Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Twitch

Tier A · 69 #16 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Twitch Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.4%
trận
537,072
Tác động thắng
+1.4
Tỉ lệ chọn
3.0%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x280%51.5%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu14%51.1%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x24%49.2%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%53.0%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%50.4%
Cung DoranCung Doran<1%48.5%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%49.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%50.7%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ94%51.9%12:17
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%55.4%13:53
Giày BạcGiày Bạc1%52.2%14:40
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%49.7%13:58
Giày Thép GaiGiày Thép Gai<1%54.8%15:25
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%43.9%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân<1%51.9%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ78%52.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%56.0%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc1%52.6%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%52.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ78%52.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%57.9%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc1%54.7%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%54.1%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik32%34%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm55%56%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong6%5%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc64%63%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal19%20%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần6%5%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong11%12%
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan41%42%
Huyết KiếmHuyết Kiếm7%8%
Mũi Tên Yun Tal

Món 1Mũi Tên Yun Tal

Mũi Tên Yun Tal thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc70%52.0%11:42
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal20%52.1%11:42
Nanh NashorNanh Nashor3%48.4%11:04
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%48.8%13:07
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ1%47.8%11:29
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C441%52.6%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái1%49.0%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%54.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmSúng Hải TặcCung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc39%131,166
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc11%35,555
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan9%30,183
Cung Tiễn Diệt QuỷCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcCung Tiễn Diệt Quỷ, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc7%23,264
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ52%53.2%17:53
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan26%52.8%18:14
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm12%55.2%19:19
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc3%50.9%19:03
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%50.7%19:16
Gươm Suy VongGươm Suy Vong1%49.8%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%52.6%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik1%45.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmSúng Hải TặcCung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc39%131,166
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc11%35,555
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan9%30,183
Cung Tiễn Diệt QuỷCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcCung Tiễn Diệt Quỷ, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc7%23,264
Cuồng Cung Runaan

Món 3Cuồng Cung Runaan

Cuồng Cung Runaan thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm56%58.3%23:53
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan15%57.0%23:26
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik13%53.6%24:26
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ5%57.2%23:34
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%49.1%24:11
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%52.6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya1%51.7%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%54.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmSúng Hải TặcCung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc39%131,166
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc11%35,555
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan9%30,183
Cung Tiễn Diệt QuỷCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcCung Tiễn Diệt Quỷ, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc7%23,264
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Cuồng Cung Runaan: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik48%63.2%28:21
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm29%62.3%28:33
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong10%57.7%28:18
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ3%61.9%28:14
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%59.5%
Huyết KiếmHuyết Kiếm2%64.3%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%62.2%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C441%68.2%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Huyết Kiếm, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với +0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm30%67.8%32:16
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan19%63.1%31:48
Gươm Suy VongGươm Suy Vong17%64.9%32:13
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần12%67.0%32:14
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm5%59.9%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối2%70.4%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya1%57.0%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%61.2%
Gươm Suy Vong

Món 6Gươm Suy Vong

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần23%66.8%35:36
Gươm Suy VongGươm Suy Vong17%63.9%35:44
Huyết KiếmHuyết Kiếm17%66.4%35:30
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan6%62.6%35:16
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ5%62.0%35:15
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người81%51.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công17%52.0%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%48.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%44.9%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%52.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%44.3%
Chinh PhụcChinh Phục<1%44.1%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%45.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng91%51.5%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ7%51.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%49.3%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%48.2%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%44.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%43.1%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%52.5%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%37.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh95%51.5%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu3%51.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%48.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%46.5%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%46.9%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%47.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%37.2%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%53.6%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ69%51.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ28%51.4%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%53.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%47.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%49.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%44.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%38.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%51.2%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật67%51.4%
Áp ĐảoÁp Đảo28%51.3%
Cảm HứngCảm Hứng3%53.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%47.6%
Kiên ĐịnhKiên Định1%48.0%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ94%51.5%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ3%51.4%
Bậc Thầy Nguyên TốTập Trung Tuyệt ĐốiBậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối1%52.2%
Bậc Thầy Nguyên TốMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ<1%52.1%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ<1%50.6%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ<1%45.9%
Bậc Thầy Nguyên TốThiêu RụiBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi<1%44.9%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ<1%50.4%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh98%51.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%49.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%42.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%51.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%48.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%50.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu91%51.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến7%51.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%49.4%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W90%52.2%
EWQE + W + Q5%48.6%
QEWQ + E + W5%50.9%
QWEQ + W + E<1%46.1%
WEQW + E + Q<1%44.0%
WQEW + Q + E<1%42.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 51.9%. Tăng Q trước: thắng 52.5% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn84%51.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến5%51.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%51.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt3%49.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến2%50.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%48.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%45.2%
Tốc HànhLá ChắnTốc Hành + Lá Chắn<1%51.9%
thắng
58.0%
trận
3,692
Tác động thắng
+3.1
Tỉ lệ chọn
0.8%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x280%51.5%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu14%51.1%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x24%49.2%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%53.0%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%50.4%
Cung DoranCung Doran<1%48.5%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%49.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%50.7%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn100%58.0%
Mũi Tên Yun Tal

Món 1Mũi Tên Yun Tal

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal100%58.0%
Cuồng Cung Runaan

Món 2Cuồng Cung Runaan

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan56%58.2%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm25%59.1%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ14%61.0%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%57.4%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik1%48.5%
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm47%64.7%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik22%57.8%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ5%53.5%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%60.2%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%75.7%
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik46%70.6%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong11%60.9%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ4%70.8%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%54.5%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%83.3%
Huyết Kiếm

Món 5Huyết Kiếm

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyết KiếmHuyết Kiếm23%71.0%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%76.3%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong13%73.1%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ5%57.9%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân4%73.0%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần24%75.7%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong12%60.5%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ8%52.0%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân3%50.0%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya3%50.0%
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người36%56.7%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng36%56.7%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh36%56.7%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ36%56.7%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật36%56.7%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích Tụ
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh36%56.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng36%56.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu36%56.7%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W90%52.2%
EWQE + W + Q5%48.6%
QEWQ + E + W5%50.9%
QWEQ + W + E<1%46.1%
WEQW + E + Q<1%44.0%
WQEW + Q + E<1%42.3%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn84%51.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến5%51.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%51.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt3%49.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến2%50.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%48.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%45.2%
Tốc HànhLá ChắnTốc Hành + Lá Chắn<1%51.9%

Người chơi Twitch hàng đầu

Xem tất cả 12,431
  1. 1 Thách Đấu · 3,041 LP TwTv LadicusVibe #Vayne · EUW 51 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Nanh NashorBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Xung Kích
  2. 2 Thách Đấu · 2,518 LP ーωー #9999 · NA 8 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  3. 3 Thách Đấu · 2,501 LP previous #9 9 9 · NA 55 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  4. 4 Thách Đấu · 2,436 LP Baby Chiling #Iruka · VN 100 trận Biểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Cuồng Cung RunaanBiểu tượng trang bị Gươm Suy Vong
  5. 5 Thách Đấu · 1,893 LP ratkif #123 · TR 17 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  6. 6 Thách Đấu · 1,059 LP سبعة عشر #1717 · SEA 22 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Nanh NashorBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác ThầnBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc Hóa
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,847 LP what is humanity #GOD · EUW 122 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Cuồng Cung RunaanBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,750 LP Stupefacto #moon · LAN 48 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan

Trận bình thường ở Xạ thủ

529,941 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 3% Hạ gục 11.7
  • Top 9% Chiến công đầu 19%
  • Cuối 10% Hỗ trợ 6.2
Số lần chết
7.8 Nhiều nhất 36%
Hạ gục solo
1.8 Top 18%
Tham gia hạ gục
49% Top 13%
% ST của đội
24% Top 14%
ST / phút
909 Top 14%
Lính / phút
6.1 Cuối 46%
Vàng / phút
483 Top 12%
Tầm nhìn / phút
0.64 Cuối 32%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 33%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:44
  • Cấp 11 lúc 19:08

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -7-12-15 Vàng -68-145-94

Sát thương gây ra

Phép 2% Vật lý 98%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 105

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Twitch ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
  • Smolder Smolder: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14-2.81) · 13,575 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zeri Zeri: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.7) · 8,340 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Lucian: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39-1.87) · 17,387 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
vs Nilah -5.5 Bị khắc chế
vs Yasuo -4.6 Bị khắc chế
vs Tahm Kench -4.5 Bị khắc chế
vs Karthus -4.4 Bị khắc chế
vs Katarina -4.1 Bị khắc chế
vs Hwei -3.9 Bị khắc chế
vs Samira -1.1 Bị khắc chế
vs Varus +3.9 Có lợi
vs Twisted Fate +3.8 Có lợi
vs Mel +3.5 Có lợi
vs Ashe +3.4 Có lợi
vs Sivir +3.3 Có lợi
vs Ezreal +3.2 Có lợi
vs Aphelios +3.2 Có lợi
vs Senna +2.9 Có lợi
vs Jhin +2.9 Có lợi
vs Yunara +2.8 Có lợi
vs Jinx +2.7 Có lợi
vs Kalista +2.3 Có lợi
vs Vayne +2.2 Có lợi
vs Corki +2.2 Có lợi
vs Caitlyn +2.1 Có lợi
vs Viktor +2.0 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Twitch ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Heimerdinger Twitch cùng Heimerdinger: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.9) · 8,370 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Twitch cùng Teemo: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.04-3.24) · 27,746 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Twitch cùng Sion: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49-3.27) · 12,229 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Twitch cùng K'Sante: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -5.0) · 6,137 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Twitch cùng Kalista: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.4) · 926 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Twitch cùng Corki: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.3) · 902 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Twitch cùng Rammus: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.5) · 7,500 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Twitch cùng Amumu: +3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.19-3.91) · 12,970 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lillia Twitch cùng Lillia: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77-3.49) · 13,051 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Twitch cùng Qiyana: -5.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.32 đến -4.87) · 18,711 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Twitch cùng Rengar: -4.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.20 đến -3.22) · 9,693 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Twitch cùng Lee Sin: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -2.96) · 23,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Ziggs Twitch cùng Ziggs: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.9) · 3,191 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Twitch cùng Fizz: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44-2.84) · 19,944 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malzahar Twitch cùng Malzahar: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23-2.54) · 22,746 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Twitch cùng Yunara: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -1.5) · 197 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tristana Twitch cùng Tristana: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -3.8) · 2,364 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Twitch cùng Ezreal: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.7) · 2,484 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Braum Twitch cùng Braum: +3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.48-4.36) · 10,857 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Taric Twitch cùng Taric: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.8) · 3,719 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nami Twitch cùng Nami: +2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75-3.21) · 18,277 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Twitch cùng Miss Fortune: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -4.0) · 2,335 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Twitch cùng Ashe: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.4) · 4,455 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Twitch cùng Nautilus: -2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.37) · 20,591 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.