Liên Minh Huyền Thoại Fizz hợp với ai
Hợp nhất với Fizz so với thường lệ
-
Kog'Maw 7,411 Kog'Maw cùng Fizz, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.6) · 7,411 trận -
Shyvana 17,442 Shyvana cùng Fizz, so với thường lệ: +3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.60 đến 4.09) · 17,442 trận -
Ornn 9,324 Ornn cùng Fizz, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.3) · 9,324 trận -
Bel'Veth 7,488 Bel'Veth cùng Fizz, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.3) · 7,488 trận -
Rammus 10,948 Rammus cùng Fizz, so với thường lệ: +3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15 đến 4.02) · 10,948 trận -
Soraka 13,551 Soraka cùng Fizz, so với thường lệ: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 3.35) · 13,551 trận -
Singed 6,391 Singed cùng Fizz, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.6) · 6,391 trận -
Zeri 8,841 Zeri cùng Fizz, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.3) · 8,841 trận -
Jinx 56,989 Jinx cùng Fizz, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 2.70) · 56,989 trận -
Dr. Mundo 14,074 Dr. Mundo cùng Fizz, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 3.08) · 14,074 trận -
Sona 7,410 Sona cùng Fizz, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,410 trận -
Briar 20,404 Briar cùng Fizz, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.86) · 20,404 trận -
Cho'Gath 34,123 Cho'Gath cùng Fizz, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.66) · 34,123 trận -
Milio 15,435 Milio cùng Fizz, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.90) · 15,435 trận -
Janna 10,219 Janna cùng Fizz, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 3.02) · 10,219 trận -
Amumu 14,099 Amumu cùng Fizz, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.86) · 14,099 trận -
Sett 30,880 Sett cùng Fizz, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.56) · 30,880 trận -
Taric 4,156 Taric cùng Fizz, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.4) · 4,156 trận -
Braum 12,552 Braum cùng Fizz, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.74) · 12,552 trận -
Lillia 12,824 Lillia cùng Fizz, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.72) · 12,824 trận -
Nilah 3,632 Nilah cùng Fizz, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,632 trận -
Ngộ Không 24,814 Ngộ Không cùng Fizz, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.44) · 24,814 trận -
Nami 21,324 Nami cùng Fizz, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.48) · 21,324 trận -
Vel'Koz 11,178 Vel'Koz cùng Fizz, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.64) · 11,178 trận -
Mordekaiser 27,114 Mordekaiser cùng Fizz, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.28) · 27,114 trận -
Xerath 12,506 Xerath cùng Fizz, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.48) · 12,506 trận -
Zilean 6,961 Zilean cùng Fizz, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 6,961 trận -
Xayah 14,684 Xayah cùng Fizz, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 2.34) · 14,684 trận -
Annie 1,287 Annie cùng Fizz, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 4.1) · 1,287 trận -
Smolder 19,301 Smolder cùng Fizz, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.23) · 19,301 trận -
Warwick 28,495 Warwick cùng Fizz, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.06) · 28,495 trận -
Rell 8,641 Rell cùng Fizz, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,641 trận -
Ziggs 5,563 Ziggs cùng Fizz, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,563 trận -
Morgana 28,276 Morgana cùng Fizz, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.93) · 28,276 trận -
Teemo 32,180 Teemo cùng Fizz, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 1.86) · 32,180 trận -
Brand 17,854 Brand cùng Fizz, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.03) · 17,854 trận -
Sivir 11,328 Sivir cùng Fizz, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.20) · 11,328 trận -
Maokai 8,061 Maokai cùng Fizz, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,061 trận -
Zyra 13,800 Zyra cùng Fizz, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.06) · 13,800 trận -
Sejuani 9,451 Sejuani cùng Fizz, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,451 trận -
Illaoi 13,362 Illaoi cùng Fizz, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.01) · 13,362 trận -
Senna 19,205 Senna cùng Fizz, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.77) · 19,205 trận -
Kayle 8,029 Kayle cùng Fizz, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,029 trận -
Leona 27,669 Leona cùng Fizz, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.63) · 27,669 trận -
Ivern 3,192 Ivern cùng Fizz, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,192 trận -
Seraphine 32,702 Seraphine cùng Fizz, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.56) · 32,702 trận -
Graves 22,264 Graves cùng Fizz, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.62) · 22,264 trận -
Tryndamere 16,828 Tryndamere cùng Fizz, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.70) · 16,828 trận -
Zac 8,077 Zac cùng Fizz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,077 trận -
Garen 27,627 Garen cùng Fizz, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.51) · 27,627 trận -
Viktor 4,397 Viktor cùng Fizz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,397 trận -
Miss Fortune 48,370 Miss Fortune cùng Fizz, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.30) · 48,370 trận -
Sion 10,407 Sion cùng Fizz, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.80) · 10,407 trận -
Kled 4,374 Kled cùng Fizz, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,374 trận -
Shen 13,476 Shen cùng Fizz, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.57) · 13,476 trận -
Tristana 38,447 Tristana cùng Fizz, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.14) · 38,447 trận -
Nasus 19,969 Nasus cùng Fizz, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.33) · 19,969 trận -
Renata Glasc 3,826 Renata Glasc cùng Fizz, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,826 trận -
Master Yi 37,644 Master Yi cùng Fizz, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.13) · 37,644 trận -
Yone 32,209 Yone cùng Fizz, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.16) · 32,209 trận -
Yorick 14,660 Yorick cùng Fizz, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.37) · 14,660 trận -
Gangplank 12,641 Gangplank cùng Fizz, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.36) · 12,641 trận -
Poppy 7,610 Poppy cùng Fizz, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,610 trận -
Olaf 8,881 Olaf cùng Fizz, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,881 trận -
Thresh 37,061 Thresh cùng Fizz, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 0.87) · 37,061 trận -
Aphelios 17,524 Aphelios cùng Fizz, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.08) · 17,524 trận -
Volibear 24,386 Volibear cùng Fizz, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.91) · 24,386 trận -
Renekton 15,479 Renekton cùng Fizz, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 1.03) · 15,479 trận -
Karthus 4,861 Karthus cùng Fizz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,861 trận -
Lux 46,710 Lux cùng Fizz, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.68) · 46,710 trận -
Rakan 8,210 Rakan cùng Fizz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,210 trận -
Kayn 38,833 Kayn cùng Fizz, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.70) · 38,833 trận -
Lulu 24,504 Lulu cùng Fizz, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.81) · 24,504 trận -
Syndra 1,947 Syndra cùng Fizz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.3) · 1,947 trận -
Urgot 9,950 Urgot cùng Fizz, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 1.11) · 9,950 trận -
Quinn 8,511 Quinn cùng Fizz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,511 trận -
Malzahar 3,966 Malzahar cùng Fizz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 3,966 trận -
Talon 12,013 Talon cùng Fizz, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.92) · 12,013 trận
Kém hợp nhất với Fizz so với thường lệ
-
Locke 3,044 Locke cùng Fizz, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.6) · 3,044 trận -
Rengar 10,892 Rengar cùng Fizz, so với thường lệ: -5.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.98 đến -4.10) · 10,892 trận -
Mel 10,716 Mel cùng Fizz, so với thường lệ: -4.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.80 đến -3.91) · 10,716 trận -
Azir 486 Azir cùng Fizz, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -0.8) · 486 trận -
K'Sante 6,790 K'Sante cùng Fizz, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.0) · 6,790 trận -
Ezreal 32,622 Ezreal cùng Fizz, so với thường lệ: -3.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -3.16) · 32,622 trận -
Lee Sin 31,403 Lee Sin cùng Fizz, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.90) · 31,403 trận -
Akali 6,271 Akali cùng Fizz, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.0) · 6,271 trận -
Varus 12,053 Varus cùng Fizz, so với thường lệ: -3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.00 đến -2.22) · 12,053 trận -
Ambessa 8,095 Ambessa cùng Fizz, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.0) · 8,095 trận -
Nidalee 5,309 Nidalee cùng Fizz, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.6) · 5,309 trận -
Qiyana 14,532 Qiyana cùng Fizz, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.61 đến -1.98) · 14,532 trận -
Nunu & Willump 6,201 Nunu & Willump cùng Fizz, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.6) · 6,201 trận -
Jayce 12,585 Jayce cùng Fizz, so với thường lệ: -2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.59 đến -1.84) · 12,585 trận -
Riven 6,559 Riven cùng Fizz, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.5) · 6,559 trận -
Twisted Fate 1,893 Twisted Fate cùng Fizz, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.6) · 1,893 trận -
Pyke 19,675 Pyke cùng Fizz, so với thường lệ: -2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.38 đến -1.96) · 19,675 trận -
Rumble 3,253 Rumble cùng Fizz, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.0) · 3,253 trận -
Zed 10,045 Zed cùng Fizz, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -1.65) · 10,045 trận -
Hecarim 12,021 Hecarim cùng Fizz, so với thường lệ: -2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.51 đến -1.72) · 12,021 trận -
Orianna 552 Orianna cùng Fizz, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 1.0) · 552 trận -
Corki 4,724 Corki cùng Fizz, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 4,724 trận -
Bard 7,395 Bard cùng Fizz, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,395 trận -
Sylas 18,963 Sylas cùng Fizz, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.62) · 18,963 trận -
Kha'Zix 17,853 Kha'Zix cùng Fizz, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.45) · 17,853 trận -
Camille 11,422 Camille cùng Fizz, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.18) · 11,422 trận -
Neeko 7,017 Neeko cùng Fizz, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 7,017 trận -
Akshan 1,002 Akshan cùng Fizz, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.8) · 1,002 trận -
Kennen 4,332 Kennen cùng Fizz, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,332 trận -
Gnar 8,438 Gnar cùng Fizz, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,438 trận -
Ashe 31,490 Ashe cùng Fizz, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -1.35) · 31,490 trận -
Draven 12,519 Draven cùng Fizz, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -1.05) · 12,519 trận -
Galio 3,837 Galio cùng Fizz, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.4) · 3,837 trận -
Diana 10,816 Diana cùng Fizz, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -0.96) · 10,816 trận -
Cassiopeia 1,417 Cassiopeia cùng Fizz, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,417 trận -
Vi 14,309 Vi cùng Fizz, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.05) · 14,309 trận -
Lucian 21,472 Lucian cùng Fizz, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -1.18) · 21,472 trận -
Rek'Sai 2,531 Rek'Sai cùng Fizz, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,531 trận -
Zoe 2,233 Zoe cùng Fizz, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.2) · 2,233 trận -
Kassadin 314 Kassadin cùng Fizz, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 2.6) · 314 trận -
Ryze 986 Ryze cùng Fizz, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.3) · 986 trận -
Darius 29,563 Darius cùng Fizz, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.95) · 29,563 trận -
Kalista 9,135 Kalista cùng Fizz, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,135 trận -
Vladimir 3,190 Vladimir cùng Fizz, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.3) · 3,190 trận -
Samira 16,183 Samira cùng Fizz, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.58) · 16,183 trận -
Aurora 1,359 Aurora cùng Fizz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,359 trận -
Katarina 2,701 Katarina cùng Fizz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 2,701 trận -
Gragas 6,522 Gragas cùng Fizz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,522 trận -
Anivia 2,675 Anivia cùng Fizz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.6) · 2,675 trận -
Vayne 20,281 Vayne cùng Fizz, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.53) · 20,281 trận -
Yuumi 14,714 Yuumi cùng Fizz, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.38) · 14,714 trận -
Karma 14,151 Karma cùng Fizz, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.31) · 14,151 trận -
Nautilus 31,551 Nautilus cùng Fizz, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.55) · 31,551 trận -
Evelynn 6,644 Evelynn cùng Fizz, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,644 trận -
Aurelion Sol 2,383 Aurelion Sol cùng Fizz, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.9) · 2,383 trận -
Shaco 23,399 Shaco cùng Fizz, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.33) · 23,399 trận -
Kai'Sa 46,833 Kai'Sa cùng Fizz, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.40) · 46,833 trận -
Jhin 54,495 Jhin cùng Fizz, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến -0.42) · 54,495 trận -
Elise 6,211 Elise cùng Fizz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,211 trận -
Jax 26,591 Jax cùng Fizz, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.15) · 26,591 trận -
Naafiri 9,419 Naafiri cùng Fizz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,419 trận -
Nocturne 18,743 Nocturne cùng Fizz, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.02) · 18,743 trận -
Irelia 12,472 Irelia cùng Fizz, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.18) · 12,472 trận -
LeBlanc 2,276 LeBlanc cùng Fizz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.3) · 2,276 trận -
Vex 681 Vex cùng Fizz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.6) · 681 trận -
Ekko 11,572 Ekko cùng Fizz, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.23) · 11,572 trận -
Kindred 8,758 Kindred cùng Fizz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,758 trận -
Swain 19,692 Swain cùng Fizz, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.08) · 19,692 trận -
Alistar 10,878 Alistar cùng Fizz, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.32) · 10,878 trận -
Gwen 8,092 Gwen cùng Fizz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 8,092 trận -
Lissandra 1,604 Lissandra cùng Fizz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,604 trận -
Yasuo 22,492 Yasuo cùng Fizz, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.13) · 22,492 trận -
Pantheon 26,808 Pantheon cùng Fizz, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.10) · 26,808 trận -
Xin Zhao 8,649 Xin Zhao cùng Fizz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,649 trận -
Veigar 7,660 Veigar cùng Fizz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,660 trận -
Blitzcrank 21,708 Blitzcrank cùng Fizz, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.24) · 21,708 trận -
Trundle 12,627 Trundle cùng Fizz, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.45) · 12,627 trận -
Jarvan IV 14,836 Jarvan IV cùng Fizz, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.42) · 14,836 trận -
Udyr 6,964 Udyr cùng Fizz, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,964 trận -
Fiora 11,575 Fiora cùng Fizz, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.58) · 11,575 trận -
Taliyah 1,578 Taliyah cùng Fizz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.1) · 1,578 trận -
Tahm Kench 22,593 Tahm Kench cùng Fizz, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.45) · 22,593 trận -
Heimerdinger 8,161 Heimerdinger cùng Fizz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,161 trận -
Aatrox 17,495 Aatrox cùng Fizz, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.55) · 17,495 trận -
Zaahen 8,278 Zaahen cùng Fizz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,278 trận -
Viego 30,621 Viego cùng Fizz, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.42) · 30,621 trận -
Hwei 4,014 Hwei cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.4) · 4,014 trận -
Ahri 1,391 Ahri cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.3) · 1,391 trận -
Caitlyn 67,431 Caitlyn cùng Fizz, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.30) · 67,431 trận -
Twitch 22,477 Twitch cùng Fizz, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.58) · 22,477 trận -
Malphite 31,464 Malphite cùng Fizz, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.49) · 31,464 trận -
Fiddlesticks 7,725 Fiddlesticks cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,725 trận -
Yunara 22,946 Yunara cùng Fizz, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.60) · 22,946 trận -
Skarner 3,020 Skarner cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 3,020 trận
Bộ đôi tốt nhất với Fizz Đi rừng
-
Shyvana 17,442 Shyvana cùng Fizz, so với thường lệ: +3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.60 đến 4.09) · 17,442 trận -
Bel'Veth 7,488 Bel'Veth cùng Fizz, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.3) · 7,488 trận -
Rammus 10,948 Rammus cùng Fizz, so với thường lệ: +3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15 đến 4.02) · 10,948 trận -
Briar 20,404 Briar cùng Fizz, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.86) · 20,404 trận -
Cho'Gath 34,123 Cho'Gath cùng Fizz, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.66) · 34,123 trận -
Amumu 14,099 Amumu cùng Fizz, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.86) · 14,099 trận -
Lillia 12,824 Lillia cùng Fizz, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.72) · 12,824 trận -
Ngộ Không 24,814 Ngộ Không cùng Fizz, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.44) · 24,814 trận -
Warwick 28,495 Warwick cùng Fizz, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.06) · 28,495 trận -
Sejuani 9,451 Sejuani cùng Fizz, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,451 trận -
Ivern 3,192 Ivern cùng Fizz, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,192 trận -
Graves 22,264 Graves cùng Fizz, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.62) · 22,264 trận -
Zac 8,077 Zac cùng Fizz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,077 trận -
Master Yi 37,644 Master Yi cùng Fizz, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.13) · 37,644 trận -
Karthus 4,861 Karthus cùng Fizz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,861 trận -
Kayn 38,833 Kayn cùng Fizz, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.70) · 38,833 trận -
Quinn 8,511 Quinn cùng Fizz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,511 trận -
Talon 12,013 Talon cùng Fizz, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.92) · 12,013 trận -
Skarner 3,020 Skarner cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 3,020 trận -
Fiddlesticks 7,725 Fiddlesticks cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,725 trận -
Viego 30,621 Viego cùng Fizz, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.42) · 30,621 trận -
Taliyah 1,578 Taliyah cùng Fizz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.1) · 1,578 trận -
Jarvan IV 14,836 Jarvan IV cùng Fizz, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.42) · 14,836 trận -
Udyr 6,964 Udyr cùng Fizz, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,964 trận -
Xin Zhao 8,649 Xin Zhao cùng Fizz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,649 trận -
Kindred 8,758 Kindred cùng Fizz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,758 trận -
Ekko 11,572 Ekko cùng Fizz, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.23) · 11,572 trận -
Nocturne 18,743 Nocturne cùng Fizz, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.02) · 18,743 trận -
Naafiri 9,419 Naafiri cùng Fizz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,419 trận -
Elise 6,211 Elise cùng Fizz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,211 trận -
Shaco 23,399 Shaco cùng Fizz, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.33) · 23,399 trận -
Evelynn 6,644 Evelynn cùng Fizz, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,644 trận -
Rek'Sai 2,531 Rek'Sai cùng Fizz, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,531 trận -
Vi 14,309 Vi cùng Fizz, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.05) · 14,309 trận -
Diana 10,816 Diana cùng Fizz, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -0.96) · 10,816 trận -
Kha'Zix 17,853 Kha'Zix cùng Fizz, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.45) · 17,853 trận -
Sylas 18,963 Sylas cùng Fizz, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.62) · 18,963 trận -
Hecarim 12,021 Hecarim cùng Fizz, so với thường lệ: -2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.51 đến -1.72) · 12,021 trận -
Zed 10,045 Zed cùng Fizz, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -1.65) · 10,045 trận -
Qiyana 14,532 Qiyana cùng Fizz, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.61 đến -1.98) · 14,532 trận -
Nunu & Willump 6,201 Nunu & Willump cùng Fizz, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.6) · 6,201 trận -
Nidalee 5,309 Nidalee cùng Fizz, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.6) · 5,309 trận -
Lee Sin 31,403 Lee Sin cùng Fizz, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.90) · 31,403 trận -
Rengar 10,892 Rengar cùng Fizz, so với thường lệ: -5.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.98 đến -4.10) · 10,892 trận -
Locke 3,044 Locke cùng Fizz, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.6) · 3,044 trận