Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Sylas hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Sylas so với thường lệ

  1. Shyvana 12,475 Shyvana cùng Sylas, so với thường lệ: +2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.58) · 12,475 trận
  2. Rammus 9,569 Rammus cùng Sylas, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.6) · 9,569 trận
  3. Janna 9,847 Janna cùng Sylas, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 3.61) · 9,847 trận
  4. Ngộ Không 24,957 Ngộ Không cùng Sylas, so với thường lệ: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.97 đến 3.23) · 24,957 trận
  5. Jinx 53,081 Jinx cùng Sylas, so với thường lệ: +2.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.14 đến 3.02) · 53,081 trận
  6. Viktor 4,474 Viktor cùng Sylas, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.0) · 4,474 trận
  7. Hwei 3,638 Hwei cùng Sylas, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.1) · 3,638 trận
  8. Bel'Veth 7,236 Bel'Veth cùng Sylas, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.5) · 7,236 trận
  9. Amumu 11,255 Amumu cùng Sylas, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 3.19) · 11,255 trận
  10. Xayah 15,162 Xayah cùng Sylas, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 3.03) · 15,162 trận
  11. Zilean 6,408 Zilean cùng Sylas, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,408 trận
  12. Sejuani 8,592 Sejuani cùng Sylas, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 8,592 trận
  13. Sona 6,480 Sona cùng Sylas, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,480 trận
  14. Ornn 8,777 Ornn cùng Sylas, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 8,777 trận
  15. Seraphine 28,667 Seraphine cùng Sylas, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.51) · 28,667 trận
  16. Nilah 3,184 Nilah cùng Sylas, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,184 trận
  17. Cho'Gath 29,271 Cho'Gath cùng Sylas, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.39) · 29,271 trận
  18. Kog'Maw 7,346 Kog'Maw cùng Sylas, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,346 trận
  19. Xerath 13,638 Xerath cùng Sylas, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.59) · 13,638 trận
  20. Milio 14,808 Milio cùng Sylas, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.53) · 14,808 trận
  21. Nami 18,846 Nami cùng Sylas, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.38) · 18,846 trận
  22. Mordekaiser 23,519 Mordekaiser cùng Sylas, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.30) · 23,519 trận
  23. Briar 18,779 Briar cùng Sylas, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.35) · 18,779 trận
  24. Smolder 17,551 Smolder cùng Sylas, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.33) · 17,551 trận
  25. Morgana 24,325 Morgana cùng Sylas, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.20) · 24,325 trận
  26. Zeri 9,817 Zeri cùng Sylas, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.55) · 9,817 trận
  27. Lillia 12,804 Lillia cùng Sylas, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.32) · 12,804 trận
  28. Ivern 3,070 Ivern cùng Sylas, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.1) · 3,070 trận
  29. Teemo 28,336 Teemo cùng Sylas, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 1.97) · 28,336 trận
  30. Taric 3,674 Taric cùng Sylas, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,674 trận
  31. Graves 26,077 Graves cùng Sylas, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 1.96) · 26,077 trận
  32. Lux 41,383 Lux cùng Sylas, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 1.78) · 41,383 trận
  33. Brand 15,226 Brand cùng Sylas, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.07) · 15,226 trận
  34. Sett 27,978 Sett cùng Sylas, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.85) · 27,978 trận
  35. Soraka 11,973 Soraka cùng Sylas, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.14) · 11,973 trận
  36. Kled 4,217 Kled cùng Sylas, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.7) · 4,217 trận
  37. Braum 12,346 Braum cùng Sylas, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 2.04) · 12,346 trận
  38. Rell 9,232 Rell cùng Sylas, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 9,232 trận
  39. Leona 26,116 Leona cùng Sylas, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.71) · 26,116 trận
  40. Gangplank 12,709 Gangplank cùng Sylas, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.96) · 12,709 trận
  41. Taliyah 1,791 Taliyah cùng Sylas, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.3) · 1,791 trận
  42. Kayle 6,660 Kayle cùng Sylas, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,660 trận
  43. Zyra 11,875 Zyra cùng Sylas, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.88) · 11,875 trận
  44. Annie 1,104 Annie cùng Sylas, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.7) · 1,104 trận
  45. Sivir 10,953 Sivir cùng Sylas, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.89) · 10,953 trận
  46. Garen 24,088 Garen cùng Sylas, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.51) · 24,088 trận
  47. Yone 35,068 Yone cùng Sylas, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.39) · 35,068 trận
  48. Zaahen 8,278 Zaahen cùng Sylas, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,278 trận
  49. Aurelion Sol 2,152 Aurelion Sol cùng Sylas, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.9) · 2,152 trận
  50. Yasuo 22,949 Yasuo cùng Sylas, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.47) · 22,949 trận
  51. Ziggs 5,416 Ziggs cùng Sylas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,416 trận
  52. Lissandra 1,566 Lissandra cùng Sylas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.1) · 1,566 trận
  53. Malphite 28,212 Malphite cùng Sylas, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.32) · 28,212 trận
  54. Olaf 9,044 Olaf cùng Sylas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,044 trận
  55. Vel'Koz 10,222 Vel'Koz cùng Sylas, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.60) · 10,222 trận
  56. Miss Fortune 40,036 Miss Fortune cùng Sylas, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.09) · 40,036 trận
  57. Illaoi 11,711 Illaoi cùng Sylas, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.50) · 11,711 trận
  58. Alistar 11,618 Alistar cùng Sylas, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.48) · 11,618 trận
  59. Yorick 12,785 Yorick cùng Sylas, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.39) · 12,785 trận
  60. Aurora 1,245 Aurora cùng Sylas, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.1) · 1,245 trận
  61. Quinn 7,799 Quinn cùng Sylas, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,799 trận
  62. Thresh 38,226 Thresh cùng Sylas, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.02) · 38,226 trận
  63. Tryndamere 15,056 Tryndamere cùng Sylas, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.28) · 15,056 trận
  64. Kindred 9,403 Kindred cùng Sylas, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,403 trận
  65. Veigar 6,679 Veigar cùng Sylas, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,679 trận
  66. Nasus 18,231 Nasus cùng Sylas, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.18) · 18,231 trận
  67. Fiddlesticks 7,100 Fiddlesticks cùng Sylas, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,100 trận
  68. Shen 12,337 Shen cùng Sylas, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.26) · 12,337 trận
  69. Sion 9,553 Sion cùng Sylas, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,553 trận
  70. Fiora 11,772 Fiora cùng Sylas, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.19) · 11,772 trận
  71. Maokai 7,745 Maokai cùng Sylas, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,745 trận
  72. Blitzcrank 22,358 Blitzcrank cùng Sylas, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.91) · 22,358 trận
  73. Lulu 26,232 Lulu cùng Sylas, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.84) · 26,232 trận
  74. Renata Glasc 3,637 Renata Glasc cùng Sylas, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.8) · 3,637 trận
  75. Jarvan IV 16,137 Jarvan IV cùng Sylas, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.98) · 16,137 trận
  76. Anivia 2,779 Anivia cùng Sylas, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,779 trận
  77. Renekton 15,592 Renekton cùng Sylas, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.97) · 15,592 trận
  78. Warwick 24,340 Warwick cùng Sylas, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.81) · 24,340 trận
  79. Singed 5,992 Singed cùng Sylas, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,992 trận
  80. Twitch 19,306 Twitch cùng Sylas, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.87) · 19,306 trận
  81. Aatrox 20,173 Aatrox cùng Sylas, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.85) · 20,173 trận
  82. Ekko 10,150 Ekko cùng Sylas, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.12) · 10,150 trận
  83. Karthus 4,535 Karthus cùng Sylas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,535 trận
  84. Syndra 1,999 Syndra cùng Sylas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.2) · 1,999 trận
  85. Kayn 34,528 Kayn cùng Sylas, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.66) · 34,528 trận
  86. Vladimir 3,018 Vladimir cùng Sylas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 3,018 trận
  87. Rakan 8,632 Rakan cùng Sylas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,632 trận
  88. Volibear 21,019 Volibear cùng Sylas, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.75) · 21,019 trận
  89. Viego 30,673 Viego cùng Sylas, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.60) · 30,673 trận
  90. Poppy 8,042 Poppy cùng Sylas, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,042 trận

Kém hợp nhất với Sylas so với thường lệ

  1. Vex 648 Vex cùng Sylas, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -1.6) · 648 trận
  2. K'Sante 8,718 K'Sante cùng Sylas, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.8) · 8,718 trận
  3. Mel 9,194 Mel cùng Sylas, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.7) · 9,194 trận
  4. Rengar 10,688 Rengar cùng Sylas, so với thường lệ: -4.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.62 đến -3.74) · 10,688 trận
  5. Locke 3,090 Locke cùng Sylas, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.9) · 3,090 trận
  6. Orianna 504 Orianna cùng Sylas, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.2) · 504 trận
  7. Ezreal 36,096 Ezreal cùng Sylas, so với thường lệ: -3.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.30 đến -3.25) · 36,096 trận
  8. Twisted Fate 1,932 Twisted Fate cùng Sylas, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,932 trận
  9. Akshan 960 Akshan cùng Sylas, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.3) · 960 trận
  10. Gnar 8,778 Gnar cùng Sylas, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.7) · 8,778 trận
  11. Corki 5,520 Corki cùng Sylas, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.3) · 5,520 trận
  12. Ambessa 9,276 Ambessa cùng Sylas, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.5) · 9,276 trận
  13. Camille 13,042 Camille cùng Sylas, so với thường lệ: -2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.58) · 13,042 trận
  14. Vayne 17,985 Vayne cùng Sylas, so với thường lệ: -2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.10 đến -1.63) · 17,985 trận
  15. Azir 440 Azir cùng Sylas, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 1.5) · 440 trận
  16. Riven 6,131 Riven cùng Sylas, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.1) · 6,131 trận
  17. Akali 6,785 Akali cùng Sylas, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 6,785 trận
  18. Hecarim 11,227 Hecarim cùng Sylas, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.16 đến -1.31) · 11,227 trận
  19. Rumble 3,549 Rumble cùng Sylas, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,549 trận
  20. Shaco 20,833 Shaco cùng Sylas, so với thường lệ: -2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -1.37) · 20,833 trận
  21. Jayce 17,632 Jayce cùng Sylas, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.31) · 17,632 trận
  22. Varus 12,270 Varus cùng Sylas, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.12) · 12,270 trận
  23. Qiyana 17,380 Qiyana cùng Sylas, so với thường lệ: -1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -1.22) · 17,380 trận
  24. Kha'Zix 18,399 Kha'Zix cùng Sylas, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.59 đến -1.14) · 18,399 trận
  25. Draven 11,523 Draven cùng Sylas, so với thường lệ: -1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -0.91) · 11,523 trận
  26. Lee Sin 39,960 Lee Sin cùng Sylas, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -1.29) · 39,960 trận
  27. Pyke 19,113 Pyke cùng Sylas, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -1.03) · 19,113 trận
  28. Zoe 2,374 Zoe cùng Sylas, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.2) · 2,374 trận
  29. Lucian 22,519 Lucian cùng Sylas, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -1.03) · 22,519 trận
  30. Ashe 28,584 Ashe cùng Sylas, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -1.08) · 28,584 trận
  31. Nidalee 6,502 Nidalee cùng Sylas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,502 trận
  32. Zed 11,463 Zed cùng Sylas, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -0.72) · 11,463 trận
  33. Yuumi 15,673 Yuumi cùng Sylas, so với thường lệ: -1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -0.77) · 15,673 trận
  34. LeBlanc 2,559 LeBlanc cùng Sylas, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.4) · 2,559 trận
  35. Malzahar 3,194 Malzahar cùng Sylas, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.3) · 3,194 trận
  36. Nautilus 31,098 Nautilus cùng Sylas, so với thường lệ: -1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.85) · 31,098 trận
  37. Udyr 5,918 Udyr cùng Sylas, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,918 trận
  38. Cassiopeia 1,337 Cassiopeia cùng Sylas, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.1) · 1,337 trận
  39. Darius 27,004 Darius cùng Sylas, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.74) · 27,004 trận
  40. Vi 14,248 Vi cùng Sylas, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.44) · 14,248 trận
  41. Bard 8,153 Bard cùng Sylas, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,153 trận
  42. Naafiri 10,476 Naafiri cùng Sylas, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.21) · 10,476 trận
  43. Tahm Kench 18,718 Tahm Kench cùng Sylas, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.43) · 18,718 trận
  44. Neeko 6,922 Neeko cùng Sylas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 6,922 trận
  45. Nunu & Willump 5,769 Nunu & Willump cùng Sylas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 5,769 trận
  46. Evelynn 6,111 Evelynn cùng Sylas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 6,111 trận
  47. Ryze 1,038 Ryze cùng Sylas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.7) · 1,038 trận
  48. Elise 6,980 Elise cùng Sylas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 6,980 trận
  49. Samira 14,353 Samira cùng Sylas, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.20) · 14,353 trận
  50. Kassadin 345 Kassadin cùng Sylas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 3.2) · 345 trận
  51. Yunara 24,244 Yunara cùng Sylas, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.33) · 24,244 trận
  52. Xin Zhao 9,234 Xin Zhao cùng Sylas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 9,234 trận
  53. Gwen 7,747 Gwen cùng Sylas, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,747 trận
  54. Ahri 1,190 Ahri cùng Sylas, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.7) · 1,190 trận
  55. Irelia 13,208 Irelia cùng Sylas, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.05) · 13,208 trận
  56. Skarner 3,326 Skarner cùng Sylas, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,326 trận
  57. Gragas 6,557 Gragas cùng Sylas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,557 trận
  58. Urgot 8,181 Urgot cùng Sylas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 8,181 trận
  59. Kai'Sa 50,413 Kai'Sa cùng Sylas, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.33) · 50,413 trận
  60. Pantheon 28,256 Pantheon cùng Sylas, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến -0.02) · 28,256 trận
  61. Diana 9,451 Diana cùng Sylas, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,451 trận
  62. Caitlyn 61,358 Caitlyn cùng Sylas, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến -0.17) · 61,358 trận
  63. Senna 17,087 Senna cùng Sylas, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.21) · 17,087 trận
  64. Galio 3,707 Galio cùng Sylas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,707 trận
  65. Kalista 10,148 Kalista cùng Sylas, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.57) · 10,148 trận
  66. Karma 14,864 Karma cùng Sylas, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.43) · 14,864 trận
  67. Kennen 4,423 Kennen cùng Sylas, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.1) · 4,423 trận
  68. Nocturne 17,523 Nocturne cùng Sylas, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.42) · 17,523 trận
  69. Jax 24,657 Jax cùng Sylas, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.34) · 24,657 trận
  70. Rek'Sai 3,101 Rek'Sai cùng Sylas, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.4) · 3,101 trận
  71. Jhin 53,860 Jhin cùng Sylas, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.17) · 53,860 trận
  72. Dr. Mundo 12,388 Dr. Mundo cùng Sylas, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.62) · 12,388 trận
  73. Trundle 10,982 Trundle cùng Sylas, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.71) · 10,982 trận
  74. Aphelios 19,842 Aphelios cùng Sylas, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.48) · 19,842 trận
  75. Master Yi 34,527 Master Yi cùng Sylas, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.33) · 34,527 trận
  76. Swain 16,219 Swain cùng Sylas, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.56) · 16,219 trận
  77. Katarina 2,395 Katarina cùng Sylas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.7) · 2,395 trận
  78. Zac 8,346 Zac cùng Sylas, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 8,346 trận
  79. Fizz 2,409 Fizz cùng Sylas, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.8) · 2,409 trận
  80. Talon 14,389 Talon cùng Sylas, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.73) · 14,389 trận
  81. Heimerdinger 6,911 Heimerdinger cùng Sylas, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 6,911 trận
  82. Tristana 35,155 Tristana cùng Sylas, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.48) · 35,155 trận

Bộ đôi tốt nhất với Sylas Xạ thủ

  1. Jinx 53,081 Jinx cùng Sylas, so với thường lệ: +2.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.14 đến 3.02) · 53,081 trận
  2. Viktor 4,474 Viktor cùng Sylas, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.0) · 4,474 trận
  3. Xayah 15,162 Xayah cùng Sylas, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 3.03) · 15,162 trận
  4. Nilah 3,184 Nilah cùng Sylas, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,184 trận
  5. Kog'Maw 7,346 Kog'Maw cùng Sylas, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,346 trận
  6. Smolder 17,551 Smolder cùng Sylas, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.33) · 17,551 trận
  7. Zeri 9,817 Zeri cùng Sylas, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.55) · 9,817 trận
  8. Sivir 10,953 Sivir cùng Sylas, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.89) · 10,953 trận
  9. Aurelion Sol 2,152 Aurelion Sol cùng Sylas, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.9) · 2,152 trận
  10. Ziggs 5,416 Ziggs cùng Sylas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,416 trận
  11. Miss Fortune 40,036 Miss Fortune cùng Sylas, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.09) · 40,036 trận
  12. Veigar 6,679 Veigar cùng Sylas, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,679 trận
  13. Twitch 19,306 Twitch cùng Sylas, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.87) · 19,306 trận
  14. Syndra 1,999 Syndra cùng Sylas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.2) · 1,999 trận
  15. Tristana 35,155 Tristana cùng Sylas, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.48) · 35,155 trận
  16. Katarina 2,395 Katarina cùng Sylas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.7) · 2,395 trận
  17. Aphelios 19,842 Aphelios cùng Sylas, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.48) · 19,842 trận
  18. Jhin 53,860 Jhin cùng Sylas, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.17) · 53,860 trận
  19. Kalista 10,148 Kalista cùng Sylas, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.57) · 10,148 trận
  20. Caitlyn 61,358 Caitlyn cùng Sylas, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến -0.17) · 61,358 trận
  21. Kai'Sa 50,413 Kai'Sa cùng Sylas, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.33) · 50,413 trận
  22. Yunara 24,244 Yunara cùng Sylas, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.33) · 24,244 trận
  23. Samira 14,353 Samira cùng Sylas, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.20) · 14,353 trận
  24. Ashe 28,584 Ashe cùng Sylas, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -1.08) · 28,584 trận
  25. Lucian 22,519 Lucian cùng Sylas, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -1.03) · 22,519 trận
  26. Draven 11,523 Draven cùng Sylas, so với thường lệ: -1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -0.91) · 11,523 trận
  27. Varus 12,270 Varus cùng Sylas, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.12) · 12,270 trận
  28. Vayne 17,985 Vayne cùng Sylas, so với thường lệ: -2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.10 đến -1.63) · 17,985 trận
  29. Corki 5,520 Corki cùng Sylas, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.3) · 5,520 trận
  30. Ezreal 36,096 Ezreal cùng Sylas, so với thường lệ: -3.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.30 đến -3.25) · 36,096 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.