Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Shen hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Shen so với thường lệ

  1. Bel'Veth 3,807 Bel'Veth cùng Shen, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 5.7) · 3,807 trận
  2. Briar 8,971 Briar cùng Shen, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.1 đến 5.2) · 8,971 trận
  3. Nilah 1,678 Nilah cùng Shen, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 6.2) · 1,678 trận
  4. Shyvana 7,807 Shyvana cùng Shen, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 4.8) · 7,807 trận
  5. Lillia 7,578 Lillia cùng Shen, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.1) · 7,578 trận
  6. Ngộ Không 10,541 Ngộ Không cùng Shen, so với thường lệ: +2.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 3.50) · 10,541 trận
  7. Jinx 25,914 Jinx cùng Shen, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 2.92) · 25,914 trận
  8. Xayah 7,147 Xayah cùng Shen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,147 trận
  9. Rammus 3,921 Rammus cùng Shen, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.6) · 3,921 trận
  10. Braum 6,153 Braum cùng Shen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 6,153 trận
  11. Nami 11,538 Nami cùng Shen, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.84) · 11,538 trận
  12. Vladimir 6,111 Vladimir cùng Shen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,111 trận
  13. Zac 3,422 Zac cùng Shen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,422 trận
  14. Leona 11,952 Leona cùng Shen, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.66) · 11,952 trận
  15. Master Yi 14,437 Master Yi cùng Shen, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.52) · 14,437 trận
  16. Fizz 10,196 Fizz cùng Shen, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 2.63) · 10,196 trận
  17. Kog'Maw 4,354 Kog'Maw cùng Shen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.1) · 4,354 trận
  18. Gwen 2,171 Gwen cùng Shen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.6) · 2,171 trận
  19. Ekko 13,341 Ekko cùng Shen, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.48) · 13,341 trận
  20. Janna 6,005 Janna cùng Shen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.9) · 6,005 trận
  21. Yone 14,894 Yone cùng Shen, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.40) · 14,894 trận
  22. Sivir 5,415 Sivir cùng Shen, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,415 trận
  23. Amumu 5,596 Amumu cùng Shen, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,596 trận
  24. Jarvan IV 6,489 Jarvan IV cùng Shen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,489 trận
  25. Sona 3,647 Sona cùng Shen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,647 trận
  26. Malzahar 11,052 Malzahar cùng Shen, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 2.20) · 11,052 trận
  27. Katarina 10,786 Katarina cùng Shen, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 2.21) · 10,786 trận
  28. Soraka 6,643 Soraka cùng Shen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,643 trận
  29. Kayle 824 Kayle cùng Shen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.3) · 824 trận
  30. Zeri 5,117 Zeri cùng Shen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.5) · 5,117 trận
  31. Thresh 16,862 Thresh cùng Shen, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.92) · 16,862 trận
  32. Swain 8,857 Swain cùng Shen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,857 trận
  33. Poppy 2,624 Poppy cùng Shen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.0) · 2,624 trận
  34. Blitzcrank 9,449 Blitzcrank cùng Shen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.1) · 9,449 trận
  35. Yasuo 17,836 Yasuo cùng Shen, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.81) · 17,836 trận
  36. Viktor 12,007 Viktor cùng Shen, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.92) · 12,007 trận
  37. Seraphine 14,658 Seraphine cùng Shen, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.84) · 14,658 trận
  38. Taric 1,981 Taric cùng Shen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.1) · 1,981 trận
  39. Ahri 14,256 Ahri cùng Shen, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.82) · 14,256 trận
  40. Milio 8,131 Milio cùng Shen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,131 trận
  41. Warwick 9,063 Warwick cùng Shen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 9,063 trận
  42. Senna 8,925 Senna cùng Shen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,925 trận
  43. Tristana 17,153 Tristana cùng Shen, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.56) · 17,153 trận
  44. Aphelios 8,719 Aphelios cùng Shen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,719 trận
  45. Sejuani 3,259 Sejuani cùng Shen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.5) · 3,259 trận
  46. Veigar 11,357 Veigar cùng Shen, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.69) · 11,357 trận
  47. Rakan 4,235 Rakan cùng Shen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,235 trận
  48. Renekton 315 Renekton cùng Shen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 5.0) · 315 trận
  49. Kennen 834 Kennen cùng Shen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.7) · 834 trận
  50. Lux 25,623 Lux cùng Shen, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.25) · 25,623 trận
  51. Alistar 5,245 Alistar cùng Shen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,245 trận
  52. Smolder 8,912 Smolder cùng Shen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,912 trận
  53. Aatrox 1,038 Aatrox cùng Shen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.3) · 1,038 trận
  54. Zaahen 593 Zaahen cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 4.0) · 593 trận
  55. Quinn 2,748 Quinn cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.4) · 2,748 trận
  56. Cho'Gath 9,718 Cho'Gath cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,718 trận
  57. Darius 1,390 Darius cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.0) · 1,390 trận
  58. Vex 6,199 Vex cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,199 trận
  59. Hwei 6,416 Hwei cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,416 trận
  60. Aurelion Sol 3,815 Aurelion Sol cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,815 trận
  61. Samira 7,013 Samira cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,013 trận
  62. Lulu 13,305 Lulu cùng Shen, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.25) · 13,305 trận
  63. Vel'Koz 6,774 Vel'Koz cùng Shen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,774 trận
  64. Lissandra 6,392 Lissandra cùng Shen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,392 trận
  65. Syndra 9,865 Syndra cùng Shen, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.33) · 9,865 trận
  66. Kassadin 3,500 Kassadin cùng Shen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.9) · 3,500 trận
  67. Xerath 10,970 Xerath cùng Shen, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.27) · 10,970 trận
  68. Maokai 3,092 Maokai cùng Shen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.0) · 3,092 trận
  69. Morgana 12,271 Morgana cùng Shen, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.21) · 12,271 trận
  70. Twitch 10,228 Twitch cùng Shen, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 1.27) · 10,228 trận
  71. Zyra 7,046 Zyra cùng Shen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,046 trận
  72. Olaf 766 Olaf cùng Shen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.3) · 766 trận
  73. Rek'Sai 1,219 Rek'Sai cùng Shen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.7) · 1,219 trận
  74. Twisted Fate 5,540 Twisted Fate cùng Shen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,540 trận
  75. Kayn 14,852 Kayn cùng Shen, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.92) · 14,852 trận

Kém hợp nhất với Shen so với thường lệ

  1. Camille 1,854 Camille cùng Shen, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.3) · 1,854 trận
  2. Ezreal 14,286 Ezreal cùng Shen, so với thường lệ: -5.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.13 đến -4.46) · 14,286 trận
  3. K'Sante 148 K'Sante cùng Shen, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến 0.3) · 148 trận
  4. Gnar 95 Gnar cùng Shen, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến 0.8) · 95 trận
  5. Urgot 194 Urgot cùng Shen, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 0.4) · 194 trận
  6. Mel 9,521 Mel cùng Shen, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.4) · 9,521 trận
  7. Orianna 3,916 Orianna cùng Shen, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,916 trận
  8. Yorick 478 Yorick cùng Shen, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -0.3) · 478 trận
  9. Azir 2,378 Azir cùng Shen, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.8) · 2,378 trận
  10. Ryze 2,527 Ryze cùng Shen, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.4) · 2,527 trận
  11. Rengar 4,966 Rengar cùng Shen, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.8) · 4,966 trận
  12. Kled 228 Kled cùng Shen, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 1.7) · 228 trận
  13. Nidalee 2,848 Nidalee cùng Shen, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.2) · 2,848 trận
  14. Ambessa 921 Ambessa cùng Shen, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.1) · 921 trận
  15. Lee Sin 12,416 Lee Sin cùng Shen, so với thường lệ: -2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -1.92) · 12,416 trận
  16. Varus 4,499 Varus cùng Shen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.2) · 4,499 trận
  17. Cassiopeia 1,908 Cassiopeia cùng Shen, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.2) · 1,908 trận
  18. Lucian 10,015 Lucian cùng Shen, so với thường lệ: -2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.31) · 10,015 trận
  19. Ashe 12,960 Ashe cùng Shen, so với thường lệ: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.16 đến -1.42) · 12,960 trận
  20. Dr. Mundo 882 Dr. Mundo cùng Shen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.8) · 882 trận
  21. Qiyana 10,321 Qiyana cùng Shen, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.17) · 10,321 trận
  22. Gragas 1,842 Gragas cùng Shen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.3) · 1,842 trận
  23. Shaco 9,672 Shaco cùng Shen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.9) · 9,672 trận
  24. Mordekaiser 1,238 Mordekaiser cùng Shen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.7) · 1,238 trận
  25. Nunu & Willump 3,141 Nunu & Willump cùng Shen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.2) · 3,141 trận
  26. Zed 13,664 Zed cùng Shen, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.68 đến -0.98) · 13,664 trận
  27. Pyke 8,619 Pyke cùng Shen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,619 trận
  28. Sett 861 Sett cùng Shen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.3) · 861 trận
  29. Vi 6,030 Vi cùng Shen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 6,030 trận
  30. Naafiri 5,115 Naafiri cùng Shen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,115 trận
  31. Locke 10,377 Locke cùng Shen, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -0.67) · 10,377 trận
  32. Trundle 1,750 Trundle cùng Shen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.6) · 1,750 trận
  33. Akshan 2,984 Akshan cùng Shen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.2) · 2,984 trận
  34. Anivia 3,250 Anivia cùng Shen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.1) · 3,250 trận
  35. Sylas 17,512 Sylas cùng Shen, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -0.77) · 17,512 trận
  36. Sion 1,440 Sion cùng Shen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.9) · 1,440 trận
  37. Corki 2,120 Corki cùng Shen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.6) · 2,120 trận
  38. Tryndamere 1,413 Tryndamere cùng Shen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.0) · 1,413 trận
  39. Bard 3,955 Bard cùng Shen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.1) · 3,955 trận
  40. Riven 722 Riven cùng Shen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.8) · 722 trận
  41. Neeko 3,616 Neeko cùng Shen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.2) · 3,616 trận
  42. Kha'Zix 8,128 Kha'Zix cùng Shen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,128 trận
  43. Akali 9,450 Akali cùng Shen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 9,450 trận
  44. Skarner 1,154 Skarner cùng Shen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.3) · 1,154 trận
  45. Illaoi 177 Illaoi cùng Shen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.7) · 177 trận
  46. Karma 6,955 Karma cùng Shen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,955 trận
  47. Garen 909 Garen cùng Shen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.6) · 909 trận
  48. Gangplank 632 Gangplank cùng Shen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 2.1) · 632 trận
  49. Malphite 4,285 Malphite cùng Shen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.2) · 4,285 trận
  50. Nasus 1,415 Nasus cùng Shen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.2) · 1,415 trận
  51. Hecarim 5,837 Hecarim cùng Shen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,837 trận
  52. Fiora 198 Fiora cùng Shen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 3.7) · 198 trận
  53. Annie 3,155 Annie cùng Shen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.6) · 3,155 trận
  54. Caitlyn 27,001 Caitlyn cùng Shen, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.41) · 27,001 trận
  55. Ornn 234 Ornn cùng Shen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 3.8) · 234 trận
  56. Miss Fortune 17,366 Miss Fortune cùng Shen, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.15) · 17,366 trận
  57. Taliyah 2,485 Taliyah cùng Shen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,485 trận
  58. LeBlanc 7,654 LeBlanc cùng Shen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,654 trận
  59. Elise 4,045 Elise cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 4,045 trận
  60. Teemo 4,145 Teemo cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,145 trận
  61. Yuumi 7,201 Yuumi cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,201 trận
  62. Xin Zhao 3,445 Xin Zhao cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,445 trận
  63. Volibear 3,462 Volibear cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,462 trận
  64. Renata Glasc 2,010 Renata Glasc cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.3) · 2,010 trận
  65. Rumble 336 Rumble cùng Shen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.5) · 336 trận
  66. Karthus 2,842 Karthus cùng Shen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,842 trận
  67. Kalista 3,952 Kalista cùng Shen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.8) · 3,952 trận
  68. Nautilus 13,036 Nautilus cùng Shen, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.16) · 13,036 trận
  69. Pantheon 8,085 Pantheon cùng Shen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,085 trận
  70. Jayce 1,849 Jayce cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.6) · 1,849 trận
  71. Evelynn 3,741 Evelynn cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.0) · 3,741 trận
  72. Draven 6,248 Draven cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,248 trận
  73. Nocturne 8,321 Nocturne cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,321 trận
  74. Irelia 4,270 Irelia cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,270 trận
  75. Kindred 4,049 Kindred cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 4,049 trận
  76. Ivern 1,466 Ivern cùng Shen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.9) · 1,466 trận
  77. Jax 2,915 Jax cùng Shen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.2) · 2,915 trận
  78. Jhin 23,834 Jhin cùng Shen, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.15) · 23,834 trận
  79. Tahm Kench 5,122 Tahm Kench cùng Shen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 5,122 trận
  80. Galio 5,787 Galio cùng Shen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,787 trận
  81. Vayne 7,142 Vayne cùng Shen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,142 trận
  82. Graves 8,990 Graves cùng Shen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,990 trận
  83. Talon 7,667 Talon cùng Shen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,667 trận
  84. Zoe 4,533 Zoe cùng Shen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.1) · 4,533 trận
  85. Ziggs 3,919 Ziggs cùng Shen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,919 trận
  86. Udyr 2,730 Udyr cùng Shen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,730 trận
  87. Viego 13,709 Viego cùng Shen, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.57) · 13,709 trận
  88. Heimerdinger 1,454 Heimerdinger cùng Shen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.2) · 1,454 trận
  89. Kai'Sa 22,142 Kai'Sa cùng Shen, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.48) · 22,142 trận
  90. Brand 8,533 Brand cùng Shen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,533 trận
  91. Rell 4,151 Rell cùng Shen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,151 trận
  92. Singed 527 Singed cùng Shen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 3.5) · 527 trận
  93. Fiddlesticks 4,099 Fiddlesticks cùng Shen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,099 trận
  94. Aurora 3,302 Aurora cùng Shen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.6) · 3,302 trận
  95. Zilean 3,676 Zilean cùng Shen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.5) · 3,676 trận
  96. Diana 11,808 Diana cùng Shen, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.89) · 11,808 trận
  97. Yunara 11,902 Yunara cùng Shen, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.91) · 11,902 trận

Bộ đôi tốt nhất với Shen Đi rừng

  1. Bel'Veth 3,807 Bel'Veth cùng Shen, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 5.7) · 3,807 trận
  2. Briar 8,971 Briar cùng Shen, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.1 đến 5.2) · 8,971 trận
  3. Shyvana 7,807 Shyvana cùng Shen, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 4.8) · 7,807 trận
  4. Lillia 7,578 Lillia cùng Shen, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.1) · 7,578 trận
  5. Ngộ Không 10,541 Ngộ Không cùng Shen, so với thường lệ: +2.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 3.50) · 10,541 trận
  6. Rammus 3,921 Rammus cùng Shen, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.6) · 3,921 trận
  7. Zac 3,422 Zac cùng Shen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,422 trận
  8. Master Yi 14,437 Master Yi cùng Shen, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.52) · 14,437 trận
  9. Gwen 2,171 Gwen cùng Shen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.6) · 2,171 trận
  10. Amumu 5,596 Amumu cùng Shen, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,596 trận
  11. Jarvan IV 6,489 Jarvan IV cùng Shen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,489 trận
  12. Warwick 9,063 Warwick cùng Shen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 9,063 trận
  13. Sejuani 3,259 Sejuani cùng Shen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.5) · 3,259 trận
  14. Aatrox 1,038 Aatrox cùng Shen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.3) · 1,038 trận
  15. Zaahen 593 Zaahen cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 4.0) · 593 trận
  16. Quinn 2,748 Quinn cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.4) · 2,748 trận
  17. Cho'Gath 9,718 Cho'Gath cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,718 trận
  18. Darius 1,390 Darius cùng Shen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.0) · 1,390 trận
  19. Olaf 766 Olaf cùng Shen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.3) · 766 trận
  20. Rek'Sai 1,219 Rek'Sai cùng Shen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.7) · 1,219 trận
  21. Kayn 14,852 Kayn cùng Shen, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.92) · 14,852 trận
  22. Fiddlesticks 4,099 Fiddlesticks cùng Shen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,099 trận
  23. Viego 13,709 Viego cùng Shen, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.57) · 13,709 trận
  24. Udyr 2,730 Udyr cùng Shen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,730 trận
  25. Talon 7,667 Talon cùng Shen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,667 trận
  26. Graves 8,990 Graves cùng Shen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,990 trận
  27. Jax 2,915 Jax cùng Shen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.2) · 2,915 trận
  28. Ivern 1,466 Ivern cùng Shen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.9) · 1,466 trận
  29. Kindred 4,049 Kindred cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 4,049 trận
  30. Nocturne 8,321 Nocturne cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,321 trận
  31. Evelynn 3,741 Evelynn cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.0) · 3,741 trận
  32. Jayce 1,849 Jayce cùng Shen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.6) · 1,849 trận
  33. Karthus 2,842 Karthus cùng Shen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,842 trận
  34. Rumble 336 Rumble cùng Shen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.5) · 336 trận
  35. Volibear 3,462 Volibear cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,462 trận
  36. Xin Zhao 3,445 Xin Zhao cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,445 trận
  37. Teemo 4,145 Teemo cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,145 trận
  38. Elise 4,045 Elise cùng Shen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 4,045 trận
  39. Hecarim 5,837 Hecarim cùng Shen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,837 trận
  40. Malphite 4,285 Malphite cùng Shen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.2) · 4,285 trận
  41. Skarner 1,154 Skarner cùng Shen, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.3) · 1,154 trận
  42. Kha'Zix 8,128 Kha'Zix cùng Shen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,128 trận
  43. Tryndamere 1,413 Tryndamere cùng Shen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.0) · 1,413 trận
  44. Sion 1,440 Sion cùng Shen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.9) · 1,440 trận
  45. Trundle 1,750 Trundle cùng Shen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.6) · 1,750 trận
  46. Naafiri 5,115 Naafiri cùng Shen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,115 trận
  47. Vi 6,030 Vi cùng Shen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 6,030 trận
  48. Nunu & Willump 3,141 Nunu & Willump cùng Shen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.2) · 3,141 trận
  49. Mordekaiser 1,238 Mordekaiser cùng Shen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.7) · 1,238 trận
  50. Shaco 9,672 Shaco cùng Shen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.9) · 9,672 trận
  51. Gragas 1,842 Gragas cùng Shen, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.3) · 1,842 trận
  52. Qiyana 10,321 Qiyana cùng Shen, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.17) · 10,321 trận
  53. Dr. Mundo 882 Dr. Mundo cùng Shen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.8) · 882 trận
  54. Lee Sin 12,416 Lee Sin cùng Shen, so với thường lệ: -2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -1.92) · 12,416 trận
  55. Ambessa 921 Ambessa cùng Shen, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.1) · 921 trận
  56. Nidalee 2,848 Nidalee cùng Shen, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.2) · 2,848 trận
  57. Rengar 4,966 Rengar cùng Shen, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.8) · 4,966 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.