Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Braum hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Braum so với thường lệ

  1. Kog'Maw 6,624 Kog'Maw cùng Braum, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.7) · 6,624 trận
  2. Jinx 46,499 Jinx cùng Braum, so với thường lệ: +3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.94 đến 3.90) · 46,499 trận
  3. Yunara 24,230 Yunara cùng Braum, so với thường lệ: +3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.65 đến 3.94) · 24,230 trận
  4. Ngộ Không 16,139 Ngộ Không cùng Braum, so với thường lệ: +3.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.49 đến 4.05) · 16,139 trận
  5. Bel'Veth 5,262 Bel'Veth cùng Braum, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.3) · 5,262 trận
  6. Lux 11,760 Lux cùng Braum, so với thường lệ: +2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 3.58) · 11,760 trận
  7. Twitch 12,676 Twitch cùng Braum, so với thường lệ: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62 đến 3.37) · 12,676 trận
  8. Zilean 796 Zilean cùng Braum, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 5.5) · 796 trận
  9. Briar 12,067 Briar cùng Braum, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 3.22) · 12,067 trận
  10. Taric 121 Taric cùng Braum, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 7.7) · 121 trận
  11. Teemo 18,810 Teemo cùng Braum, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.96) · 18,810 trận
  12. Amumu 6,603 Amumu cùng Braum, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,603 trận
  13. Shyvana 10,768 Shyvana cùng Braum, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 3.13) · 10,768 trận
  14. Ivern 2,188 Ivern cùng Braum, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.0) · 2,188 trận
  15. Gangplank 9,450 Gangplank cùng Braum, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.0) · 9,450 trận
  16. Zyra 2,535 Zyra cùng Braum, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.7) · 2,535 trận
  17. Vex 8,176 Vex cùng Braum, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 8,176 trận
  18. Xayah 8,537 Xayah cùng Braum, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 8,537 trận
  19. Singed 4,706 Singed cùng Braum, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.2) · 4,706 trận
  20. Swain 3,707 Swain cùng Braum, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,707 trận
  21. Mordekaiser 17,811 Mordekaiser cùng Braum, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.53) · 17,811 trận
  22. Master Yi 20,875 Master Yi cùng Braum, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.41) · 20,875 trận
  23. Sivir 7,235 Sivir cùng Braum, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,235 trận
  24. Warwick 14,170 Warwick cùng Braum, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.53) · 14,170 trận
  25. Zeri 5,980 Zeri cùng Braum, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 5,980 trận
  26. Jarvan IV 8,991 Jarvan IV cùng Braum, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,991 trận
  27. Rek'Sai 2,034 Rek'Sai cùng Braum, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.7) · 2,034 trận
  28. Tristana 26,100 Tristana cùng Braum, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.24) · 26,100 trận
  29. Fizz 14,093 Fizz cùng Braum, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.42) · 14,093 trận
  30. Hwei 7,457 Hwei cùng Braum, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,457 trận
  31. Neeko 1,237 Neeko cùng Braum, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.0) · 1,237 trận
  32. Gwen 8,334 Gwen cùng Braum, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,334 trận
  33. Katarina 18,650 Katarina cùng Braum, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.05) · 18,650 trận
  34. Lillia 11,188 Lillia cùng Braum, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 2.19) · 11,188 trận
  35. Rammus 5,464 Rammus cùng Braum, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,464 trận
  36. Senna 940 Senna cùng Braum, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.0) · 940 trận
  37. Lissandra 9,717 Lissandra cùng Braum, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 2.07) · 9,717 trận
  38. Kled 2,999 Kled cùng Braum, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.8) · 2,999 trận
  39. Xerath 8,445 Xerath cùng Braum, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,445 trận
  40. Aphelios 14,075 Aphelios cùng Braum, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.82) · 14,075 trận
  41. Ziggs 3,304 Ziggs cùng Braum, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.6) · 3,304 trận
  42. Kayle 6,544 Kayle cùng Braum, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,544 trận
  43. Kalista 9,083 Kalista cùng Braum, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,083 trận
  44. Heimerdinger 5,508 Heimerdinger cùng Braum, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.2) · 5,508 trận
  45. Yone 37,648 Yone cùng Braum, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.38) · 37,648 trận
  46. Cho'Gath 20,459 Cho'Gath cùng Braum, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.52) · 20,459 trận
  47. Vel'Koz 2,555 Vel'Koz cùng Braum, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.7) · 2,555 trận
  48. Ekko 19,369 Ekko cùng Braum, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.51) · 19,369 trận
  49. Shen 6,964 Shen cùng Braum, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 6,964 trận
  50. Ahri 19,899 Ahri cùng Braum, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.42) · 19,899 trận
  51. Viego 19,078 Viego cùng Braum, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.43) · 19,078 trận
  52. Seraphine 757 Seraphine cùng Braum, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.9) · 757 trận
  53. Sett 16,009 Sett cùng Braum, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.43) · 16,009 trận
  54. Quinn 5,459 Quinn cùng Braum, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,459 trận
  55. Veigar 13,017 Veigar cùng Braum, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.49) · 13,017 trận
  56. Twisted Fate 8,404 Twisted Fate cùng Braum, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,404 trận
  57. Ornn 6,108 Ornn cùng Braum, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,108 trận
  58. Fiddlesticks 5,132 Fiddlesticks cùng Braum, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,132 trận
  59. Volibear 15,146 Volibear cùng Braum, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.33) · 15,146 trận
  60. Urgot 5,984 Urgot cùng Braum, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 5,984 trận
  61. Sion 6,506 Sion cùng Braum, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,506 trận
  62. Camille 5,847 Camille cùng Braum, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,847 trận
  63. Yasuo 33,494 Yasuo cùng Braum, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 0.94) · 33,494 trận
  64. Brand 3,813 Brand cùng Braum, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.9) · 3,813 trận
  65. Taliyah 3,418 Taliyah cùng Braum, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,418 trận
  66. Malphite 18,650 Malphite cùng Braum, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.05) · 18,650 trận
  67. Viktor 16,024 Viktor cùng Braum, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.08) · 16,024 trận
  68. Garen 15,767 Garen cùng Braum, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.05) · 15,767 trận
  69. Malzahar 16,030 Malzahar cùng Braum, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.03) · 16,030 trận
  70. Diana 17,124 Diana cùng Braum, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.97) · 17,124 trận
  71. Gragas 6,099 Gragas cùng Braum, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,099 trận
  72. Maokai 1,601 Maokai cùng Braum, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.5) · 1,601 trận
  73. Syndra 13,324 Syndra cùng Braum, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.03) · 13,324 trận
  74. Kassadin 4,844 Kassadin cùng Braum, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,844 trận
  75. Illaoi 7,259 Illaoi cùng Braum, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.2) · 7,259 trận
  76. Annie 3,758 Annie cùng Braum, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.7) · 3,758 trận
  77. Janna 94 Janna cùng Braum, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 5.8) · 94 trận
  78. Yorick 8,365 Yorick cùng Braum, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,365 trận
  79. Udyr 4,701 Udyr cùng Braum, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,701 trận
  80. Evelynn 5,236 Evelynn cùng Braum, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,236 trận

Kém hợp nhất với Braum so với thường lệ

  1. K'Sante 4,910 K'Sante cùng Braum, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.7) · 4,910 trận
  2. Ezreal 16,650 Ezreal cùng Braum, so với thường lệ: -5.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.77 đến -4.23) · 16,650 trận
  3. Thresh 126 Thresh cùng Braum, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến 0.7) · 126 trận
  4. Samira 5,586 Samira cùng Braum, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.4) · 5,586 trận
  5. Nautilus 515 Nautilus cùng Braum, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -0.8) · 515 trận
  6. Blitzcrank 99 Blitzcrank cùng Braum, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến 1.2) · 99 trận
  7. Ryze 4,214 Ryze cùng Braum, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.7) · 4,214 trận
  8. Alistar 223 Alistar cùng Braum, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 0.8) · 223 trận
  9. Jhin 15,765 Jhin cùng Braum, so với thường lệ: -3.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.43 đến -2.85) · 15,765 trận
  10. Rumble 3,035 Rumble cùng Braum, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.7) · 3,035 trận
  11. Rengar 6,948 Rengar cùng Braum, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.2) · 6,948 trận
  12. Mel 8,718 Mel cùng Braum, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.3) · 8,718 trận
  13. Draven 6,363 Draven cùng Braum, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.1) · 6,363 trận
  14. Orianna 5,306 Orianna cùng Braum, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.7) · 5,306 trận
  15. Leona 109 Leona cùng Braum, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 2.5) · 109 trận
  16. Hecarim 7,694 Hecarim cùng Braum, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.8) · 7,694 trận
  17. Corki 3,460 Corki cùng Braum, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.3) · 3,460 trận
  18. Poppy 1,989 Poppy cùng Braum, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.8) · 1,989 trận
  19. Qiyana 15,065 Qiyana cùng Braum, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.47 đến -1.86) · 15,065 trận
  20. Jayce 9,174 Jayce cùng Braum, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.6) · 9,174 trận
  21. Lulu 191 Lulu cùng Braum, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 2.4) · 191 trận
  22. Lee Sin 19,658 Lee Sin cùng Braum, so với thường lệ: -2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.77) · 19,658 trận
  23. Cassiopeia 3,203 Cassiopeia cùng Braum, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.6) · 3,203 trận
  24. Kha'Zix 11,203 Kha'Zix cùng Braum, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.19) · 11,203 trận
  25. Gnar 5,728 Gnar cùng Braum, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,728 trận
  26. Naafiri 7,433 Naafiri cùng Braum, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 7,433 trận
  27. Pyke 105 Pyke cùng Braum, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 3.8) · 105 trận
  28. Riven 4,941 Riven cùng Braum, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 4,941 trận
  29. Lucian 39,633 Lucian cùng Braum, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -1.21) · 39,633 trận
  30. Caitlyn 32,397 Caitlyn cùng Braum, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -1.09) · 32,397 trận
  31. Vi 8,374 Vi cùng Braum, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 8,374 trận
  32. Akali 17,968 Akali cùng Braum, so với thường lệ: -1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.81) · 17,968 trận
  33. Ashe 33,925 Ashe cùng Braum, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.99) · 33,925 trận
  34. Nunu & Willump 4,579 Nunu & Willump cùng Braum, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,579 trận
  35. Azir 3,796 Azir cùng Braum, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.1) · 3,796 trận
  36. Varus 8,232 Varus cùng Braum, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,232 trận
  37. Zed 19,950 Zed cùng Braum, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.57) · 19,950 trận
  38. Nilah 1,427 Nilah cùng Braum, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.2) · 1,427 trận
  39. Tahm Kench 5,452 Tahm Kench cùng Braum, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,452 trận
  40. Vayne 11,976 Vayne cùng Braum, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.33) · 11,976 trận
  41. Darius 16,526 Darius cùng Braum, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.46) · 16,526 trận
  42. Rakan 70 Rakan cùng Braum, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 4.7) · 70 trận
  43. Xin Zhao 5,159 Xin Zhao cùng Braum, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,159 trận
  44. Sylas 25,635 Sylas cùng Braum, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.53) · 25,635 trận
  45. Trundle 6,547 Trundle cùng Braum, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,547 trận
  46. Zac 5,217 Zac cùng Braum, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,217 trận
  47. Kayn 20,633 Kayn cùng Braum, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.40) · 20,633 trận
  48. Ambessa 6,049 Ambessa cùng Braum, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,049 trận
  49. Kai'Sa 31,042 Kai'Sa cùng Braum, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.46) · 31,042 trận
  50. Skarner 1,724 Skarner cùng Braum, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.3) · 1,724 trận
  51. Graves 13,354 Graves cùng Braum, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.06) · 13,354 trận
  52. Dr. Mundo 7,684 Dr. Mundo cùng Braum, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,684 trận
  53. Karthus 3,717 Karthus cùng Braum, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.7) · 3,717 trận
  54. Karma 816 Karma cùng Braum, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.2) · 816 trận
  55. Zoe 5,256 Zoe cùng Braum, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,256 trận
  56. Nidalee 4,377 Nidalee cùng Braum, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,377 trận
  57. Locke 15,002 Locke cùng Braum, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến 0.05) · 15,002 trận
  58. LeBlanc 9,897 LeBlanc cùng Braum, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến 0.30) · 9,897 trận
  59. Aatrox 10,798 Aatrox cùng Braum, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.28) · 10,798 trận
  60. Akshan 4,461 Akshan cùng Braum, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,461 trận
  61. Miss Fortune 18,524 Miss Fortune cùng Braum, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.12) · 18,524 trận
  62. Nocturne 10,177 Nocturne cùng Braum, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến 0.41) · 10,177 trận
  63. Irelia 13,436 Irelia cùng Braum, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.32) · 13,436 trận
  64. Nasus 11,614 Nasus cùng Braum, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.37) · 11,614 trận
  65. Aurelion Sol 4,900 Aurelion Sol cùng Braum, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,900 trận
  66. Kennen 4,679 Kennen cùng Braum, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.0) · 4,679 trận
  67. Kindred 6,131 Kindred cùng Braum, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,131 trận
  68. Tryndamere 9,475 Tryndamere cùng Braum, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 9,475 trận
  69. Pantheon 10,067 Pantheon cùng Braum, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.58) · 10,067 trận
  70. Elise 5,410 Elise cùng Braum, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.9) · 5,410 trận
  71. Jax 15,220 Jax cùng Braum, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.45) · 15,220 trận
  72. Smolder 10,395 Smolder cùng Braum, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.62) · 10,395 trận
  73. Galio 6,867 Galio cùng Braum, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 6,867 trận
  74. Soraka 143 Soraka cùng Braum, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 5.0) · 143 trận
  75. Vladimir 10,286 Vladimir cùng Braum, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.65) · 10,286 trận
  76. Shaco 11,799 Shaco cùng Braum, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.66) · 11,799 trận
  77. Fiora 8,129 Fiora cùng Braum, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,129 trận
  78. Renekton 9,960 Renekton cùng Braum, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.74) · 9,960 trận
  79. Morgana 2,270 Morgana cùng Braum, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.8) · 2,270 trận
  80. Olaf 5,771 Olaf cùng Braum, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,771 trận
  81. Talon 11,220 Talon cùng Braum, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.77) · 11,220 trận
  82. Aurora 5,805 Aurora cùng Braum, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 5,805 trận
  83. Anivia 4,714 Anivia cùng Braum, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,714 trận
  84. Zaahen 5,533 Zaahen cùng Braum, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,533 trận
  85. Sejuani 5,504 Sejuani cùng Braum, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,504 trận

Bộ đôi tốt nhất với Braum Xạ thủ

  1. Kog'Maw 6,624 Kog'Maw cùng Braum, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.7) · 6,624 trận
  2. Jinx 46,499 Jinx cùng Braum, so với thường lệ: +3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.94 đến 3.90) · 46,499 trận
  3. Yunara 24,230 Yunara cùng Braum, so với thường lệ: +3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.65 đến 3.94) · 24,230 trận
  4. Twitch 12,676 Twitch cùng Braum, so với thường lệ: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62 đến 3.37) · 12,676 trận
  5. Xayah 8,537 Xayah cùng Braum, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 8,537 trận
  6. Sivir 7,235 Sivir cùng Braum, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,235 trận
  7. Zeri 5,980 Zeri cùng Braum, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 5,980 trận
  8. Tristana 26,100 Tristana cùng Braum, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.24) · 26,100 trận
  9. Senna 940 Senna cùng Braum, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.0) · 940 trận
  10. Aphelios 14,075 Aphelios cùng Braum, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.82) · 14,075 trận
  11. Kalista 9,083 Kalista cùng Braum, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,083 trận
  12. Smolder 10,395 Smolder cùng Braum, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.62) · 10,395 trận
  13. Miss Fortune 18,524 Miss Fortune cùng Braum, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.12) · 18,524 trận
  14. Kai'Sa 31,042 Kai'Sa cùng Braum, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.46) · 31,042 trận
  15. Vayne 11,976 Vayne cùng Braum, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.33) · 11,976 trận
  16. Nilah 1,427 Nilah cùng Braum, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.2) · 1,427 trận
  17. Varus 8,232 Varus cùng Braum, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,232 trận
  18. Ashe 33,925 Ashe cùng Braum, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.99) · 33,925 trận
  19. Caitlyn 32,397 Caitlyn cùng Braum, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -1.09) · 32,397 trận
  20. Lucian 39,633 Lucian cùng Braum, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -1.21) · 39,633 trận
  21. Corki 3,460 Corki cùng Braum, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.3) · 3,460 trận
  22. Draven 6,363 Draven cùng Braum, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.1) · 6,363 trận
  23. Jhin 15,765 Jhin cùng Braum, so với thường lệ: -3.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.43 đến -2.85) · 15,765 trận
  24. Samira 5,586 Samira cùng Braum, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.4) · 5,586 trận
  25. Ezreal 16,650 Ezreal cùng Braum, so với thường lệ: -5.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.77 đến -4.23) · 16,650 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.