Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhịp Độ Chết Người
94%
51.2%
+3.5 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc
4%
47.4%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công
1%
47.2%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
<1%
43.9%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
45.0%
-5.2 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện nhánh khác
<1%
43.4%
-7.4 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
43.3%
-6.7 khác biệt rõ ràng
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
<1%
41.0%
-6.5 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ
95%
50.9%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng
4%
51.5%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Hấp Thụ Sinh Mệnh
<1%
48.9%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
43.7%
-5.9 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
42.8%
-7.0 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
<1%
46.8%
-5.5 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
41.4%
quá lớn để tin
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
41.9%
-5.5 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Hút Máu
92%
51.0%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
7%
50.8%
-0.2 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
43.9%
-6.2 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc
<1%
44.8%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
42.9%
quá lớn để tin
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
43.7%
-5.1 khác biệt rõ ràng
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
<1%
37.9%
quá lớn để tin
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
43.5%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đốn Hạ
52%
51.0%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ
47%
51.0%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng
1%
49.0%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
43.7%
-5.6 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
46.6%
-5.2 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
42.4%
quá lớn để tin
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
43.7%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
40.2%
quá lớn để tin
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
51%
51.0%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
47%
51.0%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
2%
48.4%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
49.2%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
<1%
43.7%
quá lớn để tin
Ngọc phụCuồng Phong Tích Tụ + Áo Choàng Mây
Cuồng Phong Tích Tụ + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ
95%
51.0%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ
1%
51.9%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ + Áo Choàng Mây
1%
52.0%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ
1%
49.9%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ
<1%
49.3%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ + Áo Choàng Mây
<1%
50.6%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ
<1%
43.7%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
<1%
49.8%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
97%
50.9%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
3%
50.4%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
46.1%
quá lớn để tin
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
51.0%
+2.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
47.9%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
47.0%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu
51%
50.9%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
47%
51.0%
+0.3 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
49.5%
-1.0 khác biệt rõ ràng
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
96%
51.7%
+3.7 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
2%
47.1%
-3.9 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
2%
48.3%
-3.0 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
45.3%
-5.0 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
43.3%
-4.9 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
45.0%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 51.7%. Tăng W trước: thắng 49.1% (thắng nhiều hơn).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Lá Chắn
85%
51.1%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Tốc Hành
4%
52.0%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Thanh Tẩy + Tốc Biến
4%
51.1%
+0.2 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
3%
47.5%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
3%
51.3%
0.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
1%
43.7%
quá lớn để tin
Tốc Biến + Dịch Chuyển
<1%
45.0%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Hành + Hồi Máu
<1%
40.8%
quá lớn để tin
thắng
55.2%
trận
2,074
Tác động thắng
+3.2
Tỉ lệ chọn
0.3%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.