Trong những gì đo được ở đây, Ma Vũ Song Kiếm thêm nhiều trận thắng nhất: +1.3 mỗi 100 trận. Nỏ Thần Dominik, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhịp Độ Chết Người
93%
50.8%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc
5%
48.9%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công
1%
48.8%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
<1%
48.9%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
44.9%
-5.7 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
44.4%
-5.4 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
<1%
50.0%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Triệu Hồi Aery nhánh khác
<1%
54.5%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ
93%
50.7%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng
5%
50.2%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh
<1%
48.4%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
53.4%
-3.4 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu nhánh khác
<1%
43.6%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
55.1%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
46.0%
-6.6 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
<1%
32.8%
-2.5 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Hút Máu
57%
50.7%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
42%
50.7%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc
<1%
43.6%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
42.4%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
<1%
50.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
<1%
44.8%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
46.5%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
53.8%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Đốn Hạ
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đốn Hạ
93%
50.7%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ
5%
49.9%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng
1%
50.6%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
52.0%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
48.9%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
<1%
43.8%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
35.7%
-6.1 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
49.0%
-2.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
59%
50.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
39%
50.5%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
1%
47.9%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
48.9%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
1%
49.5%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
75%
50.5%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
14%
52.0%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
3%
52.1%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
3%
53.0%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
2%
52.0%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
49.2%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
1%
52.8%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
47.9%
-2.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
98%
50.6%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
2%
50.6%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
44.4%
quá lớn để tin
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
50.6%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
49.1%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
50.7%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu
58%
50.7%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
41%
50.6%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
48.1%
-1.3 khác biệt rõ ràng
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
91%
51.3%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
WQEW + Q + E
7%
49.2%
-2.1 khác biệt rõ ràng
QEWQ + E + W
1%
44.0%
-5.8 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
45.0%
-3.8 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
40.0%
-4.2 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
32.4%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 50.7%. Tăng W trước: thắng 48.0% (thắng nhiều hơn).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.