Liên Minh Huyền Thoại Build Orianna
Build Orianna Đường giữa
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 46.9%
- trận
- 16,837
- Tác động thắng
- -2.8
- Tỉ lệ chọn
- 1.5%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 48.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 40.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 28.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 48.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:33 | |
| 28% | 49.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:31 | |
| 13% | 46.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:25 | |
| 3% | 54.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:14 | |
| 2% | 35.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:17 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 59% | 49.2% | mua nhiều nhất | |
| 28% | 50.4% | ngang kèo | |
| 5% | 44.5% | ngang kèo | |
| 5% | 52.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 55% | 48.4% | mua nhiều nhất | |
| 24% | 40.4% | ngang kèo | |
| 18% | 50.3% | ngang kèo | |
| 1% | 44.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 18% | |
| 35% | 29% | |
| 59% | 55% | |
| 61% | 65% | |
| 28% | 24% | |
| 24% | 28% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với -3.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 46.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:22 | |
| 35% | 50.7% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 11:47 | |
| 4% | 52.4% | +2.4 khác biệt rõ ràng | 12:05 | |
| 4% | 46.7% | +0.1 khác biệt rõ ràng | 11:23 | |
| 1% | 50.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| <1% | 50.0% | +2.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 20.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| <1% | 50.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 2,271 | |
| 14% | 1,344 | |
| 7% | 650 | |
| 6% | 540 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 49.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:39 | |
| 13% | 51.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:19 | |
| 8% | 48.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:28 | |
| 5% | 49.6% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:50 | |
| 3% | 61.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:36 | |
| 2% | 87.8% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 66.7% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 2,271 | |
| 14% | 1,344 | |
| 7% | 650 | |
| 6% | 540 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với -3.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 51.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:32 | |
| 22% | 55.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 27:08 | |
| 15% | 59.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:27 | |
| 4% | 77.9% | mua khi đã dẫn trước | 21:56 | |
| 4% | 44.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:43 | |
| 3% | 51.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 65.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 44.4% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 2,271 | |
| 14% | 1,344 | |
| 7% | 650 | |
| 6% | 540 |
Món 4Hoa Tử Linh
Hoa Tử Linh thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 51.7% | +0.7 khác biệt rõ ràng | 32:40 | |
| 21% | 62.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 32:03 | |
| 10% | 58.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:35 | |
| 9% | 72.0% | mua khi đã dẫn trước | 28:12 | |
| 5% | 61.3% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 32:24 | |
| 5% | 70.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 72.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.6% | +1.3 khác biệt rõ ràng |
Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai
Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 53.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 36:02 | |
| 23% | 55.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 37:04 | |
| 13% | 61.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 36:28 | |
| 8% | 76.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 36:31 | |
| 5% | 50.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 57.1% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 32:30 | |
| 4% | 71.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 100.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 26% | - | 38:50 | |
| 14% | - | 39:21 | |
| 10% | - | 39:05 | |
| 8% | - | 39:42 | |
| 8% | - | 39:52 |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
Thiên Thạch Bí Ẩn thắng nhiều hơn Triệu Hồi Aery, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 48.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 45.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 53.5% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 34.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 87.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -5.7 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 47.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 65.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 33.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 75.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -4.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 47.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.0% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 57.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 48.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 41.2% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 71.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 47.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 53.9% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 46.3% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 37.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 45.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 45.4% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 55.4% | +3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 47.8% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 58.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 100.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 48.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.0% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -2.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 48.0% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.5% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | +0.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 46.9% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 41% | 49.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 62.2% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 91% | 48.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 8% | 44.8% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 1% | 48.6% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | <1% | 0.0% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 47.2%. Tăng W trước: thắng 46.9% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 47.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 44.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.5% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 46.8% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 57.5% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 75.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 63.6% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 49.0%
- trận
- 13,909
- Tác động thắng
- +2.6
- Tỉ lệ chọn
- 6.6%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 48.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 40.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 28.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 44% | 48.6% | |
| 37% | 50.9% | |
| 13% | 46.7% | |
| 4% | 49.7% | |
| 2% | 53.5% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 49.2% | |
| 33% | 48.7% | |
| 9% | 51.0% | |
| 7% | 48.0% | |
| <1% | 38.5% |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 50.3% | |
| 21% | 51.2% | |
| 9% | 51.7% | |
| 5% | 56.7% | |
| 4% | 48.6% |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 37% | 55.8% | |
| 28% | 53.4% | |
| 6% | 58.2% | |
| 5% | 47.2% | |
| 2% | 53.5% |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 31% | 54.8% | |
| 13% | 54.5% | |
| 9% | 60.2% | |
| 3% | 59.4% | |
| 2% | 57.9% |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 50.5% | |
| 11% | 50.0% | |
| 5% | 35.7% | |
| 4% | 65.2% | |
| 4% | 42.9% |
Món 6Vọng Âm Luden
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 46.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:22 | |
| 35% | 50.7% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 11:47 | |
| 4% | 52.4% | +2.4 khác biệt rõ ràng | 12:05 | |
| 4% | 46.7% | +0.1 khác biệt rõ ràng | 11:23 | |
| 1% | 50.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| <1% | 50.0% | +2.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 20.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| <1% | 50.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 47.0% |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 47.0% |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 47.0% |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 47.0% |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 47.0% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 47.0% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 47.0% |
Mảnh phòng thủMáu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 20% | 47.0% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 91% | 48.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 8% | 44.8% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 1% | 48.6% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | <1% | 0.0% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 47.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 44.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.5% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 46.8% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 57.5% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 75.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 63.6% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Build Orianna Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 43.4%
- trận
- 10,709
- Tác động thắng
- -5.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 43.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 42.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 41.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 44.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:02 | |
| 45% | 43.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng | 15:48 | |
| 5% | 41.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:51 | |
| 1% | 43.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 16:50 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 45% | 45.3% | mua nhiều nhất | |
| 44% | 47.0% | ngang kèo | |
| 4% | 51.0% | ngang kèo | |
| 1% | 66.7% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 45% | 46.7% | mua nhiều nhất | |
| 43% | 45.1% | ngang kèo | |
| 4% | 26.3% | chưa đủ trận | |
| 2% | 44.4% | chưa đủ trận |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: -3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 42.5% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:39 | |
| 13% | 47.4% | +3.8 khác biệt rõ ràng | 12:33 | |
| 9% | 42.6% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:30 | |
| 5% | 50.8% | quá lớn để tin | 13:03 | |
| 4% | 44.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:04 | |
| 4% | 42.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 43.8% | +2.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 39.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 687 | |
| 5% | 238 | |
| 3% | 151 | |
| 3% | 140 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: -2.0 mỗi 100 trận, so với -3.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 44.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:20 | |
| 19% | 44.1% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | 22:53 | |
| 7% | 50.3% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:39 | |
| 7% | 49.8% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 21:31 | |
| 6% | 42.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 23:08 | |
| 5% | 45.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 50.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 59.4% | +4.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 687 | |
| 5% | 238 | |
| 3% | 151 | |
| 3% | 140 |
Món 3Hỏa Khuẩn
Hỏa Khuẩn thuộc bản build thắng nhiều hơn: -2.0 mỗi 100 trận, so với -3.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 46.8% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 30:24 | |
| 10% | 47.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 29:45 | |
| 8% | 48.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:50 | |
| 7% | 55.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 28:36 | |
| 7% | 52.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 29:59 | |
| 6% | 53.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 58.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 59.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 687 | |
| 5% | 238 | |
| 3% | 151 | |
| 3% | 140 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 37.9% | 36:43 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 44.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 40.6% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 42.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.4% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.9% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 43.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 43.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.9% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 43.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 44.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 43.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.0% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +4.2 so với -3.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 42.6% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 48.3% | +4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 44.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.4% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 38.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 42.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.1% | +3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 44.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 44.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng
Huyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 42.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 41.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 40.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.9% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -4.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 42.2% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 45.8% | +3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 18% | 46.2% | +2.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 43.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 44.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 43.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 43.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
E > W > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +6.7 so với -4.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 56% | 42.8% | -4.6 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 16% | 50.3% | +6.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 12% | 44.5% | +0.7 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 7% | 40.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 5% | 45.6% | +2.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 5% | 45.6% | +0.9 khác biệt rõ ràng |
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 45.5% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 42.8% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 20% | 42.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 41.5% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 42.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 36.8% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Build Orianna Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 44.0%
- trận
- 5,120
- Tác động thắng
- -4.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 45.2% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 41.9% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79% | 45.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:33 | |
| 15% | 41.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 12:58 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 74% | 46.5% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 49.5% | ngang kèo | |
| 2% | 57.1% | chưa đủ trận | |
| 2% | 61.9% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 74% | 43.3% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 45.2% | ngang kèo | |
| 3% | 43.8% | chưa đủ trận | |
| 3% | 35.7% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 29% | 22% | |
| 24% | 30% | |
| 1% | 5% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.7 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65% | 45.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:11 | |
| 23% | 45.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:37 | |
| 4% | 44.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:10 | |
| 3% | 34.5% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:04 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 25% | - | 820 | |
| 10% | - | 322 | |
| 7% | 51.7% | 217 | |
| 5% | - | 158 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 45.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:23 | |
| 7% | 45.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:37 | |
| 7% | 43.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:50 | |
| 3% | 47.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:41 | |
| 3% | 44.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:21 | |
| 3% | 60.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 41.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 75.6% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 25% | - | 820 | |
| 10% | - | 322 | |
| 7% | 51.7% | 217 | |
| 5% | - | 158 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 51.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:09 | |
| 18% | 47.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:03 | |
| 17% | 45.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:50 | |
| 6% | 52.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 24:39 | |
| 4% | 44.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:28 | |
| 3% | 48.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 47.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 58.8% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 25% | - | 820 | |
| 10% | - | 322 | |
| 7% | 51.7% | 217 | |
| 5% | - | 158 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 37% | 57.6% | 30:28 |
Món 5Quyền Trượng Bão Tố
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 32% | 66.0% | 35:13 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 39:25 | |
| 16% | - | 38:51 | |
| 11% | - | 37:13 | |
| 9% | - | 39:54 | |
| 8% | - | 37:44 |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
Thiên Thạch Bí Ẩn thắng nhiều hơn Triệu Hồi Aery, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 44.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 44.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 46.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 39.9% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.8% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 44.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 44.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.7% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 44.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 43.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 44.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 45.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 45.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 43.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 43.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 44.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 45.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.9% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 44.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 43.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 45.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 86% | 45.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 10% | 46.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 3% | 46.1% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 46.1%. Tăng W trước: thắng 57.9% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 44.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 45.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 44.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 44.9% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Orianna Đường trên
Phiên bản 16.20- thắng
- 46.9%
- trận
- 2,947
- Tác động thắng
- -1.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 48.3% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 44.8% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 47.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:53 | |
| 28% | 51.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:54 | |
| 9% | 49.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:54 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 48.5% | mua nhiều nhất | |
| 28% | 54.0% | ngang kèo | |
| 8% | 48.9% | chưa đủ trận | |
| 4% | 48.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 58% | 47.4% | mua nhiều nhất | |
| 27% | 45.5% | ngang kèo | |
| 8% | 50.0% | chưa đủ trận | |
| 5% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 15% | 24% | |
| 1% | 8% | |
| 47% | 54% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 46.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:57 | |
| 32% | 49.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 9% | 52.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:38 | |
| 4% | 48.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:14 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 240 | |
| 10% | 150 | |
| 4% | 61 | |
| 4% | 61 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 49.4% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:10 | |
| 9% | 54.1% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:26 | |
| 8% | 50.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 22:20 | |
| 7% | 45.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:27 | |
| 6% | 49.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:34 | |
| 4% | 58.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 53.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 240 | |
| 10% | 150 | |
| 4% | 61 | |
| 4% | 61 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: -0.3 mỗi 100 trận, so với -2.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 51.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:51 | |
| 22% | 54.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:57 | |
| 17% | 55.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:43 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 240 | |
| 10% | 150 | |
| 4% | 61 | |
| 4% | 61 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 46.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:51 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 48.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 47.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 47.9% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 48.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 48.2% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 46.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 45.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 45.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 55.5% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 54.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 47.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 47.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 47.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 48.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 87% | 47.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 10% | 51.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 55.3%. Tăng W trước: thắng 25.0% (chưa đủ trận).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 47.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 50.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Orianna hàng đầu
Xem tất cả 1,865Trận bình thường ở Đường giữa
15,747 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 4% Mắt kiểm soát 1.3
- Top 16% Hỗ trợ 8.6
- Cuối 13% Hạ gục 5.9
- Số lần chết
- 6.2 Ít nhất 21%
- Hạ gục solo
- 1.8 Cuối 16%
- Tham gia hạ gục
- 44% Top 21%
- % ST của đội
- 22% Cuối 27%
- ST / phút
- 804 Cuối 20%
- Lính / phút
- 7.0 Top 20%
- Vàng / phút
- 401 Cuối 24%
- Tầm nhìn / phút
- 0.70 Top 36%
- Chiến công đầu
- 6% Cuối 15%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:14
- Cấp 11 lúc 14:37
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 95% Vật lý 5%Chết vì
Vật lý 48% Phép 45% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
4,896 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 13% Hỗ trợ 10.7
- Top 16% Mắt kiểm soát 0.9
- Cuối 13% Chiến công đầu 7%
- Hạ gục
- 6.2 Cuối 20%
- Số lần chết
- 7.1 Ít nhất 36%
- Hạ gục solo
- 0.9 Cuối 21%
- Tham gia hạ gục
- 48% Top 17%
- % ST của đội
- 20% Cuối 38%
- ST / phút
- 764 Cuối 38%
- Lính / phút
- 6.5 Top 31%
- Vàng / phút
- 431 Cuối 38%
- Tầm nhìn / phút
- 0.65 Cuối 42%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:19
- Cấp 11 lúc 18:14
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 95% Vật lý 5%Chết vì
Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
2,956 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường trên
- Top 10% Mắt kiểm soát 0.9
- Top 20% Hỗ trợ 7.7
- Cuối 15% Chiến công đầu 7%
- Hạ gục
- 5.0 Cuối 26%
- Số lần chết
- 6.4 Ít nhất 25%
- Hạ gục solo
- 2.2 Cuối 32%
- Tham gia hạ gục
- 37% Top 30%
- % ST của đội
- 21% Cuối 35%
- ST / phút
- 760 Cuối 31%
- Lính / phút
- 6.7 Top 27%
- Vàng / phút
- 384 Cuối 30%
- Tầm nhìn / phút
- 0.76 Top 42%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:25
- Cấp 11 lúc 13:31
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 94% Vật lý 6%Chết vì
Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Orianna ở Đường giữa.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Orianna ở Đường giữa.
-
Orianna cùng Irelia: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.1) · 5,091 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Olaf: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.2) · 3,751 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Yasuo: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40-2.38) · 10,060 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Orianna cùng Jayce: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.7) · 5,458 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng K'Sante: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.1) · 3,364 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Rumble: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.0) · 1,377 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Orianna cùng Warwick: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-4.5) · 8,876 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Briar: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.8) · 6,906 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Ngộ Không: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26-3.11) · 11,529 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Orianna cùng Fizz: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.5) · 849 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Ivern: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.4) · 1,115 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Qiyana: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.7) · 6,123 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Orianna cùng Nilah: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-6.7) · 1,359 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Katarina: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-6.3) · 977 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Kog'Maw: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.4) · 2,783 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Orianna cùng Varus: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.4) · 4,526 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Ezreal: -3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.37) · 13,041 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Corki: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.7) · 2,189 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Orianna cùng Rell: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-5.0) · 4,202 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Taric: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.9) · 1,600 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Braum: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.7) · 5,209 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Orianna cùng Mel: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.4) · 3,079 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Neeko: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.1) · 2,561 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Orianna cùng Yuumi: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 5,918 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường giữa khác
Tất cả 173- ARAM B #26
-
39 Orianna -
78 Xerath -
77 Fizz -
72 Diana -
72 Ekko -
72 Malzahar -
71 Veigar