Liên Minh Huyền Thoại Build Twitch
Tier A · 69 #16 Xạ thủ Phiên bản 16.21
Mọi hạng
Đội địch
- thắng
- 51.4%
- trận
- 537,072
- Tác động thắng
- +1.4
- Tỉ lệ chọn
- 3.0%


Món 1Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Cung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc | 39% | 131,166 |
|---|
  Vô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc | 11% | 35,555 |
|---|
  Vô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan | 9% | 30,183 |
|---|
  Cung Tiễn Diệt Quỷ, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc | 7% | 23,264 |
|---|

Món 2Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Cung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc | 39% | 131,166 |
|---|
  Vô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc | 11% | 35,555 |
|---|
  Vô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan | 9% | 30,183 |
|---|
  Cung Tiễn Diệt Quỷ, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc | 7% | 23,264 |
|---|

Món 3Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với +2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Cung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc | 39% | 131,166 |
|---|
  Vô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc | 11% | 35,555 |
|---|
  Vô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan | 9% | 30,183 |
|---|
  Cung Tiễn Diệt Quỷ, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc | 7% | 23,264 |
|---|

Món 4Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Huyết Kiếm, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với +0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| EQWE + Q + W | 90% | 52.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| EWQE + W + Q | 5% | 48.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
|---|
| QEWQ + E + W | 5% | 50.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
|---|
| QWEQ + W + E | <1% | 46.1% | -6.1 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WEQW + E + Q | <1% | 44.0% | quá lớn để tin |
|---|
| WQEW + Q + E | <1% | 42.3% | -7.3 khác biệt rõ ràng |
|---|
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- Q
- E
- W
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
- thắng
- 58.0%
- trận
- 3,692
- Tác động thắng
- +3.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.8%

GiàyGiày Phàm Ăn
Giày: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
Giày Phàm Ăn | 100% | 58.0% |
|---|
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| EQWE + Q + W | 90% | 52.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| EWQE + W + Q | 5% | 48.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
|---|
| QEWQ + E + W | 5% | 50.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
|---|
| QWEQ + W + E | <1% | 46.1% | -6.1 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WEQW + E + Q | <1% | 44.0% | quá lớn để tin |
|---|
| WQEW + Q + E | <1% | 42.3% | -7.3 khác biệt rõ ràng |
|---|
- Q
- E
- W
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Trận bình thường ở Xạ thủ
529,941 trận So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 3% Hạ gục 11.7
- Top 9% Chiến công đầu 19%
- Cuối 10% Hỗ trợ 6.2
- Số lần chết
- 7.8 Nhiều nhất 36%
- Hạ gục solo
- 1.8 Top 18%
- Tham gia hạ gục
- 49% Top 13%
- % ST của đội
- 24% Top 14%
- ST / phút
- 909 Top 14%
- Lính / phút
- 6.1 Cuối 46%
- Vàng / phút
- 483 Top 12%
- Tầm nhìn / phút
- 0.64 Cuối 32%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 33%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:44
- Cấp 11 lúc 19:08
Trận ở giữa theo từng phút
10 phút15 phút20 phút Farm lính -7-12-15 Vàng -68-145-94
Sát thương gây ra
Phép 2% Vật lý 98%
Chết vì
Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Twitch ở Xạ thủ.
Dễ -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
+2.0 Smolder: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14-2.81) · 13,575 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+1.7 Zeri: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.7) · 8,340 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+1.1 Lucian: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39-1.87) · 17,387 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
vs
-5.5 Bị khắc chế
vs
-4.6 Bị khắc chế
vs
-4.5 Bị khắc chế
vs
-4.4 Bị khắc chế
vs
-4.1 Bị khắc chế
vs
-3.9 Bị khắc chế
vs
-1.1 Bị khắc chế
vs
+3.9 Có lợi
vs
+3.8 Có lợi
vs
+3.5 Có lợi
vs
+3.4 Có lợi
vs
+3.3 Có lợi
vs
+3.2 Có lợi
vs
+3.2 Có lợi
vs
+2.9 Có lợi
vs
+2.9 Có lợi
vs
+2.8 Có lợi
vs
+2.7 Có lợi
vs
+2.3 Có lợi
vs
+2.2 Có lợi
vs
+2.2 Có lợi
vs
+2.1 Có lợi
vs
+2.0 Có lợi Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Twitch ở Xạ thủ.
Đường trên -
+2.8 Twitch cùng Heimerdinger: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.9) · 8,370 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.6 Twitch cùng Teemo: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.04-3.24) · 27,746 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.4 Twitch cùng Sion: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49-3.27) · 12,229 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-6.2 Twitch cùng K'Sante: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -5.0) · 6,137 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.3 Twitch cùng Kalista: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.4) · 926 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.2 Twitch cùng Corki: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.3) · 902 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng -
+3.4 Twitch cùng Rammus: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.5) · 7,500 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+3.0 Twitch cùng Amumu: +3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.19-3.91) · 12,970 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.6 Twitch cùng Lillia: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77-3.49) · 13,051 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-5.6 Twitch cùng Qiyana: -5.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.32 đến -4.87) · 18,711 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.2 Twitch cùng Rengar: -4.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.20 đến -3.22) · 9,693 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.6 Twitch cùng Lee Sin: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -2.96) · 23,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa -
+2.2 Twitch cùng Ziggs: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.9) · 3,191 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.1 Twitch cùng Fizz: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44-2.84) · 19,944 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+1.9 Twitch cùng Malzahar: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23-2.54) · 22,746 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-6.4 Twitch cùng Yunara: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -1.5) · 197 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-5.7 Twitch cùng Tristana: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -3.8) · 2,364 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-5.6 Twitch cùng Ezreal: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.7) · 2,484 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ -
+3.4 Twitch cùng Braum: +3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.48-4.36) · 10,857 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+3.2 Twitch cùng Taric: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.8) · 3,719 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.5 Twitch cùng Nami: +2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75-3.21) · 18,277 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-5.9 Twitch cùng Miss Fortune: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -4.0) · 2,335 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-5.9 Twitch cùng Ashe: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.4) · 4,455 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.1 Twitch cùng Nautilus: -2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.37) · 20,591 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ