Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Nautilus

Tier B · 57 #35 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Nautilus Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
49.4%
trận
947,459
Tác động thắng
-0.6
Tỉ lệ chọn
5.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với +1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%49.5%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới3%47.0%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%48.4%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%46.5%
Bình Máu x2Bình Máu x21%53.5%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới1%48.4%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%48.9%
Hồng NgọcBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%52.7%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai65%49.8%12:54
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%50.5%14:01
Giày BạcGiày Bạc7%54.3%12:22
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%51.9%12:35
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%47.0%15:40
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%49.1%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%52.4%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%50.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%55.7%thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%55.2%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân37%51.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai33%47.6%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%54.0%thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%52.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%33%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%37%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự6%19%
Giáp GaiGiáp Gai37%25%
Tim BăngTim Băng7%3%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ29%26%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari64%66%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle14%15%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần6%6%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari75%49.8%12:37
Giáp GaiGiáp Gai6%46.6%15:12
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ5%52.6%13:54
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần5%49.7%14:07
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle3%52.2%12:59
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh1%50.4%
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương1%47.9%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%50.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari16%41,761
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari14%37,613
Vòng Sắt Cổ TựGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariVòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari14%37,273
Kèn Túi BandleGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari7%19,516
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 2Lời Thề Hiệp Sĩ

Lời Thề Hiệp Sĩ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ31%55.2%22:19
Giáp GaiGiáp Gai31%50.8%22:37
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle11%54.3%22:27
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari7%52.8%22:20
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự5%51.5%24:55
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh3%55.2%
Tim BăngTim Băng3%52.2%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần2%51.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari16%41,761
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari14%37,613
Vòng Sắt Cổ TựGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariVòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari14%37,273
Kèn Túi BandleGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari7%19,516
Kèn Túi Bandle

Món 3Kèn Túi Bandle

Kèn Túi Bandle thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự23%56.9%30:56
Giáp GaiGiáp Gai19%57.0%29:37
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle17%59.5%29:09
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ13%59.1%29:15
Tim BăngTim Băng5%57.8%29:41
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh5%60.0%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari3%57.4%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke1%61.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari16%41,761
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari14%37,613
Vòng Sắt Cổ TựGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariVòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari14%37,273
Kèn Túi BandleGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari7%19,516
Đai Nguyên Sinh

Món 4Đai Nguyên Sinh

Đai Nguyên Sinh thắng nhiều hơn Lời Thề Hiệp Sĩ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Kèn Túi Bandle: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai36%59.2%36:10
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự20%59.5%36:47
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ11%56.4%36:07
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh9%61.8%
Tim BăngTim Băng6%60.8%36:06
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần4%56.9%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%52.5%
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 5Vòng Sắt Cổ Tự

Món 5 sau Đai Nguyên Sinh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự14%43.3%41:17
Tim Băng

Món 6Tim Băng

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng12%-44:33
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự8%-44:49
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh8%-46:23
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%-44:50
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle5%-46:26
Dư Chấn

Ngọc chínhDư Chấn

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn84%49.7%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác12%47.3%
Hộ VệHộ Vệ1%48.9%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt1%48.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%48.5%
Sách PhépSách Phép nhánh khác<1%48.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%42.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%48.4%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên81%49.7%
Tốc Biến Ma ThuậtTốc Biến Ma Thuật nhánh khác11%47.2%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh4%49.5%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt1%47.9%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%48.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%47.4%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%47.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%48.3%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt55%49.6%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện27%49.7%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác12%47.3%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai4%50.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%45.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%44.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%48.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%49.4%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường55%49.7%
Tiếp SứcTiếp Sức27%49.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác12%47.3%
Sinh TrưởngSinh Trưởng4%49.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%46.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%45.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%48.2%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%49.6%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng56%49.7%
Chuẩn XácChuẩn Xác28%49.7%
Kiên ĐịnhKiên Định12%47.3%
Áp ĐảoÁp Đảo3%49.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%47.1%
Nhạc Nào Cũng NhảyGiao Hàng Bánh Quy

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ76%49.6%
Tốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ15%50.1%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ3%50.9%
Tốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyTốc Biến Ma Thuật + Giao Hàng Bánh Quy2%50.6%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%49.3%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%49.2%
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận<1%48.3%
Nhạc Nào Cũng NhảyGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy<1%52.3%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng55%49.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh43%49.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%48.6%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%49.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển8%50.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%48.2%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%49.3%
MáuMáu9%50.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%48.5%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E75%50.4%
QEWQ + E + W10%48.3%
WQEW + Q + E8%49.2%
WEQW + E + Q4%49.9%
EWQE + W + Q2%50.8%
EQWE + Q + W2%50.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.5%. Tăng W trước: thắng 50.2% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt70%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến19%49.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu11%50.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%48.0%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.1%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%49.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%48.5%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%44.4%
thắng
58.6%
trận
14,054
Tác động thắng
+2.2
Tỉ lệ chọn
1.5%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%49.5%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới3%47.0%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%48.4%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%46.5%
Bình Máu x2Bình Máu x21%53.5%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới1%48.4%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%48.9%
Hồng NgọcBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%52.7%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày BạcGiày Bạc100%58.6%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari89%58.5%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ11%59.9%
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 2Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ89%58.5%
Kèn Túi Bandle

Món 3Kèn Túi Bandle

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle35%63.5%
Giáp GaiGiáp Gai22%59.6%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh14%61.7%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự12%58.3%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke4%63.5%
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp GaiGiáp Gai28%58.5%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh15%62.0%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự14%63.1%
Tim BăngTim Băng7%61.4%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%48.8%
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 5Vòng Sắt Cổ Tự

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự23%56.9%30:56
Giáp GaiGiáp Gai19%57.0%29:37
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle17%59.5%29:09
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ13%59.1%29:15
Tim BăngTim Băng5%57.8%29:41
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh5%60.0%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari3%57.4%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke1%61.4%
Tim Băng

Món 6Tim Băng

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng12%-44:33
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự8%-44:49
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh8%-46:23
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%-44:50
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle5%-46:26
Dư Chấn

Ngọc chínhDư Chấn

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn37%59.6%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên37%59.6%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt37%59.6%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường37%59.6%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng37%59.6%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng37%59.6%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến37%59.6%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến37%59.6%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E75%50.4%
QEWQ + E + W10%48.3%
WQEW + Q + E8%49.2%
WEQW + E + Q4%49.9%
EWQE + W + Q2%50.8%
EQWE + Q + W2%50.6%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt70%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến19%49.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu11%50.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%48.0%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.1%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%49.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%48.5%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%44.4%

Người chơi Nautilus hàng đầu

Xem tất cả 14,583
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,374 LP ferardillas04 #LAN · LAN 82 trận Biểu tượng trang bị Áo Choàng Diệt VongBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Áo Choàng Hắc QuangBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Vực Thẳm
  2. 2 Đại Cao Thủ · 966 LP supking7 #TR1 · TR 14 trận
  3. 3 Cao Thủ · 1,235 LP Angela D Merkel #EUW · EUW 54 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  4. 4 Cao Thủ · 1,027 LP God Of Low Elo #ZZZ · NA 99 trận
  5. 5 Cao Thủ · 1,016 LP 배정윤 프라임 #KR2 · KR 6 trận
  6. 6 Cao Thủ · 923 LP Furkoazkî #EUW · EUW 32 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Vực Thẳm
  7. 7 Cao Thủ · 913 LP kin1 #1100 · VN 11 trận
  8. 8 Cao Thủ · 873 LP Brother Yee #Yee · EUW 14 trận

Trận bình thường ở Hỗ trợ

935,842 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 12% Hỗ trợ 14.9
  • Top 12% Mắt kiểm soát 6.7
  • Cuối 8% Vàng / phút 305
Hạ gục
2.2 Cuối 10%
Số lần chết
7.2 Ít nhất 21%
Hạ gục solo
0.2 Cuối 10%
Tham gia hạ gục
50% Top 16%
% ST của đội
10% Cuối 9%
ST / phút
353 Cuối 9%
Lính / phút
1.1 Cuối 8%
Tầm nhìn / phút
2.24 Top 27%
Chiến công đầu
7% Cuối 43%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:40
  • Cấp 11 lúc 22:06

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-1-2 Vàng -40-135-269

Sát thương gây ra

Phép 70% Vật lý 30%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 156

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nautilus ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Taric -6.5 Bị khắc chế
vs Rell -5.2 Bị khắc chế
vs Leona -4.7 Bị khắc chế
vs Braum -4.0 Bị khắc chế
vs Swain -3.6 Bị khắc chế
vs Renata Glasc -3.5 Bị khắc chế
vs Amumu -3.1 Bị khắc chế
vs Alistar -2.8 Bị khắc chế
vs Morgana -2.7 Bị khắc chế
vs Rakan -2.7 Bị khắc chế
vs Galio -2.6 Bị khắc chế
vs Thresh -2.4 Bị khắc chế
vs Seraphine -2.2 Bị khắc chế
vs Zyra -1.9 Bị khắc chế
vs Soraka -1.8 Bị khắc chế
vs Zilean -1.8 Bị khắc chế
vs Jhin +9.6 Có lợi
vs Ezreal +8.5 Có lợi
vs Caitlyn +7.9 Có lợi
vs Lee Sin +7.2 Có lợi
vs Mel +7.2 Có lợi
vs Yone +6.9 Có lợi
vs Yasuo +6.5 Có lợi
vs Twitch +6.0 Có lợi
vs Zed +5.8 Có lợi
vs Akshan +5.8 Có lợi
vs Ashe +5.7 Có lợi
vs Nasus +5.7 Có lợi
vs Yuumi +5.7 Có lợi
vs Akali +5.7 Có lợi
vs Urgot +5.7 Có lợi
vs Varus +5.5 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Tất cả 169

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nautilus ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Sion Nautilus cùng Sion: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70-3.14) · 18,575 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Nautilus cùng Teemo: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71-2.65) · 44,697 trận · Đo được
  • Mordekaiser Nautilus cùng Mordekaiser: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-2.56) · 42,887 trận · Đo được
  • Blitzcrank Nautilus cùng Blitzcrank: -9.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.8 đến -5.0) · 280 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lulu Nautilus cùng Lulu: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến -2.6) · 387 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Thresh Nautilus cùng Thresh: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến -2.2) · 350 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Zyra Nautilus cùng Zyra: +4.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.92-5.84) · 10,247 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lillia Nautilus cùng Lillia: +3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.45-3.65) · 27,058 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Nautilus cùng Shyvana: +2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84-3.13) · 23,397 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Nautilus cùng Qiyana: -4.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.34 đến -4.26) · 33,306 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Nautilus cùng Rengar: -4.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.84 đến -3.28) · 15,741 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Nautilus cùng Lee Sin: -3.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.96 đến -3.06) · 48,888 trận · Đo được
Đường giữa
  • Lux Nautilus cùng Lux: +3.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.16-4.35) · 27,549 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Nautilus cùng Vel'Koz: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.2) · 8,280 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Nautilus cùng Veigar: +2.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.41-3.48) · 34,604 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pyke Nautilus cùng Pyke: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến -1.1) · 263 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Nautilus cùng Ryze: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.00 đến -2.14) · 10,958 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Nautilus cùng Azir: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.8) · 8,776 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Samira Nautilus cùng Samira: +2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.40-3.22) · 60,649 trận · Đo được
  • Miss Fortune Nautilus cùng Miss Fortune: +2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.42-3.13) · 83,914 trận · Đo được
  • Ziggs Nautilus cùng Ziggs: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34-3.17) · 11,485 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Nautilus cùng Ezreal: -4.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.08 đến -4.08) · 39,557 trận · Đo được
  • Ashe Nautilus cùng Ashe: -3.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.41 đến -3.22) · 27,649 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vayne Nautilus cùng Vayne: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.18 đến -1.94) · 25,307 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.