Liên Minh Huyền Thoại Build Aatrox
Build Aatrox Đường trên
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 49.5%
- trận
- 176,702
- Tác động thắng
- -0.5
- Tỉ lệ chọn
- 2.5%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 49.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 49.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.8% | quá lớn để tin | |
| <1% | 55.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.3% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.6% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 49.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:37 | |
| 29% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:35 | |
| 3% | 55.8% | -1.2 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 13:22 | |
| 1% | 53.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 13:53 | |
| 1% | 53.5% | -1.7 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 13:11 | |
| <1% | 38.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 82% | 52.4% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 50.1% | ngang kèo | |
| 2% | 55.2% | ngang kèo | |
| 1% | 52.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 67% | 51.3% | mua nhiều nhất | |
| 26% | 46.2% | ngang kèo | |
| 3% | 58.7% | thắng nhiều hơn | |
| 1% | 51.4% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 82% | 26% | |
| 11% | 67% | |
| 4% | 28% | |
| 39% | 25% | |
| 2% | 7% | |
| 10% | 6% | |
| 44% | 41% | |
| 60% | 57% | |
| 14% | 15% |
Món 1Nguyệt Đao
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 49.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:59 | |
| 19% | 50.4% | -0.2 khác biệt rõ ràng | 12:53 | |
| 7% | 48.3% | +0.8 khác biệt rõ ràng | 13:30 | |
| 5% | 52.2% | +2.5 khác biệt rõ ràng | 12:03 | |
| 4% | 53.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:35 | |
| 3% | 55.2% | +1.1 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | ||
| 2% | 49.5% | +1.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 51.4% | +1.7 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 13,368 | |
| 7% | 6,378 | |
| 6% | 5,495 | |
| 5% | 4,810 |
Món 2Rìu Đen
Rìu Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.6 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 51.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:23 | |
| 18% | 50.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:16 | |
| 16% | 52.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:16 | |
| 9% | 55.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:19 | |
| 6% | 51.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:13 | |
| 3% | 51.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.5% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 13,368 | |
| 7% | 6,378 | |
| 6% | 5,495 | |
| 5% | 4,810 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 56.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:58 | |
| 8% | 53.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:48 | |
| 8% | 57.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:24 | |
| 7% | 57.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 27:28 | |
| 6% | 60.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:09 | |
| 6% | 57.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 61.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 58.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 13,368 | |
| 7% | 6,378 | |
| 6% | 5,495 | |
| 5% | 4,810 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 56.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:20 | |
| 15% | 56.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:53 | |
| 13% | 60.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 30:55 | |
| 13% | 58.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:05 | |
| 8% | 55.3% | -1.8 khác biệt rõ ràng | ||
| 5% | 52.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.1% | mua khi đã bị dẫn | ||
| 2% | 64.5% | quá lớn để tin |
Món 5Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 53.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 36:37 | |
| 17% | 56.5% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 36:51 | |
| 15% | 52.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 35:25 |
Món 6Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | 56.5% | 40:36 | |
| 9% | 47.6% | 39:46 | |
| 9% | 41.9% | 39:06 | |
| 6% | - | 40:05 | |
| 6% | - | 38:42 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.8% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.4% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.9% | -5.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.4% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 49.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.9% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.6% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.5% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 59.2% | +3.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 49.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.6% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.9% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.8% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.0% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.4% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.2% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 49.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.9% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.7% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.9% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.3% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 49.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 46.9% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng
Ngọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 49.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.4% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.8% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 53.8% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.8% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.0% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.8% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.6% | +0.8 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 49.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 51.7% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.8% | +1.6 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +5.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 97% | 49.9% | +5.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 42.1% | -5.7 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 38.9% | -7.0 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 50.0%. Tăng E trước: thắng 42.9% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 49.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.4% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.6% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 25.0% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 45.2% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 52.4%
- trận
- 10,742
- Tác động thắng
- +2.6
- Tỉ lệ chọn
- 7.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 49.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 49.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.8% | quá lớn để tin | |
| <1% | 55.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.3% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.6% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 52.5% | |
| 29% | 54.1% | |
| 4% | 58.0% | |
| 1% | 50.5% | |
| 1% | 50.9% |
Món 1Nguyệt Đao
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 39% | 52.4% | |
| 24% | 53.1% | |
| 10% | 48.3% | |
| 9% | 55.7% | |
| 5% | 58.3% |
Món 2Giáo Thiên Ly
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 31% | 55.1% | |
| 15% | 53.7% | |
| 15% | 52.9% | |
| 11% | 59.0% | |
| 8% | 53.5% |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 40% | 58.9% | |
| 9% | 61.3% | |
| 8% | 62.6% | |
| 8% | 55.8% | |
| 5% | 60.5% |
Món 4Móng Vuốt Sterak
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 12% | 58.3% | |
| 11% | 58.4% | |
| 10% | 62.3% | |
| 9% | 67.0% | |
| 6% | 60.9% |
Món 5Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 13% | 66.2% | |
| 10% | 63.8% | |
| 9% | 50.9% | |
| 7% | 61.4% | |
| 6% | 51.4% |
Món 6Giáp Tâm Linh
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 53.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 36:37 | |
| 17% | 56.5% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 36:51 | |
| 15% | 52.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 35:25 |
Ngọc chínhChinh Phục
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 50.5% |
Hàng chính 1Đắc Thắng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 50.5% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 50.5% |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 50.5% |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 50.5% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 50.5% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 50.5% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 16% | 50.5% |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 97% | 49.9% | +5.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 42.1% | -5.7 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 38.9% | -7.0 khác biệt rõ ràng |
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 49.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.4% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.6% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 25.0% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 45.2% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Aatrox Đi rừng
- thắng
- 50.4%
- trận
- 23,808
- Tác động thắng
- +0.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 51.1% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 49.3% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 49.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 50.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.7% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 45.5% | -2.5 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 53% | 50.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:07 | |
| 40% | 50.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:43 | |
| 5% | 52.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:11 | |
| 1% | 52.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:19 | |
| 1% | 52.9% | -2.5 khác biệt rõ ràng | 12:49 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 54.1% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 47.4% | ngang kèo | |
| 4% | 51.0% | ngang kèo | |
| 1% | 54.7% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 70% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 46.5% | ngang kèo | |
| 4% | 53.6% | ngang kèo | |
| 1% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 17% | 70% | |
| 69% | 18% | |
| 7% | 29% | |
| 55% | 41% | |
| 1% | 5% | |
| 9% | 8% |
Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 50.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 9:53 | |
| 23% | 48.4% | -1.9 khác biệt rõ ràng | 10:32 | |
| 8% | 50.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:07 | |
| 5% | 48.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:04 | |
| 3% | 52.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:51 | |
| 2% | 49.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 43.5% | -3.8 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 62.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 25% | 4,027 | |
| 7% | 1,114 | |
| 5% | 727 | |
| 4% | 565 |
Món 2Giáo Thiên Ly
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 51.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:09 | |
| 12% | 52.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:46 | |
| 9% | 50.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 18:58 | |
| 9% | 50.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:28 | |
| 5% | 55.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:37 | |
| 2% | 52.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 58.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 25% | 4,027 | |
| 7% | 1,114 | |
| 5% | 727 | |
| 4% | 565 |
Món 3Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 55.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:48 | |
| 9% | 53.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:56 | |
| 6% | 58.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:00 | |
| 5% | 57.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 24:33 | |
| 4% | 60.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:32 | |
| 4% | 52.9% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 56.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 56.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 25% | 4,027 | |
| 7% | 1,114 | |
| 5% | 727 | |
| 4% | 565 |
Món 4Vũ Điệu Tử Thần
Trong những gì đo được ở đây, Vũ Điệu Tử Thần thêm nhiều trận thắng nhất: -0.2 mỗi 100 trận. Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 61.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 29:53 |
Món 5Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 68.1% | 34:09 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 38:50 | |
| 10% | - | 36:10 | |
| 7% | - | 39:27 | |
| 7% | - | 39:43 | |
| 6% | - | 39:30 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.5% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 49.4% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 52.2% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.5% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 50.8% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 48.9% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 48.4% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.3% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 60.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 50.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.0% | +1.2 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +6.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 98% | 50.4% | +6.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 2% | 44.7% | -6.7 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3Q
- 4W
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 51.6%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 100% | 50.2% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.6% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Build Aatrox Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 47.8%
- trận
- 11,556
- Tác động thắng
- -1.9
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 49.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 47.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 47.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:06 | |
| 35% | 50.3% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 13:20 | |
| 18% | 52.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 11:60 | |
| 2% | 53.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:42 | |
| 2% | 53.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:45 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 52.6% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 47.5% | ngang kèo | |
| 16% | 51.4% | ngang kèo | |
| 2% | 46.3% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 51.4% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 48.5% | ngang kèo | |
| 9% | 41.0% | ngang kèo | |
| 2% | 75.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 56% | 9% | |
| 22% | 69% | |
| 6% | 28% | |
| 32% | 21% | |
| 38% | 33% | |
| 49% | 45% |
Món 1Nguyệt Đao
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 47.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:28 | |
| 19% | 49.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:22 | |
| 18% | 51.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 10:15 | |
| 8% | 52.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:34 | |
| 6% | 51.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:26 | |
| 4% | 41.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 45.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 438 | |
| 4% | 273 | |
| 4% | 242 | |
| 3% | 191 |
Món 2Giáo Thiên Ly
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 50.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:21 | |
| 20% | 51.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:03 | |
| 16% | 50.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:04 | |
| 8% | 48.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:03 | |
| 5% | 52.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:38 | |
| 5% | 46.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| 3% | 53.3% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 438 | |
| 4% | 273 | |
| 4% | 242 | |
| 3% | 191 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 53.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:40 | |
| 10% | 54.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:45 | |
| 9% | 52.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:43 | |
| 9% | 59.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:54 | |
| 6% | 55.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 54.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:14 | |
| 5% | 59.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 45.1% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 438 | |
| 4% | 273 | |
| 4% | 242 | |
| 3% | 191 |
Món 4Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 16% | 56.9% | 29:47 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 36:25 | |
| 10% | - | 39:54 | |
| 10% | - | 36:21 |
Ngọc chínhChinh Phục
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 48.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 50.7% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: -1.4 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 48.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.8% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.3% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.7% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 48.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 47.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 48.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.7% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 48.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt
Kiên Cường + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 48.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 49.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.9% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 47.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 55.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 48.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 47.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 48.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 48.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.1% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 47.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +6.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 96% | 49.0% | +6.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 44.4% | -5.5 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 48.9%. Tăng E trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 49.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.6% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 45.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Aatrox hàng đầu
Xem tất cả 10,764Trận bình thường ở Đường trên
176,412 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Ít nhất 27% Số lần chết 6.5
- Top 32% % ST của đội 23%
- Cuối 38% Tham gia hạ gục 35%
- Hạ gục
- 6.4 Top 46%
- Hỗ trợ
- 5.5 Cuối 39%
- Hạ gục solo
- 3.1 Top 33%
- ST / phút
- 851 Top 33%
- Lính / phút
- 6.4 Top 48%
- Vàng / phút
- 399 Cuối 48%
- Tầm nhìn / phút
- 0.76 Cuối 49%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Top 45%
- Chiến công đầu
- 12% Cuối 47%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:22
- Cấp 11 lúc 13:08
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 8% Vật lý 92%Chết vì
Vật lý 54% Phép 35% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đi rừng
23,748 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 19% Lính / phút 6.8
- Ít nhất 24% Số lần chết 6.0
- Cuối 41% Tham gia hạ gục 45%
- Hạ gục
- 7.2 Top 45%
- Hỗ trợ
- 7.6 Cuối 43%
- Hạ gục solo
- 1.4 Top 43%
- % ST của đội
- 19% Top 24%
- ST / phút
- 726 Top 24%
- Vàng / phút
- 440 Top 33%
- Tầm nhìn / phút
- 0.87 Top 37%
- Mắt kiểm soát
- 1.3 Top 40%
- Chiến công đầu
- 5% Top 50%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 6:54
- Cấp 11 lúc 16:15
- red buff trước ở 34% số trận
- Rồng đầu lúc 7:29
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 7% Vật lý 93%Chết vì
Vật lý 52% Phép 36% Chuẩn 12%Trận bình thường ở Đường giữa
11,257 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường giữa
- Top 25% Hạ gục solo 3.1
- Top 34% % ST của đội 24%
- Cuối 27% Tham gia hạ gục 40%
- Hạ gục
- 7.4 Top 50%
- Số lần chết
- 6.8 Ít nhất 45%
- Hỗ trợ
- 5.9 Cuối 30%
- ST / phút
- 868 Top 38%
- Lính / phút
- 6.2 Cuối 49%
- Vàng / phút
- 408 Cuối 47%
- Tầm nhìn / phút
- 0.66 Cuối 46%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 40%
- Chiến công đầu
- 11% Top 45%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:16
- Cấp 11 lúc 14:41
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 7% Vật lý 93%Chết vì
Vật lý 54% Phép 36% Chuẩn 10%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aatrox ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aatrox ở Đường trên.
-
Aatrox cùng Rammus: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-4.8) · 7,080 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Amumu: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-3.8) · 9,261 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Lillia: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-3.48) · 13,353 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aatrox cùng Rengar: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 7,584 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Qiyana: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.41) · 16,996 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Hecarim: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.0) · 8,448 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aatrox cùng Vladimir: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.4) · 9,395 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Hwei: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36-3.23) · 11,039 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Fizz: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.81) · 17,629 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aatrox cùng Orianna: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.6) · 6,870 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Mel: -3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.59) · 17,021 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Garen: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,925 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aatrox cùng Jinx: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48-2.49) · 40,954 trận · Đo được -
Aatrox cùng Nilah: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.9) · 2,480 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Xayah: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67-2.51) · 11,402 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aatrox cùng Corki: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.9) · 3,880 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Ezreal: -3.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.80 đến -2.65) · 30,776 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Varus: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 8,454 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aatrox cùng Renata Glasc: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.8) · 2,853 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Rell: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.3) · 7,178 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Zilean: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.4) · 5,346 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aatrox cùng K'Sante: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -2.6) · 355 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Yuumi: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -2.61) · 12,126 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aatrox cùng Camille: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,124 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự