Liên Minh Huyền Thoại Sivir Build ARAM
Tier B · 54 #51 ARAM Phiên bản 16.21
Build Sivir ARAM
- thắng
- 50.8%
- trận
- 2,190
- Tác động thắng
- +0.4

Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 52% | 53.0% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 13% | 49.8% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 12% | 45.8% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 4% | 54.6% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 52% | 53.0% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 13% | 49.8% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 12% | 45.8% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 4% | 54.6% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 52% | 53.0% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 13% | 49.8% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 12% | 45.8% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 4% | 54.6% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|



Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 52% | 53.0% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 13% | 49.8% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 12% | 45.8% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 4% | 54.6% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 52% | 53.0% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 13% | 49.8% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 12% | 45.8% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 4% | 54.6% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 52% | 53.0% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 13% | 49.8% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 12% | 45.8% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 4% | 54.6% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ