Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Veigar hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Veigar so với thường lệ

  1. Rammus 10,982 Rammus cùng Veigar, so với thường lệ: +4.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.67 đến 5.52) · 10,982 trận
  2. Taric 4,168 Taric cùng Veigar, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.8) · 4,168 trận
  3. Bel'Veth 7,534 Bel'Veth cùng Veigar, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,534 trận
  4. Warwick 30,540 Warwick cùng Veigar, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.12 đến 3.26) · 30,540 trận
  5. Amumu 14,643 Amumu cùng Veigar, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 3.50) · 14,643 trận
  6. Briar 20,747 Briar cùng Veigar, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.08) · 20,747 trận
  7. Ngộ Không 23,491 Ngộ Không cùng Veigar, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.96) · 23,491 trận
  8. Kog'Maw 7,143 Kog'Maw cùng Veigar, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,143 trận
  9. Leona 28,287 Leona cùng Veigar, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.75) · 28,287 trận
  10. Dr. Mundo 14,425 Dr. Mundo cùng Veigar, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.98) · 14,425 trận
  11. Illaoi 14,127 Illaoi cùng Veigar, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.88) · 14,127 trận
  12. Sejuani 8,322 Sejuani cùng Veigar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,322 trận
  13. Rell 8,640 Rell cùng Veigar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 8,640 trận
  14. Yorick 15,464 Yorick cùng Veigar, so với thường lệ: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.73) · 15,464 trận
  15. Singed 6,070 Singed cùng Veigar, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 6,070 trận
  16. Rakan 7,643 Rakan cùng Veigar, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 7,643 trận
  17. Sett 32,618 Sett cùng Veigar, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.44) · 32,618 trận
  18. Shyvana 17,893 Shyvana cùng Veigar, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.61) · 17,893 trận
  19. Maokai 8,295 Maokai cùng Veigar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,295 trận
  20. Nilah 3,574 Nilah cùng Veigar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,574 trận
  21. Garen 28,106 Garen cùng Veigar, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.22) · 28,106 trận
  22. Cho'Gath 33,779 Cho'Gath cùng Veigar, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.15) · 33,779 trận
  23. Urgot 10,471 Urgot cùng Veigar, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.55) · 10,471 trận
  24. Sona 7,172 Sona cùng Veigar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,172 trận
  25. Janna 8,669 Janna cùng Veigar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,669 trận
  26. Sion 10,093 Sion cùng Veigar, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.51) · 10,093 trận
  27. Zilean 6,317 Zilean cùng Veigar, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,317 trận
  28. Mordekaiser 28,263 Mordekaiser cùng Veigar, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.06) · 28,263 trận
  29. Poppy 7,163 Poppy cùng Veigar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,163 trận
  30. Jinx 54,646 Jinx cùng Veigar, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.82) · 54,646 trận
  31. Milio 13,587 Milio cùng Veigar, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.12) · 13,587 trận
  32. Yasuo 21,966 Yasuo cùng Veigar, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.90) · 21,966 trận
  33. Master Yi 38,657 Master Yi cùng Veigar, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.71) · 38,657 trận
  34. Tahm Kench 23,007 Tahm Kench cùng Veigar, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.80) · 23,007 trận
  35. Samira 16,500 Samira cùng Veigar, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.90) · 16,500 trận
  36. Kayn 38,983 Kayn cùng Veigar, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.64) · 38,983 trận
  37. Tristana 37,474 Tristana cùng Veigar, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.59) · 37,474 trận
  38. Thresh 33,319 Thresh cùng Veigar, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.61) · 33,319 trận
  39. Viego 30,274 Viego cùng Veigar, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.59) · 30,274 trận
  40. Zyra 13,499 Zyra cùng Veigar, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.85) · 13,499 trận
  41. Nasus 20,155 Nasus cùng Veigar, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.69) · 20,155 trận
  42. Braum 11,502 Braum cùng Veigar, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.85) · 11,502 trận
  43. Smolder 18,793 Smolder cùng Veigar, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.65) · 18,793 trận
  44. Morgana 29,007 Morgana cùng Veigar, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.50) · 29,007 trận
  45. Soraka 12,249 Soraka cùng Veigar, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.79) · 12,249 trận
  46. Xayah 13,935 Xayah cùng Veigar, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.71) · 13,935 trận
  47. Blitzcrank 20,876 Blitzcrank cùng Veigar, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.56) · 20,876 trận
  48. Nami 19,516 Nami cùng Veigar, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.56) · 19,516 trận
  49. Miss Fortune 54,002 Miss Fortune cùng Veigar, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.27) · 54,002 trận
  50. Teemo 32,550 Teemo cùng Veigar, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.34) · 32,550 trận
  51. Tryndamere 17,278 Tryndamere cùng Veigar, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.53) · 17,278 trận
  52. Nocturne 18,258 Nocturne cùng Veigar, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.45) · 18,258 trận
  53. Twitch 22,192 Twitch cùng Veigar, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.37) · 22,192 trận
  54. Yone 30,791 Yone cùng Veigar, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.24) · 30,791 trận
  55. Lillia 12,283 Lillia cùng Veigar, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.55) · 12,283 trận
  56. Swain 19,233 Swain cùng Veigar, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.32) · 19,233 trận
  57. Nautilus 30,984 Nautilus cùng Veigar, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.05) · 30,984 trận
  58. Malphite 30,484 Malphite cùng Veigar, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.05) · 30,484 trận
  59. Seraphine 33,725 Seraphine cùng Veigar, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.00) · 33,725 trận
  60. Fizz 2,428 Fizz cùng Veigar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,428 trận
  61. Trundle 12,989 Trundle cùng Veigar, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.23) · 12,989 trận
  62. Ornn 9,048 Ornn cùng Veigar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,048 trận
  63. Renata Glasc 3,566 Renata Glasc cùng Veigar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.9) · 3,566 trận
  64. Kled 4,161 Kled cùng Veigar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,161 trận
  65. Shaco 22,856 Shaco cùng Veigar, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.90) · 22,856 trận
  66. Kai'Sa 41,307 Kai'Sa cùng Veigar, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.73) · 41,307 trận
  67. Katarina 2,366 Katarina cùng Veigar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.2) · 2,366 trận
  68. Olaf 8,571 Olaf cùng Veigar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,571 trận
  69. Shen 12,498 Shen cùng Veigar, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 1.03) · 12,498 trận
  70. Quinn 7,745 Quinn cùng Veigar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,745 trận
  71. Renekton 14,151 Renekton cùng Veigar, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.95) · 14,151 trận
  72. Jhin 51,666 Jhin cùng Veigar, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.56) · 51,666 trận
  73. Alistar 10,007 Alistar cùng Veigar, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 1.06) · 10,007 trận
  74. Senna 18,920 Senna cùng Veigar, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.76) · 18,920 trận
  75. Zaahen 7,657 Zaahen cùng Veigar, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,657 trận

Kém hợp nhất với Veigar so với thường lệ

  1. Locke 2,997 Locke cùng Veigar, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.6) · 2,997 trận
  2. Nidalee 4,358 Nidalee cùng Veigar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -4.8) · 4,358 trận
  3. Orianna 523 Orianna cùng Veigar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến -2.6) · 523 trận
  4. K'Sante 5,997 K'Sante cùng Veigar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.9) · 5,997 trận
  5. Qiyana 12,394 Qiyana cùng Veigar, so với thường lệ: -5.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.12 đến -4.36) · 12,394 trận
  6. Ezreal 28,685 Ezreal cùng Veigar, so với thường lệ: -4.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.53 đến -4.35) · 28,685 trận
  7. Mel 12,057 Mel cùng Veigar, so với thường lệ: -4.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.68 đến -3.89) · 12,057 trận
  8. Rengar 9,978 Rengar cùng Veigar, so với thường lệ: -4.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.50 đến -3.55) · 9,978 trận
  9. Jayce 9,512 Jayce cùng Veigar, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.3) · 9,512 trận
  10. Zoe 2,008 Zoe cùng Veigar, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.9) · 2,008 trận
  11. Vex 727 Vex cùng Veigar, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -0.8) · 727 trận
  12. Rumble 2,948 Rumble cùng Veigar, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 2,948 trận
  13. Azir 414 Azir cùng Veigar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 0.0) · 414 trận
  14. Gragas 5,698 Gragas cùng Veigar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.6) · 5,698 trận
  15. Hecarim 10,852 Hecarim cùng Veigar, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -2.78) · 10,852 trận
  16. Lee Sin 26,065 Lee Sin cùng Veigar, so với thường lệ: -3.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.11 đến -2.87) · 26,065 trận
  17. Riven 5,802 Riven cùng Veigar, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.2) · 5,802 trận
  18. Vladimir 2,819 Vladimir cùng Veigar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.4) · 2,819 trận
  19. Ryze 836 Ryze cùng Veigar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.1) · 836 trận
  20. Twisted Fate 1,654 Twisted Fate cùng Veigar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.9) · 1,654 trận
  21. Varus 11,536 Varus cùng Veigar, so với thường lệ: -3.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.05 đến -2.23) · 11,536 trận
  22. Akali 5,941 Akali cùng Veigar, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.8) · 5,941 trận
  23. Yuumi 13,184 Yuumi cùng Veigar, so với thường lệ: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.93 đến -2.22) · 13,184 trận
  24. Kha'Zix 15,913 Kha'Zix cùng Veigar, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.21) · 15,913 trận
  25. Nunu & Willump 6,281 Nunu & Willump cùng Veigar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,281 trận
  26. Kennen 4,047 Kennen cùng Veigar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.4) · 4,047 trận
  27. Aurora 1,180 Aurora cùng Veigar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.2) · 1,180 trận
  28. Skarner 2,929 Skarner cùng Veigar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,929 trận
  29. Kindred 8,295 Kindred cùng Veigar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,295 trận
  30. Taliyah 1,248 Taliyah cùng Veigar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.0) · 1,248 trận
  31. Gnar 7,890 Gnar cùng Veigar, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,890 trận
  32. Syndra 1,598 Syndra cùng Veigar, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.0) · 1,598 trận
  33. Draven 11,956 Draven cùng Veigar, so với thường lệ: -2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.38) · 11,956 trận
  34. Corki 3,846 Corki cùng Veigar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,846 trận
  35. Cassiopeia 1,168 Cassiopeia cùng Veigar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.5) · 1,168 trận
  36. Zed 8,300 Zed cùng Veigar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,300 trận
  37. Annie 1,160 Annie cùng Veigar, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.5) · 1,160 trận
  38. Diana 10,638 Diana cùng Veigar, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.15) · 10,638 trận
  39. Gwen 8,310 Gwen cùng Veigar, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 8,310 trận
  40. Karma 11,820 Karma cùng Veigar, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.90 đến -1.10) · 11,820 trận
  41. Neeko 7,366 Neeko cùng Veigar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,366 trận
  42. Akshan 895 Akshan cùng Veigar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.1) · 895 trận
  43. Lucian 18,707 Lucian cùng Veigar, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -1.11) · 18,707 trận
  44. Bard 5,980 Bard cùng Veigar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,980 trận
  45. Sylas 17,080 Sylas cùng Veigar, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -0.96) · 17,080 trận
  46. Lissandra 1,364 Lissandra cùng Veigar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.8) · 1,364 trận
  47. Ambessa 7,162 Ambessa cùng Veigar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 7,162 trận
  48. Kassadin 302 Kassadin cùng Veigar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 2.7) · 302 trận
  49. Karthus 4,359 Karthus cùng Veigar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,359 trận
  50. Camille 9,966 Camille cùng Veigar, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -0.61) · 9,966 trận
  51. Ivern 2,980 Ivern cùng Veigar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.2) · 2,980 trận
  52. Viktor 3,282 Viktor cùng Veigar, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.1) · 3,282 trận
  53. Ashe 32,130 Ashe cùng Veigar, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.93) · 32,130 trận
  54. Hwei 3,570 Hwei cùng Veigar, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.1) · 3,570 trận
  55. Aatrox 15,576 Aatrox cùng Veigar, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.67) · 15,576 trận
  56. Graves 18,536 Graves cùng Veigar, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.71) · 18,536 trận
  57. Ziggs 5,483 Ziggs cùng Veigar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,483 trận
  58. Vi 12,932 Vi cùng Veigar, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.53) · 12,932 trận
  59. Pyke 19,503 Pyke cùng Veigar, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.63) · 19,503 trận
  60. Gangplank 10,728 Gangplank cùng Veigar, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.39) · 10,728 trận
  61. Evelynn 6,527 Evelynn cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,527 trận
  62. Rek'Sai 2,095 Rek'Sai cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.8) · 2,095 trận
  63. Anivia 2,300 Anivia cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.7) · 2,300 trận
  64. Elise 5,062 Elise cùng Veigar, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,062 trận
  65. Aurelion Sol 2,257 Aurelion Sol cùng Veigar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.8) · 2,257 trận
  66. Udyr 6,493 Udyr cùng Veigar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,493 trận
  67. Kalista 8,164 Kalista cùng Veigar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,164 trận
  68. Heimerdinger 8,264 Heimerdinger cùng Veigar, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 8,264 trận
  69. Ahri 1,331 Ahri cùng Veigar, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.5) · 1,331 trận
  70. Pantheon 26,130 Pantheon cùng Veigar, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.40) · 26,130 trận
  71. Aphelios 16,294 Aphelios cùng Veigar, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.22) · 16,294 trận
  72. Yunara 21,939 Yunara cùng Veigar, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.29) · 21,939 trận
  73. Malzahar 3,959 Malzahar cùng Veigar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.6) · 3,959 trận
  74. Ekko 10,860 Ekko cùng Veigar, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.03) · 10,860 trận
  75. Fiddlesticks 7,262 Fiddlesticks cùng Veigar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,262 trận
  76. LeBlanc 1,952 LeBlanc cùng Veigar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.3) · 1,952 trận
  77. Darius 29,755 Darius cùng Veigar, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.17) · 29,755 trận
  78. Vayne 19,860 Vayne cùng Veigar, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.01) · 19,860 trận
  79. Irelia 11,216 Irelia cùng Veigar, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.27) · 11,216 trận
  80. Lulu 19,709 Lulu cùng Veigar, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.08) · 19,709 trận
  81. Talon 10,381 Talon cùng Veigar, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.35) · 10,381 trận
  82. Zac 7,191 Zac cùng Veigar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,191 trận
  83. Brand 17,396 Brand cùng Veigar, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.26) · 17,396 trận
  84. Xin Zhao 8,380 Xin Zhao cùng Veigar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,380 trận
  85. Caitlyn 65,495 Caitlyn cùng Veigar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến -0.05) · 65,495 trận
  86. Vel'Koz 10,713 Vel'Koz cùng Veigar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.50) · 10,713 trận
  87. Naafiri 8,738 Naafiri cùng Veigar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,738 trận
  88. Jax 25,581 Jax cùng Veigar, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.28) · 25,581 trận
  89. Galio 3,716 Galio cùng Veigar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,716 trận
  90. Zeri 7,992 Zeri cùng Veigar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,992 trận
  91. Lux 48,360 Lux cùng Veigar, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.16) · 48,360 trận
  92. Volibear 25,173 Volibear cùng Veigar, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.40) · 25,173 trận
  93. Xerath 11,021 Xerath cùng Veigar, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.75) · 11,021 trận
  94. Sivir 10,253 Sivir cùng Veigar, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.78) · 10,253 trận
  95. Jarvan IV 12,950 Jarvan IV cùng Veigar, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.72) · 12,950 trận
  96. Fiora 10,446 Fiora cùng Veigar, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.82) · 10,446 trận
  97. Kayle 7,924 Kayle cùng Veigar, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,924 trận

Bộ đôi tốt nhất với Veigar Đi rừng

  1. Rammus 10,982 Rammus cùng Veigar, so với thường lệ: +4.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.67 đến 5.52) · 10,982 trận
  2. Bel'Veth 7,534 Bel'Veth cùng Veigar, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,534 trận
  3. Warwick 30,540 Warwick cùng Veigar, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.12 đến 3.26) · 30,540 trận
  4. Amumu 14,643 Amumu cùng Veigar, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 3.50) · 14,643 trận
  5. Briar 20,747 Briar cùng Veigar, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.08) · 20,747 trận
  6. Ngộ Không 23,491 Ngộ Không cùng Veigar, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.96) · 23,491 trận
  7. Sejuani 8,322 Sejuani cùng Veigar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,322 trận
  8. Shyvana 17,893 Shyvana cùng Veigar, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.61) · 17,893 trận
  9. Cho'Gath 33,779 Cho'Gath cùng Veigar, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.15) · 33,779 trận
  10. Master Yi 38,657 Master Yi cùng Veigar, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.71) · 38,657 trận
  11. Kayn 38,983 Kayn cùng Veigar, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.64) · 38,983 trận
  12. Viego 30,274 Viego cùng Veigar, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.59) · 30,274 trận
  13. Nocturne 18,258 Nocturne cùng Veigar, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.45) · 18,258 trận
  14. Lillia 12,283 Lillia cùng Veigar, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.55) · 12,283 trận
  15. Fizz 2,428 Fizz cùng Veigar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,428 trận
  16. Shaco 22,856 Shaco cùng Veigar, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.90) · 22,856 trận
  17. Quinn 7,745 Quinn cùng Veigar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,745 trận
  18. Jarvan IV 12,950 Jarvan IV cùng Veigar, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.72) · 12,950 trận
  19. Naafiri 8,738 Naafiri cùng Veigar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,738 trận
  20. Xin Zhao 8,380 Xin Zhao cùng Veigar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,380 trận
  21. Zac 7,191 Zac cùng Veigar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,191 trận
  22. Talon 10,381 Talon cùng Veigar, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.35) · 10,381 trận
  23. Fiddlesticks 7,262 Fiddlesticks cùng Veigar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,262 trận
  24. Ekko 10,860 Ekko cùng Veigar, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.03) · 10,860 trận
  25. Udyr 6,493 Udyr cùng Veigar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,493 trận
  26. Elise 5,062 Elise cùng Veigar, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,062 trận
  27. Rek'Sai 2,095 Rek'Sai cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.8) · 2,095 trận
  28. Evelynn 6,527 Evelynn cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,527 trận
  29. Vi 12,932 Vi cùng Veigar, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.53) · 12,932 trận
  30. Graves 18,536 Graves cùng Veigar, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.71) · 18,536 trận
  31. Ivern 2,980 Ivern cùng Veigar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.2) · 2,980 trận
  32. Karthus 4,359 Karthus cùng Veigar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,359 trận
  33. Sylas 17,080 Sylas cùng Veigar, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -0.96) · 17,080 trận
  34. Diana 10,638 Diana cùng Veigar, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.15) · 10,638 trận
  35. Zed 8,300 Zed cùng Veigar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,300 trận
  36. Taliyah 1,248 Taliyah cùng Veigar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.0) · 1,248 trận
  37. Kindred 8,295 Kindred cùng Veigar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,295 trận
  38. Skarner 2,929 Skarner cùng Veigar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,929 trận
  39. Nunu & Willump 6,281 Nunu & Willump cùng Veigar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,281 trận
  40. Kha'Zix 15,913 Kha'Zix cùng Veigar, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.21) · 15,913 trận
  41. Lee Sin 26,065 Lee Sin cùng Veigar, so với thường lệ: -3.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.11 đến -2.87) · 26,065 trận
  42. Hecarim 10,852 Hecarim cùng Veigar, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -2.78) · 10,852 trận
  43. Rengar 9,978 Rengar cùng Veigar, so với thường lệ: -4.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.50 đến -3.55) · 9,978 trận
  44. Qiyana 12,394 Qiyana cùng Veigar, so với thường lệ: -5.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.12 đến -4.36) · 12,394 trận
  45. Nidalee 4,358 Nidalee cùng Veigar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -4.8) · 4,358 trận
  46. Locke 2,997 Locke cùng Veigar, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.6) · 2,997 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.