Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Thresh hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Thresh so với thường lệ

  1. Zilean 1,932 Zilean cùng Thresh, so với thường lệ: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 6.6) · 1,932 trận
  2. Zyra 7,049 Zyra cùng Thresh, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.5) · 7,049 trận
  3. Jinx 137,331 Jinx cùng Thresh, so với thường lệ: +2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.46 đến 3.01) · 137,331 trận
  4. Lillia 31,858 Lillia cùng Thresh, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 3.16) · 31,858 trận
  5. Ngộ Không 45,087 Ngộ Không cùng Thresh, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 2.78) · 45,087 trận
  6. Lux 33,420 Lux cùng Thresh, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 2.81) · 33,420 trận
  7. Xayah 28,937 Xayah cùng Thresh, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 2.83) · 28,937 trận
  8. Shyvana 28,572 Shyvana cùng Thresh, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.73) · 28,572 trận
  9. Rammus 16,382 Rammus cùng Thresh, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.90) · 16,382 trận
  10. Hwei 22,246 Hwei cùng Thresh, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.73) · 22,246 trận
  11. Viktor 51,385 Viktor cùng Thresh, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 2.32) · 51,385 trận
  12. Mordekaiser 51,628 Mordekaiser cùng Thresh, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 2.25) · 51,628 trận
  13. Fiddlesticks 14,625 Fiddlesticks cùng Thresh, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.56) · 14,625 trận
  14. Xerath 26,670 Xerath cùng Thresh, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.35) · 26,670 trận
  15. Singed 13,323 Singed cùng Thresh, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.54) · 13,323 trận
  16. Amumu 18,813 Amumu cùng Thresh, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.39) · 18,813 trận
  17. Veigar 40,317 Veigar cùng Thresh, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.07) · 40,317 trận
  18. Vel'Koz 7,696 Vel'Koz cùng Thresh, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,696 trận
  19. Briar 33,645 Briar cùng Thresh, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.07) · 33,645 trận
  20. Cho'Gath 61,405 Cho'Gath cùng Thresh, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 1.91) · 61,405 trận
  21. Aurelion Sol 15,079 Aurelion Sol cùng Thresh, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 2.22) · 15,079 trận
  22. Malphite 55,630 Malphite cùng Thresh, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 1.84) · 55,630 trận
  23. Vladimir 29,528 Vladimir cùng Thresh, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 1.98) · 29,528 trận
  24. Ornn 17,516 Ornn cùng Thresh, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 2.13) · 17,516 trận
  25. Lissandra 29,266 Lissandra cùng Thresh, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.91) · 29,266 trận
  26. Teemo 50,772 Teemo cùng Thresh, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 1.76) · 50,772 trận
  27. Zeri 14,193 Zeri cùng Thresh, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.13) · 14,193 trận
  28. Gangplank 26,420 Gangplank cùng Thresh, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.91) · 26,420 trận
  29. Malzahar 45,520 Malzahar cùng Thresh, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 1.74) · 45,520 trận
  30. Nilah 6,173 Nilah cùng Thresh, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,173 trận
  31. Sion 18,750 Sion cùng Thresh, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.97) · 18,750 trận
  32. Kayle 17,553 Kayle cùng Thresh, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.99) · 17,553 trận
  33. Kog'Maw 13,874 Kog'Maw cùng Thresh, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.08) · 13,874 trận
  34. Bel'Veth 13,501 Bel'Veth cùng Thresh, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.98) · 13,501 trận
  35. Vex 23,693 Vex cùng Thresh, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.74) · 23,693 trận
  36. Aphelios 67,078 Aphelios cùng Thresh, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.46) · 67,078 trận
  37. Taliyah 9,984 Taliyah cùng Thresh, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 2.04) · 9,984 trận
  38. Kled 8,400 Kled cùng Thresh, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,400 trận
  39. Urgot 16,161 Urgot cùng Thresh, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.77) · 16,161 trận
  40. Smolder 34,825 Smolder cùng Thresh, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.52) · 34,825 trận
  41. Maokai 4,655 Maokai cùng Thresh, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,655 trận
  42. Elise 14,871 Elise cùng Thresh, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.77) · 14,871 trận
  43. Ahri 56,120 Ahri cùng Thresh, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.39) · 56,120 trận
  44. Ziggs 12,974 Ziggs cùng Thresh, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.82) · 12,974 trận
  45. Shen 19,098 Shen cùng Thresh, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.67) · 19,098 trận
  46. Fizz 41,579 Fizz cùng Thresh, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.42) · 41,579 trận
  47. Morgana 6,258 Morgana cùng Thresh, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,258 trận
  48. Sejuani 14,651 Sejuani cùng Thresh, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.74) · 14,651 trận
  49. Garen 46,441 Garen cùng Thresh, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.38) · 46,441 trận
  50. Sett 46,307 Sett cùng Thresh, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.33) · 46,307 trận
  51. Warwick 40,075 Warwick cùng Thresh, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.35) · 40,075 trận
  52. Sivir 18,920 Sivir cùng Thresh, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.53) · 18,920 trận
  53. Ekko 52,168 Ekko cùng Thresh, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.20) · 52,168 trận
  54. Illaoi 20,746 Illaoi cùng Thresh, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.42) · 20,746 trận
  55. Zac 14,972 Zac cùng Thresh, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.47) · 14,972 trận
  56. Swain 12,497 Swain cùng Thresh, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.53) · 12,497 trận
  57. Poppy 6,010 Poppy cùng Thresh, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,010 trận
  58. Brand 12,621 Brand cùng Thresh, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.43) · 12,621 trận
  59. Seraphine 2,410 Seraphine cùng Thresh, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,410 trận
  60. Kassadin 13,445 Kassadin cùng Thresh, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.38) · 13,445 trận
  61. Anivia 13,179 Anivia cùng Thresh, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 1.35) · 13,179 trận
  62. Rek'Sai 5,506 Rek'Sai cùng Thresh, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 5,506 trận
  63. Nasus 36,331 Nasus cùng Thresh, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 0.98) · 36,331 trận
  64. Tristana 70,810 Tristana cùng Thresh, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 0.81) · 70,810 trận
  65. Zaahen 15,009 Zaahen cùng Thresh, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.24) · 15,009 trận
  66. Neeko 3,419 Neeko cùng Thresh, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,419 trận
  67. Annie 11,008 Annie cùng Thresh, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.33) · 11,008 trận
  68. Diana 47,071 Diana cùng Thresh, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 0.83) · 47,071 trận
  69. Ivern 5,584 Ivern cùng Thresh, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,584 trận
  70. Aurora 15,393 Aurora cùng Thresh, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.13) · 15,393 trận
  71. Miss Fortune 64,113 Miss Fortune cùng Thresh, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 0.72) · 64,113 trận
  72. Syndra 39,053 Syndra cùng Thresh, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.82) · 39,053 trận
  73. Graves 42,714 Graves cùng Thresh, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 0.80) · 42,714 trận
  74. Master Yi 57,151 Master Yi cùng Thresh, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 0.70) · 57,151 trận
  75. Heimerdinger 15,777 Heimerdinger cùng Thresh, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.05) · 15,777 trận
  76. Talon 31,956 Talon cùng Thresh, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.80) · 31,956 trận
  77. Twisted Fate 24,407 Twisted Fate cùng Thresh, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 0.86) · 24,407 trận
  78. Gwen 21,274 Gwen cùng Thresh, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.89) · 21,274 trận
  79. Evelynn 14,712 Evelynn cùng Thresh, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.97) · 14,712 trận
  80. Olaf 16,613 Olaf cùng Thresh, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.89) · 16,613 trận
  81. Yone 108,137 Yone cùng Thresh, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.44) · 108,137 trận
  82. Tryndamere 27,950 Tryndamere cùng Thresh, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.71) · 27,950 trận
  83. Draven 34,127 Draven cùng Thresh, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.59) · 34,127 trận
  84. Dr. Mundo 23,018 Dr. Mundo cùng Thresh, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.67) · 23,018 trận

Kém hợp nhất với Thresh so với thường lệ

  1. Blitzcrank 342 Blitzcrank cùng Thresh, so với thường lệ: -9.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.2 đến -4.9) · 342 trận
  2. Leona 251 Leona cùng Thresh, so với thường lệ: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.4 đến -3.3) · 251 trận
  3. Nautilus 1,281 Nautilus cùng Thresh, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.8) · 1,281 trận
  4. Ezreal 47,004 Ezreal cùng Thresh, so với thường lệ: -5.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.07 đến -5.16) · 47,004 trận
  5. Lulu 423 Lulu cùng Thresh, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -1.0) · 423 trận
  6. Bard 95 Bard cùng Thresh, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 1.4) · 95 trận
  7. Mel 27,169 Mel cùng Thresh, so với thường lệ: -4.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.65 đến -3.45) · 27,169 trận
  8. K'Sante 14,757 K'Sante cùng Thresh, so với thường lệ: -4.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.81 đến -3.19) · 14,757 trận
  9. Orianna 15,187 Orianna cùng Thresh, so với thường lệ: -3.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -2.92) · 15,187 trận
  10. Rengar 19,443 Rengar cùng Thresh, so với thường lệ: -3.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.37 đến -2.96) · 19,443 trận
  11. Sona 78 Sona cùng Thresh, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 2.3) · 78 trận
  12. Ashe 36,353 Ashe cùng Thresh, so với thường lệ: -3.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -3.03) · 36,353 trận
  13. Braum 60 Braum cùng Thresh, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 2.7) · 60 trận
  14. Azir 10,170 Azir cùng Thresh, so với thường lệ: -3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.01 đến -2.08) · 10,170 trận
  15. Ryze 12,562 Ryze cùng Thresh, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.86 đến -2.12) · 12,562 trận
  16. Rumble 9,064 Rumble cùng Thresh, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 9,064 trận
  17. Vayne 33,368 Vayne cùng Thresh, so với thường lệ: -2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.34 đến -2.26) · 33,368 trận
  18. Pyke 345 Pyke cùng Thresh, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 1.5) · 345 trận
  19. Riven 13,778 Riven cùng Thresh, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.28 đến -1.62) · 13,778 trận
  20. Alistar 648 Alistar cùng Thresh, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.9) · 648 trận
  21. Rakan 171 Rakan cùng Thresh, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 2.8) · 171 trận
  22. Corki 11,465 Corki cùng Thresh, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.16 đến -1.34) · 11,465 trận
  23. Soraka 317 Soraka cùng Thresh, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 2.1) · 317 trận
  24. Varus 22,793 Varus cùng Thresh, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.78 đến -1.48) · 22,793 trận
  25. Gnar 16,260 Gnar cùng Thresh, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -1.26) · 16,260 trận
  26. Lee Sin 62,220 Lee Sin cùng Thresh, so với thường lệ: -1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -1.59) · 62,220 trận
  27. Lucian 37,670 Lucian cùng Thresh, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.50 đến -1.47) · 37,670 trận
  28. Qiyana 42,448 Qiyana cùng Thresh, so với thường lệ: -1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -1.47) · 42,448 trận
  29. Cassiopeia 9,481 Cassiopeia cùng Thresh, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.9) · 9,481 trận
  30. Vi 24,861 Vi cùng Thresh, so với thường lệ: -1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -1.12) · 24,861 trận
  31. Jayce 30,946 Jayce cùng Thresh, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -1.14) · 30,946 trận
  32. Hecarim 22,222 Hecarim cùng Thresh, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -1.03) · 22,222 trận
  33. Akali 51,655 Akali cùng Thresh, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -1.22) · 51,655 trận
  34. Locke 40,900 Locke cùng Thresh, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -1.13) · 40,900 trận
  35. Naafiri 22,207 Naafiri cùng Thresh, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.95) · 22,207 trận
  36. Jhin 87,652 Jhin cùng Thresh, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -1.26) · 87,652 trận
  37. Sylas 78,768 Sylas cùng Thresh, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -1.10) · 78,768 trận
  38. Skarner 5,259 Skarner cùng Thresh, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,259 trận
  39. Darius 48,744 Darius cùng Thresh, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.99) · 48,744 trận
  40. Akshan 11,288 Akshan cùng Thresh, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -0.51) · 11,288 trận
  41. Milio 70 Milio cùng Thresh, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 4.5) · 70 trận
  42. Kha'Zix 34,196 Kha'Zix cùng Thresh, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.72) · 34,196 trận
  43. Ambessa 17,523 Ambessa cùng Thresh, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.48) · 17,523 trận
  44. Senna 2,830 Senna cùng Thresh, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.6) · 2,830 trận
  45. Taric 321 Taric cùng Thresh, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 3.1) · 321 trận
  46. Nunu & Willump 12,599 Nunu & Willump cùng Thresh, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.30) · 12,599 trận
  47. Shaco 32,092 Shaco cùng Thresh, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.60) · 32,092 trận
  48. Zed 60,039 Zed cùng Thresh, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.63) · 60,039 trận
  49. Nidalee 13,353 Nidalee cùng Thresh, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.06) · 13,353 trận
  50. Irelia 38,523 Irelia cùng Thresh, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.25) · 38,523 trận
  51. Udyr 12,545 Udyr cùng Thresh, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến 0.11) · 12,545 trận
  52. Rell 118 Rell cùng Thresh, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 4.8) · 118 trận
  53. Volibear 42,828 Volibear cùng Thresh, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến -0.23) · 42,828 trận
  54. Samira 32,406 Samira cùng Thresh, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.17) · 32,406 trận
  55. Nocturne 30,191 Nocturne cùng Thresh, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến -0.15) · 30,191 trận
  56. Jax 43,574 Jax cùng Thresh, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến -0.18) · 43,574 trận
  57. Kindred 15,815 Kindred cùng Thresh, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.13) · 15,815 trận
  58. Zoe 14,858 Zoe cùng Thresh, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.25) · 14,858 trận
  59. Kayn 58,497 Kayn cùng Thresh, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến -0.12) · 58,497 trận
  60. Aatrox 34,834 Aatrox cùng Thresh, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến -0.01) · 34,834 trận
  61. Twitch 30,401 Twitch cùng Thresh, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.04) · 30,401 trận
  62. Katarina 39,694 Katarina cùng Thresh, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến -0.02) · 39,694 trận
  63. Tahm Kench 15,472 Tahm Kench cùng Thresh, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.26) · 15,472 trận
  64. Karma 2,125 Karma cùng Thresh, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.5) · 2,125 trận
  65. Yunara 43,230 Yunara cùng Thresh, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.00) · 43,230 trận
  66. Trundle 18,420 Trundle cùng Thresh, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.30) · 18,420 trận
  67. Caitlyn 108,753 Caitlyn cùng Thresh, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến -0.09) · 108,753 trận
  68. Xin Zhao 14,845 Xin Zhao cùng Thresh, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.42) · 14,845 trận
  69. Kalista 28,909 Kalista cùng Thresh, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.23) · 28,909 trận
  70. LeBlanc 28,803 LeBlanc cùng Thresh, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.23) · 28,803 trận
  71. Karthus 11,596 Karthus cùng Thresh, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.57) · 11,596 trận
  72. Galio 20,979 Galio cùng Thresh, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.40) · 20,979 trận
  73. Viego 52,275 Viego cùng Thresh, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.17) · 52,275 trận
  74. Kai'Sa 109,892 Kai'Sa cùng Thresh, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.08) · 109,892 trận
  75. Pantheon 29,473 Pantheon cùng Thresh, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.39) · 29,473 trận
  76. Kennen 12,543 Kennen cùng Thresh, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.70) · 12,543 trận
  77. Fiora 22,412 Fiora cùng Thresh, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.53) · 22,412 trận
  78. Jarvan IV 27,726 Jarvan IV cùng Thresh, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.49) · 27,726 trận
  79. Janna 206 Janna cùng Thresh, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 4.8) · 206 trận
  80. Renekton 29,432 Renekton cùng Thresh, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.50) · 29,432 trận
  81. Yorick 23,598 Yorick cùng Thresh, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.57) · 23,598 trận
  82. Quinn 14,651 Quinn cùng Thresh, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.73) · 14,651 trận
  83. Gragas 17,995 Gragas cùng Thresh, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.71) · 17,995 trận
  84. Yasuo 93,466 Yasuo cùng Thresh, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 0.32) · 93,466 trận
  85. Camille 17,021 Camille cùng Thresh, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.74) · 17,021 trận

Bộ đôi tốt nhất với Thresh Xạ thủ

  1. Jinx 137,331 Jinx cùng Thresh, so với thường lệ: +2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.46 đến 3.01) · 137,331 trận
  2. Xayah 28,937 Xayah cùng Thresh, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 2.83) · 28,937 trận
  3. Zeri 14,193 Zeri cùng Thresh, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.13) · 14,193 trận
  4. Nilah 6,173 Nilah cùng Thresh, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,173 trận
  5. Kog'Maw 13,874 Kog'Maw cùng Thresh, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.08) · 13,874 trận
  6. Aphelios 67,078 Aphelios cùng Thresh, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.46) · 67,078 trận
  7. Smolder 34,825 Smolder cùng Thresh, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.52) · 34,825 trận
  8. Ziggs 12,974 Ziggs cùng Thresh, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.82) · 12,974 trận
  9. Sivir 18,920 Sivir cùng Thresh, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.53) · 18,920 trận
  10. Seraphine 2,410 Seraphine cùng Thresh, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,410 trận
  11. Tristana 70,810 Tristana cùng Thresh, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 0.81) · 70,810 trận
  12. Miss Fortune 64,113 Miss Fortune cùng Thresh, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 0.72) · 64,113 trận
  13. Draven 34,127 Draven cùng Thresh, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.59) · 34,127 trận
  14. Kai'Sa 109,892 Kai'Sa cùng Thresh, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.08) · 109,892 trận
  15. Kalista 28,909 Kalista cùng Thresh, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.23) · 28,909 trận
  16. Caitlyn 108,753 Caitlyn cùng Thresh, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến -0.09) · 108,753 trận
  17. Yunara 43,230 Yunara cùng Thresh, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.00) · 43,230 trận
  18. Twitch 30,401 Twitch cùng Thresh, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.04) · 30,401 trận
  19. Samira 32,406 Samira cùng Thresh, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.17) · 32,406 trận
  20. Senna 2,830 Senna cùng Thresh, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.6) · 2,830 trận
  21. Jhin 87,652 Jhin cùng Thresh, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -1.26) · 87,652 trận
  22. Lucian 37,670 Lucian cùng Thresh, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.50 đến -1.47) · 37,670 trận
  23. Varus 22,793 Varus cùng Thresh, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.78 đến -1.48) · 22,793 trận
  24. Corki 11,465 Corki cùng Thresh, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.16 đến -1.34) · 11,465 trận
  25. Vayne 33,368 Vayne cùng Thresh, so với thường lệ: -2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.34 đến -2.26) · 33,368 trận
  26. Ashe 36,353 Ashe cùng Thresh, so với thường lệ: -3.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -3.03) · 36,353 trận
  27. Ezreal 47,004 Ezreal cùng Thresh, so với thường lệ: -5.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.07 đến -5.16) · 47,004 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.