Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Pyke hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Pyke so với thường lệ

  1. Rammus 9,603 Rammus cùng Pyke, so với thường lệ: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9 đến 5.9) · 9,603 trận
  2. Zyra 3,395 Zyra cùng Pyke, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 5.6) · 3,395 trận
  3. Bel'Veth 6,818 Bel'Veth cùng Pyke, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.6) · 6,818 trận
  4. Shyvana 15,626 Shyvana cùng Pyke, so với thường lệ: +2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.18 đến 3.76) · 15,626 trận
  5. Xerath 13,248 Xerath cùng Pyke, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03 đến 3.74) · 13,248 trận
  6. Fiddlesticks 7,485 Fiddlesticks cùng Pyke, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.9) · 7,485 trận
  7. Viktor 24,259 Viktor cùng Pyke, so với thường lệ: +2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09 đến 3.37) · 24,259 trận
  8. Nilah 3,624 Nilah cùng Pyke, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.3) · 3,624 trận
  9. Lillia 15,916 Lillia cùng Pyke, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 3.43) · 15,916 trận
  10. Sejuani 8,481 Sejuani cùng Pyke, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.7) · 8,481 trận
  11. Ngộ Không 22,255 Ngộ Không cùng Pyke, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 3.31) · 22,255 trận
  12. Teemo 28,434 Teemo cùng Pyke, so với thường lệ: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00 đến 3.19) · 28,434 trận
  13. Malzahar 24,388 Malzahar cùng Pyke, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.89 đến 3.16) · 24,388 trận
  14. Maokai 2,549 Maokai cùng Pyke, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,549 trận
  15. Heimerdinger 9,179 Heimerdinger cùng Pyke, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 9,179 trận
  16. Ivern 2,677 Ivern cùng Pyke, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.0) · 2,677 trận
  17. Singed 6,931 Singed cùng Pyke, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.2) · 6,931 trận
  18. Lux 18,111 Lux cùng Pyke, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.77) · 18,111 trận
  19. Zilean 971 Zilean cùng Pyke, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.9) · 971 trận
  20. Jinx 43,729 Jinx cùng Pyke, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 2.46) · 43,729 trận
  21. Vladimir 14,781 Vladimir cùng Pyke, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.78) · 14,781 trận
  22. Sion 9,660 Sion cùng Pyke, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.96) · 9,660 trận
  23. Kog'Maw 6,827 Kog'Maw cùng Pyke, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 6,827 trận
  24. Vex 13,083 Vex cùng Pyke, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.78) · 13,083 trận
  25. Mordekaiser 29,895 Mordekaiser cùng Pyke, so với thường lệ: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.49) · 29,895 trận
  26. Amumu 11,685 Amumu cùng Pyke, so với thường lệ: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.82) · 11,685 trận
  27. Xayah 13,087 Xayah cùng Pyke, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.73) · 13,087 trận
  28. Ornn 9,083 Ornn cùng Pyke, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 9,083 trận
  29. Veigar 24,386 Veigar cùng Pyke, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.48) · 24,386 trận
  30. Swain 7,442 Swain cùng Pyke, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 7,442 trận
  31. Cho'Gath 33,757 Cho'Gath cùng Pyke, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.33) · 33,757 trận
  32. Briar 17,808 Briar cùng Pyke, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.50) · 17,808 trận
  33. Dr. Mundo 13,136 Dr. Mundo cùng Pyke, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.59) · 13,136 trận
  34. Sett 26,824 Sett cùng Pyke, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.25) · 26,824 trận
  35. Lissandra 14,225 Lissandra cùng Pyke, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.39) · 14,225 trận
  36. Aphelios 16,041 Aphelios cùng Pyke, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.31) · 16,041 trận
  37. Rakan 122 Rakan cùng Pyke, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 7.0) · 122 trận
  38. Malphite 29,622 Malphite cùng Pyke, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.07) · 29,622 trận
  39. Ziggs 8,299 Ziggs cùng Pyke, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,299 trận
  40. Kayle 8,856 Kayle cùng Pyke, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 8,856 trận
  41. Ekko 26,419 Ekko cùng Pyke, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 1.95) · 26,419 trận
  42. Zac 7,742 Zac cùng Pyke, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,742 trận
  43. Vel'Koz 3,919 Vel'Koz cùng Pyke, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,919 trận
  44. Neeko 1,852 Neeko cùng Pyke, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.4) · 1,852 trận
  45. Twisted Fate 11,360 Twisted Fate cùng Pyke, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 2.09) · 11,360 trận
  46. Aurelion Sol 7,754 Aurelion Sol cùng Pyke, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,754 trận
  47. Ahri 28,458 Ahri cùng Pyke, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.74) · 28,458 trận
  48. Annie 5,576 Annie cùng Pyke, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,576 trận
  49. Miss Fortune 39,691 Miss Fortune cùng Pyke, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 1.55) · 39,691 trận
  50. Garen 24,983 Garen cùng Pyke, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.58) · 24,983 trận
  51. Anivia 6,175 Anivia cùng Pyke, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,175 trận
  52. Warwick 23,982 Warwick cùng Pyke, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.47) · 23,982 trận
  53. Elise 6,776 Elise cùng Pyke, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,776 trận
  54. Tristana 43,744 Tristana cùng Pyke, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.23) · 43,744 trận
  55. Yorick 12,693 Yorick cùng Pyke, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.61) · 12,693 trận
  56. Smolder 16,323 Smolder cùng Pyke, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.44) · 16,323 trận
  57. Aurora 7,661 Aurora cùng Pyke, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,661 trận
  58. Gwen 11,183 Gwen cùng Pyke, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.56) · 11,183 trận
  59. Kennen 6,042 Kennen cùng Pyke, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,042 trận
  60. Tryndamere 14,664 Tryndamere cùng Pyke, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.40) · 14,664 trận
  61. Illaoi 11,673 Illaoi cùng Pyke, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.49) · 11,673 trận
  62. Hwei 10,760 Hwei cùng Pyke, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 1.54) · 10,760 trận
  63. Shen 9,854 Shen cùng Pyke, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.53) · 9,854 trận
  64. Fizz 21,887 Fizz cùng Pyke, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.20) · 21,887 trận
  65. Nasus 19,603 Nasus cùng Pyke, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.23) · 19,603 trận
  66. Syndra 18,331 Syndra cùng Pyke, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.12) · 18,331 trận
  67. Yone 57,593 Yone cùng Pyke, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 0.79) · 57,593 trận
  68. Urgot 8,464 Urgot cùng Pyke, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,464 trận
  69. Soraka 187 Soraka cùng Pyke, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 5.3) · 187 trận
  70. Kled 4,093 Kled cùng Pyke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,093 trận
  71. Renekton 14,073 Renekton cùng Pyke, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.17) · 14,073 trận
  72. Kai'Sa 61,127 Kai'Sa cùng Pyke, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 0.71) · 61,127 trận
  73. Zeri 6,695 Zeri cùng Pyke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,695 trận
  74. Morgana 3,579 Morgana cùng Pyke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.9) · 3,579 trận
  75. Twitch 19,438 Twitch cùng Pyke, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.98) · 19,438 trận
  76. Jarvan IV 12,379 Jarvan IV cùng Pyke, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.07) · 12,379 trận
  77. Tahm Kench 9,135 Tahm Kench cùng Pyke, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,135 trận
  78. Kassadin 6,486 Kassadin cùng Pyke, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,486 trận
  79. Olaf 7,987 Olaf cùng Pyke, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,987 trận
  80. Draven 17,735 Draven cùng Pyke, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.87) · 17,735 trận
  81. Fiora 10,471 Fiora cùng Pyke, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 1.07) · 10,471 trận
  82. Zaahen 7,476 Zaahen cùng Pyke, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,476 trận
  83. Gangplank 11,712 Gangplank cùng Pyke, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.96) · 11,712 trận
  84. Yunara 19,545 Yunara cùng Pyke, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.75) · 19,545 trận
  85. Janna 105 Janna cùng Pyke, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 5.6) · 105 trận
  86. Sivir 8,708 Sivir cùng Pyke, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,708 trận
  87. Diana 24,898 Diana cùng Pyke, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.64) · 24,898 trận

Kém hợp nhất với Pyke so với thường lệ

  1. Blitzcrank 255 Blitzcrank cùng Pyke, so với thường lệ: -10.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -14.9 đến -6.0) · 255 trận
  2. Thresh 266 Thresh cùng Pyke, so với thường lệ: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.9 đến -3.0) · 266 trận
  3. Rengar 8,899 Rengar cùng Pyke, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.8) · 8,899 trận
  4. Leona 168 Leona cùng Pyke, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -0.2) · 168 trận
  5. Ezreal 29,558 Ezreal cùng Pyke, so với thường lệ: -4.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.18 đến -4.02) · 29,558 trận
  6. Nautilus 785 Nautilus cùng Pyke, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.1) · 785 trận
  7. Mel 17,121 Mel cùng Pyke, so với thường lệ: -3.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.65 đến -3.15) · 17,121 trận
  8. Qiyana 19,049 Qiyana cùng Pyke, so với thường lệ: -3.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.24 đến -2.81) · 19,049 trận
  9. K'Sante 7,335 K'Sante cùng Pyke, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.3) · 7,335 trận
  10. Bard 56 Bard cùng Pyke, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 2.9) · 56 trận
  11. Ryze 6,004 Ryze cùng Pyke, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.9) · 6,004 trận
  12. Zed 28,821 Zed cùng Pyke, so với thường lệ: -2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.57 đến -2.40) · 28,821 trận
  13. Orianna 7,930 Orianna cùng Pyke, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.8) · 7,930 trận
  14. Darius 26,141 Darius cùng Pyke, so với thường lệ: -2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.44 đến -2.21) · 26,141 trận
  15. Varus 12,109 Varus cùng Pyke, so với thường lệ: -2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -1.87) · 12,109 trận
  16. Rell 58 Rell cùng Pyke, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 3.3) · 58 trận
  17. Braum 61 Braum cùng Pyke, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.5) · 61 trận
  18. Rumble 4,265 Rumble cùng Pyke, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,265 trận
  19. Azir 4,896 Azir cùng Pyke, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 4,896 trận
  20. Senna 1,451 Senna cùng Pyke, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.0) · 1,451 trận
  21. Vayne 17,244 Vayne cùng Pyke, so với thường lệ: -2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.16 đến -1.66) · 17,244 trận
  22. Kha'Zix 15,195 Kha'Zix cùng Pyke, so với thường lệ: -2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.59) · 15,195 trận
  23. Locke 20,138 Locke cùng Pyke, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.08 đến -1.68) · 20,138 trận
  24. Hecarim 10,858 Hecarim cùng Pyke, so với thường lệ: -2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.42) · 10,858 trận
  25. Lee Sin 28,328 Lee Sin cùng Pyke, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.75) · 28,328 trận
  26. Cassiopeia 4,726 Cassiopeia cùng Pyke, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,726 trận
  27. Lucian 21,148 Lucian cùng Pyke, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.56) · 21,148 trận
  28. Akali 27,080 Akali cùng Pyke, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.60) · 27,080 trận
  29. Ashe 20,548 Ashe cùng Pyke, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.43) · 20,548 trận
  30. Corki 5,932 Corki cùng Pyke, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.9) · 5,932 trận
  31. Kalista 10,014 Kalista cùng Pyke, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.86 đến -0.91) · 10,014 trận
  32. Akshan 5,449 Akshan cùng Pyke, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,449 trận
  33. Kindred 7,836 Kindred cùng Pyke, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 7,836 trận
  34. Sylas 39,329 Sylas cùng Pyke, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -1.15) · 39,329 trận
  35. Jhin 48,138 Jhin cùng Pyke, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -1.16) · 48,138 trận
  36. Taric 227 Taric cùng Pyke, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.1) · 227 trận
  37. Quinn 7,191 Quinn cùng Pyke, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 7,191 trận
  38. Jayce 12,921 Jayce cùng Pyke, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -0.74) · 12,921 trận
  39. Sona 58 Sona cùng Pyke, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 4.5) · 58 trận
  40. Zoe 7,341 Zoe cùng Pyke, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 7,341 trận
  41. Ambessa 7,966 Ambessa cùng Pyke, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.4) · 7,966 trận
  42. Riven 6,512 Riven cùng Pyke, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,512 trận
  43. Rek'Sai 2,455 Rek'Sai cùng Pyke, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,455 trận
  44. Lulu 199 Lulu cùng Pyke, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 3.5) · 199 trận
  45. Samira 19,711 Samira cùng Pyke, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.55) · 19,711 trận
  46. Nidalee 5,729 Nidalee cùng Pyke, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.0) · 5,729 trận
  47. Nunu & Willump 6,803 Nunu & Willump cùng Pyke, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,803 trận
  48. Irelia 19,489 Irelia cùng Pyke, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.48) · 19,489 trận
  49. Nocturne 15,681 Nocturne cùng Pyke, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.39) · 15,681 trận
  50. Gnar 7,566 Gnar cùng Pyke, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 7,566 trận
  51. Katarina 20,290 Katarina cùng Pyke, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.42) · 20,290 trận
  52. Milio 53 Milio cùng Pyke, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 5.1) · 53 trận
  53. Aatrox 16,435 Aatrox cùng Pyke, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến -0.28) · 16,435 trận
  54. Xin Zhao 7,873 Xin Zhao cùng Pyke, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,873 trận
  55. Caitlyn 52,966 Caitlyn cùng Pyke, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.46) · 52,966 trận
  56. LeBlanc 13,992 LeBlanc cùng Pyke, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.05) · 13,992 trận
  57. Karma 993 Karma cùng Pyke, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.0) · 993 trận
  58. Skarner 2,564 Skarner cùng Pyke, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.0) · 2,564 trận
  59. Alistar 348 Alistar cùng Pyke, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.3) · 348 trận
  60. Talon 14,329 Talon cùng Pyke, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.05) · 14,329 trận
  61. Vi 12,352 Vi cùng Pyke, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.12) · 12,352 trận
  62. Master Yi 31,366 Master Yi cùng Pyke, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến -0.15) · 31,366 trận
  63. Udyr 6,355 Udyr cùng Pyke, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,355 trận
  64. Kayn 32,204 Kayn cùng Pyke, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến -0.11) · 32,204 trận
  65. Camille 7,233 Camille cùng Pyke, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,233 trận
  66. Jax 23,544 Jax cùng Pyke, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.06) · 23,544 trận
  67. Taliyah 4,426 Taliyah cùng Pyke, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,426 trận
  68. Evelynn 7,418 Evelynn cùng Pyke, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,418 trận
  69. Gragas 8,668 Gragas cùng Pyke, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,668 trận
  70. Naafiri 11,389 Naafiri cùng Pyke, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.43) · 11,389 trận
  71. Shaco 16,951 Shaco cùng Pyke, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.29) · 16,951 trận
  72. Poppy 2,863 Poppy cùng Pyke, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.3) · 2,863 trận
  73. Galio 11,178 Galio cùng Pyke, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.51) · 11,178 trận
  74. Trundle 10,175 Trundle cùng Pyke, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.59) · 10,175 trận
  75. Yasuo 51,187 Yasuo cùng Pyke, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.08) · 51,187 trận
  76. Karthus 6,137 Karthus cùng Pyke, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,137 trận
  77. Viego 27,382 Viego cùng Pyke, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.32) · 27,382 trận
  78. Volibear 24,171 Volibear cùng Pyke, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.37) · 24,171 trận
  79. Pantheon 14,357 Pantheon cùng Pyke, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.58) · 14,357 trận
  80. Seraphine 1,699 Seraphine cùng Pyke, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.0) · 1,699 trận
  81. Brand 7,100 Brand cùng Pyke, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,100 trận
  82. Graves 19,248 Graves cùng Pyke, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.65) · 19,248 trận

Bộ đôi tốt nhất với Pyke Đi rừng

  1. Rammus 9,603 Rammus cùng Pyke, so với thường lệ: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9 đến 5.9) · 9,603 trận
  2. Zyra 3,395 Zyra cùng Pyke, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 5.6) · 3,395 trận
  3. Bel'Veth 6,818 Bel'Veth cùng Pyke, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.6) · 6,818 trận
  4. Shyvana 15,626 Shyvana cùng Pyke, so với thường lệ: +2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.18 đến 3.76) · 15,626 trận
  5. Fiddlesticks 7,485 Fiddlesticks cùng Pyke, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.9) · 7,485 trận
  6. Lillia 15,916 Lillia cùng Pyke, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 3.43) · 15,916 trận
  7. Sejuani 8,481 Sejuani cùng Pyke, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.7) · 8,481 trận
  8. Ngộ Không 22,255 Ngộ Không cùng Pyke, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 3.31) · 22,255 trận
  9. Maokai 2,549 Maokai cùng Pyke, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,549 trận
  10. Ivern 2,677 Ivern cùng Pyke, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.0) · 2,677 trận
  11. Amumu 11,685 Amumu cùng Pyke, so với thường lệ: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.82) · 11,685 trận
  12. Cho'Gath 33,757 Cho'Gath cùng Pyke, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.33) · 33,757 trận
  13. Briar 17,808 Briar cùng Pyke, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.50) · 17,808 trận
  14. Zac 7,742 Zac cùng Pyke, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,742 trận
  15. Warwick 23,982 Warwick cùng Pyke, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.47) · 23,982 trận
  16. Elise 6,776 Elise cùng Pyke, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,776 trận
  17. Jarvan IV 12,379 Jarvan IV cùng Pyke, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.07) · 12,379 trận
  18. Graves 19,248 Graves cùng Pyke, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.65) · 19,248 trận
  19. Viego 27,382 Viego cùng Pyke, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.32) · 27,382 trận
  20. Karthus 6,137 Karthus cùng Pyke, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,137 trận
  21. Shaco 16,951 Shaco cùng Pyke, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.29) · 16,951 trận
  22. Naafiri 11,389 Naafiri cùng Pyke, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.43) · 11,389 trận
  23. Evelynn 7,418 Evelynn cùng Pyke, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,418 trận
  24. Kayn 32,204 Kayn cùng Pyke, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến -0.11) · 32,204 trận
  25. Master Yi 31,366 Master Yi cùng Pyke, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến -0.15) · 31,366 trận
  26. Udyr 6,355 Udyr cùng Pyke, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,355 trận
  27. Vi 12,352 Vi cùng Pyke, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.12) · 12,352 trận
  28. Talon 14,329 Talon cùng Pyke, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.05) · 14,329 trận
  29. Skarner 2,564 Skarner cùng Pyke, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.0) · 2,564 trận
  30. Xin Zhao 7,873 Xin Zhao cùng Pyke, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,873 trận
  31. Nocturne 15,681 Nocturne cùng Pyke, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.39) · 15,681 trận
  32. Nunu & Willump 6,803 Nunu & Willump cùng Pyke, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,803 trận
  33. Nidalee 5,729 Nidalee cùng Pyke, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.0) · 5,729 trận
  34. Rek'Sai 2,455 Rek'Sai cùng Pyke, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,455 trận
  35. Quinn 7,191 Quinn cùng Pyke, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 7,191 trận
  36. Taric 227 Taric cùng Pyke, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.1) · 227 trận
  37. Kindred 7,836 Kindred cùng Pyke, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 7,836 trận
  38. Lee Sin 28,328 Lee Sin cùng Pyke, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.75) · 28,328 trận
  39. Hecarim 10,858 Hecarim cùng Pyke, so với thường lệ: -2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.42) · 10,858 trận
  40. Kha'Zix 15,195 Kha'Zix cùng Pyke, so với thường lệ: -2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.59) · 15,195 trận
  41. Qiyana 19,049 Qiyana cùng Pyke, so với thường lệ: -3.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.24 đến -2.81) · 19,049 trận
  42. Nautilus 785 Nautilus cùng Pyke, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.1) · 785 trận
  43. Rengar 8,899 Rengar cùng Pyke, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.8) · 8,899 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.