Liên Minh Huyền Thoại Veigar hợp với ai
Hợp nhất với Veigar so với thường lệ
-
Rammus 10,982 Rammus cùng Veigar, so với thường lệ: +4.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.67 đến 5.52) · 10,982 trận -
Taric 4,168 Taric cùng Veigar, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.8) · 4,168 trận -
Bel'Veth 7,534 Bel'Veth cùng Veigar, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,534 trận -
Warwick 30,540 Warwick cùng Veigar, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.12 đến 3.26) · 30,540 trận -
Amumu 14,643 Amumu cùng Veigar, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 3.50) · 14,643 trận -
Briar 20,747 Briar cùng Veigar, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.08) · 20,747 trận -
Ngộ Không 23,491 Ngộ Không cùng Veigar, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.96) · 23,491 trận -
Kog'Maw 7,143 Kog'Maw cùng Veigar, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,143 trận -
Leona 28,287 Leona cùng Veigar, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.75) · 28,287 trận -
Dr. Mundo 14,425 Dr. Mundo cùng Veigar, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.98) · 14,425 trận -
Illaoi 14,127 Illaoi cùng Veigar, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.88) · 14,127 trận -
Sejuani 8,322 Sejuani cùng Veigar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,322 trận -
Rell 8,640 Rell cùng Veigar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 8,640 trận -
Yorick 15,464 Yorick cùng Veigar, so với thường lệ: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.73) · 15,464 trận -
Singed 6,070 Singed cùng Veigar, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 6,070 trận -
Rakan 7,643 Rakan cùng Veigar, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 7,643 trận -
Sett 32,618 Sett cùng Veigar, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.44) · 32,618 trận -
Shyvana 17,893 Shyvana cùng Veigar, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.61) · 17,893 trận -
Maokai 8,295 Maokai cùng Veigar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,295 trận -
Nilah 3,574 Nilah cùng Veigar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,574 trận -
Garen 28,106 Garen cùng Veigar, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.22) · 28,106 trận -
Cho'Gath 33,779 Cho'Gath cùng Veigar, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.15) · 33,779 trận -
Urgot 10,471 Urgot cùng Veigar, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.55) · 10,471 trận -
Sona 7,172 Sona cùng Veigar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,172 trận -
Janna 8,669 Janna cùng Veigar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,669 trận -
Sion 10,093 Sion cùng Veigar, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.51) · 10,093 trận -
Zilean 6,317 Zilean cùng Veigar, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,317 trận -
Mordekaiser 28,263 Mordekaiser cùng Veigar, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.06) · 28,263 trận -
Poppy 7,163 Poppy cùng Veigar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,163 trận -
Jinx 54,646 Jinx cùng Veigar, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.82) · 54,646 trận -
Milio 13,587 Milio cùng Veigar, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.12) · 13,587 trận -
Yasuo 21,966 Yasuo cùng Veigar, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.90) · 21,966 trận -
Master Yi 38,657 Master Yi cùng Veigar, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.71) · 38,657 trận -
Tahm Kench 23,007 Tahm Kench cùng Veigar, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.80) · 23,007 trận -
Samira 16,500 Samira cùng Veigar, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.90) · 16,500 trận -
Kayn 38,983 Kayn cùng Veigar, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.64) · 38,983 trận -
Tristana 37,474 Tristana cùng Veigar, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.59) · 37,474 trận -
Thresh 33,319 Thresh cùng Veigar, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.61) · 33,319 trận -
Viego 30,274 Viego cùng Veigar, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.59) · 30,274 trận -
Zyra 13,499 Zyra cùng Veigar, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.85) · 13,499 trận -
Nasus 20,155 Nasus cùng Veigar, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.69) · 20,155 trận -
Braum 11,502 Braum cùng Veigar, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.85) · 11,502 trận -
Smolder 18,793 Smolder cùng Veigar, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.65) · 18,793 trận -
Morgana 29,007 Morgana cùng Veigar, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.50) · 29,007 trận -
Soraka 12,249 Soraka cùng Veigar, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.79) · 12,249 trận -
Xayah 13,935 Xayah cùng Veigar, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.71) · 13,935 trận -
Blitzcrank 20,876 Blitzcrank cùng Veigar, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.56) · 20,876 trận -
Nami 19,516 Nami cùng Veigar, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.56) · 19,516 trận -
Miss Fortune 54,002 Miss Fortune cùng Veigar, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.27) · 54,002 trận -
Teemo 32,550 Teemo cùng Veigar, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.34) · 32,550 trận -
Tryndamere 17,278 Tryndamere cùng Veigar, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.53) · 17,278 trận -
Nocturne 18,258 Nocturne cùng Veigar, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.45) · 18,258 trận -
Twitch 22,192 Twitch cùng Veigar, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.37) · 22,192 trận -
Yone 30,791 Yone cùng Veigar, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.24) · 30,791 trận -
Lillia 12,283 Lillia cùng Veigar, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.55) · 12,283 trận -
Swain 19,233 Swain cùng Veigar, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.32) · 19,233 trận -
Nautilus 30,984 Nautilus cùng Veigar, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.05) · 30,984 trận -
Malphite 30,484 Malphite cùng Veigar, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.05) · 30,484 trận -
Seraphine 33,725 Seraphine cùng Veigar, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.00) · 33,725 trận -
Fizz 2,428 Fizz cùng Veigar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,428 trận -
Trundle 12,989 Trundle cùng Veigar, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.23) · 12,989 trận -
Ornn 9,048 Ornn cùng Veigar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,048 trận -
Renata Glasc 3,566 Renata Glasc cùng Veigar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.9) · 3,566 trận -
Kled 4,161 Kled cùng Veigar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,161 trận -
Shaco 22,856 Shaco cùng Veigar, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.90) · 22,856 trận -
Kai'Sa 41,307 Kai'Sa cùng Veigar, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.73) · 41,307 trận -
Katarina 2,366 Katarina cùng Veigar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.2) · 2,366 trận -
Olaf 8,571 Olaf cùng Veigar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,571 trận -
Shen 12,498 Shen cùng Veigar, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 1.03) · 12,498 trận -
Quinn 7,745 Quinn cùng Veigar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,745 trận -
Renekton 14,151 Renekton cùng Veigar, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.95) · 14,151 trận -
Jhin 51,666 Jhin cùng Veigar, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.56) · 51,666 trận -
Alistar 10,007 Alistar cùng Veigar, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 1.06) · 10,007 trận -
Senna 18,920 Senna cùng Veigar, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.76) · 18,920 trận -
Zaahen 7,657 Zaahen cùng Veigar, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,657 trận
Kém hợp nhất với Veigar so với thường lệ
-
Locke 2,997 Locke cùng Veigar, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.6) · 2,997 trận -
Nidalee 4,358 Nidalee cùng Veigar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -4.8) · 4,358 trận -
Orianna 523 Orianna cùng Veigar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến -2.6) · 523 trận -
K'Sante 5,997 K'Sante cùng Veigar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.9) · 5,997 trận -
Qiyana 12,394 Qiyana cùng Veigar, so với thường lệ: -5.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.12 đến -4.36) · 12,394 trận -
Ezreal 28,685 Ezreal cùng Veigar, so với thường lệ: -4.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.53 đến -4.35) · 28,685 trận -
Mel 12,057 Mel cùng Veigar, so với thường lệ: -4.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.68 đến -3.89) · 12,057 trận -
Rengar 9,978 Rengar cùng Veigar, so với thường lệ: -4.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.50 đến -3.55) · 9,978 trận -
Jayce 9,512 Jayce cùng Veigar, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.3) · 9,512 trận -
Zoe 2,008 Zoe cùng Veigar, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.9) · 2,008 trận -
Vex 727 Vex cùng Veigar, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -0.8) · 727 trận -
Rumble 2,948 Rumble cùng Veigar, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 2,948 trận -
Azir 414 Azir cùng Veigar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 0.0) · 414 trận -
Gragas 5,698 Gragas cùng Veigar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.6) · 5,698 trận -
Hecarim 10,852 Hecarim cùng Veigar, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -2.78) · 10,852 trận -
Lee Sin 26,065 Lee Sin cùng Veigar, so với thường lệ: -3.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.11 đến -2.87) · 26,065 trận -
Riven 5,802 Riven cùng Veigar, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.2) · 5,802 trận -
Vladimir 2,819 Vladimir cùng Veigar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.4) · 2,819 trận -
Ryze 836 Ryze cùng Veigar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.1) · 836 trận -
Twisted Fate 1,654 Twisted Fate cùng Veigar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.9) · 1,654 trận -
Varus 11,536 Varus cùng Veigar, so với thường lệ: -3.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.05 đến -2.23) · 11,536 trận -
Akali 5,941 Akali cùng Veigar, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.8) · 5,941 trận -
Yuumi 13,184 Yuumi cùng Veigar, so với thường lệ: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.93 đến -2.22) · 13,184 trận -
Kha'Zix 15,913 Kha'Zix cùng Veigar, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.21) · 15,913 trận -
Nunu & Willump 6,281 Nunu & Willump cùng Veigar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,281 trận -
Kennen 4,047 Kennen cùng Veigar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.4) · 4,047 trận -
Aurora 1,180 Aurora cùng Veigar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.2) · 1,180 trận -
Skarner 2,929 Skarner cùng Veigar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,929 trận -
Kindred 8,295 Kindred cùng Veigar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,295 trận -
Taliyah 1,248 Taliyah cùng Veigar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.0) · 1,248 trận -
Gnar 7,890 Gnar cùng Veigar, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,890 trận -
Syndra 1,598 Syndra cùng Veigar, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.0) · 1,598 trận -
Draven 11,956 Draven cùng Veigar, so với thường lệ: -2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.38) · 11,956 trận -
Corki 3,846 Corki cùng Veigar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,846 trận -
Cassiopeia 1,168 Cassiopeia cùng Veigar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.5) · 1,168 trận -
Zed 8,300 Zed cùng Veigar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,300 trận -
Annie 1,160 Annie cùng Veigar, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.5) · 1,160 trận -
Diana 10,638 Diana cùng Veigar, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.15) · 10,638 trận -
Gwen 8,310 Gwen cùng Veigar, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 8,310 trận -
Karma 11,820 Karma cùng Veigar, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.90 đến -1.10) · 11,820 trận -
Neeko 7,366 Neeko cùng Veigar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,366 trận -
Akshan 895 Akshan cùng Veigar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.1) · 895 trận -
Lucian 18,707 Lucian cùng Veigar, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -1.11) · 18,707 trận -
Bard 5,980 Bard cùng Veigar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,980 trận -
Sylas 17,080 Sylas cùng Veigar, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -0.96) · 17,080 trận -
Lissandra 1,364 Lissandra cùng Veigar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.8) · 1,364 trận -
Ambessa 7,162 Ambessa cùng Veigar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 7,162 trận -
Kassadin 302 Kassadin cùng Veigar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 2.7) · 302 trận -
Karthus 4,359 Karthus cùng Veigar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,359 trận -
Camille 9,966 Camille cùng Veigar, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -0.61) · 9,966 trận -
Ivern 2,980 Ivern cùng Veigar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.2) · 2,980 trận -
Viktor 3,282 Viktor cùng Veigar, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.1) · 3,282 trận -
Ashe 32,130 Ashe cùng Veigar, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.93) · 32,130 trận -
Hwei 3,570 Hwei cùng Veigar, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.1) · 3,570 trận -
Aatrox 15,576 Aatrox cùng Veigar, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.67) · 15,576 trận -
Graves 18,536 Graves cùng Veigar, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.71) · 18,536 trận -
Ziggs 5,483 Ziggs cùng Veigar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,483 trận -
Vi 12,932 Vi cùng Veigar, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.53) · 12,932 trận -
Pyke 19,503 Pyke cùng Veigar, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.63) · 19,503 trận -
Gangplank 10,728 Gangplank cùng Veigar, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.39) · 10,728 trận -
Evelynn 6,527 Evelynn cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,527 trận -
Rek'Sai 2,095 Rek'Sai cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.8) · 2,095 trận -
Anivia 2,300 Anivia cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.7) · 2,300 trận -
Elise 5,062 Elise cùng Veigar, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,062 trận -
Aurelion Sol 2,257 Aurelion Sol cùng Veigar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.8) · 2,257 trận -
Udyr 6,493 Udyr cùng Veigar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,493 trận -
Kalista 8,164 Kalista cùng Veigar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,164 trận -
Heimerdinger 8,264 Heimerdinger cùng Veigar, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 8,264 trận -
Ahri 1,331 Ahri cùng Veigar, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.5) · 1,331 trận -
Pantheon 26,130 Pantheon cùng Veigar, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.40) · 26,130 trận -
Aphelios 16,294 Aphelios cùng Veigar, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.22) · 16,294 trận -
Yunara 21,939 Yunara cùng Veigar, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.29) · 21,939 trận -
Malzahar 3,959 Malzahar cùng Veigar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.6) · 3,959 trận -
Ekko 10,860 Ekko cùng Veigar, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.03) · 10,860 trận -
Fiddlesticks 7,262 Fiddlesticks cùng Veigar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,262 trận -
LeBlanc 1,952 LeBlanc cùng Veigar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.3) · 1,952 trận -
Darius 29,755 Darius cùng Veigar, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.17) · 29,755 trận -
Vayne 19,860 Vayne cùng Veigar, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.01) · 19,860 trận -
Irelia 11,216 Irelia cùng Veigar, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.27) · 11,216 trận -
Lulu 19,709 Lulu cùng Veigar, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.08) · 19,709 trận -
Talon 10,381 Talon cùng Veigar, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.35) · 10,381 trận -
Zac 7,191 Zac cùng Veigar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,191 trận -
Brand 17,396 Brand cùng Veigar, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.26) · 17,396 trận -
Xin Zhao 8,380 Xin Zhao cùng Veigar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,380 trận -
Caitlyn 65,495 Caitlyn cùng Veigar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến -0.05) · 65,495 trận -
Vel'Koz 10,713 Vel'Koz cùng Veigar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.50) · 10,713 trận -
Naafiri 8,738 Naafiri cùng Veigar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,738 trận -
Jax 25,581 Jax cùng Veigar, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.28) · 25,581 trận -
Galio 3,716 Galio cùng Veigar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,716 trận -
Zeri 7,992 Zeri cùng Veigar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,992 trận -
Lux 48,360 Lux cùng Veigar, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.16) · 48,360 trận -
Volibear 25,173 Volibear cùng Veigar, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.40) · 25,173 trận -
Xerath 11,021 Xerath cùng Veigar, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.75) · 11,021 trận -
Sivir 10,253 Sivir cùng Veigar, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.78) · 10,253 trận -
Jarvan IV 12,950 Jarvan IV cùng Veigar, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.72) · 12,950 trận -
Fiora 10,446 Fiora cùng Veigar, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.82) · 10,446 trận -
Kayle 7,924 Kayle cùng Veigar, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,924 trận
Bộ đôi tốt nhất với Veigar Đi rừng
-
Rammus 10,982 Rammus cùng Veigar, so với thường lệ: +4.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.67 đến 5.52) · 10,982 trận -
Bel'Veth 7,534 Bel'Veth cùng Veigar, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,534 trận -
Warwick 30,540 Warwick cùng Veigar, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.12 đến 3.26) · 30,540 trận -
Amumu 14,643 Amumu cùng Veigar, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 3.50) · 14,643 trận -
Briar 20,747 Briar cùng Veigar, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.08) · 20,747 trận -
Ngộ Không 23,491 Ngộ Không cùng Veigar, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.96) · 23,491 trận -
Sejuani 8,322 Sejuani cùng Veigar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,322 trận -
Shyvana 17,893 Shyvana cùng Veigar, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.61) · 17,893 trận -
Cho'Gath 33,779 Cho'Gath cùng Veigar, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.15) · 33,779 trận -
Master Yi 38,657 Master Yi cùng Veigar, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.71) · 38,657 trận -
Kayn 38,983 Kayn cùng Veigar, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.64) · 38,983 trận -
Viego 30,274 Viego cùng Veigar, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.59) · 30,274 trận -
Nocturne 18,258 Nocturne cùng Veigar, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.45) · 18,258 trận -
Lillia 12,283 Lillia cùng Veigar, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.55) · 12,283 trận -
Fizz 2,428 Fizz cùng Veigar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,428 trận -
Shaco 22,856 Shaco cùng Veigar, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.90) · 22,856 trận -
Quinn 7,745 Quinn cùng Veigar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,745 trận -
Jarvan IV 12,950 Jarvan IV cùng Veigar, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.72) · 12,950 trận -
Naafiri 8,738 Naafiri cùng Veigar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,738 trận -
Xin Zhao 8,380 Xin Zhao cùng Veigar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,380 trận -
Zac 7,191 Zac cùng Veigar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,191 trận -
Talon 10,381 Talon cùng Veigar, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.35) · 10,381 trận -
Fiddlesticks 7,262 Fiddlesticks cùng Veigar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,262 trận -
Ekko 10,860 Ekko cùng Veigar, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.03) · 10,860 trận -
Udyr 6,493 Udyr cùng Veigar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,493 trận -
Elise 5,062 Elise cùng Veigar, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,062 trận -
Rek'Sai 2,095 Rek'Sai cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.8) · 2,095 trận -
Evelynn 6,527 Evelynn cùng Veigar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,527 trận -
Vi 12,932 Vi cùng Veigar, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.53) · 12,932 trận -
Graves 18,536 Graves cùng Veigar, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.71) · 18,536 trận -
Ivern 2,980 Ivern cùng Veigar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.2) · 2,980 trận -
Karthus 4,359 Karthus cùng Veigar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,359 trận -
Sylas 17,080 Sylas cùng Veigar, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -0.96) · 17,080 trận -
Diana 10,638 Diana cùng Veigar, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.15) · 10,638 trận -
Zed 8,300 Zed cùng Veigar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,300 trận -
Taliyah 1,248 Taliyah cùng Veigar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.0) · 1,248 trận -
Kindred 8,295 Kindred cùng Veigar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,295 trận -
Skarner 2,929 Skarner cùng Veigar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,929 trận -
Nunu & Willump 6,281 Nunu & Willump cùng Veigar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,281 trận -
Kha'Zix 15,913 Kha'Zix cùng Veigar, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.21) · 15,913 trận -
Lee Sin 26,065 Lee Sin cùng Veigar, so với thường lệ: -3.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.11 đến -2.87) · 26,065 trận -
Hecarim 10,852 Hecarim cùng Veigar, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -2.78) · 10,852 trận -
Rengar 9,978 Rengar cùng Veigar, so với thường lệ: -4.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.50 đến -3.55) · 9,978 trận -
Qiyana 12,394 Qiyana cùng Veigar, so với thường lệ: -5.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.12 đến -4.36) · 12,394 trận -
Nidalee 4,358 Nidalee cùng Veigar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -4.8) · 4,358 trận -
Locke 2,997 Locke cùng Veigar, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.6) · 2,997 trận