Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Jinx hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Jinx so với thường lệ

  1. Rammus 28,775 Rammus cùng Jinx, so với thường lệ: +3.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.92 đến 4.07) · 28,775 trận
  2. Braum 46,474 Braum cùng Jinx, so với thường lệ: +3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.84 đến 3.75) · 46,474 trận
  3. Ngộ Không 67,782 Ngộ Không cùng Jinx, so với thường lệ: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.17 đến 2.93) · 67,782 trận
  4. Sejuani 25,291 Sejuani cùng Jinx, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 2.99) · 25,291 trận
  5. Amumu 38,105 Amumu cùng Jinx, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.58) · 38,105 trận
  6. Leona 70,652 Leona cùng Jinx, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62 đến 2.37) · 70,652 trận
  7. Fizz 63,976 Fizz cùng Jinx, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.37) · 63,976 trận
  8. Briar 53,731 Briar cùng Jinx, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.39) · 53,731 trận
  9. Thresh 137,515 Thresh cùng Jinx, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 2.22) · 137,515 trận
  10. Kled 12,345 Kled cùng Jinx, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.80) · 12,345 trận
  11. Malzahar 71,599 Malzahar cùng Jinx, so với thường lệ: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.28) · 71,599 trận
  12. Warwick 70,708 Warwick cùng Jinx, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 2.24) · 70,708 trận
  13. Taric 10,925 Taric cùng Jinx, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.74) · 10,925 trận
  14. Milio 63,417 Milio cùng Jinx, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 2.17) · 63,417 trận
  15. Janna 33,266 Janna cùng Jinx, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.32) · 33,266 trận
  16. Shyvana 46,214 Shyvana cùng Jinx, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.10) · 46,214 trận
  17. Cho'Gath 97,952 Cho'Gath cùng Jinx, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 1.94) · 97,952 trận
  18. Mordekaiser 82,883 Mordekaiser cùng Jinx, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 1.96) · 82,883 trận
  19. Teemo 88,899 Teemo cùng Jinx, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 1.92) · 88,899 trận
  20. Singed 20,066 Singed cùng Jinx, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.24) · 20,066 trận
  21. Ornn 27,339 Ornn cùng Jinx, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.14) · 27,339 trận
  22. Lillia 44,005 Lillia cùng Jinx, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 1.97) · 44,005 trận
  23. Blitzcrank 64,605 Blitzcrank cùng Jinx, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 1.88) · 64,605 trận
  24. Nami 52,974 Nami cùng Jinx, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 1.70) · 52,974 trận
  25. Rell 21,449 Rell cùng Jinx, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 1.93) · 21,449 trận
  26. Ekko 77,321 Ekko cùng Jinx, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 1.61) · 77,321 trận
  27. Sona 21,505 Sona cùng Jinx, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.89) · 21,505 trận
  28. Ahri 83,028 Ahri cùng Jinx, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 1.53) · 83,028 trận
  29. Vex 37,522 Vex cùng Jinx, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.67) · 37,522 trận
  30. Bel'Veth 19,907 Bel'Veth cùng Jinx, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.82) · 19,907 trận
  31. Heimerdinger 27,257 Heimerdinger cùng Jinx, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.61) · 27,257 trận
  32. Annie 18,170 Annie cùng Jinx, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.75) · 18,170 trận
  33. Sett 78,852 Sett cùng Jinx, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.36) · 78,852 trận
  34. Rek'Sai 7,515 Rek'Sai cùng Jinx, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,515 trận
  35. Viktor 57,138 Viktor cùng Jinx, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.37) · 57,138 trận
  36. Soraka 40,526 Soraka cùng Jinx, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.42) · 40,526 trận
  37. Vel'Koz 32,148 Vel'Koz cùng Jinx, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.48) · 32,148 trận
  38. Malphite 94,601 Malphite cùng Jinx, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.23) · 94,601 trận
  39. Kayle 26,076 Kayle cùng Jinx, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.50) · 26,076 trận
  40. Shen 37,792 Shen cùng Jinx, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.39) · 37,792 trận
  41. Garen 72,998 Garen cùng Jinx, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.24) · 72,998 trận
  42. Hwei 31,000 Hwei cùng Jinx, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.37) · 31,000 trận
  43. Elise 21,518 Elise cùng Jinx, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.48) · 21,518 trận
  44. Urgot 25,783 Urgot cùng Jinx, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.41) · 25,783 trận
  45. Illaoi 34,570 Illaoi cùng Jinx, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.28) · 34,570 trận
  46. LeBlanc 45,281 LeBlanc cùng Jinx, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.17) · 45,281 trận
  47. Xerath 55,927 Xerath cùng Jinx, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.09) · 55,927 trận
  48. Nasus 56,662 Nasus cùng Jinx, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.04) · 56,662 trận
  49. Fiddlesticks 24,275 Fiddlesticks cùng Jinx, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.23) · 24,275 trận
  50. Vladimir 40,448 Vladimir cùng Jinx, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.07) · 40,448 trận
  51. Zac 24,632 Zac cùng Jinx, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.20) · 24,632 trận
  52. Seraphine 75,754 Seraphine cùng Jinx, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 0.89) · 75,754 trận
  53. Maokai 21,816 Maokai cùng Jinx, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.18) · 21,816 trận
  54. Sion 30,590 Sion cùng Jinx, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.05) · 30,590 trận
  55. Veigar 62,885 Veigar cùng Jinx, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 0.86) · 62,885 trận
  56. Lissandra 40,820 Lissandra cùng Jinx, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 0.89) · 40,820 trận
  57. Aurelion Sol 19,556 Aurelion Sol cùng Jinx, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.09) · 19,556 trận
  58. Evelynn 20,942 Evelynn cùng Jinx, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.04) · 20,942 trận
  59. Zilean 22,167 Zilean cùng Jinx, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.01) · 22,167 trận
  60. Diana 71,977 Diana cùng Jinx, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.71) · 71,977 trận
  61. Poppy 20,805 Poppy cùng Jinx, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 1.01) · 20,805 trận
  62. Renata Glasc 10,378 Renata Glasc cùng Jinx, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 1.27) · 10,378 trận
  63. Morgana 74,766 Morgana cùng Jinx, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 0.67) · 74,766 trận
  64. Twisted Fate 32,823 Twisted Fate cùng Jinx, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.86) · 32,823 trận
  65. Alistar 29,816 Alistar cùng Jinx, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.88) · 29,816 trận
  66. Gwen 31,260 Gwen cùng Jinx, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.82) · 31,260 trận
  67. Dr. Mundo 38,454 Dr. Mundo cùng Jinx, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 0.77) · 38,454 trận
  68. Kennen 18,119 Kennen cùng Jinx, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.98) · 18,119 trận
  69. Lulu 140,857 Lulu cùng Jinx, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 0.51) · 140,857 trận
  70. Tahm Kench 61,921 Tahm Kench cùng Jinx, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.64) · 61,921 trận
  71. Lux 140,947 Lux cùng Jinx, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 0.49) · 140,947 trận
  72. Kassadin 18,812 Kassadin cùng Jinx, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.91) · 18,812 trận
  73. Renekton 42,003 Renekton cùng Jinx, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.67) · 42,003 trận
  74. Yorick 38,495 Yorick cùng Jinx, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 0.69) · 38,495 trận
  75. Zyra 35,861 Zyra cùng Jinx, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.70) · 35,861 trận
  76. Jarvan IV 39,865 Jarvan IV cùng Jinx, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.66) · 39,865 trận
  77. Syndra 50,352 Syndra cùng Jinx, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.59) · 50,352 trận
  78. Yone 164,563 Yone cùng Jinx, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 0.37) · 164,563 trận
  79. Kayn 94,196 Kayn cùng Jinx, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 0.44) · 94,196 trận
  80. Olaf 24,414 Olaf cùng Jinx, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.71) · 24,414 trận
  81. Brand 49,732 Brand cùng Jinx, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.48) · 49,732 trận

Kém hợp nhất với Jinx so với thường lệ

  1. Sivir 417 Sivir cùng Jinx, so với thường lệ: -10.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -14.8 đến -7.0) · 417 trận
  2. Yunara 558 Yunara cùng Jinx, so với thường lệ: -8.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.7 đến -4.6) · 558 trận
  3. Samira 552 Samira cùng Jinx, so với thường lệ: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.1 đến -4.0) · 552 trận
  4. Ezreal 6,819 Ezreal cùng Jinx, so với thường lệ: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -6.3) · 6,819 trận
  5. Twitch 6,769 Twitch cùng Jinx, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -6.0) · 6,769 trận
  6. Lucian 3,982 Lucian cùng Jinx, so với thường lệ: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -5.4) · 3,982 trận
  7. Miss Fortune 5,519 Miss Fortune cùng Jinx, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -5.4) · 5,519 trận
  8. Caitlyn 4,902 Caitlyn cùng Jinx, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -4.4) · 4,902 trận
  9. Aphelios 770 Aphelios cùng Jinx, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -2.4) · 770 trận
  10. Nilah 209 Nilah cùng Jinx, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến -0.4) · 209 trận
  11. Tristana 7,215 Tristana cùng Jinx, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.0) · 7,215 trận
  12. Yuumi 29,405 Yuumi cùng Jinx, so với thường lệ: -5.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.68 đến -4.54) · 29,405 trận
  13. Corki 4,504 Corki cùng Jinx, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.4) · 4,504 trận
  14. Orianna 22,270 Orianna cùng Jinx, so với thường lệ: -4.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.18 đến -3.87) · 22,270 trận
  15. K'Sante 20,566 K'Sante cùng Jinx, so với thường lệ: -4.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.05 đến -3.68) · 20,566 trận
  16. Mel 54,039 Mel cùng Jinx, so với thường lệ: -4.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.78 đến -3.92) · 54,039 trận
  17. Azir 14,400 Azir cùng Jinx, so với thường lệ: -4.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.11 đến -3.49) · 14,400 trận
  18. Rengar 28,161 Rengar cùng Jinx, so với thường lệ: -4.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.85 đến -3.68) · 28,161 trận
  19. Ashe 13,150 Ashe cùng Jinx, so với thường lệ: -4.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.02 đến -3.32) · 13,150 trận
  20. Jhin 4,562 Jhin cùng Jinx, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.7) · 4,562 trận
  21. Ryze 17,241 Ryze cùng Jinx, so với thường lệ: -4.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.75 đến -3.26) · 17,241 trận
  22. Smolder 8,354 Smolder cùng Jinx, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.8) · 8,354 trận
  23. Varus 8,787 Varus cùng Jinx, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.7) · 8,787 trận
  24. Kai'Sa 4,889 Kai'Sa cùng Jinx, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.2) · 4,889 trận
  25. Rumble 12,223 Rumble cùng Jinx, so với thường lệ: -3.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.45) · 12,223 trận
  26. Qiyana 56,913 Qiyana cùng Jinx, so với thường lệ: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.87) · 56,913 trận
  27. Bard 17,563 Bard cùng Jinx, so với thường lệ: -3.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.97 đến -2.49) · 17,563 trận
  28. Kalista 3,189 Kalista cùng Jinx, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.4) · 3,189 trận
  29. Zeri 860 Zeri cùng Jinx, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 0.0) · 860 trận
  30. Cassiopeia 12,556 Cassiopeia cùng Jinx, so với thường lệ: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.88 đến -2.14) · 12,556 trận
  31. Vayne 12,558 Vayne cùng Jinx, so với thường lệ: -2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.71 đến -1.97) · 12,558 trận
  32. Riven 19,429 Riven cùng Jinx, so với thường lệ: -2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.53 đến -2.12) · 19,429 trận
  33. Draven 1,616 Draven cùng Jinx, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.4) · 1,616 trận
  34. Nidalee 17,630 Nidalee cùng Jinx, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.32 đến -1.85) · 17,630 trận
  35. Jayce 36,444 Jayce cùng Jinx, so với thường lệ: -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.99) · 36,444 trận
  36. Xayah 257 Xayah cùng Jinx, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 2.1) · 257 trận
  37. Hecarim 32,067 Hecarim cùng Jinx, so với thường lệ: -2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.93) · 32,067 trận
  38. Akshan 14,984 Akshan cùng Jinx, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.45) · 14,984 trận
  39. Taliyah 12,691 Taliyah cùng Jinx, so với thường lệ: -2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.20) · 12,691 trận
  40. Lee Sin 83,647 Lee Sin cùng Jinx, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -1.53) · 83,647 trận
  41. Ambessa 22,913 Ambessa cùng Jinx, so với thường lệ: -1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -1.13) · 22,913 trận
  42. Zed 86,407 Zed cùng Jinx, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -1.42) · 86,407 trận
  43. Kha'Zix 45,686 Kha'Zix cùng Jinx, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -1.27) · 45,686 trận
  44. Kindred 21,582 Kindred cùng Jinx, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -1.00) · 21,582 trận
  45. Camille 29,749 Camille cùng Jinx, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -1.02) · 29,749 trận
  46. Locke 58,218 Locke cùng Jinx, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -1.17) · 58,218 trận
  47. Nunu & Willump 20,075 Nunu & Willump cùng Jinx, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.85) · 20,075 trận
  48. Pyke 44,017 Pyke cùng Jinx, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -1.03) · 44,017 trận
  49. Neeko 20,422 Neeko cùng Jinx, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.81) · 20,422 trận
  50. Gnar 23,220 Gnar cùng Jinx, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.62) · 23,220 trận
  51. Darius 75,759 Darius cùng Jinx, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.87) · 75,759 trận
  52. Xin Zhao 23,693 Xin Zhao cùng Jinx, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.57) · 23,693 trận
  53. Karthus 14,454 Karthus cùng Jinx, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.37) · 14,454 trận
  54. Gangplank 35,400 Gangplank cùng Jinx, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.65) · 35,400 trận
  55. Graves 54,003 Graves cùng Jinx, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.72) · 54,003 trận
  56. Senna 39,005 Senna cùng Jinx, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.65) · 39,005 trận
  57. Galio 39,822 Galio cùng Jinx, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.60) · 39,822 trận
  58. Rakan 15,836 Rakan cùng Jinx, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.27) · 15,836 trận
  59. Akali 76,793 Akali cùng Jinx, so với thường lệ: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến -0.67) · 76,793 trận
  60. Shaco 58,230 Shaco cùng Jinx, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.60) · 58,230 trận
  61. Sylas 114,124 Sylas cùng Jinx, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.64) · 114,124 trận
  62. Pantheon 72,207 Pantheon cùng Jinx, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.50) · 72,207 trận
  63. Irelia 56,581 Irelia cùng Jinx, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.41) · 56,581 trận
  64. Kog'Maw 5,719 Kog'Maw cùng Jinx, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,719 trận
  65. Ziggs 10,533 Ziggs cùng Jinx, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.19) · 10,533 trận
  66. Naafiri 33,569 Naafiri cùng Jinx, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến -0.20) · 33,569 trận
  67. Zoe 24,816 Zoe cùng Jinx, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.06) · 24,816 trận
  68. Fiora 31,138 Fiora cùng Jinx, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến -0.10) · 31,138 trận
  69. Aatrox 46,965 Aatrox cùng Jinx, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến -0.18) · 46,965 trận
  70. Zaahen 22,459 Zaahen cùng Jinx, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.02) · 22,459 trận
  71. Jax 68,487 Jax cùng Jinx, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến -0.24) · 68,487 trận
  72. Karma 38,317 Karma cùng Jinx, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến -0.11) · 38,317 trận
  73. Trundle 30,870 Trundle cùng Jinx, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến -0.05) · 30,870 trận
  74. Vi 37,521 Vi cùng Jinx, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến -0.08) · 37,521 trận
  75. Swain 51,020 Swain cùng Jinx, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến -0.12) · 51,020 trận
  76. Quinn 21,594 Quinn cùng Jinx, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.13) · 21,594 trận
  77. Volibear 69,270 Volibear cùng Jinx, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến -0.14) · 69,270 trận
  78. Talon 42,854 Talon cùng Jinx, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.03) · 42,854 trận
  79. Aurora 21,579 Aurora cùng Jinx, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.16) · 21,579 trận
  80. Nocturne 47,677 Nocturne cùng Jinx, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.04) · 47,677 trận
  81. Udyr 19,158 Udyr cùng Jinx, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.30) · 19,158 trận
  82. Gragas 25,196 Gragas cùng Jinx, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.25) · 25,196 trận
  83. Anivia 20,709 Anivia cùng Jinx, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.34) · 20,709 trận
  84. Skarner 8,819 Skarner cùng Jinx, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,819 trận
  85. Katarina 54,992 Katarina cùng Jinx, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.19) · 54,992 trận
  86. Yasuo 130,545 Yasuo cùng Jinx, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.07) · 130,545 trận
  87. Tryndamere 43,893 Tryndamere cùng Jinx, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.33) · 43,893 trận
  88. Nautilus 78,016 Nautilus cùng Jinx, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.22) · 78,016 trận
  89. Ivern 9,565 Ivern cùng Jinx, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.88) · 9,565 trận
  90. Master Yi 91,075 Master Yi cùng Jinx, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.22) · 91,075 trận
  91. Viego 78,996 Viego cùng Jinx, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.25) · 78,996 trận

Bộ đôi tốt nhất với Jinx Đi rừng

  1. Rammus 28,775 Rammus cùng Jinx, so với thường lệ: +3.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.92 đến 4.07) · 28,775 trận
  2. Ngộ Không 67,782 Ngộ Không cùng Jinx, so với thường lệ: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.17 đến 2.93) · 67,782 trận
  3. Sejuani 25,291 Sejuani cùng Jinx, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 2.99) · 25,291 trận
  4. Amumu 38,105 Amumu cùng Jinx, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.58) · 38,105 trận
  5. Briar 53,731 Briar cùng Jinx, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.39) · 53,731 trận
  6. Warwick 70,708 Warwick cùng Jinx, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 2.24) · 70,708 trận
  7. Shyvana 46,214 Shyvana cùng Jinx, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.10) · 46,214 trận
  8. Cho'Gath 97,952 Cho'Gath cùng Jinx, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 1.94) · 97,952 trận
  9. Lillia 44,005 Lillia cùng Jinx, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 1.97) · 44,005 trận
  10. Bel'Veth 19,907 Bel'Veth cùng Jinx, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.82) · 19,907 trận
  11. Rek'Sai 7,515 Rek'Sai cùng Jinx, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,515 trận
  12. Elise 21,518 Elise cùng Jinx, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.48) · 21,518 trận
  13. Fiddlesticks 24,275 Fiddlesticks cùng Jinx, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.23) · 24,275 trận
  14. Zac 24,632 Zac cùng Jinx, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.20) · 24,632 trận
  15. Evelynn 20,942 Evelynn cùng Jinx, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.04) · 20,942 trận
  16. Jarvan IV 39,865 Jarvan IV cùng Jinx, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.66) · 39,865 trận
  17. Kayn 94,196 Kayn cùng Jinx, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 0.44) · 94,196 trận
  18. Master Yi 91,075 Master Yi cùng Jinx, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.22) · 91,075 trận
  19. Viego 78,996 Viego cùng Jinx, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.25) · 78,996 trận
  20. Ivern 9,565 Ivern cùng Jinx, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.88) · 9,565 trận
  21. Skarner 8,819 Skarner cùng Jinx, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,819 trận
  22. Nocturne 47,677 Nocturne cùng Jinx, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.04) · 47,677 trận
  23. Udyr 19,158 Udyr cùng Jinx, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.30) · 19,158 trận
  24. Talon 42,854 Talon cùng Jinx, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.03) · 42,854 trận
  25. Quinn 21,594 Quinn cùng Jinx, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.13) · 21,594 trận
  26. Vi 37,521 Vi cùng Jinx, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến -0.08) · 37,521 trận
  27. Naafiri 33,569 Naafiri cùng Jinx, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến -0.20) · 33,569 trận
  28. Shaco 58,230 Shaco cùng Jinx, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.60) · 58,230 trận
  29. Graves 54,003 Graves cùng Jinx, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.72) · 54,003 trận
  30. Karthus 14,454 Karthus cùng Jinx, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.37) · 14,454 trận
  31. Xin Zhao 23,693 Xin Zhao cùng Jinx, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.57) · 23,693 trận
  32. Nunu & Willump 20,075 Nunu & Willump cùng Jinx, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.85) · 20,075 trận
  33. Kindred 21,582 Kindred cùng Jinx, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -1.00) · 21,582 trận
  34. Kha'Zix 45,686 Kha'Zix cùng Jinx, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -1.27) · 45,686 trận
  35. Lee Sin 83,647 Lee Sin cùng Jinx, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -1.53) · 83,647 trận
  36. Hecarim 32,067 Hecarim cùng Jinx, so với thường lệ: -2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.93) · 32,067 trận
  37. Nidalee 17,630 Nidalee cùng Jinx, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.32 đến -1.85) · 17,630 trận
  38. Qiyana 56,913 Qiyana cùng Jinx, so với thường lệ: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.87) · 56,913 trận
  39. Rengar 28,161 Rengar cùng Jinx, so với thường lệ: -4.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.85 đến -3.68) · 28,161 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.