Liên Minh Huyền Thoại Corki Build ARAM
Tier B · 51 #106 ARAM Phiên bản 16.21
Build Corki ARAM
- thắng
- 47.6%
- trận
- 4,016
- Tác động thắng
- -1.6

Hàng chính 1Vị Máu
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 39% | 47.3% |
|---|
        Mưa Kiếm, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 22% | 48.7% |
|---|
        Đòn Phủ Đầu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thuốc Thời Gian, Thấu Thị Vũ Trụ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 48.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | 46.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 39% | 47.3% |
|---|
        Mưa Kiếm, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 22% | 48.7% |
|---|
        Đòn Phủ Đầu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thuốc Thời Gian, Thấu Thị Vũ Trụ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 48.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | 46.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 39% | 47.3% |
|---|
        Mưa Kiếm, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 22% | 48.7% |
|---|
        Đòn Phủ Đầu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thuốc Thời Gian, Thấu Thị Vũ Trụ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 48.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | 46.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|



Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 39% | 47.3% |
|---|
        Mưa Kiếm, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 22% | 48.7% |
|---|
        Đòn Phủ Đầu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thuốc Thời Gian, Thấu Thị Vũ Trụ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 48.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | 46.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 39% | 47.3% |
|---|
        Mưa Kiếm, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 22% | 48.7% |
|---|
        Đòn Phủ Đầu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thuốc Thời Gian, Thấu Thị Vũ Trụ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 48.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | 46.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 39% | 47.3% |
|---|
        Mưa Kiếm, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 22% | 48.7% |
|---|
        Đòn Phủ Đầu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thuốc Thời Gian, Thấu Thị Vũ Trụ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 48.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | 46.5% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ