| 1 | Malzahar | mid | +123.01 101k games +123.01 lính (khoảng 122.90-123.11) · 100,503 trận · Đo được | | 100,503 |
| 2 | Irelia | mid | +122.54 45.9k games +122.54 lính (khoảng 122.37-122.71) · 45,893 trận · Đo được | | 45,893 |
| 3 | Irelia | top | +122.37 56.1k games +122.37 lính (khoảng 122.20-122.55) · 56,128 trận · Đo được | | 56,128 |
| 4 | Singed | top | +122.12 28.3k games +122.12 lính (khoảng 121.86-122.38) · 28,294 trận · Đo được | | 28,294 |
| 5 | Zeri | mid | +119.4 839 trận +119.4 lính (khoảng 118.1-120.8) · 839 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 839 |
| 6 | Malzahar | top | +119.11 10.6k games +119.11 lính (khoảng 118.75-119.46) · 10,618 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,618 |
| 7 | Sivir | mid | +116.2 510 trận +116.2 lính (khoảng 114.7-117.8) · 510 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 510 |
| 8 | Zeri | bot | +116.10 49.3k games +116.10 lính (khoảng 115.93-116.27) · 49,261 trận · Đo được | | 49,261 |
| 9 | Malzahar | bot | +116.05 4,387 trận +116.05 lính (khoảng 115.53-116.56) · 4,387 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,387 |
| 10 | Syndra | mid | +115.72 85.1k games +115.72 lính (khoảng 115.60-115.84) · 85,090 trận · Đo được | | 85,090 |
| 11 | Lucian | mid | +115.68 6,192 trận +115.68 lính (khoảng 115.24-116.11) · 6,192 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,192 |
| 12 | Sion | mid | +115.51 8,114 trận +115.51 lính (khoảng 115.12-115.90) · 8,114 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,114 |
| 13 | Corki | mid | +115.27 2,976 trận +115.27 lính (khoảng 114.63-115.92) · 2,976 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,976 |
| 14 | Singed | mid | +115.20 2,272 trận +115.20 lính (khoảng 114.42-115.99) · 2,272 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,272 |
| 15 | Zeri | top | +114.5 452 trận +114.5 lính (khoảng 112.7-116.2) · 452 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 452 |
| 16 | Naafiri | top | +114.19 4,466 trận +114.19 lính (khoảng 113.66-114.72) · 4,466 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,466 |
| 17 | Irelia | bot | +114.16 1,712 trận +114.16 lính (khoảng 113.31-115.01) · 1,712 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,712 |
| 18 | Draven | top | +113.9 1,805 trận +113.9 lính (khoảng 112.9-114.9) · 1,805 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,805 |
| 19 | Mel | mid | +113.87 55.7k games +113.87 lính (khoảng 113.72-114.03) · 55,742 trận · Đo được | | 55,742 |
| 20 | Sivir | bot | +113.80 55.0k games +113.80 lính (khoảng 113.64-113.95) · 55,031 trận · Đo được | | 55,031 |
| 21 | Kog'Maw | mid | +113.56 7,468 trận +113.56 lính (khoảng 113.16-113.96) · 7,468 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,468 |
| 22 | Kalista | mid | +113.4 1,271 trận +113.4 lính (khoảng 112.3-114.5) · 1,271 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,271 |
| 23 | Orianna | mid | +113.41 43.6k games +113.41 lính (khoảng 113.24-113.58) · 43,644 trận · Đo được | | 43,644 |
| 24 | Draven | mid | +113.4 1,024 trận +113.4 lính (khoảng 112.1-114.6) · 1,024 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,024 |
| 25 | Kalista | top | +112.61 4,953 trận +112.61 lính (khoảng 112.00-113.22) · 4,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,953 |
| 26 | Viktor | mid | +112.36 80.3k games +112.36 lính (khoảng 112.24-112.49) · 80,256 trận · Đo được | | 80,256 |
| 27 | Jayce | mid | +112.09 8,157 trận +112.09 lính (khoảng 111.69-112.48) · 8,157 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,157 |
| 28 | Taliyah | jungle | +111.96 13.7k games +111.96 lính (khoảng 111.68-112.24) · 13,711 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,711 |
| 29 | Zyra | jungle | +111.74 19.6k games +111.74 lính (khoảng 111.51-111.98) · 19,639 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,639 |
| 30 | Lissandra | top | +111.69 5,456 trận +111.69 lính (khoảng 111.20-112.18) · 5,456 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,456 |
| 31 | Taliyah | mid | +111.67 18.7k games +111.67 lính (khoảng 111.41-111.92) · 18,694 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,694 |
| 32 | Ryze | mid | +111.53 29.1k games +111.53 lính (khoảng 111.32-111.74) · 29,079 trận · Đo được | | 29,079 |
| 33 | Jayce | top | +111.52 50.1k games +111.52 lính (khoảng 111.35-111.68) · 50,085 trận · Đo được | | 50,085 |
| 34 | Syndra | bot | +111.50 7,632 trận +111.50 lính (khoảng 111.11-111.88) · 7,632 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,632 |
| 35 | Corki | top | +111.50 4,265 trận +111.50 lính (khoảng 110.93-112.06) · 4,265 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,265 |
| 36 | Ryze | top | +111.49 6,154 trận +111.49 lính (khoảng 111.00-111.97) · 6,154 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,154 |
| 37 | Kai'Sa | mid | +111.21 4,073 trận +111.21 lính (khoảng 110.61-111.81) · 4,073 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,073 |
| 38 | Heimerdinger | top | +111.14 31.8k games +111.14 lính (khoảng 110.94-111.34) · 31,771 trận · Đo được | | 31,771 |
| 39 | Lissandra | mid | +111.06 61.1k games +111.06 lính (khoảng 110.93-111.20) · 61,052 trận · Đo được | | 61,052 |
| 40 | Garen | mid | +111.02 7,779 trận +111.02 lính (khoảng 110.57-111.48) · 7,779 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,779 |
| 41 | Lucian | top | +111.02 1,919 trận +111.02 lính (khoảng 110.18-111.86) · 1,919 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,919 |
| 42 | Illaoi | mid | +111.0 1,478 trận +111.0 lính (khoảng 110.0-112.0) · 1,478 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,478 |
| 43 | Hwei | mid | +110.97 42.1k games +110.97 lính (khoảng 110.79-111.16) · 42,064 trận · Đo được | | 42,064 |
| 44 | Caitlyn | mid | +110.89 3,727 trận +110.89 lính (khoảng 110.29-111.49) · 3,727 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,727 |
| 45 | Yasuo | mid | +110.870 178k games +110.870 lính (khoảng 110.784-110.956) · 178,324 trận · Đo được | | 178,324 |
| 46 | Hecarim | jungle | +110.71 57.7k games +110.71 lính (khoảng 110.56-110.86) · 57,697 trận · Đo được | | 57,697 |
| 47 | Illaoi | top | +110.67 56.9k games +110.67 lính (khoảng 110.49-110.84) · 56,921 trận · Đo được | | 56,921 |
| 48 | Karthus | jungle | +110.64 19.7k games +110.64 lính (khoảng 110.40-110.88) · 19,689 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,689 |
| 49 | Sion | top | +110.24 48.3k games +110.24 lính (khoảng 110.06-110.41) · 48,321 trận · Đo được | | 48,321 |
| 50 | Yasuo | top | +110.16 61.2k games +110.16 lính (khoảng 110.00-110.32) · 61,193 trận · Đo được | | 61,193 |
| 51 | Mel | top | +109.95 1,672 trận +109.95 lính (khoảng 109.05-110.84) · 1,672 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,672 |
| 52 | Xayah | mid | +109.9 318 trận +109.9 lính (khoảng 107.8-112.1) · 318 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 318 |
| 53 | Azir | mid | +109.90 26.8k games +109.90 lính (khoảng 109.66-110.14) · 26,817 trận · Đo được | | 26,817 |
| 54 | Yorick | mid | +109.86 2,857 trận +109.86 lính (khoảng 109.21-110.51) · 2,857 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,857 |
| 55 | Graves | mid | +109.6 891 trận +109.6 lính (khoảng 108.5-110.8) · 891 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 891 |
| 56 | Jhin | mid | +109.54 3,458 trận +109.54 lính (khoảng 108.91-110.17) · 3,458 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,458 |
| 57 | Naafiri | mid | +109.53 17.6k games +109.53 lính (khoảng 109.28-109.78) · 17,609 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,609 |
| 58 | Heimerdinger | mid | +109.49 8,793 trận +109.49 lính (khoảng 109.11-109.86) · 8,793 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,793 |
| 59 | Taliyah | top | +109.4 547 trận +109.4 lính (khoảng 107.7-111.0) · 547 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 547 |
| 60 | Ziggs | mid | +109.32 12.3k games +109.32 lính (khoảng 108.97-109.67) · 12,325 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,325 |
| 61 | Varus | mid | +109.25 4,490 trận +109.25 lính (khoảng 108.68-109.82) · 4,490 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,490 |
| 62 | Gangplank | mid | +109.20 5,706 trận +109.20 lính (khoảng 108.71-109.70) · 5,706 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,706 |
| 63 | Tryndamere | mid | +109.16 5,784 trận +109.16 lính (khoảng 108.63-109.69) · 5,784 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,784 |
| 64 | Draven | bot | +109.15 56.2k games +109.15 lính (khoảng 108.99-109.31) · 56,170 trận · Đo được | | 56,170 |
| 65 | Smolder | mid | +109.14 9,911 trận +109.14 lính (khoảng 108.78-109.51) · 9,911 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,911 |
| 66 | Kai'Sa | top | +109.10 2,469 trận +109.10 lính (khoảng 108.31-109.89) · 2,469 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,469 |
| 67 | Taliyah | bot | +109.07 1,413 trận +109.07 lính (khoảng 108.19-109.95) · 1,413 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,413 |
| 68 | Syndra | top | +108.98 1,913 trận +108.98 lính (khoảng 108.14-109.82) · 1,913 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,913 |
| 69 | Caitlyn | bot | +108.919 265k games +108.919 lính (khoảng 108.848-108.990) · 265,179 trận · Đo được | | 265,179 |
| 70 | Vel'Koz | mid | +108.89 16.3k games +108.89 lính (khoảng 108.59-109.19) · 16,335 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,335 |
| 71 | Lucian | bot | +108.88 102k games +108.88 lính (khoảng 108.77-108.98) · 102,004 trận · Đo được | | 102,004 |
| 72 | Kai'Sa | bot | +108.776 252k games +108.776 lính (khoảng 108.706-108.847) · 252,273 trận · Đo được | | 252,273 |
| 73 | Kalista | bot | +108.77 40.7k games +108.77 lính (khoảng 108.58-108.97) · 40,682 trận · Đo được | | 40,682 |
| 74 | Xayah | bot | +108.69 80.8k games +108.69 lính (khoảng 108.56-108.83) · 80,826 trận · Đo được | | 80,826 |
| 75 | Renekton | mid | +108.63 4,030 trận +108.63 lính (khoảng 108.05-109.20) · 4,030 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,030 |
| 76 | Cassiopeia | top | +108.61 4,812 trận +108.61 lính (khoảng 108.02-109.21) · 4,812 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,812 |
| 77 | Renekton | top | +108.45 74.9k games +108.45 lính (khoảng 108.30-108.60) · 74,914 trận · Đo được | | 74,914 |
| 78 | Zeri | jungle | +108.4 613 trận +108.4 lính (khoảng 107.1-109.8) · 613 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 613 |
| 79 | Graves | top | +108.37 1,882 trận +108.37 lính (khoảng 107.51-109.23) · 1,882 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,882 |
| 80 | Corki | bot | +108.30 18.0k games +108.30 lính (khoảng 108.04-108.57) · 17,970 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,970 |
| 81 | Ezreal | bot | +108.269 154k games +108.269 lính (khoảng 108.176-108.361) · 154,015 trận · Đo được | | 154,015 |
| 82 | Tryndamere | top | +107.95 57.8k games +107.95 lính (khoảng 107.77-108.13) · 57,828 trận · Đo được | | 57,828 |
| 83 | Kayle | mid | +107.91 5,579 trận +107.91 lính (khoảng 107.38-108.44) · 5,579 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,579 |
| 84 | Varus | bot | +107.89 59.6k games +107.89 lính (khoảng 107.73-108.05) · 59,600 trận · Đo được | | 59,600 |
| 85 | Talon | jungle | +107.82 57.4k games +107.82 lính (khoảng 107.68-107.95) · 57,381 trận · Đo được | | 57,381 |
| 86 | Vladimir | mid | +107.74 51.1k games +107.74 lính (khoảng 107.57-107.91) · 51,150 trận · Đo được | | 51,150 |
| 87 | Garen | top | +107.73 117k games +107.73 lính (khoảng 107.61-107.86) · 116,796 trận · Đo được | | 116,796 |
| 88 | Cassiopeia | mid | +107.59 16.4k games +107.59 lính (khoảng 107.28-107.90) · 16,371 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,371 |
| 89 | Xayah | top | +107.5 257 trận +107.5 lính (khoảng 105.3-109.8) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 257 |
| 90 | Azir | top | +107.50 1,969 trận +107.50 lính (khoảng 106.58-108.42) · 1,969 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,969 |
| 91 | Yorick | top | +107.50 59.8k games +107.50 lính (khoảng 107.34-107.65) · 59,762 trận · Đo được | | 59,762 |
| 92 | Anivia | mid | +107.38 24.5k games +107.38 lính (khoảng 107.14-107.62) · 24,472 trận · Đo được | | 24,472 |
| 93 | Caitlyn | top | +107.31 3,450 trận +107.31 lính (khoảng 106.65-107.96) · 3,450 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,450 |
| 94 | Vel'Koz | bot | +107.16 7,172 trận +107.16 lính (khoảng 106.70-107.61) · 7,172 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,172 |
| 95 | Viktor | top | +107.16 3,097 trận +107.16 lính (khoảng 106.48-107.83) · 3,097 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,097 |
| 96 | Zed | top | +107.03 7,238 trận +107.03 lính (khoảng 106.57-107.48) · 7,238 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,238 |
| 97 | Yunara | mid | +107.0 468 trận +107.0 lính (khoảng 105.3-108.6) · 468 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 468 |
| 98 | Ahri | top | +106.83 3,275 trận +106.83 lính (khoảng 106.17-107.50) · 3,275 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,275 |
| 99 | Miss Fortune | mid | +106.80 3,249 trận +106.80 lính (khoảng 106.14-107.47) · 3,249 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,249 |
| 100 | Orianna | top | +106.7 472 trận +106.7 lính (khoảng 105.0-108.4) · 472 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 472 |
| 101 | Zoe | top | +106.70 1,474 trận +106.70 lính (khoảng 105.71-107.69) · 1,474 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,474 |
| 102 | Yunara | bot | +106.69 103k games +106.69 lính (khoảng 106.58-106.81) · 102,678 trận · Đo được | | 102,678 |
| 103 | Jayce | jungle | +106.66 14.1k games +106.66 lính (khoảng 106.40-106.91) · 14,065 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,065 |
| 104 | Mel | bot | +106.63 16.3k games +106.63 lính (khoảng 106.32-106.94) · 16,267 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,267 |
| 105 | K'Sante | mid | +106.5 992 trận +106.5 lính (khoảng 105.4-107.6) · 992 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 992 |
| 106 | Ezreal | mid | +106.42 7,924 trận +106.42 lính (khoảng 106.00-106.84) · 7,924 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,924 |
| 107 | Aurelion Sol | mid | +106.39 26.9k games +106.39 lính (khoảng 106.17-106.61) · 26,910 trận · Đo được | | 26,910 |
| 108 | Hwei | top | +106.3 1,245 trận +106.3 lính (khoảng 105.2-107.5) · 1,245 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,245 |
| 109 | Vladimir | top | +106.32 14.2k games +106.32 lính (khoảng 105.98-106.67) · 14,185 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,185 |
| 110 | Viktor | bot | +106.29 20.5k games +106.29 lính (khoảng 106.04-106.54) · 20,541 trận · Đo được | | 20,541 |
| 111 | Sivir | top | +106.3 165 trận +106.3 lính (khoảng 103.7-108.8) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 165 |
| 112 | Vel'Koz | top | +106.26 1,742 trận +106.26 lính (khoảng 105.34-107.17) · 1,742 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,742 |
| 113 | Jhin | bot | +106.162 249k games +106.162 lính (khoảng 106.090-106.234) · 249,296 trận · Đo được | | 249,296 |
| 114 | Karthus | bot | +106.13 5,748 trận +106.13 lính (khoảng 105.68-106.58) · 5,748 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,748 |
| 115 | Hwei | bot | +106.04 9,757 trận +106.04 lính (khoảng 105.66-106.41) · 9,757 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,757 |
| 116 | Karthus | mid | +105.97 2,503 trận +105.97 lính (khoảng 105.22-106.73) · 2,503 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,503 |
| 117 | Yone | top | +105.96 134k games +105.96 lính (khoảng 105.84-106.07) · 134,044 trận · Đo được | | 134,044 |
| 118 | Shyvana | jungle | +105.94 74.1k games +105.94 lính (khoảng 105.83-106.05) · 74,072 trận · Đo được | | 74,072 |
| 119 | Yone | mid | +105.838 159k games +105.838 lính (khoảng 105.740-105.936) · 159,175 trận · Đo được | | 159,175 |
| 120 | Tristana | mid | +105.71 9,897 trận +105.71 lính (khoảng 105.31-106.10) · 9,897 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,897 |
| 121 | Aphelios | bot | +105.65 84.7k games +105.65 lính (khoảng 105.52-105.78) · 84,719 trận · Đo được | | 84,719 |
| 122 | Lillia | jungle | +105.62 74.4k games +105.62 lính (khoảng 105.50-105.73) · 74,370 trận · Đo được | | 74,370 |
| 123 | K'Sante | top | +105.57 32.7k games +105.57 lính (khoảng 105.36-105.78) · 32,706 trận · Đo được | | 32,706 |
| 124 | Twisted Fate | mid | +105.56 50.1k games +105.56 lính (khoảng 105.40-105.72) · 50,131 trận · Đo được | | 50,131 |
| 125 | Dr. Mundo | top | +105.41 55.3k games +105.41 lính (khoảng 105.25-105.58) · 55,268 trận · Đo được | | 55,268 |
| 126 | Graves | jungle | +105.40 97.2k games +105.40 lính (khoảng 105.29-105.50) · 97,205 trận · Đo được | | 97,205 |
| 127 | Aphelios | mid | +105.4 769 trận +105.4 lính (khoảng 104.0-106.8) · 769 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 769 |
| 128 | Diana | jungle | +105.38 54.5k games +105.38 lính (khoảng 105.25-105.52) · 54,546 trận · Đo được | | 54,546 |
| 129 | Aatrox | jungle | +105.37 10.5k games +105.37 lính (khoảng 105.07-105.67) · 10,460 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,460 |
| 130 | Xerath | mid | +105.31 54.9k games +105.31 lính (khoảng 105.15-105.47) · 54,932 trận · Đo được | | 54,932 |
| 131 | Aurora | top | +105.28 5,860 trận +105.28 lính (khoảng 104.81-105.76) · 5,860 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,860 |
| 132 | Ziggs | bot | +105.24 26.7k games +105.24 lính (khoảng 105.01-105.47) · 26,654 trận · Đo được | | 26,654 |
| 133 | Ahri | mid | +105.211 147k games +105.211 lính (khoảng 105.116-105.306) · 146,574 trận · Đo được | | 146,574 |
| 134 | Gnar | top | +105.17 38.0k games +105.17 lính (khoảng 104.98-105.37) · 38,045 trận · Đo được | | 38,045 |
| 135 | Lux | mid | +105.13 71.5k games +105.13 lính (khoảng 104.98-105.28) · 71,479 trận · Đo được | | 71,479 |
| 136 | Vladimir | bot | +105.06 3,812 trận +105.06 lính (khoảng 104.49-105.63) · 3,812 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,812 |
| 137 | Anivia | top | +105.03 6,283 trận +105.03 lính (khoảng 104.56-105.51) · 6,283 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,283 |
| 138 | Varus | top | +105.02 10.5k games +105.02 lính (khoảng 104.62-105.41) · 10,497 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,497 |
| 139 | Aurora | mid | +105.01 28.6k games +105.01 lính (khoảng 104.80-105.22) · 28,587 trận · Đo được | | 28,587 |
| 140 | Cassiopeia | bot | +105.00 2,567 trận +105.00 lính (khoảng 104.24-105.76) · 2,567 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,567 |
| 141 | Gangplank | top | +104.98 55.4k games +104.98 lính (khoảng 104.81-105.15) · 55,370 trận · Đo được | | 55,370 |
| 142 | Yasuo | bot | +104.94 37.7k games +104.94 lính (khoảng 104.75-105.12) · 37,709 trận · Đo được | | 37,709 |
| 143 | Veigar | mid | +104.92 87.2k games +104.92 lính (khoảng 104.80-105.05) · 87,222 trận · Đo được | | 87,222 |
| 144 | Bel'Veth | mid | +104.9 196 trận +104.9 lính (khoảng 102.2-107.5) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 196 |
| 145 | Darius | jungle | +104.87 23.0k games +104.87 lính (khoảng 104.67-105.08) · 22,966 trận · Đo được | | 22,966 |
| 146 | Darius | top | +104.87 128k games +104.87 lính (khoảng 104.75-104.98) · 128,409 trận · Đo được | | 128,409 |
| 147 | Singed | bot | +104.9 461 trận +104.9 lính (khoảng 103.1-106.6) · 461 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 461 |
| 148 | Jinx | mid | +104.7 758 trận +104.7 lính (khoảng 103.2-106.2) · 758 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 758 |
| 149 | Zoe | mid | +104.53 34.3k games +104.53 lính (khoảng 104.33-104.73) · 34,319 trận · Đo được | | 34,319 |
| 150 | Olaf | top | +104.50 36.7k games +104.50 lính (khoảng 104.28-104.71) · 36,726 trận · Đo được | | 36,726 |
| 151 | Lissandra | bot | +104.5 581 trận +104.5 lính (khoảng 103.1-105.8) · 581 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 581 |
| 152 | Gwen | jungle | +104.41 11.8k games +104.41 lính (khoảng 104.13-104.68) · 11,772 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,772 |
| 153 | Aurelion Sol | top | +104.37 2,616 trận +104.37 lính (khoảng 103.63-105.11) · 2,616 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,616 |
| 154 | Volibear | mid | +104.22 5,484 trận +104.22 lính (khoảng 103.65-104.79) · 5,484 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,484 |
| 155 | Olaf | jungle | +104.11 6,090 trận +104.11 lính (khoảng 103.69-104.52) · 6,090 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,090 |
| 156 | Akshan | top | +104.10 1,952 trận +104.10 lính (khoảng 103.20-105.01) · 1,952 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,952 |
| 157 | Aurelion Sol | bot | +104.10 6,879 trận +104.10 lính (khoảng 103.67-104.52) · 6,879 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,879 |
| 158 | Ambessa | jungle | +104.07 6,643 trận +104.07 lính (khoảng 103.71-104.44) · 6,643 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,643 |
| 159 | LeBlanc | top | +104.04 1,567 trận +104.04 lính (khoảng 103.07-105.02) · 1,567 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,567 |
| 160 | Kai'Sa | jungle | +103.92 1,352 trận +103.92 lính (khoảng 103.03-104.82) · 1,352 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,352 |
| 161 | Orianna | bot | +103.9 820 trận +103.9 lính (khoảng 102.6-105.1) · 820 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 820 |
| 162 | Nilah | mid | +103.8 131 trận +103.8 lính (khoảng 101.3-106.4) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 131 |
| 163 | Morgana | mid | +103.82 9,374 trận +103.82 lính (khoảng 103.44-104.19) · 9,374 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,374 |
| 164 | Jayce | bot | +103.8 610 trận +103.8 lính (khoảng 102.3-105.3) · 610 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 610 |
| 165 | Sion | jungle | +103.75 7,440 trận +103.75 lính (khoảng 103.41-104.09) · 7,440 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,440 |
| 166 | Talon | mid | +103.74 18.5k games +103.74 lính (khoảng 103.47-104.00) · 18,544 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,544 |
| 167 | Akshan | mid | +103.69 26.6k games +103.69 lính (khoảng 103.46-103.92) · 26,603 trận · Đo được | | 26,603 |
| 168 | Zyra | bot | +103.65 1,629 trận +103.65 lính (khoảng 102.70-104.61) · 1,629 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,629 |
| 169 | Jinx | bot | +103.626 230k games +103.626 lính (khoảng 103.545-103.706) · 229,570 trận · Đo được | | 229,570 |
| 170 | Olaf | mid | +103.6 714 trận +103.6 lính (khoảng 102.1-105.0) · 714 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 714 |
| 171 | Swain | mid | +103.51 11.5k games +103.51 lính (khoảng 103.17-103.85) · 11,537 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,537 |
| 172 | Udyr | jungle | +103.50 24.0k games +103.50 lính (khoảng 103.29-103.72) · 23,972 trận · Đo được | | 23,972 |
| 173 | Jhin | top | +103.46 2,380 trận +103.46 lính (khoảng 102.69-104.23) · 2,380 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,380 |
| 174 | Qiyana | top | +103.34 2,349 trận +103.34 lính (khoảng 102.58-104.10) · 2,349 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,349 |
| 175 | Gwen | mid | +103.33 6,568 trận +103.33 lính (khoảng 102.87-103.79) · 6,568 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,568 |
| 176 | Naafiri | bot | +103.3 740 trận +103.3 lính (khoảng 102.1-104.5) · 740 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 740 |
| 177 | Ambessa | mid | +103.33 2,443 trận +103.33 lính (khoảng 102.61-104.05) · 2,443 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,443 |
| 178 | Riven | mid | +103.32 5,261 trận +103.32 lính (khoảng 102.79-103.84) · 5,261 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,261 |
| 179 | Ezreal | top | +103.30 1,844 trận +103.30 lính (khoảng 102.37-104.24) · 1,844 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,844 |
| 180 | Miss Fortune | bot | +103.251 247k games +103.251 lính (khoảng 103.174-103.328) · 247,248 trận · Đo được | | 247,248 |
| 181 | Yunara | top | +103.2 321 trận +103.2 lính (khoảng 101.1-105.3) · 321 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 321 |
| 182 | Zed | mid | +102.87 117k games +102.87 lính (khoảng 102.76-102.97) · 117,321 trận · Đo được | | 117,321 |
| 183 | Aatrox | top | +102.83 75.5k games +102.83 lính (khoảng 102.69-102.98) · 75,519 trận · Đo được | | 75,519 |
| 184 | Samira | top | +102.8 281 trận +102.8 lính (khoảng 100.7-104.8) · 281 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 281 |
| 185 | Kog'Maw | top | +102.75 2,090 trận +102.75 lính (khoảng 101.95-103.55) · 2,090 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,090 |
| 186 | Bel'Veth | jungle | +102.54 34.0k games +102.54 lính (khoảng 102.38-102.70) · 34,041 trận · Đo được | | 34,041 |
| 187 | Ornn | mid | +102.5 890 trận +102.5 lính (khoảng 101.4-103.6) · 890 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 890 |
| 188 | Nasus | mid | +102.48 11.2k games +102.48 lính (khoảng 102.13-102.83) · 11,163 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,163 |
| 189 | Vex | mid | +102.46 58.4k games +102.46 lính (khoảng 102.31-102.61) · 58,449 trận · Đo được | | 58,449 |
| 190 | Samira | bot | +102.39 72.2k games +102.39 lính (khoảng 102.26-102.53) · 72,200 trận · Đo được | | 72,200 |
| 191 | Dr. Mundo | mid | +102.3 1,666 trận +102.3 lính (khoảng 101.1-103.5) · 1,666 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,666 |
| 192 | Vex | top | +102.3 1,036 trận +102.3 lính (khoảng 101.1-103.4) · 1,036 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,036 |
| 193 | Kog'Maw | jungle | +102.3 311 trận +102.3 lính (khoảng 100.5-104.0) · 311 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 311 |
| 194 | Darius | mid | +102.27 1,996 trận +102.27 lính (khoảng 101.42-103.12) · 1,996 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,996 |
| 195 | Kassadin | mid | +102.25 30.0k games +102.25 lính (khoảng 102.03-102.47) · 30,027 trận · Đo được | | 30,027 |
| 196 | Teemo | top | +102.23 107k games +102.23 lính (khoảng 102.10-102.35) · 106,763 trận · Đo được | | 106,763 |
| 197 | Dr. Mundo | jungle | +102.23 9,573 trận +102.23 lính (khoảng 101.91-102.54) · 9,573 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,573 |
| 198 | Brand | mid | +102.22 16.5k games +102.22 lính (khoảng 101.95-102.50) · 16,544 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,544 |
| 199 | Talon | top | +102.2 693 trận +102.2 lính (khoảng 100.7-103.6) · 693 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 693 |
| 200 | Ryze | bot | +102.2 497 trận +102.2 lính (khoảng 100.5-103.8) · 497 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 497 |
| 201 | Samira | mid | +102.2 547 trận +102.2 lính (khoảng 100.7-103.6) · 547 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 547 |
| 202 | Shyvana | mid | +102.1 351 trận +102.1 lính (khoảng 100.3-103.8) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 351 |
| 203 | Kayn | top | +102.09 6,473 trận +102.09 lính (khoảng 101.61-102.56) · 6,473 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,473 |
| 204 | Fiora | top | +102.06 53.6k games +102.06 lính (khoảng 101.88-102.23) · 53,626 trận · Đo được | | 53,626 |
| 205 | Cho'Gath | mid | +101.96 8,490 trận +101.96 lính (khoảng 101.54-102.38) · 8,490 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,490 |
| 206 | Udyr | top | +101.93 6,066 trận +101.93 lính (khoảng 101.40-102.45) · 6,066 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,066 |
| 207 | Ekko | top | +101.88 3,767 trận +101.88 lính (khoảng 101.24-102.52) · 3,767 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,767 |
| 208 | Veigar | top | +101.87 3,843 trận +101.87 lính (khoảng 101.25-102.49) · 3,843 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,843 |
| 209 | Gwen | top | +101.84 32.7k games +101.84 lính (khoảng 101.61-102.06) · 32,736 trận · Đo được | | 32,736 |
| 210 | Nilah | bot | +101.83 16.8k games +101.83 lính (khoảng 101.54-102.11) · 16,791 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,791 |
| 211 | Akali | top | +101.81 43.3k games +101.81 lính (khoảng 101.63-102.00) · 43,286 trận · Đo được | | 43,286 |
| 212 | Olaf | bot | +101.8 564 trận +101.8 lính (khoảng 100.2-103.3) · 564 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 564 |
| 213 | Volibear | top | +101.69 75.6k games +101.69 lính (khoảng 101.53-101.85) · 75,556 trận · Đo được | | 75,556 |
| 214 | Swain | top | +101.68 8,000 trận +101.68 lính (khoảng 101.23-102.12) · 8,000 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,000 |
| 215 | Tristana | top | +101.64 2,874 trận +101.64 lính (khoảng 100.89-102.39) · 2,874 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,874 |
| 216 | Aphelios | top | +101.6 416 trận +101.6 lính (khoảng 99.6-103.6) · 416 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 416 |
| 217 | Xerath | bot | +101.58 7,860 trận +101.58 lính (khoảng 101.15-102.01) · 7,860 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,860 |
| 218 | Riven | jungle | +101.56 1,723 trận +101.56 lính (khoảng 100.82-102.29) · 1,723 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,723 |
| 219 | Trundle | top | +101.54 33.9k games +101.54 lính (khoảng 101.31-101.77) · 33,949 trận · Đo được | | 33,949 |
| 220 | Qiyana | jungle | +101.48 62.2k games +101.48 lính (khoảng 101.36-101.60) · 62,238 trận · Đo được | | 62,238 |
| 221 | Galio | mid | +101.44 50.6k games +101.44 lính (khoảng 101.29-101.59) · 50,647 trận · Đo được | | 50,647 |
| 222 | Viego | jungle | +101.435 134k games +101.435 lính (khoảng 101.351-101.519) · 134,022 trận · Đo được | | 134,022 |
| 223 | Brand | jungle | +101.42 3,743 trận +101.42 lính (khoảng 100.91-101.93) · 3,743 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,743 |
| 224 | Nidalee | top | +101.4 1,004 trận +101.4 lính (khoảng 100.2-102.6) · 1,004 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,004 |
| 225 | Zilean | mid | +101.39 2,318 trận +101.39 lính (khoảng 100.66-102.13) · 2,318 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,318 |
| 226 | Udyr | mid | +101.3 600 trận +101.3 lính (khoảng 99.9-102.8) · 600 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 600 |
| 227 | Karthus | top | +101.30 1,691 trận +101.30 lính (khoảng 100.37-102.24) · 1,691 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,691 |
| 228 | Fiora | mid | +101.3 1,180 trận +101.3 lính (khoảng 100.2-102.4) · 1,180 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,180 |
| 229 | Zed | bot | +101.25 1,700 trận +101.25 lính (khoảng 100.36-102.14) · 1,700 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,700 |
| 230 | Ambessa | top | +101.22 33.2k games +101.22 lính (khoảng 101.01-101.44) · 33,162 trận · Đo được | | 33,162 |
| 231 | Jarvan IV | mid | +101.2 980 trận +101.2 lính (khoảng 100.0-102.3) · 980 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 980 |
| 232 | Rumble | top | +101.15 17.1k games +101.15 lính (khoảng 100.87-101.44) · 17,092 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,092 |
| 233 | Urgot | mid | +101.1 908 trận +101.1 lính (khoảng 100.0-102.3) · 908 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 908 |
| 234 | Ekko | mid | +101.13 76.6k games +101.13 lính (khoảng 101.00-101.26) · 76,597 trận · Đo được | | 76,597 |
| 235 | Aatrox | mid | +101.07 1,747 trận +101.07 lính (khoảng 100.21-101.93) · 1,747 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,747 |
| 236 | Heimerdinger | bot | +101.00 2,129 trận +101.00 lính (khoảng 100.20-101.80) · 2,129 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,129 |
| 237 | Viego | top | +101.0 1,482 trận +101.0 lính (khoảng 100.0-102.0) · 1,482 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,482 |
| 238 | Brand | top | +100.92 6,092 trận +100.92 lính (khoảng 100.47-101.37) · 6,092 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,092 |
| 239 | Zed | jungle | +100.91 32.5k games +100.91 lính (khoảng 100.74-101.08) · 32,548 trận · Đo được | | 32,548 |
| 240 | Rumble | jungle | +100.87 1,353 trận +100.87 lính (khoảng 100.07-101.67) · 1,353 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,353 |
| 241 | Rengar | jungle | +100.78 46.8k games +100.78 lính (khoảng 100.65-100.92) · 46,840 trận · Đo được | | 46,840 |
| 242 | Nocturne | mid | +100.8 748 trận +100.8 lính (khoảng 99.4-102.1) · 748 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 748 |
| 243 | Mordekaiser | jungle | +100.71 8,191 trận +100.71 lính (khoảng 100.36-101.05) · 8,191 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,191 |
| 244 | Brand | bot | +100.70 7,015 trận +100.70 lính (khoảng 100.27-101.13) · 7,015 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,015 |
| 245 | Jarvan IV | top | +100.7 1,040 trận +100.7 lính (khoảng 99.5-101.9) · 1,040 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,040 |
| 246 | Mordekaiser | top | +100.68 120k games +100.68 lính (khoảng 100.56-100.80) · 119,854 trận · Đo được | | 119,854 |
| 247 | Urgot | top | +100.62 40.4k games +100.62 lính (khoảng 100.44-100.81) · 40,368 trận · Đo được | | 40,368 |
| 248 | Kennen | top | +100.60 24.6k games +100.60 lính (khoảng 100.35-100.84) · 24,637 trận · Đo được | | 24,637 |
| 249 | Morgana | top | +100.59 2,414 trận +100.59 lính (khoảng 99.86-101.32) · 2,414 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,414 |
| 250 | Graves | bot | +100.6 557 trận +100.6 lính (khoảng 99.1-102.1) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 557 |
| 251 | Karma | mid | +100.53 2,139 trận +100.53 lính (khoảng 99.76-101.31) · 2,139 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,139 |
| 252 | LeBlanc | mid | +100.50 65.9k games +100.50 lính (khoảng 100.35-100.64) · 65,864 trận · Đo được | | 65,864 |
| 253 | Neeko | top | +100.5 1,222 trận +100.5 lính (khoảng 99.4-101.5) · 1,222 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,222 |
| 254 | Veigar | bot | +100.45 20.0k games +100.45 lính (khoảng 100.19-100.71) · 20,014 trận · Đo được | | 20,014 |
| 255 | Zyra | mid | +100.41 3,165 trận +100.41 lính (khoảng 99.78-101.05) · 3,165 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,165 |
| 256 | Nocturne | jungle | +100.41 75.3k games +100.41 lính (khoảng 100.31-100.52) · 75,266 trận · Đo được | | 75,266 |
| 257 | Kog'Maw | bot | +100.40 33.7k games +100.40 lính (khoảng 100.20-100.61) · 33,679 trận · Đo được | | 33,679 |
| 258 | Miss Fortune | top | +100.4 827 trận +100.4 lính (khoảng 99.1-101.7) · 827 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 827 |
| 259 | Seraphine | bot | +100.39 5,660 trận +100.39 lính (khoảng 99.88-100.90) · 5,660 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,660 |
| 260 | Shyvana | top | +100.37 2,854 trận +100.37 lính (khoảng 99.66-101.08) · 2,854 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,854 |
| 261 | Galio | top | +100.34 4,022 trận +100.34 lính (khoảng 99.78-100.89) · 4,022 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,022 |
| 262 | Nocturne | top | +100.3 1,183 trận +100.3 lính (khoảng 99.2-101.4) · 1,183 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,183 |
| 263 | Ryze | jungle | +100.3 123 trận +100.3 lính (khoảng 98.3-102.4) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 123 |
| 264 | Diana | top | +100.29 2,832 trận +100.29 lính (khoảng 99.61-100.97) · 2,832 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,832 |
| 265 | Warwick | top | +100.19 19.2k games +100.19 lính (khoảng 99.88-100.50) · 19,209 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,209 |
| 266 | Talon | bot | +100.2 114 trận +100.2 lính (khoảng 97.6-102.8) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 267 | Trundle | mid | +100.2 526 trận +100.2 lính (khoảng 98.5-101.8) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 526 |
| 268 | Morgana | jungle | +100.14 5,370 trận +100.14 lính (khoảng 99.68-100.60) · 5,370 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,370 |
| 269 | Riven | top | +100.13 27.4k games +100.13 lính (khoảng 99.88-100.38) · 27,380 trận · Đo được | | 27,380 |
| 270 | Sejuani | mid | +100.1 523 trận +100.1 lính (khoảng 98.6-101.6) · 523 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 523 |
| 271 | Nilah | top | +100.1 120 trận +100.1 lính (khoảng 97.1-103.0) · 120 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 120 |
| 272 | Sejuani | top | +100.04 2,848 trận +100.04 lính (khoảng 99.34-100.74) · 2,848 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,848 |
| 273 | Viego | mid | +100.04 1,979 trận +100.04 lính (khoảng 99.23-100.85) · 1,979 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,979 |
| 274 | Vayne | mid | +100.00 1,638 trận +100.00 lính (khoảng 99.06-100.94) · 1,638 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,638 |
| 275 | K'Sante | bot | +100.0 96 trận +100.0 lính (khoảng 97.4-102.6) · 96 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 96 |
| 276 | Smolder | bot | +99.93 74.4k games +99.93 lính (khoảng 99.81-100.06) · 74,376 trận · Đo được | | 74,376 |
| 277 | Aurora | bot | +99.9 925 trận +99.9 lính (khoảng 98.8-101.1) · 925 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 925 |
| 278 | Rumble | mid | +99.91 1,489 trận +99.91 lính (khoảng 98.99-100.83) · 1,489 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,489 |
| 279 | Naafiri | jungle | +99.90 37.3k games +99.90 lính (khoảng 99.75-100.06) · 37,281 trận · Đo được | | 37,281 |
| 280 | Ekko | bot | +99.9 1,186 trận +99.9 lính (khoảng 98.8-101.0) · 1,186 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,186 |
| 281 | Ornn | top | +99.80 42.6k games +99.80 lính (khoảng 99.62-99.97) · 42,596 trận · Đo được | | 42,596 |
| 282 | Lux | bot | +99.72 10.6k games +99.72 lính (khoảng 99.32-100.11) · 10,596 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,596 |
| 283 | Renekton | bot | +99.7 137 trận +99.7 lính (khoảng 97.1-102.2) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 137 |
| 284 | Shyvana | bot | +99.7 49 trận +99.7 lính (khoảng 96.4-103.0) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 285 | Kennen | mid | +99.66 6,391 trận +99.66 lính (khoảng 99.20-100.12) · 6,391 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,391 |
| 286 | Annie | mid | +99.60 24.8k games +99.60 lính (khoảng 99.36-99.84) · 24,812 trận · Đo được | | 24,812 |
| 287 | Rumble | bot | +99.6 59 trận +99.6 lính (khoảng 96.7-102.5) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 59 |
| 288 | Rengar | mid | +99.6 35 trận +99.6 lính (khoảng 95.8-103.3) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 289 | Kha'Zix | jungle | +99.53 82.9k games +99.53 lính (khoảng 99.43-99.64) · 82,945 trận · Đo được | | 82,945 |
| 290 | Smolder | top | +99.50 6,056 trận +99.50 lính (khoảng 98.99-100.01) · 6,056 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,056 |
| 291 | Azir | bot | +99.5 567 trận +99.5 lính (khoảng 98.0-101.0) · 567 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 567 |
| 292 | Jarvan IV | jungle | +99.40 70.6k games +99.40 lính (khoảng 99.28-99.51) · 70,597 trận · Đo được | | 70,597 |
| 293 | Swain | bot | +99.40 11.3k games +99.40 lính (khoảng 99.06-99.74) · 11,341 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,341 |
| 294 | Diana | mid | +99.35 60.8k games +99.35 lính (khoảng 99.20-99.49) · 60,832 trận · Đo được | | 60,832 |
| 295 | Yorick | bot | +99.3 281 trận +99.3 lính (khoảng 97.5-101.2) · 281 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 281 |
| 296 | Lux | top | +99.3 1,462 trận +99.3 lính (khoảng 98.3-100.3) · 1,462 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,462 |
| 297 | Tristana | bot | +99.259 147k games +99.259 lính (khoảng 99.160-99.358) · 146,823 trận · Đo được | | 146,823 |
| 298 | Ngộ Không | top | +99.25 11.7k games +99.25 lính (khoảng 98.89-99.61) · 11,653 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,653 |
| 299 | Gnar | mid | +99.2 453 trận +99.2 lính (khoảng 97.6-100.8) · 453 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 453 |
| 300 | Draven | jungle | +99.1 122 trận +99.1 lính (khoảng 96.5-101.7) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 122 |
| 301 | Seraphine | mid | +99.12 2,521 trận +99.12 lính (khoảng 98.35-99.88) · 2,521 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,521 |
| 302 | Riven | bot | +99.1 367 trận +99.1 lính (khoảng 97.3-100.9) · 367 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 367 |
| 303 | Teemo | mid | +99.06 6,120 trận +99.06 lính (khoảng 98.56-99.56) · 6,120 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,120 |
| 304 | Bel'Veth | bot | +99.1 35 trận +99.1 lính (khoảng 95.8-102.3) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 305 | Akali | mid | +99.02 124k games +99.02 lính (khoảng 98.92-99.13) · 123,659 trận · Đo được | | 123,659 |
| 306 | Tryndamere | jungle | +99.02 11.7k games +99.02 lính (khoảng 98.73-99.31) · 11,734 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,734 |
| 307 | Fizz | top | +98.97 2,324 trận +98.97 lính (khoảng 98.16-99.79) · 2,324 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,324 |
| 308 | Gwen | bot | +98.9 326 trận +98.9 lính (khoảng 97.2-100.7) · 326 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 326 |
| 309 | Karma | top | +98.92 2,590 trận +98.92 lính (khoảng 98.21-99.64) · 2,590 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,590 |
| 310 | Gragas | mid | +98.89 6,625 trận +98.89 lính (khoảng 98.46-99.33) · 6,625 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,625 |
| 311 | Yone | bot | +98.87 5,066 trận +98.87 lính (khoảng 98.34-99.40) · 5,066 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,066 |
| 312 | Ekko | jungle | +98.79 64.4k games +98.79 lính (khoảng 98.67-98.91) · 64,434 trận · Đo được | | 64,434 |
| 313 | Kassadin | top | +98.8 1,592 trận +98.8 lính (khoảng 97.8-99.8) · 1,592 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,592 |
| 314 | Gragas | top | +98.76 26.0k games +98.76 lính (khoảng 98.53-98.99) · 25,982 trận · Đo được | | 25,982 |
| 315 | Cho'Gath | jungle | +98.720 92.0k games +98.720 lính (khoảng 98.623-98.817) · 91,956 trận · Đo được | | 91,956 |
| 316 | Yunara | jungle | +98.7 46 trận +98.7 lính (khoảng 96.0-101.3) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 317 | Fiddlesticks | jungle | +98.56 28.7k games +98.56 lính (khoảng 98.39-98.74) · 28,675 trận · Đo được | | 28,675 |
| 318 | Kled | top | +98.56 20.4k games +98.56 lính (khoảng 98.29-98.84) · 20,383 trận · Đo được | | 20,383 |
| 319 | Quinn | jungle | +98.52 18.2k games +98.52 lính (khoảng 98.29-98.76) · 18,188 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,188 |
| 320 | Zaahen | jungle | +98.47 4,949 trận +98.47 lính (khoảng 98.05-98.88) · 4,949 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,949 |
| 321 | Elise | top | +98.4 1,321 trận +98.4 lính (khoảng 97.4-99.4) · 1,321 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,321 |
| 322 | Annie | top | +98.4 1,236 trận +98.4 lính (khoảng 97.3-99.5) · 1,236 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,236 |
| 323 | Ziggs | top | +98.4 858 trận +98.4 lính (khoảng 97.0-99.7) · 858 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 858 |
| 324 | Neeko | mid | +98.35 5,615 trận +98.35 lính (khoảng 97.86-98.85) · 5,615 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,615 |
| 325 | Fiora | bot | +98.3 501 trận +98.3 lính (khoảng 96.9-99.8) · 501 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 501 |
| 326 | Elise | bot | +98.3 53 trận +98.3 lính (khoảng 95.5-101.1) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 53 |
| 327 | Kindred | mid | +98.3 352 trận +98.3 lính (khoảng 96.4-100.1) · 352 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 352 |
| 328 | Vayne | top | +98.25 20.1k games +98.25 lính (khoảng 97.97-98.53) · 20,124 trận · Đo được | | 20,124 |
| 329 | Udyr | bot | +98.2 72 trận +98.2 lính (khoảng 95.2-101.3) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 72 |
| 330 | Malphite | jungle | +98.22 21.9k games +98.22 lính (khoảng 98.02-98.41) · 21,861 trận · Đo được | | 21,861 |
| 331 | Master Yi | jungle | +98.203 146k games +98.203 lính (khoảng 98.122-98.283) · 145,664 trận · Đo được | | 145,664 |
| 332 | Gangplank | bot | +98.2 242 trận +98.2 lính (khoảng 96.1-100.2) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 242 |
| 333 | Dr. Mundo | bot | +98.1 275 trận +98.1 lính (khoảng 96.2-100.1) · 275 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 275 |
| 334 | Ngộ Không | jungle | +98.123 89.0k games +98.123 lính (khoảng 98.029-98.216) · 89,041 trận · Đo được | | 89,041 |
| 335 | Qiyana | mid | +98.10 35.7k games +98.10 lính (khoảng 97.91-98.28) · 35,734 trận · Đo được | | 35,734 |
| 336 | Ornn | bot | +98.1 103 trận +98.1 lính (khoảng 95.2-101.0) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 103 |
| 337 | Gangplank | jungle | +98.0 115 trận +98.0 lính (khoảng 95.5-100.5) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 338 | Irelia | jungle | +98.0 130 trận +98.0 lính (khoảng 95.7-100.2) · 130 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 130 |
| 339 | Qiyana | bot | +98.0 421 trận +98.0 lính (khoảng 96.5-99.5) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 421 |
| 340 | Twisted Fate | top | +97.93 3,550 trận +97.93 lính (khoảng 97.27-98.58) · 3,550 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,550 |
| 341 | Sion | bot | +97.9 1,156 trận +97.9 lính (khoảng 96.9-98.9) · 1,156 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,156 |
| 342 | Sett | mid | +97.90 3,452 trận +97.90 lính (khoảng 97.27-98.53) · 3,452 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,452 |
| 343 | Volibear | jungle | +97.86 29.4k games +97.86 lính (khoảng 97.68-98.04) · 29,369 trận · Đo được | | 29,369 |
| 344 | Kayle | jungle | +97.9 400 trận +97.9 lính (khoảng 96.4-99.3) · 400 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 400 |
| 345 | Sett | top | +97.82 128k games +97.82 lính (khoảng 97.71-97.93) · 127,969 trận · Đo được | | 127,969 |
| 346 | Cho'Gath | top | +97.81 53.5k games +97.81 lính (khoảng 97.64-97.98) · 53,460 trận · Đo được | | 53,460 |
| 347 | Renata Glasc | bot | +97.8 41 trận +97.8 lính (khoảng 94.0-101.6) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 348 | Skarner | mid | +97.8 94 trận +97.8 lính (khoảng 94.8-100.8) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 94 |
| 349 | Lee Sin | top | +97.78 2,679 trận +97.78 lính (khoảng 96.98-98.59) · 2,679 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,679 |
| 350 | Corki | jungle | +97.8 96 trận +97.8 lính (khoảng 95.7-99.8) · 96 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 96 |
| 351 | Ashe | bot | +97.76 116k games +97.76 lính (khoảng 97.65-97.88) · 115,505 trận · Đo được | | 115,505 |
| 352 | Mordekaiser | mid | +97.75 3,263 trận +97.75 lính (khoảng 97.09-98.40) · 3,263 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,263 |
| 353 | Kayle | top | +97.73 35.6k games +97.73 lính (khoảng 97.50-97.96) · 35,591 trận · Đo được | | 35,591 |
| 354 | Ezreal | jungle | +97.7 368 trận +97.7 lính (khoảng 96.2-99.2) · 368 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 368 |
| 355 | Annie | bot | +97.7 548 trận +97.7 lính (khoảng 96.1-99.2) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 548 |
| 356 | Fizz | mid | +97.67 94.1k games +97.67 lính (khoảng 97.55-97.80) · 94,147 trận · Đo được | | 94,147 |
| 357 | Kled | mid | +97.7 1,324 trận +97.7 lính (khoảng 96.6-98.7) · 1,324 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,324 |
| 358 | Milio | mid | +97.5 119 trận +97.5 lính (khoảng 94.5-100.5) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 119 |
| 359 | Janna | bot | +97.5 33 trận +97.5 lính (khoảng 94.4-100.6) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 33 |
| 360 | Anivia | bot | +97.5 1,029 trận +97.5 lính (khoảng 96.4-98.6) · 1,029 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,029 |
| 361 | Maokai | top | +97.47 4,857 trận +97.47 lính (khoảng 96.94-98.00) · 4,857 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,857 |
| 362 | Fizz | jungle | +97.42 8,676 trận +97.42 lính (khoảng 97.10-97.75) · 8,676 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,676 |
| 363 | Vayne | bot | +97.35 66.6k games +97.35 lính (khoảng 97.21-97.49) · 66,580 trận · Đo được | | 66,580 |
| 364 | Orianna | jungle | +97.3 37 trận +97.3 lính (khoảng 94.1-100.6) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 37 |
| 365 | Yone | jungle | +97.30 1,759 trận +97.30 lính (khoảng 96.56-98.03) · 1,759 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,759 |
| 366 | Lucian | jungle | +97.2 94 trận +97.2 lính (khoảng 95.4-99.0) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 94 |
| 367 | Kindred | jungle | +97.11 40.3k games +97.11 lính (khoảng 96.96-97.27) · 40,301 trận · Đo được | | 40,301 |
| 368 | Singed | jungle | +97.09 1,396 trận +97.09 lính (khoảng 96.25-97.93) · 1,396 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,396 |
| 369 | Lillia | bot | +97.0 46 trận +97.0 lính (khoảng 93.6-100.3) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 370 | Kayn | jungle | +96.927 153k games +96.927 lính (khoảng 96.853-97.001) · 152,896 trận · Đo được | | 152,896 |
| 371 | Rell | mid | +96.9 40 trận +96.9 lính (khoảng 93.7-100.1) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 40 |
| 372 | Vi | jungle | +96.90 61.3k games +96.90 lính (khoảng 96.79-97.02) · 61,292 trận · Đo được | | 61,292 |
| 373 | Aphelios | jungle | +96.9 44 trận +96.9 lính (khoảng 94.0-99.8) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 44 |
| 374 | Milio | top | +96.9 46 trận +96.9 lính (khoảng 93.2-100.5) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 375 | Gnar | jungle | +96.9 186 trận +96.9 lính (khoảng 95.1-98.7) · 186 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 186 |
| 376 | Illaoi | jungle | +96.8 97 trận +96.8 lính (khoảng 94.4-99.3) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 377 | Akshan | bot | +96.81 1,721 trận +96.81 lính (khoảng 95.94-97.69) · 1,721 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,721 |
| 378 | Nilah | jungle | +96.7 121 trận +96.7 lính (khoảng 94.6-98.7) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 121 |
| 379 | Zaahen | mid | +96.7 776 trận +96.7 lính (khoảng 95.3-98.0) · 776 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 776 |
| 380 | Milio | bot | +96.7 36 trận +96.7 lính (khoảng 93.4-99.9) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 36 |
| 381 | Kassadin | bot | +96.7 133 trận +96.7 lính (khoảng 93.9-99.5) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 133 |
| 382 | Poppy | top | +96.65 9,035 trận +96.65 lính (khoảng 96.27-97.04) · 9,035 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,035 |
| 383 | Zoe | bot | +96.7 704 trận +96.7 lính (khoảng 95.2-98.1) · 704 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 704 |
| 384 | Teemo | jungle | +96.62 18.4k games +96.62 lính (khoảng 96.39-96.86) · 18,377 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,377 |
| 385 | Yorick | jungle | +96.61 2,032 trận +96.61 lính (khoảng 95.97-97.26) · 2,032 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,032 |
| 386 | Garen | bot | +96.6 490 trận +96.6 lính (khoảng 95.0-98.2) · 490 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 490 |
| 387 | Xerath | top | +96.6 594 trận +96.6 lính (khoảng 95.0-98.2) · 594 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 594 |
| 388 | Zaahen | top | +96.54 34.5k games +96.54 lính (khoảng 96.33-96.75) · 34,534 trận · Đo được | | 34,534 |
| 389 | Twisted Fate | bot | +96.54 2,882 trận +96.54 lính (khoảng 95.88-97.20) · 2,882 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,882 |
| 390 | Ahri | bot | +96.53 1,483 trận +96.53 lính (khoảng 95.53-97.53) · 1,483 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,483 |
| 391 | Kennen | bot | +96.5 549 trận +96.5 lính (khoảng 95.0-98.1) · 549 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 549 |
| 392 | Kayn | bot | +96.5 115 trận +96.5 lính (khoảng 93.7-99.3) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 393 | Kalista | jungle | +96.5 45 trận +96.5 lính (khoảng 93.9-99.1) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 394 | Bel'Veth | top | +96.4 357 trận +96.4 lính (khoảng 94.3-98.6) · 357 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 357 |
| 395 | Taric | bot | +96.3 30 trận +96.3 lính (khoảng 93.1-99.6) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 396 | Ngộ Không | mid | +96.32 1,637 trận +96.32 lính (khoảng 95.47-97.18) · 1,637 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,637 |
| 397 | Nidalee | jungle | +96.30 26.2k games +96.30 lính (khoảng 96.10-96.50) · 26,187 trận · Đo được | | 26,187 |
| 398 | Vex | bot | +96.3 688 trận +96.3 lính (khoảng 94.8-97.7) · 688 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 688 |
| 399 | Ashe | mid | +96.27 2,504 trận +96.27 lính (khoảng 95.50-97.05) · 2,504 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,504 |
| 400 | Xin Zhao | jungle | +96.27 48.7k games +96.27 lính (khoảng 96.13-96.40) · 48,710 trận · Đo được | | 48,710 |
| 401 | Rengar | top | +96.22 2,741 trận +96.22 lính (khoảng 95.41-97.02) · 2,741 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,741 |
| 402 | Malphite | top | +96.18 106k games +96.18 lính (khoảng 96.07-96.30) · 106,052 trận · Đo được | | 106,052 |
| 403 | Galio | bot | +96.2 207 trận +96.2 lính (khoảng 94.1-98.3) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 207 |
| 404 | Ornn | jungle | +96.1 596 trận +96.1 lính (khoảng 95.0-97.3) · 596 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 596 |
| 405 | Cassiopeia | jungle | +96.1 40 trận +96.1 lính (khoảng 93.2-99.0) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 40 |
| 406 | Nocturne | bot | +96.1 67 trận +96.1 lính (khoảng 93.5-98.7) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 407 | Amumu | bot | +96.1 34 trận +96.1 lính (khoảng 93.0-99.2) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 34 |
| 408 | Rek'Sai | top | +96.1 869 trận +96.1 lính (khoảng 94.7-97.5) · 869 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 869 |
| 409 | Ambessa | bot | +96.1 144 trận +96.1 lính (khoảng 93.7-98.4) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 144 |
| 410 | Nami | bot | +96.1 30 trận +96.1 lính (khoảng 92.1-100.0) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 411 | Thresh | mid | +96.0 271 trận +96.0 lính (khoảng 93.9-98.1) · 271 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 271 |
| 412 | Varus | jungle | +96.0 78 trận +96.0 lính (khoảng 93.6-98.3) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 78 |
| 413 | Zac | top | +95.98 4,773 trận +95.98 lính (khoảng 95.39-96.57) · 4,773 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,773 |
| 414 | Maokai | bot | +96.0 34 trận +96.0 lính (khoảng 92.4-99.5) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 34 |
| 415 | Trundle | bot | +95.9 148 trận +95.9 lính (khoảng 93.5-98.3) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 148 |
| 416 | Samira | jungle | +95.9 62 trận +95.9 lính (khoảng 93.4-98.4) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 417 | Aurelion Sol | jungle | +95.86 1,253 trận +95.86 lính (khoảng 95.00-96.72) · 1,253 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,253 |
| 418 | Zyra | top | +95.8 763 trận +95.8 lính (khoảng 94.5-97.1) · 763 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 763 |
| 419 | Kha'Zix | mid | +95.8 163 trận +95.8 lính (khoảng 93.3-98.2) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 163 |
| 420 | Briar | jungle | +95.761 83.1k games +95.761 lính (khoảng 95.662-95.860) · 83,127 trận · Đo được | | 83,127 |
| 421 | Tryndamere | bot | +95.8 308 trận +95.8 lính (khoảng 93.8-97.8) · 308 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 308 |
| 422 | Pantheon | top | +95.75 53.7k games +95.75 lính (khoảng 95.58-95.91) · 53,738 trận · Đo được | | 53,738 |
| 423 | Kindred | top | +95.7 204 trận +95.7 lính (khoảng 93.4-98.1) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 204 |
| 424 | Fiora | jungle | +95.7 108 trận +95.7 lính (khoảng 93.6-97.8) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 108 |
| 425 | Locke | jungle | +95.72 10.4k games +95.72 lính (khoảng 95.42-96.01) · 10,437 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,437 |
| 426 | Poppy | bot | +95.7 41 trận +95.7 lính (khoảng 92.8-98.6) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 427 | Kayn | mid | +95.7 741 trận +95.7 lính (khoảng 94.4-96.9) · 741 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 741 |
| 428 | Kayle | bot | +95.6 506 trận +95.6 lính (khoảng 94.0-97.3) · 506 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 506 |
| 429 | Camille | top | +95.62 37.3k games +95.62 lính (khoảng 95.42-95.82) · 37,265 trận · Đo được | | 37,265 |
| 430 | Neeko | jungle | +95.52 1,055 trận +95.52 lính (khoảng 94.53-96.51) · 1,055 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,055 |
| 431 | Jinx | top | +95.5 369 trận +95.5 lính (khoảng 93.5-97.5) · 369 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 369 |
| 432 | Zilean | top | +95.50 1,965 trận +95.50 lính (khoảng 94.64-96.36) · 1,965 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,965 |
| 433 | Katarina | top | +95.41 1,868 trận +95.41 lính (khoảng 94.54-96.27) · 1,868 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,868 |
| 434 | Kassadin | jungle | +95.4 219 trận +95.4 lính (khoảng 93.6-97.2) · 219 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 219 |
| 435 | Sylas | jungle | +95.36 82.1k games +95.36 lính (khoảng 95.26-95.46) · 82,107 trận · Đo được | | 82,107 |
| 436 | Nasus | top | +95.34 75.6k games +95.34 lính (khoảng 95.19-95.49) · 75,598 trận · Đo được | | 75,598 |
| 437 | Ngộ Không | bot | +95.3 298 trận +95.3 lính (khoảng 93.4-97.2) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 298 |
| 438 | Sett | jungle | +95.22 2,390 trận +95.22 lính (khoảng 94.63-95.82) · 2,390 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,390 |
| 439 | Malzahar | jungle | +95.2 487 trận +95.2 lính (khoảng 93.9-96.5) · 487 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 487 |
| 440 | Locke | mid | +95.19 81.6k games +95.19 lính (khoảng 95.06-95.32) · 81,582 trận · Đo được | | 81,582 |
| 441 | Jhin | jungle | +95.19 1,122 trận +95.19 lính (khoảng 94.28-96.10) · 1,122 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,122 |
| 442 | Lee Sin | jungle | +95.161 135k games +95.161 lính (khoảng 95.083-95.239) · 135,318 trận · Đo được | | 135,318 |
| 443 | Rakan | mid | +95.1 316 trận +95.1 lính (khoảng 93.5-96.8) · 316 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 316 |
| 444 | Renata Glasc | top | +95.1 32 trận +95.1 lính (khoảng 91.9-98.4) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 445 | Vayne | jungle | +95.06 1,357 trận +95.06 lính (khoảng 94.24-95.89) · 1,357 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,357 |
| 446 | Viego | bot | +95.1 692 trận +95.1 lính (khoảng 93.7-96.4) · 692 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 692 |
| 447 | Sejuani | jungle | +95.03 35.3k games +95.03 lính (khoảng 94.89-95.18) · 35,337 trận · Đo được | | 35,337 |
| 448 | Vi | bot | +94.9 157 trận +94.9 lính (khoảng 92.5-97.4) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 449 | Jax | top | +94.94 87.1k games +94.94 lính (khoảng 94.80-95.07) · 87,121 trận · Đo được | | 87,121 |
| 450 | Nautilus | top | +94.9 1,103 trận +94.9 lính (khoảng 93.7-96.1) · 1,103 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,103 |
| 451 | Yasuo | jungle | +94.9 726 trận +94.9 lính (khoảng 93.9-96.0) · 726 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 726 |
| 452 | Seraphine | top | +94.9 232 trận +94.9 lính (khoảng 92.5-97.2) · 232 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 232 |
| 453 | Azir | jungle | +94.8 61 trận +94.8 lính (khoảng 92.8-97.0) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 61 |
| 454 | Kled | bot | +94.8 195 trận +94.8 lính (khoảng 92.4-97.2) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 195 |
| 455 | Amumu | jungle | +94.82 55.8k games +94.82 lính (khoảng 94.70-94.94) · 55,797 trận · Đo được | | 55,797 |
| 456 | Lillia | mid | +94.8 320 trận +94.8 lính (khoảng 93.0-96.5) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 320 |
| 457 | Thresh | top | +94.7 561 trận +94.7 lính (khoảng 93.0-96.4) · 561 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 561 |
| 458 | Gnar | bot | +94.7 171 trận +94.7 lính (khoảng 92.8-96.6) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 171 |
| 459 | Vi | mid | +94.7 1,140 trận +94.7 lính (khoảng 93.7-95.8) · 1,140 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,140 |
| 460 | Hecarim | mid | +94.7 62 trận +94.7 lính (khoảng 90.9-98.5) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 461 | Zaahen | bot | +94.7 152 trận +94.7 lính (khoảng 92.5-96.9) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 152 |
| 462 | Katarina | mid | +94.66 89.8k games +94.66 lính (khoảng 94.55-94.78) · 89,797 trận · Đo được | | 89,797 |
| 463 | Locke | top | +94.54 3,153 trận +94.54 lính (khoảng 93.85-95.23) · 3,153 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,153 |
| 464 | Vel'Koz | jungle | +94.5 32 trận +94.5 lính (khoảng 91.9-97.1) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 465 | K'Sante | jungle | +94.5 94 trận +94.5 lính (khoảng 92.4-96.6) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 94 |
| 466 | Aurora | jungle | +94.4 53 trận +94.4 lính (khoảng 92.1-96.8) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 53 |
| 467 | Urgot | jungle | +94.4 804 trận +94.4 lính (khoảng 93.3-95.4) · 804 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 804 |
| 468 | Quinn | top | +94.36 13.0k games +94.36 lính (khoảng 94.02-94.70) · 12,991 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,991 |
| 469 | Poppy | mid | +94.3 316 trận +94.3 lính (khoảng 92.5-96.1) · 316 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 316 |
| 470 | Kindred | bot | +94.3 710 trận +94.3 lính (khoảng 93.0-95.7) · 710 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 710 |
| 471 | Lillia | top | +94.3 1,258 trận +94.3 lính (khoảng 93.3-95.4) · 1,258 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,258 |
| 472 | Trundle | jungle | +94.34 17.4k games +94.34 lính (khoảng 94.12-94.56) · 17,354 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,354 |
| 473 | Zac | bot | +94.3 81 trận +94.3 lính (khoảng 91.3-97.3) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 474 | Ivern | mid | +94.2 177 trận +94.2 lính (khoảng 91.9-96.6) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 177 |
| 475 | Teemo | bot | +94.22 3,671 trận +94.22 lính (khoảng 93.55-94.90) · 3,671 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,671 |
| 476 | Quinn | mid | +94.22 3,762 trận +94.22 lính (khoảng 93.62-94.82) · 3,762 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,762 |
| 477 | Gragas | jungle | +94.13 8,748 trận +94.13 lính (khoảng 93.84-94.43) · 8,748 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,748 |
| 478 | Elise | jungle | +94.13 30.2k games +94.13 lính (khoảng 93.95-94.30) · 30,215 trận · Đo được | | 30,215 |
| 479 | Nunu & Willump | jungle | +94.11 33.3k games +94.11 lính (khoảng 93.95-94.28) · 33,264 trận · Đo được | | 33,264 |
| 480 | Malphite | mid | +94.07 14.9k games +94.07 lính (khoảng 93.77-94.37) · 14,873 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,873 |
| 481 | Rek'Sai | jungle | +94.06 11.5k games +94.06 lính (khoảng 93.79-94.33) · 11,460 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,460 |
| 482 | Hwei | jungle | +94.1 45 trận +94.1 lính (khoảng 91.3-96.8) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 483 | Rakan | top | +94.0 103 trận +94.0 lính (khoảng 91.3-96.8) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 103 |
| 484 | Lulu | top | +94.0 669 trận +94.0 lính (khoảng 92.5-95.4) · 669 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 669 |
| 485 | Maokai | mid | +93.9 334 trận +93.9 lính (khoảng 92.1-95.8) · 334 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 334 |
| 486 | Skarner | top | +93.91 1,487 trận +93.91 lính (khoảng 92.96-94.85) · 1,487 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,487 |
| 487 | Swain | jungle | +93.9 87 trận +93.9 lính (khoảng 91.4-96.4) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 87 |
| 488 | Ashe | top | +93.88 3,284 trận +93.88 lính (khoảng 93.21-94.54) · 3,284 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,284 |
| 489 | Volibear | bot | +93.8 432 trận +93.8 lính (khoảng 92.2-95.5) · 432 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 432 |
| 490 | Tahm Kench | top | +93.82 38.6k games +93.82 lính (khoảng 93.63-94.00) · 38,579 trận · Đo được | | 38,579 |
| 491 | Amumu | mid | +93.8 84 trận +93.8 lính (khoảng 91.4-96.2) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 84 |
| 492 | Zilean | bot | +93.8 204 trận +93.8 lính (khoảng 91.5-96.0) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 204 |
| 493 | Karma | bot | +93.8 175 trận +93.8 lính (khoảng 91.4-96.2) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 175 |
| 494 | Xin Zhao | mid | +93.74 2,626 trận +93.74 lính (khoảng 92.98-94.49) · 2,626 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,626 |
| 495 | Skarner | jungle | +93.73 12.3k games +93.73 lính (khoảng 93.48-93.99) · 12,291 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,291 |
| 496 | Seraphine | jungle | +93.7 44 trận +93.7 lính (khoảng 91.0-96.3) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 44 |
| 497 | Caitlyn | jungle | +93.6 139 trận +93.6 lính (khoảng 91.6-95.7) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 139 |
| 498 | Xin Zhao | top | +93.63 3,302 trận +93.63 lính (khoảng 92.90-94.35) · 3,302 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,302 |
| 499 | Nautilus | mid | +93.6 508 trận +93.6 lính (khoảng 92.0-95.1) · 508 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 508 |
| 500 | Bard | bot | +93.6 45 trận +93.6 lính (khoảng 90.2-96.9) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 501 | Zac | jungle | +93.56 31.2k games +93.56 lính (khoảng 93.39-93.72) · 31,181 trận · Đo được | | 31,181 |
| 502 | Miss Fortune | jungle | +93.6 88 trận +93.6 lính (khoảng 90.7-96.4) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 88 |
| 503 | Illaoi | bot | +93.5 133 trận +93.5 lính (khoảng 90.8-96.3) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 133 |
| 504 | Diana | bot | +93.5 379 trận +93.5 lính (khoảng 91.8-95.3) · 379 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 379 |
| 505 | Maokai | jungle | +93.47 6,357 trận +93.47 lính (khoảng 93.12-93.81) · 6,357 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,357 |
| 506 | Elise | mid | +93.5 447 trận +93.5 lính (khoảng 91.8-95.1) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 447 |
| 507 | Annie | jungle | +93.4 49 trận +93.4 lính (khoảng 91.3-95.5) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 508 | Mordekaiser | bot | +93.3 406 trận +93.3 lính (khoảng 91.5-95.1) · 406 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 406 |
| 509 | Anivia | jungle | +93.2 63 trận +93.2 lính (khoảng 90.9-95.6) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 63 |
| 510 | Darius | bot | +93.2 620 trận +93.2 lính (khoảng 91.8-94.7) · 620 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 620 |
| 511 | Lee Sin | mid | +93.22 1,837 trận +93.22 lính (khoảng 92.31-94.12) · 1,837 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,837 |
| 512 | Jarvan IV | bot | +93.1 311 trận +93.1 lính (khoảng 90.6-95.7) · 311 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 311 |
| 513 | Lissandra | jungle | +93.1 73 trận +93.1 lính (khoảng 91.0-95.3) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 514 | Katarina | bot | +93.10 10.7k games +93.10 lính (khoảng 92.77-93.44) · 10,682 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,682 |
| 515 | Jax | jungle | +93.08 29.9k games +93.08 lính (khoảng 92.92-93.25) · 29,944 trận · Đo được | | 29,944 |
| 516 | LeBlanc | bot | +93.1 511 trận +93.1 lính (khoảng 91.5-94.7) · 511 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 511 |
| 517 | Camille | mid | +93.1 751 trận +93.1 lính (khoảng 91.7-94.4) · 751 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 751 |
| 518 | Aatrox | bot | +93.0 239 trận +93.0 lính (khoảng 90.8-95.2) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 239 |
| 519 | Sylas | top | +92.95 12.3k games +92.95 lính (khoảng 92.62-93.28) · 12,302 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,302 |
| 520 | Heimerdinger | jungle | +92.9 484 trận +92.9 lính (khoảng 91.5-94.3) · 484 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 484 |
| 521 | Twisted Fate | jungle | +92.9 543 trận +92.9 lính (khoảng 91.7-94.1) · 543 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 543 |
| 522 | Warwick | mid | +92.9 667 trận +92.9 lính (khoảng 91.4-94.4) · 667 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 667 |
| 523 | Nidalee | mid | +92.9 837 trận +92.9 lính (khoảng 91.6-94.2) · 837 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 837 |
| 524 | Jinx | jungle | +92.8 101 trận +92.8 lính (khoảng 90.5-95.1) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 101 |
| 525 | Ahri | jungle | +92.7 96 trận +92.7 lính (khoảng 90.4-95.0) · 96 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 96 |
| 526 | Camille | bot | +92.7 102 trận +92.7 lính (khoảng 90.1-95.3) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 527 | Kha'Zix | top | +92.7 170 trận +92.7 lính (khoảng 90.4-95.0) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 170 |
| 528 | Warwick | bot | +92.7 97 trận +92.7 lính (khoảng 89.6-95.7) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 529 | Rek'Sai | mid | +92.7 164 trận +92.7 lính (khoảng 90.1-95.2) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 164 |
| 530 | Evelynn | jungle | +92.62 43.1k games +92.62 lính (khoảng 92.47-92.77) · 43,060 trận · Đo được | | 43,060 |
| 531 | Twitch | bot | +92.61 89.6k games +92.61 lính (khoảng 92.49-92.73) · 89,637 trận · Đo được | | 89,637 |
| 532 | Zac | mid | +92.6 1,276 trận +92.6 lính (khoảng 91.6-93.6) · 1,276 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,276 |
| 533 | Bard | mid | +92.5 85 trận +92.5 lính (khoảng 89.6-95.5) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 534 | Fiddlesticks | bot | +92.5 120 trận +92.5 lính (khoảng 90.0-95.1) · 120 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 120 |
| 535 | Ivern | bot | +92.5 85 trận +92.5 lính (khoảng 89.4-95.5) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 536 | Garen | jungle | +92.37 2,681 trận +92.37 lính (khoảng 91.81-92.93) · 2,681 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,681 |
| 537 | Nami | top | +92.3 38 trận +92.3 lính (khoảng 88.8-95.9) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 38 |
| 538 | Nami | mid | +92.3 64 trận +92.3 lính (khoảng 89.0-95.6) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 64 |
| 539 | Mel | jungle | +92.3 76 trận +92.3 lính (khoảng 90.0-94.5) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 76 |
| 540 | Senna | mid | +92.2 580 trận +92.2 lính (khoảng 90.8-93.6) · 580 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 580 |
| 541 | Shen | jungle | +92.21 4,737 trận +92.21 lính (khoảng 91.82-92.61) · 4,737 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,737 |
| 542 | Lulu | jungle | +92.1 57 trận +92.1 lính (khoảng 89.6-94.6) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 543 | Sona | bot | +92.1 74 trận +92.1 lính (khoảng 88.8-95.4) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 74 |
| 544 | Hecarim | top | +92.1 210 trận +92.1 lính (khoảng 89.5-94.6) · 210 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 210 |
| 545 | Lulu | mid | +92.0 412 trận +92.0 lính (khoảng 90.1-94.0) · 412 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 412 |
| 546 | Urgot | bot | +92.0 255 trận +92.0 lính (khoảng 90.1-94.0) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 255 |
| 547 | Fizz | bot | +92.0 649 trận +92.0 lính (khoảng 90.6-93.4) · 649 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 649 |
| 548 | Nasus | bot | +91.9 374 trận +91.9 lính (khoảng 90.2-93.7) · 374 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 374 |
| 549 | Renekton | jungle | +91.9 229 trận +91.9 lính (khoảng 90.3-93.4) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 229 |
| 550 | Shaco | jungle | +91.85 80.5k games +91.85 lính (khoảng 91.73-91.96) · 80,451 trận · Đo được | | 80,451 |
| 551 | Gragas | bot | +91.8 212 trận +91.8 lính (khoảng 89.6-94.0) · 212 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 212 |
| 552 | Twitch | mid | +91.79 2,276 trận +91.79 lính (khoảng 91.02-92.55) · 2,276 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,276 |
| 553 | Vi | top | +91.7 1,450 trận +91.7 lính (khoảng 90.7-92.8) · 1,450 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,450 |
| 554 | Poppy | jungle | +91.72 5,009 trận +91.72 lính (khoảng 91.33-92.12) · 5,009 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,009 |
| 555 | Jax | mid | +91.65 1,917 trận +91.65 lính (khoảng 90.80-92.50) · 1,917 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,917 |
| 556 | Nidalee | bot | +91.6 295 trận +91.6 lính (khoảng 89.5-93.7) · 295 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 295 |
| 557 | Fiddlesticks | top | +91.56 3,977 trận +91.56 lính (khoảng 90.97-92.17) · 3,977 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,977 |
| 558 | Lulu | bot | +91.6 112 trận +91.6 lính (khoảng 88.3-94.8) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 112 |
| 559 | Soraka | bot | +91.6 97 trận +91.6 lính (khoảng 88.9-94.2) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 560 | Senna | bot | +91.53 7,533 trận +91.53 lính (khoảng 91.11-91.95) · 7,533 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,533 |
| 561 | Kled | jungle | +91.5 174 trận +91.5 lính (khoảng 89.8-93.2) · 174 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 174 |
| 562 | Braum | jungle | +91.4 49 trận +91.4 lính (khoảng 89.2-93.6) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 563 | Pantheon | mid | +91.39 17.9k games +91.39 lính (khoảng 91.12-91.66) · 17,912 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,912 |
| 564 | Tristana | jungle | +91.3 322 trận +91.3 lính (khoảng 89.8-92.8) · 322 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 322 |
| 565 | Lee Sin | bot | +91.1 337 trận +91.1 lính (khoảng 89.2-93.0) · 337 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 337 |
| 566 | Locke | bot | +91.05 1,446 trận +91.05 lính (khoảng 90.07-92.03) · 1,446 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,446 |
| 567 | Camille | jungle | +91.04 1,144 trận +91.04 lính (khoảng 90.21-91.86) · 1,144 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,144 |
| 568 | Janna | mid | +90.9 148 trận +90.9 lính (khoảng 88.4-93.4) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 148 |
| 569 | Pantheon | jungle | +90.81 13.2k games +90.81 lính (khoảng 90.56-91.05) · 13,164 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,164 |
| 570 | Fiddlesticks | mid | +90.80 1,243 trận +90.80 lính (khoảng 89.83-91.78) · 1,243 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,243 |
| 571 | Morgana | bot | +90.8 1,080 trận +90.8 lính (khoảng 89.5-92.0) · 1,080 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,080 |
| 572 | Katarina | jungle | +90.6 260 trận +90.6 lính (khoảng 89.0-92.2) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 260 |
| 573 | Kennen | jungle | +90.5 95 trận +90.5 lính (khoảng 88.2-92.8) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 574 | Xin Zhao | bot | +90.5 285 trận +90.5 lính (khoảng 88.4-92.6) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 285 |
| 575 | Neeko | bot | +90.4 433 trận +90.4 lính (khoảng 88.7-92.2) · 433 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 433 |
| 576 | Rengar | bot | +90.4 557 trận +90.4 lính (khoảng 88.9-92.0) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 557 |
| 577 | Nautilus | jungle | +90.38 2,055 trận +90.38 lính (khoảng 89.71-91.06) · 2,055 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,055 |
| 578 | Akali | bot | +90.4 614 trận +90.4 lính (khoảng 89.0-91.8) · 614 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 614 |
| 579 | Cho'Gath | bot | +90.3 968 trận +90.3 lính (khoảng 89.0-91.5) · 968 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 968 |
| 580 | Yuumi | mid | +90.1 38 trận +90.1 lính (khoảng 85.8-94.4) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 38 |
| 581 | Warwick | jungle | +90.051 96.6k games +90.051 lính (khoảng 89.960-90.143) · 96,617 trận · Đo được | | 96,617 |
| 582 | LeBlanc | jungle | +89.9 90 trận +89.9 lính (khoảng 87.7-92.2) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 583 | Yuumi | top | +89.9 32 trận +89.9 lính (khoảng 86.0-93.7) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 584 | Nautilus | bot | +89.8 82 trận +89.8 lính (khoảng 86.5-93.1) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 585 | Tahm Kench | mid | +89.57 1,509 trận +89.57 lính (khoảng 88.68-90.46) · 1,509 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,509 |
| 586 | Tahm Kench | bot | +89.47 2,238 trận +89.47 lính (khoảng 88.71-90.22) · 2,238 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,238 |
| 587 | Soraka | mid | +89.4 284 trận +89.4 lính (khoảng 87.4-91.4) · 284 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 284 |
| 588 | Sylas | mid | +89.12 88.6k games +89.12 lính (khoảng 89.00-89.24) · 88,558 trận · Đo được | | 88,558 |
| 589 | Rammus | jungle | +89.11 38.7k games +89.11 lính (khoảng 88.98-89.25) · 38,663 trận · Đo được | | 38,663 |
| 590 | Senna | top | +89.1 1,198 trận +89.1 lính (khoảng 88.0-90.2) · 1,198 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,198 |
| 591 | Galio | jungle | +89.0 408 trận +89.0 lính (khoảng 87.9-90.1) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 408 |
| 592 | Sett | bot | +89.0 637 trận +89.0 lính (khoảng 87.6-90.3) · 637 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 637 |
| 593 | Taric | jungle | +88.9 467 trận +88.9 lính (khoảng 87.7-90.2) · 467 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 467 |
| 594 | Rell | top | +88.9 144 trận +88.9 lính (khoảng 86.3-91.5) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 144 |
| 595 | Briar | top | +88.46 4,566 trận +88.46 lính (khoảng 87.86-89.06) · 4,566 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,566 |
| 596 | Quinn | bot | +88.5 1,301 trận +88.5 lính (khoảng 87.4-89.5) · 1,301 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,301 |
| 597 | Master Yi | top | +88.32 9,401 trận +88.32 lính (khoảng 87.89-88.74) · 9,401 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,401 |
| 598 | Alistar | bot | +88.3 87 trận +88.3 lính (khoảng 85.6-90.9) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 87 |
| 599 | Lux | jungle | +88.3 125 trận +88.3 lính (khoảng 86.0-90.5) · 125 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 125 |
| 600 | Thresh | bot | +88.1 265 trận +88.1 lính (khoảng 85.6-90.6) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 265 |
| 601 | Shen | mid | +88.09 1,168 trận +88.09 lính (khoảng 87.10-89.08) · 1,168 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,168 |
| 602 | Ivern | jungle | +88.08 11.0k games +88.08 lính (khoảng 87.86-88.30) · 11,042 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,042 |
| 603 | Akali | jungle | +88.0 119 trận +88.0 lính (khoảng 85.9-90.1) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 119 |
| 604 | Master Yi | mid | +87.93 2,332 trận +87.93 lính (khoảng 87.17-88.70) · 2,332 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,332 |
| 605 | Nasus | jungle | +87.86 5,712 trận +87.86 lính (khoảng 87.51-88.22) · 5,712 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,712 |
| 606 | Thresh | jungle | +87.8 82 trận +87.8 lính (khoảng 85.5-90.2) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 607 | Twitch | top | +87.8 555 trận +87.8 lính (khoảng 86.1-89.5) · 555 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 555 |
| 608 | Veigar | jungle | +87.8 106 trận +87.8 lính (khoảng 85.0-90.6) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 106 |
| 609 | Ashe | jungle | +87.8 149 trận +87.8 lính (khoảng 85.8-89.8) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 149 |
| 610 | Bard | top | +87.7 114 trận +87.7 lính (khoảng 84.8-90.5) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 611 | Rell | jungle | +87.6 115 trận +87.6 lính (khoảng 86.0-89.3) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 612 | Shen | bot | +87.4 675 trận +87.4 lính (khoảng 86.2-88.6) · 675 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 675 |
| 613 | Master Yi | bot | +87.24 1,650 trận +87.24 lính (khoảng 86.34-88.13) · 1,650 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,650 |
| 614 | Malphite | bot | +87.1 409 trận +87.1 lính (khoảng 85.5-88.7) · 409 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 409 |
| 615 | Akshan | jungle | +87.0 174 trận +87.0 lính (khoảng 85.3-88.6) · 174 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 174 |
| 616 | Rammus | mid | +86.9 162 trận +86.9 lính (khoảng 84.7-89.1) · 162 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 162 |
| 617 | Bard | jungle | +86.8 50 trận +86.8 lính (khoảng 84.3-89.3) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 618 | Jax | bot | +86.8 360 trận +86.8 lính (khoảng 85.0-88.6) · 360 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 360 |
| 619 | Sona | top | +86.5 97 trận +86.5 lính (khoảng 83.9-89.1) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 620 | Nunu & Willump | mid | +86.47 2,831 trận +86.47 lính (khoảng 85.78-87.16) · 2,831 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,831 |
| 621 | Pantheon | bot | +86.3 890 trận +86.3 lính (khoảng 85.1-87.5) · 890 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 890 |
| 622 | Amumu | top | +86.1 309 trận +86.1 lính (khoảng 83.9-88.3) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 309 |
| 623 | Shen | top | +85.89 44.5k games +85.89 lính (khoảng 85.72-86.07) · 44,514 trận · Đo được | | 44,514 |
| 624 | Sylas | bot | +85.6 822 trận +85.6 lính (khoảng 84.3-86.9) · 822 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 822 |
| 625 | Leona | bot | +85.6 95 trận +85.6 lính (khoảng 82.5-88.6) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 626 | Braum | top | +85.4 117 trận +85.4 lính (khoảng 82.8-87.9) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 117 |
| 627 | Sona | mid | +85.2 151 trận +85.2 lính (khoảng 83.2-87.3) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 151 |
| 628 | Taric | top | +85.0 280 trận +85.0 lính (khoảng 82.9-87.1) · 280 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 280 |
| 629 | Rammus | top | +85.0 1,320 trận +85.0 lính (khoảng 83.9-86.1) · 1,320 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,320 |
| 630 | Briar | mid | +84.80 3,828 trận +84.80 lính (khoảng 84.23-85.38) · 3,828 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,828 |
| 631 | Soraka | top | +84.8 538 trận +84.8 lính (khoảng 83.3-86.3) · 538 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 538 |
| 632 | Leona | jungle | +84.7 212 trận +84.7 lính (khoảng 83.3-86.2) · 212 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 212 |
| 633 | Ivern | top | +84.6 1,320 trận +84.6 lính (khoảng 83.6-85.7) · 1,320 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,320 |
| 634 | Alistar | jungle | +84.3 104 trận +84.3 lính (khoảng 82.7-85.8) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 635 | Nunu & Willump | bot | +84.2 167 trận +84.2 lính (khoảng 82.1-86.3) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 167 |
| 636 | Pyke | top | +83.8 115 trận +83.8 lính (khoảng 81.0-86.7) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 637 | Tahm Kench | jungle | +83.59 577 trận +83.59 lính (khoảng 82.64-84.53) · 577 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 577 |
| 638 | Evelynn | top | +83.5 285 trận +83.5 lính (khoảng 81.3-85.6) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 285 |
| 639 | Janna | top | +82.2 250 trận +82.2 lính (khoảng 79.4-84.9) · 250 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 250 |
| 640 | Blitzcrank | jungle | +82.1 143 trận +82.1 lính (khoảng 79.9-84.4) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 143 |
| 641 | Leona | mid | +82.0 267 trận +82.0 lính (khoảng 80.3-83.7) · 267 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 267 |
| 642 | Alistar | mid | +81.4 368 trận +81.4 lính (khoảng 79.7-83.1) · 368 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 368 |
| 643 | Twitch | jungle | +81.26 4,584 trận +81.26 lính (khoảng 80.84-81.68) · 4,584 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,584 |
| 644 | Briar | bot | +80.6 586 trận +80.6 lính (khoảng 79.2-82.0) · 586 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 586 |
| 645 | Pyke | jungle | +80.5 190 trận +80.5 lính (khoảng 79.0-82.1) · 190 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 190 |
| 646 | Shaco | top | +80.34 3,064 trận +80.34 lính (khoảng 79.69-80.98) · 3,064 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,064 |
| 647 | Pyke | bot | +80.3 217 trận +80.3 lính (khoảng 78.0-82.5) · 217 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 217 |
| 648 | Taric | mid | +80.2 119 trận +80.2 lính (khoảng 77.1-83.2) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 119 |
| 649 | Shaco | mid | +80.0 657 trận +80.0 lính (khoảng 78.6-81.4) · 657 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 657 |
| 650 | Yuumi | bot | +79.5 59 trận +79.5 lính (khoảng 76.5-82.5) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 59 |
| 651 | Alistar | top | +79.2 1,075 trận +79.2 lính (khoảng 78.1-80.3) · 1,075 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,075 |
| 652 | Shaco | bot | +78.7 161 trận +78.7 lính (khoảng 76.6-80.9) · 161 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 161 |
| 653 | Evelynn | mid | +77.6 373 trận +77.6 lính (khoảng 76.0-79.2) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 373 |
| 654 | Blitzcrank | mid | +76.7 368 trận +76.7 lính (khoảng 75.0-78.5) · 368 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 368 |
| 655 | Nunu & Willump | top | +76.6 442 trận +76.6 lính (khoảng 74.8-78.3) · 442 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 442 |
| 656 | Leona | top | +76.4 481 trận +76.4 lính (khoảng 75.0-77.8) · 481 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 481 |
| 657 | Blitzcrank | top | +74.5 328 trận +74.5 lính (khoảng 72.9-76.1) · 328 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 328 |
| 658 | Blitzcrank | bot | +74.4 159 trận +74.4 lính (khoảng 72.3-76.5) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 159 |
| 659 | Pyke | mid | +74.1 620 trận +74.1 lính (khoảng 72.8-75.4) · 620 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 620 |
| 660 | Yasuo | support | +40.17 2,400 trận +40.17 lính (khoảng 39.69-40.66) · 2,400 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,400 |
| 661 | Malzahar | support | +37.90 2,827 trận +37.90 lính (khoảng 37.25-38.54) · 2,827 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,827 |
| 662 | Yone | support | +36.27 1,501 trận +36.27 lính (khoảng 35.70-36.83) · 1,501 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,501 |
| 663 | Irelia | support | +35.6 260 trận +35.6 lính (khoảng 33.8-37.4) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 260 |
| 664 | Yorick | support | +34.80 783 trận +34.80 lính (khoảng 34.01-35.59) · 783 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 783 |
| 665 | Caitlyn | support | +34.33 942 trận +34.33 lính (khoảng 33.41-35.25) · 942 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 942 |
| 666 | Garen | support | +34.11 918 trận +34.11 lính (khoảng 33.27-34.94) · 918 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 918 |
| 667 | Jinx | support | +33.2 323 trận +33.2 lính (khoảng 31.7-34.7) · 323 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 323 |
| 668 | Tristana | support | +33.2 452 trận +33.2 lính (khoảng 32.0-34.4) · 452 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 452 |
| 669 | Jhin | support | +33.00 1,676 trận +33.00 lính (khoảng 32.43-33.58) · 1,676 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,676 |
| 670 | Tryndamere | support | +32.6 359 trận +32.6 lính (khoảng 31.5-33.6) · 359 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 359 |
| 671 | Singed | support | +32.30 1,765 trận +32.30 lính (khoảng 31.77-32.83) · 1,765 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,765 |
| 672 | Naafiri | support | +31.45 760 trận +31.45 lính (khoảng 30.68-32.22) · 760 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 760 |
| 673 | Heimerdinger | support | +31.08 3,714 trận +31.08 lính (khoảng 30.71-31.45) · 3,714 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,714 |
| 674 | Illaoi | support | +31.07 605 trận +31.07 lính (khoảng 30.28-31.87) · 605 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 605 |
| 675 | Master Yi | support | +30.79 1,402 trận +30.79 lính (khoảng 30.29-31.29) · 1,402 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,402 |
| 676 | Samira | support | +30.6 73 trận +30.6 lính (khoảng 28.1-33.1) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 677 | Kai'Sa | support | +30.61 822 trận +30.61 lính (khoảng 29.81-31.40) · 822 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 822 |
| 678 | Smolder | support | +30.6 265 trận +30.6 lính (khoảng 29.2-31.9) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 265 |
| 679 | Jayce | support | +30.34 665 trận +30.34 lính (khoảng 29.56-31.12) · 665 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 665 |
| 680 | Graves | support | +30.2 222 trận +30.2 lính (khoảng 28.8-31.7) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 681 | Lucian | support | +30.2 160 trận +30.2 lính (khoảng 28.5-32.0) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 160 |
| 682 | Draven | support | +30.1 95 trận +30.1 lính (khoảng 27.8-32.5) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 683 | Kalista | support | +30.1 266 trận +30.1 lính (khoảng 28.7-31.5) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 266 |
| 684 | Renekton | support | +29.9 229 trận +29.9 lính (khoảng 28.7-31.1) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 229 |
| 685 | Gangplank | support | +29.7 282 trận +29.7 lính (khoảng 28.6-30.8) · 282 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 282 |
| 686 | Yunara | support | +29.6 91 trận +29.6 lính (khoảng 27.2-32.0) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 687 | Ezreal | support | +29.51 3,218 trận +29.51 lính (khoảng 29.11-29.90) · 3,218 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,218 |
| 688 | Lissandra | support | +29.48 3,387 trận +29.48 lính (khoảng 29.16-29.80) · 3,387 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,387 |
| 689 | Katarina | support | +29.43 1,057 trận +29.43 lính (khoảng 28.81-30.04) · 1,057 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,057 |
| 690 | Aurelion Sol | support | +29.28 1,813 trận +29.28 lính (khoảng 28.77-29.79) · 1,813 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,813 |
| 691 | Nocturne | support | +29.2 264 trận +29.2 lính (khoảng 27.9-30.5) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 264 |
| 692 | Darius | support | +29.12 1,598 trận +29.12 lính (khoảng 28.62-29.62) · 1,598 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,598 |
| 693 | Sion | support | +29.05 5,074 trận +29.05 lính (khoảng 28.76-29.34) · 5,074 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,074 |
| 694 | Riven | support | +29.05 306 trận +29.05 lính (khoảng 28.07-30.03) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 306 |
| 695 | Miss Fortune | support | +29.04 11.8k games +29.04 lính (khoảng 28.85-29.23) · 11,821 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,821 |
| 696 | Vayne | support | +28.7 307 trận +28.7 lính (khoảng 27.5-29.8) · 307 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 307 |
| 697 | Nasus | support | +28.61 859 trận +28.61 lính (khoảng 27.89-29.33) · 859 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 859 |
| 698 | Varus | support | +28.61 843 trận +28.61 lính (khoảng 27.92-29.30) · 843 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 843 |
| 699 | Fizz | support | +28.57 1,771 trận +28.57 lính (khoảng 28.10-29.04) · 1,771 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,771 |
| 700 | Gwen | support | +28.5 94 trận +28.5 lính (khoảng 26.6-30.4) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 94 |
| 701 | Zed | support | +28.51 2,097 trận +28.51 lính (khoảng 28.04-28.97) · 2,097 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,097 |
| 702 | Mordekaiser | support | +28.46 1,201 trận +28.46 lính (khoảng 27.91-29.01) · 1,201 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,201 |
| 703 | Trundle | support | +28.45 1,572 trận +28.45 lính (khoảng 27.97-28.92) · 1,572 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,572 |
| 704 | Sivir | support | +28.3 99 trận +28.3 lính (khoảng 26.4-30.1) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 99 |
| 705 | Kayn | support | +28.1 324 trận +28.1 lính (khoảng 27.0-29.3) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 324 |
| 706 | Zaahen | support | +28.05 446 trận +28.05 lính (khoảng 27.28-28.81) · 446 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 446 |
| 707 | Ziggs | support | +28.00 4,440 trận +28.00 lính (khoảng 27.68-28.33) · 4,440 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,440 |
| 708 | Vladimir | support | +28.0 173 trận +28.0 lính (khoảng 26.7-29.3) · 173 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 173 |
| 709 | Veigar | support | +27.95 12.8k games +27.95 lính (khoảng 27.76-28.13) · 12,760 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,760 |
| 710 | Volibear | support | +27.92 1,175 trận +27.92 lính (khoảng 27.29-28.56) · 1,175 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,175 |
| 711 | Urgot | support | +27.81 434 trận +27.81 lính (khoảng 26.99-28.63) · 434 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 434 |
| 712 | Zeri | support | +27.8 47 trận +27.8 lính (khoảng 25.2-30.4) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 713 | Syndra | support | +27.72 2,788 trận +27.72 lính (khoảng 27.35-28.10) · 2,788 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,788 |
| 714 | Karthus | support | +27.64 1,154 trận +27.64 lính (khoảng 27.02-28.26) · 1,154 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,154 |
| 715 | Viego | support | +27.61 573 trận +27.61 lính (khoảng 26.84-28.38) · 573 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 573 |
| 716 | Corki | support | +27.5 97 trận +27.5 lính (khoảng 25.9-29.1) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 717 | Ahri | support | +27.43 3,107 trận +27.43 lính (khoảng 27.08-27.78) · 3,107 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,107 |
| 718 | Ngộ Không | support | +27.43 1,264 trận +27.43 lính (khoảng 26.93-27.93) · 1,264 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,264 |
| 719 | Sett | support | +27.41 5,189 trận +27.41 lính (khoảng 27.17-27.66) · 5,189 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,189 |
| 720 | Fiora | support | +27.3 296 trận +27.3 lính (khoảng 26.2-28.5) · 296 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 296 |
| 721 | Kayle | support | +27.32 791 trận +27.32 lính (khoảng 26.66-27.97) · 791 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 791 |
| 722 | Mel | support | +27.32 28.6k games +27.32 lính (khoảng 27.19-27.44) · 28,573 trận · Đo được | | 28,573 |
| 723 | Rengar | support | +27.27 1,353 trận +27.27 lính (khoảng 26.79-27.76) · 1,353 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,353 |
| 724 | K'Sante | support | +27.24 730 trận +27.24 lính (khoảng 26.67-27.82) · 730 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 730 |
| 725 | Aphelios | support | +27.2 97 trận +27.2 lính (khoảng 25.1-29.3) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 726 | Cho'Gath | support | +27.20 5,820 trận +27.20 lính (khoảng 26.96-27.43) · 5,820 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,820 |
| 727 | Olaf | support | +27.2 229 trận +27.2 lính (khoảng 26.1-28.3) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 229 |
| 728 | Ryze | support | +27.1 231 trận +27.1 lính (khoảng 25.9-28.3) · 231 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 231 |
| 729 | Diana | support | +27.00 703 trận +27.00 lính (khoảng 26.25-27.74) · 703 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 703 |
| 730 | Udyr | support | +27.0 216 trận +27.0 lính (khoảng 25.8-28.1) · 216 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 216 |
| 731 | Dr. Mundo | support | +26.96 1,309 trận +26.96 lính (khoảng 26.40-27.53) · 1,309 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,309 |
| 732 | Kog'Maw | support | +26.91 937 trận +26.91 lính (khoảng 26.27-27.55) · 937 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 937 |
| 733 | Vex | support | +26.87 1,736 trận +26.87 lính (khoảng 26.41-27.32) · 1,736 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,736 |
| 734 | Gnar | support | +26.7 236 trận +26.7 lính (khoảng 25.6-27.7) · 236 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 236 |
| 735 | Talon | support | +26.6 237 trận +26.6 lính (khoảng 25.4-27.7) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 237 |
| 736 | Bel'Veth | support | +26.6 138 trận +26.6 lính (khoảng 25.3-27.8) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 138 |
| 737 | Akali | support | +26.55 722 trận +26.55 lính (khoảng 25.86-27.25) · 722 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 722 |
| 738 | Viktor | support | +26.38 1,062 trận +26.38 lính (khoảng 25.80-26.95) · 1,062 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,062 |
| 739 | Orianna | support | +26.32 1,433 trận +26.32 lính (khoảng 25.87-26.77) · 1,433 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,433 |
| 740 | Xayah | support | +26.3 54 trận +26.3 lính (khoảng 23.6-28.9) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 741 | Ornn | support | +26.25 1,541 trận +26.25 lính (khoảng 25.80-26.69) · 1,541 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,541 |
| 742 | Warwick | support | +26.15 510 trận +26.15 lính (khoảng 25.36-26.94) · 510 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 510 |
| 743 | Kled | support | +26.11 596 trận +26.11 lính (khoảng 25.37-26.86) · 596 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 596 |
| 744 | Quinn | support | +26.07 1,000 trận +26.07 lính (khoảng 25.48-26.66) · 1,000 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,000 |
| 745 | Ambessa | support | +26.1 225 trận +26.1 lính (khoảng 25.0-27.1) · 225 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 225 |
| 746 | Taliyah | support | +26.07 2,017 trận +26.07 lính (khoảng 25.66-26.47) · 2,017 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,017 |
| 747 | Kassadin | support | +26.0 104 trận +26.0 lính (khoảng 24.5-27.5) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 748 | Teemo | support | +25.94 16.9k games +25.94 lính (khoảng 25.79-26.08) · 16,887 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,887 |
| 749 | Shyvana | support | +25.9 97 trận +25.9 lính (khoảng 24.4-27.3) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 750 | Anivia | support | +25.80 6,735 trận +25.80 lính (khoảng 25.57-26.03) · 6,735 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,735 |
| 751 | Zyra | support | +25.787 55.7k games +25.787 lính (khoảng 25.717-25.858) · 55,720 trận · Đo được | | 55,720 |
| 752 | Kindred | support | +25.6 122 trận +25.6 lính (khoảng 24.2-27.0) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 122 |
| 753 | Aurora | support | +25.54 544 trận +25.54 lính (khoảng 24.82-26.26) · 544 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 544 |
| 754 | Lux | support | +25.480 192k games +25.480 lính (khoảng 25.439-25.521) · 191,923 trận · Đo được | | 191,923 |
| 755 | Hwei | support | +25.47 9,738 trận +25.47 lính (khoảng 25.29-25.65) · 9,738 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,738 |
| 756 | Jax | support | +25.47 1,899 trận +25.47 lính (khoảng 25.06-25.88) · 1,899 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,899 |
| 757 | Ekko | support | +25.44 1,942 trận +25.44 lính (khoảng 25.03-25.86) · 1,942 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,942 |
| 758 | Xin Zhao | support | +25.43 670 trận +25.43 lính (khoảng 24.82-26.04) · 670 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 670 |
| 759 | Swain | support | +25.426 69.1k games +25.426 lính (khoảng 25.363-25.489) · 69,059 trận · Đo được | | 69,059 |
| 760 | Sejuani | support | +25.40 1,412 trận +25.40 lính (khoảng 24.96-25.84) · 1,412 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,412 |
| 761 | Azir | support | +25.3 313 trận +25.3 lính (khoảng 24.3-26.4) · 313 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 313 |
| 762 | Aatrox | support | +25.34 871 trận +25.34 lính (khoảng 24.75-25.94) · 871 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 871 |
| 763 | Qiyana | support | +25.23 1,784 trận +25.23 lính (khoảng 24.82-25.64) · 1,784 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,784 |
| 764 | Malphite | support | +25.21 18.8k games +25.21 lính (khoảng 25.09-25.34) · 18,792 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,792 |
| 765 | Jarvan IV | support | +25.19 4,953 trận +25.19 lính (khoảng 24.95-25.43) · 4,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,953 |
| 766 | Vi | support | +25.13 2,096 trận +25.13 lính (khoảng 24.75-25.50) · 2,096 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,096 |
| 767 | Kennen | support | +25.12 1,420 trận +25.12 lính (khoảng 24.69-25.55) · 1,420 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,420 |
| 768 | Ashe | support | +25.02 21.4k games +25.02 lính (khoảng 24.91-25.14) · 21,439 trận · Đo được | | 21,439 |
| 769 | Fiddlesticks | support | +25.00 6,035 trận +25.00 lính (khoảng 24.77-25.22) · 6,035 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,035 |
| 770 | Lillia | support | +24.94 278 trận +24.94 lính (khoảng 23.98-25.90) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 278 |
| 771 | Zac | support | +24.92 3,669 trận +24.92 lính (khoảng 24.65-25.19) · 3,669 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,669 |
| 772 | Twisted Fate | support | +24.89 3,126 trận +24.89 lính (khoảng 24.57-25.21) · 3,126 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,126 |
| 773 | Vel'Koz | support | +24.726 54.6k games +24.726 lính (khoảng 24.654-24.799) · 54,594 trận · Đo được | | 54,594 |
| 774 | Brand | support | +24.613 64.4k games +24.613 lính (khoảng 24.542-24.683) · 64,444 trận · Đo được | | 64,444 |
| 775 | Locke | support | +24.59 1,763 trận +24.59 lính (khoảng 24.14-25.03) · 1,763 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,763 |
| 776 | Briar | support | +24.49 1,258 trận +24.49 lính (khoảng 24.00-24.98) · 1,258 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,258 |
| 777 | Cassiopeia | support | +24.45 442 trận +24.45 lính (khoảng 23.65-25.25) · 442 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 442 |
| 778 | Lee Sin | support | +24.40 4,953 trận +24.40 lính (khoảng 24.17-24.64) · 4,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,953 |
| 779 | Zoe | support | +24.31 10.3k games +24.31 lính (khoảng 24.15-24.47) · 10,258 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,258 |
| 780 | Neeko | support | +24.299 29.9k games +24.299 lính (khoảng 24.204-24.394) · 29,942 trận · Đo được | | 29,942 |
| 781 | Xerath | support | +24.275 52.7k games +24.275 lính (khoảng 24.201-24.349) · 52,710 trận · Đo được | | 52,710 |
| 782 | Akshan | support | +24.22 484 trận +24.22 lính (khoảng 23.39-25.06) · 484 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 484 |
| 783 | Taric | support | +24.195 18.2k games +24.195 lính (khoảng 24.097-24.293) · 18,188 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,188 |
| 784 | Rumble | support | +24.14 484 trận +24.14 lính (khoảng 23.40-24.87) · 484 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 484 |
| 785 | Kha'Zix | support | +23.9 162 trận +23.9 lính (khoảng 22.7-25.0) · 162 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 162 |
| 786 | Galio | support | +23.87 14.2k games +23.87 lính (khoảng 23.74-23.99) · 14,160 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,160 |
| 787 | Shen | support | +23.82 14.9k games +23.82 lính (khoảng 23.70-23.93) · 14,923 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,923 |
| 788 | Hecarim | support | +23.8 58 trận +23.8 lính (khoảng 21.9-25.7) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 789 | Nunu & Willump | support | +23.57 2,282 trận +23.57 lính (khoảng 23.23-23.90) · 2,282 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,282 |
| 790 | Annie | support | +23.39 4,285 trận +23.39 lính (khoảng 23.15-23.64) · 4,285 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,285 |
| 791 | Morgana | support | +23.346 116k games +23.346 lính (khoảng 23.298-23.395) · 116,133 trận · Đo được | | 116,133 |
| 792 | Twitch | support | +23.34 6,565 trận +23.34 lính (khoảng 23.11-23.58) · 6,565 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,565 |
| 793 | Gragas | support | +23.15 3,492 trận +23.15 lính (khoảng 22.89-23.42) · 3,492 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,492 |
| 794 | Zilean | support | +23.064 30.2k games +23.064 lính (khoảng 22.976-23.152) · 30,223 trận · Đo được | | 30,223 |
| 795 | Nidalee | support | +22.84 3,917 trận +22.84 lính (khoảng 22.58-23.10) · 3,917 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,917 |
| 796 | Senna | support | +22.740 83.4k games +22.740 lính (khoảng 22.686-22.793) · 83,444 trận · Đo được | | 83,444 |
| 797 | Pantheon | support | +22.709 64.3k games +22.709 lính (khoảng 22.650-22.769) · 64,262 trận · Đo được | | 64,262 |
| 798 | LeBlanc | support | +22.50 10.1k games +22.50 lính (khoảng 22.34-22.65) · 10,109 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,109 |
| 799 | Sylas | support | +22.45 15.4k games +22.45 lính (khoảng 22.33-22.57) · 15,356 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,356 |
| 800 | Rammus | support | +22.20 1,382 trận +22.20 lính (khoảng 21.80-22.60) · 1,382 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,382 |
| 801 | Thresh | support | +22.168 175k games +22.168 lính (khoảng 22.137-22.200) · 175,395 trận · Đo được | | 175,395 |
| 802 | Maokai | support | +21.934 28.7k games +21.934 lính (khoảng 21.852-22.017) · 28,677 trận · Đo được | | 28,677 |
| 803 | Tahm Kench | support | +21.864 53.9k games +21.864 lính (khoảng 21.801-21.927) · 53,912 trận · Đo được | | 53,912 |
| 804 | Amumu | support | +21.77 11.8k games +21.77 lính (khoảng 21.64-21.89) · 11,798 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,798 |
| 805 | Karma | support | +21.127 66.2k games +21.127 lính (khoảng 21.075-21.179) · 66,179 trận · Đo được | | 66,179 |
| 806 | Shaco | support | +21.01 18.8k games +21.01 lính (khoảng 20.90-21.12) · 18,807 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,807 |
| 807 | Rakan | support | +21.012 42.1k games +21.012 lính (khoảng 20.955-21.069) · 42,076 trận · Đo được | | 42,076 |
| 808 | Renata Glasc | support | +20.956 17.5k games +20.956 lính (khoảng 20.863-21.049) · 17,487 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,487 |
| 809 | Seraphine | support | +20.936 145k games +20.936 lính (khoảng 20.897-20.974) · 144,836 trận · Đo được | | 144,836 |
| 810 | Leona | support | +20.888 135k games +20.888 lính (khoảng 20.854-20.922) · 134,897 trận · Đo được | | 134,897 |
| 811 | Nautilus | support | +20.741 145k games +20.741 lính (khoảng 20.707-20.776) · 145,107 trận · Đo được | | 145,107 |
| 812 | Ivern | support | +20.68 2,157 trận +20.68 lính (khoảng 20.39-20.97) · 2,157 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,157 |
| 813 | Poppy | support | +20.658 21.6k games +20.658 lính (khoảng 20.564-20.751) · 21,606 trận · Đo được | | 21,606 |
| 814 | Elise | support | +20.05 5,657 trận +20.05 lính (khoảng 19.87-20.23) · 5,657 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,657 |
| 815 | Camille | support | +20.04 12.3k games +20.04 lính (khoảng 19.91-20.16) · 12,342 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,342 |
| 816 | Evelynn | support | +20.03 617 trận +20.03 lính (khoảng 19.50-20.57) · 617 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 617 |
| 817 | Rell | support | +19.971 45.7k games +19.971 lính (khoảng 19.916-20.027) · 45,733 trận · Đo được | | 45,733 |
| 818 | Braum | support | +19.706 60.3k games +19.706 lính (khoảng 19.660-19.751) · 60,284 trận · Đo được | | 60,284 |
| 819 | Skarner | support | +19.49 1,823 trận +19.49 lính (khoảng 19.16-19.82) · 1,823 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,823 |
| 820 | Lulu | support | +19.301 116k games +19.301 lính (khoảng 19.265-19.336) · 115,560 trận · Đo được | | 115,560 |
| 821 | Rek'Sai | support | +19.26 313 trận +19.26 lính (khoảng 18.51-20.01) · 313 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 313 |
| 822 | Milio | support | +18.966 70.3k games +18.966 lính (khoảng 18.924-19.008) · 70,267 trận · Đo được | | 70,267 |
| 823 | Pyke | support | +18.872 90.9k games +18.872 lính (khoảng 18.829-18.916) · 90,917 trận · Đo được | | 90,917 |
| 824 | Blitzcrank | support | +18.690 109k games +18.690 lính (khoảng 18.652-18.728) · 109,209 trận · Đo được | | 109,209 |
| 825 | Alistar | support | +18.461 56.0k games +18.461 lính (khoảng 18.411-18.511) · 56,015 trận · Đo được | | 56,015 |
| 826 | Janna | support | +18.271 45.0k games +18.271 lính (khoảng 18.215-18.327) · 45,022 trận · Đo được | | 45,022 |
| 827 | Nami | support | +18.119 98.0k games +18.119 lính (khoảng 18.083-18.155) · 98,025 trận · Đo được | | 98,025 |
| 828 | Sona | support | +18.012 35.0k games +18.012 lính (khoảng 17.944-18.080) · 35,013 trận · Đo được | | 35,013 |
| 829 | Soraka | support | +17.622 59.9k games +17.622 lính (khoảng 17.575-17.668) · 59,852 trận · Đo được | | 59,852 |
| 830 | Bard | support | +15.856 37.9k games +15.856 lính (khoảng 15.794-15.917) · 37,914 trận · Đo được | | 37,914 |
| 831 | Yuumi | support | +12.040 70.5k games +12.040 lính (khoảng 11.994-12.085) · 70,541 trận · Đo được | | 70,541 |