Liên Minh Huyền Thoại Ahri hợp với ai
Hợp nhất với Ahri so với thường lệ
-
Rammus 15,231 Rammus cùng Ahri, so với thường lệ: +4.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.36 đến 4.94) · 15,231 trận -
Shyvana 25,602 Shyvana cùng Ahri, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09 đến 3.33) · 25,602 trận -
Bel'Veth 11,430 Bel'Veth cùng Ahri, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.38) · 11,430 trận -
Jinx 80,143 Jinx cùng Ahri, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00 đến 2.72) · 80,143 trận -
Ngộ Không 38,323 Ngộ Không cùng Ahri, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 2.85) · 38,323 trận -
Briar 29,094 Briar cùng Ahri, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.74) · 29,094 trận -
Nami 32,656 Nami cùng Ahri, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.57) · 32,656 trận -
Kog'Maw 10,833 Kog'Maw cùng Ahri, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.94) · 10,833 trận -
Sona 10,892 Sona cùng Ahri, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.86) · 10,892 trận -
Warwick 37,401 Warwick cùng Ahri, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.40) · 37,401 trận -
Leona 41,201 Leona cùng Ahri, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.29) · 41,201 trận -
Taric 6,257 Taric cùng Ahri, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 6,257 trận -
Janna 16,755 Janna cùng Ahri, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.49) · 16,755 trận -
Kled 6,641 Kled cùng Ahri, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,641 trận -
Sett 41,938 Sett cùng Ahri, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.17) · 41,938 trận -
Ornn 14,539 Ornn cùng Ahri, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.44) · 14,539 trận -
Milio 23,103 Milio cùng Ahri, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.24) · 23,103 trận -
Braum 19,431 Braum cùng Ahri, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.30) · 19,431 trận -
Zyra 19,637 Zyra cùng Ahri, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.26) · 19,637 trận -
Rell 13,833 Rell cùng Ahri, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 2.31) · 13,833 trận -
Amumu 19,632 Amumu cùng Ahri, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.17) · 19,632 trận -
Lillia 19,626 Lillia cùng Ahri, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.15) · 19,626 trận -
Katarina 3,761 Katarina cùng Ahri, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,761 trận -
Teemo 42,691 Teemo cùng Ahri, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 1.76) · 42,691 trận -
Cho'Gath 46,534 Cho'Gath cùng Ahri, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 1.69) · 46,534 trận -
Xayah 22,696 Xayah cùng Ahri, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.89) · 22,696 trận -
LeBlanc 3,196 LeBlanc cùng Ahri, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.9) · 3,196 trận -
Soraka 19,470 Soraka cùng Ahri, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.88) · 19,470 trận -
Thresh 54,713 Thresh cùng Ahri, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 1.57) · 54,713 trận -
Maokai 12,220 Maokai cùng Ahri, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 2.00) · 12,220 trận -
Shen 20,295 Shen cùng Ahri, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.80) · 20,295 trận -
Zac 11,958 Zac cùng Ahri, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.95) · 11,958 trận -
Sejuani 12,225 Sejuani cùng Ahri, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.92) · 12,225 trận -
Fizz 3,335 Fizz cùng Ahri, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,335 trận -
Garen 37,904 Garen cùng Ahri, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.53) · 37,904 trận -
Vex 942 Vex cùng Ahri, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.9) · 942 trận -
Xerath 16,573 Xerath cùng Ahri, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.77) · 16,573 trận -
Mordekaiser 37,269 Mordekaiser cùng Ahri, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.50) · 37,269 trận -
Smolder 27,178 Smolder cùng Ahri, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.59) · 27,178 trận -
Singed 9,356 Singed cùng Ahri, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,356 trận -
Blitzcrank 32,529 Blitzcrank cùng Ahri, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.53) · 32,529 trận -
Sivir 17,236 Sivir cùng Ahri, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.73) · 17,236 trận -
Zeri 15,095 Zeri cùng Ahri, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.68) · 15,095 trận -
Nasus 26,945 Nasus cùng Ahri, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.45) · 26,945 trận -
Dr. Mundo 21,069 Dr. Mundo cùng Ahri, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.50) · 21,069 trận -
Renata Glasc 5,831 Renata Glasc cùng Ahri, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,831 trận -
Tryndamere 21,997 Tryndamere cùng Ahri, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.43) · 21,997 trận -
Poppy 11,794 Poppy cùng Ahri, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.66) · 11,794 trận -
Twitch 30,460 Twitch cùng Ahri, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.30) · 30,460 trận -
Fiora 17,684 Fiora cùng Ahri, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.41) · 17,684 trận -
Udyr 10,232 Udyr cùng Ahri, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.64) · 10,232 trận -
Seraphine 46,565 Seraphine cùng Ahri, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.10) · 46,565 trận -
Vel'Koz 15,561 Vel'Koz cùng Ahri, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.43) · 15,561 trận -
Rek'Sai 4,187 Rek'Sai cùng Ahri, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,187 trận -
Master Yi 48,843 Master Yi cùng Ahri, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.09) · 48,843 trận -
Miss Fortune 63,685 Miss Fortune cùng Ahri, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.01) · 63,685 trận -
Yasuo 30,617 Yasuo cùng Ahri, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.09) · 30,617 trận -
Kayle 11,175 Kayle cùng Ahri, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.46) · 11,175 trận -
Lux 60,931 Lux cùng Ahri, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 0.83) · 60,931 trận -
Tristana 53,450 Tristana cùng Ahri, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.86) · 53,450 trận -
Viktor 6,127 Viktor cùng Ahri, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,127 trận -
Quinn 11,325 Quinn cùng Ahri, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.32) · 11,325 trận -
Yone 47,387 Yone cùng Ahri, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 0.83) · 47,387 trận -
Zilean 10,541 Zilean cùng Ahri, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.29) · 10,541 trận -
Urgot 14,271 Urgot cùng Ahri, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.13) · 14,271 trận -
Malphite 42,962 Malphite cùng Ahri, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 0.77) · 42,962 trận -
Annie 1,662 Annie cùng Ahri, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.5) · 1,662 trận -
Yorick 21,145 Yorick cùng Ahri, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.94) · 21,145 trận -
Zaahen 12,866 Zaahen cùng Ahri, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.12) · 12,866 trận -
Swain 25,813 Swain cùng Ahri, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.81) · 25,813 trận -
Illaoi 18,878 Illaoi cùng Ahri, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.92) · 18,878 trận -
Ekko 16,506 Ekko cùng Ahri, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.96) · 16,506 trận -
Hwei 5,444 Hwei cùng Ahri, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,444 trận -
Malzahar 5,036 Malzahar cùng Ahri, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,036 trận -
Kayn 50,860 Kayn cùng Ahri, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.61) · 50,860 trận -
Rakan 13,052 Rakan cùng Ahri, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.00) · 13,052 trận -
Morgana 37,060 Morgana cùng Ahri, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.58) · 37,060 trận -
Lulu 37,017 Lulu cùng Ahri, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.57) · 37,017 trận -
Olaf 14,057 Olaf cùng Ahri, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.86) · 14,057 trận
Kém hợp nhất với Ahri so với thường lệ
-
Locke 4,483 Locke cùng Ahri, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -5.2) · 4,483 trận -
Mel 13,513 Mel cùng Ahri, so với thường lệ: -6.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.30 đến -5.62) · 13,513 trận -
K'Sante 11,311 K'Sante cùng Ahri, so với thường lệ: -5.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.01 đến -4.18) · 11,311 trận -
Akshan 1,456 Akshan cùng Ahri, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.5) · 1,456 trận -
Ezreal 47,091 Ezreal cùng Ahri, so với thường lệ: -4.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -3.96) · 47,091 trận -
Orianna 720 Orianna cùng Ahri, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.7) · 720 trận -
Rumble 4,750 Rumble cùng Ahri, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,750 trận -
Varus 17,378 Varus cùng Ahri, so với thường lệ: -3.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.43 đến -2.94) · 17,378 trận -
Rengar 15,995 Rengar cùng Ahri, so với thường lệ: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.34 đến -2.79) · 15,995 trận -
Skarner 4,911 Skarner cùng Ahri, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.0) · 4,911 trận -
Cassiopeia 2,036 Cassiopeia cùng Ahri, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.0) · 2,036 trận -
Akali 9,629 Akali cùng Ahri, so với thường lệ: -2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.66 đến -1.68) · 9,629 trận -
Ryze 1,366 Ryze cùng Ahri, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.1) · 1,366 trận -
Zoe 3,328 Zoe cùng Ahri, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.9) · 3,328 trận -
Twisted Fate 2,606 Twisted Fate cùng Ahri, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.7) · 2,606 trận -
Jayce 18,073 Jayce cùng Ahri, so với thường lệ: -2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.27 đến -1.80) · 18,073 trận -
Yuumi 21,743 Yuumi cùng Ahri, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.78) · 21,743 trận -
Nidalee 7,682 Nidalee cùng Ahri, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,682 trận -
Kassadin 501 Kassadin cùng Ahri, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.4) · 501 trận -
Bard 11,831 Bard cùng Ahri, so với thường lệ: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.39) · 11,831 trận -
Corki 7,590 Corki cùng Ahri, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,590 trận -
Gnar 12,810 Gnar cùng Ahri, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.33) · 12,810 trận -
Ambessa 12,931 Ambessa cùng Ahri, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.30) · 12,931 trận -
Azir 623 Azir cùng Ahri, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.3) · 623 trận -
Nunu & Willump 9,458 Nunu & Willump cùng Ahri, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.09 đến -1.09) · 9,458 trận -
Qiyana 23,156 Qiyana cùng Ahri, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.39) · 23,156 trận -
Kalista 13,441 Kalista cùng Ahri, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.85 đến -1.16) · 13,441 trận -
Aurora 1,874 Aurora cùng Ahri, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.1) · 1,874 trận -
Taliyah 2,408 Taliyah cùng Ahri, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.1) · 2,408 trận -
Lee Sin 44,868 Lee Sin cùng Ahri, so với thường lệ: -1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -1.44) · 44,868 trận -
Camille 17,844 Camille cùng Ahri, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -1.12) · 17,844 trận -
Hecarim 18,053 Hecarim cùng Ahri, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -1.01) · 18,053 trận -
Sylas 28,285 Sylas cùng Ahri, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.14) · 28,285 trận -
Ivern 4,570 Ivern cùng Ahri, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,570 trận -
Gragas 9,483 Gragas cùng Ahri, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,483 trận -
Lucian 31,078 Lucian cùng Ahri, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -1.08) · 31,078 trận -
Ashe 44,224 Ashe cùng Ahri, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -1.13) · 44,224 trận -
Kha'Zix 25,029 Kha'Zix cùng Ahri, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.97) · 25,029 trận -
Kindred 12,862 Kindred cùng Ahri, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -0.71) · 12,862 trận -
Riven 9,578 Riven cùng Ahri, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.6) · 9,578 trận -
Zed 12,923 Zed cùng Ahri, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.43) · 12,923 trận -
Vayne 27,242 Vayne cùng Ahri, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.61) · 27,242 trận -
Naafiri 13,684 Naafiri cùng Ahri, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.38) · 13,684 trận -
Pyke 27,670 Pyke cùng Ahri, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.60) · 27,670 trận -
Pantheon 37,883 Pantheon cùng Ahri, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.68) · 37,883 trận -
Darius 41,103 Darius cùng Ahri, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.68) · 41,103 trận -
Karma 21,150 Karma cùng Ahri, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.49) · 21,150 trận -
Anivia 3,574 Anivia cùng Ahri, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.4) · 3,574 trận -
Vi 26,059 Vi cùng Ahri, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.50) · 26,059 trận -
Neeko 10,338 Neeko cùng Ahri, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.15) · 10,338 trận -
Diana 14,824 Diana cùng Ahri, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.10) · 14,824 trận -
Heimerdinger 10,901 Heimerdinger cùng Ahri, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến 0.07) · 10,901 trận -
Veigar 10,169 Veigar cùng Ahri, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến 0.14) · 10,169 trận -
Gwen 12,465 Gwen cùng Ahri, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến 0.08) · 12,465 trận -
Vladimir 4,806 Vladimir cùng Ahri, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,806 trận -
Fiddlesticks 10,843 Fiddlesticks cùng Ahri, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.17) · 10,843 trận -
Kennen 6,688 Kennen cùng Ahri, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,688 trận -
Galio 5,608 Galio cùng Ahri, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,608 trận -
Nautilus 46,438 Nautilus cùng Ahri, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến -0.13) · 46,438 trận -
Yunara 37,733 Yunara cùng Ahri, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến -0.04) · 37,733 trận -
Nocturne 25,451 Nocturne cùng Ahri, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.07) · 25,451 trận -
Samira 22,366 Samira cùng Ahri, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.12) · 22,366 trận -
Draven 18,337 Draven cùng Ahri, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.24) · 18,337 trận -
Xin Zhao 12,601 Xin Zhao cùng Ahri, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.39) · 12,601 trận -
Aatrox 25,743 Aatrox cùng Ahri, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.16) · 25,743 trận -
Elise 9,846 Elise cùng Ahri, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.55) · 9,846 trận -
Jhin 77,219 Jhin cùng Ahri, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến -0.05) · 77,219 trận -
Graves 28,963 Graves cùng Ahri, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.19) · 28,963 trận -
Kai'Sa 67,988 Kai'Sa cùng Ahri, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.03) · 67,988 trận -
Karthus 6,816 Karthus cùng Ahri, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 6,816 trận -
Syndra 2,677 Syndra cùng Ahri, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.5) · 2,677 trận -
Jarvan IV 21,618 Jarvan IV cùng Ahri, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.32) · 21,618 trận -
Gangplank 18,631 Gangplank cùng Ahri, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.40) · 18,631 trận -
Alistar 16,840 Alistar cùng Ahri, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.45) · 16,840 trận -
Aphelios 27,895 Aphelios cùng Ahri, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.32) · 27,895 trận -
Caitlyn 90,397 Caitlyn cùng Ahri, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.07) · 90,397 trận -
Talon 19,462 Talon cùng Ahri, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.46) · 19,462 trận -
Aurelion Sol 3,290 Aurelion Sol cùng Ahri, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.4) · 3,290 trận -
Sion 16,115 Sion cùng Ahri, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.55) · 16,115 trận -
Irelia 19,210 Irelia cùng Ahri, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.53) · 19,210 trận -
Senna 27,743 Senna cùng Ahri, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.44) · 27,743 trận -
Evelynn 10,063 Evelynn cùng Ahri, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.82) · 10,063 trận -
Ziggs 7,456 Ziggs cùng Ahri, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,456 trận -
Volibear 33,505 Volibear cùng Ahri, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.42) · 33,505 trận -
Trundle 16,926 Trundle cùng Ahri, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.64) · 16,926 trận -
Tahm Kench 29,949 Tahm Kench cùng Ahri, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.50) · 29,949 trận -
Viego 45,049 Viego cùng Ahri, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.40) · 45,049 trận -
Jax 36,403 Jax cùng Ahri, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.45) · 36,403 trận -
Shaco 30,907 Shaco cùng Ahri, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.50) · 30,907 trận -
Renekton 23,058 Renekton cùng Ahri, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.61) · 23,058 trận -
Brand 21,801 Brand cùng Ahri, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.63) · 21,801 trận -
Lissandra 2,233 Lissandra cùng Ahri, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,233 trận -
Nilah 5,152 Nilah cùng Ahri, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,152 trận
Bộ đôi tốt nhất với Ahri Đi rừng
-
Rammus 15,231 Rammus cùng Ahri, so với thường lệ: +4.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.36 đến 4.94) · 15,231 trận -
Shyvana 25,602 Shyvana cùng Ahri, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09 đến 3.33) · 25,602 trận -
Bel'Veth 11,430 Bel'Veth cùng Ahri, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.38) · 11,430 trận -
Ngộ Không 38,323 Ngộ Không cùng Ahri, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 2.85) · 38,323 trận -
Briar 29,094 Briar cùng Ahri, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.74) · 29,094 trận -
Warwick 37,401 Warwick cùng Ahri, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.40) · 37,401 trận -
Amumu 19,632 Amumu cùng Ahri, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.17) · 19,632 trận -
Lillia 19,626 Lillia cùng Ahri, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.15) · 19,626 trận -
Cho'Gath 46,534 Cho'Gath cùng Ahri, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 1.69) · 46,534 trận -
Zac 11,958 Zac cùng Ahri, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.95) · 11,958 trận -
Sejuani 12,225 Sejuani cùng Ahri, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.92) · 12,225 trận -
Fizz 3,335 Fizz cùng Ahri, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,335 trận -
Udyr 10,232 Udyr cùng Ahri, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.64) · 10,232 trận -
Rek'Sai 4,187 Rek'Sai cùng Ahri, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,187 trận -
Master Yi 48,843 Master Yi cùng Ahri, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.09) · 48,843 trận -
Quinn 11,325 Quinn cùng Ahri, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.32) · 11,325 trận -
Ekko 16,506 Ekko cùng Ahri, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.96) · 16,506 trận -
Kayn 50,860 Kayn cùng Ahri, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.61) · 50,860 trận -
Shaco 30,907 Shaco cùng Ahri, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.50) · 30,907 trận -
Viego 45,049 Viego cùng Ahri, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.40) · 45,049 trận -
Evelynn 10,063 Evelynn cùng Ahri, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.82) · 10,063 trận -
Talon 19,462 Talon cùng Ahri, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.46) · 19,462 trận -
Jarvan IV 21,618 Jarvan IV cùng Ahri, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.32) · 21,618 trận -
Karthus 6,816 Karthus cùng Ahri, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 6,816 trận -
Graves 28,963 Graves cùng Ahri, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.19) · 28,963 trận -
Elise 9,846 Elise cùng Ahri, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.55) · 9,846 trận -
Xin Zhao 12,601 Xin Zhao cùng Ahri, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.39) · 12,601 trận -
Nocturne 25,451 Nocturne cùng Ahri, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.07) · 25,451 trận -
Fiddlesticks 10,843 Fiddlesticks cùng Ahri, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.17) · 10,843 trận -
Diana 14,824 Diana cùng Ahri, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.10) · 14,824 trận -
Vi 26,059 Vi cùng Ahri, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.50) · 26,059 trận -
Naafiri 13,684 Naafiri cùng Ahri, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.38) · 13,684 trận -
Zed 12,923 Zed cùng Ahri, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.43) · 12,923 trận -
Kindred 12,862 Kindred cùng Ahri, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -0.71) · 12,862 trận -
Kha'Zix 25,029 Kha'Zix cùng Ahri, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.97) · 25,029 trận -
Sylas 28,285 Sylas cùng Ahri, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.14) · 28,285 trận -
Ivern 4,570 Ivern cùng Ahri, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,570 trận -
Hecarim 18,053 Hecarim cùng Ahri, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -1.01) · 18,053 trận -
Lee Sin 44,868 Lee Sin cùng Ahri, so với thường lệ: -1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -1.44) · 44,868 trận -
Taliyah 2,408 Taliyah cùng Ahri, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.1) · 2,408 trận -
Qiyana 23,156 Qiyana cùng Ahri, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.39) · 23,156 trận -
Nunu & Willump 9,458 Nunu & Willump cùng Ahri, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.09 đến -1.09) · 9,458 trận -
Nidalee 7,682 Nidalee cùng Ahri, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,682 trận -
Skarner 4,911 Skarner cùng Ahri, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.0) · 4,911 trận -
Rengar 15,995 Rengar cùng Ahri, so với thường lệ: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.34 đến -2.79) · 15,995 trận -
Locke 4,483 Locke cùng Ahri, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -5.2) · 4,483 trận