận -
Leona 23,778 Leona cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.35) · 23,778 trận -
Ekko 14,864 Ekko cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.51) · 14,864 trận -
Milio 11,846 Milio cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.60) · 11,846 trận -
Sett 24,474 Sett cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.26) · 24,474 trận -
Kog'Maw 6,929 Kog'Maw cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 6,929 trận -
Vel'Koz 14,677 Vel'Koz cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.31) · 14,677 trận -
Zyra 11,706 Zyra cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.37) · 11,706 trận -
Malphite 21,805 Malphite cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.10) · 21,805 trận -
Morgana 22,995 Morgana cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.08) · 22,995 trận -
Brand 15,668 Brand cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.12) · 15,668 trận -
Sona 6,396 Sona cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,396 trận -
Garen 22,014 Garen cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.99) · 22,014 trận -
Karthus 1,872 Karthus cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,872 trận -
Zilean 6,038 Zilean cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 6,038 trận -
Malzahar 21,798 Malzahar cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.90) · 21,798 trận -
Janna 7,508 Janna cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,508 trận -
Xerath 17,623 Xerath cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.93) · 17,623 trận -
Lux 47,746 Lux cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 1.65) · 47,746 trận -
Aurelion Sol 6,760 Aurelion Sol cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,760 trận -
Ahri 27,932 Ahri cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.77) · 27,932 trận -
Veigar 23,200 Veigar cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.82) · 23,200 trận -
Urgot 7,589 Urgot cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,589 trận -
Seraphine 28,339 Seraphine cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.71) · 28,339 trận -
Warwick 3,629 Warwick cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,629 trận -
Swain 17,013 Swain cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.87) · 17,013 trận -
Xayah 14,605 Xayah cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.81) · 14,605 trận -
Maokai 5,724 Maokai cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,724 trận -
Nilah 3,021 Nilah cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.7) · 3,021 trận -
Lissandra 10,619 Lissandra cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.92) · 10,619 trận -
Soraka 10,805 Soraka cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.84) · 10,805 trận -
Heimerdinger 8,796 Heimerdinger cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,796 trận -
Quinn 3,446 Quinn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,446 trận -
Volibear 14,054 Volibear cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.62) · 14,054 trận -
Vayne 15,795 Vayne cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.51) · 15,795 trận -
Rell 7,483 Rell cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,483 trận -
Smolder 14,259 Smolder cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.52) · 14,259 trận -
Thresh 26,585 Thresh cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.30) · 26,585 trận -
Dr. Mundo 10,291 Dr. Mundo cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.64) · 10,291 trận -
Zac 1,476 Zac cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,476 trận -
Blitzcrank 16,898 Blitzcrank cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.41) · 16,898 trận -
Zeri 7,946 Zeri cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,946 trận -
Jhin 43,249 Jhin cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.08) · 43,249 trận -
Twitch 17,201 Twitch cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.34) · 17,201 trận -
Cho'Gath 11,590 Cho'Gath cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.49) · 11,590 trận -
Fiddlesticks 1,867 Fiddlesticks cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.7) · 1,867 trận -
Hwei 11,034 Hwei cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.45) · 11,034 trận -
Yorick 11,699 Yorick cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.37) · 11,699 trận -
Evelynn 225 Evelynn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 5.2) · 225 trận -
Kayle 7,828 Kayle cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,828 trận -
Sivir 9,505 Sivir cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,505 trận -
Talon 2,805 Talon cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.2) · 2,805 trận -
Tryndamere 10,721 Tryndamere cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.30) · 10,721 trận -
Galio 11,580 Galio cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.25) · 11,580 trận -
Renekton 12,691 Renekton cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.19) · 12,691 trận -
Nami 17,973 Nami cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.02) · 17,973 trận -
Senna 16,561 Senna cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.05) · 16,561 trận -
Darius 23,538 Darius cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.93) · 23,538 trận -
Nasus 13,246 Nasus cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.11) · 13,246 trận -
Syndra 18,882 Syndra cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.96) · 18,882 trận -
Ziggs 7,352 Ziggs cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,352 trận -
Annie 5,722 Annie cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,722 trận -
Ornn 8,197 Ornn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,197 trận -
Kassadin 5,527 Kassadin cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,527 trận -
Renata Glasc 4,492 Renata Glasc cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,492 trận -
Yasuo 40,750 Yasuo cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.57) · 40,750 trận -
Fiora 8,572 Fiora cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,572 trận -
Elise 1,133 Elise cùng Shyvana, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.7) · 1,133 trận
Kém hợp nhất với Shyvana so với thường lệ
-
Vi 697 Vi cùng Shyvana, so với thường lệ: -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến -4.4) · 697 trận -
Lee Sin 1,109 Lee Sin cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -3.1) · 1,109 trận -
Nocturne 321 Nocturne cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -1.4) · 321 trận -
Rek'Sai 226 Rek'Sai cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.6) · 226 trận -
Orianna 8,553 Orianna cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.2) · 8,553 trận -
K'Sante 5,365 K'Sante cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.8) · 5,365 trận -
Nunu & Willump 863 Nunu & Willump cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.8) · 863 trận -
Rengar 704 Rengar cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.3) · 704 trận -
Jayce 7,537 Jayce cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.3) · 7,537 trận -
Qiyana 5,781 Qiyana cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.8) · 5,781 trận -
Azir 4,383 Azir cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.6) · 4,383 trận -
Kindred 241 Kindred cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 0.7) · 241 trận -
Ezreal 27,056 Ezreal cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -3.24) · 27,056 trận -
Ryze 4,953 Ryze cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.3) · 4,953 trận -
Graves 535 Graves cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.1) · 535 trận -
Yuumi 10,638 Yuumi cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.37 đến -2.47) · 10,638 trận -
Rammus 343 Rammus cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 0.8) · 343 trận -
Cassiopeia 4,015 Cassiopeia cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.9) · 4,015 trận -
Mel 16,655 Mel cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.11 đến -2.57) · 16,655 trận -
Corki 3,802 Corki cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.7) · 3,802 trận -
Udyr 1,109 Udyr cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.5) · 1,109 trận -
Ambessa 6,724 Ambessa cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.0) · 6,724 trận -
Kayn 1,406 Kayn cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.5) · 1,406 trận -
Riven 5,664 Riven cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.7) · 5,664 trận -
Karma 11,806 Karma cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.71 đến -1.90) · 11,806 trận -
Bel'Veth 109 Bel'Veth cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.8) · 109 trận -
Bard 5,892 Bard cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 5,892 trận -
Lillia 339 Lillia cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.7) · 339 trận -
Draven 9,043 Draven cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 9,043 trận -
Camille 7,744 Camille cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,744 trận -
Skarner 448 Skarner cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.7) · 448 trận -
Locke 16,039 Locke cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.91 đến -1.35) · 16,039 trận -
Yunara 18,870 Yunara cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.39) · 18,870 trận -
Akshan 5,300 Akshan cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.7) · 5,300 trận -
Gnar 6,560 Gnar cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,560 trận -
Trundle 6,690 Trundle cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 6,690 trận -
Jarvan IV 1,487 Jarvan IV cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.8) · 1,487 trận -
Nidalee 986 Nidalee cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.4) · 986 trận -
Viktor 14,872 Viktor cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.63) · 14,872 trận -
Tristana 24,628 Tristana cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.75) · 24,628 trận -
Zoe 7,702 Zoe cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,702 trận -
Master Yi 2,325 Master Yi cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.6) · 2,325 trận -
Rumble 3,009 Rumble cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 3,009 trận -
Neeko 6,872 Neeko cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,872 trận -
Gragas 5,533 Gragas cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,533 trận -
Taliyah 3,707 Taliyah cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,707 trận -
Lucian 15,590 Lucian cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.52) · 15,590 trận -
Irelia 15,835 Irelia cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.50) · 15,835 trận -
Kalista 8,432 Kalista cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 8,432 trận -
Ashe 25,416 Ashe cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.58) · 25,416 trận -
Kha'Zix 78 Kha'Zix cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 4.7) · 78 trận -
Jax 14,957 Jax cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.31) · 14,957 trận -
Pyke 14,338 Pyke cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -0.29) · 14,338 trận -
Sylas 14,296 Sylas cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.25) · 14,296 trận -
Pantheon 19,597 Pantheon cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến -0.27) · 19,597 trận -
Akali 28,895 Akali cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.34) · 28,895 trận -
Olaf 6,111 Olaf cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,111 trận -
Caitlyn 45,758 Caitlyn cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.40) · 45,758 trận -
Poppy 5,271 Poppy cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,271 trận -
Sejuani 756 Sejuani cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 756 trận -
Ivern 650 Ivern cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.5) · 650 trận -
Nautilus 24,311 Nautilus cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến -0.16) · 24,311 trận -
Lulu 18,900 Lulu cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.08) · 18,900 trận -
Aatrox 10,257 Aatrox cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến 0.17) · 10,257 trận -
Anivia 6,386 Anivia cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,386 trận -
Aphelios 12,412 Aphelios cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.17) · 12,412 trận -
Samira 11,959 Samira cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.20) · 11,959 trận -
Ngộ Không 2,181 Ngộ Không cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.3) · 2,181 trận -
Kennen 5,261 Kennen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,261 trận -
Gangplank 9,966 Gangplank cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.36) · 9,966 trận -
Tahm Kench 16,101 Tahm Kench cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.20) · 16,101 trận -
Varus 11,890 Varus cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.34) · 11,890 trận -
Shaco 3,685 Shaco cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,685 trận -
Viego 661 Viego cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 2.8) · 661 trận -
LeBlanc 12,715 LeBlanc cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.33) · 12,715 trận -
Kai'Sa 41,424 Kai'Sa cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.01) · 41,424 trận -
Gwen 7,598 Gwen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 7,598 trận -
Twisted Fate 8,030 Twisted Fate cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,030 trận -
Zaahen 5,962 Zaahen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 5,962 trận -
Zed 19,636 Zed cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.33) · 19,636 trận -
Aurora 6,552 Aurora cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,552 trận -
Shen 10,823 Shen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.61) · 10,823 trận -
Vladimir 11,450 Vladimir cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.59) · 11,450 trận -
Xin Zhao 1,128 Xin Zhao cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.4) · 1,128 trận -
Naafiri 4,355 Naafiri cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,355 trận -
Yone 44,528 Yone cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.44) · 44,528 trận -
Katarina 16,592 Katarina cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.73) · 16,592 trận -
Alistar 9,701 Alistar cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.96) · 9,701 trận -
Rakan 7,879 Rakan cùng Shyvana, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,879 trận -
Jinx 35,786 Jinx cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.53) · 35,786 trận
Bộ đôi tốt nhất với Shyvana Đường trên
-
Briar 1,765 Briar cùng Shyvana, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 5.9) · 1,765 trận -
Illaoi 10,822 Illaoi cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.79) · 10,822 trận -
Singed 5,533 Singed cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,533 trận -
Teemo 23,797 Teemo cùng Shyvana, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.64) · 23,797 trận -
Kled 4,095 Kled cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,095 trận -
Mordekaiser 21,673 Mordekaiser cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.55) · 21,673 trận -
Sion 10,260 Sion cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.80) · 10,260 trận -
Sett 24,474 Sett cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.26) · 24,474 trận -
Malphite 21,805 Malphite cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.10) · 21,805 trận -
Garen 22,014 Garen cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.99) · 22,014 trận -
Urgot 7,589 Urgot cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,589 trận -
Warwick 3,629 Warwick cùng Shyvana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,629 trận -
Heimerdinger 8,796 Heimerdinger cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,796 trận -
Quinn 3,446 Quinn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,446 trận -
Volibear 14,054 Volibear cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.62) · 14,054 trận -
Dr. Mundo 10,291 Dr. Mundo cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.64) · 10,291 trận -
Zac 1,476 Zac cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,476 trận -
Cho'Gath 11,590 Cho'Gath cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.49) · 11,590 trận -
Yorick 11,699 Yorick cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.37) · 11,699 trận -
Kayle 7,828 Kayle cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,828 trận -
Tryndamere 10,721 Tryndamere cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.30) · 10,721 trận -
Renekton 12,691 Renekton cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.19) · 12,691 trận -
Darius 23,538 Darius cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.93) · 23,538 trận -
Nasus 13,246 Nasus cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.11) · 13,246 trận -
Ornn 8,197 Ornn cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,197 trận -
Fiora 8,572 Fiora cùng Shyvana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,572 trận -
Xin Zhao 1,128 Xin Zhao cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.4) · 1,128 trận -
Shen 10,823 Shen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.61) · 10,823 trận -
Zaahen 5,962 Zaahen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 5,962 trận -
Gwen 7,598 Gwen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 7,598 trận -
Gangplank 9,966 Gangplank cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.36) · 9,966 trận -
Kennen 5,261 Kennen cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,261 trận -
Ngộ Không 2,181 Ngộ Không cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.3) · 2,181 trận -
Aatrox 10,257 Aatrox cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến 0.17) · 10,257 trận -
Sejuani 756 Sejuani cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 756 trận -
Olaf 6,111 Olaf cùng Shyvana, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,111 trận -
Jax 14,957 Jax cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.31) · 14,957 trận -
Irelia 15,835 Irelia cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.50) · 15,835 trận -
Gragas 5,533 Gragas cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,533 trận -
Rumble 3,009 Rumble cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 3,009 trận -
Master Yi 2,325 Master Yi cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.6) · 2,325 trận -
Trundle 6,690 Trundle cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 6,690 trận -
Gnar 6,560 Gnar cùng Shyvana, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,560 trận -
Skarner 448 Skarner cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.7) · 448 trận -
Camille 7,744 Camille cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,744 trận -
Lillia 339 Lillia cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.7) · 339 trận -
Bel'Veth 109 Bel'Veth cùng Shyvana, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.8) · 109 trận -
Riven 5,664 Riven cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.7) · 5,664 trận -
Kayn 1,406 Kayn cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.5) · 1,406 trận -
Ambessa 6,724 Ambessa cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.0) · 6,724 trận -
Udyr 1,109 Udyr cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.5) · 1,109 trận -
Graves 535 Graves cùng Shyvana, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.1) · 535 trận -
Jayce 7,537 Jayce cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.3) · 7,537 trận -
Rengar 704 Rengar cùng Shyvana, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.3) · 704 trận -
K'Sante 5,365 K'Sante cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.8) · 5,365 trận -
Rek'Sai 226 Rek'Sai cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.6) · 226 trận -
Nocturne 321 Nocturne cùng Shyvana, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -1.4) · 321 trận