Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Ezreal hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Ezreal so với thường lệ

  1. Shyvana 26,205 Shyvana cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.47) · 26,205 trận
  2. Bel'Veth 13,147 Bel'Veth cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 3.67) · 13,147 trận
  3. Briar 33,400 Briar cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.19) · 33,400 trận
  4. Zyra 33,468 Zyra cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 2.90) · 33,468 trận
  5. Lillia 28,805 Lillia cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72 đến 2.88) · 28,805 trận
  6. Xerath 51,757 Xerath cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74 đến 2.62) · 51,757 trận
  7. Nami 31,529 Nami cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.68) · 31,529 trận
  8. Ngộ Không 39,334 Ngộ Không cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.56) · 39,334 trận
  9. Vel'Koz 34,812 Vel'Koz cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.40) · 34,812 trận
  10. Amumu 21,985 Amumu cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.50) · 21,985 trận
  11. Ornn 18,191 Ornn cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 2.55) · 18,191 trận
  12. Master Yi 59,616 Master Yi cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.22) · 59,616 trận
  13. Rammus 14,145 Rammus cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.63) · 14,145 trận
  14. Dr. Mundo 24,914 Dr. Mundo cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.39) · 24,914 trận
  15. Sona 16,433 Sona cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.52) · 16,433 trận
  16. Sion 25,361 Sion cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.37) · 25,361 trận
  17. Warwick 39,594 Warwick cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.23) · 39,594 trận
  18. Fizz 41,290 Fizz cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.20) · 41,290 trận
  19. Garen 48,387 Garen cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.11) · 48,387 trận
  20. Seraphine 56,259 Seraphine cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.04) · 56,259 trận
  21. Singed 12,285 Singed cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 2.48) · 12,285 trận
  22. Vex 23,308 Vex cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.20) · 23,308 trận
  23. Zilean 14,223 Zilean cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.37) · 14,223 trận
  24. Cho'Gath 59,307 Cho'Gath cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 1.92) · 59,307 trận
  25. Poppy 14,516 Poppy cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.28) · 14,516 trận
  26. Sejuani 14,327 Sejuani cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.27) · 14,327 trận
  27. Teemo 55,915 Teemo cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 1.87) · 55,915 trận
  28. Senna 36,726 Senna cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 1.94) · 36,726 trận
  29. Braum 18,111 Braum cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.10) · 18,111 trận
  30. Elise 14,827 Elise cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.17) · 14,827 trận
  31. Tryndamere 28,384 Tryndamere cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 1.89) · 28,384 trận
  32. Leona 37,443 Leona cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 1.78) · 37,443 trận
  33. Lux 117,345 Lux cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.55) · 117,345 trận
  34. Illaoi 21,954 Illaoi cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.91) · 21,954 trận
  35. Brand 40,492 Brand cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 1.65) · 40,492 trận
  36. Vladimir 24,959 Vladimir cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.74) · 24,959 trận
  37. Rell 11,211 Rell cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 2.05) · 11,211 trận
  38. Janna 17,756 Janna cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.83) · 17,756 trận
  39. Mordekaiser 47,978 Mordekaiser cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.49) · 47,978 trận
  40. Sett 50,860 Sett cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 1.41) · 50,860 trận
  41. Morgana 46,160 Morgana cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.43) · 46,160 trận
  42. Ekko 52,256 Ekko cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.38) · 52,256 trận
  43. Hwei 22,141 Hwei cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.56) · 22,141 trận
  44. Irelia 39,572 Irelia cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.38) · 39,572 trận
  45. Alistar 21,221 Alistar cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.55) · 21,221 trận
  46. Malzahar 43,714 Malzahar cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.26) · 43,714 trận
  47. Swain 32,301 Swain cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.31) · 32,301 trận
  48. Aurora 14,437 Aurora cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.58) · 14,437 trận
  49. LeBlanc 36,453 LeBlanc cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.26) · 36,453 trận
  50. Veigar 37,386 Veigar cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.20) · 37,386 trận
  51. Fiora 20,274 Fiora cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.37) · 20,274 trận
  52. Malphite 60,990 Malphite cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.06) · 60,990 trận
  53. Lissandra 28,640 Lissandra cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.23) · 28,640 trận
  54. Fiddlesticks 15,106 Fiddlesticks cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.43) · 15,106 trận
  55. Skarner 5,392 Skarner cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,392 trận
  56. Kled 8,853 Kled cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 8,853 trận
  57. Rek'Sai 4,894 Rek'Sai cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 4,894 trận
  58. Kassadin 12,925 Kassadin cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.42) · 12,925 trận
  59. Graves 41,067 Graves cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.01) · 41,067 trận
  60. Zac 15,113 Zac cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.31) · 15,113 trận
  61. Yone 107,028 Yone cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 0.79) · 107,028 trận
  62. Yorick 24,120 Yorick cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.08) · 24,120 trận
  63. Naafiri 23,215 Naafiri cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.09) · 23,215 trận
  64. Gangplank 24,277 Gangplank cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.08) · 24,277 trận
  65. Ahri 58,259 Ahri cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.82) · 58,259 trận
  66. Nasus 34,874 Nasus cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 0.92) · 34,874 trận
  67. Annie 12,274 Annie cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.27) · 12,274 trận
  68. Soraka 24,762 Soraka cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.95) · 24,762 trận
  69. Kog'Maw 4,296 Kog'Maw cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,296 trận
  70. Urgot 14,565 Urgot cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.10) · 14,565 trận
  71. Aurelion Sol 12,557 Aurelion Sol cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.15) · 12,557 trận
  72. Viego 50,789 Viego cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.71) · 50,789 trận
  73. Kayle 15,247 Kayle cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.05) · 15,247 trận
  74. Yasuo 88,587 Yasuo cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 0.58) · 88,587 trận
  75. Diana 44,713 Diana cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.71) · 44,713 trận
  76. Renekton 31,389 Renekton cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.77) · 31,389 trận
  77. Maokai 13,538 Maokai cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.05) · 13,538 trận
  78. Ziggs 7,706 Ziggs cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,706 trận
  79. Taric 5,669 Taric cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,669 trận
  80. Anivia 16,528 Anivia cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.92) · 16,528 trận
  81. Volibear 38,198 Volibear cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.65) · 38,198 trận
  82. Trundle 20,737 Trundle cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.82) · 20,737 trận
  83. Talon 29,436 Talon cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.70) · 29,436 trận
  84. Olaf 16,776 Olaf cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.88) · 16,776 trận
  85. Katarina 34,262 Katarina cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.56) · 34,262 trận
  86. Aatrox 37,145 Aatrox cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.53) · 37,145 trận

Kém hợp nhất với Ezreal so với thường lệ

  1. Yuumi 29,472 Yuumi cùng Ezreal, so với thường lệ: -6.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.81 đến -5.68) · 29,472 trận
  2. Samira 309 Samira cùng Ezreal, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến -1.9) · 309 trận
  3. Caitlyn 3,329 Caitlyn cùng Ezreal, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.2) · 3,329 trận
  4. Twitch 6,931 Twitch cùng Ezreal, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -4.4) · 6,931 trận
  5. Lucian 2,922 Lucian cùng Ezreal, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.8) · 2,922 trận
  6. Jinx 576 Jinx cùng Ezreal, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -2.1) · 576 trận
  7. K'Sante 17,273 K'Sante cùng Ezreal, so với thường lệ: -5.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.84 đến -4.36) · 17,273 trận
  8. Yunara 317 Yunara cùng Ezreal, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -0.8) · 317 trận
  9. Qiyana 41,724 Qiyana cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.43 đến -4.47) · 41,724 trận
  10. Corki 2,678 Corki cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.7) · 2,678 trận
  11. Nilah 117 Nilah cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 0.9) · 117 trận
  12. Tristana 5,505 Tristana cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.9) · 5,505 trận
  13. Xayah 205 Xayah cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 0.6) · 205 trận
  14. Rumble 9,279 Rumble cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -3.2) · 9,279 trận
  15. Smolder 6,058 Smolder cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.8) · 6,058 trận
  16. Mel 31,499 Mel cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.59 đến -3.49) · 31,499 trận
  17. Kai'Sa 3,800 Kai'Sa cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.3) · 3,800 trận
  18. Rengar 19,532 Rengar cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.38 đến -2.99) · 19,532 trận
  19. Miss Fortune 7,513 Miss Fortune cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 7,513 trận
  20. Cassiopeia 8,887 Cassiopeia cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.6) · 8,887 trận
  21. Orianna 20,898 Orianna cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.19 đến -2.84) · 20,898 trận
  22. Varus 6,363 Varus cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.1) · 6,363 trận
  23. Lee Sin 67,797 Lee Sin cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -2.86) · 67,797 trận
  24. Ryze 13,355 Ryze cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.80 đến -2.12) · 13,355 trận
  25. Sivir 331 Sivir cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 1.3) · 331 trận
  26. Azir 10,867 Azir cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.81 đến -1.96) · 10,867 trận
  27. Lulu 18,005 Lulu cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.49 đến -2.04) · 18,005 trận
  28. Pyke 30,340 Pyke cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.16 đến -2.04) · 30,340 trận
  29. Vayne 9,032 Vayne cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.5) · 9,032 trận
  30. Jhin 3,641 Jhin cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,641 trận
  31. Nidalee 13,542 Nidalee cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.27 đến -1.60) · 13,542 trận
  32. Gnar 15,741 Gnar cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.64) · 15,741 trận
  33. Ambessa 21,738 Ambessa cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.04 đến -1.72) · 21,738 trận
  34. Draven 1,120 Draven cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.3) · 1,120 trận
  35. Zeri 587 Zeri cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.2) · 587 trận
  36. Jayce 36,791 Jayce cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.73) · 36,791 trận
  37. Gragas 17,555 Gragas cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.45) · 17,555 trận
  38. Aphelios 461 Aphelios cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.7) · 461 trận
  39. Nunu & Willump 14,206 Nunu & Willump cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.18) · 14,206 trận
  40. Ashe 13,211 Ashe cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.77 đến -1.08) · 13,211 trận
  41. Akali 65,923 Akali cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -1.46) · 65,923 trận
  42. Riven 13,106 Riven cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.64 đến -0.94) · 13,106 trận
  43. Hecarim 20,911 Hecarim cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -1.09) · 20,911 trận
  44. Ivern 4,920 Ivern cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 4,920 trận
  45. Nautilus 39,924 Nautilus cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -1.21) · 39,924 trận
  46. Rakan 13,035 Rakan cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.33 đến -0.62) · 13,035 trận
  47. Sylas 82,791 Sylas cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -1.08) · 82,791 trận
  48. Zoe 19,342 Zoe cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -0.61) · 19,342 trận
  49. Zed 63,174 Zed cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.86) · 63,174 trận
  50. Locke 41,239 Locke cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.67) · 41,239 trận
  51. Kennen 11,832 Kennen cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.20) · 11,832 trận
  52. Vi 28,062 Vi cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.48) · 28,062 trận
  53. Pantheon 53,040 Pantheon cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.48 đến -0.62) · 53,040 trận
  54. Kha'Zix 31,277 Kha'Zix cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.43) · 31,277 trận
  55. Blitzcrank 35,514 Blitzcrank cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.46) · 35,514 trận
  56. Viktor 33,037 Viktor cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.33) · 33,037 trận
  57. Nocturne 33,211 Nocturne cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.26) · 33,211 trận
  58. Evelynn 15,618 Evelynn cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.01) · 15,618 trận
  59. Bard 22,364 Bard cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.11) · 22,364 trận
  60. Akshan 9,731 Akshan cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến 0.22) · 9,731 trận
  61. Jarvan IV 43,241 Jarvan IV cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.26) · 43,241 trận
  62. Kalista 2,896 Kalista cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.0) · 2,896 trận
  63. Galio 28,603 Galio cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.10) · 28,603 trận
  64. Milio 13,617 Milio cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.37) · 13,617 trận
  65. Udyr 11,583 Udyr cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.45) · 11,583 trận
  66. Karma 90,453 Karma cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến -0.08) · 90,453 trận
  67. Thresh 48,532 Thresh cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.04) · 48,532 trận
  68. Shaco 41,283 Shaco cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.08) · 41,283 trận
  69. Jax 46,063 Jax cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.08) · 46,063 trận
  70. Camille 21,148 Camille cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.33) · 21,148 trận
  71. Karthus 9,442 Karthus cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.7) · 9,442 trận
  72. Kindred 14,346 Kindred cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.51) · 14,346 trận
  73. Renata Glasc 5,711 Renata Glasc cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,711 trận
  74. Gwen 19,077 Gwen cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.55) · 19,077 trận
  75. Tahm Kench 30,414 Tahm Kench cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.44) · 30,414 trận
  76. Shen 23,524 Shen cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.51) · 23,524 trận
  77. Darius 59,312 Darius cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.31) · 59,312 trận
  78. Quinn 13,365 Quinn cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.75) · 13,365 trận
  79. Taliyah 14,534 Taliyah cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.73) · 14,534 trận
  80. Heimerdinger 15,865 Heimerdinger cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.74) · 15,865 trận
  81. Neeko 16,169 Neeko cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.74) · 16,169 trận
  82. Syndra 41,878 Syndra cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.46) · 41,878 trận
  83. Xin Zhao 21,591 Xin Zhao cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.65) · 21,591 trận
  84. Kayn 57,110 Kayn cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.41) · 57,110 trận
  85. Twisted Fate 23,960 Twisted Fate cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.63) · 23,960 trận
  86. Zaahen 15,700 Zaahen cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.78) · 15,700 trận

Bộ đôi tốt nhất với Ezreal Đi rừng

  1. Shyvana 26,205 Shyvana cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.47) · 26,205 trận
  2. Bel'Veth 13,147 Bel'Veth cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 3.67) · 13,147 trận
  3. Briar 33,400 Briar cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.19) · 33,400 trận
  4. Lillia 28,805 Lillia cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72 đến 2.88) · 28,805 trận
  5. Ngộ Không 39,334 Ngộ Không cùng Ezreal, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.56) · 39,334 trận
  6. Amumu 21,985 Amumu cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.50) · 21,985 trận
  7. Master Yi 59,616 Master Yi cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.22) · 59,616 trận
  8. Rammus 14,145 Rammus cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.63) · 14,145 trận
  9. Warwick 39,594 Warwick cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.23) · 39,594 trận
  10. Cho'Gath 59,307 Cho'Gath cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 1.92) · 59,307 trận
  11. Sejuani 14,327 Sejuani cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.27) · 14,327 trận
  12. Elise 14,827 Elise cùng Ezreal, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.17) · 14,827 trận
  13. Fiddlesticks 15,106 Fiddlesticks cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.43) · 15,106 trận
  14. Skarner 5,392 Skarner cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,392 trận
  15. Rek'Sai 4,894 Rek'Sai cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 4,894 trận
  16. Graves 41,067 Graves cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.01) · 41,067 trận
  17. Zac 15,113 Zac cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.31) · 15,113 trận
  18. Naafiri 23,215 Naafiri cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.09) · 23,215 trận
  19. Viego 50,789 Viego cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.71) · 50,789 trận
  20. Talon 29,436 Talon cùng Ezreal, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.70) · 29,436 trận
  21. Kayn 57,110 Kayn cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.41) · 57,110 trận
  22. Xin Zhao 21,591 Xin Zhao cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.65) · 21,591 trận
  23. Quinn 13,365 Quinn cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.75) · 13,365 trận
  24. Kindred 14,346 Kindred cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.51) · 14,346 trận
  25. Karthus 9,442 Karthus cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.7) · 9,442 trận
  26. Shaco 41,283 Shaco cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.08) · 41,283 trận
  27. Udyr 11,583 Udyr cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.45) · 11,583 trận
  28. Jarvan IV 43,241 Jarvan IV cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.26) · 43,241 trận
  29. Nocturne 33,211 Nocturne cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.26) · 33,211 trận
  30. Evelynn 15,618 Evelynn cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.01) · 15,618 trận
  31. Kha'Zix 31,277 Kha'Zix cùng Ezreal, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.43) · 31,277 trận
  32. Vi 28,062 Vi cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.48) · 28,062 trận
  33. Ivern 4,920 Ivern cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 4,920 trận
  34. Hecarim 20,911 Hecarim cùng Ezreal, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -1.09) · 20,911 trận
  35. Nunu & Willump 14,206 Nunu & Willump cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.18) · 14,206 trận
  36. Nidalee 13,542 Nidalee cùng Ezreal, so với thường lệ: -2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.27 đến -1.60) · 13,542 trận
  37. Lee Sin 67,797 Lee Sin cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -2.86) · 67,797 trận
  38. Rengar 19,532 Rengar cùng Ezreal, so với thường lệ: -3.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.38 đến -2.99) · 19,532 trận
  39. Nilah 117 Nilah cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 0.9) · 117 trận
  40. Qiyana 41,724 Qiyana cùng Ezreal, so với thường lệ: -4.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.43 đến -4.47) · 41,724 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.