Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Zac hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Zac so với thường lệ

  1. Xayah 5,459 Xayah cùng Zac, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.4) · 5,459 trận
  2. Nami 8,420 Nami cùng Zac, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 8,420 trận
  3. Poppy 2,304 Poppy cùng Zac, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.7) · 2,304 trận
  4. Yasuo 25,543 Yasuo cùng Zac, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 3.27) · 25,543 trận
  5. Kled 1,783 Kled cùng Zac, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.6) · 1,783 trận
  6. Janna 4,340 Janna cùng Zac, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.8) · 4,340 trận
  7. Fizz 6,687 Fizz cùng Zac, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,687 trận
  8. Milio 5,944 Milio cùng Zac, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 5,944 trận
  9. Leona 8,380 Leona cùng Zac, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.1) · 8,380 trận
  10. Tristana 13,305 Tristana cùng Zac, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.87) · 13,305 trận
  11. Kassadin 2,375 Kassadin cùng Zac, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.9) · 2,375 trận
  12. Vex 4,537 Vex cùng Zac, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.4) · 4,537 trận
  13. Sona 2,589 Sona cùng Zac, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.8) · 2,589 trận
  14. Samira 5,430 Samira cùng Zac, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.1) · 5,430 trận
  15. Gangplank 5,592 Gangplank cùng Zac, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,592 trận
  16. Sivir 3,963 Sivir cùng Zac, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 3,963 trận
  17. Garen 8,756 Garen cùng Zac, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,756 trận
  18. Zeri 3,722 Zeri cùng Zac, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.2) · 3,722 trận
  19. Ahri 9,855 Ahri cùng Zac, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.56) · 9,855 trận
  20. Renata Glasc 1,473 Renata Glasc cùng Zac, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.0) · 1,473 trận
  21. Jinx 19,473 Jinx cùng Zac, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.26) · 19,473 trận
  22. Twitch 7,295 Twitch cùng Zac, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,295 trận
  23. Shen 4,029 Shen cùng Zac, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 4,029 trận
  24. Tryndamere 4,710 Tryndamere cùng Zac, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,710 trận
  25. Briar 858 Briar cùng Zac, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 4.5) · 858 trận
  26. Kog'Maw 3,234 Kog'Maw cùng Zac, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.1) · 3,234 trận
  27. Katarina 7,800 Katarina cùng Zac, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,800 trận
  28. Zaahen 2,724 Zaahen cùng Zac, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.1) · 2,724 trận
  29. Senna 6,867 Senna cùng Zac, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,867 trận
  30. Taric 1,342 Taric cùng Zac, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.7) · 1,342 trận
  31. Quinn 1,728 Quinn cùng Zac, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.4) · 1,728 trận
  32. Yorick 4,456 Yorick cùng Zac, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,456 trận
  33. Rakan 3,252 Rakan cùng Zac, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.8) · 3,252 trận
  34. Ekko 5,418 Ekko cùng Zac, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.4) · 5,418 trận
  35. Pantheon 9,389 Pantheon cùng Zac, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 9,389 trận
  36. Talon 1,879 Talon cùng Zac, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.2) · 1,879 trận
  37. Nasus 6,060 Nasus cùng Zac, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 6,060 trận
  38. Gwen 3,061 Gwen cùng Zac, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.7) · 3,061 trận
  39. Sett 9,151 Sett cùng Zac, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 9,151 trận
  40. Thresh 12,615 Thresh cùng Zac, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.77) · 12,615 trận
  41. Vladimir 4,953 Vladimir cùng Zac, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,953 trận
  42. Viego 460 Viego cùng Zac, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 4.7) · 460 trận
  43. Alistar 3,900 Alistar cùng Zac, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,900 trận
  44. Kai'Sa 17,184 Kai'Sa cùng Zac, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.54) · 17,184 trận
  45. Singed 2,288 Singed cùng Zac, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.7) · 2,288 trận
  46. Nilah 1,192 Nilah cùng Zac, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.4) · 1,192 trận
  47. Urgot 3,259 Urgot cùng Zac, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,259 trận
  48. Warwick 1,656 Warwick cùng Zac, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.0) · 1,656 trận
  49. Aatrox 5,531 Aatrox cùng Zac, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,531 trận
  50. Lillia 104 Lillia cùng Zac, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 6.3) · 104 trận
  51. Yone 22,628 Yone cùng Zac, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.34) · 22,628 trận
  52. Irelia 7,814 Irelia cùng Zac, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,814 trận
  53. Viktor 8,970 Viktor cùng Zac, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,970 trận
  54. Lulu 10,012 Lulu cùng Zac, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.49) · 10,012 trận
  55. Olaf 2,762 Olaf cùng Zac, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.3) · 2,762 trận
  56. Seraphine 10,980 Seraphine cùng Zac, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 1.35) · 10,980 trận
  57. Soraka 4,822 Soraka cùng Zac, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.8) · 4,822 trận
  58. Morgana 8,783 Morgana cùng Zac, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,783 trận
  59. Mordekaiser 7,977 Mordekaiser cùng Zac, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,977 trận
  60. Renekton 5,381 Renekton cùng Zac, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,381 trận
  61. Darius 8,226 Darius cùng Zac, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,226 trận
  62. Master Yi 1,076 Master Yi cùng Zac, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.0) · 1,076 trận
  63. Kayle 3,383 Kayle cùng Zac, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.9) · 3,383 trận
  64. Amumu 738 Amumu cùng Zac, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.4) · 738 trận
  65. Fiora 4,529 Fiora cùng Zac, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,529 trận
  66. Elise 591 Elise cùng Zac, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.6) · 591 trận
  67. Akshan 2,553 Akshan cùng Zac, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.0) · 2,553 trận
  68. Braum 4,347 Braum cùng Zac, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 4,347 trận
  69. Blitzcrank 7,210 Blitzcrank cùng Zac, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,210 trận
  70. Malphite 8,714 Malphite cùng Zac, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,714 trận
  71. Malzahar 8,069 Malzahar cùng Zac, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.2) · 8,069 trận
  72. Caitlyn 20,569 Caitlyn cùng Zac, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.75) · 20,569 trận
  73. Teemo 9,637 Teemo cùng Zac, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,637 trận
  74. Diana 4,494 Diana cùng Zac, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,494 trận

Kém hợp nhất với Zac so với thường lệ

  1. Lee Sin 647 Lee Sin cùng Zac, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến -3.0) · 647 trận
  2. Ezreal 11,521 Ezreal cùng Zac, so với thường lệ: -5.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.45 đến -4.60) · 11,521 trận
  3. Nidalee 435 Nidalee cùng Zac, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.8) · 435 trận
  4. Rengar 388 Rengar cùng Zac, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -0.5) · 388 trận
  5. Orianna 3,174 Orianna cùng Zac, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.7) · 3,174 trận
  6. Mel 6,796 Mel cùng Zac, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.1) · 6,796 trận
  7. K'Sante 2,522 K'Sante cùng Zac, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.2) · 2,522 trận
  8. Azir 1,864 Azir cùng Zac, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.9) · 1,864 trận
  9. Shaco 1,774 Shaco cùng Zac, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.8) · 1,774 trận
  10. Cassiopeia 1,752 Cassiopeia cùng Zac, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.7) · 1,752 trận
  11. Varus 4,215 Varus cùng Zac, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.0) · 4,215 trận
  12. Corki 2,276 Corki cùng Zac, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.4) · 2,276 trận
  13. Ryze 2,181 Ryze cùng Zac, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.2) · 2,181 trận
  14. Rumble 1,438 Rumble cùng Zac, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.8) · 1,438 trận
  15. Ashe 9,940 Ashe cùng Zac, so với thường lệ: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.08 đến -2.09) · 9,940 trận
  16. Kayn 723 Kayn cùng Zac, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 0.4) · 723 trận
  17. Anivia 2,852 Anivia cùng Zac, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 2,852 trận
  18. Xin Zhao 447 Xin Zhao cùng Zac, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 1.1) · 447 trận
  19. Udyr 521 Udyr cùng Zac, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 1.0) · 521 trận
  20. Shyvana 237 Shyvana cùng Zac, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 2.0) · 237 trận
  21. Sejuani 366 Sejuani cùng Zac, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 1.8) · 366 trận
  22. Sylas 8,647 Sylas cùng Zac, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 8,647 trận
  23. Ziggs 2,931 Ziggs cùng Zac, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.4) · 2,931 trận
  24. Qiyana 2,974 Qiyana cùng Zac, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 2,974 trận
  25. Karthus 675 Karthus cùng Zac, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.3) · 675 trận
  26. Aurora 2,627 Aurora cùng Zac, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.1) · 2,627 trận
  27. Rek'Sai 120 Rek'Sai cùng Zac, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 3.6) · 120 trận
  28. Jayce 4,421 Jayce cùng Zac, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.4) · 4,421 trận
  29. Ambessa 2,835 Ambessa cùng Zac, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.0) · 2,835 trận
  30. Ivern 298 Ivern cùng Zac, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 2.6) · 298 trận
  31. Bard 3,040 Bard cùng Zac, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 3,040 trận
  32. Vi 339 Vi cùng Zac, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.6) · 339 trận
  33. Gnar 3,250 Gnar cùng Zac, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.1) · 3,250 trận
  34. Lissandra 4,711 Lissandra cùng Zac, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,711 trận
  35. Zoe 3,298 Zoe cùng Zac, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.2) · 3,298 trận
  36. Camille 4,584 Camille cùng Zac, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.0) · 4,584 trận
  37. Gragas 2,249 Gragas cùng Zac, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.6) · 2,249 trận
  38. Lucian 8,003 Lucian cùng Zac, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,003 trận
  39. Rell 3,108 Rell cùng Zac, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.3) · 3,108 trận
  40. Pyke 6,614 Pyke cùng Zac, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,614 trận
  41. Kalista 3,297 Kalista cùng Zac, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.4) · 3,297 trận
  42. Naafiri 1,863 Naafiri cùng Zac, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.9) · 1,863 trận
  43. Locke 6,840 Locke cùng Zac, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,840 trận
  44. Sion 3,193 Sion cùng Zac, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,193 trận
  45. Karma 5,595 Karma cùng Zac, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,595 trận
  46. Trundle 2,543 Trundle cùng Zac, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.7) · 2,543 trận
  47. Kennen 2,349 Kennen cùng Zac, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.8) · 2,349 trận
  48. Hwei 4,785 Hwei cùng Zac, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.3) · 4,785 trận
  49. Heimerdinger 3,221 Heimerdinger cùng Zac, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.6) · 3,221 trận
  50. Riven 2,622 Riven cùng Zac, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.8) · 2,622 trận
  51. Syndra 6,866 Syndra cùng Zac, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,866 trận
  52. Nocturne 173 Nocturne cùng Zac, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 4.0) · 173 trận
  53. Maokai 2,076 Maokai cùng Zac, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.0) · 2,076 trận
  54. Skarner 289 Skarner cùng Zac, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 3.4) · 289 trận
  55. Jhin 18,597 Jhin cùng Zac, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.29) · 18,597 trận
  56. Yunara 8,827 Yunara cùng Zac, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,827 trận
  57. Neeko 2,835 Neeko cùng Zac, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.8) · 2,835 trận
  58. Evelynn 72 Evelynn cùng Zac, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 5.0) · 72 trận
  59. Twisted Fate 4,254 Twisted Fate cùng Zac, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,254 trận
  60. Dr. Mundo 3,517 Dr. Mundo cùng Zac, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.7) · 3,517 trận
  61. Cho'Gath 4,256 Cho'Gath cùng Zac, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.6) · 4,256 trận
  62. Taliyah 1,170 Taliyah cùng Zac, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.8) · 1,170 trận
  63. Rammus 235 Rammus cùng Zac, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 3.9) · 235 trận
  64. Fiddlesticks 867 Fiddlesticks cùng Zac, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 2.2) · 867 trận
  65. Volibear 5,819 Volibear cùng Zac, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 5,819 trận
  66. LeBlanc 5,756 LeBlanc cùng Zac, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 5,756 trận
  67. Graves 251 Graves cùng Zac, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 4.0) · 251 trận
  68. Aphelios 7,066 Aphelios cùng Zac, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 7,066 trận
  69. Nunu & Willump 441 Nunu & Willump cùng Zac, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 3.3) · 441 trận
  70. Nautilus 9,797 Nautilus cùng Zac, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,797 trận
  71. Akali 9,166 Akali cùng Zac, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 9,166 trận
  72. Zyra 4,174 Zyra cùng Zac, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.0) · 4,174 trận
  73. Smolder 6,937 Smolder cùng Zac, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,937 trận
  74. Zilean 2,754 Zilean cùng Zac, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,754 trận
  75. Xerath 8,356 Xerath cùng Zac, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,356 trận
  76. Miss Fortune 13,179 Miss Fortune cùng Zac, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.51) · 13,179 trận
  77. Illaoi 4,022 Illaoi cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 4,022 trận
  78. Ngộ Không 1,166 Ngộ Không cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.3) · 1,166 trận
  79. Kindred 108 Kindred cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 5.3) · 108 trận
  80. Galio 4,131 Galio cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,131 trận
  81. Lux 18,976 Lux cùng Zac, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.44) · 18,976 trận
  82. Annie 2,250 Annie cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.7) · 2,250 trận
  83. Brand 6,403 Brand cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 6,403 trận
  84. Yuumi 5,331 Yuumi cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 5,331 trận
  85. Vel'Koz 4,917 Vel'Koz cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 4,917 trận
  86. Draven 4,416 Draven cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,416 trận
  87. Zed 9,746 Zed cùng Zac, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,746 trận
  88. Jax 6,570 Jax cùng Zac, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,570 trận
  89. Jarvan IV 520 Jarvan IV cùng Zac, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 3.5) · 520 trận
  90. Vayne 6,882 Vayne cùng Zac, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,882 trận
  91. Ornn 2,790 Ornn cùng Zac, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.7) · 2,790 trận
  92. Swain 6,650 Swain cùng Zac, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,650 trận
  93. Aurelion Sol 2,629 Aurelion Sol cùng Zac, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.8) · 2,629 trận
  94. Tahm Kench 6,028 Tahm Kench cùng Zac, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,028 trận
  95. Veigar 8,363 Veigar cùng Zac, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,363 trận

Bộ đôi tốt nhất với Zac Xạ thủ

  1. Xayah 5,459 Xayah cùng Zac, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.4) · 5,459 trận
  2. Tristana 13,305 Tristana cùng Zac, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.87) · 13,305 trận
  3. Samira 5,430 Samira cùng Zac, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.1) · 5,430 trận
  4. Sivir 3,963 Sivir cùng Zac, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 3,963 trận
  5. Zeri 3,722 Zeri cùng Zac, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.2) · 3,722 trận
  6. Jinx 19,473 Jinx cùng Zac, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.26) · 19,473 trận
  7. Twitch 7,295 Twitch cùng Zac, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,295 trận
  8. Kog'Maw 3,234 Kog'Maw cùng Zac, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.1) · 3,234 trận
  9. Kai'Sa 17,184 Kai'Sa cùng Zac, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.54) · 17,184 trận
  10. Nilah 1,192 Nilah cùng Zac, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.4) · 1,192 trận
  11. Caitlyn 20,569 Caitlyn cùng Zac, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.75) · 20,569 trận
  12. Vayne 6,882 Vayne cùng Zac, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,882 trận
  13. Draven 4,416 Draven cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,416 trận
  14. Kindred 108 Kindred cùng Zac, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 5.3) · 108 trận
  15. Miss Fortune 13,179 Miss Fortune cùng Zac, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.51) · 13,179 trận
  16. Smolder 6,937 Smolder cùng Zac, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,937 trận
  17. Aphelios 7,066 Aphelios cùng Zac, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 7,066 trận
  18. Jhin 18,597 Jhin cùng Zac, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.29) · 18,597 trận
  19. Yunara 8,827 Yunara cùng Zac, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,827 trận
  20. Kalista 3,297 Kalista cùng Zac, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.4) · 3,297 trận
  21. Lucian 8,003 Lucian cùng Zac, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,003 trận
  22. Karthus 675 Karthus cùng Zac, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.3) · 675 trận
  23. Ziggs 2,931 Ziggs cùng Zac, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.4) · 2,931 trận
  24. Ashe 9,940 Ashe cùng Zac, so với thường lệ: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.08 đến -2.09) · 9,940 trận
  25. Corki 2,276 Corki cùng Zac, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.4) · 2,276 trận
  26. Varus 4,215 Varus cùng Zac, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.0) · 4,215 trận
  27. Ezreal 11,521 Ezreal cùng Zac, so với thường lệ: -5.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.45 đến -4.60) · 11,521 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.