Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Jinx

Tier A · 67 #17 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Jinx Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
50.9%
trận
916,286
Tác động thắng
+0.9
Tỉ lệ chọn
7.3%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x283%51.2%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu15%49.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%52.4%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%49.8%
Cung DoranCung Doran<1%46.4%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%47.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%52.6%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%44.4%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ94%51.3%12:16
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%53.8%13:29
Giày Thép GaiGiày Thép Gai<1%52.0%14:30
Giày BạcGiày Bạc<1%50.9%14:03
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân<1%48.5%14:35
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%41.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ92%53.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%55.1%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%55.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc<1%49.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ92%51.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%54.1%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%52.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc<1%49.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik38%41%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái23%20%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm63%64%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong9%8%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4468%69%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal15%16%
Huyết KiếmHuyết Kiếm8%9%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần10%9%
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan78%79%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ92%92%
Mũi Tên Yun Tal

Món 1Mũi Tên Yun Tal

Mũi Tên Yun Tal thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4464%51.8%11:34
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái19%48.8%12:16
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal13%52.6%12:05
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%51.4%12:08
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan1%47.3%13:05
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%53.4%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm<1%52.6%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong<1%44.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan41%-271,453
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan14%-90,843
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan7%56.7%44,053
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanMóc Diệt Thủy QuáiVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Móc Diệt Thủy Quái7%-43,272
Cuồng Cung Runaan

Món 2Cuồng Cung Runaan

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan73%52.8%18:19
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm13%54.8%19:43
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm7%53.2%18:09
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%51.2%18:52
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%51.3%19:21
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik1%47.1%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái1%49.4%
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh1%48.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan41%-271,453
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan14%-90,843
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan7%56.7%44,053
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanMóc Diệt Thủy QuáiVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Móc Diệt Thủy Quái7%-43,272
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm55%58.0%24:20
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik25%53.8%24:60
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan10%57.8%24:10
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%49.9%24:28
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm2%59.2%23:59
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%56.5%
Huyết KiếmHuyết Kiếm1%53.7%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối<1%58.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan41%-271,453
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan14%-90,843
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan7%56.7%44,053
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanMóc Diệt Thủy QuáiVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Móc Diệt Thủy Quái7%-43,272
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik65%61.5%29:03
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong20%56.0%28:57
Huyết KiếmHuyết Kiếm3%61.9%29:46
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần3%61.8%
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan2%58.6%29:16
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%61.3%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm1%62.6%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C441%64.5%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần39%61.9%33:16
Huyết KiếmHuyết Kiếm33%61.9%33:14
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân5%60.4%32:20
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%60.9%33:21
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal3%55.8%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%57.0%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2%59.1%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối<1%60.0%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần33%59.7%36:53
Huyết KiếmHuyết Kiếm26%58.3%36:59
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân10%57.1%36:23
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm4%55.5%37:02
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái3%54.6%36:57
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người94%51.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc4%47.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công1%47.2%
Chinh PhụcChinh Phục<1%43.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%45.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%43.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%43.3%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%41.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ95%50.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng4%51.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%48.9%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%43.7%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%42.8%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%46.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%41.4%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%41.9%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu92%51.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh7%50.8%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%43.9%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%44.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%42.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%43.7%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%37.9%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%43.5%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ52%51.0%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ47%51.0%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%49.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%43.7%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%46.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%42.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%43.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%40.2%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật51%51.0%
Cảm HứngCảm Hứng47%51.0%
Áp ĐảoÁp Đảo2%48.4%
Kiên ĐịnhKiên Định1%49.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác<1%43.7%
Cuồng Phong Tích TụÁo Choàng Mây

Ngọc phụCuồng Phong Tích Tụ + Áo Choàng Mây

Cuồng Phong Tích Tụ + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ95%51.0%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ1%51.9%
Cuồng Phong Tích TụÁo Choàng MâyCuồng Phong Tích Tụ + Áo Choàng Mây1%52.0%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ1%49.9%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ<1%49.3%
Mau LẹÁo Choàng MâyMau Lẹ + Áo Choàng Mây<1%50.6%
Dải Băng Năng LượngMau LẹDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ<1%43.7%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ<1%49.8%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%50.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%50.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%46.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%51.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%47.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%47.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu51%50.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến47%51.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%49.5%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E96%51.7%
QEWQ + E + W2%47.1%
WQEW + Q + E2%48.3%
WEQW + E + Q<1%45.3%
EQWE + Q + W<1%43.3%
EWQE + W + Q<1%45.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 51.7%. Tăng W trước: thắng 49.1% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn85%51.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%52.0%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến4%51.1%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu3%47.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%51.3%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%43.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.0%
Tốc HànhHồi MáuTốc Hành + Hồi Máu<1%40.8%
thắng
55.2%
trận
2,074
Tác động thắng
+3.2
Tỉ lệ chọn
0.3%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x283%51.2%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu15%49.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%52.4%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%49.8%
Cung DoranCung Doran<1%46.4%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%47.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%52.6%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%44.4%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ96%55.9%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%51.4%
Giày BạcGiày Bạc<1%16.7%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai<1%33.3%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân<1%100.0%
Quang Kính Hextech C44

Món 1Quang Kính Hextech C44

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4453%55.6%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal21%56.0%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái20%54.8%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%38.7%
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan1%61.5%
Cuồng Cung Runaan

Món 2Cuồng Cung Runaan

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan61%56.7%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm23%56.5%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm4%56.5%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal2%51.4%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2%66.7%
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm50%60.9%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik16%52.1%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%55.2%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%53.8%
Huyết KiếmHuyết Kiếm2%66.7%
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik41%63.7%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong14%60.3%
Huyết KiếmHuyết Kiếm6%55.8%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm2%70.6%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%75.0%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần39%61.9%33:16
Huyết KiếmHuyết Kiếm33%61.9%33:14
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân5%60.4%32:20
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%60.9%33:21
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal3%55.8%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%57.0%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2%59.1%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối<1%60.0%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần33%59.7%36:53
Huyết KiếmHuyết Kiếm26%58.3%36:59
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân10%57.1%36:23
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm4%55.5%37:02
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái3%54.6%36:57
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người75%55.4%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng75%55.4%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu75%55.4%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ75%55.4%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật75%55.4%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh75%55.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng75%55.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến75%55.4%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E96%51.7%
QEWQ + E + W2%47.1%
WQEW + Q + E2%48.3%
WEQW + E + Q<1%45.3%
EQWE + Q + W<1%43.3%
EWQE + W + Q<1%45.0%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn85%51.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%52.0%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến4%51.1%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu3%47.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%51.3%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%43.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.0%
Tốc HànhHồi MáuTốc Hành + Hồi Máu<1%40.8%

Người chơi Jinx hàng đầu

Xem tất cả 24,347
  1. 1 Thách Đấu · 2,144 LP L7 MALVADEZA #L77 · BR 6 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Giày Cuồng NộBiểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử Vong
  2. 2 Thách Đấu · 2,098 LP Eternal o suino #Suino · BR 12 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  3. 3 Thách Đấu · 1,540 LP NiChaolas I WJ #Gun · TR 66 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun Tal
  4. 4 Thách Đấu · 1,368 LP Fishbones #999 · OCE 18 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  5. 5 Thách Đấu · 917 LP Yan #Jan12 · SEA 40 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  6. 6 Đại Cao Thủ · 2,073 LP Conviction #mio拳头 · EUW 40 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Nỏ Thần Dominik
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,569 LP Hanazawa Daizy #52hz · VN 7 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,568 LP 8 lifepath #Kalev · BR 89 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan

Trận bình thường ở Xạ thủ

909,770 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 8% Lính / phút 7.2
  • Top 22% Vàng / phút 469
  • Cuối 8% Hạ gục solo 0.7
Hạ gục
7.5 Cuối 34%
Số lần chết
7.3 Ít nhất 42%
Hỗ trợ
7.9 Top 40%
Tham gia hạ gục
46% Top 41%
% ST của đội
22% Top 46%
ST / phút
809 Cuối 46%
Tầm nhìn / phút
0.65 Cuối 39%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 49%
Chiến công đầu
11% Cuối 37%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:36
  • Cấp 11 lúc 18:58

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-4-3 Vàng -205-390-489

Sát thương gây ra

Phép 3% Vật lý 97%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 122

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Jinx ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
  • Zeri Zeri: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27-1.84) · 15,250 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jhin Jhin: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65-1.33) · 85,126 trận · Đo được
  • Tristana Tristana: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36-1.27) · 45,907 trận · Đo được
  • Varus Varus: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09-1.54) · 18,078 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
vs Vel'Koz -4.9 Bị khắc chế
vs Lux -4.7 Bị khắc chế
vs Hwei -4.6 Bị khắc chế
vs Karthus -3.3 Bị khắc chế
vs Katarina -3.0 Bị khắc chế
vs Swain -2.9 Bị khắc chế
vs Twitch -2.8 Bị khắc chế
vs Xerath -2.5 Bị khắc chế
vs Veigar -2.5 Bị khắc chế
vs Yasuo -1.4 Bị khắc chế
vs Miss Fortune -1.4 Bị khắc chế
vs Thresh +6.6 Có lợi
vs Jayce +6.5 Có lợi
vs Kennen +5.9 Có lợi
vs Twisted Fate +5.0 Có lợi
vs Ezreal +3.5 Có lợi
vs Corki +3.1 Có lợi
vs Kalista +2.8 Có lợi
vs Samira +2.7 Có lợi
vs Lucian +2.1 Có lợi
vs Caitlyn +2.0 Có lợi
vs Yunara +1.7 Có lợi
vs Kai'Sa +1.7 Có lợi
vs Vayne +1.6 Có lợi
vs Ashe +1.6 Có lợi
vs Draven +1.6 Có lợi
vs Aphelios +1.3 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Jinx ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Kled Jinx cùng Kled: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05-2.80) · 12,346 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Jinx cùng Mordekaiser: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26-1.96) · 82,884 trận · Đo được
  • Teemo Jinx cùng Teemo: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25-1.92) · 88,899 trận · Đo được
  • Caitlyn Jinx cùng Caitlyn: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -4.4) · 4,902 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Jinx cùng Nilah: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến -0.4) · 209 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Jinx cùng Corki: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.4) · 4,504 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Jinx cùng Rammus: +3.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.92-4.07) · 28,776 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Jinx cùng Ngộ Không: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.17-2.93) · 67,785 trận · Đo được
  • Sejuani Jinx cùng Sejuani: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76-2.99) · 25,291 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Jinx cùng Rengar: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.85 đến -3.68) · 28,165 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Jinx cùng Qiyana: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.87) · 56,917 trận · Đo được
  • Nidalee Jinx cùng Nidalee: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.32 đến -1.85) · 17,630 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Fizz Jinx cùng Fizz: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58-2.37) · 63,979 trận · Đo được
  • Malzahar Jinx cùng Malzahar: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54-2.28) · 71,601 trận · Đo được
  • Ekko Jinx cùng Ekko: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89-1.61) · 77,325 trận · Đo được
  • Sivir Jinx cùng Sivir: -10.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -14.8 đến -7.0) · 417 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Jinx cùng Yunara: -8.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.7 đến -4.6) · 558 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Samira Jinx cùng Samira: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.1 đến -4.0) · 552 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Braum Jinx cùng Braum: +3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.84-3.75) · 46,477 trận · Đo được
  • Leona Jinx cùng Leona: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62-2.37) · 70,652 trận · Đo được
  • Thresh Jinx cùng Thresh: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67-2.22) · 137,519 trận · Đo được
  • Twitch Jinx cùng Twitch: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -6.0) · 6,769 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Jinx cùng Miss Fortune: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -5.4) · 5,519 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Jinx cùng Yuumi: -5.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.68 đến -4.54) · 29,405 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.