Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Corki hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Corki so với thường lệ

  1. Janna 2,438 Janna cùng Corki, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 5.3) · 2,438 trận
  2. Amumu 2,261 Amumu cùng Corki, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.9) · 2,261 trận
  3. Ivern 657 Ivern cùng Corki, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 6.2) · 657 trận
  4. Rell 2,036 Rell cùng Corki, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.9) · 2,036 trận
  5. Lillia 3,160 Lillia cùng Corki, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.5) · 3,160 trận
  6. Kled 963 Kled cùng Corki, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 5.6) · 963 trận
  7. Soraka 2,849 Soraka cùng Corki, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.5) · 2,849 trận
  8. Nami 8,275 Nami cùng Corki, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 8,275 trận
  9. Alistar 3,252 Alistar cùng Corki, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.0) · 3,252 trận
  10. Vladimir 3,002 Vladimir cùng Corki, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.0) · 3,002 trận
  11. Vex 2,582 Vex cùng Corki, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.1) · 2,582 trận
  12. Lissandra 3,151 Lissandra cùng Corki, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.9) · 3,151 trận
  13. Mordekaiser 5,021 Mordekaiser cùng Corki, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.5) · 5,021 trận
  14. Warwick 4,120 Warwick cùng Corki, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.6) · 4,120 trận
  15. Bel'Veth 1,390 Bel'Veth cùng Corki, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.4) · 1,390 trận
  16. Sejuani 1,656 Sejuani cùng Corki, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.2) · 1,656 trận
  17. Thresh 7,762 Thresh cùng Corki, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,762 trận
  18. Quinn 1,616 Quinn cùng Corki, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.0) · 1,616 trận
  19. Elise 2,094 Elise cùng Corki, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.7) · 2,094 trận
  20. Ornn 1,909 Ornn cùng Corki, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.8) · 1,909 trận
  21. Rammus 1,777 Rammus cùng Corki, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.9) · 1,777 trận
  22. Leona 5,240 Leona cùng Corki, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.0) · 5,240 trận
  23. Ekko 5,459 Ekko cùng Corki, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,459 trận
  24. Shyvana 2,920 Shyvana cùng Corki, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.4) · 2,920 trận
  25. Sona 1,468 Sona cùng Corki, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.9) · 1,468 trận
  26. Graves 4,486 Graves cùng Corki, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,486 trận
  27. Ngộ Không 4,687 Ngộ Không cùng Corki, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,687 trận
  28. Veigar 3,649 Veigar cùng Corki, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.0) · 3,649 trận
  29. Cho'Gath 6,489 Cho'Gath cùng Corki, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,489 trận
  30. Rek'Sai 676 Rek'Sai cùng Corki, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 4.5) · 676 trận
  31. Briar 3,380 Briar cùng Corki, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.8) · 3,380 trận
  32. Fizz 4,293 Fizz cùng Corki, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.6) · 4,293 trận
  33. Milio 2,291 Milio cùng Corki, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.1) · 2,291 trận
  34. Xerath 4,257 Xerath cùng Corki, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.6) · 4,257 trận
  35. Poppy 1,975 Poppy cùng Corki, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.2) · 1,975 trận
  36. Fiora 2,474 Fiora cùng Corki, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.0) · 2,474 trận
  37. Gwen 2,080 Gwen cùng Corki, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.1) · 2,080 trận
  38. Illaoi 2,217 Illaoi cùng Corki, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.0) · 2,217 trận
  39. Aurora 1,736 Aurora cùng Corki, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.2) · 1,736 trận
  40. Evelynn 1,554 Evelynn cùng Corki, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.3) · 1,554 trận
  41. Blitzcrank 5,452 Blitzcrank cùng Corki, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.2) · 5,452 trận
  42. Aurelion Sol 1,327 Aurelion Sol cùng Corki, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.4) · 1,327 trận
  43. Renata Glasc 639 Renata Glasc cùng Corki, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 4.2) · 639 trận
  44. Yone 11,630 Yone cùng Corki, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.78) · 11,630 trận
  45. Kayle 1,709 Kayle cùng Corki, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.1) · 1,709 trận
  46. Garen 4,775 Garen cùng Corki, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.2) · 4,775 trận
  47. Braum 2,144 Braum cùng Corki, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.8) · 2,144 trận
  48. Sett 4,627 Sett cùng Corki, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,627 trận
  49. Master Yi 5,759 Master Yi cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,759 trận
  50. Hwei 2,390 Hwei cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.6) · 2,390 trận
  51. Kassadin 1,416 Kassadin cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.2) · 1,416 trận
  52. Diana 4,635 Diana cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,635 trận
  53. LeBlanc 3,788 LeBlanc cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,788 trận
  54. Dr. Mundo 2,501 Dr. Mundo cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.6) · 2,501 trận
  55. Renekton 3,216 Renekton cùng Corki, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,216 trận
  56. Shen 2,716 Shen cùng Corki, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.4) · 2,716 trận
  57. Irelia 4,176 Irelia cùng Corki, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.1) · 4,176 trận
  58. Katarina 3,693 Katarina cùng Corki, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.2) · 3,693 trận
  59. Ahri 6,010 Ahri cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 6,010 trận
  60. Yorick 2,509 Yorick cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,509 trận
  61. Yasuo 8,817 Yasuo cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 8,817 trận
  62. Nidalee 1,775 Nidalee cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.7) · 1,775 trận
  63. Syndra 4,005 Syndra cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.0) · 4,005 trận
  64. Olaf 1,799 Olaf cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.7) · 1,799 trận
  65. Skarner 742 Skarner cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.6) · 742 trận
  66. Singed 1,507 Singed cùng Corki, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.8) · 1,507 trận
  67. Teemo 5,713 Teemo cùng Corki, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,713 trận
  68. Naafiri 2,446 Naafiri cùng Corki, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.2) · 2,446 trận
  69. Talon 3,638 Talon cùng Corki, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.9) · 3,638 trận
  70. Lux 8,734 Lux cùng Corki, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,734 trận
  71. Zoe 2,002 Zoe cùng Corki, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.3) · 2,002 trận
  72. Akshan 1,144 Akshan cùng Corki, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.9) · 1,144 trận
  73. Nautilus 6,156 Nautilus cùng Corki, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,156 trận
  74. Kog'Maw 577 Kog'Maw cùng Corki, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.7) · 577 trận
  75. Annie 1,277 Annie cùng Corki, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.6) · 1,277 trận

Kém hợp nhất với Corki so với thường lệ

  1. Ezreal 643 Ezreal cùng Corki, so với thường lệ: -9.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.1 đến -6.5) · 643 trận
  2. Kai'Sa 450 Kai'Sa cùng Corki, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -2.2) · 450 trận
  3. Twitch 541 Twitch cùng Corki, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -1.9) · 541 trận
  4. Miss Fortune 402 Miss Fortune cùng Corki, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -1.3) · 402 trận
  5. Smolder 652 Smolder cùng Corki, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -1.5) · 652 trận
  6. Mel 3,264 Mel cùng Corki, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.9) · 3,264 trận
  7. Varus 739 Varus cùng Corki, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.1) · 739 trận
  8. Orianna 1,728 Orianna cùng Corki, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.8) · 1,728 trận
  9. Yuumi 2,046 Yuumi cùng Corki, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.9) · 2,046 trận
  10. Kalista 286 Kalista cùng Corki, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 0.8) · 286 trận
  11. Rengar 2,160 Rengar cùng Corki, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.4) · 2,160 trận
  12. Azir 1,142 Azir cùng Corki, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.7) · 1,142 trận
  13. Draven 143 Draven cùng Corki, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 2.0) · 143 trận
  14. Lucian 391 Lucian cùng Corki, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.9) · 391 trận
  15. Tristana 555 Tristana cùng Corki, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 0.5) · 555 trận
  16. Ashe 973 Ashe cùng Corki, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.1) · 973 trận
  17. Vi 2,825 Vi cùng Corki, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.0) · 2,825 trận
  18. Cassiopeia 981 Cassiopeia cùng Corki, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.2) · 981 trận
  19. Trundle 1,986 Trundle cùng Corki, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.5) · 1,986 trận
  20. Ambessa 1,993 Ambessa cùng Corki, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.5) · 1,993 trận
  21. K'Sante 1,849 K'Sante cùng Corki, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.2) · 1,849 trận
  22. Ryze 1,424 Ryze cùng Corki, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.1) · 1,424 trận
  23. Jayce 3,720 Jayce cùng Corki, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.4) · 3,720 trận
  24. Lulu 2,875 Lulu cùng Corki, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.0) · 2,875 trận
  25. Aatrox 3,802 Aatrox cùng Corki, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,802 trận
  26. Hecarim 2,530 Hecarim cùng Corki, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,530 trận
  27. Kha'Zix 3,487 Kha'Zix cùng Corki, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,487 trận
  28. Locke 4,566 Locke cùng Corki, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,566 trận
  29. Gangplank 2,865 Gangplank cùng Corki, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.1) · 2,865 trận
  30. Zed 6,330 Zed cùng Corki, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 6,330 trận
  31. Neeko 1,604 Neeko cùng Corki, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.8) · 1,604 trận
  32. Jhin 328 Jhin cùng Corki, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.7) · 328 trận
  33. Sion 2,168 Sion cùng Corki, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.5) · 2,168 trận
  34. Jax 4,768 Jax cùng Corki, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.0) · 4,768 trận
  35. Camille 3,020 Camille cùng Corki, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 3,020 trận
  36. Lee Sin 7,470 Lee Sin cùng Corki, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,470 trận
  37. Xin Zhao 1,675 Xin Zhao cùng Corki, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.9) · 1,675 trận
  38. Swain 3,508 Swain cùng Corki, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.3) · 3,508 trận
  39. Rumble 1,034 Rumble cùng Corki, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.6) · 1,034 trận
  40. Caitlyn 327 Caitlyn cùng Corki, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 3.0) · 327 trận
  41. Akali 5,654 Akali cùng Corki, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,654 trận
  42. Jarvan IV 3,251 Jarvan IV cùng Corki, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,251 trận
  43. Zeri 100 Zeri cùng Corki, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 4.5) · 100 trận
  44. Darius 4,968 Darius cùng Corki, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.3) · 4,968 trận
  45. Zac 1,963 Zac cùng Corki, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.0) · 1,963 trận
  46. Kindred 1,684 Kindred cùng Corki, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.2) · 1,684 trận
  47. Gnar 1,755 Gnar cùng Corki, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.2) · 1,755 trận
  48. Seraphine 4,436 Seraphine cùng Corki, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.4) · 4,436 trận
  49. Taliyah 1,248 Taliyah cùng Corki, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.5) · 1,248 trận
  50. Bard 1,920 Bard cùng Corki, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.1) · 1,920 trận
  51. Heimerdinger 1,691 Heimerdinger cùng Corki, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.3) · 1,691 trận
  52. Karma 2,882 Karma cùng Corki, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.9) · 2,882 trận
  53. Zilean 1,563 Zilean cùng Corki, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.4) · 1,563 trận
  54. Viego 5,523 Viego cùng Corki, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,523 trận
  55. Sylas 9,219 Sylas cùng Corki, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,219 trận
  56. Ziggs 771 Ziggs cùng Corki, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 771 trận
  57. Viktor 4,921 Viktor cùng Corki, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.7) · 4,921 trận
  58. Fiddlesticks 1,828 Fiddlesticks cùng Corki, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.5) · 1,828 trận
  59. Shaco 4,334 Shaco cùng Corki, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,334 trận
  60. Morgana 4,330 Morgana cùng Corki, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,330 trận
  61. Nunu & Willump 1,482 Nunu & Willump cùng Corki, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.7) · 1,482 trận
  62. Qiyana 4,762 Qiyana cùng Corki, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,762 trận
  63. Rakan 1,642 Rakan cùng Corki, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.6) · 1,642 trận
  64. Vel'Koz 2,361 Vel'Koz cùng Corki, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.3) · 2,361 trận
  65. Kayn 5,880 Kayn cùng Corki, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,880 trận
  66. Tahm Kench 3,429 Tahm Kench cùng Corki, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,429 trận
  67. Gragas 2,064 Gragas cùng Corki, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.5) · 2,064 trận
  68. Taric 818 Taric cùng Corki, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 2.5) · 818 trận
  69. Maokai 1,712 Maokai cùng Corki, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.7) · 1,712 trận
  70. Kennen 1,395 Kennen cùng Corki, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.0) · 1,395 trận
  71. Karthus 1,137 Karthus cùng Corki, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.2) · 1,137 trận
  72. Nocturne 3,143 Nocturne cùng Corki, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.3) · 3,143 trận
  73. Galio 3,045 Galio cùng Corki, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.3) · 3,045 trận
  74. Urgot 1,643 Urgot cùng Corki, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.9) · 1,643 trận
  75. Nasus 3,889 Nasus cùng Corki, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,889 trận
  76. Udyr 1,405 Udyr cùng Corki, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.1) · 1,405 trận
  77. Pyke 4,329 Pyke cùng Corki, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,329 trận
  78. Pantheon 5,989 Pantheon cùng Corki, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,989 trận
  79. Senna 3,116 Senna cùng Corki, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.4) · 3,116 trận
  80. Volibear 4,420 Volibear cùng Corki, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.1) · 4,420 trận
  81. Brand 3,467 Brand cùng Corki, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,467 trận
  82. Vayne 958 Vayne cùng Corki, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.6) · 958 trận
  83. Anivia 1,736 Anivia cùng Corki, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.9) · 1,736 trận
  84. Zaahen 1,610 Zaahen cùng Corki, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.1) · 1,610 trận
  85. Zyra 2,699 Zyra cùng Corki, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.7) · 2,699 trận
  86. Riven 1,442 Riven cùng Corki, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.3) · 1,442 trận
  87. Malphite 6,389 Malphite cùng Corki, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,389 trận
  88. Malzahar 4,594 Malzahar cùng Corki, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,594 trận
  89. Twisted Fate 2,920 Twisted Fate cùng Corki, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 2,920 trận
  90. Tryndamere 2,963 Tryndamere cùng Corki, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 2,963 trận

Bộ đôi tốt nhất với Corki Đường giữa

  1. Vladimir 3,002 Vladimir cùng Corki, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.0) · 3,002 trận
  2. Vex 2,582 Vex cùng Corki, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.1) · 2,582 trận
  3. Lissandra 3,151 Lissandra cùng Corki, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.9) · 3,151 trận
  4. Ekko 5,459 Ekko cùng Corki, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,459 trận
  5. Veigar 3,649 Veigar cùng Corki, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.0) · 3,649 trận
  6. Fizz 4,293 Fizz cùng Corki, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.6) · 4,293 trận
  7. Xerath 4,257 Xerath cùng Corki, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.6) · 4,257 trận
  8. Aurora 1,736 Aurora cùng Corki, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.2) · 1,736 trận
  9. Aurelion Sol 1,327 Aurelion Sol cùng Corki, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.4) · 1,327 trận
  10. Yone 11,630 Yone cùng Corki, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.78) · 11,630 trận
  11. Hwei 2,390 Hwei cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.6) · 2,390 trận
  12. Kassadin 1,416 Kassadin cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.2) · 1,416 trận
  13. Diana 4,635 Diana cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,635 trận
  14. LeBlanc 3,788 LeBlanc cùng Corki, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,788 trận
  15. Katarina 3,693 Katarina cùng Corki, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.2) · 3,693 trận
  16. Ahri 6,010 Ahri cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 6,010 trận
  17. Yasuo 8,817 Yasuo cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 8,817 trận
  18. Syndra 4,005 Syndra cùng Corki, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.0) · 4,005 trận
  19. Zoe 2,002 Zoe cùng Corki, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.3) · 2,002 trận
  20. Akshan 1,144 Akshan cùng Corki, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.9) · 1,144 trận
  21. Kog'Maw 577 Kog'Maw cùng Corki, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.7) · 577 trận
  22. Annie 1,277 Annie cùng Corki, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.6) · 1,277 trận
  23. Twisted Fate 2,920 Twisted Fate cùng Corki, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 2,920 trận
  24. Malzahar 4,594 Malzahar cùng Corki, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,594 trận
  25. Anivia 1,736 Anivia cùng Corki, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.9) · 1,736 trận
  26. Galio 3,045 Galio cùng Corki, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.3) · 3,045 trận
  27. Viktor 4,921 Viktor cùng Corki, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.7) · 4,921 trận
  28. Sylas 9,219 Sylas cùng Corki, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,219 trận
  29. Ziggs 771 Ziggs cùng Corki, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.3) · 771 trận
  30. Taliyah 1,248 Taliyah cùng Corki, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.5) · 1,248 trận
  31. Zeri 100 Zeri cùng Corki, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 4.5) · 100 trận
  32. Akali 5,654 Akali cùng Corki, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,654 trận
  33. Jhin 328 Jhin cùng Corki, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.7) · 328 trận
  34. Zed 6,330 Zed cùng Corki, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 6,330 trận
  35. Locke 4,566 Locke cùng Corki, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,566 trận
  36. Ryze 1,424 Ryze cùng Corki, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.1) · 1,424 trận
  37. Cassiopeia 981 Cassiopeia cùng Corki, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.2) · 981 trận
  38. Tristana 555 Tristana cùng Corki, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 0.5) · 555 trận
  39. Lucian 391 Lucian cùng Corki, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.9) · 391 trận
  40. Azir 1,142 Azir cùng Corki, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.7) · 1,142 trận
  41. Orianna 1,728 Orianna cùng Corki, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.8) · 1,728 trận
  42. Mel 3,264 Mel cùng Corki, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.9) · 3,264 trận
  43. Smolder 652 Smolder cùng Corki, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -1.5) · 652 trận
  44. Kai'Sa 450 Kai'Sa cùng Corki, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -2.2) · 450 trận
  45. Ezreal 643 Ezreal cùng Corki, so với thường lệ: -9.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.1 đến -6.5) · 643 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.