Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Gnar hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Gnar so với thường lệ

  1. Nilah 1,430 Nilah cùng Gnar, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 6.0) · 1,430 trận
  2. Taric 1,749 Taric cùng Gnar, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 5.3) · 1,749 trận
  3. Vladimir 5,771 Vladimir cùng Gnar, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.1) · 5,771 trận
  4. Rammus 3,780 Rammus cùng Gnar, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.2) · 3,780 trận
  5. Ngộ Không 9,079 Ngộ Không cùng Gnar, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.6) · 9,079 trận
  6. Briar 7,515 Briar cùng Gnar, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,515 trận
  7. Aurora 3,114 Aurora cùng Gnar, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.2) · 3,114 trận
  8. Fiddlesticks 3,510 Fiddlesticks cùng Gnar, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.1) · 3,510 trận
  9. Jinx 22,756 Jinx cùng Gnar, so với thường lệ: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 3.10) · 22,756 trận
  10. Warwick 8,031 Warwick cùng Gnar, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 8,031 trận
  11. Zaahen 531 Zaahen cùng Gnar, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 5.8) · 531 trận
  12. Zilean 3,235 Zilean cùng Gnar, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.8) · 3,235 trận
  13. Amumu 5,411 Amumu cùng Gnar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,411 trận
  14. Sivir 4,884 Sivir cùng Gnar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.4) · 4,884 trận
  15. Sejuani 3,292 Sejuani cùng Gnar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.7) · 3,292 trận
  16. Milio 6,761 Milio cùng Gnar, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,761 trận
  17. Vex 5,625 Vex cùng Gnar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.1) · 5,625 trận
  18. Xayah 6,399 Xayah cùng Gnar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,399 trận
  19. Nami 9,489 Nami cùng Gnar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.8) · 9,489 trận
  20. Zyra 6,156 Zyra cùng Gnar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 6,156 trận
  21. Alistar 5,056 Alistar cùng Gnar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.0) · 5,056 trận
  22. Fizz 9,302 Fizz cùng Gnar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 9,302 trận
  23. Lillia 6,957 Lillia cùng Gnar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 6,957 trận
  24. Leona 11,018 Leona cùng Gnar, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.52) · 11,018 trận
  25. Anivia 3,005 Anivia cùng Gnar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.3) · 3,005 trận
  26. Poppy 2,480 Poppy cùng Gnar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.5) · 2,480 trận
  27. Viktor 12,016 Viktor cùng Gnar, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.40) · 12,016 trận
  28. Fiora 173 Fiora cùng Gnar, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 6.6) · 173 trận
  29. Braum 5,631 Braum cùng Gnar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,631 trận
  30. Elise 3,936 Elise cùng Gnar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.0) · 3,936 trận
  31. Ziggs 4,061 Ziggs cùng Gnar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.9) · 4,061 trận
  32. Xerath 10,424 Xerath cùng Gnar, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 2.32) · 10,424 trận
  33. Kog'Maw 3,745 Kog'Maw cùng Gnar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,745 trận
  34. Yorick 416 Yorick cùng Gnar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 5.3) · 416 trận
  35. Soraka 5,534 Soraka cùng Gnar, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.6) · 5,534 trận
  36. Rell 3,868 Rell cùng Gnar, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,868 trận
  37. Shyvana 6,577 Shyvana cùng Gnar, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,577 trận
  38. Ekko 12,209 Ekko cùng Gnar, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 2.07) · 12,209 trận
  39. Gwen 1,914 Gwen cùng Gnar, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.3) · 1,914 trận
  40. Shen 1,730 Shen cùng Gnar, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.4) · 1,730 trận
  41. Master Yi 11,970 Master Yi cùng Gnar, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 2.01) · 11,970 trận
  42. Katarina 9,445 Katarina cùng Gnar, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.1) · 9,445 trận
  43. Yasuo 16,707 Yasuo cùng Gnar, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.87) · 16,707 trận
  44. Zac 3,650 Zac cùng Gnar, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,650 trận
  45. Cho'Gath 10,153 Cho'Gath cùng Gnar, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 2.03) · 10,153 trận
  46. Ivern 1,374 Ivern cùng Gnar, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.5) · 1,374 trận
  47. Singed 526 Singed cùng Gnar, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 4.6) · 526 trận
  48. Seraphine 12,919 Seraphine cùng Gnar, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.87) · 12,919 trận
  49. Thresh 16,004 Thresh cùng Gnar, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.74) · 16,004 trận
  50. Swain 8,247 Swain cùng Gnar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,247 trận
  51. Sona 3,205 Sona cùng Gnar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,205 trận
  52. Bel'Veth 2,975 Bel'Veth cùng Gnar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.7) · 2,975 trận
  53. Zeri 4,244 Zeri cùng Gnar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,244 trận
  54. Trundle 1,603 Trundle cùng Gnar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.2) · 1,603 trận
  55. Hwei 6,014 Hwei cùng Gnar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,014 trận
  56. Illaoi 148 Illaoi cùng Gnar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 6.0) · 148 trận
  57. Maokai 3,052 Maokai cùng Gnar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,052 trận
  58. Brand 7,927 Brand cùng Gnar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,927 trận
  59. Yone 13,197 Yone cùng Gnar, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.50) · 13,197 trận
  60. Kennen 689 Kennen cùng Gnar, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.9) · 689 trận
  61. Malzahar 10,050 Malzahar cùng Gnar, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.57) · 10,050 trận
  62. Mordekaiser 1,276 Mordekaiser cùng Gnar, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.1) · 1,276 trận
  63. Kassadin 2,936 Kassadin cùng Gnar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.3) · 2,936 trận
  64. Veigar 10,858 Veigar cùng Gnar, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 1.47) · 10,858 trận
  65. Blitzcrank 8,988 Blitzcrank cùng Gnar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,988 trận
  66. Teemo 3,726 Teemo cùng Gnar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,726 trận
  67. Vel'Koz 5,947 Vel'Koz cùng Gnar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,947 trận
  68. Rakan 3,883 Rakan cùng Gnar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,883 trận
  69. Aurelion Sol 3,564 Aurelion Sol cùng Gnar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,564 trận
  70. Rek'Sai 1,150 Rek'Sai cùng Gnar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.1) · 1,150 trận
  71. Ahri 12,910 Ahri cùng Gnar, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.26) · 12,910 trận
  72. Viego 11,580 Viego cùng Gnar, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.30) · 11,580 trận
  73. Twisted Fate 5,350 Twisted Fate cùng Gnar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,350 trận
  74. Kled 163 Kled cùng Gnar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 5.5) · 163 trận
  75. LeBlanc 7,368 LeBlanc cùng Gnar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,368 trận
  76. Diana 11,008 Diana cùng Gnar, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.29) · 11,008 trận
  77. Naafiri 4,796 Naafiri cùng Gnar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,796 trận
  78. Kai'Sa 21,434 Kai'Sa cùng Gnar, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.00) · 21,434 trận
  79. Miss Fortune 16,008 Miss Fortune cùng Gnar, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.08) · 16,008 trận
  80. Janna 4,962 Janna cùng Gnar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,962 trận
  81. Lux 23,348 Lux cùng Gnar, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.87) · 23,348 trận
  82. Syndra 9,141 Syndra cùng Gnar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,141 trận
  83. Morgana 11,237 Morgana cùng Gnar, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 1.04) · 11,237 trận
  84. Quinn 2,132 Quinn cùng Gnar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.1) · 2,132 trận
  85. Talon 6,707 Talon cùng Gnar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,707 trận

Kém hợp nhất với Gnar so với thường lệ

  1. Cassiopeia 1,819 Cassiopeia cùng Gnar, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.3) · 1,819 trận
  2. Orianna 3,800 Orianna cùng Gnar, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.9) · 3,800 trận
  3. Ryze 2,356 Ryze cùng Gnar, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.4) · 2,356 trận
  4. Varus 4,224 Varus cùng Gnar, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.7) · 4,224 trận
  5. Ezreal 14,344 Ezreal cùng Gnar, so với thường lệ: -4.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.99 đến -3.33) · 14,344 trận
  6. Jayce 1,956 Jayce cùng Gnar, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.9) · 1,956 trận
  7. Mel 8,760 Mel cùng Gnar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.8) · 8,760 trận
  8. K'Sante 171 K'Sante cùng Gnar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 1.4) · 171 trận
  9. Camille 1,963 Camille cùng Gnar, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.0) · 1,963 trận
  10. Gangplank 462 Gangplank cùng Gnar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 0.8) · 462 trận
  11. Vayne 5,994 Vayne cùng Gnar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,994 trận
  12. Azir 2,289 Azir cùng Gnar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.9) · 2,289 trận
  13. Rengar 4,093 Rengar cùng Gnar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.3) · 4,093 trận
  14. Qiyana 9,289 Qiyana cùng Gnar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.7) · 9,289 trận
  15. Tryndamere 1,249 Tryndamere cùng Gnar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.1) · 1,249 trận
  16. Volibear 3,135 Volibear cùng Gnar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.9) · 3,135 trận
  17. Hecarim 4,991 Hecarim cùng Gnar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.2) · 4,991 trận
  18. Nunu & Willump 3,139 Nunu & Willump cùng Gnar, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.8) · 3,139 trận
  19. Urgot 192 Urgot cùng Gnar, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 2.5) · 192 trận
  20. Sylas 18,374 Sylas cùng Gnar, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.64) · 18,374 trận
  21. Jax 2,718 Jax cùng Gnar, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.5) · 2,718 trận
  22. Taliyah 2,320 Taliyah cùng Gnar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,320 trận
  23. Ambessa 823 Ambessa cùng Gnar, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.9) · 823 trận
  24. Ashe 11,623 Ashe cùng Gnar, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.00 đến -1.16) · 11,623 trận
  25. Pantheon 7,352 Pantheon cùng Gnar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,352 trận
  26. Lucian 9,599 Lucian cùng Gnar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.9) · 9,599 trận
  27. Riven 578 Riven cùng Gnar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 1.6) · 578 trận
  28. Ornn 237 Ornn cùng Gnar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 2.8) · 237 trận
  29. Neeko 3,431 Neeko cùng Gnar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,431 trận
  30. Bard 3,766 Bard cùng Gnar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.1) · 3,766 trận
  31. Lee Sin 13,274 Lee Sin cùng Gnar, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -0.76) · 13,274 trận
  32. Udyr 2,420 Udyr cùng Gnar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.3) · 2,420 trận
  33. Corki 2,009 Corki cùng Gnar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.5) · 2,009 trận
  34. Akali 8,880 Akali cùng Gnar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,880 trận
  35. Draven 5,142 Draven cùng Gnar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,142 trận
  36. Skarner 1,278 Skarner cùng Gnar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.2) · 1,278 trận
  37. Malphite 4,173 Malphite cùng Gnar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.1) · 4,173 trận
  38. Gragas 1,795 Gragas cùng Gnar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.8) · 1,795 trận
  39. Kindred 3,455 Kindred cùng Gnar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.3) · 3,455 trận
  40. Nasus 1,561 Nasus cùng Gnar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.0) · 1,561 trận
  41. Kha'Zix 7,048 Kha'Zix cùng Gnar, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 7,048 trận
  42. Lissandra 6,352 Lissandra cùng Gnar, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 6,352 trận
  43. Locke 9,659 Locke cùng Gnar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 9,659 trận
  44. Rumble 336 Rumble cùng Gnar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 3.1) · 336 trận
  45. Senna 7,436 Senna cùng Gnar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,436 trận
  46. Pyke 7,512 Pyke cùng Gnar, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 7,512 trận
  47. Renekton 315 Renekton cùng Gnar, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 3.4) · 315 trận
  48. Zoe 4,170 Zoe cùng Gnar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.6) · 4,170 trận
  49. Zed 11,899 Zed cùng Gnar, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến 0.04) · 11,899 trận
  50. Irelia 3,359 Irelia cùng Gnar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,359 trận
  51. Aatrox 963 Aatrox cùng Gnar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.0) · 963 trận
  52. Olaf 615 Olaf cùng Gnar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.6) · 615 trận
  53. Sett 927 Sett cùng Gnar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.1) · 927 trận
  54. Darius 1,240 Darius cùng Gnar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.8) · 1,240 trận
  55. Kayle 635 Kayle cùng Gnar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.6) · 635 trận
  56. Caitlyn 24,819 Caitlyn cùng Gnar, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.09) · 24,819 trận
  57. Nautilus 12,889 Nautilus cùng Gnar, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.16) · 12,889 trận
  58. Vi 5,587 Vi cùng Gnar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,587 trận
  59. Jarvan IV 6,366 Jarvan IV cùng Gnar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,366 trận
  60. Kalista 3,661 Kalista cùng Gnar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,661 trận
  61. Yuumi 6,373 Yuumi cùng Gnar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,373 trận
  62. Sion 1,396 Sion cùng Gnar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.8) · 1,396 trận
  63. Galio 5,702 Galio cùng Gnar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,702 trận
  64. Nidalee 3,112 Nidalee cùng Gnar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 3,112 trận
  65. Tristana 15,084 Tristana cùng Gnar, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.20) · 15,084 trận
  66. Karthus 2,737 Karthus cùng Gnar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.2) · 2,737 trận
  67. Xin Zhao 3,284 Xin Zhao cùng Gnar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,284 trận
  68. Aphelios 7,975 Aphelios cùng Gnar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,975 trận
  69. Heimerdinger 1,301 Heimerdinger cùng Gnar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.1) · 1,301 trận
  70. Yunara 10,594 Yunara cùng Gnar, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.59) · 10,594 trận
  71. Nocturne 6,571 Nocturne cùng Gnar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,571 trận
  72. Lulu 11,645 Lulu cùng Gnar, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.57) · 11,645 trận
  73. Garen 897 Garen cùng Gnar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 2.6) · 897 trận
  74. Graves 8,576 Graves cùng Gnar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,576 trận
  75. Renata Glasc 1,692 Renata Glasc cùng Gnar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.9) · 1,692 trận
  76. Shaco 8,740 Shaco cùng Gnar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,740 trận
  77. Akshan 2,134 Akshan cùng Gnar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.8) · 2,134 trận
  78. Smolder 7,630 Smolder cùng Gnar, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,630 trận
  79. Dr. Mundo 954 Dr. Mundo cùng Gnar, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.7) · 954 trận
  80. Jhin 22,328 Jhin cùng Gnar, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.54) · 22,328 trận
  81. Kayn 13,005 Kayn cùng Gnar, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.74) · 13,005 trận
  82. Evelynn 3,353 Evelynn cùng Gnar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.5) · 3,353 trận
  83. Samira 6,212 Samira cùng Gnar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,212 trận
  84. Karma 6,997 Karma cùng Gnar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,997 trận
  85. Tahm Kench 4,857 Tahm Kench cùng Gnar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,857 trận
  86. Twitch 8,631 Twitch cùng Gnar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,631 trận
  87. Annie 2,705 Annie cùng Gnar, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.8) · 2,705 trận

Bộ đôi tốt nhất với Gnar Xạ thủ

  1. Nilah 1,430 Nilah cùng Gnar, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 6.0) · 1,430 trận
  2. Jinx 22,756 Jinx cùng Gnar, so với thường lệ: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 3.10) · 22,756 trận
  3. Sivir 4,884 Sivir cùng Gnar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.4) · 4,884 trận
  4. Xayah 6,399 Xayah cùng Gnar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,399 trận
  5. Ziggs 4,061 Ziggs cùng Gnar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.9) · 4,061 trận
  6. Kog'Maw 3,745 Kog'Maw cùng Gnar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,745 trận
  7. Zeri 4,244 Zeri cùng Gnar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,244 trận
  8. Kai'Sa 21,434 Kai'Sa cùng Gnar, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.00) · 21,434 trận
  9. Miss Fortune 16,008 Miss Fortune cùng Gnar, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.08) · 16,008 trận
  10. Twitch 8,631 Twitch cùng Gnar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,631 trận
  11. Samira 6,212 Samira cùng Gnar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,212 trận
  12. Jhin 22,328 Jhin cùng Gnar, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.54) · 22,328 trận
  13. Smolder 7,630 Smolder cùng Gnar, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,630 trận
  14. Yunara 10,594 Yunara cùng Gnar, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.59) · 10,594 trận
  15. Aphelios 7,975 Aphelios cùng Gnar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,975 trận
  16. Tristana 15,084 Tristana cùng Gnar, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.20) · 15,084 trận
  17. Kalista 3,661 Kalista cùng Gnar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,661 trận
  18. Caitlyn 24,819 Caitlyn cùng Gnar, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.09) · 24,819 trận
  19. Draven 5,142 Draven cùng Gnar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,142 trận
  20. Corki 2,009 Corki cùng Gnar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.5) · 2,009 trận
  21. Lucian 9,599 Lucian cùng Gnar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.9) · 9,599 trận
  22. Ashe 11,623 Ashe cùng Gnar, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.00 đến -1.16) · 11,623 trận
  23. Vayne 5,994 Vayne cùng Gnar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,994 trận
  24. Ezreal 14,344 Ezreal cùng Gnar, so với thường lệ: -4.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.99 đến -3.33) · 14,344 trận
  25. Varus 4,224 Varus cùng Gnar, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.7) · 4,224 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.