Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Nautilus hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Nautilus so với thường lệ

  1. Zilean 1,640 Zilean cùng Nautilus, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 6.3) · 1,640 trận
  2. Lillia 27,626 Lillia cùng Nautilus, so với thường lệ: +3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.59 đến 3.78) · 27,626 trận
  3. Lux 29,248 Lux cùng Nautilus, so với thường lệ: +3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.54 đến 3.70) · 29,248 trận
  4. Veigar 36,946 Veigar cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.39 đến 3.43) · 36,946 trận
  5. Xerath 21,943 Xerath cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.54) · 21,943 trận
  6. Hwei 18,082 Hwei cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 3.51) · 18,082 trận
  7. Zyra 6,643 Zyra cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.9) · 6,643 trận
  8. Vel'Koz 6,508 Vel'Koz cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,508 trận
  9. Samira 66,707 Samira cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 2.83) · 66,707 trận
  10. Ngộ Không 37,073 Ngộ Không cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.86 đến 2.89) · 37,073 trận
  11. Ziggs 12,036 Ziggs cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 3.26) · 12,036 trận
  12. Aurelion Sol 12,808 Aurelion Sol cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 3.20) · 12,808 trận
  13. Jinx 76,247 Jinx cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 2.69) · 76,247 trận
  14. Viktor 40,282 Viktor cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 2.77) · 40,282 trận
  15. Mordekaiser 46,282 Mordekaiser cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 2.56) · 46,282 trận
  16. Singed 10,800 Singed cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.96) · 10,800 trận
  17. Sejuani 11,645 Sejuani cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.90) · 11,645 trận
  18. Bel'Veth 11,332 Bel'Veth cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.85) · 11,332 trận
  19. Teemo 48,843 Teemo cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.27) · 48,843 trận
  20. Heimerdinger 15,481 Heimerdinger cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.55) · 15,481 trận
  21. Kog'Maw 10,556 Kog'Maw cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.71) · 10,556 trận
  22. Morgana 5,989 Morgana cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,989 trận
  23. Zac 11,616 Zac cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.62) · 11,616 trận
  24. Swain 10,988 Swain cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.63) · 10,988 trận
  25. Shyvana 24,146 Shyvana cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.32) · 24,146 trận
  26. Briar 29,860 Briar cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.19) · 29,860 trận
  27. Ornn 12,702 Ornn cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.43) · 12,702 trận
  28. Xayah 20,328 Xayah cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.16) · 20,328 trận
  29. Miss Fortune 69,852 Miss Fortune cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 1.83) · 69,852 trận
  30. Brand 11,425 Brand cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.32) · 11,425 trận
  31. Cho'Gath 49,366 Cho'Gath cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 1.84) · 49,366 trận
  32. Neeko 2,970 Neeko cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.0) · 2,970 trận
  33. Fizz 34,816 Fizz cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 1.78) · 34,816 trận
  34. Malzahar 39,683 Malzahar cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 1.73) · 39,683 trận
  35. Gangplank 21,151 Gangplank cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.90) · 21,151 trận
  36. Sion 14,295 Sion cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 2.04) · 14,295 trận
  37. Annie 8,986 Annie cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,986 trận
  38. Vex 21,177 Vex cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.82) · 21,177 trận
  39. Garen 40,061 Garen cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.62) · 40,061 trận
  40. Nilah 5,143 Nilah cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.5) · 5,143 trận
  41. Fiddlesticks 12,574 Fiddlesticks cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.98) · 12,574 trận
  42. Seraphine 2,444 Seraphine cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.0) · 2,444 trận
  43. Vladimir 23,326 Vladimir cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.74) · 23,326 trận
  44. Rammus 13,499 Rammus cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.92) · 13,499 trận
  45. Kled 6,850 Kled cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,850 trận
  46. Ekko 42,900 Ekko cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.55) · 42,900 trận
  47. Illaoi 18,419 Illaoi cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.78) · 18,419 trận
  48. Smolder 25,160 Smolder cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.66) · 25,160 trận
  49. Warwick 37,553 Warwick cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.55) · 37,553 trận
  50. Janna 188 Janna cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 6.0) · 188 trận
  51. Karthus 10,589 Karthus cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.96) · 10,589 trận
  52. Sett 40,997 Sett cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.50) · 40,997 trận
  53. Urgot 13,864 Urgot cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.78) · 13,864 trận
  54. Ivern 4,758 Ivern cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,758 trận
  55. Amumu 16,550 Amumu cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.61) · 16,550 trận
  56. Sivir 12,755 Sivir cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.71) · 12,755 trận
  57. Ahri 46,757 Ahri cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.27) · 46,757 trận
  58. Syndra 30,825 Syndra cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.34) · 30,825 trận
  59. Anivia 10,748 Anivia cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.71) · 10,748 trận
  60. Kayle 15,163 Kayle cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.54) · 15,163 trận
  61. Malphite 45,202 Malphite cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.19) · 45,202 trận
  62. Shen 14,748 Shen cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.47) · 14,748 trận
  63. Taliyah 7,940 Taliyah cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,940 trận
  64. Maokai 3,686 Maokai cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,686 trận
  65. Yone 96,828 Yone cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 0.90) · 96,828 trận
  66. Elise 11,772 Elise cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.42) · 11,772 trận
  67. Graves 33,972 Graves cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.02) · 33,972 trận
  68. Renekton 23,431 Renekton cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.10) · 23,431 trận
  69. Yasuo 95,241 Yasuo cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 0.77) · 95,241 trận
  70. Aurora 12,959 Aurora cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.27) · 12,959 trận
  71. Nidalee 11,547 Nidalee cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.28) · 11,547 trận
  72. Tryndamere 24,393 Tryndamere cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.00) · 24,393 trận
  73. Lissandra 22,309 Lissandra cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.02) · 22,309 trận
  74. Zeri 10,308 Zeri cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.23) · 10,308 trận
  75. Kayn 52,168 Kayn cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 0.68) · 52,168 trận
  76. Viego 46,212 Viego cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.70) · 46,212 trận
  77. Master Yi 51,941 Master Yi cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.59) · 51,941 trận
  78. Yorick 21,624 Yorick cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.78) · 21,624 trận
  79. Nasus 30,396 Nasus cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.61) · 30,396 trận
  80. Quinn 13,110 Quinn cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.88) · 13,110 trận
  81. Dr. Mundo 19,367 Dr. Mundo cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.73) · 19,367 trận
  82. Evelynn 12,652 Evelynn cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.88) · 12,652 trận

Kém hợp nhất với Nautilus so với thường lệ

  1. Blitzcrank 340 Blitzcrank cùng Nautilus, so với thường lệ: -8.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.5 đến -4.2) · 340 trận
  2. Thresh 412 Thresh cùng Nautilus, so với thường lệ: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -3.4) · 412 trận
  3. Bard 105 Bard cùng Nautilus, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -1.0) · 105 trận
  4. Rengar 15,464 Rengar cùng Nautilus, so với thường lệ: -5.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.11 đến -4.54) · 15,464 trận
  5. Ezreal 36,085 Ezreal cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.15 đến -4.11) · 36,085 trận
  6. K'Sante 11,623 K'Sante cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.33 đến -3.53) · 11,623 trận
  7. Ryze 10,255 Ryze cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.35 đến -3.43) · 10,255 trận
  8. Taric 259 Taric cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 0.2) · 259 trận
  9. Lulu 392 Lulu cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -0.4) · 392 trận
  10. Leona 227 Leona cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 0.4) · 227 trận
  11. Ashe 29,681 Ashe cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.75 đến -3.60) · 29,681 trận
  12. Akshan 9,120 Akshan cùng Nautilus, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.6) · 9,120 trận
  13. Riven 11,120 Riven cùng Nautilus, so với thường lệ: -3.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.25 đến -2.41) · 11,120 trận
  14. Orianna 12,767 Orianna cùng Nautilus, so với thường lệ: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.21) · 12,767 trận
  15. Rell 90 Rell cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 2.8) · 90 trận
  16. Sona 79 Sona cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 3.0) · 79 trận
  17. Vayne 26,241 Vayne cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -2.26) · 26,241 trận
  18. Pyke 309 Pyke cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 1.6) · 309 trận
  19. Qiyana 33,868 Qiyana cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.18 đến -2.10) · 33,868 trận
  20. Nunu & Willump 10,790 Nunu & Willump cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.53 đến -1.65) · 10,790 trận
  21. Varus 19,094 Varus cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.22 đến -1.80) · 19,094 trận
  22. Azir 8,363 Azir cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,363 trận
  23. Braum 68 Braum cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 3.5) · 68 trận
  24. Lee Sin 49,960 Lee Sin cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.90 đến -2.00) · 49,960 trận
  25. Mel 26,521 Mel cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.99 đến -1.78) · 26,521 trận
  26. Karma 1,753 Karma cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.1) · 1,753 trận
  27. Cassiopeia 8,402 Cassiopeia cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.2) · 8,402 trận
  28. Lucian 26,592 Lucian cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.63) · 26,592 trận
  29. Zed 48,910 Zed cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.63) · 48,910 trận
  30. Skarner 3,913 Skarner cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.6) · 3,913 trận
  31. Akali 45,116 Akali cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.59) · 45,116 trận
  32. Alistar 502 Alistar cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.7) · 502 trận
  33. Rumble 7,721 Rumble cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,721 trận
  34. Rakan 130 Rakan cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 3.5) · 130 trận
  35. Kha'Zix 27,053 Kha'Zix cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.28) · 27,053 trận
  36. Gnar 12,920 Gnar cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -1.02) · 12,920 trận
  37. Sylas 63,502 Sylas cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -1.43) · 63,502 trận
  38. Darius 41,524 Darius cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.34) · 41,524 trận
  39. Locke 33,906 Locke cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -1.23) · 33,906 trận
  40. Jayce 23,892 Jayce cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -1.10) · 23,892 trận
  41. Vi 20,653 Vi cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -0.98) · 20,653 trận
  42. Kalista 21,518 Kalista cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -0.98) · 21,518 trận
  43. Ambessa 14,247 Ambessa cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.66) · 14,247 trận
  44. Soraka 348 Soraka cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 2.7) · 348 trận
  45. Naafiri 19,417 Naafiri cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -0.75) · 19,417 trận
  46. Camille 12,730 Camille cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.52) · 12,730 trận
  47. Hecarim 16,878 Hecarim cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.60) · 16,878 trận
  48. Gragas 13,626 Gragas cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.50) · 13,626 trận
  49. Senna 2,381 Senna cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.6) · 2,381 trận
  50. Milio 76 Milio cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 4.6) · 76 trận
  51. Jhin 76,508 Jhin cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.89) · 76,508 trận
  52. Irelia 33,003 Irelia cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.63) · 33,003 trận
  53. Udyr 10,021 Udyr cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.19) · 10,021 trận
  54. Nocturne 27,125 Nocturne cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.52) · 27,125 trận
  55. Twisted Fate 19,349 Twisted Fate cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.34) · 19,349 trận
  56. Shaco 28,795 Shaco cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.46) · 28,795 trận
  57. Trundle 16,458 Trundle cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.26) · 16,458 trận
  58. Pantheon 24,771 Pantheon cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.37) · 24,771 trận
  59. Caitlyn 84,469 Caitlyn cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.64) · 84,469 trận
  60. Draven 28,556 Draven cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.33) · 28,556 trận
  61. Corki 9,204 Corki cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.1) · 9,204 trận
  62. Yunara 32,687 Yunara cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.28) · 32,687 trận
  63. Aphelios 26,287 Aphelios cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.13) · 26,287 trận
  64. Xin Zhao 12,982 Xin Zhao cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến 0.15) · 12,982 trận
  65. Fiora 18,334 Fiora cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.02) · 18,334 trận
  66. Katarina 33,412 Katarina cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến -0.14) · 33,412 trận
  67. Zoe 12,180 Zoe cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.27) · 12,180 trận
  68. Twitch 24,264 Twitch cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.04) · 24,264 trận
  69. Jarvan IV 20,579 Jarvan IV cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.10) · 20,579 trận
  70. Poppy 4,581 Poppy cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,581 trận
  71. Tristana 69,431 Tristana cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến -0.04) · 69,431 trận
  72. Galio 16,967 Galio cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.35) · 16,967 trận
  73. LeBlanc 23,151 LeBlanc cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.27) · 23,151 trận
  74. Tahm Kench 13,181 Tahm Kench cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.48) · 13,181 trận
  75. Kennen 10,926 Kennen cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.57) · 10,926 trận
  76. Kassadin 10,029 Kassadin cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.63) · 10,029 trận
  77. Jax 38,032 Jax cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.21) · 38,032 trận
  78. Zaahen 12,557 Zaahen cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.59) · 12,557 trận
  79. Kai'Sa 130,740 Kai'Sa cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.10) · 130,740 trận
  80. Kindred 14,064 Kindred cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.66) · 14,064 trận
  81. Volibear 36,541 Volibear cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.40) · 36,541 trận
  82. Aatrox 27,576 Aatrox cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.49) · 27,576 trận
  83. Diana 41,107 Diana cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.41) · 41,107 trận
  84. Gwen 18,129 Gwen cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.64) · 18,129 trận
  85. Rek'Sai 4,292 Rek'Sai cùng Nautilus, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,292 trận
  86. Talon 26,059 Talon cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.59) · 26,059 trận
  87. Olaf 13,988 Olaf cùng Nautilus, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.82) · 13,988 trận

Bộ đôi tốt nhất với Nautilus Xạ thủ

  1. Samira 66,707 Samira cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 2.83) · 66,707 trận
  2. Ziggs 12,036 Ziggs cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 3.26) · 12,036 trận
  3. Jinx 76,247 Jinx cùng Nautilus, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 2.69) · 76,247 trận
  4. Kog'Maw 10,556 Kog'Maw cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.71) · 10,556 trận
  5. Xayah 20,328 Xayah cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.16) · 20,328 trận
  6. Miss Fortune 69,852 Miss Fortune cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 1.83) · 69,852 trận
  7. Nilah 5,143 Nilah cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.5) · 5,143 trận
  8. Seraphine 2,444 Seraphine cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.0) · 2,444 trận
  9. Smolder 25,160 Smolder cùng Nautilus, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.66) · 25,160 trận
  10. Sivir 12,755 Sivir cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.71) · 12,755 trận
  11. Zeri 10,308 Zeri cùng Nautilus, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.23) · 10,308 trận
  12. Kai'Sa 130,740 Kai'Sa cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.10) · 130,740 trận
  13. Tristana 69,431 Tristana cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến -0.04) · 69,431 trận
  14. Twitch 24,264 Twitch cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.04) · 24,264 trận
  15. Aphelios 26,287 Aphelios cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.13) · 26,287 trận
  16. Yunara 32,687 Yunara cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.28) · 32,687 trận
  17. Corki 9,204 Corki cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.1) · 9,204 trận
  18. Draven 28,556 Draven cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.33) · 28,556 trận
  19. Caitlyn 84,469 Caitlyn cùng Nautilus, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.64) · 84,469 trận
  20. Jhin 76,508 Jhin cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.89) · 76,508 trận
  21. Senna 2,381 Senna cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.6) · 2,381 trận
  22. Kalista 21,518 Kalista cùng Nautilus, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -0.98) · 21,518 trận
  23. Lucian 26,592 Lucian cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.63) · 26,592 trận
  24. Varus 19,094 Varus cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.22 đến -1.80) · 19,094 trận
  25. Vayne 26,241 Vayne cùng Nautilus, so với thường lệ: -2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -2.26) · 26,241 trận
  26. Ashe 29,681 Ashe cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.75 đến -3.60) · 29,681 trận
  27. Ezreal 36,085 Ezreal cùng Nautilus, so với thường lệ: -4.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.15 đến -4.11) · 36,085 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.