Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Swain hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Swain so với thường lệ

  1. Rammus 7,964 Rammus cùng Swain, so với thường lệ: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.7 đến 5.9) · 7,964 trận
  2. Kog'Maw 5,836 Kog'Maw cùng Swain, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.7) · 5,836 trận
  3. Vel'Koz 3,087 Vel'Koz cùng Swain, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.6) · 3,087 trận
  4. Shyvana 12,718 Shyvana cùng Swain, so với thường lệ: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03 đến 3.78) · 12,718 trận
  5. Warwick 22,275 Warwick cùng Swain, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.55) · 22,275 trận
  6. Amumu 9,445 Amumu cùng Swain, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,445 trận
  7. Veigar 20,242 Veigar cùng Swain, so với thường lệ: +2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 3.15) · 20,242 trận
  8. Ngộ Không 17,831 Ngộ Không cùng Swain, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.05) · 17,831 trận
  9. Shen 7,380 Shen cùng Swain, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,380 trận
  10. Ornn 6,368 Ornn cùng Swain, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,368 trận
  11. Sejuani 6,002 Sejuani cùng Swain, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,002 trận
  12. Malphite 22,703 Malphite cùng Swain, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 2.78) · 22,703 trận
  13. Lux 14,838 Lux cùng Swain, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 2.88) · 14,838 trận
  14. Briar 15,532 Briar cùng Swain, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.82) · 15,532 trận
  15. Xerath 9,761 Xerath cùng Swain, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.97) · 9,761 trận
  16. Sett 23,399 Sett cùng Swain, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.55) · 23,399 trận
  17. Teemo 24,472 Teemo cùng Swain, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.51) · 24,472 trận
  18. Vex 10,037 Vex cùng Swain, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.81) · 10,037 trận
  19. Bel'Veth 5,474 Bel'Veth cùng Swain, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.1) · 5,474 trận
  20. Cho'Gath 24,995 Cho'Gath cùng Swain, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.40) · 24,995 trận
  21. Malzahar 19,563 Malzahar cùng Swain, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.37) · 19,563 trận
  22. Nilah 2,568 Nilah cùng Swain, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.5) · 2,568 trận
  23. Ziggs 6,121 Ziggs cùng Swain, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 6,121 trận
  24. Annie 4,140 Annie cùng Swain, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,140 trận
  25. Mordekaiser 22,021 Mordekaiser cùng Swain, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.20) · 22,021 trận
  26. Garen 21,420 Garen cùng Swain, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.17) · 21,420 trận
  27. Yone 51,960 Yone cùng Swain, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 1.89) · 51,960 trận
  28. Zac 5,254 Zac cùng Swain, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,254 trận
  29. Seraphine 1,585 Seraphine cùng Swain, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.7) · 1,585 trận
  30. Jinx 38,320 Jinx cùng Swain, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.79) · 38,320 trận
  31. Ahri 20,606 Ahri cùng Swain, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.90) · 20,606 trận
  32. Master Yi 28,466 Master Yi cùng Swain, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.78) · 28,466 trận
  33. Urgot 7,479 Urgot cùng Swain, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,479 trận
  34. Morgana 3,062 Morgana cùng Swain, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.9) · 3,062 trận
  35. Hwei 7,638 Hwei cùng Swain, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,638 trận
  36. Sion 7,630 Sion cùng Swain, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,630 trận
  37. Illaoi 10,173 Illaoi cùng Swain, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.99) · 10,173 trận
  38. Lillia 9,969 Lillia cùng Swain, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.99) · 9,969 trận
  39. Viktor 15,616 Viktor cùng Swain, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.77) · 15,616 trận
  40. Zilean 711 Zilean cùng Swain, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 4.2) · 711 trận
  41. Tryndamere 13,143 Tryndamere cùng Swain, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.79) · 13,143 trận
  42. Fizz 17,424 Fizz cùng Swain, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.68) · 17,424 trận
  43. Singed 4,646 Singed cùng Swain, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,646 trận
  44. Zyra 2,452 Zyra cùng Swain, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,452 trận
  45. Gwen 7,367 Gwen cùng Swain, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,367 trận
  46. Brand 5,553 Brand cùng Swain, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,553 trận
  47. Nasus 16,613 Nasus cùng Swain, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.52) · 16,613 trận
  48. Yasuo 46,975 Yasuo cùng Swain, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.12) · 46,975 trận
  49. Syndra 12,341 Syndra cùng Swain, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.54) · 12,341 trận
  50. Jhin 47,823 Jhin cùng Swain, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.11) · 47,823 trận
  51. Viego 23,505 Viego cùng Swain, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.29) · 23,505 trận
  52. Heimerdinger 7,733 Heimerdinger cùng Swain, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,733 trận
  53. Tahm Kench 7,956 Tahm Kench cùng Swain, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,956 trận
  54. Evelynn 5,146 Evelynn cùng Swain, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,146 trận
  55. Yorick 11,222 Yorick cùng Swain, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.49) · 11,222 trận
  56. Maokai 1,727 Maokai cùng Swain, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.8) · 1,727 trận
  57. Aurelion Sol 6,309 Aurelion Sol cùng Swain, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,309 trận
  58. Xayah 10,232 Xayah cùng Swain, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.45) · 10,232 trận
  59. Dr. Mundo 10,193 Dr. Mundo cùng Swain, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.42) · 10,193 trận
  60. Miss Fortune 37,795 Miss Fortune cùng Swain, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 0.96) · 37,795 trận
  61. Kayle 6,857 Kayle cùng Swain, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,857 trận
  62. Smolder 16,164 Smolder cùng Swain, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.15) · 16,164 trận
  63. Kayn 29,409 Kayn cùng Swain, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.92) · 29,409 trận
  64. Ekko 18,710 Ekko cùng Swain, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.00) · 18,710 trận
  65. Naafiri 10,386 Naafiri cùng Swain, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.22) · 10,386 trận
  66. Senna 1,885 Senna cùng Swain, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.3) · 1,885 trận
  67. Twitch 14,442 Twitch cùng Swain, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.88) · 14,442 trận
  68. Nocturne 13,892 Nocturne cùng Swain, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.87) · 13,892 trận
  69. Pantheon 12,742 Pantheon cùng Swain, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.88) · 12,742 trận
  70. Kled 3,310 Kled cùng Swain, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,310 trận

Kém hợp nhất với Swain so với thường lệ

  1. Nautilus 650 Nautilus cùng Swain, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -2.8) · 650 trận
  2. Blitzcrank 203 Blitzcrank cùng Swain, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến -1.0) · 203 trận
  3. Pyke 228 Pyke cùng Swain, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.1) · 228 trận
  4. Leona 173 Leona cùng Swain, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -0.8) · 173 trận
  5. Rengar 7,465 Rengar cùng Swain, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -4.1) · 7,465 trận
  6. Lulu 171 Lulu cùng Swain, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến 0.0) · 171 trận
  7. Rumble 2,687 Rumble cùng Swain, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.1) · 2,687 trận
  8. Bard 71 Bard cùng Swain, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến 1.1) · 71 trận
  9. Nidalee 3,347 Nidalee cùng Swain, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.7) · 3,347 trận
  10. Orianna 5,128 Orianna cùng Swain, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.0) · 5,128 trận
  11. K'Sante 4,996 K'Sante cùng Swain, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.8) · 4,996 trận
  12. Corki 3,917 Corki cùng Swain, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.3) · 3,917 trận
  13. Ryze 4,105 Ryze cùng Swain, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.3) · 4,105 trận
  14. Qiyana 15,498 Qiyana cùng Swain, so với thường lệ: -3.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.53 đến -2.94) · 15,498 trận
  15. Lee Sin 21,151 Lee Sin cùng Swain, so với thường lệ: -3.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -2.96) · 21,151 trận
  16. Hecarim 8,179 Hecarim cùng Swain, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.4) · 8,179 trận
  17. Mel 14,695 Mel cùng Swain, so với thường lệ: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.58) · 14,695 trận
  18. Soraka 162 Soraka cùng Swain, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 1.8) · 162 trận
  19. Jayce 9,237 Jayce cùng Swain, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.3) · 9,237 trận
  20. Ezreal 23,514 Ezreal cùng Swain, so với thường lệ: -3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.95 đến -2.65) · 23,514 trận
  21. Azir 3,548 Azir cùng Swain, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.6) · 3,548 trận
  22. Lucian 13,029 Lucian cùng Swain, so với thường lệ: -2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.73 đến -2.00) · 13,029 trận
  23. Kha'Zix 12,263 Kha'Zix cùng Swain, so với thường lệ: -2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.72 đến -1.94) · 12,263 trận
  24. Cassiopeia 3,486 Cassiopeia cùng Swain, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,486 trận
  25. Taliyah 2,932 Taliyah cùng Swain, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.8) · 2,932 trận
  26. Thresh 217 Thresh cùng Swain, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 2.3) · 217 trận
  27. Janna 117 Janna cùng Swain, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 3.0) · 117 trận
  28. Karma 795 Karma cùng Swain, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.6) · 795 trận
  29. Locke 14,249 Locke cùng Swain, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.28 đến -1.63) · 14,249 trận
  30. Rell 55 Rell cùng Swain, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.7) · 55 trận
  31. Yunara 14,629 Yunara cùng Swain, so với thường lệ: -2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.60) · 14,629 trận
  32. Varus 10,007 Varus cùng Swain, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.36 đến -1.40) · 10,007 trận
  33. Ambessa 5,832 Ambessa cùng Swain, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.0) · 5,832 trận
  34. Akshan 4,941 Akshan cùng Swain, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 4,941 trận
  35. Riven 5,332 Riven cùng Swain, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.7) · 5,332 trận
  36. Alistar 328 Alistar cùng Swain, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 2.3) · 328 trận
  37. Gnar 6,003 Gnar cùng Swain, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 6,003 trận
  38. Sylas 25,299 Sylas cùng Swain, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -1.16) · 25,299 trận
  39. Akali 20,183 Akali cùng Swain, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -1.07) · 20,183 trận
  40. Zed 27,193 Zed cùng Swain, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -1.09) · 27,193 trận
  41. Irelia 16,628 Irelia cùng Swain, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -0.91) · 16,628 trận
  42. Kindred 6,533 Kindred cùng Swain, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,533 trận
  43. Draven 9,065 Draven cùng Swain, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 9,065 trận
  44. Camille 5,328 Camille cùng Swain, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.0) · 5,328 trận
  45. Rakan 78 Rakan cùng Swain, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 4.6) · 78 trận
  46. Nunu & Willump 4,763 Nunu & Willump cùng Swain, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,763 trận
  47. Aphelios 12,064 Aphelios cùng Swain, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -0.37) · 12,064 trận
  48. Zeri 5,125 Zeri cùng Swain, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,125 trận
  49. Darius 22,390 Darius cùng Swain, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.52) · 22,390 trận
  50. Kassadin 4,321 Kassadin cùng Swain, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,321 trận
  51. Ashe 20,099 Ashe cùng Swain, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.46) · 20,099 trận
  52. Gragas 5,167 Gragas cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,167 trận
  53. Xin Zhao 6,481 Xin Zhao cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,481 trận
  54. Kennen 4,285 Kennen cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,285 trận
  55. Zoe 5,346 Zoe cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,346 trận
  56. Shaco 15,253 Shaco cùng Swain, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.25) · 15,253 trận
  57. Aatrox 12,505 Aatrox cùng Swain, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.17) · 12,505 trận
  58. Udyr 4,973 Udyr cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 4,973 trận
  59. Taric 126 Taric cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 4.4) · 126 trận
  60. Gangplank 9,573 Gangplank cùng Swain, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.0) · 9,573 trận
  61. Samira 15,329 Samira cùng Swain, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.20) · 15,329 trận
  62. Rek'Sai 1,681 Rek'Sai cùng Swain, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.3) · 1,681 trận
  63. Diana 18,404 Diana cùng Swain, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.14) · 18,404 trận
  64. Skarner 1,842 Skarner cùng Swain, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.3) · 1,842 trận
  65. Katarina 16,224 Katarina cùng Swain, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.02) · 16,224 trận
  66. Kalista 7,079 Kalista cùng Swain, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,079 trận
  67. Graves 15,193 Graves cùng Swain, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.09) · 15,193 trận
  68. Elise 3,922 Elise cùng Swain, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.8) · 3,922 trận
  69. Talon 11,504 Talon cùng Swain, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.27) · 11,504 trận
  70. Ivern 1,946 Ivern cùng Swain, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.5) · 1,946 trận
  71. Sivir 7,506 Sivir cùng Swain, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,506 trận
  72. Jax 19,209 Jax cùng Swain, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.12) · 19,209 trận
  73. Fiora 8,299 Fiora cùng Swain, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 8,299 trận
  74. Neeko 1,433 Neeko cùng Swain, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.8) · 1,433 trận
  75. Twisted Fate 7,659 Twisted Fate cùng Swain, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,659 trận
  76. Anivia 4,234 Anivia cùng Swain, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,234 trận
  77. Quinn 6,490 Quinn cùng Swain, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,490 trận
  78. Aurora 5,105 Aurora cùng Swain, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 5,105 trận
  79. Vayne 14,675 Vayne cùng Swain, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.34) · 14,675 trận
  80. LeBlanc 10,078 LeBlanc cùng Swain, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.53) · 10,078 trận
  81. Galio 7,757 Galio cùng Swain, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,757 trận
  82. Vladimir 10,416 Vladimir cùng Swain, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.64) · 10,416 trận
  83. Vi 10,178 Vi cùng Swain, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.77) · 10,178 trận
  84. Olaf 6,672 Olaf cùng Swain, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,672 trận
  85. Lissandra 9,606 Lissandra cùng Swain, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,606 trận
  86. Fiddlesticks 4,975 Fiddlesticks cùng Swain, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 4,975 trận
  87. Jarvan IV 9,465 Jarvan IV cùng Swain, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,465 trận
  88. Volibear 19,530 Volibear cùng Swain, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.61) · 19,530 trận
  89. Trundle 9,215 Trundle cùng Swain, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,215 trận
  90. Tristana 29,413 Tristana cùng Swain, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.50) · 29,413 trận
  91. Zaahen 6,068 Zaahen cùng Swain, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,068 trận
  92. Caitlyn 48,535 Caitlyn cùng Swain, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.39) · 48,535 trận
  93. Kai'Sa 35,784 Kai'Sa cùng Swain, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.49) · 35,784 trận
  94. Renekton 11,413 Renekton cùng Swain, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.91) · 11,413 trận
  95. Poppy 2,132 Poppy cùng Swain, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.0) · 2,132 trận
  96. Karthus 4,074 Karthus cùng Swain, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,074 trận

Bộ đôi tốt nhất với Swain Đi rừng

  1. Rammus 7,964 Rammus cùng Swain, so với thường lệ: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.7 đến 5.9) · 7,964 trận
  2. Shyvana 12,718 Shyvana cùng Swain, so với thường lệ: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03 đến 3.78) · 12,718 trận
  3. Warwick 22,275 Warwick cùng Swain, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.55) · 22,275 trận
  4. Amumu 9,445 Amumu cùng Swain, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,445 trận
  5. Ngộ Không 17,831 Ngộ Không cùng Swain, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.05) · 17,831 trận
  6. Sejuani 6,002 Sejuani cùng Swain, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,002 trận
  7. Briar 15,532 Briar cùng Swain, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.82) · 15,532 trận
  8. Bel'Veth 5,474 Bel'Veth cùng Swain, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.1) · 5,474 trận
  9. Cho'Gath 24,995 Cho'Gath cùng Swain, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.40) · 24,995 trận
  10. Zac 5,254 Zac cùng Swain, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,254 trận
  11. Master Yi 28,466 Master Yi cùng Swain, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.78) · 28,466 trận
  12. Lillia 9,969 Lillia cùng Swain, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.99) · 9,969 trận
  13. Zyra 2,452 Zyra cùng Swain, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,452 trận
  14. Viego 23,505 Viego cùng Swain, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.29) · 23,505 trận
  15. Evelynn 5,146 Evelynn cùng Swain, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,146 trận
  16. Maokai 1,727 Maokai cùng Swain, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.8) · 1,727 trận
  17. Kayn 29,409 Kayn cùng Swain, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.92) · 29,409 trận
  18. Naafiri 10,386 Naafiri cùng Swain, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.22) · 10,386 trận
  19. Nocturne 13,892 Nocturne cùng Swain, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.87) · 13,892 trận
  20. Karthus 4,074 Karthus cùng Swain, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,074 trận
  21. Jarvan IV 9,465 Jarvan IV cùng Swain, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,465 trận
  22. Fiddlesticks 4,975 Fiddlesticks cùng Swain, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 4,975 trận
  23. Vi 10,178 Vi cùng Swain, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.77) · 10,178 trận
  24. Quinn 6,490 Quinn cùng Swain, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,490 trận
  25. Talon 11,504 Talon cùng Swain, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.27) · 11,504 trận
  26. Ivern 1,946 Ivern cùng Swain, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.5) · 1,946 trận
  27. Graves 15,193 Graves cùng Swain, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.09) · 15,193 trận
  28. Elise 3,922 Elise cùng Swain, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.8) · 3,922 trận
  29. Skarner 1,842 Skarner cùng Swain, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.3) · 1,842 trận
  30. Rek'Sai 1,681 Rek'Sai cùng Swain, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.3) · 1,681 trận
  31. Shaco 15,253 Shaco cùng Swain, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.25) · 15,253 trận
  32. Udyr 4,973 Udyr cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 4,973 trận
  33. Taric 126 Taric cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 4.4) · 126 trận
  34. Xin Zhao 6,481 Xin Zhao cùng Swain, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,481 trận
  35. Nunu & Willump 4,763 Nunu & Willump cùng Swain, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,763 trận
  36. Kindred 6,533 Kindred cùng Swain, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,533 trận
  37. Rell 55 Rell cùng Swain, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.7) · 55 trận
  38. Kha'Zix 12,263 Kha'Zix cùng Swain, so với thường lệ: -2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.72 đến -1.94) · 12,263 trận
  39. Hecarim 8,179 Hecarim cùng Swain, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.4) · 8,179 trận
  40. Lee Sin 21,151 Lee Sin cùng Swain, so với thường lệ: -3.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -2.96) · 21,151 trận
  41. Qiyana 15,498 Qiyana cùng Swain, so với thường lệ: -3.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.53 đến -2.94) · 15,498 trận
  42. Nidalee 3,347 Nidalee cùng Swain, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.7) · 3,347 trận
  43. Rengar 7,465 Rengar cùng Swain, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -4.1) · 7,465 trận
  44. Nautilus 650 Nautilus cùng Swain, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -2.8) · 650 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.