Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: +2.4 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhịp Độ Chết Người
85%
49.5%
+2.2 có thể là ngẫu nhiên
Sẵn Sàng Tấn Công
13%
47.1%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
1%
45.4%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Thần Tốc
1%
48.9%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
46.1%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
40.4%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
<1%
43.5%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần nhánh khác
<1%
45.0%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ
83%
49.2%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng
15%
48.9%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
1%
44.7%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh
1%
48.0%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
43.4%
-4.4 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
45.5%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
<1%
42.6%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
44.0%
-2.8 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
82%
48.9%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu
16%
50.6%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
1%
45.4%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
43.1%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc
<1%
44.4%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối nhánh khác
<1%
44.0%
-2.5 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
43.9%
-3.2 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
43.8%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Đốn Hạ
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đốn Hạ
80%
49.5%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ
18%
48.0%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng
1%
48.6%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
1%
44.8%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
43.6%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
45.3%
-2.8 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
43.0%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
42.7%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
86%
49.5%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
11%
46.8%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
2%
46.8%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
47.8%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
1%
44.6%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận
Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận
70%
48.9%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận
22%
51.1%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
4%
51.0%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba + Vận Tốc Tiếp Cận
1%
49.9%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
1%
50.6%
+0.3 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
1%
48.6%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
1%
48.3%
-0.2 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
49.8%
0.0 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
97%
49.1%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
2%
48.2%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
1%
44.4%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
97%
49.1%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
2%
48.6%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
<1%
47.0%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu
79%
49.4%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
19%
48.2%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
48.2%
-0.8 khác biệt rõ ràng
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
WQEW + Q + E
83%
50.2%
+3.0 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
16%
47.1%
-2.8 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
42.7%
-5.0 khác biệt rõ ràng
QEWQ + E + W
<1%
40.7%
-6.2 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
35.9%
-6.5 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
40.7%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1W
2Q
3E
4W
5W
6R
7W
8Q
9W
10Q
11R
12Q
13Q
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng W trước: thắng 50.7%. Tăng Q trước: thắng 47.5% (thắng nhiều hơn).
W
Q
E
W
W
R
W
Q
W
Q
R
Q
Q
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Lá Chắn
79%
49.3%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Tốc Hành
8%
49.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Hồi Máu
4%
46.0%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
3%
49.4%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thanh Tẩy + Tốc Biến
3%
49.7%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Thiêu Đốt
1%
42.7%
-4.5 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
1%
43.6%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Hành + Lá Chắn
<1%
47.3%
-2.1 khác biệt rõ ràng
thắng
55.1%
trận
3,272
Tác động thắng
+4.9
Tỉ lệ chọn
0.8%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiên Thạch Bí Ẩn
80%
46.9%
+3.3 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
7%
43.3%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công nhánh khác
3%
43.0%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần
3%
47.7%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
3%
44.4%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
2%
44.5%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
1%
44.5%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Triệu Hồi Aery
<1%
44.0%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng
66%
46.6%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố
17%
47.9%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ nhánh khác
7%
42.8%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
4%
44.5%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Đắc Thắng nhánh khác
4%
43.8%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Áo Choàng Mây
1%
46.5%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu nhánh khác
1%
47.4%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
<1%
49.2%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh
78%
46.9%
+2.9 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
10%
43.5%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối
4%
46.3%
+0.2 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
2%
43.2%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
2%
45.7%
-0.1 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
2%
44.9%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ
2%
48.9%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu nhánh khác
1%
41.3%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiêu Rụi
76%
46.8%
+2.7 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ
7%
47.8%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Đốn Hạ nhánh khác
7%
43.1%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
5%
44.5%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
4%
43.2%
-4.3 khác biệt rõ ràng
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
<1%
47.0%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Thủy Thượng Phiêu
<1%
49.2%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
<1%
47.3%
-4.3 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Áp Đảo
81%
46.7%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
11%
44.4%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
4%
44.0%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
4%
47.5%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
43.9%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu
Thợ Săn Tối Thượng + Vị Máu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản
95%
46.8%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Vị Máu
2%
48.3%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Cắm Mắt Sâu
1%
44.2%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu
1%
44.5%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Ký Ức Kinh Hoàng
1%
47.2%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản
<1%
46.3%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản + Thợ Săn Kho Báu
<1%
47.1%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản + Giác Quan Thứ Sáu
<1%
46.1%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Điểm Hồi Kỹ Năng
75%
46.8%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
15%
44.6%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Sức Mạnh Thích Ứng
10%
46.4%
+0.1 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
92%
46.3%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
7%
48.0%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
1%
45.4%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
78%
46.5%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Máu
17%
45.6%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
6%
47.0%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 55% số trận của họ. Tính mọi rank, W + Q + E được chọn nhiều nhất.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
WQEW + Q + E
73%
46.5%
-1.7 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
23%
49.3%
+3.1 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
4%
43.0%
-6.0 khác biệt rõ ràng
QEWQ + E + W
<1%
44.4%
-6.3 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
52.2%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1W
2Q
3E
4W
5W
6R
7W
8Q
9W
10Q
11R
12Q
13Q
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng W trước: thắng 47.0%. Tăng Q trước: thắng 46.7% (ngang kèo).
W
Q
E
W
W
R
W
Q
W
Q
R
Q
Q
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.