Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Sett hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Sett so với thường lệ

  1. Rammus 13,324 Rammus cùng Sett, so với thường lệ: +4.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.23 đến 4.92) · 13,324 trận
  2. Lillia 21,998 Lillia cùng Sett, so với thường lệ: +3.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.62 đến 3.94) · 21,998 trận
  3. Taric 5,448 Taric cùng Sett, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.5) · 5,448 trận
  4. Amumu 19,862 Amumu cùng Sett, so với thường lệ: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.20 đến 3.60) · 19,862 trận
  5. Mordekaiser 4,902 Mordekaiser cùng Sett, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.2) · 4,902 trận
  6. Sejuani 10,456 Sejuani cùng Sett, so với thường lệ: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78 đến 3.69) · 10,456 trận
  7. Briar 26,948 Briar cùng Sett, so với thường lệ: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.12) · 26,948 trận
  8. Teemo 14,295 Teemo cùng Sett, so với thường lệ: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.33) · 14,295 trận
  9. Warwick 33,383 Warwick cùng Sett, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.00) · 33,383 trận
  10. Heimerdinger 5,175 Heimerdinger cùng Sett, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.7) · 5,175 trận
  11. Shyvana 23,122 Shyvana cùng Sett, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71 đến 3.01) · 23,122 trận
  12. Fizz 31,995 Fizz cùng Sett, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78 đến 2.89) · 31,995 trận
  13. Nilah 4,934 Nilah cùng Sett, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.6) · 4,934 trận
  14. Veigar 42,236 Veigar cùng Sett, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 2.63) · 42,236 trận
  15. Malzahar 34,496 Malzahar cùng Sett, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.61) · 34,496 trận
  16. Ngộ Không 27,975 Ngộ Không cùng Sett, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 2.62) · 27,975 trận
  17. Bel'Veth 9,810 Bel'Veth cùng Sett, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.94) · 9,810 trận
  18. Vel'Koz 19,681 Vel'Koz cùng Sett, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.60) · 19,681 trận
  19. Maokai 9,631 Maokai cùng Sett, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.88) · 9,631 trận
  20. Cho'Gath 30,952 Cho'Gath cùng Sett, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 2.44) · 30,952 trận
  21. Kog'Maw 11,560 Kog'Maw cùng Sett, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.79) · 11,560 trận
  22. Leona 35,175 Leona cùng Sett, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.40) · 35,175 trận
  23. Aurelion Sol 11,206 Aurelion Sol cùng Sett, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.78) · 11,206 trận
  24. Smolder 25,910 Smolder cùng Sett, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.43) · 25,910 trận
  25. Sona 9,987 Sona cùng Sett, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.68) · 9,987 trận
  26. Zilean 9,450 Zilean cùng Sett, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,450 trận
  27. Xerath 33,003 Xerath cùng Sett, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.12) · 33,003 trận
  28. Zyra 20,469 Zyra cùng Sett, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.22) · 20,469 trận
  29. Jinx 73,332 Jinx cùng Sett, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 1.85) · 73,332 trận
  30. Kennen 2,405 Kennen cùng Sett, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.4) · 2,405 trận
  31. Viktor 30,941 Viktor cùng Sett, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 1.94) · 30,941 trận
  32. Hwei 17,557 Hwei cùng Sett, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 2.02) · 17,557 trận
  33. Vex 19,807 Vex cùng Sett, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.97) · 19,807 trận
  34. Brand 30,027 Brand cùng Sett, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.84) · 30,027 trận
  35. Fiora 545 Fiora cùng Sett, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 4.8) · 545 trận
  36. Gwen 6,299 Gwen cùng Sett, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,299 trận
  37. Kled 498 Kled cùng Sett, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 4.9) · 498 trận
  38. Ekko 38,795 Ekko cùng Sett, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.69) · 38,795 trận
  39. Renekton 996 Renekton cùng Sett, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 4.0) · 996 trận
  40. Morgana 42,380 Morgana cùng Sett, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.65) · 42,380 trận
  41. Ziggs 13,800 Ziggs cùng Sett, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.97) · 13,800 trận
  42. Seraphine 48,249 Seraphine cùng Sett, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 1.58) · 48,249 trận
  43. Janna 12,968 Janna cùng Sett, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.98) · 12,968 trận
  44. Yone 48,680 Yone cùng Sett, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 1.54) · 48,680 trận
  45. Ahri 40,877 Ahri cùng Sett, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.56) · 40,877 trận
  46. Vladimir 16,645 Vladimir cùng Sett, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.81) · 16,645 trận
  47. Xayah 18,818 Xayah cùng Sett, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.71) · 18,818 trận
  48. Lux 88,580 Lux cùng Sett, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.33) · 88,580 trận
  49. Braum 15,347 Braum cùng Sett, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.76) · 15,347 trận
  50. Poppy 7,581 Poppy cùng Sett, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,581 trận
  51. Rell 11,036 Rell cùng Sett, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.82) · 11,036 trận
  52. Soraka 17,367 Soraka cùng Sett, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.61) · 17,367 trận
  53. Swain 29,692 Swain cùng Sett, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.42) · 29,692 trận
  54. Annie 8,723 Annie cùng Sett, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,723 trận
  55. Nami 27,466 Nami cùng Sett, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.27) · 27,466 trận
  56. Singed 1,525 Singed cùng Sett, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,525 trận
  57. Master Yi 46,582 Master Yi cùng Sett, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.13) · 46,582 trận
  58. Sion 4,513 Sion cùng Sett, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,513 trận
  59. Senna 24,405 Senna cùng Sett, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.26) · 24,405 trận
  60. Renata Glasc 4,935 Renata Glasc cùng Sett, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,935 trận
  61. Lissandra 17,872 Lissandra cùng Sett, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.35) · 17,872 trận
  62. Karthus 8,324 Karthus cùng Sett, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,324 trận
  63. Diana 36,065 Diana cùng Sett, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.13) · 36,065 trận
  64. Milio 19,020 Milio cùng Sett, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.24) · 19,020 trận
  65. Jax 10,999 Jax cùng Sett, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.42) · 10,999 trận
  66. Darius 4,740 Darius cùng Sett, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 4,740 trận
  67. Thresh 44,481 Thresh cùng Sett, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 0.92) · 44,481 trận
  68. Udyr 7,421 Udyr cùng Sett, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,421 trận
  69. Tristana 50,834 Tristana cùng Sett, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.88) · 50,834 trận
  70. Zac 9,803 Zac cùng Sett, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.35) · 9,803 trận
  71. Blitzcrank 28,308 Blitzcrank cùng Sett, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.93) · 28,308 trận
  72. Elise 9,589 Elise cùng Sett, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 1.33) · 9,589 trận
  73. Olaf 2,034 Olaf cùng Sett, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.4) · 2,034 trận
  74. Dr. Mundo 3,393 Dr. Mundo cùng Sett, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,393 trận
  75. Rek'Sai 2,855 Rek'Sai cùng Sett, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.1) · 2,855 trận
  76. Zeri 11,703 Zeri cùng Sett, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.20) · 11,703 trận
  77. Viego 41,287 Viego cùng Sett, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 0.76) · 41,287 trận
  78. Miss Fortune 66,579 Miss Fortune cùng Sett, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 0.66) · 66,579 trận
  79. Syndra 25,033 Syndra cùng Sett, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.89) · 25,033 trận
  80. Alistar 13,143 Alistar cùng Sett, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.99) · 13,143 trận
  81. Fiddlesticks 11,447 Fiddlesticks cùng Sett, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.01) · 11,447 trận
  82. Volibear 12,300 Volibear cùng Sett, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.95) · 12,300 trận
  83. Shen 5,820 Shen cùng Sett, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,820 trận
  84. Rakan 10,635 Rakan cùng Sett, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.99) · 10,635 trận
  85. Kassadin 8,666 Kassadin cùng Sett, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,666 trận
  86. Trundle 5,964 Trundle cùng Sett, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,964 trận

Kém hợp nhất với Sett so với thường lệ

  1. Rengar 12,360 Rengar cùng Sett, so với thường lệ: -5.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.02 đến -4.26) · 12,360 trận
  2. K'Sante 486 K'Sante cùng Sett, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -1.3) · 486 trận
  3. Camille 5,163 Camille cùng Sett, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.5) · 5,163 trận
  4. Azir 6,461 Azir cùng Sett, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.6) · 6,461 trận
  5. Orianna 10,277 Orianna cùng Sett, so với thường lệ: -4.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.65 đến -3.73) · 10,277 trận
  6. Ryze 6,877 Ryze cùng Sett, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.1) · 6,877 trận
  7. Qiyana 25,529 Qiyana cùng Sett, so với thường lệ: -4.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.86 đến -3.62) · 25,529 trận
  8. Gnar 354 Gnar cùng Sett, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -0.1) · 354 trận
  9. Cassiopeia 5,219 Cassiopeia cùng Sett, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.8) · 5,219 trận
  10. Illaoi 619 Illaoi cùng Sett, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -0.6) · 619 trận
  11. Urgot 683 Urgot cùng Sett, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -0.6) · 683 trận
  12. Gangplank 1,732 Gangplank cùng Sett, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.3) · 1,732 trận
  13. Riven 1,780 Riven cùng Sett, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.1) · 1,780 trận
  14. Mel 36,000 Mel cùng Sett, so với thường lệ: -3.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.79 đến -2.74) · 36,000 trận
  15. Hecarim 14,541 Hecarim cùng Sett, so với thường lệ: -3.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.40) · 14,541 trận
  16. Ezreal 42,077 Ezreal cùng Sett, so với thường lệ: -3.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.72) · 42,077 trận
  17. Lee Sin 34,946 Lee Sin cùng Sett, so với thường lệ: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.63) · 34,946 trận
  18. Zed 39,367 Zed cùng Sett, so với thường lệ: -2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.25 đến -2.24) · 39,367 trận
  19. Corki 4,968 Corki cùng Sett, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 4,968 trận
  20. Skarner 3,429 Skarner cùng Sett, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.0) · 3,429 trận
  21. Yuumi 19,095 Yuumi cùng Sett, so với thường lệ: -2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.81) · 19,095 trận
  22. Lucian 26,842 Lucian cùng Sett, so với thường lệ: -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.90) · 26,842 trận
  23. Ivern 3,901 Ivern cùng Sett, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,901 trận
  24. Bard 9,196 Bard cùng Sett, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 9,196 trận
  25. Jayce 4,491 Jayce cùng Sett, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,491 trận
  26. Varus 14,311 Varus cùng Sett, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.13 đến -1.49) · 14,311 trận
  27. Nidalee 7,809 Nidalee cùng Sett, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,809 trận
  28. Taliyah 5,772 Taliyah cùng Sett, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.0) · 5,772 trận
  29. Kha'Zix 21,313 Kha'Zix cùng Sett, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.53) · 21,313 trận
  30. Ornn 792 Ornn cùng Sett, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.9) · 792 trận
  31. Kindred 11,282 Kindred cùng Sett, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.10 đến -1.26) · 11,282 trận
  32. Kayle 2,048 Kayle cùng Sett, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.1) · 2,048 trận
  33. Nunu & Willump 10,019 Nunu & Willump cùng Sett, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.01 đến -1.05) · 10,019 trận
  34. Pantheon 25,963 Pantheon cùng Sett, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -1.21) · 25,963 trận
  35. Garen 3,097 Garen cùng Sett, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 3,097 trận
  36. Ashe 42,213 Ashe cùng Sett, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -1.21) · 42,213 trận
  37. Akali 30,052 Akali cùng Sett, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -1.11) · 30,052 trận
  38. Akshan 7,355 Akshan cùng Sett, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 7,355 trận
  39. Talon 18,928 Talon cùng Sett, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.96) · 18,928 trận
  40. Xin Zhao 11,043 Xin Zhao cùng Sett, so với thường lệ: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -0.63) · 11,043 trận
  41. Karma 17,314 Karma cùng Sett, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.75) · 17,314 trận
  42. Kalista 10,397 Kalista cùng Sett, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -0.52) · 10,397 trận
  43. Naafiri 15,501 Naafiri cùng Sett, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -0.66) · 15,501 trận
  44. Sylas 53,243 Sylas cùng Sett, so với thường lệ: -1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.96) · 53,243 trận
  45. Samira 21,975 Samira cùng Sett, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.69) · 21,975 trận
  46. Anivia 8,594 Anivia cùng Sett, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,594 trận
  47. Draven 15,357 Draven cùng Sett, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.49) · 15,357 trận
  48. Irelia 11,961 Irelia cùng Sett, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -0.37) · 11,961 trận
  49. Pyke 25,867 Pyke cùng Sett, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.63) · 25,867 trận
  50. Locke 28,130 Locke cùng Sett, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.63) · 28,130 trận
  51. Graves 24,377 Graves cùng Sett, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.51) · 24,377 trận
  52. Aphelios 23,094 Aphelios cùng Sett, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.46) · 23,094 trận
  53. Nautilus 39,858 Nautilus cùng Sett, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.55) · 39,858 trận
  54. Yunara 30,323 Yunara cùng Sett, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.45) · 30,323 trận
  55. Zoe 12,674 Zoe cùng Sett, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.10) · 12,674 trận
  56. Lulu 28,783 Lulu cùng Sett, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.38) · 28,783 trận
  57. Ambessa 2,288 Ambessa cùng Sett, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.0) · 2,288 trận
  58. Yorick 1,771 Yorick cùng Sett, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.3) · 1,771 trận
  59. Vi 16,927 Vi cùng Sett, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.14) · 16,927 trận
  60. Aatrox 2,901 Aatrox cùng Sett, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.9) · 2,901 trận
  61. Neeko 12,164 Neeko cùng Sett, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến 0.03) · 12,164 trận
  62. Rumble 970 Rumble cùng Sett, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.0) · 970 trận
  63. Quinn 7,009 Quinn cùng Sett, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 7,009 trận
  64. Nocturne 23,019 Nocturne cùng Sett, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.10) · 23,019 trận
  65. Shaco 30,460 Shaco cùng Sett, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.17) · 30,460 trận
  66. Aurora 8,893 Aurora cùng Sett, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 8,893 trận
  67. Galio 17,092 Galio cùng Sett, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến 0.11) · 17,092 trận
  68. Vayne 20,597 Vayne cùng Sett, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.08) · 20,597 trận
  69. Twitch 30,062 Twitch cùng Sett, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.00) · 30,062 trận
  70. Jhin 69,979 Jhin cùng Sett, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến -0.06) · 69,979 trận
  71. Katarina 30,130 Katarina cùng Sett, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.15) · 30,130 trận
  72. Caitlyn 86,345 Caitlyn cùng Sett, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến -0.05) · 86,345 trận
  73. Tahm Kench 18,350 Tahm Kench cùng Sett, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.34) · 18,350 trận
  74. Tryndamere 5,217 Tryndamere cùng Sett, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,217 trận
  75. Twisted Fate 13,757 Twisted Fate cùng Sett, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.58) · 13,757 trận
  76. LeBlanc 20,933 LeBlanc cùng Sett, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.44) · 20,933 trận
  77. Jarvan IV 16,355 Jarvan IV cùng Sett, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.53) · 16,355 trận
  78. Kai'Sa 62,300 Kai'Sa cùng Sett, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.18) · 62,300 trận
  79. Malphite 16,570 Malphite cùng Sett, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.54) · 16,570 trận
  80. Yasuo 59,330 Yasuo cùng Sett, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.22) · 59,330 trận
  81. Sivir 13,812 Sivir cùng Sett, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.63) · 13,812 trận
  82. Kayn 48,409 Kayn cùng Sett, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.30) · 48,409 trận
  83. Nasus 5,317 Nasus cùng Sett, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,317 trận
  84. Zaahen 1,839 Zaahen cùng Sett, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.1) · 1,839 trận
  85. Evelynn 11,175 Evelynn cùng Sett, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.91) · 11,175 trận
  86. Gragas 5,194 Gragas cùng Sett, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,194 trận

Bộ đôi tốt nhất với Sett Đi rừng

  1. Rammus 13,324 Rammus cùng Sett, so với thường lệ: +4.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.23 đến 4.92) · 13,324 trận
  2. Lillia 21,998 Lillia cùng Sett, so với thường lệ: +3.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.62 đến 3.94) · 21,998 trận
  3. Amumu 19,862 Amumu cùng Sett, so với thường lệ: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.20 đến 3.60) · 19,862 trận
  4. Mordekaiser 4,902 Mordekaiser cùng Sett, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.2) · 4,902 trận
  5. Sejuani 10,456 Sejuani cùng Sett, so với thường lệ: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78 đến 3.69) · 10,456 trận
  6. Briar 26,948 Briar cùng Sett, so với thường lệ: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.12) · 26,948 trận
  7. Teemo 14,295 Teemo cùng Sett, so với thường lệ: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.33) · 14,295 trận
  8. Warwick 33,383 Warwick cùng Sett, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.00) · 33,383 trận
  9. Shyvana 23,122 Shyvana cùng Sett, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71 đến 3.01) · 23,122 trận
  10. Ngộ Không 27,975 Ngộ Không cùng Sett, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 2.62) · 27,975 trận
  11. Bel'Veth 9,810 Bel'Veth cùng Sett, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.94) · 9,810 trận
  12. Cho'Gath 30,952 Cho'Gath cùng Sett, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 2.44) · 30,952 trận
  13. Gwen 6,299 Gwen cùng Sett, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,299 trận
  14. Master Yi 46,582 Master Yi cùng Sett, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.13) · 46,582 trận
  15. Sion 4,513 Sion cùng Sett, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,513 trận
  16. Karthus 8,324 Karthus cùng Sett, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,324 trận
  17. Jax 10,999 Jax cùng Sett, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.42) · 10,999 trận
  18. Darius 4,740 Darius cùng Sett, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 4,740 trận
  19. Udyr 7,421 Udyr cùng Sett, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,421 trận
  20. Zac 9,803 Zac cùng Sett, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.35) · 9,803 trận
  21. Elise 9,589 Elise cùng Sett, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 1.33) · 9,589 trận
  22. Olaf 2,034 Olaf cùng Sett, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.4) · 2,034 trận
  23. Dr. Mundo 3,393 Dr. Mundo cùng Sett, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,393 trận
  24. Rek'Sai 2,855 Rek'Sai cùng Sett, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.1) · 2,855 trận
  25. Viego 41,287 Viego cùng Sett, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 0.76) · 41,287 trận
  26. Fiddlesticks 11,447 Fiddlesticks cùng Sett, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.01) · 11,447 trận
  27. Volibear 12,300 Volibear cùng Sett, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.95) · 12,300 trận
  28. Trundle 5,964 Trundle cùng Sett, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,964 trận
  29. Gragas 5,194 Gragas cùng Sett, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,194 trận
  30. Evelynn 11,175 Evelynn cùng Sett, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.91) · 11,175 trận
  31. Zaahen 1,839 Zaahen cùng Sett, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.1) · 1,839 trận
  32. Kayn 48,409 Kayn cùng Sett, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.30) · 48,409 trận
  33. Malphite 16,570 Malphite cùng Sett, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.54) · 16,570 trận
  34. Jarvan IV 16,355 Jarvan IV cùng Sett, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.53) · 16,355 trận
  35. Tryndamere 5,217 Tryndamere cùng Sett, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,217 trận
  36. Shaco 30,460 Shaco cùng Sett, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.17) · 30,460 trận
  37. Nocturne 23,019 Nocturne cùng Sett, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.10) · 23,019 trận
  38. Quinn 7,009 Quinn cùng Sett, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 7,009 trận
  39. Rumble 970 Rumble cùng Sett, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.0) · 970 trận
  40. Aatrox 2,901 Aatrox cùng Sett, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.9) · 2,901 trận
  41. Vi 16,927 Vi cùng Sett, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.14) · 16,927 trận
  42. Ambessa 2,288 Ambessa cùng Sett, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.0) · 2,288 trận
  43. Graves 24,377 Graves cùng Sett, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.51) · 24,377 trận
  44. Naafiri 15,501 Naafiri cùng Sett, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -0.66) · 15,501 trận
  45. Xin Zhao 11,043 Xin Zhao cùng Sett, so với thường lệ: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -0.63) · 11,043 trận
  46. Talon 18,928 Talon cùng Sett, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.96) · 18,928 trận
  47. Nunu & Willump 10,019 Nunu & Willump cùng Sett, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.01 đến -1.05) · 10,019 trận
  48. Kindred 11,282 Kindred cùng Sett, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.10 đến -1.26) · 11,282 trận
  49. Kha'Zix 21,313 Kha'Zix cùng Sett, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.53) · 21,313 trận
  50. Nidalee 7,809 Nidalee cùng Sett, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,809 trận
  51. Jayce 4,491 Jayce cùng Sett, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,491 trận
  52. Ivern 3,901 Ivern cùng Sett, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,901 trận
  53. Skarner 3,429 Skarner cùng Sett, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.0) · 3,429 trận
  54. Lee Sin 34,946 Lee Sin cùng Sett, so với thường lệ: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.63) · 34,946 trận
  55. Hecarim 14,541 Hecarim cùng Sett, so với thường lệ: -3.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.40) · 14,541 trận
  56. Qiyana 25,529 Qiyana cùng Sett, so với thường lệ: -4.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.86 đến -3.62) · 25,529 trận
  57. Rengar 12,360 Rengar cùng Sett, so với thường lệ: -5.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.02 đến -4.26) · 12,360 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.