Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Aatrox

Tier B · 56 #42 Đường trên Phiên bản 16.21

Build Aatrox Đường trên

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
49.5%
trận
176,702
Tác động thắng
-0.5
Tỉ lệ chọn
2.5%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu66%49.4%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu32%49.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu2%50.8%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%43.2%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%35.8%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x2<1%55.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%41.3%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%44.6%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai67%49.7%12:37
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân29%50.6%14:35
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%55.8%13:22
Giày BạcGiày Bạc1%53.8%13:53
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%53.5%13:11
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%38.5%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai82%52.4%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%50.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%55.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%52.6%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân67%51.3%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai26%46.2%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%58.7%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc1%51.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai82%26%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%67%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius4%28%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần39%25%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh2%7%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak10%6%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly44%41%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao60%57%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong14%15%
Nguyệt Đao

Món 1Nguyệt Đao

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao55%49.1%11:59
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin19%50.4%12:53
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly7%48.3%13:30
Rìu ĐenRìu Đen5%52.2%12:03
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong4%53.4%11:35
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo3%55.2%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%49.5%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%51.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao15%13,368
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao7%6,378
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao6%5,495
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly5%4,810
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Rìu Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.6 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly36%51.9%20:23
Rìu ĐenRìu Đen18%50.2%21:16
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin16%52.9%20:16
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong9%55.3%19:19
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%51.7%21:13
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao3%51.1%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%49.1%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak1%52.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao15%13,368
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao7%6,378
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao6%5,495
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly5%4,810
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần46%56.3%26:58
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%53.4%26:48
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly8%57.1%26:24
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%57.5%27:28
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda6%60.9%25:09
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin6%57.2%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực4%61.2%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong3%58.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao15%13,368
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao7%6,378
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao6%5,495
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly5%4,810
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak25%56.8%32:20
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius15%56.3%31:53
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực13%60.4%30:55
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda13%58.8%31:05
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin8%55.3%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh5%52.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%48.1%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%64.5%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh22%53.3%36:37
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần17%56.5%36:51
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực15%52.3%35:25
Liềm Xích Huyết Thực

Món 6Liềm Xích Huyết Thực

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần17%56.5%40:36
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực9%47.6%39:46
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%41.9%39:06
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%-40:05
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%-38:42
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục92%49.3%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác4%51.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%51.9%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%49.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%51.8%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người<1%43.9%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%45.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%40.4%
Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng91%49.3%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác3%51.9%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác2%52.6%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%49.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%49.8%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%48.0%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%50.0%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%59.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc83%49.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh8%51.6%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%50.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác2%51.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%52.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%48.4%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%49.2%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác1%49.1%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng89%49.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%51.2%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác2%52.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác2%51.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ2%47.4%
Đốn HạĐốn Hạ1%50.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%49.9%
Vận Tốc Tiếp CậnVận Tốc Tiếp Cận nhánh khác<1%53.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định81%49.9%
Áp ĐảoÁp Đảo14%46.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%52.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%47.5%
Cảm HứngCảm Hứng1%51.0%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh Trưởng

Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng

Ngọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt72%49.1%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức10%51.4%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt5%51.8%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng5%53.8%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt4%51.8%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai2%52.0%
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức<1%50.8%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt<1%49.6%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%49.4%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh7%50.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%48.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%49.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%50.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%47.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến85%49.1%
MáuMáu11%51.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%50.8%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +5.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W97%49.9%
QWEQ + W + E3%42.1%
EQWE + Q + W<1%38.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.0%. Tăng E trước: thắng 42.9% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt80%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển16%48.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%48.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%51.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%47.5%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%25.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%33.3%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%45.2%
thắng
52.4%
trận
10,742
Tác động thắng
+2.6
Tỉ lệ chọn
7.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu66%49.4%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu32%49.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu2%50.8%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%43.2%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%35.8%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x2<1%55.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%41.3%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%44.6%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai66%52.5%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân29%54.1%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%58.0%
Giày BạcGiày Bạc1%50.5%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%50.9%
Nguyệt Đao

Món 1Nguyệt Đao

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao39%52.4%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin24%53.1%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly10%48.3%
Rìu ĐenRìu Đen9%55.7%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo5%58.3%
Giáo Thiên Ly

Món 2Giáo Thiên Ly

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly31%55.1%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin15%53.7%
Rìu ĐenRìu Đen15%52.9%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong11%59.0%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%53.5%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần40%58.9%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%61.3%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda8%62.6%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%55.8%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực5%60.5%
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak12%58.3%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius11%58.4%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực10%62.3%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda9%67.0%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%60.9%
Liềm Xích Huyết Thực

Món 5Liềm Xích Huyết Thực

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực13%66.2%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần10%63.8%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh9%50.9%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%61.4%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda6%51.4%
Giáp Tâm Linh

Món 6Giáp Tâm Linh

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh22%53.3%36:37
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần17%56.5%36:51
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực15%52.3%35:25
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục16%50.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng16%50.5%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc16%50.5%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng16%50.5%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định16%50.5%
Sinh TrưởngGiáp Cốt
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng16%50.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng16%50.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến16%50.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W97%49.9%
QWEQ + W + E3%42.1%
EQWE + Q + W<1%38.9%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt80%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển16%48.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%48.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%51.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%47.5%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%25.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%33.3%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%45.2%

Build Aatrox Đi rừng

thắng
50.4%
trận
23,808
Tác động thắng
+0.4
Tỉ lệ chọn
0.3%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển45%51.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu31%49.3%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu10%49.1%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ9%50.5%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long3%49.7%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu2%45.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai53%50.6%14:07
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân40%50.7%14:43
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%52.7%13:11
Giày BạcGiày Bạc1%52.2%14:19
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%52.9%12:49

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai69%54.1%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%47.4%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%51.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%54.7%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân70%53.0%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai18%46.5%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%53.6%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%50.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%70%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai69%18%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%29%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần55%41%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%5%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong9%8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo54%50.7%9:53
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong23%48.4%10:32
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích8%50.4%10:07
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%48.3%11:04
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin3%52.5%10:51
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao2%49.2%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích1%43.5%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%62.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt Quế Cao NgạoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Quế Cao Ngạo25%4,027
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Kiếm Điện Phong7%1,114
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%727
Lời Nhắc Tử VongGiáo Thiên LyNguyệt Quế Cao NgạoLời Nhắc Tử Vong, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%565
Giáo Thiên Ly

Món 2Giáo Thiên Ly

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly51%51.1%18:09
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong12%52.7%17:46
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin9%50.3%18:58
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần9%50.0%19:28
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối5%55.2%17:37
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích2%52.3%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá2%53.2%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak1%58.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt Quế Cao NgạoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Quế Cao Ngạo25%4,027
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Kiếm Điện Phong7%1,114
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%727
Lời Nhắc Tử VongGiáo Thiên LyNguyệt Quế Cao NgạoLời Nhắc Tử Vong, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%565
Chùy Gai Malmortius

Món 3Chùy Gai Malmortius

Chùy Gai Malmortius thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần52%55.2%24:48
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius9%53.6%24:56
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong6%58.1%24:00
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%57.6%24:33
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối4%60.9%23:32
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin4%52.9%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda4%56.2%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%56.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt Quế Cao NgạoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Quế Cao Ngạo25%4,027
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Kiếm Điện Phong7%1,114
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%727
Lời Nhắc Tử VongGiáo Thiên LyNguyệt Quế Cao NgạoLời Nhắc Tử Vong, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Quế Cao Ngạo4%565
Vũ Điệu Tử Thần

Món 4Vũ Điệu Tử Thần

Trong những gì đo được ở đây, Vũ Điệu Tử Thần thêm nhiều trận thắng nhất: -0.2 mỗi 100 trận. Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Chùy Gai Malmortius: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần49%61.5%29:53
Liềm Xích Huyết Thực

Món 5Liềm Xích Huyết Thực

Món 5 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực18%68.1%34:09
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần17%-38:50
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực10%-36:10
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%-39:27
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%-39:43
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin6%-39:30
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục95%50.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác2%53.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%47.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%49.7%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%39.1%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%46.2%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng95%50.2%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác2%51.2%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%47.2%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%56.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%44.9%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%44.4%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%43.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc67%49.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh27%52.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%50.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%50.4%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%51.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%43.6%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%55.1%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%45.8%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng89%50.1%
Đốn HạĐốn Hạ4%52.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ2%50.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%55.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%44.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%43.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%54.5%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác<1%46.3%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng71%50.8%
Áp ĐảoÁp Đảo15%48.9%
Kiên ĐịnhKiên Định11%48.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%51.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%44.3%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba

Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ93%50.7%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ4%51.6%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%60.0%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận1%53.8%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền1%48.0%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%50.2%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh7%49.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%45.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%50.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%47.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%51.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến85%50.0%
MáuMáu7%51.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%51.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +6.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W98%50.4%
QWEQ + W + E2%44.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 51.6%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. Q
  4. W
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt100%50.2%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%39.6%

Build Aatrox Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
47.8%
trận
11,556
Tác động thắng
-1.9
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu55%49.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu34%47.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu8%49.2%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng2%51.2%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân43%47.6%13:06
Giày Thép GaiGiày Thép Gai35%50.3%13:20
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn18%52.0%11:60
Giày BạcGiày Bạc2%53.4%12:42
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%53.8%11:45

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai56%52.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%47.5%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn16%51.4%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%46.3%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân69%51.4%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn17%48.5%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%41.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%75.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai56%9%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%69%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%28%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần32%21%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly38%33%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao49%45%
Nguyệt Đao

Món 1Nguyệt Đao

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao37%47.8%11:28
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong19%49.4%11:22
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo18%51.8%10:15
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin8%52.5%12:34
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly6%51.3%12:26
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius4%41.0%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích3%52.8%
Rìu ĐenRìu Đen1%45.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao7%438
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%273
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong4%242
Ngọn Giáo ShojinGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao3%191
Giáo Thiên Ly

Món 2Giáo Thiên Ly

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly26%50.1%20:21
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong20%51.5%19:03
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin16%50.9%20:04
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao8%48.3%20:03
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần5%52.5%20:38
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%46.6%
Rìu ĐenRìu Đen3%53.3%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích2%54.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao7%438
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%273
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong4%242
Ngọn Giáo ShojinGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao3%191
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần30%53.9%26:40
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin10%54.5%25:45
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly9%52.8%25:43
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda9%59.9%24:54
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong6%55.6%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%54.0%26:14
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực5%59.2%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao4%45.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vũ Điệu Tử ThầnGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử Thần, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao7%438
Ngọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%273
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong4%242
Ngọn Giáo ShojinGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNgọn Giáo Shojin, Giáo Thiên Ly, Nguyệt Đao3%191
Liềm Xích Huyết Thực

Món 4Liềm Xích Huyết Thực

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực16%56.9%29:47
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần14%-36:25
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius10%-39:54
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần10%-36:21
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục72%48.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác20%50.7%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác3%47.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%50.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%52.8%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%46.7%
Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: -1.4 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng72%48.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác17%51.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác3%49.6%
Vị MáuVị Máu nhánh khác3%46.2%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%48.3%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%49.3%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%48.3%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác1%40.7%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc65%48.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác11%50.1%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác8%52.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh7%47.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác2%44.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác2%48.3%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%54.8%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%53.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng69%48.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác11%49.7%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác8%51.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%45.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác2%54.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác2%48.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%46.2%
Đốn HạĐốn Hạ1%49.7%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định70%48.7%
Áp ĐảoÁp Đảo18%47.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác8%51.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%51.5%
Cảm HứngCảm Hứng1%46.0%
Kiên CườngGiáp Cốt

Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt

Kiên Cường + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt58%48.3%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức16%49.1%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng9%49.9%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt5%47.1%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai4%48.0%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt4%55.5%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng89%48.8%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh10%47.2%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%52.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%48.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%50.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%49.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến77%48.3%
MáuMáu17%51.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%47.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +6.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W96%49.0%
QWEQ + W + E3%44.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.9%. Tăng E trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt81%49.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển13%47.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%45.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%49.3%

Người chơi Aatrox hàng đầu

Xem tất cả 10,764
  1. 1 Thách Đấu · 2,949 LP KAATAKURI #BBB · EUW 14 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Giáo Thiên LyBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo
  2. 2 Thách Đấu · 1,953 LP Shadow Marker #EUNE · Bắc & Đông Âu 17 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Giáo Thiên LyBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo
  3. 3 Thách Đấu · 1,937 LP yunik #00001 · TR 28 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Giáo Thiên LyBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận Serylda
  4. 4 Thách Đấu · 1,773 LP iwannabespace #2748 · TR 70 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  5. 5 Thách Đấu · 1,638 LP животик амеленка #fanat · RU 4 trận
  6. 6 Thách Đấu · 1,418 LP KOKO #DEG · TR 15 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Kiếm Ác Xà
  7. 7 Thách Đấu · 1,338 LP Royal #SG2 · SEA 36 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Giáo Thiên Ly
  8. 8 Đại Cao Thủ · 2,220 LP NAAYIL #S67 · EUW 12 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Giáo Thiên LyBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo

Trận bình thường ở Đường trên

176,412 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Ít nhất 27% Số lần chết 6.5
  • Top 32% % ST của đội 23%
  • Cuối 38% Tham gia hạ gục 35%
Hạ gục
6.4 Top 46%
Hỗ trợ
5.5 Cuối 39%
Hạ gục solo
3.1 Top 33%
ST / phút
851 Top 33%
Lính / phút
6.4 Top 48%
Vàng / phút
399 Cuối 48%
Tầm nhìn / phút
0.76 Cuối 49%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 45%
Chiến công đầu
12% Cuối 47%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:22
  • Cấp 11 lúc 13:08

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +3+7+6 Vàng +199+397+389

Sát thương gây ra

Phép 8% Vật lý 92%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 35% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đi rừng

23,748 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 19% Lính / phút 6.8
  • Ít nhất 24% Số lần chết 6.0
  • Cuối 41% Tham gia hạ gục 45%
Hạ gục
7.2 Top 45%
Hỗ trợ
7.6 Cuối 43%
Hạ gục solo
1.4 Top 43%
% ST của đội
19% Top 24%
ST / phút
726 Top 24%
Vàng / phút
440 Top 33%
Tầm nhìn / phút
0.87 Top 37%
Mắt kiểm soát
1.3 Top 40%
Chiến công đầu
5% Top 50%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 6:54
  • Cấp 11 lúc 16:15
  • red buff trước ở 34% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:29

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +3+6+8 Vàng +46+107+134

Sát thương gây ra

Phép 7% Vật lý 93%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 36% Chuẩn 12%

Trận bình thường ở Đường giữa

11,257 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 25% Hạ gục solo 3.1
  • Top 34% % ST của đội 24%
  • Cuối 27% Tham gia hạ gục 40%
Hạ gục
7.4 Top 50%
Số lần chết
6.8 Ít nhất 45%
Hỗ trợ
5.9 Cuối 30%
ST / phút
868 Top 38%
Lính / phút
6.2 Cuối 49%
Vàng / phút
408 Cuối 47%
Tầm nhìn / phút
0.66 Cuối 46%
Mắt kiểm soát
0.6 Cuối 40%
Chiến công đầu
11% Top 45%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:16
  • Cấp 11 lúc 14:41

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+2-1 Vàng +210+327+339

Sát thương gây ra

Phép 7% Vật lý 93%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 36% Chuẩn 10%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 128

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aatrox ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Heimerdinger -5.1 Bị khắc chế
vs Singed -4.5 Bị khắc chế
vs Irelia -4.4 Bị khắc chế
vs Malphite -2.9 Bị khắc chế
vs Fiora -2.8 Bị khắc chế
vs Garen -2.5 Bị khắc chế
vs Urgot -2.4 Bị khắc chế
vs Illaoi -2.2 Bị khắc chế
vs Pantheon -2.1 Bị khắc chế
vs Yorick -1.8 Bị khắc chế
vs Renekton -1.7 Bị khắc chế
vs Teemo -1.6 Bị khắc chế
vs Mordekaiser -1.4 Bị khắc chế
vs Darius -1.4 Bị khắc chế
vs Shyvana +5.3 Có lợi
vs Dr. Mundo +4.2 Có lợi
vs K'Sante +3.1 Có lợi
vs Rumble +2.8 Có lợi
vs Jayce +1.9 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aatrox ở Đường trên.

Đi rừng
  • Rammus Aatrox cùng Rammus: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-4.8) · 7,080 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Aatrox cùng Amumu: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-3.8) · 9,261 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lillia Aatrox cùng Lillia: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-3.48) · 13,353 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Aatrox cùng Rengar: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 7,584 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Aatrox cùng Qiyana: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.41) · 16,996 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hecarim Aatrox cùng Hecarim: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.0) · 8,448 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vladimir Aatrox cùng Vladimir: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.4) · 9,395 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hwei Aatrox cùng Hwei: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36-3.23) · 11,039 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Aatrox cùng Fizz: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.81) · 17,629 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Aatrox cùng Orianna: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.6) · 6,870 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Aatrox cùng Mel: -3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.59) · 17,021 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Garen Aatrox cùng Garen: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,925 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Jinx Aatrox cùng Jinx: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48-2.49) · 40,954 trận · Đo được
  • Nilah Aatrox cùng Nilah: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.9) · 2,480 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Aatrox cùng Xayah: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67-2.51) · 11,402 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Aatrox cùng Corki: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.9) · 3,880 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Aatrox cùng Ezreal: -3.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.80 đến -2.65) · 30,776 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Aatrox cùng Varus: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 8,454 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Renata Glasc Aatrox cùng Renata Glasc: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.8) · 2,853 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rell Aatrox cùng Rell: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.3) · 7,178 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Aatrox cùng Zilean: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.4) · 5,346 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Aatrox cùng K'Sante: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -2.6) · 355 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Aatrox cùng Yuumi: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -2.61) · 12,126 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Aatrox cùng Camille: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,124 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.