Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Ahri hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Ahri so với thường lệ

  1. Rammus 15,231 Rammus cùng Ahri, so với thường lệ: +4.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.36 đến 4.94) · 15,231 trận
  2. Shyvana 25,602 Shyvana cùng Ahri, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09 đến 3.33) · 25,602 trận
  3. Bel'Veth 11,430 Bel'Veth cùng Ahri, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.38) · 11,430 trận
  4. Jinx 80,143 Jinx cùng Ahri, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00 đến 2.72) · 80,143 trận
  5. Ngộ Không 38,323 Ngộ Không cùng Ahri, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 2.85) · 38,323 trận
  6. Briar 29,094 Briar cùng Ahri, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.74) · 29,094 trận
  7. Nami 32,656 Nami cùng Ahri, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.57) · 32,656 trận
  8. Kog'Maw 10,833 Kog'Maw cùng Ahri, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.94) · 10,833 trận
  9. Sona 10,892 Sona cùng Ahri, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.86) · 10,892 trận
  10. Warwick 37,401 Warwick cùng Ahri, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.40) · 37,401 trận
  11. Leona 41,201 Leona cùng Ahri, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.29) · 41,201 trận
  12. Taric 6,257 Taric cùng Ahri, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 6,257 trận
  13. Janna 16,755 Janna cùng Ahri, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.49) · 16,755 trận
  14. Kled 6,641 Kled cùng Ahri, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,641 trận
  15. Sett 41,938 Sett cùng Ahri, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.17) · 41,938 trận
  16. Ornn 14,539 Ornn cùng Ahri, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.44) · 14,539 trận
  17. Milio 23,103 Milio cùng Ahri, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.24) · 23,103 trận
  18. Braum 19,431 Braum cùng Ahri, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.30) · 19,431 trận
  19. Zyra 19,637 Zyra cùng Ahri, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.26) · 19,637 trận
  20. Rell 13,833 Rell cùng Ahri, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 2.31) · 13,833 trận
  21. Amumu 19,632 Amumu cùng Ahri, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.17) · 19,632 trận
  22. Lillia 19,626 Lillia cùng Ahri, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.15) · 19,626 trận
  23. Katarina 3,761 Katarina cùng Ahri, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,761 trận
  24. Teemo 42,691 Teemo cùng Ahri, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 1.76) · 42,691 trận
  25. Cho'Gath 46,534 Cho'Gath cùng Ahri, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 1.69) · 46,534 trận
  26. Xayah 22,696 Xayah cùng Ahri, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.89) · 22,696 trận
  27. LeBlanc 3,196 LeBlanc cùng Ahri, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.9) · 3,196 trận
  28. Soraka 19,470 Soraka cùng Ahri, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.88) · 19,470 trận
  29. Thresh 54,713 Thresh cùng Ahri, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 1.57) · 54,713 trận
  30. Maokai 12,220 Maokai cùng Ahri, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 2.00) · 12,220 trận
  31. Shen 20,295 Shen cùng Ahri, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.80) · 20,295 trận
  32. Zac 11,958 Zac cùng Ahri, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.95) · 11,958 trận
  33. Sejuani 12,225 Sejuani cùng Ahri, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.92) · 12,225 trận
  34. Fizz 3,335 Fizz cùng Ahri, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,335 trận
  35. Garen 37,904 Garen cùng Ahri, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.53) · 37,904 trận
  36. Vex 942 Vex cùng Ahri, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.9) · 942 trận
  37. Xerath 16,573 Xerath cùng Ahri, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.77) · 16,573 trận
  38. Mordekaiser 37,269 Mordekaiser cùng Ahri, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.50) · 37,269 trận
  39. Smolder 27,178 Smolder cùng Ahri, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.59) · 27,178 trận
  40. Singed 9,356 Singed cùng Ahri, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,356 trận
  41. Blitzcrank 32,529 Blitzcrank cùng Ahri, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.53) · 32,529 trận
  42. Sivir 17,236 Sivir cùng Ahri, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.73) · 17,236 trận
  43. Zeri 15,095 Zeri cùng Ahri, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.68) · 15,095 trận
  44. Nasus 26,945 Nasus cùng Ahri, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.45) · 26,945 trận
  45. Dr. Mundo 21,069 Dr. Mundo cùng Ahri, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.50) · 21,069 trận
  46. Renata Glasc 5,831 Renata Glasc cùng Ahri, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,831 trận
  47. Tryndamere 21,997 Tryndamere cùng Ahri, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.43) · 21,997 trận
  48. Poppy 11,794 Poppy cùng Ahri, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.66) · 11,794 trận
  49. Twitch 30,460 Twitch cùng Ahri, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.30) · 30,460 trận
  50. Fiora 17,684 Fiora cùng Ahri, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.41) · 17,684 trận
  51. Udyr 10,232 Udyr cùng Ahri, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.64) · 10,232 trận
  52. Seraphine 46,565 Seraphine cùng Ahri, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.10) · 46,565 trận
  53. Vel'Koz 15,561 Vel'Koz cùng Ahri, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.43) · 15,561 trận
  54. Rek'Sai 4,187 Rek'Sai cùng Ahri, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,187 trận
  55. Master Yi 48,843 Master Yi cùng Ahri, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.09) · 48,843 trận
  56. Miss Fortune 63,685 Miss Fortune cùng Ahri, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.01) · 63,685 trận
  57. Yasuo 30,617 Yasuo cùng Ahri, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.09) · 30,617 trận
  58. Kayle 11,175 Kayle cùng Ahri, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.46) · 11,175 trận
  59. Lux 60,931 Lux cùng Ahri, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 0.83) · 60,931 trận
  60. Tristana 53,450 Tristana cùng Ahri, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.86) · 53,450 trận
  61. Viktor 6,127 Viktor cùng Ahri, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,127 trận
  62. Quinn 11,325 Quinn cùng Ahri, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.32) · 11,325 trận
  63. Yone 47,387 Yone cùng Ahri, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 0.83) · 47,387 trận
  64. Zilean 10,541 Zilean cùng Ahri, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.29) · 10,541 trận
  65. Urgot 14,271 Urgot cùng Ahri, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.13) · 14,271 trận
  66. Malphite 42,962 Malphite cùng Ahri, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 0.77) · 42,962 trận
  67. Annie 1,662 Annie cùng Ahri, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.5) · 1,662 trận
  68. Yorick 21,145 Yorick cùng Ahri, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.94) · 21,145 trận
  69. Zaahen 12,866 Zaahen cùng Ahri, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.12) · 12,866 trận
  70. Swain 25,813 Swain cùng Ahri, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.81) · 25,813 trận
  71. Illaoi 18,878 Illaoi cùng Ahri, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.92) · 18,878 trận
  72. Ekko 16,506 Ekko cùng Ahri, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.96) · 16,506 trận
  73. Hwei 5,444 Hwei cùng Ahri, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,444 trận
  74. Malzahar 5,036 Malzahar cùng Ahri, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,036 trận
  75. Kayn 50,860 Kayn cùng Ahri, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.61) · 50,860 trận
  76. Rakan 13,052 Rakan cùng Ahri, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.00) · 13,052 trận
  77. Morgana 37,060 Morgana cùng Ahri, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.58) · 37,060 trận
  78. Lulu 37,017 Lulu cùng Ahri, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.57) · 37,017 trận
  79. Olaf 14,057 Olaf cùng Ahri, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.86) · 14,057 trận

Kém hợp nhất với Ahri so với thường lệ

  1. Locke 4,483 Locke cùng Ahri, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -5.2) · 4,483 trận
  2. Mel 13,513 Mel cùng Ahri, so với thường lệ: -6.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.30 đến -5.62) · 13,513 trận
  3. K'Sante 11,311 K'Sante cùng Ahri, so với thường lệ: -5.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.01 đến -4.18) · 11,311 trận
  4. Akshan 1,456 Akshan cùng Ahri, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.5) · 1,456 trận
  5. Ezreal 47,091 Ezreal cùng Ahri, so với thường lệ: -4.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -3.96) · 47,091 trận
  6. Orianna 720 Orianna cùng Ahri, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.7) · 720 trận
  7. Rumble 4,750 Rumble cùng Ahri, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,750 trận
  8. Varus 17,378 Varus cùng Ahri, so với thường lệ: -3.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.43 đến -2.94) · 17,378 trận
  9. Rengar 15,995 Rengar cùng Ahri, so với thường lệ: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.34 đến -2.79) · 15,995 trận
  10. Skarner 4,911 Skarner cùng Ahri, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.0) · 4,911 trận
  11. Cassiopeia 2,036 Cassiopeia cùng Ahri, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.0) · 2,036 trận
  12. Akali 9,629 Akali cùng Ahri, so với thường lệ: -2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.66 đến -1.68) · 9,629 trận
  13. Ryze 1,366 Ryze cùng Ahri, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.1) · 1,366 trận
  14. Zoe 3,328 Zoe cùng Ahri, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.9) · 3,328 trận
  15. Twisted Fate 2,606 Twisted Fate cùng Ahri, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.7) · 2,606 trận
  16. Jayce 18,073 Jayce cùng Ahri, so với thường lệ: -2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.27 đến -1.80) · 18,073 trận
  17. Yuumi 21,743 Yuumi cùng Ahri, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.78) · 21,743 trận
  18. Nidalee 7,682 Nidalee cùng Ahri, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,682 trận
  19. Kassadin 501 Kassadin cùng Ahri, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.4) · 501 trận
  20. Bard 11,831 Bard cùng Ahri, so với thường lệ: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.39) · 11,831 trận
  21. Corki 7,590 Corki cùng Ahri, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,590 trận
  22. Gnar 12,810 Gnar cùng Ahri, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.33) · 12,810 trận
  23. Ambessa 12,931 Ambessa cùng Ahri, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.30) · 12,931 trận
  24. Azir 623 Azir cùng Ahri, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.3) · 623 trận
  25. Nunu & Willump 9,458 Nunu & Willump cùng Ahri, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.09 đến -1.09) · 9,458 trận
  26. Qiyana 23,156 Qiyana cùng Ahri, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.39) · 23,156 trận
  27. Kalista 13,441 Kalista cùng Ahri, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.85 đến -1.16) · 13,441 trận
  28. Aurora 1,874 Aurora cùng Ahri, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.1) · 1,874 trận
  29. Taliyah 2,408 Taliyah cùng Ahri, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.1) · 2,408 trận
  30. Lee Sin 44,868 Lee Sin cùng Ahri, so với thường lệ: -1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -1.44) · 44,868 trận
  31. Camille 17,844 Camille cùng Ahri, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -1.12) · 17,844 trận
  32. Hecarim 18,053 Hecarim cùng Ahri, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -1.01) · 18,053 trận
  33. Sylas 28,285 Sylas cùng Ahri, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.14) · 28,285 trận
  34. Ivern 4,570 Ivern cùng Ahri, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,570 trận
  35. Gragas 9,483 Gragas cùng Ahri, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,483 trận
  36. Lucian 31,078 Lucian cùng Ahri, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -1.08) · 31,078 trận
  37. Ashe 44,224 Ashe cùng Ahri, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -1.13) · 44,224 trận
  38. Kha'Zix 25,029 Kha'Zix cùng Ahri, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.97) · 25,029 trận
  39. Kindred 12,862 Kindred cùng Ahri, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -0.71) · 12,862 trận
  40. Riven 9,578 Riven cùng Ahri, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.6) · 9,578 trận
  41. Zed 12,923 Zed cùng Ahri, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.43) · 12,923 trận
  42. Vayne 27,242 Vayne cùng Ahri, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.61) · 27,242 trận
  43. Naafiri 13,684 Naafiri cùng Ahri, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.38) · 13,684 trận
  44. Pyke 27,670 Pyke cùng Ahri, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.60) · 27,670 trận
  45. Pantheon 37,883 Pantheon cùng Ahri, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.68) · 37,883 trận
  46. Darius 41,103 Darius cùng Ahri, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.68) · 41,103 trận
  47. Karma 21,150 Karma cùng Ahri, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.49) · 21,150 trận
  48. Anivia 3,574 Anivia cùng Ahri, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.4) · 3,574 trận
  49. Vi 26,059 Vi cùng Ahri, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.50) · 26,059 trận
  50. Neeko 10,338 Neeko cùng Ahri, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.15) · 10,338 trận
  51. Diana 14,824 Diana cùng Ahri, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.10) · 14,824 trận
  52. Heimerdinger 10,901 Heimerdinger cùng Ahri, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến 0.07) · 10,901 trận
  53. Veigar 10,169 Veigar cùng Ahri, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến 0.14) · 10,169 trận
  54. Gwen 12,465 Gwen cùng Ahri, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến 0.08) · 12,465 trận
  55. Vladimir 4,806 Vladimir cùng Ahri, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,806 trận
  56. Fiddlesticks 10,843 Fiddlesticks cùng Ahri, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.17) · 10,843 trận
  57. Kennen 6,688 Kennen cùng Ahri, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,688 trận
  58. Galio 5,608 Galio cùng Ahri, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,608 trận
  59. Nautilus 46,438 Nautilus cùng Ahri, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến -0.13) · 46,438 trận
  60. Yunara 37,733 Yunara cùng Ahri, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến -0.04) · 37,733 trận
  61. Nocturne 25,451 Nocturne cùng Ahri, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.07) · 25,451 trận
  62. Samira 22,366 Samira cùng Ahri, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.12) · 22,366 trận
  63. Draven 18,337 Draven cùng Ahri, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.24) · 18,337 trận
  64. Xin Zhao 12,601 Xin Zhao cùng Ahri, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.39) · 12,601 trận
  65. Aatrox 25,743 Aatrox cùng Ahri, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.16) · 25,743 trận
  66. Elise 9,846 Elise cùng Ahri, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.55) · 9,846 trận
  67. Jhin 77,219 Jhin cùng Ahri, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến -0.05) · 77,219 trận
  68. Graves 28,963 Graves cùng Ahri, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.19) · 28,963 trận
  69. Kai'Sa 67,988 Kai'Sa cùng Ahri, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.03) · 67,988 trận
  70. Karthus 6,816 Karthus cùng Ahri, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 6,816 trận
  71. Syndra 2,677 Syndra cùng Ahri, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.5) · 2,677 trận
  72. Jarvan IV 21,618 Jarvan IV cùng Ahri, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.32) · 21,618 trận
  73. Gangplank 18,631 Gangplank cùng Ahri, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.40) · 18,631 trận
  74. Alistar 16,840 Alistar cùng Ahri, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.45) · 16,840 trận
  75. Aphelios 27,895 Aphelios cùng Ahri, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.32) · 27,895 trận
  76. Caitlyn 90,397 Caitlyn cùng Ahri, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.07) · 90,397 trận
  77. Talon 19,462 Talon cùng Ahri, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.46) · 19,462 trận
  78. Aurelion Sol 3,290 Aurelion Sol cùng Ahri, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.4) · 3,290 trận
  79. Sion 16,115 Sion cùng Ahri, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.55) · 16,115 trận
  80. Irelia 19,210 Irelia cùng Ahri, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.53) · 19,210 trận
  81. Senna 27,743 Senna cùng Ahri, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.44) · 27,743 trận
  82. Evelynn 10,063 Evelynn cùng Ahri, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.82) · 10,063 trận
  83. Ziggs 7,456 Ziggs cùng Ahri, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,456 trận
  84. Volibear 33,505 Volibear cùng Ahri, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.42) · 33,505 trận
  85. Trundle 16,926 Trundle cùng Ahri, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.64) · 16,926 trận
  86. Tahm Kench 29,949 Tahm Kench cùng Ahri, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.50) · 29,949 trận
  87. Viego 45,049 Viego cùng Ahri, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.40) · 45,049 trận
  88. Jax 36,403 Jax cùng Ahri, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.45) · 36,403 trận
  89. Shaco 30,907 Shaco cùng Ahri, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.50) · 30,907 trận
  90. Renekton 23,058 Renekton cùng Ahri, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.61) · 23,058 trận
  91. Brand 21,801 Brand cùng Ahri, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.63) · 21,801 trận
  92. Lissandra 2,233 Lissandra cùng Ahri, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,233 trận
  93. Nilah 5,152 Nilah cùng Ahri, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,152 trận

Bộ đôi tốt nhất với Ahri Đi rừng

  1. Rammus 15,231 Rammus cùng Ahri, so với thường lệ: +4.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.36 đến 4.94) · 15,231 trận
  2. Shyvana 25,602 Shyvana cùng Ahri, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09 đến 3.33) · 25,602 trận
  3. Bel'Veth 11,430 Bel'Veth cùng Ahri, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.38) · 11,430 trận
  4. Ngộ Không 38,323 Ngộ Không cùng Ahri, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 2.85) · 38,323 trận
  5. Briar 29,094 Briar cùng Ahri, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.74) · 29,094 trận
  6. Warwick 37,401 Warwick cùng Ahri, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.40) · 37,401 trận
  7. Amumu 19,632 Amumu cùng Ahri, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.17) · 19,632 trận
  8. Lillia 19,626 Lillia cùng Ahri, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.15) · 19,626 trận
  9. Cho'Gath 46,534 Cho'Gath cùng Ahri, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 1.69) · 46,534 trận
  10. Zac 11,958 Zac cùng Ahri, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.95) · 11,958 trận
  11. Sejuani 12,225 Sejuani cùng Ahri, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.92) · 12,225 trận
  12. Fizz 3,335 Fizz cùng Ahri, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,335 trận
  13. Udyr 10,232 Udyr cùng Ahri, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.64) · 10,232 trận
  14. Rek'Sai 4,187 Rek'Sai cùng Ahri, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,187 trận
  15. Master Yi 48,843 Master Yi cùng Ahri, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.09) · 48,843 trận
  16. Quinn 11,325 Quinn cùng Ahri, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.32) · 11,325 trận
  17. Ekko 16,506 Ekko cùng Ahri, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.96) · 16,506 trận
  18. Kayn 50,860 Kayn cùng Ahri, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.61) · 50,860 trận
  19. Shaco 30,907 Shaco cùng Ahri, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.50) · 30,907 trận
  20. Viego 45,049 Viego cùng Ahri, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.40) · 45,049 trận
  21. Evelynn 10,063 Evelynn cùng Ahri, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.82) · 10,063 trận
  22. Talon 19,462 Talon cùng Ahri, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.46) · 19,462 trận
  23. Jarvan IV 21,618 Jarvan IV cùng Ahri, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.32) · 21,618 trận
  24. Karthus 6,816 Karthus cùng Ahri, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 6,816 trận
  25. Graves 28,963 Graves cùng Ahri, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.19) · 28,963 trận
  26. Elise 9,846 Elise cùng Ahri, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.55) · 9,846 trận
  27. Xin Zhao 12,601 Xin Zhao cùng Ahri, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.39) · 12,601 trận
  28. Nocturne 25,451 Nocturne cùng Ahri, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.07) · 25,451 trận
  29. Fiddlesticks 10,843 Fiddlesticks cùng Ahri, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.17) · 10,843 trận
  30. Diana 14,824 Diana cùng Ahri, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.10) · 14,824 trận
  31. Vi 26,059 Vi cùng Ahri, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.50) · 26,059 trận
  32. Naafiri 13,684 Naafiri cùng Ahri, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.38) · 13,684 trận
  33. Zed 12,923 Zed cùng Ahri, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.43) · 12,923 trận
  34. Kindred 12,862 Kindred cùng Ahri, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -0.71) · 12,862 trận
  35. Kha'Zix 25,029 Kha'Zix cùng Ahri, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.97) · 25,029 trận
  36. Sylas 28,285 Sylas cùng Ahri, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.14) · 28,285 trận
  37. Ivern 4,570 Ivern cùng Ahri, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,570 trận
  38. Hecarim 18,053 Hecarim cùng Ahri, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -1.01) · 18,053 trận
  39. Lee Sin 44,868 Lee Sin cùng Ahri, so với thường lệ: -1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -1.44) · 44,868 trận
  40. Taliyah 2,408 Taliyah cùng Ahri, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.1) · 2,408 trận
  41. Qiyana 23,156 Qiyana cùng Ahri, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.39) · 23,156 trận
  42. Nunu & Willump 9,458 Nunu & Willump cùng Ahri, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.09 đến -1.09) · 9,458 trận
  43. Nidalee 7,682 Nidalee cùng Ahri, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,682 trận
  44. Skarner 4,911 Skarner cùng Ahri, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.0) · 4,911 trận
  45. Rengar 15,995 Rengar cùng Ahri, so với thường lệ: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.34 đến -2.79) · 15,995 trận
  46. Locke 4,483 Locke cùng Ahri, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -5.2) · 4,483 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.