Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Fizz hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Fizz so với thường lệ

  1. Kog'Maw 7,411 Kog'Maw cùng Fizz, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.6) · 7,411 trận
  2. Shyvana 17,442 Shyvana cùng Fizz, so với thường lệ: +3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.60 đến 4.09) · 17,442 trận
  3. Ornn 9,324 Ornn cùng Fizz, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.3) · 9,324 trận
  4. Bel'Veth 7,488 Bel'Veth cùng Fizz, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.3) · 7,488 trận
  5. Rammus 10,948 Rammus cùng Fizz, so với thường lệ: +3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15 đến 4.02) · 10,948 trận
  6. Soraka 13,551 Soraka cùng Fizz, so với thường lệ: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 3.35) · 13,551 trận
  7. Singed 6,391 Singed cùng Fizz, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.6) · 6,391 trận
  8. Zeri 8,841 Zeri cùng Fizz, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.3) · 8,841 trận
  9. Jinx 56,989 Jinx cùng Fizz, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 2.70) · 56,989 trận
  10. Dr. Mundo 14,074 Dr. Mundo cùng Fizz, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 3.08) · 14,074 trận
  11. Sona 7,410 Sona cùng Fizz, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,410 trận
  12. Briar 20,404 Briar cùng Fizz, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.86) · 20,404 trận
  13. Cho'Gath 34,123 Cho'Gath cùng Fizz, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.66) · 34,123 trận
  14. Milio 15,435 Milio cùng Fizz, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.90) · 15,435 trận
  15. Janna 10,219 Janna cùng Fizz, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 3.02) · 10,219 trận
  16. Amumu 14,099 Amumu cùng Fizz, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.86) · 14,099 trận
  17. Sett 30,880 Sett cùng Fizz, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.56) · 30,880 trận
  18. Taric 4,156 Taric cùng Fizz, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.4) · 4,156 trận
  19. Braum 12,552 Braum cùng Fizz, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.74) · 12,552 trận
  20. Lillia 12,824 Lillia cùng Fizz, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.72) · 12,824 trận
  21. Nilah 3,632 Nilah cùng Fizz, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,632 trận
  22. Ngộ Không 24,814 Ngộ Không cùng Fizz, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.44) · 24,814 trận
  23. Nami 21,324 Nami cùng Fizz, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.48) · 21,324 trận
  24. Vel'Koz 11,178 Vel'Koz cùng Fizz, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.64) · 11,178 trận
  25. Mordekaiser 27,114 Mordekaiser cùng Fizz, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.28) · 27,114 trận
  26. Xerath 12,506 Xerath cùng Fizz, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.48) · 12,506 trận
  27. Zilean 6,961 Zilean cùng Fizz, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 6,961 trận
  28. Xayah 14,684 Xayah cùng Fizz, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 2.34) · 14,684 trận
  29. Annie 1,287 Annie cùng Fizz, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 4.1) · 1,287 trận
  30. Smolder 19,301 Smolder cùng Fizz, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.23) · 19,301 trận
  31. Warwick 28,495 Warwick cùng Fizz, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.06) · 28,495 trận
  32. Rell 8,641 Rell cùng Fizz, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,641 trận
  33. Ziggs 5,563 Ziggs cùng Fizz, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,563 trận
  34. Morgana 28,276 Morgana cùng Fizz, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.93) · 28,276 trận
  35. Teemo 32,180 Teemo cùng Fizz, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 1.86) · 32,180 trận
  36. Brand 17,854 Brand cùng Fizz, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.03) · 17,854 trận
  37. Sivir 11,328 Sivir cùng Fizz, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.20) · 11,328 trận
  38. Maokai 8,061 Maokai cùng Fizz, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,061 trận
  39. Zyra 13,800 Zyra cùng Fizz, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.06) · 13,800 trận
  40. Sejuani 9,451 Sejuani cùng Fizz, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,451 trận
  41. Illaoi 13,362 Illaoi cùng Fizz, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.01) · 13,362 trận
  42. Senna 19,205 Senna cùng Fizz, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.77) · 19,205 trận
  43. Kayle 8,029 Kayle cùng Fizz, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,029 trận
  44. Leona 27,669 Leona cùng Fizz, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.63) · 27,669 trận
  45. Ivern 3,192 Ivern cùng Fizz, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,192 trận
  46. Seraphine 32,702 Seraphine cùng Fizz, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.56) · 32,702 trận
  47. Graves 22,264 Graves cùng Fizz, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.62) · 22,264 trận
  48. Tryndamere 16,828 Tryndamere cùng Fizz, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.70) · 16,828 trận
  49. Zac 8,077 Zac cùng Fizz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,077 trận
  50. Garen 27,627 Garen cùng Fizz, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.51) · 27,627 trận
  51. Viktor 4,397 Viktor cùng Fizz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,397 trận
  52. Miss Fortune 48,370 Miss Fortune cùng Fizz, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.30) · 48,370 trận
  53. Sion 10,407 Sion cùng Fizz, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.80) · 10,407 trận
  54. Kled 4,374 Kled cùng Fizz, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,374 trận
  55. Shen 13,476 Shen cùng Fizz, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.57) · 13,476 trận
  56. Tristana 38,447 Tristana cùng Fizz, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.14) · 38,447 trận
  57. Nasus 19,969 Nasus cùng Fizz, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.33) · 19,969 trận
  58. Renata Glasc 3,826 Renata Glasc cùng Fizz, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,826 trận
  59. Master Yi 37,644 Master Yi cùng Fizz, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.13) · 37,644 trận
  60. Yone 32,209 Yone cùng Fizz, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.16) · 32,209 trận
  61. Yorick 14,660 Yorick cùng Fizz, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.37) · 14,660 trận
  62. Gangplank 12,641 Gangplank cùng Fizz, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.36) · 12,641 trận
  63. Poppy 7,610 Poppy cùng Fizz, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,610 trận
  64. Olaf 8,881 Olaf cùng Fizz, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,881 trận
  65. Thresh 37,061 Thresh cùng Fizz, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 0.87) · 37,061 trận
  66. Aphelios 17,524 Aphelios cùng Fizz, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.08) · 17,524 trận
  67. Volibear 24,386 Volibear cùng Fizz, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.91) · 24,386 trận
  68. Renekton 15,479 Renekton cùng Fizz, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 1.03) · 15,479 trận
  69. Karthus 4,861 Karthus cùng Fizz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,861 trận
  70. Lux 46,710 Lux cùng Fizz, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.68) · 46,710 trận
  71. Rakan 8,210 Rakan cùng Fizz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,210 trận
  72. Kayn 38,833 Kayn cùng Fizz, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.70) · 38,833 trận
  73. Lulu 24,504 Lulu cùng Fizz, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.81) · 24,504 trận
  74. Syndra 1,947 Syndra cùng Fizz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.3) · 1,947 trận
  75. Urgot 9,950 Urgot cùng Fizz, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 1.11) · 9,950 trận
  76. Quinn 8,511 Quinn cùng Fizz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,511 trận
  77. Malzahar 3,966 Malzahar cùng Fizz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 3,966 trận
  78. Talon 12,013 Talon cùng Fizz, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.92) · 12,013 trận

Kém hợp nhất với Fizz so với thường lệ

  1. Locke 3,044 Locke cùng Fizz, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.6) · 3,044 trận
  2. Rengar 10,892 Rengar cùng Fizz, so với thường lệ: -5.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.98 đến -4.10) · 10,892 trận
  3. Mel 10,716 Mel cùng Fizz, so với thường lệ: -4.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.80 đến -3.91) · 10,716 trận
  4. Azir 486 Azir cùng Fizz, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -0.8) · 486 trận
  5. K'Sante 6,790 K'Sante cùng Fizz, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.0) · 6,790 trận
  6. Ezreal 32,622 Ezreal cùng Fizz, so với thường lệ: -3.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -3.16) · 32,622 trận
  7. Lee Sin 31,403 Lee Sin cùng Fizz, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.90) · 31,403 trận
  8. Akali 6,271 Akali cùng Fizz, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.0) · 6,271 trận
  9. Varus 12,053 Varus cùng Fizz, so với thường lệ: -3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.00 đến -2.22) · 12,053 trận
  10. Ambessa 8,095 Ambessa cùng Fizz, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.0) · 8,095 trận
  11. Nidalee 5,309 Nidalee cùng Fizz, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.6) · 5,309 trận
  12. Qiyana 14,532 Qiyana cùng Fizz, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.61 đến -1.98) · 14,532 trận
  13. Nunu & Willump 6,201 Nunu & Willump cùng Fizz, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.6) · 6,201 trận
  14. Jayce 12,585 Jayce cùng Fizz, so với thường lệ: -2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.59 đến -1.84) · 12,585 trận
  15. Riven 6,559 Riven cùng Fizz, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.5) · 6,559 trận
  16. Twisted Fate 1,893 Twisted Fate cùng Fizz, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.6) · 1,893 trận
  17. Pyke 19,675 Pyke cùng Fizz, so với thường lệ: -2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.38 đến -1.96) · 19,675 trận
  18. Rumble 3,253 Rumble cùng Fizz, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.0) · 3,253 trận
  19. Zed 10,045 Zed cùng Fizz, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -1.65) · 10,045 trận
  20. Hecarim 12,021 Hecarim cùng Fizz, so với thường lệ: -2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.51 đến -1.72) · 12,021 trận
  21. Orianna 552 Orianna cùng Fizz, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 1.0) · 552 trận
  22. Corki 4,724 Corki cùng Fizz, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 4,724 trận
  23. Bard 7,395 Bard cùng Fizz, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,395 trận
  24. Sylas 18,963 Sylas cùng Fizz, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.62) · 18,963 trận
  25. Kha'Zix 17,853 Kha'Zix cùng Fizz, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.45) · 17,853 trận
  26. Camille 11,422 Camille cùng Fizz, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.18) · 11,422 trận
  27. Neeko 7,017 Neeko cùng Fizz, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 7,017 trận
  28. Akshan 1,002 Akshan cùng Fizz, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.8) · 1,002 trận
  29. Kennen 4,332 Kennen cùng Fizz, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,332 trận
  30. Gnar 8,438 Gnar cùng Fizz, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,438 trận
  31. Ashe 31,490 Ashe cùng Fizz, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -1.35) · 31,490 trận
  32. Draven 12,519 Draven cùng Fizz, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -1.05) · 12,519 trận
  33. Galio 3,837 Galio cùng Fizz, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.4) · 3,837 trận
  34. Diana 10,816 Diana cùng Fizz, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -0.96) · 10,816 trận
  35. Cassiopeia 1,417 Cassiopeia cùng Fizz, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,417 trận
  36. Vi 14,309 Vi cùng Fizz, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.05) · 14,309 trận
  37. Lucian 21,472 Lucian cùng Fizz, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -1.18) · 21,472 trận
  38. Rek'Sai 2,531 Rek'Sai cùng Fizz, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,531 trận
  39. Zoe 2,233 Zoe cùng Fizz, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.2) · 2,233 trận
  40. Kassadin 314 Kassadin cùng Fizz, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 2.6) · 314 trận
  41. Ryze 986 Ryze cùng Fizz, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.3) · 986 trận
  42. Darius 29,563 Darius cùng Fizz, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.95) · 29,563 trận
  43. Kalista 9,135 Kalista cùng Fizz, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,135 trận
  44. Vladimir 3,190 Vladimir cùng Fizz, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.3) · 3,190 trận
  45. Samira 16,183 Samira cùng Fizz, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.58) · 16,183 trận
  46. Aurora 1,359 Aurora cùng Fizz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,359 trận
  47. Katarina 2,701 Katarina cùng Fizz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 2,701 trận
  48. Gragas 6,522 Gragas cùng Fizz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,522 trận
  49. Anivia 2,675 Anivia cùng Fizz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.6) · 2,675 trận
  50. Vayne 20,281 Vayne cùng Fizz, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.53) · 20,281 trận
  51. Yuumi 14,714 Yuumi cùng Fizz, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.38) · 14,714 trận
  52. Karma 14,151 Karma cùng Fizz, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.31) · 14,151 trận
  53. Nautilus 31,551 Nautilus cùng Fizz, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.55) · 31,551 trận
  54. Evelynn 6,644 Evelynn cùng Fizz, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,644 trận
  55. Aurelion Sol 2,383 Aurelion Sol cùng Fizz, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.9) · 2,383 trận
  56. Shaco 23,399 Shaco cùng Fizz, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.33) · 23,399 trận
  57. Kai'Sa 46,833 Kai'Sa cùng Fizz, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.40) · 46,833 trận
  58. Jhin 54,495 Jhin cùng Fizz, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến -0.42) · 54,495 trận
  59. Elise 6,211 Elise cùng Fizz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,211 trận
  60. Jax 26,591 Jax cùng Fizz, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.15) · 26,591 trận
  61. Naafiri 9,419 Naafiri cùng Fizz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,419 trận
  62. Nocturne 18,743 Nocturne cùng Fizz, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.02) · 18,743 trận
  63. Irelia 12,472 Irelia cùng Fizz, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.18) · 12,472 trận
  64. LeBlanc 2,276 LeBlanc cùng Fizz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.3) · 2,276 trận
  65. Vex 681 Vex cùng Fizz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.6) · 681 trận
  66. Ekko 11,572 Ekko cùng Fizz, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.23) · 11,572 trận
  67. Kindred 8,758 Kindred cùng Fizz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,758 trận
  68. Swain 19,692 Swain cùng Fizz, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.08) · 19,692 trận
  69. Alistar 10,878 Alistar cùng Fizz, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.32) · 10,878 trận
  70. Gwen 8,092 Gwen cùng Fizz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 8,092 trận
  71. Lissandra 1,604 Lissandra cùng Fizz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,604 trận
  72. Yasuo 22,492 Yasuo cùng Fizz, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.13) · 22,492 trận
  73. Pantheon 26,808 Pantheon cùng Fizz, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.10) · 26,808 trận
  74. Xin Zhao 8,649 Xin Zhao cùng Fizz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,649 trận
  75. Veigar 7,660 Veigar cùng Fizz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,660 trận
  76. Blitzcrank 21,708 Blitzcrank cùng Fizz, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.24) · 21,708 trận
  77. Trundle 12,627 Trundle cùng Fizz, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.45) · 12,627 trận
  78. Jarvan IV 14,836 Jarvan IV cùng Fizz, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.42) · 14,836 trận
  79. Udyr 6,964 Udyr cùng Fizz, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,964 trận
  80. Fiora 11,575 Fiora cùng Fizz, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.58) · 11,575 trận
  81. Taliyah 1,578 Taliyah cùng Fizz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.1) · 1,578 trận
  82. Tahm Kench 22,593 Tahm Kench cùng Fizz, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.45) · 22,593 trận
  83. Heimerdinger 8,161 Heimerdinger cùng Fizz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,161 trận
  84. Aatrox 17,495 Aatrox cùng Fizz, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.55) · 17,495 trận
  85. Zaahen 8,278 Zaahen cùng Fizz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,278 trận
  86. Viego 30,621 Viego cùng Fizz, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.42) · 30,621 trận
  87. Hwei 4,014 Hwei cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.4) · 4,014 trận
  88. Ahri 1,391 Ahri cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.3) · 1,391 trận
  89. Caitlyn 67,431 Caitlyn cùng Fizz, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.30) · 67,431 trận
  90. Twitch 22,477 Twitch cùng Fizz, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.58) · 22,477 trận
  91. Malphite 31,464 Malphite cùng Fizz, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.49) · 31,464 trận
  92. Fiddlesticks 7,725 Fiddlesticks cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,725 trận
  93. Yunara 22,946 Yunara cùng Fizz, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.60) · 22,946 trận
  94. Skarner 3,020 Skarner cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 3,020 trận

Bộ đôi tốt nhất với Fizz Đi rừng

  1. Shyvana 17,442 Shyvana cùng Fizz, so với thường lệ: +3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.60 đến 4.09) · 17,442 trận
  2. Bel'Veth 7,488 Bel'Veth cùng Fizz, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.3) · 7,488 trận
  3. Rammus 10,948 Rammus cùng Fizz, so với thường lệ: +3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15 đến 4.02) · 10,948 trận
  4. Briar 20,404 Briar cùng Fizz, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.86) · 20,404 trận
  5. Cho'Gath 34,123 Cho'Gath cùng Fizz, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.66) · 34,123 trận
  6. Amumu 14,099 Amumu cùng Fizz, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.86) · 14,099 trận
  7. Lillia 12,824 Lillia cùng Fizz, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.72) · 12,824 trận
  8. Ngộ Không 24,814 Ngộ Không cùng Fizz, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.44) · 24,814 trận
  9. Warwick 28,495 Warwick cùng Fizz, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.06) · 28,495 trận
  10. Sejuani 9,451 Sejuani cùng Fizz, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,451 trận
  11. Ivern 3,192 Ivern cùng Fizz, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,192 trận
  12. Graves 22,264 Graves cùng Fizz, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.62) · 22,264 trận
  13. Zac 8,077 Zac cùng Fizz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,077 trận
  14. Master Yi 37,644 Master Yi cùng Fizz, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.13) · 37,644 trận
  15. Karthus 4,861 Karthus cùng Fizz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,861 trận
  16. Kayn 38,833 Kayn cùng Fizz, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.70) · 38,833 trận
  17. Quinn 8,511 Quinn cùng Fizz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,511 trận
  18. Talon 12,013 Talon cùng Fizz, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.92) · 12,013 trận
  19. Skarner 3,020 Skarner cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 3,020 trận
  20. Fiddlesticks 7,725 Fiddlesticks cùng Fizz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,725 trận
  21. Viego 30,621 Viego cùng Fizz, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.42) · 30,621 trận
  22. Taliyah 1,578 Taliyah cùng Fizz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.1) · 1,578 trận
  23. Jarvan IV 14,836 Jarvan IV cùng Fizz, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.42) · 14,836 trận
  24. Udyr 6,964 Udyr cùng Fizz, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,964 trận
  25. Xin Zhao 8,649 Xin Zhao cùng Fizz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,649 trận
  26. Kindred 8,758 Kindred cùng Fizz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,758 trận
  27. Ekko 11,572 Ekko cùng Fizz, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.23) · 11,572 trận
  28. Nocturne 18,743 Nocturne cùng Fizz, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.02) · 18,743 trận
  29. Naafiri 9,419 Naafiri cùng Fizz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,419 trận
  30. Elise 6,211 Elise cùng Fizz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,211 trận
  31. Shaco 23,399 Shaco cùng Fizz, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.33) · 23,399 trận
  32. Evelynn 6,644 Evelynn cùng Fizz, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,644 trận
  33. Rek'Sai 2,531 Rek'Sai cùng Fizz, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,531 trận
  34. Vi 14,309 Vi cùng Fizz, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.05) · 14,309 trận
  35. Diana 10,816 Diana cùng Fizz, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -0.96) · 10,816 trận
  36. Kha'Zix 17,853 Kha'Zix cùng Fizz, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.45) · 17,853 trận
  37. Sylas 18,963 Sylas cùng Fizz, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.62) · 18,963 trận
  38. Hecarim 12,021 Hecarim cùng Fizz, so với thường lệ: -2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.51 đến -1.72) · 12,021 trận
  39. Zed 10,045 Zed cùng Fizz, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -1.65) · 10,045 trận
  40. Qiyana 14,532 Qiyana cùng Fizz, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.61 đến -1.98) · 14,532 trận
  41. Nunu & Willump 6,201 Nunu & Willump cùng Fizz, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.6) · 6,201 trận
  42. Nidalee 5,309 Nidalee cùng Fizz, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.6) · 5,309 trận
  43. Lee Sin 31,403 Lee Sin cùng Fizz, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.90) · 31,403 trận
  44. Rengar 10,892 Rengar cùng Fizz, so với thường lệ: -5.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.98 đến -4.10) · 10,892 trận
  45. Locke 3,044 Locke cùng Fizz, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.6) · 3,044 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.