Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
47%
52.0%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Sẵn Sàng Tấn Công
47%
51.9%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
2%
50.0%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Nhịp Độ Chết Người
2%
49.3%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
1%
47.1%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần nhánh khác
1%
50.5%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc
<1%
51.6%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
<1%
47.5%
-5.7 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ
43%
51.7%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền nhánh khác
35%
52.6%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
11%
50.4%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Đắc Thắng
5%
52.4%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
2%
48.6%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
2%
49.2%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
1%
48.8%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh
<1%
49.3%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
45%
52.0%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu
39%
51.8%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
9%
51.6%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
2%
49.8%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
2%
53.6%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
1%
45.8%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối nhánh khác
1%
48.8%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
1%
47.6%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
36%
51.8%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
24%
51.1%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
22%
53.2%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Đốn Hạ
12%
51.7%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
2%
48.8%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
1%
48.1%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
1%
49.6%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng
1%
49.2%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
43%
52.3%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Cảm Hứng
40%
51.8%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
15%
50.4%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
3%
50.2%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
<1%
44.9%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
66%
51.7%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
12%
52.0%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
7%
52.6%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
7%
53.0%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
2%
51.3%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
1%
54.4%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
47.8%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
49.3%
-2.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
52%
51.9%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
48%
51.7%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
1%
46.3%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
98%
51.8%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
2%
49.4%
-2.8 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
50.8%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 62% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
52%
51.3%
-0.8 khác biệt rõ ràng
Máu
45%
52.3%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
50.4%
-2.0 khác biệt rõ ràng
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
86%
52.8%
+4.5 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
10%
47.9%
-4.7 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
2%
50.3%
-0.8 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
1%
45.8%
-6.1 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
49.7%
-3.2 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
51.7%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 52.6%. Tăng W trước: thắng 54.2% (ngang kèo).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Lá Chắn
84%
52.1%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Hồi Máu
6%
49.2%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
3%
52.1%
+0.4 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
2%
48.3%
-4.4 khác biệt rõ ràng
Thanh Tẩy + Tốc Biến
2%
50.8%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
1%
47.4%
-3.4 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
1%
51.8%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Hành + Hồi Máu
<1%
39.2%
quá lớn để tin
thắng
56.9%
trận
3,141
Tác động thắng
+2.5
Tỉ lệ chọn
1.6%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Miss Fortune ở Xạ thủ.
Đường trên
+2.7Miss Fortune cùng Singed: +2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92-3.40) · 17,283 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.3Miss Fortune cùng Teemo: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92-2.59) · 92,260 trận · Đo được
+2.1Miss Fortune cùng Mordekaiser: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75-2.45) · 81,982 trận · Đo được
-6.2Miss Fortune cùng Corki: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -4.4) · 2,946 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.9Miss Fortune cùng K'Sante: -5.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.61 đến -5.15) · 17,839 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.9Miss Fortune cùng Draven: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.5) · 1,441 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
+3.4Miss Fortune cùng Rammus: +3.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.72-3.99) · 23,533 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+3.1Miss Fortune cùng Briar: +3.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.71-3.57) · 53,478 trận · Đo được
+3.1Miss Fortune cùng Amumu: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.67-3.54) · 51,507 trận · Đo được
-6.0Miss Fortune cùng Qiyana: -6.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.48 đến -5.58) · 48,530 trận · Đo được
-5.2Miss Fortune cùng Rengar: -5.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.78 đến -4.55) · 25,504 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.5Miss Fortune cùng Lee Sin: -4.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.93 đến -4.16) · 66,779 trận · Đo được
Đường giữa
+2.1Miss Fortune cùng Malzahar: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74-2.49) · 70,793 trận · Đo được
+2.0Miss Fortune cùng Fizz: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-2.39) · 61,972 trận · Đo được
+1.7Miss Fortune cùng Veigar: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30-2.06) · 70,548 trận · Đo được
-8.1Miss Fortune cùng Ezreal: -8.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -7.0) · 7,863 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-7.4Miss Fortune cùng Lucian: -7.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -5.6) · 2,930 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-7.0Miss Fortune cùng Samira: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -3.5) · 562 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
+3.1Miss Fortune cùng Rell: +3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.62-3.56) · 43,456 trận · Đo được
+2.8Miss Fortune cùng Leona: +2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.54-3.14) · 110,751 trận · Đo được
+2.2Miss Fortune cùng Taric: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.2) · 8,665 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-8.0Miss Fortune cùng Twitch: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -6.8) · 7,417 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-7.7Miss Fortune cùng Yuumi: -7.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.43 đến -7.03) · 19,390 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.6Miss Fortune cùng Ashe: -3.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.31 đến -2.96) · 21,127 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự