Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Sivir

Tier A · 67 #17 Xạ thủ Phiên bản 16.22

Build Sivir Xạ thủ

thắng
50.7%
trận
91,028
Tác động thắng
+0.7
Tỉ lệ chọn
1.9%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x276%50.9%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu14%50.4%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu8%48.7%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%46.3%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%49.1%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%45.7%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%57.7%
Lưỡi HáiLưỡi Hái<1%43.9%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: -0.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ82%50.6%12:30
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn12%55.4%13:32
Giày BạcGiày Bạc4%50.5%13:54
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%50.0%15:05
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%51.6%15:03
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%50.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ80%52.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%55.3%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc4%52.2%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%52.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ80%52.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%54.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%58.4%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%50.3%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik32%36%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%5%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần12%9%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong18%16%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal67%69%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm72%73%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%11%
Mũi Tên Yun Tal

Món 1Mũi Tên Yun Tal

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal65%51.8%11:52
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn30%49.6%12:03
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk2%43.7%13:46
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%47.4%11:54
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm<1%55.2%13:45
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái<1%48.4%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori<1%47.5%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44<1%47.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Đao Chớp Navori42%-27,956
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori17%53.0%11,447
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik10%69.2%6,547
Lời Nhắc Tử VongLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriLời Nhắc Tử Vong, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori5%-3,207
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.0 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori56%51.4%18:08
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm35%54.1%19:35
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal2%49.5%19:03
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn1%49.5%19:05
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik1%47.3%20:08
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%52.6%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm1%53.5%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong1%46.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Đao Chớp Navori42%-27,956
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori17%53.0%11,447
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik10%69.2%6,547
Lời Nhắc Tử VongLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriLời Nhắc Tử Vong, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori5%-3,207
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Nỏ Thần Dominik thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.0 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm43%56.4%24:29
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori23%56.6%23:57
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik15%55.4%25:05
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong11%47.6%24:33
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm1%58.3%24:14
Huyết KiếmHuyết Kiếm1%56.6%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%53.4%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%51.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Đao Chớp Navori42%-27,956
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori17%53.0%11,447
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik10%69.2%6,547
Lời Nhắc Tử VongLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriLời Nhắc Tử Vong, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori5%-3,207
Ma Vũ Song Kiếm

Món 4Ma Vũ Song Kiếm

Trong những gì đo được ở đây, Ma Vũ Song Kiếm thêm nhiều trận thắng nhất: +1.3 mỗi 100 trận. Nỏ Thần Dominik, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori44%57.8%29:01
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm24%60.6%29:39
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm14%63.3%
Huyết KiếmHuyết Kiếm5%65.3%29:50
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần3%55.1%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 40% số trận của họ. Tính mọi rank, Huyết Kiếm được chọn nhiều nhất.

Món 5 sau Ma Vũ Song Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm44%68.2%33:19
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần29%59.7%33:26
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần38%59.7%37:09
Huyết KiếmHuyết Kiếm30%54.9%37:23
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%60.0%37:10
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân4%59.6%36:11
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%54.6%38:37
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người93%50.8%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc5%48.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công1%48.8%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%48.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%44.9%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%44.4%
Chinh PhụcChinh Phục<1%50.0%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác<1%54.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ93%50.7%
Đắc ThắngĐắc Thắng5%50.2%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%48.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%53.4%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%43.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%55.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%46.0%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%32.8%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu57%50.7%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh42%50.7%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%43.6%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%42.4%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%50.8%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%44.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%46.5%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%53.8%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ93%50.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ5%49.9%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%50.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%52.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%48.9%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%43.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%35.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%49.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng59%50.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật39%50.5%
Áp ĐảoÁp Đảo1%47.9%
Kiên ĐịnhKiên Định1%48.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%49.5%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy

Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền75%50.5%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ14%52.0%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy3%52.1%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy3%53.0%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ2%52.0%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%49.2%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%52.8%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ1%47.9%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh98%50.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%50.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%44.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%50.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%49.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%50.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu58%50.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến41%50.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%48.1%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E91%51.3%
WQEW + Q + E7%49.2%
QEWQ + E + W1%44.0%
WEQW + E + Q<1%45.0%
EQWE + Q + W<1%40.0%
EWQE + W + Q<1%32.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.7%. Tăng W trước: thắng 48.0% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn84%50.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến7%51.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%51.3%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến2%51.5%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%45.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%43.5%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%41.8%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành<1%38.9%

Người chơi Sivir hàng đầu

Xem tất cả 2,104
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,430 LP megamercedes44 #NA1 · NA 16 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  2. 2 Cao Thủ · 982 LP Setaka #br10 · BR 15 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  3. 3 Cao Thủ · 490 LP FluffyLama #EUW · EUW 40 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  4. 4 Cao Thủ · 471 LP Arracas #BLOOD · EUW 8 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  5. 5 Cao Thủ · 427 LP LF Catgirl #OwO · EUW 3 trận
  6. 6 Cao Thủ · 426 LP arpeitw #skr · NA 20 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  7. 7 Cao Thủ · 408 LP 딸배 시비르 #KR1 · KR 49 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  8. 9 Cao Thủ · 293 LP gksrnrtkfka #0214 · OCE 9 trận

Trận bình thường ở Xạ thủ

90,273 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 2% Lính / phút 8.0
  • Top 17% Vàng / phút 481
  • Cuối 2% Hạ gục solo 0.6
Hạ gục
6.3 Cuối 9%
Số lần chết
6.5 Ít nhất 19%
Hỗ trợ
8.9 Top 19%
Tham gia hạ gục
46% Top 41%
% ST của đội
22% Top 40%
ST / phút
840 Top 48%
Tầm nhìn / phút
0.69 Top 38%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 32%
Chiến công đầu
12% Cuối 45%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:16
  • Cấp 11 lúc 18:15

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +4+6+9 Vàng +24+43+64

Sát thương gây ra

Phép 1% Vật lý 99%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 47

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sivir ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
vs Twitch -6.4 Bị khắc chế
vs Xayah -2.1 Bị khắc chế
vs Yunara -1.9 Bị khắc chế
vs Miss Fortune -1.5 Bị khắc chế
vs Ezreal +5.2 Có lợi
vs Caitlyn +2.8 Có lợi
vs Tristana +2.1 Có lợi
vs Kai'Sa +1.7 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.21 Tất cả 171

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sivir ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Singed Sivir cùng Singed: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.8) · 4,526 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Sivir cùng Sion: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 8,797 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Sivir cùng Ornn: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.0) · 6,599 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Sivir cùng Corki: -8.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -5.4) · 848 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Sivir cùng K'Sante: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -4.5) · 5,353 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Sivir cùng Caitlyn: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -2.6) · 844 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Sivir cùng Rammus: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.8) · 4,753 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Sivir cùng Amumu: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.7) · 7,831 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Warwick Sivir cùng Warwick: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33-3.03) · 13,510 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Sivir cùng Qiyana: -5.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.85 đến -4.15) · 13,431 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Sivir cùng Rengar: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.3) · 6,754 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Sivir cùng Lee Sin: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.81 đến -2.37) · 19,152 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Fizz Sivir cùng Fizz: +3.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.17-3.87) · 13,420 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kassadin Sivir cùng Kassadin: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.4) · 4,496 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Sivir cùng Vex: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.8) · 7,698 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Sivir cùng Jinx: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.7 đến -2.4) · 152 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Sivir cùng Ezreal: -7.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -5.3) · 1,918 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Sivir cùng Lucian: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -3.1) · 784 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Braum Sivir cùng Braum: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.5) · 7,822 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Sivir cùng Leona: +3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.53-4.21) · 13,838 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Taric Sivir cùng Taric: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.5) · 2,303 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Sivir cùng Twitch: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.3) · 1,903 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Sivir cùng Miss Fortune: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -3.5) · 1,846 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Sivir cùng Ashe: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.5) · 3,418 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.