Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dư Chấn
84%
49.7%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Nâng Cấp Băng Giá nhánh khác
12%
47.3%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Hộ Vệ
1%
48.9%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Quyền Năng Bất Diệt
1%
48.6%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện nhánh khác
1%
48.5%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Sách Phép nhánh khác
<1%
48.4%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
<1%
42.8%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
48.4%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Nện Khiên
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nện Khiên
81%
49.7%
+2.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến Ma Thuật nhánh khác
11%
47.2%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Suối Nguồn Sinh Mệnh
4%
49.5%
0.0 khác biệt rõ ràng
Tàn Phá Hủy Diệt
1%
47.9%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
1%
48.8%
-0.2 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
47.4%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
47.7%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
48.3%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Giáp Cốt
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giáp Cốt
55%
49.6%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Kiểm Soát Điều Kiện
27%
49.7%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
12%
47.3%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Ngọn Gió Thứ Hai
4%
50.3%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
45.8%
-3.2 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
44.4%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
48.3%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
<1%
49.4%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Kiên Cường
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiên Cường
55%
49.7%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Tiếp Sức
27%
49.8%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
12%
47.3%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Sinh Trưởng
4%
49.1%
-0.3 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
46.4%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
45.1%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
48.2%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
49.6%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
56%
49.7%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
28%
49.7%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
12%
47.3%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
3%
49.2%
-0.1 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
1%
47.1%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ
76%
49.6%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ
15%
50.1%
+0.2 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
3%
50.9%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến Ma Thuật + Giao Hàng Bánh Quy
2%
50.6%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
1%
49.3%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
49.2%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận
<1%
48.3%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy
<1%
52.3%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Điểm Hồi Kỹ Năng
55%
49.6%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
43%
49.1%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Sức Mạnh Thích Ứng
3%
48.6%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
88%
49.3%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
8%
50.3%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Sức Mạnh Thích Ứng
4%
48.2%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
88%
49.3%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Máu
9%
50.3%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
48.5%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
75%
50.4%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
10%
48.3%
-2.0 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
8%
49.2%
-1.0 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
4%
49.9%
-0.1 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
2%
50.8%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
2%
50.6%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 50.5%. Tăng W trước: thắng 50.2% (ngang kèo).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
70%
49.4%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
19%
49.0%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
11%
50.3%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
<1%
48.0%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
<1%
45.1%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Thiêu Đốt
<1%
49.4%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
48.5%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Hồi Máu
<1%
44.4%
-2.8 khác biệt rõ ràng
thắng
58.6%
trận
14,054
Tác động thắng
+2.2
Tỉ lệ chọn
1.5%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.