Liên Minh Huyền Thoại Build Singed
Build Singed Đường trên
- thắng
- 51.7%
- trận
- 28,530
- Tác động thắng
- +1.6
- Tỉ lệ chọn
- 1.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 51.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 52.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.7% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.6% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68% | 51.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 8:58 | |
| 21% | 52.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 9:34 | |
| 8% | 52.5% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 12:47 | |
| 2% | 50.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:03 | |
| 1% | 54.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:45 | |
| <1% | 44.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 52.4% | mua nhiều nhất | |
| 30% | 55.5% | thắng nhiều hơn | |
| 4% | 58.3% | ngang kèo | |
| 2% | 54.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 70% | 52.3% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 54.9% | ngang kèo | |
| 6% | 53.3% | ngang kèo | |
| 2% | 46.3% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 30% | 6% | |
| 5% | 27% | |
| 4% | 22% | |
| 37% | 21% | |
| 8% | 2% | |
| 64% | 70% | |
| 13% | 17% | |
| 83% | 81% | |
| 29% | 32% | |
| 7% | 5% |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66% | 52.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:48 | |
| 27% | 52.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:09 | |
| 1% | 51.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:04 | |
| 1% | 44.2% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 11:56 | |
| 1% | 55.4% | -3.9 khác biệt rõ ràng | 11:16 | |
| <1% | 50.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 54.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 45.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 25% | 4,981 | |
| 24% | 4,737 | |
| 8% | 1,691 | |
| 5% | 937 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 53.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:13 | |
| 20% | 54.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:34 | |
| 7% | 50.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:12 | |
| 5% | 53.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:24 | |
| 4% | 53.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:54 | |
| 2% | 51.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 47.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 25% | 4,981 | |
| 24% | 4,737 | |
| 8% | 1,691 | |
| 5% | 937 |
Món 3Đai Nguyên Sinh
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 57.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:34 | |
| 23% | 55.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:21 | |
| 9% | 55.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:02 | |
| 8% | 55.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:12 | |
| 6% | 56.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:36 | |
| 5% | 51.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 76.5% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 60.2% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 25% | 4,981 | |
| 24% | 4,737 | |
| 8% | 1,691 | |
| 5% | 937 |
Món 4Lời Nguyền Huyết Tự
Lời Nguyền Huyết Tự thắng nhiều hơn Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 57.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:55 | |
| 26% | 62.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 30:06 | |
| 11% | 55.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:18 | |
| 6% | 60.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:39 | |
| 5% | 47.1% | mua khi đã bị dẫn | ||
| 5% | 74.0% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 4% | 57.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 55.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 57.9% | 35:17 |
Món 6Quyền Trượng Ác Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 38:06 | |
| 13% | - | 37:55 | |
| 9% | - | 39:18 | |
| 9% | - | 38:21 | |
| 8% | - | 39:03 |
Ngọc chínhChinh Phục
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 53.3% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 30% | 49.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.1% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.1% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.8% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.2% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: -1.2 so với -2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 53.3% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 30% | 49.4% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.9% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.6% | +3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.5% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 53.5% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 28% | 49.2% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.6% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.2% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.2% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.3% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | +3.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 53.0% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 29% | 49.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 53.7% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.7% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.4% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 59.8% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 53.3% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 29% | 49.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 51.2% | +0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 53.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThiêu Rụi + Áo Choàng Mây
Thiêu Rụi + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Mau Lẹ + Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 49.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.1% | +4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 51.8% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.3% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.9% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 52.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 46% | 51.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 50.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 52.6% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 54.0% | +2.2 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 97% | 51.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 50.7% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 50.0% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 52.9%. Tăng E trước: thắng 40.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 50.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 52.6% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 55.2% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 50.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Singed Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 54.8%
- trận
- 14,277
- Tác động thắng
- +4.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 54.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 56.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.9% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.8% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 59.4% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 59.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 57% | 54.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 7:58 | |
| 21% | 51.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 8:60 | |
| 11% | 59.7% | +3.9 khác biệt rõ ràng | 9:51 | |
| 4% | 55.5% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 8:57 | |
| 3% | 59.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 8:33 | |
| 3% | 58.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 58.4% | mua nhiều nhất | |
| 25% | 64.2% | thắng nhiều hơn | |
| 11% | 56.0% | ngang kèo | |
| 3% | 61.0% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 56.0% | mua nhiều nhất | |
| 38% | 56.1% | ngang kèo | |
| 4% | 65.5% | chưa đủ trận | |
| 3% | 46.2% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 11% | 38% | |
| 25% | 2% | |
| 5% | 24% | |
| 31% | 16% | |
| 10% | 3% | |
| 1% | 8% | |
| 56% | 50% | |
| 13% | 8% | |
| 9% | 12% | |
| 15% | 18% |
Món 1Trượng Pha Lê Rylai
Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 56.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:37 | |
| 23% | 53.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:56 | |
| 11% | 54.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:22 | |
| 1% | 51.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:32 | |
| 1% | 50.9% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:41 | |
| 1% | 54.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 45.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 44.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 1,553 | |
| 14% | 1,341 | |
| 6% | 590 | |
| 5% | 504 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 56.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:46 | |
| 21% | 53.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:16 | |
| 6% | 53.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:35 | |
| 5% | 55.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:00 | |
| 4% | 57.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:25 | |
| 3% | 56.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 79.3% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 1,553 | |
| 14% | 1,341 | |
| 6% | 590 | |
| 5% | 504 |
Món 3Đai Nguyên Sinh
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 59.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 24:09 | |
| 16% | 56.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:04 | |
| 11% | 59.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:21 | |
| 8% | 57.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:48 | |
| 7% | 58.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:20 | |
| 6% | 62.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 79.1% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 63.1% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 1,553 | |
| 14% | 1,341 | |
| 6% | 590 | |
| 5% | 504 |
Món 4Giáp Liệt Sĩ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 58.8% | 29:38 |
Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | 57.4% | 33:41 |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 35:04 | |
| 10% | - | 36:51 | |
| 10% | - | 37:25 | |
| 9% | - | 36:45 | |
| 8% | - | 35:58 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 54.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 55.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.2% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 55.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 55.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 55.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.1% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.2% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.5% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 58.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 54.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 55.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.6% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.5% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 57.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 54.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 55.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 54.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.6% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 56.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 55.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 54.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 54.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 55.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.9% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Áo Choàng Mây
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 55.2% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 54.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Di Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 54.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 46% | 55.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 53.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 55.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 55.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 95% | 54.9% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 5% | 52.0% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 52.6%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 54.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 55.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 55.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.4% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.5% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 61.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Build Singed Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 51.4%
- trận
- 3,410
- Tác động thắng
- +0.9
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 52.3% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 45.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66% | 50.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 9:12 | |
| 14% | 51.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:06 | |
| 8% | 53.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:47 | |
| 7% | 61.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 12:16 | |
| 5% | 53.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:49 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 62% | 56.3% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 55.4% | ngang kèo | |
| 7% | 54.5% | chưa đủ trận | |
| 4% | 60.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 66% | 55.1% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 58.0% | chưa đủ trận | |
| 7% | 27.3% | chưa đủ trận | |
| 6% | 52.6% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 36% | 18% | |
| 2% | 18% | |
| 21% | 7% | |
| 4% | 16% | |
| 6% | 2% |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 53.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:29 | |
| 31% | 48.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | 11:31 | |
| 5% | 55.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:40 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | - | 450 | |
| 11% | - | 285 | |
| 11% | 62.1% | 271 | |
| 4% | - | 98 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 54.3% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:07 | |
| 29% | 51.9% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 18:25 | |
| 7% | 45.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:00 | |
| 5% | 54.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:02 | |
| 3% | 51.4% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | 17:38 | |
| 3% | 77.8% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | - | 450 | |
| 11% | - | 285 | |
| 11% | 62.1% | 271 | |
| 4% | - | 98 |
Món 3Đai Nguyên Sinh
Đai Nguyên Sinh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.4 mỗi 100 trận, so với - của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 50.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 23:51 | |
| 13% | 53.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 24:16 | |
| 13% | 54.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:22 | |
| 11% | 51.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 23:29 | |
| 8% | 53.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:38 | |
| 5% | 69.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 57.9% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 48.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | - | 450 | |
| 11% | - | 285 | |
| 11% | 62.1% | 271 | |
| 4% | - | 98 |
Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 29% | 55.0% | 28:56 |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 12% | - | 35:28 | |
| 10% | - | 34:45 | |
| 9% | - | 35:36 | |
| 8% | - | 36:17 | |
| 7% | - | 33:45 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 53.4% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 49.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.5% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 53.2% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 49.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.8% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: -0.7 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 53.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 49.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.1% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: -2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 53.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 48.3% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 53.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.9% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.6% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 55.6% | +3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 29% | 48.3% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 49.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Áo Choàng Mây
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 47.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 51.8% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 82% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Độ Di Chuyển được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 53.2% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 47% | 49.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 50.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 53.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 97% | 52.1% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 54.7% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 52.0% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 54.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.3% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Singed hàng đầu
Xem tất cả 7,181Trận bình thường ở Đường trên
28,626 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 1% Lính / phút 7.8
- Top 14% Hỗ trợ 8.1
- Cuối 10% Hạ gục solo 1.8
- Hạ gục
- 4.6 Cuối 12%
- Số lần chết
- 7.2 Nhiều nhất 40%
- Tham gia hạ gục
- 37% Top 35%
- % ST của đội
- 21% Cuối 28%
- ST / phút
- 792 Cuối 35%
- Vàng / phút
- 413 Top 34%
- Tầm nhìn / phút
- 0.74 Cuối 38%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 46%
- Chiến công đầu
- 11% Cuối 39%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:36
- Cấp 11 lúc 13:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 58% Phép 33% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Đường giữa
14,058 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường giữa
- Top 6% Lính / phút 7.4
- Top 13% Hỗ trợ 9.6
- Cuối 18% Hạ gục solo 1.5
- Hạ gục
- 5.7 Cuối 24%
- Số lần chết
- 6.3 Ít nhất 25%
- Tham gia hạ gục
- 45% Top 15%
- % ST của đội
- 21% Cuối 30%
- ST / phút
- 781 Cuối 31%
- Vàng / phút
- 420 Top 41%
- Tầm nhìn / phút
- 0.69 Top 35%
- Mắt kiểm soát
- 0.7 Top 34%
- Chiến công đầu
- 12% Top 41%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:36
- Cấp 11 lúc 15:18
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Xạ thủ
3,216 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 12% Lính / phút 7.0
- Top 14% Tham gia hạ gục 48%
- Cuối 16% Hạ gục solo 0.8
- Hạ gục
- 6.9 Cuối 32%
- Số lần chết
- 7.3 Ít nhất 42%
- Hỗ trợ
- 10.4 Top 16%
- % ST của đội
- 21% Cuối 49%
- ST / phút
- 816 Top 48%
- Vàng / phút
- 453 Top 36%
- Tầm nhìn / phút
- 0.62 Cuối 28%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 39%
- Chiến công đầu
- 14% Top 39%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:48
- Cấp 11 lúc 18:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 58% Phép 35% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Singed ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Singed ở Đường trên.
-
Singed cùng Bel'Veth: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-5.9) · 2,531 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Warwick: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.2) · 6,692 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Briar: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.1) · 6,334 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Singed cùng Dr. Mundo: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.1) · 791 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Qiyana: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.9) · 7,598 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Karthus: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.3) · 1,539 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Singed cùng Heimerdinger: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.7) · 997 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Fizz: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.9) · 6,276 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Yasuo: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99-2.60) · 15,825 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Singed cùng Mel: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -4.6) · 6,234 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Azir: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.5) · 1,465 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Orianna: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.9) · 2,376 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Singed cùng Kog'Maw: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.1) · 2,720 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Jinx: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51-3.05) · 17,413 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Xayah: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.4) · 4,945 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Singed cùng Ezreal: -4.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.32 đến -3.36) · 10,273 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Varus: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.7) · 2,999 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Corki: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.3) · 1,539 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Singed cùng Janna: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.6) · 3,742 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Rakan: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.4) · 2,961 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Taric: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-5.0) · 1,356 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Singed cùng Camille: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.1) · 1,425 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Singed cùng Bard: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.6) · 2,648 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự