Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Xayah hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Xayah so với thường lệ

  1. Taric 3,471 Taric cùng Xayah, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.2) · 3,471 trận
  2. Lillia 16,928 Lillia cùng Xayah, so với thường lệ: +2.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 3.34) · 16,928 trận
  3. Blitzcrank 23,994 Blitzcrank cùng Xayah, so với thường lệ: +2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.93 đến 3.21) · 23,994 trận
  4. Amumu 12,289 Amumu cùng Xayah, so với thường lệ: +2.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.42) · 12,289 trận
  5. Braum 11,446 Braum cùng Xayah, so với thường lệ: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.43) · 11,446 trận
  6. Thresh 37,280 Thresh cùng Xayah, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 2.81) · 37,280 trận
  7. Rammus 7,529 Rammus cùng Xayah, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,529 trận
  8. Sion 14,079 Sion cùng Xayah, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 3.00) · 14,079 trận
  9. Ornn 10,415 Ornn cùng Xayah, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 3.13) · 10,415 trận
  10. Singed 7,113 Singed cùng Xayah, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.2) · 7,113 trận
  11. Vex 12,430 Vex cùng Xayah, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.90) · 12,430 trận
  12. Shyvana 15,194 Shyvana cùng Xayah, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.79) · 15,194 trận
  13. Nami 17,081 Nami cùng Xayah, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.74) · 17,081 trận
  14. Leona 24,825 Leona cùng Xayah, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.49) · 24,825 trận
  15. Fizz 20,470 Fizz cùng Xayah, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.50) · 20,470 trận
  16. Ngộ Không 21,534 Ngộ Không cùng Xayah, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.43) · 21,534 trận
  17. Briar 17,950 Briar cùng Xayah, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.48) · 17,950 trận
  18. Warwick 21,062 Warwick cùng Xayah, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.38) · 21,062 trận
  19. Fiddlesticks 8,351 Fiddlesticks cùng Xayah, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,351 trận
  20. Lissandra 15,080 Lissandra cùng Xayah, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.44) · 15,080 trận
  21. Soraka 12,513 Soraka cùng Xayah, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.49) · 12,513 trận
  22. Cho'Gath 30,419 Cho'Gath cùng Xayah, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.18) · 30,419 trận
  23. Teemo 27,103 Teemo cùng Xayah, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.20) · 27,103 trận
  24. Mordekaiser 25,781 Mordekaiser cùng Xayah, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.17) · 25,781 trận
  25. Sejuani 7,688 Sejuani cùng Xayah, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 7,688 trận
  26. Malzahar 22,827 Malzahar cùng Xayah, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.97) · 22,827 trận
  27. Zac 8,934 Zac cùng Xayah, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 8,934 trận
  28. Kog'Maw 2,166 Kog'Maw cùng Xayah, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.3) · 2,166 trận
  29. Vladimir 14,054 Vladimir cùng Xayah, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.10) · 14,054 trận
  30. Anivia 8,513 Anivia cùng Xayah, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,513 trận
  31. Rakan 97,949 Rakan cùng Xayah, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 1.53) · 97,949 trận
  32. Shen 13,795 Shen cùng Xayah, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.02) · 13,795 trận
  33. Evelynn 8,965 Evelynn cùng Xayah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,965 trận
  34. Elise 8,561 Elise cùng Xayah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,561 trận
  35. Heimerdinger 8,471 Heimerdinger cùng Xayah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,471 trận
  36. Rell 8,478 Rell cùng Xayah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,478 trận
  37. Twisted Fate 12,295 Twisted Fate cùng Xayah, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.97) · 12,295 trận
  38. Zyra 15,605 Zyra cùng Xayah, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.86) · 15,605 trận
  39. Maokai 8,007 Maokai cùng Xayah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,007 trận
  40. Ekko 29,621 Ekko cùng Xayah, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.60) · 29,621 trận
  41. Rek'Sai 2,872 Rek'Sai cùng Xayah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.8) · 2,872 trận
  42. Diana 24,421 Diana cùng Xayah, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.62) · 24,421 trận
  43. Illaoi 11,459 Illaoi cùng Xayah, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.89) · 11,459 trận
  44. Garen 23,816 Garen cùng Xayah, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.59) · 23,816 trận
  45. Urgot 7,988 Urgot cùng Xayah, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 7,988 trận
  46. Malphite 29,840 Malphite cùng Xayah, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.49) · 29,840 trận
  47. Bel'Veth 7,300 Bel'Veth cùng Xayah, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,300 trận
  48. Vel'Koz 12,429 Vel'Koz cùng Xayah, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.72) · 12,429 trận
  49. Poppy 8,452 Poppy cùng Xayah, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,452 trận
  50. Veigar 18,876 Veigar cùng Xayah, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.55) · 18,876 trận
  51. Ahri 32,384 Ahri cùng Xayah, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.36) · 32,384 trận
  52. Annie 6,391 Annie cùng Xayah, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,391 trận
  53. Sona 6,238 Sona cùng Xayah, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,238 trận
  54. Kled 4,864 Kled cùng Xayah, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,864 trận
  55. Sett 26,193 Sett cùng Xayah, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.31) · 26,193 trận
  56. Alistar 13,057 Alistar cùng Xayah, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.49) · 13,057 trận
  57. Xerath 17,982 Xerath cùng Xayah, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.32) · 17,982 trận
  58. LeBlanc 17,563 LeBlanc cùng Xayah, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.31) · 17,563 trận
  59. Dr. Mundo 13,670 Dr. Mundo cùng Xayah, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.40) · 13,670 trận
  60. Hwei 11,286 Hwei cùng Xayah, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.46) · 11,286 trận
  61. Kassadin 7,024 Kassadin cùng Xayah, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,024 trận
  62. Darius 30,637 Darius cùng Xayah, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.10) · 30,637 trận
  63. Xin Zhao 11,197 Xin Zhao cùng Xayah, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.40) · 11,197 trận
  64. Janna 8,757 Janna cùng Xayah, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,757 trận
  65. Nunu & Willump 8,066 Nunu & Willump cùng Xayah, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 8,066 trận
  66. Ivern 2,975 Ivern cùng Xayah, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.1) · 2,975 trận
  67. Renekton 16,045 Renekton cùng Xayah, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.12) · 16,045 trận
  68. Kennen 6,864 Kennen cùng Xayah, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 6,864 trận
  69. Udyr 6,517 Udyr cùng Xayah, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,517 trận
  70. Kayn 29,294 Kayn cùng Xayah, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 0.85) · 29,294 trận
  71. Nasus 16,489 Nasus cùng Xayah, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.98) · 16,489 trận
  72. Kayle 8,570 Kayle cùng Xayah, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,570 trận
  73. Lux 41,744 Lux cùng Xayah, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.68) · 41,744 trận
  74. Zilean 6,641 Zilean cùng Xayah, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,641 trận
  75. Jarvan IV 21,558 Jarvan IV cùng Xayah, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.72) · 21,558 trận
  76. Galio 15,582 Galio cùng Xayah, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.83) · 15,582 trận
  77. Taliyah 8,604 Taliyah cùng Xayah, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,604 trận

Kém hợp nhất với Xayah so với thường lệ

  1. Ezreal 2,531 Ezreal cùng Xayah, so với thường lệ: -8.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -6.9) · 2,531 trận
  2. Twitch 2,194 Twitch cùng Xayah, so với thường lệ: -7.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến -5.9) · 2,194 trận
  3. Miss Fortune 2,295 Miss Fortune cùng Xayah, so với thường lệ: -6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.7) · 2,295 trận
  4. Lucian 1,324 Lucian cùng Xayah, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -3.5) · 1,324 trận
  5. Caitlyn 1,187 Caitlyn cùng Xayah, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -3.3) · 1,187 trận
  6. Sivir 156 Sivir cùng Xayah, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến -0.6) · 156 trận
  7. Ashe 3,799 Ashe cùng Xayah, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.8) · 3,799 trận
  8. Mel 13,554 Mel cùng Xayah, so với thường lệ: -5.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.07 đến -4.39) · 13,554 trận
  9. Jhin 1,436 Jhin cùng Xayah, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.8) · 1,436 trận
  10. Tristana 2,242 Tristana cùng Xayah, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.1) · 2,242 trận
  11. Smolder 2,165 Smolder cùng Xayah, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.7) · 2,165 trận
  12. Corki 1,383 Corki cùng Xayah, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.2) · 1,383 trận
  13. Zeri 293 Zeri cùng Xayah, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -0.3) · 293 trận
  14. Samira 156 Samira cùng Xayah, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 0.6) · 156 trận
  15. Qiyana 21,787 Qiyana cùng Xayah, so với thường lệ: -4.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.20 đến -3.86) · 21,787 trận
  16. Jinx 203 Jinx cùng Xayah, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 0.5) · 203 trận
  17. K'Sante 9,247 K'Sante cùng Xayah, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.2) · 9,247 trận
  18. Yuumi 8,013 Yuumi cùng Xayah, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.8) · 8,013 trận
  19. Kai'Sa 1,551 Kai'Sa cùng Xayah, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.3) · 1,551 trận
  20. Rengar 10,175 Rengar cùng Xayah, so với thường lệ: -3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.31 đến -2.37) · 10,175 trận
  21. Akshan 5,326 Akshan cùng Xayah, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.0) · 5,326 trận
  22. Lee Sin 32,426 Lee Sin cùng Xayah, so với thường lệ: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.57 đến -2.45) · 32,426 trận
  23. Bard 7,136 Bard cùng Xayah, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.8) · 7,136 trận
  24. Draven 532 Draven cùng Xayah, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 0.7) · 532 trận
  25. Yunara 157 Yunara cùng Xayah, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 2.4) · 157 trận
  26. Kindred 7,065 Kindred cùng Xayah, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,065 trận
  27. Rumble 5,118 Rumble cùng Xayah, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,118 trận
  28. Azir 5,736 Azir cùng Xayah, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.4) · 5,736 trận
  29. Nilah 60 Nilah cùng Xayah, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 3.4) · 60 trận
  30. Jayce 16,212 Jayce cùng Xayah, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.85) · 16,212 trận
  31. Cassiopeia 4,866 Cassiopeia cùng Xayah, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.2) · 4,866 trận
  32. Hecarim 11,397 Hecarim cùng Xayah, so với thường lệ: -2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.49 đến -1.65) · 11,397 trận
  33. Vayne 4,327 Vayne cùng Xayah, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.0) · 4,327 trận
  34. Orianna 11,695 Orianna cùng Xayah, so với thường lệ: -2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.37 đến -1.56) · 11,695 trận
  35. Ambessa 11,472 Ambessa cùng Xayah, so với thường lệ: -2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.34 đến -1.51) · 11,472 trận
  36. Aphelios 213 Aphelios cùng Xayah, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 2.4) · 213 trận
  37. Varus 2,909 Varus cùng Xayah, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.6) · 2,909 trận
  38. Neeko 6,890 Neeko cùng Xayah, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,890 trận
  39. Riven 7,094 Riven cùng Xayah, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 7,094 trận
  40. Ryze 7,113 Ryze cùng Xayah, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 7,113 trận
  41. Kalista 1,147 Kalista cùng Xayah, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.9) · 1,147 trận
  42. Graves 17,326 Graves cùng Xayah, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -0.95) · 17,326 trận
  43. Nidalee 6,774 Nidalee cùng Xayah, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 6,774 trận
  44. Karthus 4,890 Karthus cùng Xayah, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,890 trận
  45. Lulu 18,790 Lulu cùng Xayah, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.78) · 18,790 trận
  46. Vi 14,594 Vi cùng Xayah, so với thường lệ: -1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.60) · 14,594 trận
  47. Gnar 8,796 Gnar cùng Xayah, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,796 trận
  48. Pyke 16,473 Pyke cùng Xayah, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.60) · 16,473 trận
  49. Skarner 3,165 Skarner cùng Xayah, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.4) · 3,165 trận
  50. Viktor 17,135 Viktor cùng Xayah, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.44) · 17,135 trận
  51. Nocturne 16,351 Nocturne cùng Xayah, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.36) · 16,351 trận
  52. Pantheon 27,160 Pantheon cùng Xayah, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.53) · 27,160 trận
  53. Kha'Zix 15,086 Kha'Zix cùng Xayah, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.25) · 15,086 trận
  54. Karma 11,787 Karma cùng Xayah, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.15) · 11,787 trận
  55. Zed 29,504 Zed cùng Xayah, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.42) · 29,504 trận
  56. Locke 22,892 Locke cùng Xayah, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.33) · 22,892 trận
  57. Trundle 10,603 Trundle cùng Xayah, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.01) · 10,603 trận
  58. Jax 23,238 Jax cùng Xayah, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.28) · 23,238 trận
  59. Olaf 8,922 Olaf cùng Xayah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,922 trận
  60. Gangplank 13,219 Gangplank cùng Xayah, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.03) · 13,219 trận
  61. Quinn 6,680 Quinn cùng Xayah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,680 trận
  62. Ziggs 2,990 Ziggs cùng Xayah, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.9) · 2,990 trận
  63. Yorick 12,416 Yorick cùng Xayah, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.13) · 12,416 trận
  64. Naafiri 10,943 Naafiri cùng Xayah, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến 0.20) · 10,943 trận
  65. Akali 35,622 Akali cùng Xayah, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến -0.19) · 35,622 trận
  66. Volibear 20,718 Volibear cùng Xayah, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.04) · 20,718 trận
  67. Camille 11,134 Camille cùng Xayah, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.27) · 11,134 trận
  68. Yone 51,673 Yone cùng Xayah, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến -0.17) · 51,673 trận
  69. Sylas 42,541 Sylas cùng Xayah, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến -0.07) · 42,541 trận
  70. Swain 16,789 Swain cùng Xayah, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.20) · 16,789 trận
  71. Yasuo 43,409 Yasuo cùng Xayah, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến -0.05) · 43,409 trận
  72. Fiora 11,292 Fiora cùng Xayah, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.39) · 11,292 trận
  73. Talon 15,506 Talon cùng Xayah, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.26) · 15,506 trận
  74. Brand 14,617 Brand cùng Xayah, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.32) · 14,617 trận
  75. Katarina 18,399 Katarina cùng Xayah, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.24) · 18,399 trận
  76. Morgana 21,666 Morgana cùng Xayah, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.19) · 21,666 trận
  77. Tahm Kench 16,403 Tahm Kench cùng Xayah, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.31) · 16,403 trận
  78. Viego 26,892 Viego cùng Xayah, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.22) · 26,892 trận
  79. Shaco 20,274 Shaco cùng Xayah, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.32) · 20,274 trận
  80. Aurelion Sol 6,352 Aurelion Sol cùng Xayah, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,352 trận
  81. Senna 13,645 Senna cùng Xayah, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.49) · 13,645 trận
  82. Zaahen 8,533 Zaahen cùng Xayah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,533 trận
  83. Milio 10,297 Milio cùng Xayah, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.65) · 10,297 trận
  84. Seraphine 22,468 Seraphine cùng Xayah, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.38) · 22,468 trận
  85. Aatrox 17,103 Aatrox cùng Xayah, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.48) · 17,103 trận
  86. Master Yi 27,392 Master Yi cùng Xayah, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.34) · 27,392 trận
  87. Syndra 22,682 Syndra cùng Xayah, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.48) · 22,682 trận
  88. Nautilus 27,282 Nautilus cùng Xayah, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.44) · 27,282 trận
  89. Gwen 11,711 Gwen cùng Xayah, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.78) · 11,711 trận
  90. Aurora 8,137 Aurora cùng Xayah, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 8,137 trận
  91. Renata Glasc 4,143 Renata Glasc cùng Xayah, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,143 trận
  92. Tryndamere 13,579 Tryndamere cùng Xayah, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.77) · 13,579 trận
  93. Irelia 20,372 Irelia cùng Xayah, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.63) · 20,372 trận
  94. Zoe 9,144 Zoe cùng Xayah, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 9,144 trận
  95. Gragas 9,418 Gragas cùng Xayah, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,418 trận

Bộ đôi tốt nhất với Xayah Đi rừng

  1. Lillia 16,928 Lillia cùng Xayah, so với thường lệ: +2.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 3.34) · 16,928 trận
  2. Amumu 12,289 Amumu cùng Xayah, so với thường lệ: +2.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.42) · 12,289 trận
  3. Rammus 7,529 Rammus cùng Xayah, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,529 trận
  4. Shyvana 15,194 Shyvana cùng Xayah, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.79) · 15,194 trận
  5. Ngộ Không 21,534 Ngộ Không cùng Xayah, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.43) · 21,534 trận
  6. Briar 17,950 Briar cùng Xayah, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.48) · 17,950 trận
  7. Warwick 21,062 Warwick cùng Xayah, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.38) · 21,062 trận
  8. Fiddlesticks 8,351 Fiddlesticks cùng Xayah, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,351 trận
  9. Cho'Gath 30,419 Cho'Gath cùng Xayah, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.18) · 30,419 trận
  10. Sejuani 7,688 Sejuani cùng Xayah, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 7,688 trận
  11. Zac 8,934 Zac cùng Xayah, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 8,934 trận
  12. Evelynn 8,965 Evelynn cùng Xayah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,965 trận
  13. Elise 8,561 Elise cùng Xayah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,561 trận
  14. Rek'Sai 2,872 Rek'Sai cùng Xayah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.8) · 2,872 trận
  15. Bel'Veth 7,300 Bel'Veth cùng Xayah, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,300 trận
  16. Xin Zhao 11,197 Xin Zhao cùng Xayah, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.40) · 11,197 trận
  17. Nunu & Willump 8,066 Nunu & Willump cùng Xayah, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 8,066 trận
  18. Ivern 2,975 Ivern cùng Xayah, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.1) · 2,975 trận
  19. Udyr 6,517 Udyr cùng Xayah, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,517 trận
  20. Kayn 29,294 Kayn cùng Xayah, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 0.85) · 29,294 trận
  21. Jarvan IV 21,558 Jarvan IV cùng Xayah, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.72) · 21,558 trận
  22. Master Yi 27,392 Master Yi cùng Xayah, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.34) · 27,392 trận
  23. Shaco 20,274 Shaco cùng Xayah, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.32) · 20,274 trận
  24. Viego 26,892 Viego cùng Xayah, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.22) · 26,892 trận
  25. Talon 15,506 Talon cùng Xayah, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.26) · 15,506 trận
  26. Naafiri 10,943 Naafiri cùng Xayah, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến 0.20) · 10,943 trận
  27. Quinn 6,680 Quinn cùng Xayah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,680 trận
  28. Kha'Zix 15,086 Kha'Zix cùng Xayah, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.25) · 15,086 trận
  29. Nocturne 16,351 Nocturne cùng Xayah, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.36) · 16,351 trận
  30. Skarner 3,165 Skarner cùng Xayah, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.4) · 3,165 trận
  31. Vi 14,594 Vi cùng Xayah, so với thường lệ: -1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.60) · 14,594 trận
  32. Karthus 4,890 Karthus cùng Xayah, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,890 trận
  33. Nidalee 6,774 Nidalee cùng Xayah, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 6,774 trận
  34. Graves 17,326 Graves cùng Xayah, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -0.95) · 17,326 trận
  35. Hecarim 11,397 Hecarim cùng Xayah, so với thường lệ: -2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.49 đến -1.65) · 11,397 trận
  36. Nilah 60 Nilah cùng Xayah, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 3.4) · 60 trận
  37. Kindred 7,065 Kindred cùng Xayah, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,065 trận
  38. Lee Sin 32,426 Lee Sin cùng Xayah, so với thường lệ: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.57 đến -2.45) · 32,426 trận
  39. Rengar 10,175 Rengar cùng Xayah, so với thường lệ: -3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.31 đến -2.37) · 10,175 trận
  40. Qiyana 21,787 Qiyana cùng Xayah, so với thường lệ: -4.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.20 đến -3.86) · 21,787 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.