Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Sivir hợp với ai

Tier A · 69 #15 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Sivir so với thường lệ

  1. Braum 7,368 Braum cùng Sivir, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.6) · 7,368 trận
  2. Leona 13,016 Leona cùng Sivir, so với thường lệ: +3.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.51 đến 4.24) · 13,016 trận
  3. Rammus 4,471 Rammus cùng Sivir, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.8) · 4,471 trận
  4. Singed 4,262 Singed cùng Sivir, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.5) · 4,262 trận
  5. Fizz 12,627 Fizz cùng Sivir, so với thường lệ: +2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.90 đến 3.66) · 12,627 trận
  6. Amumu 7,327 Amumu cùng Sivir, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.9) · 7,327 trận
  7. Taric 2,155 Taric cùng Sivir, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.3) · 2,155 trận
  8. Sion 8,285 Sion cùng Sivir, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 8,285 trận
  9. Shyvana 9,118 Shyvana cùng Sivir, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.2) · 9,118 trận
  10. Kassadin 4,229 Kassadin cùng Sivir, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.7) · 4,229 trận
  11. Warwick 12,711 Warwick cùng Sivir, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 3.00) · 12,711 trận
  12. Ngộ Không 12,647 Ngộ Không cùng Sivir, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.98) · 12,647 trận
  13. Ornn 6,181 Ornn cùng Sivir, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,181 trận
  14. Cho'Gath 18,568 Cho'Gath cùng Sivir, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.70) · 18,568 trận
  15. Kog'Maw 1,340 Kog'Maw cùng Sivir, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.3) · 1,340 trận
  16. Gwen 6,667 Gwen cùng Sivir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,667 trận
  17. Sona 6,291 Sona cùng Sivir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,291 trận
  18. Fiora 6,384 Fiora cùng Sivir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,384 trận
  19. Briar 10,575 Briar cùng Sivir, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.63) · 10,575 trận
  20. Sejuani 4,731 Sejuani cùng Sivir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.1) · 4,731 trận
  21. Vladimir 8,622 Vladimir cùng Sivir, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,622 trận
  22. Ekko 17,921 Ekko cùng Sivir, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.27) · 17,921 trận
  23. Vex 7,250 Vex cùng Sivir, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,250 trận
  24. Lillia 9,646 Lillia cùng Sivir, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,646 trận
  25. Mordekaiser 15,245 Mordekaiser cùng Sivir, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 2.26) · 15,245 trận
  26. Thresh 18,951 Thresh cùng Sivir, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.15) · 18,951 trận
  27. Alistar 8,209 Alistar cùng Sivir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,209 trận
  28. Veigar 11,687 Veigar cùng Sivir, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.30) · 11,687 trận
  29. Heimerdinger 5,200 Heimerdinger cùng Sivir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,200 trận
  30. Janna 7,912 Janna cùng Sivir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,912 trận
  31. Blitzcrank 10,405 Blitzcrank cùng Sivir, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 2.23) · 10,405 trận
  32. Milio 9,492 Milio cùng Sivir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 9,492 trận
  33. Malzahar 14,381 Malzahar cùng Sivir, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 2.07) · 14,381 trận
  34. Rell 4,691 Rell cùng Sivir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.6) · 4,691 trận
  35. Shen 8,206 Shen cùng Sivir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,206 trận
  36. Elise 4,775 Elise cùng Sivir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.6) · 4,775 trận
  37. Xerath 12,982 Xerath cùng Sivir, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 2.04) · 12,982 trận
  38. Teemo 17,161 Teemo cùng Sivir, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.91) · 17,161 trận
  39. Bel'Veth 4,387 Bel'Veth cùng Sivir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,387 trận
  40. Garen 15,121 Garen cùng Sivir, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.91) · 15,121 trận
  41. Malphite 18,173 Malphite cùng Sivir, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.75) · 18,173 trận
  42. Poppy 4,816 Poppy cùng Sivir, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,816 trận
  43. Vel'Koz 9,513 Vel'Koz cùng Sivir, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,513 trận
  44. Kled 2,926 Kled cùng Sivir, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,926 trận
  45. Darius 18,687 Darius cùng Sivir, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.59) · 18,687 trận
  46. Ivern 1,884 Ivern cùng Sivir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,884 trận
  47. Diana 14,898 Diana cùng Sivir, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.61) · 14,898 trận
  48. Nasus 10,283 Nasus cùng Sivir, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.77) · 10,283 trận
  49. Fiddlesticks 4,974 Fiddlesticks cùng Sivir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 4,974 trận
  50. Dr. Mundo 8,089 Dr. Mundo cùng Sivir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,089 trận
  51. Katarina 11,077 Katarina cùng Sivir, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.67) · 11,077 trận
  52. Skarner 1,863 Skarner cùng Sivir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.9) · 1,863 trận
  53. Nami 12,008 Nami cùng Sivir, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.63) · 12,008 trận
  54. Ahri 19,303 Ahri cùng Sivir, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.43) · 19,303 trận
  55. Zaahen 4,994 Zaahen cùng Sivir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,994 trận
  56. Twisted Fate 7,116 Twisted Fate cùng Sivir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 7,116 trận
  57. Sett 15,446 Sett cùng Sivir, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.48) · 15,446 trận
  58. LeBlanc 10,495 LeBlanc cùng Sivir, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.55) · 10,495 trận
  59. Hwei 6,739 Hwei cùng Sivir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,739 trận
  60. Seraphine 16,437 Seraphine cùng Sivir, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.29) · 16,437 trận
  61. Illaoi 6,912 Illaoi cùng Sivir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,912 trận
  62. Aurora 4,689 Aurora cùng Sivir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,689 trận
  63. Soraka 10,353 Soraka cùng Sivir, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.40) · 10,353 trận
  64. Karma 12,036 Karma cùng Sivir, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.33) · 12,036 trận
  65. Master Yi 17,452 Master Yi cùng Sivir, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.14) · 17,452 trận
  66. Annie 3,959 Annie cùng Sivir, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 3,959 trận
  67. Morgana 15,018 Morgana cùng Sivir, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.17) · 15,018 trận
  68. Syndra 13,453 Syndra cùng Sivir, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.19) · 13,453 trận
  69. Nautilus 13,957 Nautilus cùng Sivir, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.15) · 13,957 trận
  70. Senna 11,279 Senna cùng Sivir, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.23) · 11,279 trận
  71. Tahm Kench 10,012 Tahm Kench cùng Sivir, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.26) · 10,012 trận
  72. Renekton 9,713 Renekton cùng Sivir, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 1.25) · 9,713 trận
  73. Lissandra 8,536 Lissandra cùng Sivir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,536 trận
  74. Anivia 5,001 Anivia cùng Sivir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,001 trận
  75. Evelynn 5,409 Evelynn cùng Sivir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,409 trận
  76. Shaco 13,062 Shaco cùng Sivir, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 1.06) · 13,062 trận
  77. Zilean 5,681 Zilean cùng Sivir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,681 trận
  78. Xin Zhao 6,436 Xin Zhao cùng Sivir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,436 trận
  79. Olaf 5,145 Olaf cùng Sivir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,145 trận
  80. Zac 4,976 Zac cùng Sivir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,976 trận
  81. Pyke 8,350 Pyke cùng Sivir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,350 trận
  82. Zyra 10,326 Zyra cùng Sivir, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 1.02) · 10,326 trận
  83. Nocturne 9,987 Nocturne cùng Sivir, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.99) · 9,987 trận

Kém hợp nhất với Sivir so với thường lệ

  1. Corki 812 Corki cùng Sivir, so với thường lệ: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -5.2) · 812 trận
  2. Ezreal 1,813 Ezreal cùng Sivir, so với thường lệ: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -5.4) · 1,813 trận
  3. Jinx 140 Jinx cùng Sivir, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.4 đến -1.9) · 140 trận
  4. Lucian 747 Lucian cùng Sivir, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -3.3) · 747 trận
  5. Twitch 1,795 Twitch cùng Sivir, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.2) · 1,795 trận
  6. K'Sante 5,052 K'Sante cùng Sivir, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.7) · 5,052 trận
  7. Caitlyn 784 Caitlyn cùng Sivir, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -2.5) · 784 trận
  8. Miss Fortune 1,748 Miss Fortune cùng Sivir, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -3.3) · 1,748 trận
  9. Smolder 1,502 Smolder cùng Sivir, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -2.7) · 1,502 trận
  10. Qiyana 12,678 Qiyana cùng Sivir, so với thường lệ: -4.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.85 đến -4.10) · 12,678 trận
  11. Mel 9,203 Mel cùng Sivir, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.6) · 9,203 trận
  12. Kai'Sa 1,060 Kai'Sa cùng Sivir, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -1.9) · 1,060 trận
  13. Jhin 955 Jhin cùng Sivir, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.7) · 955 trận
  14. Samira 86 Samira cùng Sivir, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến 1.3) · 86 trận
  15. Orianna 6,691 Orianna cùng Sivir, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.3) · 6,691 trận
  16. Ashe 3,246 Ashe cùng Sivir, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.7) · 3,246 trận
  17. Kalista 676 Kalista cùng Sivir, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.0) · 676 trận
  18. Draven 283 Draven cùng Sivir, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 0.3) · 283 trận
  19. Tristana 1,492 Tristana cùng Sivir, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.3) · 1,492 trận
  20. Neeko 4,584 Neeko cùng Sivir, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.2) · 4,584 trận
  21. Rengar 6,322 Rengar cùng Sivir, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.3) · 6,322 trận
  22. Varus 1,798 Varus cùng Sivir, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.2) · 1,798 trận
  23. Ryze 4,013 Ryze cùng Sivir, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.5) · 4,013 trận
  24. Lee Sin 18,100 Lee Sin cùng Sivir, so với thường lệ: -2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.73 đến -2.24) · 18,100 trận
  25. Yunara 114 Yunara cùng Sivir, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.6) · 114 trận
  26. Azir 3,722 Azir cùng Sivir, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,722 trận
  27. Ziggs 2,116 Ziggs cùng Sivir, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.7) · 2,116 trận
  28. Xayah 71 Xayah cùng Sivir, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.3) · 71 trận
  29. Gangplank 7,940 Gangplank cùng Sivir, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,940 trận
  30. Aphelios 133 Aphelios cùng Sivir, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 3.0) · 133 trận
  31. Ambessa 6,582 Ambessa cùng Sivir, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.0) · 6,582 trận
  32. Jayce 9,475 Jayce cùng Sivir, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.2) · 9,475 trận
  33. Rumble 2,797 Rumble cùng Sivir, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,797 trận
  34. Nidalee 3,833 Nidalee cùng Sivir, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.5) · 3,833 trận
  35. Zed 18,099 Zed cùng Sivir, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -1.05) · 18,099 trận
  36. Camille 6,417 Camille cùng Sivir, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 6,417 trận
  37. Riven 4,351 Riven cùng Sivir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.2) · 4,351 trận
  38. Akshan 3,216 Akshan cùng Sivir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.0) · 3,216 trận
  39. Hecarim 7,500 Hecarim cùng Sivir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 7,500 trận
  40. Gnar 5,039 Gnar cùng Sivir, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 5,039 trận
  41. Aurelion Sol 4,016 Aurelion Sol cùng Sivir, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.0) · 4,016 trận
  42. Vayne 2,731 Vayne cùng Sivir, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.3) · 2,731 trận
  43. Graves 10,932 Graves cùng Sivir, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.49) · 10,932 trận
  44. Nunu & Willump 4,701 Nunu & Willump cùng Sivir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.1) · 4,701 trận
  45. Gragas 5,870 Gragas cùng Sivir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,870 trận
  46. Viktor 9,994 Viktor cùng Sivir, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.31) · 9,994 trận
  47. Vi 8,827 Vi cùng Sivir, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 8,827 trận
  48. Taliyah 4,903 Taliyah cùng Sivir, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 4,903 trận
  49. Lulu 16,795 Lulu cùng Sivir, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.38) · 16,795 trận
  50. Jarvan IV 12,889 Jarvan IV cùng Sivir, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.23) · 12,889 trận
  51. Bard 6,163 Bard cùng Sivir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,163 trận
  52. Pantheon 14,774 Pantheon cùng Sivir, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.26) · 14,774 trận
  53. Locke 13,315 Locke cùng Sivir, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.12) · 13,315 trận
  54. Yuumi 14,992 Yuumi cùng Sivir, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.16) · 14,992 trận
  55. Rek'Sai 1,685 Rek'Sai cùng Sivir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.3) · 1,685 trận
  56. Irelia 11,783 Irelia cùng Sivir, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.03) · 11,783 trận
  57. Brand 11,098 Brand cùng Sivir, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến 0.00) · 11,098 trận
  58. Quinn 4,259 Quinn cùng Sivir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.6) · 4,259 trận
  59. Karthus 3,016 Karthus cùng Sivir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.9) · 3,016 trận
  60. Kha'Zix 9,194 Kha'Zix cùng Sivir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,194 trận
  61. Yone 31,109 Yone cùng Sivir, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.18) · 31,109 trận
  62. Zoe 5,493 Zoe cùng Sivir, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,493 trận
  63. Zeri 180 Zeri cùng Sivir, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 4.3) · 180 trận
  64. Swain 10,164 Swain cùng Sivir, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.32) · 10,164 trận
  65. Kindred 4,374 Kindred cùng Sivir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,374 trận
  66. Naafiri 6,691 Naafiri cùng Sivir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,691 trận
  67. Volibear 12,282 Volibear cùng Sivir, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.30) · 12,282 trận
  68. Lux 28,388 Lux cùng Sivir, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.03) · 28,388 trận
  69. Tryndamere 8,225 Tryndamere cùng Sivir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,225 trận
  70. Talon 8,857 Talon cùng Sivir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,857 trận
  71. Akali 20,681 Akali cùng Sivir, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.26) · 20,681 trận
  72. Urgot 4,953 Urgot cùng Sivir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 4,953 trận
  73. Renata Glasc 2,718 Renata Glasc cùng Sivir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.4) · 2,718 trận
  74. Kennen 3,769 Kennen cùng Sivir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,769 trận
  75. Aatrox 10,564 Aatrox cùng Sivir, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.57) · 10,564 trận
  76. Kayle 5,177 Kayle cùng Sivir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,177 trận
  77. Maokai 4,672 Maokai cùng Sivir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,672 trận
  78. Trundle 6,540 Trundle cùng Sivir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,540 trận
  79. Yorick 7,911 Yorick cùng Sivir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,911 trận
  80. Sylas 23,878 Sylas cùng Sivir, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.45) · 23,878 trận
  81. Rakan 4,829 Rakan cùng Sivir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 4,829 trận
  82. Kayn 18,078 Kayn cùng Sivir, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.56) · 18,078 trận
  83. Yasuo 26,335 Yasuo cùng Sivir, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.46) · 26,335 trận
  84. Viego 15,706 Viego cùng Sivir, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.63) · 15,706 trận
  85. Jax 13,872 Jax cùng Sivir, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.71) · 13,872 trận
  86. Cassiopeia 2,800 Cassiopeia cùng Sivir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.7) · 2,800 trận
  87. Galio 8,758 Galio cùng Sivir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,758 trận
  88. Udyr 4,302 Udyr cùng Sivir, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,302 trận

Bộ đôi tốt nhất với Sivir Đi rừng

  1. Rammus 4,471 Rammus cùng Sivir, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.8) · 4,471 trận
  2. Amumu 7,327 Amumu cùng Sivir, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.9) · 7,327 trận
  3. Shyvana 9,118 Shyvana cùng Sivir, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.2) · 9,118 trận
  4. Warwick 12,711 Warwick cùng Sivir, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 3.00) · 12,711 trận
  5. Ngộ Không 12,647 Ngộ Không cùng Sivir, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.98) · 12,647 trận
  6. Cho'Gath 18,568 Cho'Gath cùng Sivir, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.70) · 18,568 trận
  7. Briar 10,575 Briar cùng Sivir, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.63) · 10,575 trận
  8. Sejuani 4,731 Sejuani cùng Sivir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.1) · 4,731 trận
  9. Lillia 9,646 Lillia cùng Sivir, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,646 trận
  10. Elise 4,775 Elise cùng Sivir, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.6) · 4,775 trận
  11. Bel'Veth 4,387 Bel'Veth cùng Sivir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,387 trận
  12. Ivern 1,884 Ivern cùng Sivir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,884 trận
  13. Fiddlesticks 4,974 Fiddlesticks cùng Sivir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 4,974 trận
  14. Skarner 1,863 Skarner cùng Sivir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.9) · 1,863 trận
  15. Master Yi 17,452 Master Yi cùng Sivir, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.14) · 17,452 trận
  16. Evelynn 5,409 Evelynn cùng Sivir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,409 trận
  17. Shaco 13,062 Shaco cùng Sivir, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 1.06) · 13,062 trận
  18. Xin Zhao 6,436 Xin Zhao cùng Sivir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,436 trận
  19. Zac 4,976 Zac cùng Sivir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,976 trận
  20. Nocturne 9,987 Nocturne cùng Sivir, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.99) · 9,987 trận
  21. Udyr 4,302 Udyr cùng Sivir, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,302 trận
  22. Viego 15,706 Viego cùng Sivir, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.63) · 15,706 trận
  23. Kayn 18,078 Kayn cùng Sivir, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.56) · 18,078 trận
  24. Talon 8,857 Talon cùng Sivir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,857 trận
  25. Naafiri 6,691 Naafiri cùng Sivir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,691 trận
  26. Kindred 4,374 Kindred cùng Sivir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,374 trận
  27. Kha'Zix 9,194 Kha'Zix cùng Sivir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,194 trận
  28. Karthus 3,016 Karthus cùng Sivir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.9) · 3,016 trận
  29. Quinn 4,259 Quinn cùng Sivir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.6) · 4,259 trận
  30. Rek'Sai 1,685 Rek'Sai cùng Sivir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.3) · 1,685 trận
  31. Jarvan IV 12,889 Jarvan IV cùng Sivir, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.23) · 12,889 trận
  32. Vi 8,827 Vi cùng Sivir, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 8,827 trận
  33. Nunu & Willump 4,701 Nunu & Willump cùng Sivir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.1) · 4,701 trận
  34. Graves 10,932 Graves cùng Sivir, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.49) · 10,932 trận
  35. Hecarim 7,500 Hecarim cùng Sivir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.5) · 7,500 trận
  36. Nidalee 3,833 Nidalee cùng Sivir, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.5) · 3,833 trận
  37. Lee Sin 18,100 Lee Sin cùng Sivir, so với thường lệ: -2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.73 đến -2.24) · 18,100 trận
  38. Rengar 6,322 Rengar cùng Sivir, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.3) · 6,322 trận
  39. Qiyana 12,678 Qiyana cùng Sivir, so với thường lệ: -4.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.85 đến -4.10) · 12,678 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.