| 1 | Draven | bot | +7026 26.5k games +7026 vàng (khoảng 7009-7044) · 26,530 trận · Đo được | | 26,530 |
| 2 | Irelia | bot | +6857 852 trận +6857 vàng (khoảng 6774-6939) · 852 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 852 |
| 3 | Kalista | bot | +6773 19.6k games +6773 vàng (khoảng 6754-6792) · 19,619 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,619 |
| 4 | Jayce | jungle | +6614 7,137 trận +6614 vàng (khoảng 6592-6636) · 7,137 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,137 |
| 5 | Irelia | mid | +6572 22.1k games +6572 vàng (khoảng 6556-6589) · 22,107 trận · Đo được | | 22,107 |
| 6 | Olaf | bot | +6572 258 trận +6572 vàng (khoảng 6438-6706) · 258 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 258 |
| 7 | Draven | top | +6549 925 trận +6549 vàng (khoảng 6446-6652) · 925 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 925 |
| 8 | Samira | bot | +6549 34.1k games +6549 vàng (khoảng 6535-6562) · 34,098 trận · Đo được | | 34,098 |
| 9 | Zeri | bot | +6546 23.6k games +6546 vàng (khoảng 6531-6562) · 23,632 trận · Đo được | | 23,632 |
| 10 | Taliyah | jungle | +6525 6,455 trận +6525 vàng (khoảng 6502-6549) · 6,455 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,455 |
| 11 | Karthus | bot | +6486 2,603 trận +6486 vàng (khoảng 6442-6530) · 2,603 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,603 |
| 12 | Twisted Fate | bot | +6469 1,364 trận +6469 vàng (khoảng 6408-6530) · 1,364 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,364 |
| 13 | Briar | jungle | +6451 39.4k games +6451 vàng (khoảng 6441-6461) · 39,377 trận · Đo được | | 39,377 |
| 14 | Corki | bot | +6451 8,618 trận +6451 vàng (khoảng 6427-6474) · 8,618 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,618 |
| 15 | Kha'Zix | jungle | +6442.9 39.9k games +6442.9 vàng (khoảng 6433.4-6452.4) · 39,924 trận · Đo được | | 39,924 |
| 16 | Draven | mid | +6440 480 trận +6440 vàng (khoảng 6317-6563) · 480 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 480 |
| 17 | Locke | jungle | +6425 5,124 trận +6425 vàng (khoảng 6395-6454) · 5,124 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,124 |
| 18 | Zed | jungle | +6418 15.8k games +6418 vàng (khoảng 6403-6433) · 15,805 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,805 |
| 19 | Kled | bot | +6413 82 trận +6413 vàng (khoảng 6218-6608) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 20 | Varus | bot | +6380 27.8k games +6380 vàng (khoảng 6367-6393) · 27,830 trận · Đo được | | 27,830 |
| 21 | Talon | jungle | +6380 27.3k games +6380 vàng (khoảng 6368-6392) · 27,285 trận · Đo được | | 27,285 |
| 22 | Kai'Sa | bot | +6373.1 120k games +6373.1 vàng (khoảng 6366.8-6379.3) · 120,449 trận · Đo được | | 120,449 |
| 23 | Sion | bot | +6367 570 trận +6367 vàng (khoảng 6282-6453) · 570 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 570 |
| 24 | Hecarim | jungle | +6363 27.4k games +6363 vàng (khoảng 6352-6375) · 27,439 trận · Đo được | | 27,439 |
| 25 | Briar | bot | +6359 270 trận +6359 vàng (khoảng 6217-6500) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 270 |
| 26 | Naafiri | bot | +6359 360 trận +6359 vàng (khoảng 6258-6460) · 360 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 360 |
| 27 | Lucian | bot | +6353.6 49.4k games +6353.6 vàng (khoảng 6344.3-6362.9) · 49,443 trận · Đo được | | 49,443 |
| 28 | Irelia | top | +6349 26.7k games +6349 vàng (khoảng 6333-6365) · 26,724 trận · Đo được | | 26,724 |
| 29 | Locke | bot | +6340 719 trận +6340 vàng (khoảng 6259-6421) · 719 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 719 |
| 30 | Kalista | mid | +6336 638 trận +6336 vàng (khoảng 6234-6439) · 638 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 638 |
| 31 | Katarina | bot | +6329 5,151 trận +6329 vàng (khoảng 6295-6363) · 5,151 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,151 |
| 32 | Zed | bot | +6329 824 trận +6329 vàng (khoảng 6265-6392) · 824 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 824 |
| 33 | Qiyana | jungle | +6323 30.4k games +6323 vàng (khoảng 6312-6333) · 30,370 trận · Đo được | | 30,370 |
| 34 | Qiyana | bot | +6320 213 trận +6320 vàng (khoảng 6204-6436) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 213 |
| 35 | Nilah | bot | +6316 7,886 trận +6316 vàng (khoảng 6289-6342) · 7,886 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,886 |
| 36 | Tristana | bot | +6315.0 72.5k games +6315.0 vàng (khoảng 6306.3-6323.8) · 72,460 trận · Đo được | | 72,460 |
| 37 | Mel | bot | +6315 8,071 trận +6315 vàng (khoảng 6293-6336) · 8,071 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,071 |
| 38 | Lee Sin | bot | +6310 173 trận +6310 vàng (khoảng 6155-6466) · 173 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 173 |
| 39 | Master Yi | bot | +6306 779 trận +6306 vàng (khoảng 6214-6397) · 779 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 779 |
| 40 | Riven | bot | +6291 180 trận +6291 vàng (khoảng 6145-6438) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 180 |
| 41 | Jayce | bot | +6285 274 trận +6285 vàng (khoảng 6171-6399) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 274 |
| 42 | Viego | bot | +6270 312 trận +6270 vàng (khoảng 6154-6386) · 312 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 312 |
| 43 | Yasuo | bot | +6264 17.4k games +6264 vàng (khoảng 6248-6280) · 17,437 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,437 |
| 44 | Graves | jungle | +6260.4 47.8k games +6260.4 vàng (khoảng 6251.8-6269.0) · 47,843 trận · Đo được | | 47,843 |
| 45 | Fiora | bot | +6259 239 trận +6259 vàng (khoảng 6129-6389) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 239 |
| 46 | Viego | jungle | +6257.0 63.8k games +6257.0 vàng (khoảng 6249.5-6264.5) · 63,768 trận · Đo được | | 63,768 |
| 47 | Zeri | jungle | +6253 298 trận +6253 vàng (khoảng 6150-6356) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 298 |
| 48 | Tryndamere | mid | +6245 2,660 trận +6245 vàng (khoảng 6198-6291) · 2,660 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,660 |
| 49 | Taliyah | bot | +6240 666 trận +6240 vàng (khoảng 6168-6312) · 666 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 666 |
| 50 | Rengar | bot | +6238 255 trận +6238 vàng (khoảng 6096-6380) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 255 |
| 51 | Jhin | bot | +6235.9 120k games +6235.9 vàng (khoảng 6230.4-6241.4) · 119,618 trận · Đo được | | 119,618 |
| 52 | Jarvan IV | bot | +6232 146 trận +6232 vàng (khoảng 6075-6389) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 146 |
| 53 | Quinn | jungle | +6227 8,946 trận +6227 vàng (khoảng 6208-6245) · 8,946 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,946 |
| 54 | Aphelios | bot | +6227 40.7k games +6227 vàng (khoảng 6216-6238) · 40,706 trận · Đo được | | 40,706 |
| 55 | Ezreal | bot | +6226.5 74.5k games +6226.5 vàng (khoảng 6219.0-6234.1) · 74,530 trận · Đo được | | 74,530 |
| 56 | Xayah | bot | +6217 37.7k games +6217 vàng (khoảng 6206-6228) · 37,716 trận · Đo được | | 37,716 |
| 57 | Sivir | bot | +6216 26.1k games +6216 vàng (khoảng 6204-6229) · 26,122 trận · Đo được | | 26,122 |
| 58 | Karthus | jungle | +6214 9,401 trận +6214 vàng (khoảng 6196-6232) · 9,401 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,401 |
| 59 | Miss Fortune | bot | +6213.0 117k games +6213.0 vàng (khoảng 6207.1-6218.9) · 116,735 trận · Đo được | | 116,735 |
| 60 | Caitlyn | bot | +6195.5 129k games +6195.5 vàng (khoảng 6189.8-6201.3) · 128,574 trận · Đo được | | 128,574 |
| 61 | Fizz | jungle | +6179 4,218 trận +6179 vàng (khoảng 6152-6205) · 4,218 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,218 |
| 62 | Draven | jungle | +6174 43 trận +6174 vàng (khoảng 5948-6400) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 43 |
| 63 | Fizz | bot | +6170 264 trận +6170 vàng (khoảng 6061-6279) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 264 |
| 64 | Yunara | bot | +6166 49.3k games +6166 vàng (khoảng 6156-6177) · 49,309 trận · Đo được | | 49,309 |
| 65 | Akshan | bot | +6165 776 trận +6165 vàng (khoảng 6088-6243) · 776 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 776 |
| 66 | Trundle | bot | +6160 77 trận +6160 vàng (khoảng 5975-6344) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 77 |
| 67 | Lee Sin | jungle | +6157.8 66.8k games +6157.8 vàng (khoảng 6150.8-6164.8) · 66,802 trận · Đo được | | 66,802 |
| 68 | Master Yi | jungle | +6152.8 70.2k games +6152.8 vàng (khoảng 6145.4-6160.3) · 70,157 trận · Đo được | | 70,157 |
| 69 | Zyra | jungle | +6152 9,585 trận +6152 vàng (khoảng 6136-6169) · 9,585 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,585 |
| 70 | Pantheon | bot | +6152 429 trận +6152 vàng (khoảng 6055-6248) · 429 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 429 |
| 71 | Vel'Koz | bot | +6151 3,353 trận +6151 vàng (khoảng 6121-6181) · 3,353 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,353 |
| 72 | Sett | bot | +6149 321 trận +6149 vàng (khoảng 6037-6262) · 321 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 321 |
| 73 | Zaahen | bot | +6147 82 trận +6147 vàng (khoảng 6013-6281) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 74 | Diana | jungle | +6147 26.0k games +6147 vàng (khoảng 6136-6158) · 26,014 trận · Đo được | | 26,014 |
| 75 | Singed | bot | +6145 214 trận +6145 vàng (khoảng 6027-6262) · 214 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 214 |
| 76 | Kled | mid | +6144 651 trận +6144 vàng (khoảng 6053-6235) · 651 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 651 |
| 77 | Talon | bot | +6141 48 trận +6141 vàng (khoảng 5957-6325) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 78 | Nidalee | jungle | +6141 13.0k games +6141 vàng (khoảng 6124-6158) · 13,003 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,003 |
| 79 | Aatrox | jungle | +6138 4,774 trận +6138 vàng (khoảng 6114-6163) · 4,774 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,774 |
| 80 | Tryndamere | bot | +6132 147 trận +6132 vàng (khoảng 5982-6282) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 147 |
| 81 | Ngộ Không | bot | +6127 127 trận +6127 vàng (khoảng 5992-6262) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 127 |
| 82 | Kayn | bot | +6127 65 trận +6127 vàng (khoảng 5955-6299) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 83 | Renekton | bot | +6124 70 trận +6124 vàng (khoảng 5943-6306) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 70 |
| 84 | Kog'Maw | bot | +6124 15.7k games +6124 vàng (khoảng 6108-6141) · 15,672 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,672 |
| 85 | Riven | jungle | +6115 829 trận +6115 vàng (khoảng 6063-6168) · 829 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 829 |
| 86 | Twitch | bot | +6112 42.2k games +6112 vàng (khoảng 6101-6123) · 42,175 trận · Đo được | | 42,175 |
| 87 | Udyr | bot | +6112 41 trận +6112 vàng (khoảng 5906-6318) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 88 | Lissandra | bot | +6112 266 trận +6112 vàng (khoảng 6019-6205) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 266 |
| 89 | Cassiopeia | bot | +6108 1,232 trận +6108 vàng (khoảng 6054-6162) · 1,232 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,232 |
| 90 | Darius | bot | +6108 273 trận +6108 vàng (khoảng 5997-6220) · 273 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 273 |
| 91 | Naafiri | jungle | +6108 18.2k games +6108 vàng (khoảng 6095-6121) · 18,172 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,172 |
| 92 | Darius | jungle | +6107 9,623 trận +6107 vàng (khoảng 6091-6124) · 9,623 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,623 |
| 93 | Graves | bot | +6107 263 trận +6107 vàng (khoảng 5993-6220) · 263 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 263 |
| 94 | Ekko | bot | +6105 559 trận +6105 vàng (khoảng 6031-6178) · 559 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 559 |
| 95 | Rengar | jungle | +6104 22.2k games +6104 vàng (khoảng 6092-6116) · 22,211 trận · Đo được | | 22,211 |
| 96 | Volibear | bot | +6103 210 trận +6103 vàng (khoảng 5968-6237) · 210 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 210 |
| 97 | Zeri | mid | +6100 412 trận +6100 vàng (khoảng 5992-6208) · 412 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 412 |
| 98 | Vi | bot | +6099 75 trận +6099 vàng (khoảng 5947-6252) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 99 | Ekko | jungle | +6097 29.3k games +6097 vàng (khoảng 6087-6107) · 29,327 trận · Đo được | | 29,327 |
| 100 | Rumble | bot | +6096 32 trận +6096 vàng (khoảng 5941-6252) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 101 | Kindred | bot | +6092 345 trận +6092 vàng (khoảng 5977-6207) · 345 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 345 |
| 102 | Ambessa | jungle | +6088 3,191 trận +6088 vàng (khoảng 6058-6119) · 3,191 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,191 |
| 103 | Warwick | bot | +6086 39 trận +6086 vàng (khoảng 5901-6272) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 104 | Syndra | bot | +6084 3,587 trận +6084 vàng (khoảng 6057-6111) · 3,587 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,587 |
| 105 | Jarvan IV | jungle | +6078.0 33.8k games +6078.0 vàng (khoảng 6069.2-6086.8) · 33,791 trận · Đo được | | 33,791 |
| 106 | Gangplank | mid | +6078 2,714 trận +6078 vàng (khoảng 6041-6114) · 2,714 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,714 |
| 107 | Malzahar | bot | +6074 2,084 trận +6074 vàng (khoảng 6039-6110) · 2,084 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,084 |
| 108 | Diana | bot | +6073 175 trận +6073 vàng (khoảng 5946-6201) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 175 |
| 109 | Kalista | top | +6073 2,575 trận +6073 vàng (khoảng 6022-6124) · 2,575 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,575 |
| 110 | Talon | mid | +6062 8,883 trận +6062 vàng (khoảng 6040-6085) · 8,883 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,883 |
| 111 | Kai'Sa | jungle | +6053 706 trận +6053 vàng (khoảng 5992-6114) · 706 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 706 |
| 112 | Xin Zhao | bot | +6051 128 trận +6051 vàng (khoảng 5898-6203) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 128 |
| 113 | Nidalee | bot | +6050 150 trận +6050 vàng (khoảng 5913-6188) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 150 |
| 114 | Jayce | mid | +6050 4,063 trận +6050 vàng (khoảng 6019-6081) · 4,063 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,063 |
| 115 | Nocturne | bot | +6045 37 trận +6045 vàng (khoảng 5862-6228) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 37 |
| 116 | Ambessa | bot | +6045 81 trận +6045 vàng (khoảng 5920-6169) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 117 | Aatrox | bot | +6044 123 trận +6044 vàng (khoảng 5892-6196) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 123 |
| 118 | Zac | bot | +6042 40 trận +6042 vàng (khoảng 5881-6203) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 40 |
| 119 | Olaf | jungle | +6042 2,944 trận +6042 vàng (khoảng 6010-6074) · 2,944 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,944 |
| 120 | Heimerdinger | bot | +6039 1,028 trận +6039 vàng (khoảng 5975-6103) · 1,028 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,028 |
| 121 | Gangplank | bot | +6037 113 trận +6037 vàng (khoảng 5881-6193) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 113 |
| 122 | K'Sante | bot | +6036 41 trận +6036 vàng (khoảng 5871-6201) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 123 | Swain | bot | +6036 5,638 trận +6036 vàng (khoảng 6010-6062) · 5,638 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,638 |
| 124 | Ornn | bot | +6035 45 trận +6035 vàng (khoảng 5868-6203) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 125 | Rek'Sai | jungle | +6034 5,337 trận +6034 vàng (khoảng 6012-6057) · 5,337 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,337 |
| 126 | Pyke | bot | +6034 101 trận +6034 vàng (khoảng 5870-6198) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 101 |
| 127 | Kindred | jungle | +6034 19.4k games +6034 vàng (khoảng 6020-6047) · 19,416 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,416 |
| 128 | Camille | bot | +6030 47 trận +6030 vàng (khoảng 5842-6218) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 129 | Briar | mid | +6029 1,870 trận +6029 vàng (khoảng 5975-6082) · 1,870 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,870 |
| 130 | Sylas | jungle | +6027.1 39.8k games +6027.1 vàng (khoảng 6018.4-6035.9) · 39,789 trận · Đo được | | 39,789 |
| 131 | Lillia | jungle | +6025.8 35.7k games +6025.8 vàng (khoảng 6017.1-6034.5) · 35,746 trận · Đo được | | 35,746 |
| 132 | Fiddlesticks | bot | +6024 50 trận +6024 vàng (khoảng 5852-6196) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 133 | Gwen | bot | +6023 165 trận +6023 vàng (khoảng 5912-6133) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 165 |
| 134 | Akshan | mid | +6022 12.5k games +6022 vàng (khoảng 6002-6041) · 12,531 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,531 |
| 135 | Warwick | jungle | +6021.2 45.8k games +6021.2 vàng (khoảng 6013.1-6029.2) · 45,796 trận · Đo được | | 45,796 |
| 136 | Corki | jungle | +6020 45 trận +6020 vàng (khoảng 5847-6192) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 137 | Urgot | bot | +6017 126 trận +6017 vàng (khoảng 5877-6158) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 126 |
| 138 | Nocturne | jungle | +6016.6 36.4k games +6016.6 vàng (khoảng 6008.4-6024.9) · 36,438 trận · Đo được | | 36,438 |
| 139 | Jinx | bot | +6010.4 111k games +6010.4 vàng (khoảng 6003.9-6016.8) · 111,282 trận · Đo được | | 111,282 |
| 140 | Elise | jungle | +6010 14.1k games +6010 vàng (khoảng 5995-6024) · 14,095 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,095 |
| 141 | Twisted Fate | mid | +6009 24.1k games +6009 vàng (khoảng 5998-6021) · 24,109 trận · Đo được | | 24,109 |
| 142 | Galio | bot | +6006 105 trận +6006 vàng (khoảng 5883-6130) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 105 |
| 143 | Twisted Fate | jungle | +6000 264 trận +6000 vàng (khoảng 5913-6088) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 264 |
| 144 | Kennen | bot | +5993 259 trận +5993 vàng (khoảng 5879-6107) · 259 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 259 |
| 145 | Zed | mid | +5991.9 56.3k games +5991.9 vàng (khoảng 5983.9-5999.8) · 56,328 trận · Đo được | | 56,328 |
| 146 | Aurora | bot | +5989 459 trận +5989 vàng (khoảng 5904-6074) · 459 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 459 |
| 147 | Orianna | bot | +5987 417 trận +5987 vàng (khoảng 5909-6065) · 417 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 417 |
| 148 | Naafiri | mid | +5985 8,523 trận +5985 vàng (khoảng 5965-6005) · 8,523 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,523 |
| 149 | Yone | bot | +5984 2,413 trận +5984 vàng (khoảng 5941-6028) · 2,413 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,413 |
| 150 | Diana | mid | +5983 29.3k games +5983 vàng (khoảng 5971-5995) · 29,280 trận · Đo được | | 29,280 |
| 151 | Lucian | mid | +5983 3,163 trận +5983 vàng (khoảng 5949-6016) · 3,163 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,163 |
| 152 | Gnar | bot | +5980 84 trận +5980 vàng (khoảng 5838-6123) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 84 |
| 153 | Xerath | bot | +5980 3,763 trận +5980 vàng (khoảng 5951-6010) · 3,763 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,763 |
| 154 | Udyr | jungle | +5976 11.4k games +5976 vàng (khoảng 5960-5991) · 11,379 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,379 |
| 155 | Vex | bot | +5974 339 trận +5974 vàng (khoảng 5879-6069) · 339 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 339 |
| 156 | Fizz | mid | +5973.6 45.1k games +5973.6 vàng (khoảng 5964.1-5983.2) · 45,132 trận · Đo được | | 45,132 |
| 157 | Lux | bot | +5973 4,924 trận +5973 vàng (khoảng 5947-5999) · 4,924 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,924 |
| 158 | Shyvana | jungle | +5972.5 34.7k games +5972.5 vàng (khoảng 5964.2-5980.9) · 34,739 trận · Đo được | | 34,739 |
| 159 | Nautilus | bot | +5971 32 trận +5971 vàng (khoảng 5828-6113) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 160 | Volibear | mid | +5970 2,747 trận +5970 vàng (khoảng 5923-6018) · 2,747 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,747 |
| 161 | Tristana | mid | +5965 4,850 trận +5965 vàng (khoảng 5933-5998) · 4,850 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,850 |
| 162 | Lee Sin | mid | +5963 940 trận +5963 vàng (khoảng 5892-6034) · 940 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 940 |
| 163 | Mordekaiser | bot | +5961 194 trận +5961 vàng (khoảng 5837-6085) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 194 |
| 164 | LeBlanc | bot | +5958 239 trận +5958 vàng (khoảng 5855-6060) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 239 |
| 165 | Ivern | bot | +5956 43 trận +5956 vàng (khoảng 5798-6114) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 43 |
| 166 | Varus | mid | +5954 2,043 trận +5954 vàng (khoảng 5908-5999) · 2,043 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,043 |
| 167 | Locke | mid | +5951 39.6k games +5951 vàng (khoảng 5940-5963) · 39,554 trận · Đo được | | 39,554 |
| 168 | Sona | bot | +5949 31 trận +5949 vàng (khoảng 5856-6042) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 169 | Kog'Maw | jungle | +5946 154 trận +5946 vàng (khoảng 5847-6046) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 154 |
| 170 | Fiora | jungle | +5940 58 trận +5940 vàng (khoảng 5793-6087) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 171 | Varus | jungle | +5938 40 trận +5938 vàng (khoảng 5806-6070) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 40 |
| 172 | Sion | jungle | +5937 3,558 trận +5937 vàng (khoảng 5914-5960) · 3,558 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,558 |
| 173 | Neeko | bot | +5935 197 trận +5935 vàng (khoảng 5819-6052) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 197 |
| 174 | Vayne | bot | +5933 31.6k games +5933 vàng (khoảng 5922-5945) · 31,650 trận · Đo được | | 31,650 |
| 175 | Camille | jungle | +5931 591 trận +5931 vàng (khoảng 5859-6004) · 591 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 591 |
| 176 | Ezreal | jungle | +5931 175 trận +5931 vàng (khoảng 5825-6038) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 175 |
| 177 | Hwei | bot | +5929 4,593 trận +5929 vàng (khoảng 5903-5955) · 4,593 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,593 |
| 178 | Corki | mid | +5929 1,455 trận +5929 vàng (khoảng 5878-5979) · 1,455 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,455 |
| 179 | Miss Fortune | jungle | +5928 39 trận +5928 vàng (khoảng 5784-6072) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 180 | Sion | mid | +5927 3,914 trận +5927 vàng (khoảng 5897-5957) · 3,914 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,914 |
| 181 | Yorick | bot | +5925 133 trận +5925 vàng (khoảng 5801-6049) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 133 |
| 182 | Zoe | bot | +5924 337 trận +5924 vàng (khoảng 5836-6013) · 337 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 337 |
| 183 | Tahm Kench | bot | +5923 1,075 trận +5923 vàng (khoảng 5872-5974) · 1,075 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,075 |
| 184 | Ziggs | bot | +5923 12.8k games +5923 vàng (khoảng 5907-5939) · 12,785 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,785 |
| 185 | Tryndamere | jungle | +5920 5,739 trận +5920 vàng (khoảng 5898-5942) · 5,739 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,739 |
| 186 | Kassadin | bot | +5920 46 trận +5920 vàng (khoảng 5775-6066) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 187 | Lucian | jungle | +5919 57 trận +5919 vàng (khoảng 5814-6024) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 188 | Qiyana | mid | +5916 17.2k games +5916 vàng (khoảng 5901-5932) · 17,202 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,202 |
| 189 | Leona | bot | +5910 45 trận +5910 vàng (khoảng 5706-6113) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 190 | Annie | bot | +5908 261 trận +5908 vàng (khoảng 5812-6004) · 261 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 261 |
| 191 | Olaf | mid | +5907 348 trận +5907 vàng (khoảng 5795-6019) · 348 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 348 |
| 192 | Nilah | jungle | +5907 45 trận +5907 vàng (khoảng 5756-6057) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 193 | Kled | jungle | +5906 77 trận +5906 vàng (khoảng 5765-6048) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 77 |
| 194 | Master Yi | mid | +5906 1,147 trận +5906 vàng (khoảng 5834-5978) · 1,147 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,147 |
| 195 | Kayn | jungle | +5905.1 72.8k games +5905.1 vàng (khoảng 5898.7-5911.6) · 72,819 trận · Đo được | | 72,819 |
| 196 | Jarvan IV | mid | +5904 494 trận +5904 vàng (khoảng 5821-5987) · 494 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 494 |
| 197 | Gragas | jungle | +5903 4,128 trận +5903 vàng (khoảng 5878-5928) · 4,128 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,128 |
| 198 | Renekton | mid | +5902 1,925 trận +5902 vàng (khoảng 5855-5948) · 1,925 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,925 |
| 199 | Quinn | mid | +5900 1,802 trận +5900 vàng (khoảng 5855-5946) · 1,802 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,802 |
| 200 | Dr. Mundo | bot | +5899 114 trận +5899 vàng (khoảng 5779-6019) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 201 | Sylas | bot | +5899 380 trận +5899 vàng (khoảng 5803-5995) · 380 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 380 |
| 202 | Fiora | mid | +5898 595 trận +5898 vàng (khoảng 5812-5984) · 595 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 595 |
| 203 | Jax | bot | +5896 188 trận +5896 vàng (khoảng 5771-6021) · 188 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 188 |
| 204 | Mel | jungle | +5892 33 trận +5892 vàng (khoảng 5766-6019) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 33 |
| 205 | Tryndamere | top | +5890 27.8k games +5890 vàng (khoảng 5876-5905) · 27,829 trận · Đo được | | 27,829 |
| 206 | Zed | top | +5888 3,445 trận +5888 vàng (khoảng 5854-5922) · 3,445 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,445 |
| 207 | Vayne | jungle | +5883 669 trận +5883 vàng (khoảng 5824-5941) · 669 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 669 |
| 208 | Tristana | jungle | +5882 139 trận +5882 vàng (khoảng 5762-6001) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 139 |
| 209 | LeBlanc | jungle | +5878 46 trận +5878 vàng (khoảng 5757-5998) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 210 | Rumble | jungle | +5877 640 trận +5877 vàng (khoảng 5820-5935) · 640 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 640 |
| 211 | Viego | mid | +5876 991 trận +5876 vàng (khoảng 5811-5941) · 991 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 991 |
| 212 | Evelynn | jungle | +5874 20.3k games +5874 vàng (khoảng 5863-5886) · 20,332 trận · Đo được | | 20,332 |
| 213 | Bel'Veth | jungle | +5873 16.1k games +5873 vàng (khoảng 5860-5885) · 16,078 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,078 |
| 214 | Twitch | jungle | +5872 2,244 trận +5872 vàng (khoảng 5832-5913) · 2,244 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,244 |
| 215 | Pantheon | jungle | +5872 6,422 trận +5872 vàng (khoảng 5852-5892) · 6,422 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,422 |
| 216 | Naafiri | top | +5871 2,187 trận +5871 vàng (khoảng 5829-5914) · 2,187 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,187 |
| 217 | Irelia | jungle | +5871 62 trận +5871 vàng (khoảng 5739-6003) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 218 | Gangplank | jungle | +5871 60 trận +5871 vàng (khoảng 5760-5981) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 60 |
| 219 | Riven | mid | +5870 2,577 trận +5870 vàng (khoảng 5829-5912) · 2,577 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,577 |
| 220 | Garen | bot | +5870 233 trận +5870 vàng (khoảng 5764-5976) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 233 |
| 221 | Ryze | bot | +5870 241 trận +5870 vàng (khoảng 5767-5973) · 241 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 241 |
| 222 | Xin Zhao | jungle | +5868 22.7k games +5868 vàng (khoảng 5857-5879) · 22,715 trận · Đo được | | 22,715 |
| 223 | Quinn | bot | +5866 618 trận +5866 vàng (khoảng 5787-5946) · 618 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 618 |
| 224 | Shaco | jungle | +5866.1 38.1k games +5866.1 vàng (khoảng 5858.0-5874.3) · 38,092 trận · Đo được | | 38,092 |
| 225 | Katarina | jungle | +5866 114 trận +5866 vàng (khoảng 5735-5997) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 226 | Thresh | bot | +5862 112 trận +5862 vàng (khoảng 5720-6004) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 112 |
| 227 | Caitlyn | mid | +5862 1,797 trận +5862 vàng (khoảng 5813-5910) · 1,797 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,797 |
| 228 | Alistar | bot | +5861 35 trận +5861 vàng (khoảng 5686-6036) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 229 | Illaoi | mid | +5859 710 trận +5859 vàng (khoảng 5777-5942) · 710 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 710 |
| 230 | Illaoi | bot | +5859 81 trận +5859 vàng (khoảng 5688-6030) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 231 | Ahri | bot | +5858 701 trận +5858 vàng (khoảng 5791-5925) · 701 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 701 |
| 232 | Mel | mid | +5857 27.2k games +5857 vàng (khoảng 5846-5868) · 27,178 trận · Đo được | | 27,178 |
| 233 | Zyra | bot | +5856 800 trận +5856 vàng (khoảng 5802-5911) · 800 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 800 |
| 234 | Garen | mid | +5855 3,756 trận +5855 vàng (khoảng 5824-5887) · 3,756 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,756 |
| 235 | Nocturne | mid | +5854 356 trận +5854 vàng (khoảng 5766-5943) · 356 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 356 |
| 236 | Neeko | jungle | +5854 548 trận +5854 vàng (khoảng 5792-5916) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 548 |
| 237 | Cho'Gath | bot | +5852 440 trận +5852 vàng (khoảng 5771-5933) · 440 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 440 |
| 238 | Nunu & Willump | bot | +5851 74 trận +5851 vàng (khoảng 5721-5980) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 74 |
| 239 | Aurora | jungle | +5850 30 trận +5850 vàng (khoảng 5746-5954) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 240 | Warwick | mid | +5850 337 trận +5850 vàng (khoảng 5739-5961) · 337 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 337 |
| 241 | Gnar | jungle | +5849 89 trận +5849 vàng (khoảng 5740-5958) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 89 |
| 242 | Lulu | bot | +5848 62 trận +5848 vàng (khoảng 5693-6003) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 243 | Ngộ Không | jungle | +5845.4 43.4k games +5845.4 vàng (khoảng 5838.0-5852.7) · 43,400 trận · Đo được | | 43,400 |
| 244 | Viktor | bot | +5844 10.2k games +5844 vàng (khoảng 5827-5861) · 10,215 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,215 |
| 245 | Ashe | bot | +5844.0 55.0k games +5844.0 vàng (khoảng 5835.7-5852.4) · 55,019 trận · Đo được | | 55,019 |
| 246 | Ngộ Không | mid | +5844 770 trận +5844 vàng (khoảng 5778-5909) · 770 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 770 |
| 247 | Brand | bot | +5836 3,293 trận +5836 vàng (khoảng 5807-5866) · 3,293 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,293 |
| 248 | Twitch | mid | +5835 1,112 trận +5835 vàng (khoảng 5774-5897) · 1,112 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,112 |
| 249 | Zaahen | jungle | +5832 2,282 trận +5832 vàng (khoảng 5797-5866) · 2,282 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,282 |
| 250 | Darius | mid | +5831 971 trận +5831 vàng (khoảng 5766-5895) · 971 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 971 |
| 251 | Akshan | jungle | +5830 81 trận +5830 vàng (khoảng 5686-5974) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 252 | Karma | bot | +5829 91 trận +5829 vàng (khoảng 5708-5951) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 253 | Swain | jungle | +5829 39 trận +5829 vàng (khoảng 5723-5935) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 254 | Vi | jungle | +5829.0 29.5k games +5829.0 vàng (khoảng 5819.9-5838.0) · 29,497 trận · Đo được | | 29,497 |
| 255 | K'Sante | jungle | +5826 40 trận +5826 vàng (khoảng 5702-5950) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 40 |
| 256 | Gwen | jungle | +5824 5,564 trận +5824 vàng (khoảng 5804-5844) · 5,564 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,564 |
| 257 | Volibear | jungle | +5822 14.1k games +5822 vàng (khoảng 5808-5835) · 14,084 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,084 |
| 258 | Katarina | mid | +5821 42.8k games +5821 vàng (khoảng 5810-5832) · 42,782 trận · Đo được | | 42,782 |
| 259 | Jhin | mid | +5819 1,673 trận +5819 vàng (khoảng 5775-5863) · 1,673 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,673 |
| 260 | Kai'Sa | mid | +5817 1,960 trận +5817 vàng (khoảng 5776-5859) · 1,960 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,960 |
| 261 | Gragas | bot | +5817 103 trận +5817 vàng (khoảng 5671-5962) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 103 |
| 262 | Illaoi | jungle | +5816 41 trận +5816 vàng (khoảng 5693-5939) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 263 | Veigar | bot | +5812 9,248 trận +5812 vàng (khoảng 5794-5830) · 9,248 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,248 |
| 264 | Ryze | jungle | +5811 68 trận +5811 vàng (khoảng 5725-5897) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 265 | Vladimir | bot | +5810 1,777 trận +5810 vàng (khoảng 5771-5849) · 1,777 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,777 |
| 266 | Nunu & Willump | jungle | +5809 15.7k games +5809 vàng (khoảng 5797-5822) · 15,742 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,742 |
| 267 | Graves | mid | +5809 407 trận +5809 vàng (khoảng 5726-5892) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 407 |
| 268 | Pantheon | mid | +5808 8,700 trận +5808 vàng (khoảng 5787-5830) · 8,700 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,700 |
| 269 | Singed | mid | +5807 1,056 trận +5807 vàng (khoảng 5754-5860) · 1,056 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,056 |
| 270 | Lux | jungle | +5807 50 trận +5807 vàng (khoảng 5675-5938) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 271 | Ahri | jungle | +5807 49 trận +5807 vàng (khoảng 5680-5933) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 272 | Zilean | bot | +5802 95 trận +5802 vàng (khoảng 5699-5905) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 273 | Yasuo | mid | +5801.6 84.4k games +5801.6 vàng (khoảng 5794.6-5808.6) · 84,447 trận · Đo được | | 84,447 |
| 274 | Malphite | bot | +5799 192 trận +5799 vàng (khoảng 5699-5898) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 192 |
| 275 | Seraphine | bot | +5798 2,684 trận +5798 vàng (khoảng 5766-5830) · 2,684 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,684 |
| 276 | Anivia | bot | +5797 470 trận +5797 vàng (khoảng 5723-5871) · 470 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 470 |
| 277 | Shaco | bot | +5795 65 trận +5795 vàng (khoảng 5660-5930) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 278 | Gangplank | top | +5795 26.3k games +5795 vàng (khoảng 5783-5808) · 26,256 trận · Đo được | | 26,256 |
| 279 | Trundle | jungle | +5793 8,335 trận +5793 vàng (khoảng 5776-5810) · 8,335 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,335 |
| 280 | Kled | top | +5792 9,529 trận +5792 vàng (khoảng 5768-5815) · 9,529 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,529 |
| 281 | Mordekaiser | jungle | +5790 3,941 trận +5790 vàng (khoảng 5766-5814) · 3,941 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,941 |
| 282 | Jhin | jungle | +5789 561 trận +5789 vàng (khoảng 5729-5850) · 561 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 561 |
| 283 | Elise | top | +5789 605 trận +5789 vàng (khoảng 5708-5870) · 605 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 605 |
| 284 | Fiddlesticks | jungle | +5788 13.5k games +5788 vàng (khoảng 5776-5801) · 13,460 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,460 |
| 285 | Shen | bot | +5788 309 trận +5788 vàng (khoảng 5706-5870) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 309 |
| 286 | Jinx | jungle | +5785 45 trận +5785 vàng (khoảng 5657-5914) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 287 | Xayah | mid | +5785 159 trận +5785 vàng (khoảng 5641-5929) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 159 |
| 288 | Akali | bot | +5784 285 trận +5784 vàng (khoảng 5689-5879) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 285 |
| 289 | Briar | top | +5784 2,262 trận +5784 vàng (khoảng 5732-5835) · 2,262 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,262 |
| 290 | Twisted Fate | top | +5784 1,711 trận +5784 vàng (khoảng 5734-5833) · 1,711 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,711 |
| 291 | Caitlyn | jungle | +5781 58 trận +5781 vàng (khoảng 5671-5891) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 292 | Elise | mid | +5781 207 trận +5781 vàng (khoảng 5657-5906) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 207 |
| 293 | Azir | jungle | +5780 30 trận +5780 vàng (khoảng 5689-5871) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 294 | Jax | jungle | +5774 14.5k games +5774 vàng (khoảng 5760-5787) · 14,509 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,509 |
| 295 | Aurelion Sol | bot | +5772 3,318 trận +5772 vàng (khoảng 5742-5801) · 3,318 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,318 |
| 296 | Sett | mid | +5771 1,647 trận +5771 vàng (khoảng 5718-5824) · 1,647 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,647 |
| 297 | Aurelion Sol | jungle | +5771 609 trận +5771 vàng (khoảng 5706-5836) · 609 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 609 |
| 298 | Anivia | jungle | +5771 31 trận +5771 vàng (khoảng 5673-5868) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 299 | Soraka | bot | +5764 54 trận +5764 vàng (khoảng 5629-5898) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 300 | Brand | jungle | +5760 1,769 trận +5760 vàng (khoảng 5726-5794) · 1,769 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,769 |
| 301 | Aatrox | mid | +5759 867 trận +5759 vàng (khoảng 5691-5827) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 867 |
| 302 | Qiyana | top | +5757 1,137 trận +5757 vàng (khoảng 5701-5814) · 1,137 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,137 |
| 303 | Corki | top | +5756 2,037 trận +5756 vàng (khoảng 5712-5801) · 2,037 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,037 |
| 304 | Xin Zhao | mid | +5754 1,245 trận +5754 vàng (khoảng 5693-5816) · 1,245 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,245 |
| 305 | Teemo | bot | +5750 1,745 trận +5750 vàng (khoảng 5703-5798) · 1,745 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,745 |
| 306 | Aphelios | mid | +5748 364 trận +5748 vàng (khoảng 5638-5859) · 364 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 364 |
| 307 | Vi | mid | +5748 525 trận +5748 vàng (khoảng 5667-5829) · 525 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 525 |
| 308 | Illaoi | top | +5748 27.2k games +5748 vàng (khoảng 5735-5761) · 27,153 trận · Đo được | | 27,153 |
| 309 | Morgana | jungle | +5744 2,423 trận +5744 vàng (khoảng 5715-5774) · 2,423 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,423 |
| 310 | Lucian | top | +5741 962 trận +5741 vàng (khoảng 5679-5804) · 962 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 962 |
| 311 | Urgot | jungle | +5729 384 trận +5729 vàng (khoảng 5662-5797) · 384 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 384 |
| 312 | Thresh | jungle | +5729 42 trận +5729 vàng (khoảng 5594-5864) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 313 | Kayle | bot | +5729 245 trận +5729 vàng (khoảng 5626-5832) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 245 |
| 314 | Cho'Gath | jungle | +5724.6 43.4k games +5724.6 vàng (khoảng 5718.0-5731.2) · 43,431 trận · Đo được | | 43,431 |
| 315 | Rell | jungle | +5725 47 trận +5725 vàng (khoảng 5616-5833) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 316 | Lissandra | mid | +5722.3 29.7k games +5722.3 vàng (khoảng 5712.5-5732.2) · 29,685 trận · Đo được | | 29,685 |
| 317 | Renekton | jungle | +5719 110 trận +5719 vàng (khoảng 5621-5818) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 110 |
| 318 | Samira | mid | +5715 268 trận +5715 vàng (khoảng 5593-5838) · 268 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 268 |
| 319 | Morgana | bot | +5712 497 trận +5712 vàng (khoảng 5644-5780) · 497 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 497 |
| 320 | Akshan | top | +5711 898 trận +5711 vàng (khoảng 5643-5779) · 898 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 898 |
| 321 | Malzahar | mid | +5710.5 48.1k games +5710.5 vàng (khoảng 5703.7-5717.4) · 48,052 trận · Đo được | | 48,052 |
| 322 | Ezreal | mid | +5709 3,967 trận +5709 vàng (khoảng 5679-5740) · 3,967 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,967 |
| 323 | Malphite | jungle | +5707 10.7k games +5707 vàng (khoảng 5694-5721) · 10,745 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,745 |
| 324 | Ekko | mid | +5706.3 35.5k games +5706.3 vàng (khoảng 5696.3-5716.2) · 35,541 trận · Đo được | | 35,541 |
| 325 | Trundle | mid | +5705 242 trận +5705 vàng (khoảng 5578-5833) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 242 |
| 326 | Kindred | mid | +5705 183 trận +5705 vàng (khoảng 5573-5837) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 183 |
| 327 | Kennen | jungle | +5700 50 trận +5700 vàng (khoảng 5577-5824) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 328 | Kassadin | jungle | +5699 114 trận +5699 vàng (khoảng 5604-5794) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 329 | Ambessa | mid | +5698 1,221 trận +5698 vàng (khoảng 5645-5750) · 1,221 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,221 |
| 330 | Bard | jungle | +5697 31 trận +5697 vàng (khoảng 5612-5783) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 331 | Volibear | top | +5693 35.8k games +5693 vàng (khoảng 5680-5706) · 35,834 trận · Đo được | | 35,834 |
| 332 | Kai'Sa | top | +5693 1,256 trận +5693 vàng (khoảng 5636-5750) · 1,256 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,256 |
| 333 | Veigar | jungle | +5691 49 trận +5691 vàng (khoảng 5587-5794) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 334 | Rek'Sai | mid | +5690 79 trận +5690 vàng (khoảng 5511-5870) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 79 |
| 335 | Nilah | mid | +5689 70 trận +5689 vàng (khoảng 5491-5887) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 70 |
| 336 | Jayce | top | +5683 24.9k games +5683 vàng (khoảng 5670-5695) · 24,878 trận · Đo được | | 24,878 |
| 337 | Taliyah | mid | +5681 8,826 trận +5681 vàng (khoảng 5662-5700) · 8,826 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,826 |
| 338 | Karthus | mid | +5680 1,239 trận +5680 vàng (khoảng 5629-5731) · 1,239 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,239 |
| 339 | Renekton | top | +5679 35.7k games +5679 vàng (khoảng 5668-5690) · 35,678 trận · Đo được | | 35,678 |
| 340 | Dr. Mundo | jungle | +5678 4,679 trận +5678 vàng (khoảng 5658-5699) · 4,679 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,679 |
| 341 | Yorick | mid | +5677 1,411 trận +5677 vàng (khoảng 5630-5723) · 1,411 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,411 |
| 342 | Zac | jungle | +5676 15.2k games +5676 vàng (khoảng 5664-5689) · 15,219 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,219 |
| 343 | Nunu & Willump | mid | +5676 1,390 trận +5676 vàng (khoảng 5628-5723) · 1,390 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,390 |
| 344 | LeBlanc | mid | +5675.3 31.4k games +5675.3 vàng (khoảng 5665.5-5685.0) · 31,365 trận · Đo được | | 31,365 |
| 345 | Heimerdinger | top | +5673 15.4k games +5673 vàng (khoảng 5657-5690) · 15,398 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,398 |
| 346 | Senna | bot | +5669 3,457 trận +5669 vàng (khoảng 5641-5698) · 3,457 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,457 |
| 347 | Amumu | jungle | +5668.6 26.1k games +5668.6 vàng (khoảng 5660.0-5677.1) · 26,113 trận · Đo được | | 26,113 |
| 348 | Caitlyn | top | +5668 1,732 trận +5668 vàng (khoảng 5616-5720) · 1,732 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,732 |
| 349 | Trundle | top | +5668 15.7k games +5668 vàng (khoảng 5649-5687) · 15,742 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,742 |
| 350 | Azir | bot | +5667 280 trận +5667 vàng (khoảng 5579-5755) · 280 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 280 |
| 351 | Olaf | top | +5666 17.8k games +5666 vàng (khoảng 5648-5683) · 17,824 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,824 |
| 352 | Pyke | jungle | +5666 103 trận +5666 vàng (khoảng 5549-5782) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 103 |
| 353 | Heimerdinger | mid | +5662 4,264 trận +5662 vàng (khoảng 5633-5691) · 4,264 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,264 |
| 354 | Akali | jungle | +5661 48 trận +5661 vàng (khoảng 5536-5786) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 355 | Fizz | top | +5661 1,147 trận +5661 vàng (khoảng 5604-5718) · 1,147 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,147 |
| 356 | Sejuani | jungle | +5661 17.2k games +5661 vàng (khoảng 5650-5671) · 17,192 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,192 |
| 357 | Warwick | top | +5660 9,058 trận +5660 vàng (khoảng 5638-5683) · 9,058 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,058 |
| 358 | Zoe | mid | +5660 16.3k games +5660 vàng (khoảng 5646-5674) · 16,270 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,270 |
| 359 | Yorick | jungle | +5660 1,020 trận +5660 vàng (khoảng 5613-5706) · 1,020 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,020 |
| 360 | Kha'Zix | mid | +5657 83 trận +5657 vàng (khoảng 5517-5797) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 83 |
| 361 | Sejuani | mid | +5653 253 trận +5653 vàng (khoảng 5558-5748) · 253 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 253 |
| 362 | Syndra | mid | +5650.9 40.7k games +5650.9 vàng (khoảng 5643.0-5658.8) · 40,664 trận · Đo được | | 40,664 |
| 363 | Vel'Koz | top | +5651 843 trận +5651 vàng (khoảng 5591-5710) · 843 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 843 |
| 364 | Darius | top | +5648.2 60.1k games +5648.2 vàng (khoảng 5639.3-5657.0) · 60,118 trận · Đo được | | 60,118 |
| 365 | Poppy | jungle | +5646 2,451 trận +5646 vàng (khoảng 5618-5674) · 2,451 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,451 |
| 366 | Jinx | mid | +5644 380 trận +5644 vàng (khoảng 5540-5748) · 380 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 380 |
| 367 | Smolder | bot | +5642.0 36.1k games +5642.0 vàng (khoảng 5633.0-5651.0) · 36,053 trận · Đo được | | 36,053 |
| 368 | Lee Sin | top | +5642 1,289 trận +5642 vàng (khoảng 5581-5702) · 1,289 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,289 |
| 369 | Varus | top | +5639 5,234 trận +5639 vàng (khoảng 5610-5668) · 5,234 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,234 |
| 370 | Zeri | top | +5638 198 trận +5638 vàng (khoảng 5513-5764) · 198 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 198 |
| 371 | Fiora | top | +5637 25.5k games +5637 vàng (khoảng 5623-5651) · 25,472 trận · Đo được | | 25,472 |
| 372 | Sett | jungle | +5635 1,140 trận +5635 vàng (khoảng 5594-5677) · 1,140 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,140 |
| 373 | Ngộ Không | top | +5635 5,594 trận +5635 vàng (khoảng 5607-5663) · 5,594 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,594 |
| 374 | Yasuo | top | +5633 29.6k games +5633 vàng (khoảng 5620-5646) · 29,601 trận · Đo được | | 29,601 |
| 375 | Nidalee | top | +5631 486 trận +5631 vàng (khoảng 5544-5719) · 486 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 486 |
| 376 | Alistar | jungle | +5629 52 trận +5629 vàng (khoảng 5523-5735) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 377 | Urgot | mid | +5623 429 trận +5623 vàng (khoảng 5545-5701) · 429 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 429 |
| 378 | Vel'Koz | mid | +5621 7,705 trận +5621 vàng (khoảng 5602-5640) · 7,705 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,705 |
| 379 | Yone | mid | +5620.7 76.0k games +5620.7 vàng (khoảng 5613.3-5628.2) · 75,977 trận · Đo được | | 75,977 |
| 380 | Kog'Maw | mid | +5619 3,579 trận +5619 vàng (khoảng 5593-5646) · 3,579 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,579 |
| 381 | Camille | mid | +5618 348 trận +5618 vàng (khoảng 5521-5715) · 348 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 348 |
| 382 | Sivir | mid | +5618 237 trận +5618 vàng (khoảng 5527-5709) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 237 |
| 383 | Tristana | top | +5617 1,392 trận +5617 vàng (khoảng 5555-5679) · 1,392 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,392 |
| 384 | Lissandra | top | +5617 2,589 trận +5617 vàng (khoảng 5582-5651) · 2,589 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,589 |
| 385 | LeBlanc | top | +5615 783 trận +5615 vàng (khoảng 5557-5674) · 783 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 783 |
| 386 | Mel | top | +5613 786 trận +5613 vàng (khoảng 5549-5677) · 786 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 786 |
| 387 | Heimerdinger | jungle | +5613 222 trận +5613 vàng (khoảng 5519-5707) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 388 | Miss Fortune | mid | +5611 1,549 trận +5611 vàng (khoảng 5564-5657) · 1,549 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,549 |
| 389 | Nocturne | top | +5610 614 trận +5610 vàng (khoảng 5533-5687) · 614 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 614 |
| 390 | Diana | top | +5605 1,418 trận +5605 vàng (khoảng 5552-5658) · 1,418 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,418 |
| 391 | Skarner | jungle | +5600 5,728 trận +5600 vàng (khoảng 5581-5618) · 5,728 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,728 |
| 392 | Nidalee | mid | +5599 407 trận +5599 vàng (khoảng 5505-5694) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 407 |
| 393 | Singed | jungle | +5599 675 trận +5599 vàng (khoảng 5547-5652) · 675 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 675 |
| 394 | Vex | mid | +5599 28.1k games +5599 vàng (khoảng 5588-5610) · 28,090 trận · Đo được | | 28,090 |
| 395 | Nasus | bot | +5598 184 trận +5598 vàng (khoảng 5493-5703) · 184 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 184 |
| 396 | Xayah | top | +5597 137 trận +5597 vàng (khoảng 5439-5756) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 137 |
| 397 | Blitzcrank | bot | +5593 71 trận +5593 vàng (khoảng 5450-5735) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 398 | Jax | mid | +5589 971 trận +5589 vàng (khoảng 5524-5654) · 971 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 971 |
| 399 | Ornn | jungle | +5588 283 trận +5588 vàng (khoảng 5530-5646) · 283 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 283 |
| 400 | Zaahen | mid | +5587 378 trận +5587 vàng (khoảng 5496-5678) · 378 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 378 |
| 401 | Taric | jungle | +5586 197 trận +5586 vàng (khoảng 5506-5666) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 197 |
| 402 | Malzahar | top | +5585 5,086 trận +5585 vàng (khoảng 5563-5608) · 5,086 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,086 |
| 403 | Galio | jungle | +5584 209 trận +5584 vàng (khoảng 5516-5651) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 209 |
| 404 | Garen | top | +5579.4 55.7k games +5579.4 vàng (khoảng 5570.7-5588.1) · 55,690 trận · Đo được | | 55,690 |
| 405 | Locke | top | +5578 1,494 trận +5578 vàng (khoảng 5524-5633) · 1,494 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,494 |
| 406 | Yone | jungle | +5577 870 trận +5577 vàng (khoảng 5522-5632) · 870 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 870 |
| 407 | Talon | top | +5577 343 trận +5577 vàng (khoảng 5474-5680) · 343 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 343 |
| 408 | Zoe | top | +5576 718 trận +5576 vàng (khoảng 5512-5640) · 718 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 718 |
| 409 | Aatrox | top | +5573 36.9k games +5573 vàng (khoảng 5562-5584) · 36,853 trận · Đo được | | 36,853 |
| 410 | Singed | top | +5571 13.7k games +5571 vàng (khoảng 5556-5587) · 13,691 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,691 |
| 411 | Viego | top | +5571 723 trận +5571 vàng (khoảng 5496-5645) · 723 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 723 |
| 412 | Yorick | top | +5570 28.7k games +5570 vàng (khoảng 5558-5582) · 28,668 trận · Đo được | | 28,668 |
| 413 | Sion | top | +5569 23.2k games +5569 vàng (khoảng 5557-5580) · 23,176 trận · Đo được | | 23,176 |
| 414 | Sett | top | +5567.9 60.5k games +5567.9 vàng (khoảng 5558.8-5576.9) · 60,498 trận · Đo được | | 60,498 |
| 415 | Graves | top | +5566 901 trận +5566 vàng (khoảng 5500-5632) · 901 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 901 |
| 416 | Yunara | mid | +5565 222 trận +5565 vàng (khoảng 5451-5678) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 417 | Maokai | jungle | +5564 2,995 trận +5564 vàng (khoảng 5540-5587) · 2,995 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,995 |
| 418 | Blitzcrank | jungle | +5563 71 trận +5563 vàng (khoảng 5480-5647) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 419 | Akali | mid | +5556.1 56.5k games +5556.1 vàng (khoảng 5548.9-5563.2) · 56,460 trận · Đo được | | 56,460 |
| 420 | Leona | jungle | +5555 106 trận +5555 vàng (khoảng 5457-5653) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 106 |
| 421 | Kayle | jungle | +5552 197 trận +5552 vàng (khoảng 5475-5629) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 197 |
| 422 | Yasuo | jungle | +5550 359 trận +5550 vàng (khoảng 5476-5623) · 359 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 359 |
| 423 | Rengar | top | +5547 1,290 trận +5547 vàng (khoảng 5488-5607) · 1,290 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,290 |
| 424 | Xerath | mid | +5538 26.9k games +5538 vàng (khoảng 5528-5548) · 26,937 trận · Đo được | | 26,937 |
| 425 | Kayn | mid | +5537 363 trận +5537 vàng (khoảng 5444-5630) · 363 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 363 |
| 426 | Aphelios | top | +5535 191 trận +5535 vàng (khoảng 5392-5678) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 427 | Lux | mid | +5534.0 34.3k games +5534.0 vàng (khoảng 5524.7-5543.2) · 34,279 trận · Đo được | | 34,279 |
| 428 | Skarner | mid | +5534 39 trận +5534 vàng (khoảng 5398-5669) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 429 | Gwen | mid | +5533 3,047 trận +5533 vàng (khoảng 5502-5564) · 3,047 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,047 |
| 430 | Cho'Gath | mid | +5532 4,170 trận +5532 vàng (khoảng 5506-5558) · 4,170 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,170 |
| 431 | Rumble | mid | +5530 737 trận +5530 vàng (khoảng 5473-5587) · 737 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 737 |
| 432 | Ashe | jungle | +5530 75 trận +5530 vàng (khoảng 5449-5610) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 433 | Zac | mid | +5529 596 trận +5529 vàng (khoảng 5457-5600) · 596 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 596 |
| 434 | Malzahar | jungle | +5528 242 trận +5528 vàng (khoảng 5460-5597) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 242 |
| 435 | Ziggs | mid | +5527 6,010 trận +5527 vàng (khoảng 5504-5550) · 6,010 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,010 |
| 436 | Bel'Veth | mid | +5525 68 trận +5525 vàng (khoảng 5396-5654) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 437 | Ekko | top | +5524 1,791 trận +5524 vàng (khoảng 5478-5569) · 1,791 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,791 |
| 438 | Riven | top | +5523 13.1k games +5523 vàng (khoảng 5504-5542) · 13,064 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,064 |
| 439 | Orianna | mid | +5522 21.3k games +5522 vàng (khoảng 5511-5533) · 21,285 trận · Đo được | | 21,285 |
| 440 | Kennen | mid | +5521 3,122 trận +5521 vàng (khoảng 5491-5552) · 3,122 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,122 |
| 441 | Sylas | mid | +5520.7 42.6k games +5520.7 vàng (khoảng 5511.4-5529.9) · 42,576 trận · Đo được | | 42,576 |
| 442 | Mordekaiser | mid | +5519 1,584 trận +5519 vàng (khoảng 5475-5564) · 1,584 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,584 |
| 443 | Shyvana | mid | +5517 179 trận +5517 vàng (khoảng 5414-5619) · 179 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 179 |
| 444 | Yone | top | +5514.9 65.1k games +5514.9 vàng (khoảng 5506.2-5523.6) · 65,116 trận · Đo được | | 65,116 |
| 445 | Amumu | mid | +5515 33 trận +5515 vàng (khoảng 5363-5667) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 33 |
| 446 | Ivern | jungle | +5515 5,307 trận +5515 vàng (khoảng 5499-5531) · 5,307 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,307 |
| 447 | Teemo | jungle | +5512 8,934 trận +5512 vàng (khoảng 5497-5527) · 8,934 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,934 |
| 448 | Pantheon | top | +5508 26.3k games +5508 vàng (khoảng 5496-5520) · 26,348 trận · Đo được | | 26,348 |
| 449 | Quinn | top | +5507 6,150 trận +5507 vàng (khoảng 5482-5531) · 6,150 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,150 |
| 450 | Taliyah | top | +5507 252 trận +5507 vàng (khoảng 5399-5615) · 252 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 252 |
| 451 | Aurora | mid | +5506 13.6k games +5506 vàng (khoảng 5491-5521) · 13,577 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,577 |
| 452 | Vex | top | +5500 500 trận +5500 vàng (khoảng 5422-5578) · 500 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 500 |
| 453 | Jarvan IV | top | +5499 530 trận +5499 vàng (khoảng 5422-5575) · 530 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 530 |
| 454 | Mordekaiser | top | +5498.5 58.0k games +5498.5 vàng (khoảng 5490.2-5506.8) · 58,026 trận · Đo được | | 58,026 |
| 455 | Vayne | mid | +5498 806 trận +5498 vàng (khoảng 5433-5563) · 806 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 806 |
| 456 | Swain | mid | +5496 5,605 trận +5496 vàng (khoảng 5473-5519) · 5,605 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,605 |
| 457 | Nautilus | jungle | +5494 1,013 trận +5494 vàng (khoảng 5454-5534) · 1,013 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,013 |
| 458 | Ivern | mid | +5492 71 trận +5492 vàng (khoảng 5362-5623) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 459 | Syndra | top | +5491 916 trận +5491 vàng (khoảng 5438-5545) · 916 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 916 |
| 460 | Gragas | mid | +5491 3,054 trận +5491 vàng (khoảng 5459-5523) · 3,054 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,054 |
| 461 | Tahm Kench | jungle | +5488 295 trận +5488 vàng (khoảng 5419-5557) · 295 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 295 |
| 462 | Karthus | top | +5485 837 trận +5485 vàng (khoảng 5419-5551) · 837 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 837 |
| 463 | Neeko | top | +5483 598 trận +5483 vàng (khoảng 5412-5554) · 598 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 598 |
| 464 | Rek'Sai | top | +5481 442 trận +5481 vàng (khoảng 5388-5573) · 442 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 442 |
| 465 | Kassadin | mid | +5480 14.1k games +5480 vàng (khoảng 5466-5495) · 14,091 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,091 |
| 466 | Ahri | mid | +5479.1 70.0k games +5479.1 vàng (khoảng 5472.7-5485.4) · 70,032 trận · Đo được | | 70,032 |
| 467 | Samira | top | +5478 133 trận +5478 vàng (khoảng 5330-5626) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 133 |
| 468 | Ahri | top | +5478 1,569 trận +5478 vàng (khoảng 5434-5522) · 1,569 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,569 |
| 469 | K'Sante | mid | +5477 518 trận +5477 vàng (khoảng 5412-5543) · 518 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 518 |
| 470 | Nilah | top | +5470 62 trận +5470 vàng (khoảng 5279-5662) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 471 | Jhin | top | +5469 1,199 trận +5469 vàng (khoảng 5416-5521) · 1,199 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,199 |
| 472 | Gnar | mid | +5468 208 trận +5468 vàng (khoảng 5376-5561) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 208 |
| 473 | Neeko | mid | +5468 2,646 trận +5468 vàng (khoảng 5435-5500) · 2,646 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,646 |
| 474 | Jax | top | +5464 41.7k games +5464 vàng (khoảng 5453-5475) · 41,747 trận · Đo được | | 41,747 |
| 475 | Cassiopeia | top | +5459 2,386 trận +5459 vàng (khoảng 5421-5498) · 2,386 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,386 |
| 476 | Shen | jungle | +5459 2,264 trận +5459 vàng (khoảng 5434-5484) · 2,264 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,264 |
| 477 | Garen | jungle | +5459 1,273 trận +5459 vàng (khoảng 5425-5493) · 1,273 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,273 |
| 478 | Akali | top | +5457 19.8k games +5457 vàng (khoảng 5444-5469) · 19,786 trận · Đo được | | 19,786 |
| 479 | Rammus | jungle | +5456.8 18.7k games +5456.8 vàng (khoảng 5447.4-5466.1) · 18,742 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,742 |
| 480 | Poppy | mid | +5456 158 trận +5456 vàng (khoảng 5346-5566) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 158 |
| 481 | Hwei | mid | +5451 20.0k games +5451 vàng (khoảng 5439-5462) · 20,014 trận · Đo được | | 20,014 |
| 482 | Urgot | top | +5448 18.8k games +5448 vàng (khoảng 5434-5462) · 18,784 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,784 |
| 483 | Ezreal | top | +5447 896 trận +5447 vàng (khoảng 5387-5508) · 896 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 896 |
| 484 | Lillia | mid | +5444 146 trận +5444 vàng (khoảng 5343-5545) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 146 |
| 485 | Katarina | top | +5441 896 trận +5441 vàng (khoảng 5373-5510) · 896 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 896 |
| 486 | Yunara | top | +5433 159 trận +5433 vàng (khoảng 5292-5574) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 159 |
| 487 | Twitch | support | +5428 3,282 trận +5428 vàng (khoảng 5392-5465) · 3,282 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,282 |
| 488 | Anivia | mid | +5427 11.5k games +5427 vàng (khoảng 5412-5442) · 11,462 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,462 |
| 489 | Gnar | top | +5424 17.7k games +5424 vàng (khoảng 5410-5439) · 17,743 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,743 |
| 490 | Thresh | mid | +5421 119 trận +5421 vàng (khoảng 5322-5520) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 119 |
| 491 | Cassiopeia | mid | +5419 7,784 trận +5419 vàng (khoảng 5399-5439) · 7,784 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,784 |
| 492 | Viktor | mid | +5417.8 40.4k games +5417.8 vàng (khoảng 5410.1-5425.6) · 40,379 trận · Đo được | | 40,379 |
| 493 | Evelynn | mid | +5413 189 trận +5413 vàng (khoảng 5320-5507) · 189 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 189 |
| 494 | Vladimir | mid | +5411 23.9k games +5411 vàng (khoảng 5401-5422) · 23,901 trận · Đo được | | 23,901 |
| 495 | Sejuani | top | +5405 1,343 trận +5405 vàng (khoảng 5357-5454) · 1,343 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,343 |
| 496 | Bard | mid | +5403 41 trận +5403 vàng (khoảng 5284-5522) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 497 | Sivir | top | +5403 90 trận +5403 vàng (khoảng 5250-5556) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 498 | Rakan | mid | +5401 146 trận +5401 vàng (khoảng 5309-5492) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 146 |
| 499 | Kindred | top | +5395 98 trận +5395 vàng (khoảng 5254-5535) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 98 |
| 500 | Nami | mid | +5395 32 trận +5395 vàng (khoảng 5250-5539) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 501 | Aurora | top | +5393 2,668 trận +5393 vàng (khoảng 5360-5425) · 2,668 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,668 |
| 502 | Lux | top | +5390 718 trận +5390 vàng (khoảng 5327-5454) · 718 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 718 |
| 503 | Malphite | mid | +5388 7,312 trận +5388 vàng (khoảng 5369-5407) · 7,312 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,312 |
| 504 | Kayn | top | +5386 3,020 trận +5386 vàng (khoảng 5351-5421) · 3,020 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,020 |
| 505 | Kha'Zix | top | +5385 83 trận +5385 vàng (khoảng 5244-5525) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 83 |
| 506 | Kog'Maw | top | +5384 953 trận +5384 vàng (khoảng 5329-5439) · 953 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 953 |
| 507 | Nasus | mid | +5374 5,566 trận +5374 vàng (khoảng 5352-5397) · 5,566 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,566 |
| 508 | Sylas | top | +5374 6,017 trận +5374 vàng (khoảng 5350-5397) · 6,017 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,017 |
| 509 | Udyr | mid | +5371 254 trận +5371 vàng (khoảng 5286-5456) · 254 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 254 |
| 510 | K'Sante | top | +5370 15.8k games +5370 vàng (khoảng 5356-5384) · 15,766 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,766 |
| 511 | Hwei | top | +5367 601 trận +5367 vàng (khoảng 5301-5433) · 601 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 601 |
| 512 | Gwen | top | +5365 15.6k games +5365 vàng (khoảng 5350-5380) · 15,626 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,626 |
| 513 | Xin Zhao | top | +5365 1,660 trận +5365 vàng (khoảng 5312-5419) · 1,660 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,660 |
| 514 | Pyke | mid | +5364 281 trận +5364 vàng (khoảng 5265-5463) · 281 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 281 |
| 515 | Tahm Kench | mid | +5361 702 trận +5361 vàng (khoảng 5303-5418) · 702 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 702 |
| 516 | Morgana | mid | +5357 4,533 trận +5357 vàng (khoảng 5335-5378) · 4,533 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,533 |
| 517 | Annie | mid | +5354 12.0k games +5354 vàng (khoảng 5339-5368) · 12,007 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,007 |
| 518 | Ornn | mid | +5349 426 trận +5349 vàng (khoảng 5287-5412) · 426 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 426 |
| 519 | Ryze | mid | +5349 14.2k games +5349 vàng (khoảng 5337-5361) · 14,196 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,196 |
| 520 | Orianna | top | +5348 223 trận +5348 vàng (khoảng 5252-5443) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 223 |
| 521 | Fiddlesticks | mid | +5346 597 trận +5346 vàng (khoảng 5285-5407) · 597 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 597 |
| 522 | Master Yi | top | +5344 4,568 trận +5344 vàng (khoảng 5309-5379) · 4,568 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,568 |
| 523 | Dr. Mundo | mid | +5344 714 trận +5344 vàng (khoảng 5281-5407) · 714 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 714 |
| 524 | Veigar | mid | +5343.6 41.6k games +5343.6 vàng (khoảng 5335.9-5351.2) · 41,604 trận · Đo được | | 41,604 |
| 525 | Teemo | top | +5343.1 51.6k games +5343.1 vàng (khoảng 5334.6-5351.6) · 51,604 trận · Đo được | | 51,604 |
| 526 | Ambessa | top | +5341 16.3k games +5341 vàng (khoảng 5327-5356) · 16,267 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,267 |
| 527 | Smolder | mid | +5330 4,942 trận +5330 vàng (khoảng 5308-5352) · 4,942 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,942 |
| 528 | Kennen | top | +5328 11.8k games +5328 vàng (khoảng 5312-5343) · 11,782 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,782 |
| 529 | Brand | mid | +5324 7,910 trận +5324 vàng (khoảng 5307-5341) · 7,910 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,910 |
| 530 | Galio | mid | +5320.1 24.2k games +5320.1 vàng (khoảng 5310.4-5329.7) · 24,153 trận · Đo được | | 24,153 |
| 531 | Azir | mid | +5319 12.8k games +5319 vàng (khoảng 5305-5333) · 12,806 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,806 |
| 532 | Swain | top | +5315 3,709 trận +5315 vàng (khoảng 5286-5344) · 3,709 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,709 |
| 533 | Teemo | mid | +5315 2,949 trận +5315 vàng (khoảng 5282-5347) · 2,949 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,949 |
| 534 | Miss Fortune | top | +5310 389 trận +5310 vàng (khoảng 5223-5396) · 389 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 389 |
| 535 | Nautilus | mid | +5308 223 trận +5308 vàng (khoảng 5223-5393) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 223 |
| 536 | Aurelion Sol | mid | +5307 13.0k games +5307 vàng (khoảng 5293-5321) · 13,005 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,005 |
| 537 | Nasus | jungle | +5304 2,796 trận +5304 vàng (khoảng 5279-5330) · 2,796 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,796 |
| 538 | Camille | top | +5302 17.7k games +5302 vàng (khoảng 5288-5317) · 17,701 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,701 |
| 539 | Kayle | mid | +5301 2,699 trận +5301 vàng (khoảng 5271-5332) · 2,699 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,699 |
| 540 | Rammus | mid | +5295 79 trận +5295 vàng (khoảng 5187-5404) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 79 |
| 541 | Shyvana | top | +5293 1,375 trận +5293 vàng (khoảng 5246-5340) · 1,375 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,375 |
| 542 | Vladimir | top | +5293 6,604 trận +5293 vàng (khoảng 5271-5315) · 6,604 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,604 |
| 543 | Zac | top | +5289 2,316 trận +5289 vàng (khoảng 5251-5327) · 2,316 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,316 |
| 544 | Locke | support | +5288 897 trận +5288 vàng (khoảng 5227-5349) · 897 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 897 |
| 545 | Maokai | mid | +5287 176 trận +5287 vàng (khoảng 5197-5378) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 176 |
| 546 | Zaahen | top | +5287 16.9k games +5287 vàng (khoảng 5271-5302) · 16,869 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,869 |
| 547 | Anivia | top | +5285 3,094 trận +5285 vàng (khoảng 5255-5314) · 3,094 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,094 |
| 548 | Udyr | top | +5279 2,842 trận +5279 vàng (khoảng 5245-5313) · 2,842 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,842 |
| 549 | Vi | top | +5279 676 trận +5279 vàng (khoảng 5208-5349) · 676 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 676 |
| 550 | Senna | mid | +5278 266 trận +5278 vàng (khoảng 5197-5359) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 266 |
| 551 | Ryze | top | +5275 2,922 trận +5275 vàng (khoảng 5246-5305) · 2,922 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,922 |
| 552 | Master Yi | support | +5262 684 trận +5262 vàng (khoảng 5180-5345) · 684 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 684 |
| 553 | Milio | mid | +5261 67 trận +5261 vàng (khoảng 5156-5365) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 554 | Shen | mid | +5254 552 trận +5254 vàng (khoảng 5196-5313) · 552 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 552 |
| 555 | Azir | top | +5250 935 trận +5250 vàng (khoảng 5196-5305) · 935 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 935 |
| 556 | Ziggs | top | +5242 423 trận +5242 vàng (khoảng 5160-5324) · 423 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 423 |
| 557 | Evelynn | top | +5241 135 trận +5241 vàng (khoảng 5126-5356) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 135 |
| 558 | Karma | mid | +5235 1,011 trận +5235 vàng (khoảng 5190-5280) · 1,011 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,011 |
| 559 | Annie | top | +5234 593 trận +5234 vàng (khoảng 5173-5294) · 593 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 593 |
| 560 | Viktor | top | +5227 1,579 trận +5227 vàng (khoảng 5188-5267) · 1,579 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,579 |
| 561 | Rumble | top | +5224 8,352 trận +5224 vàng (khoảng 5206-5241) · 8,352 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,352 |
| 562 | Jinx | top | +5223 178 trận +5223 vàng (khoảng 5105-5341) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 178 |
| 563 | Brand | top | +5222 2,968 trận +5222 vàng (khoảng 5194-5251) · 2,968 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,968 |
| 564 | Xerath | top | +5215 292 trận +5215 vàng (khoảng 5127-5302) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 292 |
| 565 | Qiyana | support | +5213 906 trận +5213 vàng (khoảng 5157-5269) · 906 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 906 |
| 566 | Poppy | top | +5213 4,207 trận +5213 vàng (khoảng 5187-5238) · 4,207 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,207 |
| 567 | Cho'Gath | top | +5210 25.3k games +5210 vàng (khoảng 5199-5221) · 25,323 trận · Đo được | | 25,323 |
| 568 | Lee Sin | support | +5209 2,482 trận +5209 vàng (khoảng 5172-5245) · 2,482 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,482 |
| 569 | Pyke | top | +5207 53 trận +5207 vàng (khoảng 5042-5372) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 53 |
| 570 | Twitch | top | +5204 259 trận +5204 vàng (khoảng 5100-5309) · 259 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 259 |
| 571 | Tahm Kench | top | +5203 18.4k games +5203 vàng (khoảng 5191-5215) · 18,393 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,393 |
| 572 | Kassadin | top | +5200 727 trận +5200 vàng (khoảng 5145-5255) · 727 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 727 |
| 573 | Skarner | top | +5199 719 trận +5199 vàng (khoảng 5144-5255) · 719 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 719 |
| 574 | Vayne | top | +5196 9,500 trận +5196 vàng (khoảng 5177-5215) · 9,500 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,500 |
| 575 | Leona | mid | +5196 131 trận +5196 vàng (khoảng 5093-5299) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 131 |
| 576 | Rell | top | +5196 71 trận +5196 vàng (khoảng 5097-5294) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 577 | Janna | mid | +5195 82 trận +5195 vàng (khoảng 5086-5304) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 578 | Sona | mid | +5191 71 trận +5191 vàng (khoảng 5076-5305) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 579 | Alistar | mid | +5189 171 trận +5189 vàng (khoảng 5087-5291) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 171 |
| 580 | Zyra | mid | +5187 1,596 trận +5187 vàng (khoảng 5152-5222) · 1,596 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,596 |
| 581 | Veigar | top | +5187 1,827 trận +5187 vàng (khoảng 5150-5224) · 1,827 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,827 |
| 582 | Gragas | top | +5184 12.2k games +5184 vàng (khoảng 5169-5199) · 12,241 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,241 |
| 583 | Bel'Veth | top | +5183 157 trận +5183 vàng (khoảng 5072-5294) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 584 | Rakan | top | +5181 49 trận +5181 vàng (khoảng 5054-5308) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 585 | Blitzcrank | mid | +5180 173 trận +5180 vàng (khoảng 5083-5277) · 173 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 173 |
| 586 | Lulu | mid | +5179 218 trận +5179 vàng (khoảng 5083-5276) · 218 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 218 |
| 587 | Morgana | top | +5179 1,190 trận +5179 vàng (khoảng 5137-5220) · 1,190 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,190 |
| 588 | Lulu | top | +5176 327 trận +5176 vàng (khoảng 5092-5260) · 327 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 327 |
| 589 | Seraphine | mid | +5172 1,186 trận +5172 vàng (khoảng 5130-5213) · 1,186 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,186 |
| 590 | Dr. Mundo | top | +5171 26.5k games +5171 vàng (khoảng 5161-5181) · 26,514 trận · Đo được | | 26,514 |
| 591 | Fizz | support | +5150 865 trận +5150 vàng (khoảng 5093-5207) · 865 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 865 |
| 592 | Bard | top | +5147 54 trận +5147 vàng (khoảng 5038-5255) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 593 | Briar | support | +5143 642 trận +5143 vàng (khoảng 5065-5221) · 642 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 642 |
| 594 | Fiddlesticks | top | +5141 1,865 trận +5141 vàng (khoảng 5102-5179) · 1,865 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,865 |
| 595 | Katarina | support | +5138 510 trận +5138 vàng (khoảng 5056-5221) · 510 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 510 |
| 596 | Ashe | top | +5132 1,422 trận +5132 vàng (khoảng 5084-5180) · 1,422 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,422 |
| 597 | Malphite | top | +5127.5 51.3k games +5127.5 vàng (khoảng 5120.4-5134.5) · 51,276 trận · Đo được | | 51,276 |
| 598 | Ashe | mid | +5116 1,145 trận +5116 vàng (khoảng 5070-5161) · 1,145 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,145 |
| 599 | Hecarim | top | +5115 102 trận +5115 vàng (khoảng 5000-5230) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 600 | Galio | top | +5110 1,950 trận +5110 vàng (khoảng 5078-5142) · 1,950 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,950 |
| 601 | Taric | mid | +5107 60 trận +5107 vàng (khoảng 5013-5202) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 60 |
| 602 | Thresh | top | +5096 309 trận +5096 vàng (khoảng 5017-5176) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 309 |
| 603 | Seraphine | top | +5096 115 trận +5096 vàng (khoảng 4992-5199) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 604 | Aurelion Sol | top | +5093 1,252 trận +5093 vàng (khoảng 5051-5135) · 1,252 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,252 |
| 605 | Nautilus | top | +5091 500 trận +5091 vàng (khoảng 5025-5157) · 500 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 500 |
| 606 | Zed | support | +5091 1,057 trận +5091 vàng (khoảng 5043-5139) · 1,057 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,057 |
| 607 | Zyra | top | +5090 365 trận +5090 vàng (khoảng 5015-5165) · 365 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 365 |
| 608 | Karma | top | +5088 1,191 trận +5088 vàng (khoảng 5047-5130) · 1,191 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,191 |
| 609 | Ezreal | support | +5086 1,650 trận +5086 vàng (khoảng 5046-5127) · 1,650 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,650 |
| 610 | Quinn | support | +5080 463 trận +5080 vàng (khoảng 5010-5150) · 463 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 463 |
| 611 | Lillia | top | +5079 620 trận +5079 vàng (khoảng 5013-5146) · 620 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 620 |
| 612 | Akshan | support | +5079 254 trận +5079 vàng (khoảng 4972-5185) · 254 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 254 |
| 613 | Amumu | top | +5070 162 trận +5070 vàng (khoảng 4957-5184) · 162 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 162 |
| 614 | Naafiri | support | +5070 411 trận +5070 vàng (khoảng 4991-5149) · 411 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 411 |
| 615 | Viego | support | +5067 280 trận +5067 vàng (khoảng 4966-5168) · 280 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 280 |
| 616 | Sona | top | +5061 48 trận +5061 vàng (khoảng 4968-5154) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 617 | Ornn | top | +5060 20.5k games +5060 vàng (khoảng 5050-5070) · 20,491 trận · Đo được | | 20,491 |
| 618 | Soraka | mid | +5056 136 trận +5056 vàng (khoảng 4976-5136) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 136 |
| 619 | Jarvan IV | support | +5056 2,356 trận +5056 vàng (khoảng 5023-5088) · 2,356 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,356 |
| 620 | Braum | top | +5045 52 trận +5045 vàng (khoảng 4950-5141) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 621 | Nunu & Willump | top | +5044 196 trận +5044 vàng (khoảng 4953-5134) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 196 |
| 622 | Tristana | support | +5042 240 trận +5042 vàng (khoảng 4914-5170) · 240 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 240 |
| 623 | Camille | support | +5035 5,969 trận +5035 vàng (khoảng 5014-5057) · 5,969 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,969 |
| 624 | Zilean | mid | +5030 1,118 trận +5030 vàng (khoảng 4992-5069) · 1,118 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,118 |
| 625 | Maokai | top | +5030 2,392 trận +5030 vàng (khoảng 5000-5059) · 2,392 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,392 |
| 626 | Jhin | support | +5029 836 trận +5029 vàng (khoảng 4973-5085) · 836 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 836 |
| 627 | Sion | support | +5024 2,454 trận +5024 vàng (khoảng 4991-5056) · 2,454 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,454 |
| 628 | Elise | support | +5021 2,831 trận +5021 vàng (khoảng 4991-5052) · 2,831 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,831 |
| 629 | LeBlanc | support | +5019 5,003 trận +5019 vàng (khoảng 4998-5041) · 5,003 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,003 |
| 630 | Kled | support | +5018 284 trận +5018 vàng (khoảng 4926-5109) · 284 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 284 |
| 631 | Jayce | support | +5016 338 trận +5016 vàng (khoảng 4934-5098) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 338 |
| 632 | Nasus | top | +5002.1 36.1k games +5002.1 vàng (khoảng 4993.1-5011.0) · 36,088 trận · Đo được | | 36,088 |
| 633 | Senna | top | +4996 542 trận +4996 vàng (khoảng 4938-5054) · 542 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 542 |
| 634 | Shaco | mid | +4993 274 trận +4993 vàng (khoảng 4912-5073) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 274 |
| 635 | Sylas | support | +4987 7,516 trận +4987 vàng (khoảng 4969-5006) · 7,516 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,516 |
| 636 | Pantheon | support | +4984.8 30.6k games +4984.8 vàng (khoảng 4975.3-4994.2) · 30,622 trận · Đo được | | 30,622 |
| 637 | Smolder | top | +4974 3,039 trận +4974 vàng (khoảng 4946-5002) · 3,039 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,039 |
| 638 | Taric | top | +4968 136 trận +4968 vàng (khoảng 4854-5082) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 136 |
| 639 | Shen | top | +4966 20.9k games +4966 vàng (khoảng 4956-4977) · 20,915 trận · Đo được | | 20,915 |
| 640 | Ngộ Không | support | +4948 613 trận +4948 vàng (khoảng 4886-5010) · 613 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 613 |
| 641 | Kayle | top | +4942 17.0k games +4942 vàng (khoảng 4930-4955) · 17,039 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,039 |
| 642 | Ivern | top | +4939 673 trận +4939 vàng (khoảng 4877-5002) · 673 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 673 |
| 643 | Nunu & Willump | support | +4935 1,089 trận +4935 vàng (khoảng 4887-4983) · 1,089 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,089 |
| 644 | Kog'Maw | support | +4934 468 trận +4934 vàng (khoảng 4867-5001) · 468 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 468 |
| 645 | Janna | top | +4933 133 trận +4933 vàng (khoảng 4815-5051) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 133 |
| 646 | Diana | support | +4929 312 trận +4929 vàng (khoảng 4851-5006) · 312 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 312 |
| 647 | Ekko | support | +4926 902 trận +4926 vàng (khoảng 4878-4975) · 902 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 902 |
| 648 | Pyke | support | +4922.6 43.6k games +4922.6 vàng (khoảng 4915.3-4930.0) · 43,624 trận · Đo được | | 43,624 |
| 649 | Rengar | support | +4920 655 trận +4920 vàng (khoảng 4857-4984) · 655 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 655 |
| 650 | Talon | support | +4892 107 trận +4892 vàng (khoảng 4781-5002) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 107 |
| 651 | Karthus | support | +4889 536 trận +4889 vàng (khoảng 4820-4959) · 536 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 536 |
| 652 | Zoe | support | +4887 4,826 trận +4887 vàng (khoảng 4865-4909) · 4,826 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,826 |
| 653 | Mel | support | +4880 14.0k games +4880 vàng (khoảng 4867-4893) · 13,963 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,963 |
| 654 | Irelia | support | +4877 122 trận +4877 vàng (khoảng 4714-5040) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 122 |
| 655 | Varus | support | +4870 431 trận +4870 vàng (khoảng 4807-4933) · 431 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 431 |
| 656 | Kalista | support | +4865 147 trận +4865 vàng (khoảng 4750-4979) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 147 |
| 657 | Lucian | support | +4855 69 trận +4855 vàng (khoảng 4712-4999) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 69 |
| 658 | Xin Zhao | support | +4853 336 trận +4853 vàng (khoảng 4767-4939) · 336 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 336 |
| 659 | Kai'Sa | support | +4844 421 trận +4844 vàng (khoảng 4771-4918) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 421 |
| 660 | Fiora | support | +4843 137 trận +4843 vàng (khoảng 4725-4962) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 137 |
| 661 | Taliyah | support | +4840 973 trận +4840 vàng (khoảng 4791-4888) · 973 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 973 |
| 662 | Nidalee | support | +4839 1,934 trận +4839 vàng (khoảng 4803-4875) · 1,934 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,934 |
| 663 | Blitzcrank | top | +4834 153 trận +4834 vàng (khoảng 4756-4913) · 153 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 153 |
| 664 | Caitlyn | support | +4833 462 trận +4833 vàng (khoảng 4764-4902) · 462 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 462 |
| 665 | Soraka | top | +4827 256 trận +4827 vàng (khoảng 4759-4895) · 256 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 256 |
| 666 | Yasuo | support | +4822 1,171 trận +4822 vàng (khoảng 4778-4866) · 1,171 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,171 |
| 667 | Zilean | top | +4819 954 trận +4819 vàng (khoảng 4780-4858) · 954 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 954 |
| 668 | Senna | support | +4815.2 39.5k games +4815.2 vàng (khoảng 4808.5-4822.0) · 39,469 trận · Đo được | | 39,469 |
| 669 | Miss Fortune | support | +4808 5,202 trận +4808 vàng (khoảng 4789-4827) · 5,202 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,202 |
| 670 | Aatrox | support | +4805 427 trận +4805 vàng (khoảng 4736-4874) · 427 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 427 |
| 671 | Darius | support | +4803 708 trận +4803 vàng (khoảng 4746-4860) · 708 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 708 |
| 672 | Swain | support | +4796.0 32.9k games +4796.0 vàng (khoảng 4787.9-4804.1) · 32,922 trận · Đo được | | 32,922 |
| 673 | Leona | top | +4791 226 trận +4791 vàng (khoảng 4709-4872) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 226 |
| 674 | Jax | support | +4790 910 trận +4790 vàng (khoảng 4744-4837) · 910 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 910 |
| 675 | Tryndamere | support | +4790 179 trận +4790 vàng (khoảng 4695-4884) · 179 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 179 |
| 676 | Evelynn | support | +4784 289 trận +4784 vàng (khoảng 4704-4864) · 289 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 289 |
| 677 | Kha'Zix | support | +4783 69 trận +4783 vàng (khoảng 4631-4936) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 69 |
| 678 | Vi | support | +4781 935 trận +4781 vàng (khoảng 4730-4832) · 935 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 935 |
| 679 | Warwick | support | +4777 224 trận +4777 vàng (khoảng 4677-4878) · 224 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 224 |
| 680 | Graves | support | +4777 105 trận +4777 vàng (khoảng 4644-4911) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 105 |
| 681 | Heimerdinger | support | +4777 1,761 trận +4777 vàng (khoảng 4742-4811) · 1,761 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,761 |
| 682 | Syndra | support | +4775 1,363 trận +4775 vàng (khoảng 4738-4812) · 1,363 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,363 |
| 683 | Sett | support | +4774 2,466 trận +4774 vàng (khoảng 4745-4803) · 2,466 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,466 |
| 684 | Alistar | top | +4771 532 trận +4771 vàng (khoảng 4713-4829) · 532 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 532 |
| 685 | Olaf | support | +4771 108 trận +4771 vàng (khoảng 4654-4888) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 108 |
| 686 | Cho'Gath | support | +4762 2,759 trận +4762 vàng (khoảng 4735-4788) · 2,759 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,759 |
| 687 | Riven | support | +4759 151 trận +4759 vàng (khoảng 4641-4876) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 151 |
| 688 | Xerath | support | +4746.6 25.7k games +4746.6 vàng (khoảng 4738.1-4755.1) · 25,730 trận · Đo được | | 25,730 |
| 689 | Ziggs | support | +4737 2,214 trận +4737 vàng (khoảng 4706-4767) · 2,214 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,214 |
| 690 | Vex | support | +4736 854 trận +4736 vàng (khoảng 4688-4784) · 854 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 854 |
| 691 | Kennen | support | +4732 722 trận +4732 vàng (khoảng 4686-4778) · 722 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 722 |
| 692 | Draven | support | +4731 41 trận +4731 vàng (khoảng 4552-4910) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 693 | Singed | support | +4727 884 trận +4727 vàng (khoảng 4678-4777) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 884 |
| 694 | Shaco | support | +4727 9,178 trận +4727 vàng (khoảng 4711-4743) · 9,178 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,178 |
| 695 | Aurelion Sol | support | +4721 887 trận +4721 vàng (khoảng 4674-4768) · 887 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 887 |
| 696 | Trundle | support | +4719 769 trận +4719 vàng (khoảng 4669-4770) · 769 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 769 |
| 697 | Kayn | support | +4716 147 trận +4716 vàng (khoảng 4604-4829) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 147 |
| 698 | Twisted Fate | support | +4714 1,550 trận +4714 vàng (khoảng 4681-4747) · 1,550 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,550 |
| 699 | Vel'Koz | support | +4712.7 25.6k games +4712.7 vàng (khoảng 4704.3-4721.2) · 25,634 trận · Đo được | | 25,634 |
| 700 | Yone | support | +4708 711 trận +4708 vàng (khoảng 4652-4764) · 711 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 711 |
| 701 | Akali | support | +4706 310 trận +4706 vàng (khoảng 4638-4774) · 310 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 310 |
| 702 | Skarner | support | +4700 919 trận +4700 vàng (khoảng 4653-4746) · 919 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 919 |
| 703 | Lissandra | support | +4699 1,673 trận +4699 vàng (khoảng 4666-4733) · 1,673 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,673 |
| 704 | Malzahar | support | +4697 1,325 trận +4697 vàng (khoảng 4660-4735) · 1,325 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,325 |
| 705 | Rammus | top | +4696 670 trận +4696 vàng (khoảng 4646-4746) · 670 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 670 |
| 706 | Yorick | support | +4688 371 trận +4688 vàng (khoảng 4622-4754) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 371 |
| 707 | Ambessa | support | +4682 112 trận +4682 vàng (khoảng 4567-4797) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 112 |
| 708 | Veigar | support | +4682 6,154 trận +4682 vàng (khoảng 4663-4700) · 6,154 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,154 |
| 709 | Lux | support | +4679.2 92.4k games +4679.2 vàng (khoảng 4674.6-4683.7) · 92,403 trận · Đo được | | 92,403 |
| 710 | Zac | support | +4677 1,750 trận +4677 vàng (khoảng 4644-4711) · 1,750 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,750 |
| 711 | Brand | support | +4675.6 30.7k games +4675.6 vàng (khoảng 4668.1-4683.2) · 30,733 trận · Đo được | | 30,733 |
| 712 | Cassiopeia | support | +4674 194 trận +4674 vàng (khoảng 4586-4763) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 194 |
| 713 | Zaahen | support | +4674 197 trận +4674 vàng (khoảng 4584-4764) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 197 |
| 714 | Urgot | support | +4673 191 trận +4673 vàng (khoảng 4588-4757) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 715 | Illaoi | support | +4672 307 trận +4672 vàng (khoảng 4597-4747) · 307 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 307 |
| 716 | Garen | support | +4670 481 trận +4670 vàng (khoảng 4605-4734) · 481 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 481 |
| 717 | Volibear | support | +4669 590 trận +4669 vàng (khoảng 4611-4728) · 590 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 590 |
| 718 | Renekton | support | +4667 99 trận +4667 vàng (khoảng 4541-4793) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 99 |
| 719 | Corki | support | +4665 45 trận +4665 vàng (khoảng 4532-4799) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 720 | Ahri | support | +4665 1,504 trận +4665 vàng (khoảng 4630-4699) · 1,504 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,504 |
| 721 | Mordekaiser | support | +4664 615 trận +4664 vàng (khoảng 4604-4723) · 615 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 615 |
| 722 | Anivia | support | +4659 3,315 trận +4659 vàng (khoảng 4635-4682) · 3,315 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,315 |
| 723 | Fiddlesticks | support | +4658 2,873 trận +4658 vàng (khoảng 4633-4683) · 2,873 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,873 |
| 724 | Rek'Sai | support | +4657 137 trận +4657 vàng (khoảng 4556-4758) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 137 |
| 725 | Nocturne | support | +4656 155 trận +4656 vàng (khoảng 4558-4753) · 155 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 155 |
| 726 | Vayne | support | +4645 155 trận +4645 vàng (khoảng 4533-4757) · 155 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 155 |
| 727 | Samira | support | +4643 41 trận +4643 vàng (khoảng 4464-4822) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 728 | Tahm Kench | support | +4635.5 25.6k games +4635.5 vàng (khoảng 4626.4-4644.7) · 25,610 trận · Đo được | | 25,610 |
| 729 | Neeko | support | +4630 14.5k games +4630 vàng (khoảng 4619-4641) · 14,482 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,482 |
| 730 | Hwei | support | +4629 4,640 trận +4629 vàng (khoảng 4609-4649) · 4,640 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,640 |
| 731 | Gnar | support | +4629 111 trận +4629 vàng (khoảng 4519-4738) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 111 |
| 732 | Poppy | support | +4621 10.2k games +4621 vàng (khoảng 4608-4635) · 10,232 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,232 |
| 733 | Aurora | support | +4619 255 trận +4619 vàng (khoảng 4545-4694) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 255 |
| 734 | Kindred | support | +4613 57 trận +4613 vàng (khoảng 4485-4741) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 735 | Shaco | top | +4612 1,436 trận +4612 vàng (khoảng 4577-4647) · 1,436 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,436 |
| 736 | Sejuani | support | +4611 651 trận +4611 vàng (khoảng 4559-4663) · 651 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 651 |
| 737 | Gwen | support | +4606 51 trận +4606 vàng (khoảng 4492-4720) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 51 |
| 738 | Gangplank | support | +4602 139 trận +4602 vàng (khoảng 4508-4696) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 139 |
| 739 | Malphite | support | +4585 8,944 trận +4585 vàng (khoảng 4571-4598) · 8,944 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,944 |
| 740 | Jinx | support | +4580 168 trận +4580 vàng (khoảng 4479-4682) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 168 |
| 741 | Gragas | support | +4577 1,647 trận +4577 vàng (khoảng 4545-4609) · 1,647 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,647 |
| 742 | Zyra | support | +4576.1 26.4k games +4576.1 vàng (khoảng 4568.5-4583.7) · 26,414 trận · Đo được | | 26,414 |
| 743 | Shyvana | support | +4574 52 trận +4574 vàng (khoảng 4458-4690) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 744 | Viktor | support | +4572 526 trận +4572 vàng (khoảng 4516-4627) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 526 |
| 745 | Kassadin | support | +4571 53 trận +4571 vàng (khoảng 4457-4686) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 53 |
| 746 | Rumble | support | +4570 223 trận +4570 vàng (khoảng 4499-4641) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 223 |
| 747 | Hecarim | support | +4568 34 trận +4568 vàng (khoảng 4415-4722) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 34 |
| 748 | Morgana | support | +4561.0 55.3k games +4561.0 vàng (khoảng 4555.7-4566.4) · 55,281 trận · Đo được | | 55,281 |
| 749 | Annie | support | +4559 2,038 trận +4559 vàng (khoảng 4532-4587) · 2,038 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,038 |
| 750 | Teemo | support | +4559 8,275 trận +4559 vàng (khoảng 4544-4574) · 8,275 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,275 |
| 751 | Bel'Veth | support | +4557 62 trận +4557 vàng (khoảng 4430-4683) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 752 | Xayah | support | +4552 31 trận +4552 vàng (khoảng 4408-4696) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 753 | Shen | support | +4539 7,121 trận +4539 vàng (khoảng 4524-4554) · 7,121 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,121 |
| 754 | Lillia | support | +4538 114 trận +4538 vàng (khoảng 4448-4629) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 755 | Aphelios | support | +4538 48 trận +4538 vàng (khoảng 4426-4650) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 756 | Yunara | support | +4536 41 trận +4536 vàng (khoảng 4412-4660) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 757 | Ornn | support | +4528 780 trận +4528 vàng (khoảng 4484-4571) · 780 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 780 |
| 758 | K'Sante | support | +4523 371 trận +4523 vàng (khoảng 4460-4586) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 371 |
| 759 | Vladimir | support | +4523 81 trận +4523 vàng (khoảng 4427-4619) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 760 | Dr. Mundo | support | +4521 625 trận +4521 vàng (khoảng 4469-4574) · 625 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 625 |
| 761 | Smolder | support | +4512 126 trận +4512 vàng (khoảng 4426-4599) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 126 |
| 762 | Nasus | support | +4499 450 trận +4499 vàng (khoảng 4448-4550) · 450 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 450 |
| 763 | Udyr | support | +4498 94 trận +4498 vàng (khoảng 4400-4596) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 94 |
| 764 | Ryze | support | +4497 102 trận +4497 vàng (khoảng 4404-4590) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 765 | Amumu | support | +4493 5,421 trận +4493 vàng (khoảng 4477-4510) · 5,421 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,421 |
| 766 | Bard | support | +4490.7 18.1k games +4490.7 vàng (khoảng 4481.7-4499.6) · 18,121 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,121 |
| 767 | Rammus | support | +4489 727 trận +4489 vàng (khoảng 4441-4536) · 727 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 727 |
| 768 | Galio | support | +4474 6,620 trận +4474 vàng (khoảng 4459-4488) · 6,620 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,620 |
| 769 | Sivir | support | +4468 47 trận +4468 vàng (khoảng 4366-4569) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 770 | Seraphine | support | +4467.1 69.0k games +4467.1 vàng (khoảng 4462.5-4471.8) · 69,029 trận · Đo được | | 69,029 |
| 771 | Maokai | support | +4433.5 14.0k games +4433.5 vàng (khoảng 4423.8-4443.3) · 14,024 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,024 |
| 772 | Nautilus | support | +4411.4 69.7k games +4411.4 vàng (khoảng 4406.9-4415.9) · 69,675 trận · Đo được | | 69,675 |
| 773 | Ashe | support | +4409 10.5k games +4409 vàng (khoảng 4398-4420) · 10,521 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,521 |
| 774 | Azir | support | +4409 157 trận +4409 vàng (khoảng 4331-4487) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 775 | Orianna | support | +4408 708 trận +4408 vàng (khoảng 4363-4453) · 708 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 708 |
| 776 | Thresh | support | +4403.2 84.4k games +4403.2 vàng (khoảng 4399.4-4407.0) · 84,379 trận · Đo được | | 84,379 |
| 777 | Rell | support | +4387.1 21.7k games +4387.1 vàng (khoảng 4379.0-4395.1) · 21,664 trận · Đo được | | 21,664 |
| 778 | Leona | support | +4383.0 63.3k games +4383.0 vàng (khoảng 4378.4-4387.5) · 63,298 trận · Đo được | | 63,298 |
| 779 | Karma | support | +4344.7 31.9k games +4344.7 vàng (khoảng 4338.5-4350.9) · 31,862 trận · Đo được | | 31,862 |
| 780 | Taric | support | +4310 8,635 trận +4310 vàng (khoảng 4297-4322) · 8,635 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,635 |
| 781 | Ivern | support | +4309 1,044 trận +4309 vàng (khoảng 4276-4343) · 1,044 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,044 |
| 782 | Blitzcrank | support | +4304.4 52.2k games +4304.4 vàng (khoảng 4299.6-4309.2) · 52,172 trận · Đo được | | 52,172 |
| 783 | Kayle | support | +4302 390 trận +4302 vàng (khoảng 4251-4353) · 390 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 390 |
| 784 | Zilean | support | +4300.1 14.5k games +4300.1 vàng (khoảng 4291.0-4309.3) · 14,451 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,451 |
| 785 | Janna | support | +4284.3 21.5k games +4284.3 vàng (khoảng 4276.9-4291.8) · 21,478 trận · Đo được | | 21,478 |
| 786 | Renata Glasc | support | +4280 8,343 trận +4280 vàng (khoảng 4268-4291) · 8,343 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,343 |
| 787 | Braum | support | +4262.0 28.8k games +4262.0 vàng (khoảng 4255.8-4268.3) · 28,787 trận · Đo được | | 28,787 |
| 788 | Alistar | support | +4258.6 27.2k games +4258.6 vàng (khoảng 4252.1-4265.1) · 27,223 trận · Đo được | | 27,223 |
| 789 | Lulu | support | +4242.5 55.3k games +4242.5 vàng (khoảng 4237.9-4247.1) · 55,333 trận · Đo được | | 55,333 |
| 790 | Sona | support | +4234.1 16.7k games +4234.1 vàng (khoảng 4225.6-4242.6) · 16,748 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,748 |
| 791 | Nami | support | +4231.4 46.6k games +4231.4 vàng (khoảng 4226.5-4236.2) · 46,604 trận · Đo được | | 46,604 |
| 792 | Rakan | support | +4222.1 20.3k games +4222.1 vàng (khoảng 4215.1-4229.2) · 20,309 trận · Đo được | | 20,309 |
| 793 | Yuumi | support | +4120.4 34.3k games +4120.4 vàng (khoảng 4114.3-4126.5) · 34,257 trận · Đo được | | 34,257 |
| 794 | Soraka | support | +4110.6 28.5k games +4110.6 vàng (khoảng 4104.8-4116.4) · 28,544 trận · Đo được | | 28,544 |
| 795 | Milio | support | +4081.1 33.6k games +4081.1 vàng (khoảng 4076.1-4086.2) · 33,608 trận · Đo được | | 33,608 |