Trong những gì đo được ở đây, Mũ Phù Thủy Rabadon thêm nhiều trận thắng nhất: -1.4 mỗi 100 trận. Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: -0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiên Thạch Bí Ẩn
79%
51.9%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
14%
52.6%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
5%
53.5%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần
1%
52.3%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Triệu Hồi Aery
<1%
49.7%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Sốc Điện nhánh khác
<1%
46.9%
-2.5 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục nhánh khác
<1%
44.9%
-6.9 khác biệt rõ ràng
Xung Kích Bão Tố
<1%
49.1%
-2.5 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng
77%
51.8%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
12%
52.5%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
4%
53.5%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố
3%
54.3%
+2.3 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
2%
53.2%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
1%
53.3%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
46.7%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây
<1%
44.3%
-2.9 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh
75%
51.8%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
13%
52.5%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối
5%
54.0%
+2.3 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
3%
53.1%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
2%
53.2%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
1%
52.8%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
1%
53.4%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ
<1%
50.1%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiêu Rụi
76%
51.8%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
14%
52.6%
+0.6 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ
5%
53.3%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
4%
53.3%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
1%
53.8%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
<1%
53.2%
+2.0 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
45.2%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
<1%
48.4%
-5.8 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
59%
51.9%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
18%
52.8%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Cảm Hứng
18%
51.6%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
4%
53.0%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
48.9%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ
87%
51.7%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
8%
53.2%
+2.0 khác biệt rõ ràng
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
2%
52.7%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
54.3%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
52.8%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
<1%
52.1%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng
<1%
54.6%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Đắc Thắng
<1%
54.0%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
91%
52.0%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
7%
53.1%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
2%
52.8%
+0.4 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
52.1%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
52.1%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
<1%
50.7%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
88%
51.9%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Máu
10%
53.0%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
52.3%
+0.4 khác biệt rõ ràng
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
97%
52.3%
+4.5 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
2%
46.4%
-6.2 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
1%
50.2%
-2.1 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
48.0%
-4.7 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
41.7%
quá lớn để tin
EWQE + W + Q
<1%
54.1%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 52.3%. Tăng W trước: thắng 49.4% (ngang kèo).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Dịch Chuyển
74%
51.7%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Lá Chắn
16%
53.7%
+2.3 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
4%
50.3%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
3%
52.9%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
1%
54.6%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
1%
50.9%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Thanh Tẩy + Tốc Biến
<1%
53.7%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Hành + Dịch Chuyển
<1%
37.7%
-4.2 có thể là ngẫu nhiên
thắng
54.9%
trận
28,339
Tác động thắng
+2.0
Tỉ lệ chọn
9.4%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Trong những gì đo được ở đây, Mũ Phù Thủy Rabadon thêm nhiều trận thắng nhất: +0.4 mỗi 100 trận. Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiên Thạch Bí Ẩn
75%
50.0%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
18%
51.5%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
5%
51.3%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần
1%
49.2%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Triệu Hồi Aery
<1%
47.3%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Sốc Điện nhánh khác
<1%
44.4%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
<1%
43.3%
quá lớn để tin
Chinh Phục nhánh khác
<1%
43.6%
-6.4 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng
74%
50.0%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
17%
51.5%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
4%
51.6%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố
2%
51.1%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
1%
51.1%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
1%
49.2%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
47.5%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây
<1%
53.6%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh
72%
50.0%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
17%
51.5%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối
4%
50.8%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
3%
50.9%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
1%
51.6%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
1%
50.1%
+0.4 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
1%
51.9%
+1.8 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ
1%
51.0%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiêu Rụi
73%
50.0%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
18%
51.5%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
4%
50.9%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ
4%
49.9%
0.0 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
1%
51.4%
+2.2 khác biệt rõ ràng
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
<1%
52.6%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
50.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
<1%
44.4%
-6.0 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
51%
49.9%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
22%
50.1%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
22%
51.4%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
4%
50.8%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
<1%
47.8%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ
89%
49.9%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
7%
50.3%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
48.5%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
50.4%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
1%
49.4%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
51.2%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng
<1%
48.0%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Đắc Thắng
<1%
53.5%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
95%
50.4%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
3%
49.7%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Độ Đánh
1%
48.8%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
98%
50.3%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
2%
49.6%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
<1%
48.3%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
89%
50.3%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Máu
8%
50.6%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
50.2%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
92%
51.0%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
4%
48.1%
-3.2 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
3%
50.0%
-1.1 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
50.0%
-2.9 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
48.8%
-4.3 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
48.4%
-4.4 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1W
2Q
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 50.2%. Tăng W trước: thắng 47.9% (ngang kèo).
W
Q
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Hồi Máu
70%
50.7%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
13%
49.8%
0.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
11%
49.5%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
3%
48.5%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
3%
49.4%
-0.8 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
1%
49.5%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Thanh Tẩy + Tốc Biến
<1%
47.2%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Hồi Máu
<1%
50.9%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
thắng
52.7%
trận
24,619
Tác động thắng
+1.4
Tỉ lệ chọn
8.7%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiên Thạch Bí Ẩn
82%
53.1%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
12%
53.9%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
4%
53.0%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Lửa Tử Thần
1%
54.1%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Triệu Hồi Aery
<1%
43.8%
-3.8 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng
80%
53.0%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
9%
53.5%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố
4%
52.7%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
3%
52.6%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền nhánh khác
3%
54.9%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu nhánh khác
1%
54.7%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh
76%
52.9%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
9%
53.4%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Tập Trung Tuyệt Đối
7%
54.4%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
3%
55.2%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
2%
53.9%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
1%
53.1%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ
<1%
51.7%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
<1%
48.3%
-2.6 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiêu Rụi
77%
52.8%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
11%
53.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ
7%
55.4%
+2.1 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
4%
52.8%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
56.7%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
<1%
58.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
57%
53.3%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
25%
52.8%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
15%
53.5%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
3%
49.8%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
<1%
48.6%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ
80%
53.3%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
14%
53.5%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
3%
52.8%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
51.0%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
54.1%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
90%
53.2%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
8%
52.8%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
2%
51.8%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
98%
53.1%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
52.9%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
79%
53.0%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Máu
19%
53.6%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
54.2%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
97%
53.5%
+4.2 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
2%
47.6%
-5.2 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
1%
50.5%
-2.8 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 55.6%. Tăng W trước: thắng 54.5% (chưa đủ trận).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Dịch Chuyển
71%
53.2%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Lá Chắn
17%
53.1%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Hồi Máu
4%
52.8%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
3%
52.9%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Tốc Hành
2%
56.9%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Thiêu Đốt
2%
50.0%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Thanh Tẩy + Tốc Biến
1%
51.8%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Build Xerath Đường trên
Phiên bản 16.20
thắng
50.7%
trận
3,397
Tác động thắng
+0.5
Tỉ lệ chọn
0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhẫn Doran + Bình Máu x2
85%
49.3%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Bình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần
11%
46.9%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Pháp Sư
92%
49.4%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
14:41
Giày Khai Sáng Ionia
5%
51.8%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
14:24
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
84%
47.1%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
8%
51.8%
chưa đủ trận
Giày Bạc
2%
50.0%
chưa đủ trận
Giày Thép Gai
1%
55.6%
chưa đủ trận
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
88%
53.7%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
6%
47.8%
chưa đủ trận
Giày Thủy Ngân
1%
50.0%
chưa đủ trận
Giày Bạc
1%
33.3%
chưa đủ trận
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giày Pháp Sư
84%
88%
Trượng Pha Lê Rylai
6%
3%
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiên Thạch Bí Ẩn
74%
49.4%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
19%
46.6%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
4%
48.9%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng
72%
49.1%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
16%
45.7%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố
3%
57.9%
+3.1 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
3%
52.9%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền nhánh khác
3%
51.0%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh
70%
49.5%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
16%
46.3%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Tập Trung Tuyệt Đối
5%
52.1%
+4.0 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
3%
46.5%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
2%
49.4%
+3.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiêu Rụi
71%
49.1%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
18%
46.1%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ
5%
54.8%
+2.6 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
4%
49.3%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
54%
49.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
22%
47.4%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
18%
48.5%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
4%
49.0%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -3.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ
86%
48.3%
-3.3 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
7%
55.0%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
91%
48.6%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
6%
50.3%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
4%
48.5%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
97%
48.9%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
87%
48.7%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Máu
9%
50.0%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
93%
48.9%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
WQEW + Q + E
3%
49.5%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
3%
52.4%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 50.0%. Tăng W trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.