Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Xin Zhao hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Xin Zhao so với thường lệ

  1. Kog'Maw 4,716 Kog'Maw cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.0) · 4,716 trận
  2. Zilean 3,769 Zilean cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.0) · 3,769 trận
  3. Singed 3,572 Singed cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.0) · 3,572 trận
  4. Xayah 9,998 Xayah cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 3.25) · 9,998 trận
  5. Leona 14,054 Leona cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 3.09) · 14,054 trận
  6. Vex 7,174 Vex cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,174 trận
  7. Taric 1,855 Taric cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.4) · 1,855 trận
  8. Hwei 6,962 Hwei cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.2) · 6,962 trận
  9. Heimerdinger 5,195 Heimerdinger cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,195 trận
  10. Karthus 1,176 Karthus cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.6) · 1,176 trận
  11. Sion 6,447 Sion cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,447 trận
  12. Aurelion Sol 4,073 Aurelion Sol cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,073 trận
  13. Xerath 13,171 Xerath cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.70) · 13,171 trận
  14. Ornn 5,007 Ornn cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,007 trận
  15. Vel'Koz 8,642 Vel'Koz cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 8,642 trận
  16. Teemo 14,504 Teemo cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.60) · 14,504 trận
  17. Fizz 10,440 Fizz cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.72) · 10,440 trận
  18. Ekko 8,709 Ekko cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,709 trận
  19. Thresh 17,588 Thresh cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.38) · 17,588 trận
  20. Quinn 1,933 Quinn cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.7) · 1,933 trận
  21. Malzahar 12,687 Malzahar cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.47) · 12,687 trận
  22. Seraphine 17,063 Seraphine cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.35) · 17,063 trận
  23. Mordekaiser 13,805 Mordekaiser cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.42) · 13,805 trận
  24. Twitch 9,457 Twitch cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 9,457 trận
  25. Alistar 6,941 Alistar cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 6,941 trận
  26. Zyra 6,794 Zyra cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,794 trận
  27. Kennen 3,617 Kennen cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.1) · 3,617 trận
  28. Braum 6,132 Braum cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.7) · 6,132 trận
  29. Garen 12,493 Garen cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.34) · 12,493 trận
  30. Veigar 13,161 Veigar cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 2.26) · 13,161 trận
  31. Senna 9,251 Senna cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 9,251 trận
  32. Sona 3,732 Sona cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,732 trận
  33. Vladimir 7,114 Vladimir cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,114 trận
  34. Briar 1,106 Briar cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.9) · 1,106 trận
  35. Morgana 13,827 Morgana cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.01) · 13,827 trận
  36. Katarina 10,378 Katarina cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 2.14) · 10,378 trận
  37. Nami 9,748 Nami cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,748 trận
  38. Lissandra 7,751 Lissandra cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,751 trận
  39. Miss Fortune 26,460 Miss Fortune cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.77) · 26,460 trận
  40. Illaoi 6,260 Illaoi cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,260 trận
  41. Milio 7,082 Milio cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,082 trận
  42. Malphite 14,797 Malphite cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.82) · 14,797 trận
  43. Rell 4,633 Rell cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,633 trận
  44. Ahri 17,501 Ahri cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.70) · 17,501 trận
  45. Diana 7,309 Diana cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,309 trận
  46. Shen 6,121 Shen cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,121 trận
  47. Rakan 5,290 Rakan cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,290 trận
  48. Zeri 5,351 Zeri cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.2) · 5,351 trận
  49. Lux 29,338 Lux cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.43) · 29,338 trận
  50. Syndra 12,656 Syndra cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.69) · 12,656 trận
  51. Sivir 6,091 Sivir cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,091 trận
  52. Lillia 195 Lillia cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 5.7) · 195 trận
  53. Brand 9,383 Brand cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,383 trận
  54. Jinx 22,294 Jinx cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.26) · 22,294 trận
  55. Aphelios 9,390 Aphelios cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,390 trận
  56. Blitzcrank 11,655 Blitzcrank cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.46) · 11,655 trận
  57. Swain 10,883 Swain cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.50) · 10,883 trận
  58. Janna 4,265 Janna cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,265 trận
  59. LeBlanc 9,722 LeBlanc cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,722 trận
  60. Tahm Kench 9,277 Tahm Kench cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 9,277 trận
  61. Jhin 29,230 Jhin cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.00) · 29,230 trận
  62. Ziggs 4,938 Ziggs cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.8) · 4,938 trận
  63. Ivern 401 Ivern cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 4.4) · 401 trận
  64. Sejuani 490 Sejuani cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 4.1) · 490 trận
  65. Kled 2,377 Kled cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.3) · 2,377 trận
  66. Maokai 3,720 Maokai cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.9) · 3,720 trận
  67. Sett 13,892 Sett cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.16) · 13,892 trận
  68. Kayle 4,618 Kayle cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,618 trận
  69. Nasus 8,550 Nasus cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,550 trận
  70. Aurora 4,488 Aurora cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.7) · 4,488 trận
  71. Gangplank 6,541 Gangplank cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,541 trận
  72. Twisted Fate 6,725 Twisted Fate cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,725 trận
  73. Darius 13,731 Darius cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.05) · 13,731 trận
  74. Volibear 8,280 Volibear cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,280 trận
  75. Soraka 6,279 Soraka cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,279 trận
  76. Nilah 1,587 Nilah cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.5) · 1,587 trận
  77. Rek'Sai 138 Rek'Sai cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 5.5) · 138 trận
  78. Urgot 3,922 Urgot cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 3,922 trận
  79. Amumu 1,355 Amumu cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.6) · 1,355 trận
  80. Lulu 14,026 Lulu cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.96) · 14,026 trận
  81. Zoe 5,229 Zoe cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,229 trận
  82. Yasuo 24,544 Yasuo cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.68) · 24,544 trận
  83. Cho'Gath 7,074 Cho'Gath cùng Xin Zhao, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,074 trận

Kém hợp nhất với Xin Zhao so với thường lệ

  1. Lee Sin 994 Lee Sin cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -8.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.1 đến -5.5) · 994 trận
  2. Rammus 302 Rammus cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -0.2) · 302 trận
  3. Udyr 746 Udyr cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -1.3) · 746 trận
  4. Vi 429 Vi cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -0.4) · 429 trận
  5. Ezreal 20,429 Ezreal cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -4.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.83 đến -3.43) · 20,429 trận
  6. Qiyana 3,061 Qiyana cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.3) · 3,061 trận
  7. Yuumi 7,635 Yuumi cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.8) · 7,635 trận
  8. Mel 10,507 Mel cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.62 đến -2.70) · 10,507 trận
  9. Jarvan IV 1,101 Jarvan IV cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.9) · 1,101 trận
  10. Kayn 766 Kayn cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -0.4) · 766 trận
  11. Nocturne 248 Nocturne cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 1.1) · 248 trận
  12. Riven 3,281 Riven cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.8) · 3,281 trận
  13. Talon 1,960 Talon cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.3) · 1,960 trận
  14. K'Sante 4,889 K'Sante cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 4,889 trận
  15. Master Yi 1,475 Master Yi cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.0) · 1,475 trận
  16. Evelynn 142 Evelynn cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 1.9) · 142 trận
  17. Nidalee 648 Nidalee cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.4) · 648 trận
  18. Skarner 380 Skarner cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 1.3) · 380 trận
  19. Jayce 6,944 Jayce cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 6,944 trận
  20. Rengar 539 Rengar cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.9) · 539 trận
  21. Rumble 2,665 Rumble cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.5) · 2,665 trận
  22. Nunu & Willump 692 Nunu & Willump cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.9) · 692 trận
  23. Cassiopeia 3,065 Cassiopeia cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.5) · 3,065 trận
  24. Olaf 4,117 Olaf cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.7) · 4,117 trận
  25. Draven 5,342 Draven cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,342 trận
  26. Orianna 6,787 Orianna cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.0) · 6,787 trận
  27. Azir 3,317 Azir cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.4) · 3,317 trận
  28. Sylas 14,558 Sylas cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -1.15) · 14,558 trận
  29. Viego 544 Viego cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 1.6) · 544 trận
  30. Pyke 9,011 Pyke cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 9,011 trận
  31. Zac 1,117 Zac cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.8) · 1,117 trận
  32. Karma 8,687 Karma cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 8,687 trận
  33. Ryze 4,084 Ryze cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 4,084 trận
  34. Zed 11,590 Zed cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.88) · 11,590 trận
  35. Ambessa 4,939 Ambessa cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.4) · 4,939 trận
  36. Lucian 11,507 Lucian cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -0.84) · 11,507 trận
  37. Anivia 4,749 Anivia cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,749 trận
  38. Bard 4,330 Bard cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.2) · 4,330 trận
  39. Corki 3,006 Corki cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 3,006 trận
  40. Camille 5,547 Camille cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,547 trận
  41. Ngộ Không 1,531 Ngộ Không cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.8) · 1,531 trận
  42. Kindred 162 Kindred cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 3.6) · 162 trận
  43. Fiora 5,547 Fiora cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.2) · 5,547 trận
  44. Trundle 3,825 Trundle cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.0) · 3,825 trận
  45. Kha'Zix 51 Kha'Zix cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 4.7) · 51 trận
  46. Caitlyn 28,658 Caitlyn cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.85) · 28,658 trận
  47. Yunara 12,345 Yunara cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.50) · 12,345 trận
  48. Varus 8,423 Varus cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,423 trận
  49. Kalista 6,209 Kalista cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,209 trận
  50. Shyvana 367 Shyvana cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.9) · 367 trận
  51. Nautilus 16,014 Nautilus cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.37) · 16,014 trận
  52. Shaco 2,531 Shaco cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.7) · 2,531 trận
  53. Kassadin 3,528 Kassadin cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,528 trận
  54. Vayne 9,023 Vayne cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.0) · 9,023 trận
  55. Yone 28,054 Yone cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.36) · 28,054 trận
  56. Tristana 15,235 Tristana cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.15) · 15,235 trận
  57. Gnar 4,266 Gnar cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,266 trận
  58. Viktor 11,022 Viktor cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến 0.00) · 11,022 trận
  59. Akali 19,810 Akali cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.21) · 19,810 trận
  60. Samira 6,888 Samira cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,888 trận
  61. Gragas 3,945 Gragas cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 3,945 trận
  62. Locke 10,805 Locke cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến 0.12) · 10,805 trận
  63. Renekton 8,296 Renekton cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,296 trận
  64. Smolder 8,114 Smolder cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 8,114 trận
  65. Aatrox 8,215 Aatrox cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,215 trận
  66. Elise 854 Elise cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 2.3) · 854 trận
  67. Gwen 4,546 Gwen cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.7) · 4,546 trận
  68. Graves 359 Graves cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 3.5) · 359 trận
  69. Fiddlesticks 1,325 Fiddlesticks cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.9) · 1,325 trận
  70. Neeko 4,461 Neeko cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,461 trận
  71. Pantheon 13,371 Pantheon cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.34) · 13,371 trận
  72. Renata Glasc 2,823 Renata Glasc cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,823 trận
  73. Annie 3,629 Annie cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,629 trận
  74. Jax 9,693 Jax cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,693 trận
  75. Ashe 15,458 Ashe cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.38) · 15,458 trận
  76. Akshan 2,623 Akshan cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.5) · 2,623 trận
  77. Dr. Mundo 5,985 Dr. Mundo cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,985 trận
  78. Bel'Veth 91 Bel'Veth cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 5.5) · 91 trận
  79. Warwick 2,286 Warwick cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.7) · 2,286 trận
  80. Tryndamere 6,384 Tryndamere cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,384 trận
  81. Taliyah 2,778 Taliyah cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.6) · 2,778 trận
  82. Naafiri 2,263 Naafiri cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.8) · 2,263 trận
  83. Galio 8,447 Galio cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,447 trận
  84. Irelia 10,370 Irelia cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.85) · 10,370 trận
  85. Zaahen 3,800 Zaahen cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.4) · 3,800 trận
  86. Yorick 6,707 Yorick cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,707 trận
  87. Poppy 3,587 Poppy cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.5) · 3,587 trận
  88. Kai'Sa 30,964 Kai'Sa cùng Xin Zhao, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.58) · 30,964 trận

Bộ đôi tốt nhất với Xin Zhao Xạ thủ

  1. Kog'Maw 4,716 Kog'Maw cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.0) · 4,716 trận
  2. Xayah 9,998 Xayah cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 3.25) · 9,998 trận
  3. Karthus 1,176 Karthus cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.6) · 1,176 trận
  4. Twitch 9,457 Twitch cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 9,457 trận
  5. Miss Fortune 26,460 Miss Fortune cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.77) · 26,460 trận
  6. Zeri 5,351 Zeri cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.2) · 5,351 trận
  7. Sivir 6,091 Sivir cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,091 trận
  8. Jinx 22,294 Jinx cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.26) · 22,294 trận
  9. Aphelios 9,390 Aphelios cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,390 trận
  10. Jhin 29,230 Jhin cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.00) · 29,230 trận
  11. Ziggs 4,938 Ziggs cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.8) · 4,938 trận
  12. Nilah 1,587 Nilah cùng Xin Zhao, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.5) · 1,587 trận
  13. Kai'Sa 30,964 Kai'Sa cùng Xin Zhao, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.58) · 30,964 trận
  14. Ashe 15,458 Ashe cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.38) · 15,458 trận
  15. Smolder 8,114 Smolder cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 8,114 trận
  16. Samira 6,888 Samira cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,888 trận
  17. Tristana 15,235 Tristana cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.15) · 15,235 trận
  18. Vayne 9,023 Vayne cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.0) · 9,023 trận
  19. Kalista 6,209 Kalista cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,209 trận
  20. Varus 8,423 Varus cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,423 trận
  21. Yunara 12,345 Yunara cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.50) · 12,345 trận
  22. Caitlyn 28,658 Caitlyn cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.85) · 28,658 trận
  23. Kindred 162 Kindred cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 3.6) · 162 trận
  24. Corki 3,006 Corki cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 3,006 trận
  25. Lucian 11,507 Lucian cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -0.84) · 11,507 trận
  26. Draven 5,342 Draven cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,342 trận
  27. Ezreal 20,429 Ezreal cùng Xin Zhao, so với thường lệ: -4.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.83 đến -3.43) · 20,429 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.