Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Yuumi hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Yuumi so với thường lệ

  1. Nilah 7,190 Nilah cùng Yuumi, so với thường lệ: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9 đến 6.2) · 7,190 trận
  2. Katarina 25,632 Katarina cùng Yuumi, so với thường lệ: +4.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.69 đến 4.95) · 25,632 trận
  3. Zeri 58,739 Zeri cùng Yuumi, so với thường lệ: +4.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.63 đến 4.48) · 58,739 trận
  4. Rammus 6,195 Rammus cùng Yuumi, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 5.0) · 6,195 trận
  5. Shen 8,506 Shen cùng Yuumi, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7 đến 4.8) · 8,506 trận
  6. Singed 5,602 Singed cùng Yuumi, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 5.0) · 5,602 trận
  7. Lucian 25,541 Lucian cùng Yuumi, so với thường lệ: +3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.74 đến 4.00) · 25,541 trận
  8. Sejuani 6,261 Sejuani cùng Yuumi, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.5) · 6,261 trận
  9. Fizz 16,402 Fizz cùng Yuumi, so với thường lệ: +3.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.23 đến 3.77) · 16,402 trận
  10. Ngộ Không 15,966 Ngộ Không cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.77) · 15,966 trận
  11. Zac 6,082 Zac cùng Yuumi, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.2) · 6,082 trận
  12. Vel'Koz 3,253 Vel'Koz cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.6) · 3,253 trận
  13. Amumu 8,683 Amumu cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.6) · 8,683 trận
  14. Sion 10,467 Sion cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61 đến 3.53) · 10,467 trận
  15. Ekko 21,546 Ekko cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 3.09) · 21,546 trận
  16. Ornn 7,961 Ornn cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 7,961 trận
  17. Twitch 38,145 Twitch cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 2.77) · 38,145 trận
  18. Tristana 29,833 Tristana cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.82) · 29,833 trận
  19. Sivir 15,923 Sivir cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 2.88) · 15,923 trận
  20. Poppy 2,517 Poppy cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.9) · 2,517 trận
  21. Bel'Veth 6,339 Bel'Veth cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,339 trận
  22. Zyra 4,014 Zyra cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,014 trận
  23. Lissandra 11,556 Lissandra cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.76) · 11,556 trận
  24. Maokai 1,933 Maokai cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.0) · 1,933 trận
  25. Vayne 19,115 Vayne cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.52) · 19,115 trận
  26. Malphite 22,768 Malphite cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.34) · 22,768 trận
  27. Cho'Gath 22,889 Cho'Gath cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.29) · 22,889 trận
  28. Lillia 11,915 Lillia cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.51) · 11,915 trận
  29. Syndra 16,961 Syndra cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.34) · 16,961 trận
  30. Vladimir 12,939 Vladimir cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.32) · 12,939 trận
  31. Annie 4,490 Annie cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,490 trận
  32. Kassadin 6,264 Kassadin cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,264 trận
  33. Vex 9,464 Vex cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 9,464 trận
  34. Shyvana 11,099 Shyvana cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 2.30) · 11,099 trận
  35. Kled 3,518 Kled cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,518 trận
  36. Malzahar 17,698 Malzahar cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.98) · 17,698 trận
  37. Elise 5,115 Elise cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.5) · 5,115 trận
  38. Twisted Fate 8,873 Twisted Fate cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,873 trận
  39. Veigar 14,817 Veigar cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.96) · 14,817 trận
  40. Neeko 1,338 Neeko cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.6) · 1,338 trận
  41. Kayle 6,772 Kayle cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 6,772 trận
  42. Kalista 5,352 Kalista cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.4) · 5,352 trận
  43. Briar 14,143 Briar cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.85) · 14,143 trận
  44. Ahri 24,047 Ahri cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.61) · 24,047 trận
  45. Karthus 4,063 Karthus cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,063 trận
  46. Talon 12,783 Talon cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.78) · 12,783 trận
  47. Renekton 12,622 Renekton cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.77) · 12,622 trận
  48. Galio 9,779 Galio cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.88) · 9,779 trận
  49. Yasuo 42,811 Yasuo cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.33) · 42,811 trận
  50. LeBlanc 11,972 LeBlanc cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.71) · 11,972 trận
  51. Hecarim 11,721 Hecarim cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.68) · 11,721 trận
  52. Teemo 19,364 Teemo cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.47) · 19,364 trận
  53. Lux 12,111 Lux cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.65) · 12,111 trận
  54. Illaoi 9,101 Illaoi cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,101 trận
  55. Karma 897 Karma cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.7) · 897 trận
  56. Mordekaiser 19,382 Mordekaiser cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.40) · 19,382 trận
  57. Gangplank 9,804 Gangplank cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.66) · 9,804 trận
  58. Aurora 5,972 Aurora cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 5,972 trận
  59. Xerath 9,456 Xerath cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,456 trận
  60. Nunu & Willump 5,743 Nunu & Willump cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,743 trận
  61. Zilean 735 Zilean cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.7) · 735 trận
  62. Master Yi 27,077 Master Yi cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.13) · 27,077 trận
  63. Yunara 19,059 Yunara cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.19) · 19,059 trận
  64. Janna 75 Janna cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 6.3) · 75 trận
  65. Fiora 8,990 Fiora cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,990 trận
  66. Volibear 15,936 Volibear cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 1.14) · 15,936 trận
  67. Udyr 4,663 Udyr cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,663 trận
  68. Morgana 2,777 Morgana cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,777 trận
  69. Kayn 23,814 Kayn cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.89) · 23,814 trận
  70. Taliyah 5,561 Taliyah cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,561 trận
  71. Sett 20,368 Sett cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.93) · 20,368 trận
  72. Garen 19,412 Garen cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.95) · 19,412 trận
  73. Olaf 7,651 Olaf cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,651 trận
  74. Gwen 8,169 Gwen cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,169 trận
  75. Rek'Sai 2,075 Rek'Sai cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.2) · 2,075 trận
  76. Aurelion Sol 5,212 Aurelion Sol cùng Yuumi, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,212 trận

Kém hợp nhất với Yuumi so với thường lệ

  1. Soraka 217 Soraka cùng Yuumi, so với thường lệ: -8.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.0 đến -3.6) · 217 trận
  2. Sona 86 Sona cùng Yuumi, so với thường lệ: -8.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.7 đến -2.4) · 86 trận
  3. Ashe 9,876 Ashe cùng Yuumi, so với thường lệ: -7.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.72 đến -6.78) · 9,876 trận
  4. Ezreal 31,134 Ezreal cùng Yuumi, so với thường lệ: -7.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.24 đến -7.12) · 31,134 trận
  5. Lulu 249 Lulu cùng Yuumi, so với thường lệ: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -3.0) · 249 trận
  6. Bard 56 Bard cùng Yuumi, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.6 đến -0.5) · 56 trận
  7. Caitlyn 22,433 Caitlyn cùng Yuumi, so với thường lệ: -6.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.82 đến -5.50) · 22,433 trận
  8. Jhin 20,929 Jhin cùng Yuumi, so với thường lệ: -6.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.69 đến -5.33) · 20,929 trận
  9. Leona 159 Leona cùng Yuumi, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến -0.5) · 159 trận
  10. Senna 889 Senna cùng Yuumi, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -2.1) · 889 trận
  11. Samira 5,216 Samira cùng Yuumi, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.6) · 5,216 trận
  12. Alistar 280 Alistar cùng Yuumi, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 0.1) · 280 trận
  13. Mel 9,717 Mel cùng Yuumi, so với thường lệ: -4.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.29 đến -3.32) · 9,717 trận
  14. Rengar 8,425 Rengar cùng Yuumi, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.2) · 8,425 trận
  15. K'Sante 6,832 K'Sante cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.8) · 6,832 trận
  16. Miss Fortune 19,988 Miss Fortune cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.92) · 19,988 trận
  17. Qiyana 16,084 Qiyana cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -2.77) · 16,084 trận
  18. Seraphine 1,053 Seraphine cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 1,053 trận
  19. Azir 4,312 Azir cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.0) · 4,312 trận
  20. Nautilus 582 Nautilus cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 0.0) · 582 trận
  21. Cassiopeia 3,835 Cassiopeia cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.8) · 3,835 trận
  22. Ryze 5,076 Ryze cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.8) · 5,076 trận
  23. Varus 7,285 Varus cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,285 trận
  24. Ziggs 3,988 Ziggs cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.5) · 3,988 trận
  25. Blitzcrank 152 Blitzcrank cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 2.5) · 152 trận
  26. Lee Sin 22,420 Lee Sin cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.33 đến -2.00) · 22,420 trận
  27. Orianna 8,051 Orianna cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.6) · 8,051 trận
  28. Ambessa 8,181 Ambessa cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 8,181 trận
  29. Jayce 12,167 Jayce cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.32 đến -1.54) · 12,167 trận
  30. Corki 3,207 Corki cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.6) · 3,207 trận
  31. Ivern 1,814 Ivern cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.1) · 1,814 trận
  32. Aphelios 10,503 Aphelios cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.13 đến -1.22) · 10,503 trận
  33. Rumble 3,522 Rumble cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,522 trận
  34. Nidalee 3,962 Nidalee cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.5) · 3,962 trận
  35. Quinn 5,500 Quinn cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,500 trận
  36. Riven 5,608 Riven cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,608 trận
  37. Jinx 24,532 Jinx cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -1.15) · 24,532 trận
  38. Thresh 168 Thresh cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 3.4) · 168 trận
  39. Kha'Zix 11,944 Kha'Zix cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -0.76) · 11,944 trận
  40. Akshan 4,608 Akshan cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,608 trận
  41. Draven 7,859 Draven cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.4) · 7,859 trận
  42. Taric 129 Taric cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 4.0) · 129 trận
  43. Kai'Sa 28,965 Kai'Sa cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.77) · 28,965 trận
  44. Xin Zhao 8,680 Xin Zhao cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,680 trận
  45. Viktor 14,204 Viktor cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.52) · 14,204 trận
  46. Rakan 64 Rakan cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 4.7) · 64 trận
  47. Akali 26,588 Akali cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.56) · 26,588 trận
  48. Naafiri 9,047 Naafiri cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 9,047 trận
  49. Vi 10,674 Vi cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.13) · 10,674 trận
  50. Warwick 17,912 Warwick cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.30) · 17,912 trận
  51. Sylas 30,944 Sylas cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.48 đến -0.34) · 30,944 trận
  52. Yorick 9,393 Yorick cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.1) · 9,393 trận
  53. Diana 18,903 Diana cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.15) · 18,903 trận
  54. Zaahen 6,440 Zaahen cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,440 trận
  55. Tryndamere 10,907 Tryndamere cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến 0.12) · 10,907 trận
  56. Aatrox 13,704 Aatrox cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.05) · 13,704 trận
  57. Gragas 6,790 Gragas cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,790 trận
  58. Locke 17,316 Locke cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.03) · 17,316 trận
  59. Kindred 5,820 Kindred cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 5,820 trận
  60. Dr. Mundo 10,661 Dr. Mundo cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến 0.36) · 10,661 trận
  61. Skarner 2,112 Skarner cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.5) · 2,112 trận
  62. Zed 25,768 Zed cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.09) · 25,768 trận
  63. Graves 14,209 Graves cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.32) · 14,209 trận
  64. Jarvan IV 15,354 Jarvan IV cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.30) · 15,354 trận
  65. Camille 6,840 Camille cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 6,840 trận
  66. Anivia 5,417 Anivia cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 5,417 trận
  67. Viego 21,942 Viego cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.23) · 21,942 trận
  68. Pantheon 12,351 Pantheon cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.47) · 12,351 trận
  69. Urgot 6,134 Urgot cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,134 trận
  70. Nasus 13,798 Nasus cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.45) · 13,798 trận
  71. Zoe 5,694 Zoe cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,694 trận
  72. Smolder 11,013 Smolder cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.59) · 11,013 trận
  73. Irelia 17,821 Irelia cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.43) · 17,821 trận
  74. Heimerdinger 6,230 Heimerdinger cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 6,230 trận
  75. Brand 4,437 Brand cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,437 trận
  76. Hwei 7,596 Hwei cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,596 trận
  77. Darius 24,184 Darius cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.42) · 24,184 trận
  78. Nocturne 12,602 Nocturne cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.66) · 12,602 trận
  79. Trundle 8,080 Trundle cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,080 trận
  80. Xayah 8,071 Xayah cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,071 trận
  81. Swain 5,132 Swain cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 5,132 trận
  82. Evelynn 6,784 Evelynn cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,784 trận
  83. Fiddlesticks 4,940 Fiddlesticks cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 4,940 trận
  84. Yone 44,774 Yone cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.34) · 44,774 trận
  85. Gnar 6,267 Gnar cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,267 trận
  86. Tahm Kench 6,486 Tahm Kench cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,486 trận
  87. Kennen 4,902 Kennen cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 4,902 trận
  88. Pyke 231 Pyke cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 4.6) · 231 trận
  89. Jax 18,240 Jax cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.69) · 18,240 trận
  90. Shaco 12,918 Shaco cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.83) · 12,918 trận
  91. Kog'Maw 6,547 Kog'Maw cùng Yuumi, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,547 trận

Bộ đôi tốt nhất với Yuumi Xạ thủ

  1. Nilah 7,190 Nilah cùng Yuumi, so với thường lệ: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9 đến 6.2) · 7,190 trận
  2. Zeri 58,739 Zeri cùng Yuumi, so với thường lệ: +4.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.63 đến 4.48) · 58,739 trận
  3. Lucian 25,541 Lucian cùng Yuumi, so với thường lệ: +3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.74 đến 4.00) · 25,541 trận
  4. Twitch 38,145 Twitch cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 2.77) · 38,145 trận
  5. Tristana 29,833 Tristana cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.82) · 29,833 trận
  6. Sivir 15,923 Sivir cùng Yuumi, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 2.88) · 15,923 trận
  7. Vayne 19,115 Vayne cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.52) · 19,115 trận
  8. Kalista 5,352 Kalista cùng Yuumi, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.4) · 5,352 trận
  9. Yunara 19,059 Yunara cùng Yuumi, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.19) · 19,059 trận
  10. Kog'Maw 6,547 Kog'Maw cùng Yuumi, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,547 trận
  11. Xayah 8,071 Xayah cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,071 trận
  12. Smolder 11,013 Smolder cùng Yuumi, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.59) · 11,013 trận
  13. Kai'Sa 28,965 Kai'Sa cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.77) · 28,965 trận
  14. Draven 7,859 Draven cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.4) · 7,859 trận
  15. Jinx 24,532 Jinx cùng Yuumi, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -1.15) · 24,532 trận
  16. Aphelios 10,503 Aphelios cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.13 đến -1.22) · 10,503 trận
  17. Corki 3,207 Corki cùng Yuumi, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.6) · 3,207 trận
  18. Varus 7,285 Varus cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,285 trận
  19. Ziggs 3,988 Ziggs cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.5) · 3,988 trận
  20. Seraphine 1,053 Seraphine cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 1,053 trận
  21. Miss Fortune 19,988 Miss Fortune cùng Yuumi, so với thường lệ: -3.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.92) · 19,988 trận
  22. Samira 5,216 Samira cùng Yuumi, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.6) · 5,216 trận
  23. Senna 889 Senna cùng Yuumi, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -2.1) · 889 trận
  24. Jhin 20,929 Jhin cùng Yuumi, so với thường lệ: -6.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.69 đến -5.33) · 20,929 trận
  25. Caitlyn 22,433 Caitlyn cùng Yuumi, so với thường lệ: -6.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.82 đến -5.50) · 22,433 trận
  26. Ezreal 31,134 Ezreal cùng Yuumi, so với thường lệ: -7.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.24 đến -7.12) · 31,134 trận
  27. Ashe 9,876 Ashe cùng Yuumi, so với thường lệ: -7.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.72 đến -6.78) · 9,876 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.