Liên Minh Huyền Thoại Build Sion
Build Sion Đường trên
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 51.6%
- trận
- 312,622
- Tác động thắng
- +1.6
- Tỉ lệ chọn
- 1.6%
Đồ khởi đầuGiáp Lụa + Thuốc Tái Sử Dụng
Giáp Lụa + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 51.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 52.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.4% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.0% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 51.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:54 | |
| 23% | 53.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:30 | |
| 21% | 52.8% | -1.8 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 13:20 | |
| 1% | 49.2% | -3.7 khác biệt rõ ràng | 13:47 | |
| <1% | 53.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:43 | |
| <1% | 52.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 55% | 53.6% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 52.1% | ngang kèo | |
| 7% | 51.6% | ngang kèo | |
| <1% | 48.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 42% | 54.6% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 54.8% | ngang kèo | |
| 17% | 50.1% | ngang kèo | |
| <1% | 48.2% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 55% | 17% | |
| 7% | 42% | |
| 14% | 48% | |
| 24% | 6% | |
| 3% | 16% | |
| 30% | 17% | |
| 10% | 16% | |
| 40% | 34% | |
| 9% | 4% | |
| 39% | 33% |
Món 1Áo Choàng Hắc Quang
Áo Choàng Hắc Quang thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.7 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 51.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:21 | |
| 21% | 53.8% | +2.0 khác biệt rõ ràng | 11:34 | |
| 13% | 54.2% | +2.5 khác biệt rõ ràng | 13:16 | |
| 9% | 48.3% | -4.2 khác biệt rõ ràng | 10:19 | |
| 5% | 53.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 13:46 | |
| 4% | 51.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 54.7% | +3.7 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 9,794 | |
| 6% | 9,165 | |
| 5% | 8,510 | |
| 4% | 6,398 |
Món 2Áo Choàng Diệt Vong
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 54.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:21 | |
| 15% | 54.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:22 | |
| 10% | 50.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:51 | |
| 9% | 52.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:37 | |
| 8% | 52.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:52 | |
| 6% | 55.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 48.3% | quá lớn để tin | ||
| <1% | 56.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 9,794 | |
| 6% | 9,165 | |
| 5% | 8,510 | |
| 4% | 6,398 |
Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.7 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 57.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:28 | |
| 18% | 53.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:53 | |
| 12% | 58.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 9% | 56.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:40 | |
| 7% | 58.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:16 | |
| 5% | 55.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 51.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 56.8% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 9,794 | |
| 6% | 9,165 | |
| 5% | 8,510 | |
| 4% | 6,398 |
Món 4Rìu Đại Mãng Xà
Trong những gì đo được ở đây, Rìu Đại Mãng Xà thêm nhiều trận thắng nhất: +1.2 mỗi 100 trận. Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 56.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:43 | |
| 18% | 53.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 12% | 57.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:34 | |
| 12% | 57.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:59 | |
| 7% | 55.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:34 | |
| 6% | 59.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Khiên Băng Randuin
Khiên Băng Randuin thắng nhiều hơn Huyết Giáp Chúa Tể, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 58.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:20 | |
| 22% | 56.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 35:18 | |
| 15% | 56.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:05 | |
| 9% | 56.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 35:12 |
Món 6Huyết Giáp Chúa Tể
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | 53.5% | 39:02 | |
| 11% | 50.4% | 38:18 | |
| 9% | 48.4% | 38:54 | |
| 6% | 46.2% | 39:04 | |
| 5% | 52.1% | 40:05 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 52.2% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.3% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.7% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.9% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.4% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.1% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.5% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.5% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Nện Khiên
Nện Khiên thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với +1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 52.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 48.6% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 54.3% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.8% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.1% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.4% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.3% | -6.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai
Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Kiểm Soát Điều Kiện, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 52.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.9% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 53.8% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.1% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.6% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.2% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.5% | -5.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 52.2% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.4% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.7% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.4% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.6% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.3% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 52.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 51.5% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 48.2% | quá lớn để tin | |
| 4% | 53.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.6% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 52.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.6% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.9% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.9% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.5% | +3.1 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 51.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.3% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.6% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 51.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.1% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.1% | +0.8 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 51.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.0% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.0% | +1.2 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 89% | 51.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 6% | 50.5% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 3% | 50.5% | -1.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 52.9% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 49.5% | -1.4 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 52.3%. Tăng W trước: thắng 53.8% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợDịch Chuyển + Thiêu Đốt
Dịch Chuyển + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.3% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.3% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.9% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 58.2%
- trận
- 2,982
- Tác động thắng
- +3.3
- Tỉ lệ chọn
- 1.0%
Đồ khởi đầuKhiên Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 51.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 52.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.4% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.0% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 58.2% |
Món 1Khiên Thái Dương
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 58.2% |
Món 2Áo Choàng Diệt Vong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 41% | 59.8% | |
| 23% | 56.8% | |
| 17% | 61.5% | |
| 8% | 58.8% | |
| 2% | 54.5% |
Món 3Rìu Đại Mãng Xà
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 22% | 64.5% | |
| 14% | 59.2% | |
| 12% | 59.1% | |
| 7% | 55.2% | |
| 6% | 50.0% |
Món 4Trái Tim Khổng Thần
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 51.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:21 | |
| 21% | 53.8% | +2.0 khác biệt rõ ràng | 11:34 | |
| 13% | 54.2% | +2.5 khác biệt rõ ràng | 13:16 | |
| 9% | 48.3% | -4.2 khác biệt rõ ràng | 10:19 | |
| 5% | 53.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 13:46 | |
| 4% | 51.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 54.7% | +3.7 khác biệt rõ ràng |
Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 19% | 58.3% | |
| 16% | 65.2% | |
| 13% | 60.3% | |
| 8% | 65.2% | |
| 8% | 55.6% |
Món 6Giáp Gai
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 57.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:28 | |
| 18% | 53.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:53 | |
| 12% | 58.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 9% | 56.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:40 | |
| 7% | 58.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:16 | |
| 5% | 55.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 51.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 56.8% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.4% |
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.4% |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.4% |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.4% |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.4% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.4% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.4% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 46% | 59.4% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 89% | 51.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 6% | 50.5% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 3% | 50.5% | -1.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 52.9% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 50.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 49.5% | -1.4 khác biệt rõ ràng |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợDịch Chuyển + Thiêu Đốt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.3% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.3% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.9% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Sion Đi rừng
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 53.8%
- trận
- 53,518
- Tác động thắng
- +3.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 54.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 53.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 55.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 54.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 55.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 56.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 54.8% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:07 | |
| 26% | 53.4% | +1.6 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 14:11 | |
| 17% | 55.7% | +2.4 khác biệt rõ ràng | 14:42 | |
| 1% | 53.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 12:33 | |
| 1% | 50.9% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:03 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 39% | 56.3% | mua nhiều nhất | |
| 29% | 56.4% | ngang kèo | |
| 6% | 57.7% | ngang kèo | |
| 1% | 66.7% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 41% | 56.4% | mua nhiều nhất | |
| 25% | 56.5% | ngang kèo | |
| 7% | 47.1% | ngang kèo | |
| 1% | 66.7% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 29% | 7% | |
| 6% | 25% | |
| 3% | 13% | |
| 14% | 8% | |
| 13% | 6% | |
| 1% | 7% | |
| 31% | 26% | |
| 5% | 2% | |
| 4% | 7% | |
| 39% | 41% |
Món 1Trái Tim Khổng Thần
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 55.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 10:58 | |
| 22% | 51.5% | -4.1 khác biệt rõ ràng | 10:24 | |
| 5% | 55.1% | +0.2 khác biệt rõ ràng | 12:01 | |
| 5% | 60.3% | +5.3 khác biệt rõ ràng | 10:37 | |
| 2% | 52.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng | 10:07 | |
| 2% | 55.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.2% | -2.9 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 55.9% | -2.6 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 4,154 | |
| 9% | 68.6% | 2,496 | |
| 5% | - | 1,478 | |
| 5% | - | 1,403 |
Món 2Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Diệt Vong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.1 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 57.6% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:27 | |
| 16% | 55.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:14 | |
| 12% | 55.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:14 | |
| 9% | 51.8% | quá lớn để tin | 17:23 | |
| 7% | 59.3% | quá lớn để tin | 19:33 | |
| 7% | 51.3% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 52.4% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 55.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 4,154 | |
| 9% | 68.6% | 2,496 | |
| 5% | - | 1,478 | |
| 5% | - | 1,403 |
Món 3Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.1 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 58.4% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:27 | |
| 14% | 59.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:09 | |
| 13% | 59.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:09 | |
| 9% | 54.2% | quá lớn để tin | 23:29 | |
| 7% | 54.3% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:04 | |
| 5% | 58.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 52.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 48.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 4,154 | |
| 9% | 68.6% | 2,496 | |
| 5% | - | 1,478 | |
| 5% | - | 1,403 |
Món 4Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà thắng nhiều hơn Áo Choàng Diệt Vong, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với +2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 66.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:49 | |
| 19% | 62.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 31:07 |
Món 5Vòng Sắt Cổ Tự
Vòng Sắt Cổ Tự thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 51.6% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | 33:07 | |
| 9% | 54.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 35:37 | |
| 8% | 59.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:03 | |
| 7% | 60.4% | +1.2 khác biệt rõ ràng | 35:13 | |
| 6% | 58.7% | +1.2 khác biệt rõ ràng | 35:29 | |
| 6% | 58.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 56.4% | +0.8 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 62.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng |
Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 9% | 52.4% | 38:10 | |
| 7% | - | 38:26 | |
| 6% | - | 39:37 | |
| 5% | - | 38:52 | |
| 5% | - | 39:31 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 55.6% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 52.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.9% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.4% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.3% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.4% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 59.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.3% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Nện Khiên
Nện Khiên thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt, lựa chọn nhiều nhất: +3.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 32% | 56.6% | +3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 30% | 54.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.0% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 53.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 55.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.0% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 53.7% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 56.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.6% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.9% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.5% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 55.4% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 52.0% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 53.1% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 56.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.9% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.7% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 55.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 54.9% | +0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.4% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.2% | -1.3 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ thắng nhiều hơn Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 55.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 56.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 56.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 54.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 55.2% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 55.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 54.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 55.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 54.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 54.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 88% | 54.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 9% | 54.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 52.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 52.4% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 54.2%. Tăng W trước: thắng 39.4% (ngang kèo).
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Trừng Phạt
Kiệt Sức + Trừng Phạt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 54.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 54.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.7% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 59.6%
- trận
- 3,351
- Tác động thắng
- +4.4
- Tỉ lệ chọn
- 6.9%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 54.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 53.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 55.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 54.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 55.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 56.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 44% | 56.3% | |
| 32% | 61.1% | |
| 23% | 62.4% | |
| <1% | 80.0% | |
| <1% | 75.0% |
Món 1Trái Tim Khổng Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 92% | 59.7% | |
| 8% | 58.9% |
Món 2Khiên Thái Dương
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 92% | 59.7% |
Món 3Áo Choàng Diệt Vong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 65.6% | |
| 14% | 53.0% | |
| 11% | 65.4% | |
| 10% | 63.2% | |
| 5% | 58.3% |
Món 4Rìu Đại Mãng Xà
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 18% | 65.0% | |
| 16% | 64.5% | |
| 16% | 56.3% | |
| 8% | 62.4% | |
| 5% | 60.3% |
Món 5Huyết Giáp Chúa Tể
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 18% | 68.2% | |
| 13% | 50.7% | |
| 11% | 62.9% | |
| 8% | 47.7% | |
| 7% | 74.4% |
Món 6Giáp Gai
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 51.6% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | 33:07 | |
| 9% | 54.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 35:37 | |
| 8% | 59.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:03 | |
| 7% | 60.4% | +1.2 khác biệt rõ ràng | 35:13 | |
| 6% | 58.7% | +1.2 khác biệt rõ ràng | 35:29 | |
| 6% | 58.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 56.4% | +0.8 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 62.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 57.5% |
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 57.5% |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 57.5% |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 57.5% |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 57.5% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 57.5% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 57.5% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 57.5% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 88% | 54.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 9% | 54.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 52.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 52.4% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên |
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Trừng Phạt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 54.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 54.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.7% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Sion Đường giữa
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 53.3%
- trận
- 51,046
- Tác động thắng
- +3.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 53.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 54.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.4% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.2% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 53.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:44 | |
| 31% | 54.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:12 | |
| 16% | 53.5% | -0.6 khác biệt rõ ràng | 12:41 | |
| 11% | 47.9% | quá lớn để tin | 11:36 | |
| 1% | 50.5% | -1.7 khác biệt rõ ràng | 12:15 | |
| 1% | 52.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 39% | 56.9% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 51.1% | ngang kèo | |
| 11% | 54.6% | ngang kèo | |
| 9% | 49.0% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 48% | 56.3% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 57.0% | ngang kèo | |
| 8% | 51.4% | ngang kèo | |
| 7% | 50.5% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 16% | 48% | |
| 39% | 7% | |
| 26% | 50% | |
| 12% | 1% | |
| 20% | 11% | |
| 2% | 9% | |
| 26% | 19% | |
| 7% | 2% | |
| 37% | 34% | |
| 7% | 11% |
Món 1Áo Choàng Hắc Quang
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 54.6% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:19 | |
| 20% | 53.8% | 0.0 khác biệt rõ ràng | 11:41 | |
| 12% | 50.4% | -3.3 khác biệt rõ ràng | 12:10 | |
| 7% | 48.0% | -3.1 khác biệt rõ ràng | 9:59 | |
| 5% | 55.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:10 | |
| 3% | 46.2% | -4.9 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 52.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 3,575 | |
| 6% | 1,654 | |
| 4% | 1,066 | |
| 4% | 1,044 |
Món 2Áo Choàng Diệt Vong
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 55.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:35 | |
| 20% | 55.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:43 | |
| 8% | 52.1% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:33 | |
| 7% | 56.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:58 | |
| 6% | 54.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:50 | |
| 4% | 50.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 58.0% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 42.2% | quá lớn để tin |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 3,575 | |
| 6% | 1,654 | |
| 4% | 1,066 | |
| 4% | 1,044 |
Món 3Rìu Đại Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 58.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 24:54 | |
| 17% | 58.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:24 | |
| 11% | 52.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:02 | |
| 7% | 54.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:19 | |
| 6% | 58.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:04 | |
| 5% | 51.8% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 51.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 61.3% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 3,575 | |
| 6% | 1,654 | |
| 4% | 1,066 | |
| 4% | 1,044 |
Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 55.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 29:54 | |
| 19% | 55.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:47 | |
| 11% | 59.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:42 | |
| 9% | 55.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:40 |
Món 5Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 56.8% | 33:57 |
Món 6Huyết Giáp Chúa Tể
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 51.8% | 38:04 | |
| 11% | - | 36:38 | |
| 7% | - | 37:31 | |
| 7% | - | 37:05 | |
| 5% | - | 37:40 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 53.6% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.3% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.2% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.7% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.7% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.6% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.3% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Nện Khiên
Nện Khiên thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt, lựa chọn nhiều nhất: +3.4 so với +1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 53.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.8% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 55.5% | +3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.3% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 53.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 53.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.2% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 52.7% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.0% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.8% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 53.6% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.3% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.6% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.2% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 54.1% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 52.2% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 49.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.8% | -0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 54.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 54.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 57.7% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.7% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 52.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 52.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 52.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 54.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 52.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 55.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 88% | 53.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 5% | 52.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 4% | 51.3% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 52.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 53.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 1% | 55.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 53.6%. Tăng W trước: thắng 59.3% (ngang kèo).
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 53.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 49.9% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 54.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.1% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 57.1%
- trận
- 2,322
- Tác động thắng
- +3.5
- Tỉ lệ chọn
- 4.9%
Đồ khởi đầuKhiên Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 53.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 54.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.4% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.2% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 60% | 56.8% | |
| 27% | 56.7% | |
| 12% | 58.2% | |
| 1% | 85.0% | |
| <1% | 87.5% |
Món 1Trái Tim Khổng Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 97% | 56.7% | |
| 3% | 70.0% |
Món 2Áo Choàng Diệt Vong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 97% | 56.7% |
Món 3Rìu Đại Mãng Xà
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 31% | 62.4% | |
| 17% | 59.5% | |
| 15% | 58.1% | |
| 8% | 66.1% | |
| 6% | 56.6% |
Món 4Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 27% | 57.0% | |
| 15% | 61.3% | |
| 10% | 57.4% | |
| 7% | 72.5% | |
| 6% | 65.9% |
Món 5Áo Choàng Hắc Quang
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 54.6% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:19 | |
| 20% | 53.8% | 0.0 khác biệt rõ ràng | 11:41 | |
| 12% | 50.4% | -3.3 khác biệt rõ ràng | 12:10 | |
| 7% | 48.0% | -3.1 khác biệt rõ ràng | 9:59 | |
| 5% | 55.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:10 | |
| 3% | 46.2% | -4.9 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 52.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 56.8% | 33:57 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 60.1% |
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 60.1% |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 60.1% |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 60.1% |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 60.1% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 60.1% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 60.1% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 47% | 60.1% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 88% | 53.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 5% | 52.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 4% | 51.3% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 52.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 53.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 1% | 55.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 53.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 49.9% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 54.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.1% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Build Sion Hỗ trợ
- thắng
- 50.8%
- trận
- 32,344
- Tác động thắng
- +0.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.7 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 49.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.3% | +3.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.6% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61% | 49.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:49 | |
| 21% | 51.7% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 14:43 | |
| 14% | 51.5% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 15:32 | |
| 2% | 50.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:24 | |
| 2% | 43.1% | quá lớn để tin | 14:48 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 45% | 52.3% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 52.7% | ngang kèo | |
| 6% | 52.8% | ngang kèo | |
| 2% | 55.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 44% | 48.5% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 52.3% | ngang kèo | |
| 9% | 51.0% | ngang kèo | |
| 2% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 6% | 19% | |
| 22% | 9% | |
| 24% | 16% | |
| 5% | 11% | |
| 1% | 6% | |
| 11% | 9% | |
| 30% | 28% |
Món 1Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với -2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 51.4% | +2.2 khác biệt rõ ràng | 13:14 | |
| 30% | 47.5% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:04 | |
| 3% | 47.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:06 | |
| 3% | 54.2% | +3.3 khác biệt rõ ràng | 12:00 | |
| 2% | 50.3% | +2.1 khác biệt rõ ràng | 12:05 | |
| 2% | 49.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 51.0% | +2.9 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 49.4% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 1,281 | |
| 4% | 523 | |
| 4% | 487 | |
| 3% | 373 |
Món 2Giáp Gai
Giáp Gai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với -2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 50.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:33 | |
| 15% | 48.6% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:17 | |
| 7% | 46.6% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:18 | |
| 6% | 53.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 22:17 | |
| 6% | 48.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:59 | |
| 5% | 54.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 59.3% | quá lớn để tin | ||
| 1% | 51.2% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 1,281 | |
| 4% | 523 | |
| 4% | 487 | |
| 3% | 373 |
Món 3Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Diệt Vong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với -2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 48.7% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:36 | |
| 11% | 49.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 28:04 | |
| 7% | 50.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:50 | |
| 7% | 54.8% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 28:08 | |
| 5% | 54.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 28:22 | |
| 4% | 53.4% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 53.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 50.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 10% | 1,281 | |
| 4% | 523 | |
| 4% | 487 | |
| 3% | 373 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 51.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 33:34 | |
| 8% | 52.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 33:45 | |
| 6% | 51.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 31:44 | |
| 6% | 51.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:15 | |
| 5% | 48.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 31:58 | |
| 5% | 49.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 49.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 52.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 9% | 47.4% | 35:44 |
Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 7% | - | 41:35 | |
| 6% | - | 41:33 | |
| 6% | - | 40:43 | |
| 6% | - | 43:43 | |
| 4% | - | 41:43 |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
Thiên Thạch Bí Ẩn thắng nhiều hơn Xung Kích Bão Tố, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 51.5% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 36% | 48.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.6% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.0% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.1% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.9% | +3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 51.2% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 27% | 48.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.4% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.3% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.8% | +2.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 51.5% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 23% | 47.6% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.6% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.5% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.4% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.4% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.3% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.2% | +2.6 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 51.6% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 29% | 48.2% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.5% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 48.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.6% | +3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.7% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.0% | +0.8 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 50.4% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 30% | 48.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 51.5% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.2% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 50.6% | +1.1 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt
Kiên Cường + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Kiểm Soát Điều Kiện + Tàn Phá Hủy Diệt, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -3.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 47.0% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 54.9% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 61.8% | +2.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -2.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 49.2% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 51.5% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 53.3% | +3.5 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 49.5% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.4% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 52.4% | +2.3 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 49.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.4% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 51.5% | +1.8 khác biệt rõ ràng |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 73% | 50.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 15% | 49.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 6% | 52.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 2% | 52.6% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 2% | 53.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 54.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 53.2%. Tăng W trước: thắng 52.4% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 49.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 50.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Sion hàng đầu
Xem tất cả 6,344Trận bình thường ở Đường trên
306,899 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 17% Lính / phút 7.0
- Top 27% Hỗ trợ 7.4
- Cuối 10% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 4.8 Cuối 20%
- Số lần chết
- 6.4 Ít nhất 30%
- Hạ gục solo
- 1.8 Cuối 16%
- Tham gia hạ gục
- 36% Top 48%
- % ST của đội
- 22% Cuối 40%
- ST / phút
- 815 Cuối 48%
- Vàng / phút
- 412 Top 33%
- Tầm nhìn / phút
- 0.70 Cuối 13%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 27%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:18
- Cấp 11 lúc 13:04
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 36% Vật lý 64%Chết vì
Vật lý 57% Phép 34% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Đi rừng
51,586 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Ít nhất 15% Số lần chết 5.8
- Top 19% Hỗ trợ 9.8
- Cuối 17% Tầm nhìn / phút 0.78
- Hạ gục
- 6.5 Cuối 46%
- Hạ gục solo
- 1.0 Cuối 29%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 24%
- % ST của đội
- 19% Top 32%
- ST / phút
- 733 Top 21%
- Lính / phút
- 6.7 Top 24%
- Vàng / phút
- 435 Top 35%
- Mắt kiểm soát
- 0.9 Cuối 19%
- Chiến công đầu
- 4% Cuối 27%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 6:59
- Cấp 11 lúc 16:42
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 24% Vật lý 76%Chết vì
Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường giữa
50,123 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 8% Lính / phút 7.3
- Top 25% Vàng / phút 430
- Cuối 11% Chiến công đầu 5%
- Hạ gục
- 5.0 Cuối 14%
- Số lần chết
- 6.4 Ít nhất 29%
- Hỗ trợ
- 7.6 Top 35%
- Hạ gục solo
- 1.5 Cuối 16%
- Tham gia hạ gục
- 39% Cuối 22%
- % ST của đội
- 21% Cuối 30%
- ST / phút
- 791 Cuối 32%
- Tầm nhìn / phút
- 0.63 Cuối 20%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 40%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:09
- Cấp 11 lúc 14:20
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 35% Vật lý 65%Chết vì
Vật lý 57% Phép 35% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Hỗ trợ
31,964 trậnSo với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 25% Vàng / phút 365
- Top 30% Hỗ trợ 12.1
- Nhiều nhất 15% Số lần chết 9.3
- Hạ gục
- 5.2 Top 41%
- Hạ gục solo
- 0.8 Cuối 48%
- Tham gia hạ gục
- 48% Top 33%
- % ST của đội
- 17% Top 40%
- ST / phút
- 662 Top 30%
- Lính / phút
- 2.3 Top 40%
- Tầm nhìn / phút
- 2.00 Cuối 29%
- Mắt kiểm soát
- 4.2 Cuối 41%
- Chiến công đầu
- 8% Top 45%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:17
- Cấp 11 lúc 20:44
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 21% Vật lý 79%Chết vì
Vật lý 58% Phép 36% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sion ở Đường trên.
-
Rumble: +6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.0-7.9) · 2,361 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ryze: +5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-9.5) · 541 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kennen: +5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.0-7.6) · 2,639 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vladimir: +5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8-8.0) · 1,250 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Corki: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-9.3) · 393 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lissandra: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-8.7) · 614 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malphite: +5.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.31-6.17) · 10,731 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Pantheon: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9-6.5) · 5,496 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jarvan IV: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-10.0) · 201 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sylas: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-8.1) · 921 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-9.6) · 270 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Graves: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-10.2) · 174 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kog'Maw: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-9.4) · 275 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akali: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5-6.4) · 4,457 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Karma: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-9.4) · 256 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Heimerdinger: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2-6.4) · 3,574 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Rengar: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-9.2) · 288 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Diana: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-9.4) · 235 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-8.6) · 438 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Master Yi: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-7.6) · 845 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
K'Sante: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-6.1) · 3,491 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kalista: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-8.4) · 396 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Teemo: +4.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.61-5.09) · 17,070 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jax: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2-5.4) · 7,306 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Naafiri: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-8.0) · 436 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gangplank: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-5.1) · 8,333 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nasus: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.5) · 7,789 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gragas: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-5.2) · 2,383 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Olaf: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.7) · 3,201 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Yasuo: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.4) · 4,992 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gnar: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.1) · 3,810 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Urgot: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.8) · 5,605 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Yorick: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 7,578 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Riven: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.8) · 2,662 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sion ở Đường trên.
-
Sion cùng Warwick: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8-4.9) · 9,373 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Lillia: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.2) · 9,358 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Shyvana: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.8) · 8,069 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Sion cùng Qiyana: -4.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.50 đến -3.64) · 11,335 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Lee Sin: -3.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.49 đến -2.81) · 14,076 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Rengar: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.2) · 5,441 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Sion cùng Yasuo: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00-2.43) · 19,900 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Malzahar: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80-2.60) · 11,979 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Twisted Fate: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.0) · 5,860 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Sion cùng Yorick: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -1.6) · 506 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Mel: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.4) · 9,167 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Orianna: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.7) · 6,147 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Sion cùng Kog'Maw: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.6) · 4,670 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Smolder: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.5) · 8,261 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Xayah: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41-2.38) · 9,972 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Sion cùng Ezreal: -4.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.87 đến -3.41) · 18,949 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Corki: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.8) · 2,479 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Kalista: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,436 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Sion cùng Taric: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.6) · 2,008 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Vel'Koz: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.3) · 9,344 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Morgana: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10-2.82) · 13,387 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Sion cùng Bard: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.6) · 4,399 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Camille: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.1) · 1,361 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sion cùng Neeko: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,297 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự