Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Singed

Tier A · 71 #7 Đường trên Phiên bản 16.21

Build Singed Đường trên

thắng
51.7%
trận
28,530
Tác động thắng
+1.6
Tỉ lệ chọn
1.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x279%51.9%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng13%52.4%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu4%47.7%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%50.7%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%54.6%
GiàyThuốc Tái Sử DụngGiày + Thuốc Tái Sử Dụng<1%47.5%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%49.6%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%50.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc68%51.9%8:58
Giày Thép GaiGiày Thép Gai21%52.3%9:34
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%52.5%12:47
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%50.8%11:03
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%54.5%12:45
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%44.4%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc64%52.4%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%55.5%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%58.3%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%54.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc70%52.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%54.9%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%53.3%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%46.3%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%6%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên5%27%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%22%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ37%21%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%2%
Giày BạcGiày Bạc64%70%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi13%17%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai83%81%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh29%32%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%5%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry66%52.1%12:48
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai27%52.5%12:09
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự1%51.4%12:04
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%44.2%11:56
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%55.4%11:16
Tim BăngTim Băng<1%50.4%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech<1%54.5%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ<1%45.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry25%4,981
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry24%4,737
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%1,691
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%937
Trượng Pha Lê Rylai

Món 2Trượng Pha Lê Rylai

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai52%53.1%19:13
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry20%54.0%19:34
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ7%50.2%20:12
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh5%53.3%19:24
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần4%53.3%19:54
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên2%51.7%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự2%53.2%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%47.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry25%4,981
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry24%4,737
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%1,691
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%937
Đai Nguyên Sinh

Món 3Đai Nguyên Sinh

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh25%57.4%24:34
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ23%55.9%25:21
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần9%55.8%25:02
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai8%55.6%25:12
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry6%56.9%25:36
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên5%51.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%76.5%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%60.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry25%4,981
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry24%4,737
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%1,691
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Thiên NhiênMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Thiên Nhiên, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%937
Lời Nguyền Huyết Tự

Món 4Lời Nguyền Huyết Tự

Lời Nguyền Huyết Tự thắng nhiều hơn Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Đai Nguyên Sinh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi33%57.4%30:55
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ26%62.1%30:06
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần11%55.2%30:18
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên6%60.0%30:39
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%47.1%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%74.0%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự4%57.4%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%55.8%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5 sau Lời Nguyền Huyết Tự: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi23%57.9%35:17
Quyền Trượng Ác Thần

Món 6Quyền Trượng Ác Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi14%-38:06
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần13%-37:55
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin9%-39:18
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự9%-38:21
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%-39:03
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác59%53.3%
Chinh PhụcChinh Phục30%49.4%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác5%50.1%
Sách PhépSách Phép nhánh khác2%51.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%48.4%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác<1%45.8%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%55.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%43.1%
Hiện Diện Trí Tuệ

Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ

Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: -1.2 so với -2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác56%53.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng30%49.4%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác6%49.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác4%52.3%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác2%51.5%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%53.6%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ1%53.0%
Tốc Biến Ma ThuậtTốc Biến Ma Thuật nhánh khác<1%40.5%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác58%53.5%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh28%49.2%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác5%49.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc2%50.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác2%46.2%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%49.3%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%50.0%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%51.1%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác44%53.0%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng29%49.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác16%53.7%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác5%49.7%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác2%53.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ1%50.3%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%47.4%
Đốn HạĐốn Hạ<1%59.8%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác39%53.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật29%49.8%
Kiên ĐịnhKiên Định25%51.2%
Cảm HứngCảm Hứng6%53.3%
Áp ĐảoÁp Đảo2%52.2%
Thiêu RụiÁo Choàng Mây

Ngọc phụThiêu Rụi + Áo Choàng Mây

Thiêu Rụi + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Mau Lẹ + Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹÁo Choàng MâyMau Lẹ + Áo Choàng Mây74%49.7%
Mau LẹThiêu RụiMau Lẹ + Thiêu Rụi18%50.2%
Thiêu RụiÁo Choàng MâyThiêu Rụi + Áo Choàng Mây2%51.1%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ2%50.8%
Cuồng Phong Tích TụÁo Choàng MâyCuồng Phong Tích Tụ + Áo Choàng Mây1%39.7%
Dải Băng Năng LượngMau LẹDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ1%55.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%51.8%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh2%50.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%46.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng51%52.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển46%51.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%51.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến59%50.7%
MáuMáu26%52.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm16%54.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W97%51.9%
QWEQ + W + E3%50.7%
EQWE + Q + W<1%50.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 52.9%. Tăng E trước: thắng 40.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành53%50.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt22%52.6%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt9%55.2%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển8%50.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển4%53.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%53.8%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành1%50.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%50.8%

Build Singed Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
54.8%
trận
14,277
Tác động thắng
+4.2
Tỉ lệ chọn
0.1%
Phong Ấn Hắc Ám

Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng

Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x265%54.4%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng23%56.3%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu5%52.9%
Nhẫn DoranNhẫn Doran2%54.7%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%50.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%42.6%
GiàyThuốc Tái Sử DụngGiày + Thuốc Tái Sử Dụng1%59.4%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%59.8%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc57%54.9%7:58
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân21%51.5%8:60
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%59.7%9:51
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%55.5%8:57
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%59.2%8:33
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư3%58.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc56%58.4%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai25%64.2%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%56.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%61.0%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc50%56.0%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân38%56.1%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư4%65.5%chưa đủ trận
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%46.2%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%38%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai25%2%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên5%24%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ31%16%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin10%3%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%8%
Giày BạcGiày Bạc56%50%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya13%8%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi9%12%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech15%18%
Trượng Pha Lê Rylai

Món 1Trượng Pha Lê Rylai

Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry56%56.4%12:37
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai23%53.9%11:56
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech11%54.8%11:22
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%51.5%11:32
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%50.9%14:41
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự1%54.3%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%45.7%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%44.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry16%1,553
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry14%1,341
Trượng Pha Lê RylaiĐai Tên Lửa HextechMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Đai Tên Lửa Hextech, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%590
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%504
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai42%56.6%18:46
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry21%53.8%19:16
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ6%53.6%19:35
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh5%55.3%19:00
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần4%57.3%19:25
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech3%56.9%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên3%50.8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%79.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry16%1,553
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry14%1,341
Trượng Pha Lê RylaiĐai Tên Lửa HextechMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Đai Tên Lửa Hextech, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%590
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%504
Đai Nguyên Sinh

Món 3Đai Nguyên Sinh

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh18%59.4%24:09
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ16%56.8%25:04
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai11%59.7%24:21
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry8%57.4%24:48
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%58.8%25:20
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần6%62.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%79.1%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%63.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry16%1,553
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry14%1,341
Trượng Pha Lê RylaiĐai Tên Lửa HextechMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Đai Tên Lửa Hextech, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%590
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%504
Giáp Liệt Sĩ

Món 4Giáp Liệt Sĩ

Món 4 sau Đai Nguyên Sinh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ24%58.8%29:38
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5 sau Giáp Liệt Sĩ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi19%57.4%33:41
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi15%-35:04
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin10%-36:51
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần10%-37:25
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon9%-36:45
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%-35:58
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác65%54.7%
Chinh PhụcChinh Phục23%55.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác3%51.2%
Sách PhépSách Phép nhánh khác3%55.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%56.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%51.2%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác61%55.1%
Đắc ThắngĐắc Thắng23%55.8%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác4%49.1%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác3%50.2%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác2%47.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%58.1%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác2%52.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%56.7%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác63%54.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh21%55.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác4%49.6%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác3%51.5%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc2%57.0%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác2%56.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%54.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%57.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác42%54.9%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng23%55.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác18%54.8%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác8%52.3%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác3%49.6%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác2%56.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%55.4%
Vận Tốc Tiếp CậnVận Tốc Tiếp Cận nhánh khác1%51.8%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác34%55.7%
Kiên ĐịnhKiên Định27%54.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật23%54.3%
Cảm HứngCảm Hứng9%55.9%
Áp ĐảoÁp Đảo7%48.9%
Mau LẹÁo Choàng Mây

Ngọc phụMau Lẹ + Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹÁo Choàng MâyMau Lẹ + Áo Choàng Mây75%55.2%
Mau LẹThiêu RụiMau Lẹ + Thiêu Rụi12%52.9%
Thiêu RụiÁo Choàng MâyThiêu Rụi + Áo Choàng Mây4%48.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%54.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%53.5%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh2%51.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Di Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển50%54.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng46%55.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến4%53.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến49%53.9%
MáuMáu27%55.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm24%55.2%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W95%54.9%
QWEQ + W + E5%52.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 52.6%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành56%54.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt25%55.5%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt9%55.6%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển3%53.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%46.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%61.6%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành1%55.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%56.2%

Build Singed Xạ thủ

Phiên bản 16.20
thắng
51.4%
trận
3,410
Tác động thắng
+0.9
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x276%52.3%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng13%48.4%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu6%45.3%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc66%50.8%9:12
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%51.1%10:06
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%53.9%12:47
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư7%61.3%12:16
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%53.5%10:49

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc62%56.3%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai21%55.4%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư7%54.5%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%60.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc66%55.1%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân16%58.0%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai7%27.3%chưa đủ trận
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư6%52.6%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ36%18%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên2%18%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai21%7%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%16%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%2%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry54%53.3%12:29
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai31%48.2%11:31
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech5%55.8%11:40

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry18%-450
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%-285
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%62.1%271
Sách Chiêu Hồn MejaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách Chiêu Hồn Mejai, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%-98
Trượng Pha Lê Rylai

Món 2Trượng Pha Lê Rylai

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai32%54.3%18:07
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry29%51.9%18:25
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ7%45.2%19:00
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần5%54.3%19:02
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa3%51.4%17:38
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%77.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry18%-450
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%-285
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%62.1%271
Sách Chiêu Hồn MejaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách Chiêu Hồn Mejai, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%-98
Đai Nguyên Sinh

Món 3Đai Nguyên Sinh

Đai Nguyên Sinh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.4 mỗi 100 trận, so với - của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ17%50.0%23:51
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần13%53.4%24:16
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh13%54.6%23:22
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai11%51.6%23:29
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry8%53.1%23:38
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa5%69.2%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%57.9%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự4%48.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Trượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry18%-450
Đai Nguyên SinhTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên Sinh, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%-285
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%62.1%271
Sách Chiêu Hồn MejaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách Chiêu Hồn Mejai, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%-98
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4 sau Đai Nguyên Sinh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi29%55.0%28:56
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi12%-35:28
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh10%-34:45
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya9%-35:36
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần8%-36:17
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai7%-33:45
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác55%53.4%
Chinh PhụcChinh Phục31%49.2%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác3%49.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%54.3%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc2%44.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác53%53.2%
Đắc ThắngĐắc Thắng32%49.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác5%53.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác3%47.8%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: -0.7 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác55%53.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh30%49.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác3%51.3%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác3%49.1%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc2%44.4%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: -2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác38%53.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng31%48.3%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác18%53.2%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác3%46.9%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác3%45.6%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác36%55.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật29%48.3%
Kiên ĐịnhKiên Định20%49.1%
Cảm HứngCảm Hứng10%48.4%
Áp ĐảoÁp Đảo6%53.9%
Mau LẹÁo Choàng Mây

Ngọc phụMau Lẹ + Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹÁo Choàng MâyMau Lẹ + Áo Choàng Mây76%47.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%51.8%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh2%45.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 82% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Độ Di Chuyển được chọn nhiều nhất.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng51%53.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển47%49.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến53%50.7%
MáuMáu26%51.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm21%53.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W97%52.1%
QWEQ + W + E3%54.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành65%52.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt16%54.7%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt4%48.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%53.1%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển3%45.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn3%50.0%

Người chơi Singed hàng đầu

Xem tất cả 7,181
  1. 1 Thách Đấu · 1,548 LP 亜紀Aki #JP7 · JP 16 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  2. 2 Thách Đấu · 1,400 LP ThankyouKingpin #Real · OCE 30 trận Biểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  3. 3 Thách Đấu · 1,312 LP Run Simulator #GAP · LAS 34 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  4. 4 Đại Cao Thủ · 2,052 LP Conq and Donk #conq · EUW 87 trận Biểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  5. 5 Đại Cao Thủ · 2,041 LP Igrek #Fem · EUW 20 trận Biểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày LiandryBiểu tượng trang bị Lời Nguyền Huyết Tự
  6. 6 Đại Cao Thủ · 2,034 LP TwTv Rasadurai #TTV · EUW 96 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác ThầnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,735 LP Whoismar1n #HOT · LAN 9 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,718 LP TWTV nikzviar #nikzv · Bắc & Đông Âu 9 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày LiandryBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Trận bình thường ở Đường trên

28,626 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 1% Lính / phút 7.8
  • Top 14% Hỗ trợ 8.1
  • Cuối 10% Hạ gục solo 1.8
Hạ gục
4.6 Cuối 12%
Số lần chết
7.2 Nhiều nhất 40%
Tham gia hạ gục
37% Top 35%
% ST của đội
21% Cuối 28%
ST / phút
792 Cuối 35%
Vàng / phút
413 Top 34%
Tầm nhìn / phút
0.74 Cuối 38%
Mắt kiểm soát
0.6 Cuối 46%
Chiến công đầu
11% Cuối 39%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:36
  • Cấp 11 lúc 13:40

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +6+6+9 Vàng -66-269-345

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 58% Phép 33% Chuẩn 9%

Trận bình thường ở Đường giữa

14,058 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 6% Lính / phút 7.4
  • Top 13% Hỗ trợ 9.6
  • Cuối 18% Hạ gục solo 1.5
Hạ gục
5.7 Cuối 24%
Số lần chết
6.3 Ít nhất 25%
Tham gia hạ gục
45% Top 15%
% ST của đội
21% Cuối 30%
ST / phút
781 Cuối 31%
Vàng / phút
420 Top 41%
Tầm nhìn / phút
0.69 Top 35%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 34%
Chiến công đầu
12% Top 41%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:36
  • Cấp 11 lúc 15:18

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+1+5 Vàng -50-175-190

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Xạ thủ

3,216 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 12% Lính / phút 7.0
  • Top 14% Tham gia hạ gục 48%
  • Cuối 16% Hạ gục solo 0.8
Hạ gục
6.9 Cuối 32%
Số lần chết
7.3 Ít nhất 42%
Hỗ trợ
10.4 Top 16%
% ST của đội
21% Cuối 49%
ST / phút
816 Top 48%
Vàng / phút
453 Top 36%
Tầm nhìn / phút
0.62 Cuối 28%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 39%
Chiến công đầu
14% Top 39%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:48
  • Cấp 11 lúc 18:40

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -5-4-1 Vàng -168-238-321

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 58% Phép 35% Chuẩn 7%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 64

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Singed ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Kayle -3.8 Bị khắc chế
vs Teemo -2.8 Bị khắc chế
vs Jax +6.2 Có lợi
vs Rumble +5.9 Có lợi
vs K'Sante +4.8 Có lợi
vs Yasuo +4.6 Có lợi
vs Aatrox +4.4 Có lợi
vs Mordekaiser +3.5 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Singed ở Đường trên.

Đi rừng
  • Bel'Veth Singed cùng Bel'Veth: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-5.9) · 2,531 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Warwick Singed cùng Warwick: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.2) · 6,692 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Singed cùng Briar: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.1) · 6,334 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Dr. Mundo Singed cùng Dr. Mundo: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.1) · 791 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Singed cùng Qiyana: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.9) · 7,598 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Karthus Singed cùng Karthus: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.3) · 1,539 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Heimerdinger Singed cùng Heimerdinger: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.7) · 997 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Singed cùng Fizz: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.9) · 6,276 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yasuo Singed cùng Yasuo: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99-2.60) · 15,825 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Singed cùng Mel: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -4.6) · 6,234 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Singed cùng Azir: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.5) · 1,465 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Singed cùng Orianna: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.9) · 2,376 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Singed cùng Kog'Maw: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.1) · 2,720 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Singed cùng Jinx: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51-3.05) · 17,413 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Singed cùng Xayah: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.4) · 4,945 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Singed cùng Ezreal: -4.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.32 đến -3.36) · 10,273 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Singed cùng Varus: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.7) · 2,999 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Singed cùng Corki: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.3) · 1,539 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Janna Singed cùng Janna: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.6) · 3,742 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rakan Singed cùng Rakan: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.4) · 2,961 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Taric Singed cùng Taric: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-5.0) · 1,356 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Singed cùng Camille: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.1) · 1,425 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Singed cùng Bard: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.6) · 2,648 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.