Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Ashe hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Ashe so với thường lệ

  1. Taric 5,176 Taric cùng Ashe, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.9) · 5,176 trận
  2. Soraka 17,146 Soraka cùng Ashe, so với thường lệ: +3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.56 đến 4.06) · 17,146 trận
  3. Bel'Veth 9,391 Bel'Veth cùng Ashe, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.3) · 9,391 trận
  4. Seraphine 124,959 Seraphine cùng Ashe, so với thường lệ: +3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.73 đến 3.33) · 124,959 trận
  5. Shyvana 22,716 Shyvana cùng Ashe, so với thường lệ: +2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.31 đến 3.63) · 22,716 trận
  6. Ngộ Không 31,026 Ngộ Không cùng Ashe, so với thường lệ: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.33 đến 3.46) · 31,026 trận
  7. Briar 26,575 Briar cùng Ashe, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.19 đến 3.41) · 26,575 trận
  8. Milio 18,994 Milio cùng Ashe, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 3.41) · 18,994 trận
  9. Mordekaiser 39,352 Mordekaiser cùng Ashe, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61 đến 2.62) · 39,352 trận
  10. Rammus 13,433 Rammus cùng Ashe, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.81) · 13,433 trận
  11. Renata Glasc 4,056 Renata Glasc cùng Ashe, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,056 trận
  12. Cho'Gath 45,445 Cho'Gath cùng Ashe, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 2.32) · 45,445 trận
  13. Kog'Maw 2,662 Kog'Maw cùng Ashe, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,662 trận
  14. Yone 80,642 Yone cùng Ashe, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.00) · 80,642 trận
  15. Sona 9,178 Sona cùng Ashe, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 9,178 trận
  16. Janna 12,123 Janna cùng Ashe, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.48) · 12,123 trận
  17. Lillia 19,954 Lillia cùng Ashe, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.28) · 19,954 trận
  18. Ekko 34,913 Ekko cùng Ashe, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.09) · 34,913 trận
  19. Fizz 29,163 Fizz cùng Ashe, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.13) · 29,163 trận
  20. Braum 33,220 Braum cùng Ashe, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.07) · 33,220 trận
  21. Garen 34,718 Garen cùng Ashe, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.04) · 34,718 trận
  22. Illaoi 17,437 Illaoi cùng Ashe, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.24) · 17,437 trận
  23. Warwick 34,835 Warwick cùng Ashe, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.00) · 34,835 trận
  24. Sett 38,349 Sett cùng Ashe, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 1.96) · 38,349 trận
  25. Zilean 9,616 Zilean cùng Ashe, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.43) · 9,616 trận
  26. Viktor 24,992 Viktor cùng Ashe, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.05) · 24,992 trận
  27. Vel'Koz 16,160 Vel'Koz cùng Ashe, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.10) · 16,160 trận
  28. Amumu 17,382 Amumu cùng Ashe, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.05) · 17,382 trận
  29. Veigar 30,958 Veigar cùng Ashe, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.81) · 30,958 trận
  30. Viego 37,303 Viego cùng Ashe, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.73) · 37,303 trận
  31. Urgot 12,287 Urgot cùng Ashe, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 2.09) · 12,287 trận
  32. Master Yi 45,259 Master Yi cùng Ashe, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 1.65) · 45,259 trận
  33. Xerath 27,150 Xerath cùng Ashe, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.77) · 27,150 trận
  34. Kayle 11,929 Kayle cùng Ashe, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 2.05) · 11,929 trận
  35. Yorick 19,709 Yorick cùng Ashe, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.82) · 19,709 trận
  36. Vex 18,215 Vex cùng Ashe, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.83) · 18,215 trận
  37. Nami 18,633 Nami cùng Ashe, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.72) · 18,633 trận
  38. Singed 9,078 Singed cùng Ashe, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 9,078 trận
  39. Ornn 11,801 Ornn cùng Ashe, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.82) · 11,801 trận
  40. Kled 5,703 Kled cùng Ashe, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.2) · 5,703 trận
  41. Zyra 18,604 Zyra cùng Ashe, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.55) · 18,604 trận
  42. Lux 71,536 Lux cùng Ashe, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.19) · 71,536 trận
  43. Teemo 44,038 Teemo cùng Ashe, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.26) · 44,038 trận
  44. Ahri 38,690 Ahri cùng Ashe, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.29) · 38,690 trận
  45. Katarina 24,285 Katarina cùng Ashe, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.39) · 24,285 trận
  46. Vladimir 17,473 Vladimir cùng Ashe, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.50) · 17,473 trận
  47. Nasus 27,111 Nasus cùng Ashe, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.27) · 27,111 trận
  48. Tryndamere 21,151 Tryndamere cùng Ashe, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.30) · 21,151 trận
  49. Malzahar 33,613 Malzahar cùng Ashe, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.10) · 33,613 trận
  50. Morgana 35,181 Morgana cùng Ashe, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.07) · 35,181 trận
  51. Heimerdinger 13,795 Heimerdinger cùng Ashe, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.36) · 13,795 trận
  52. Naafiri 16,292 Naafiri cùng Ashe, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.24) · 16,292 trận
  53. Dr. Mundo 18,163 Dr. Mundo cùng Ashe, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.20) · 18,163 trận
  54. Yasuo 63,457 Yasuo cùng Ashe, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 0.82) · 63,457 trận
  55. Sejuani 11,476 Sejuani cùng Ashe, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.26) · 11,476 trận
  56. Zaahen 10,172 Zaahen cùng Ashe, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 1.27) · 10,172 trận
  57. Graves 23,904 Graves cùng Ashe, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.90) · 23,904 trận
  58. Hwei 14,058 Hwei cùng Ashe, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.05) · 14,058 trận
  59. Leona 28,357 Leona cùng Ashe, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.80) · 28,357 trận
  60. Rell 7,794 Rell cùng Ashe, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,794 trận
  61. Kayn 45,916 Kayn cùng Ashe, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.64) · 45,916 trận
  62. Volibear 33,043 Volibear cùng Ashe, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.67) · 33,043 trận
  63. Shen 16,228 Shen cùng Ashe, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.89) · 16,228 trận
  64. Gwen 14,634 Gwen cùng Ashe, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.90) · 14,634 trận
  65. Sion 14,086 Sion cùng Ashe, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.90) · 14,086 trận
  66. Diana 32,899 Diana cùng Ashe, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.61) · 32,899 trận
  67. Elise 8,423 Elise cùng Ashe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,423 trận
  68. Irelia 26,284 Irelia cùng Ashe, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.64) · 26,284 trận
  69. Senna 21,712 Senna cùng Ashe, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.70) · 21,712 trận

Kém hợp nhất với Ashe so với thường lệ

  1. Yuumi 9,620 Yuumi cùng Ashe, so với thường lệ: -9.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.09 đến -8.14) · 9,620 trận
  2. Twitch 3,940 Twitch cùng Ashe, so với thường lệ: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -6.1) · 3,940 trận
  3. Sivir 247 Sivir cùng Ashe, so với thường lệ: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -2.5) · 247 trận
  4. Zeri 431 Zeri cùng Ashe, so với thường lệ: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến -3.0) · 431 trận
  5. Lucian 1,854 Lucian cùng Ashe, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.3) · 1,854 trận
  6. Miss Fortune 5,448 Miss Fortune cùng Ashe, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.7) · 5,448 trận
  7. Ezreal 3,826 Ezreal cùng Ashe, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.4) · 3,826 trận
  8. Corki 2,076 Corki cùng Ashe, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.4) · 2,076 trận
  9. K'Sante 9,353 K'Sante cùng Ashe, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -4.0) · 9,353 trận
  10. Jhin 2,724 Jhin cùng Ashe, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.1) · 2,724 trận
  11. Orianna 9,936 Orianna cùng Ashe, so với thường lệ: -4.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.84 đến -3.89) · 9,936 trận
  12. Caitlyn 2,723 Caitlyn cùng Ashe, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.9) · 2,723 trận
  13. Ryze 7,785 Ryze cùng Ashe, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.4) · 7,785 trận
  14. Rengar 12,333 Rengar cùng Ashe, so với thường lệ: -4.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.14 đến -3.39) · 12,333 trận
  15. Xayah 124 Xayah cùng Ashe, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến 1.2) · 124 trận
  16. Cassiopeia 5,745 Cassiopeia cùng Ashe, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.9) · 5,745 trận
  17. Kai'Sa 2,332 Kai'Sa cùng Ashe, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.1) · 2,332 trận
  18. Yunara 317 Yunara cùng Ashe, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 0.3) · 317 trận
  19. Mel 27,290 Mel cùng Ashe, so với thường lệ: -3.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.58 đến -3.39) · 27,290 trận
  20. Samira 281 Samira cùng Ashe, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 0.5) · 281 trận
  21. Jinx 520 Jinx cùng Ashe, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -0.1) · 520 trận
  22. Nautilus 28,733 Nautilus cùng Ashe, so với thường lệ: -3.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.23 đến -3.06) · 28,733 trận
  23. Varus 4,419 Varus cùng Ashe, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.2) · 4,419 trận
  24. Qiyana 24,706 Qiyana cùng Ashe, so với thường lệ: -3.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.13 đến -2.88) · 24,706 trận
  25. Smolder 3,981 Smolder cùng Ashe, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 3,981 trận
  26. Aphelios 408 Aphelios cùng Ashe, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 0.5) · 408 trận
  27. Azir 6,952 Azir cùng Ashe, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.3) · 6,952 trận
  28. Bard 7,339 Bard cùng Ashe, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.1) · 7,339 trận
  29. Tristana 3,770 Tristana cùng Ashe, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.7) · 3,770 trận
  30. Rumble 5,413 Rumble cùng Ashe, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.9) · 5,413 trận
  31. Nunu & Willump 8,988 Nunu & Willump cùng Ashe, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.2) · 8,988 trận
  32. Zoe 11,202 Zoe cùng Ashe, so với thường lệ: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.08 đến -2.24) · 11,202 trận
  33. Jayce 15,596 Jayce cùng Ashe, so với thường lệ: -3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.90 đến -2.33) · 15,596 trận
  34. Nidalee 7,755 Nidalee cùng Ashe, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,755 trận
  35. Nilah 109 Nilah cùng Ashe, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 2.6) · 109 trận
  36. Vayne 6,273 Vayne cùng Ashe, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.7) · 6,273 trận
  37. Lee Sin 36,937 Lee Sin cùng Ashe, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.18 đến -2.14) · 36,937 trận
  38. Taliyah 5,420 Taliyah cùng Ashe, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.3) · 5,420 trận
  39. Hecarim 13,843 Hecarim cùng Ashe, so với thường lệ: -2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.56) · 13,843 trận
  40. Karthus 6,779 Karthus cùng Ashe, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.2) · 6,779 trận
  41. Pyke 19,651 Pyke cùng Ashe, so với thường lệ: -2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.63) · 19,651 trận
  42. Kha'Zix 19,360 Kha'Zix cùng Ashe, so với thường lệ: -2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.62) · 19,360 trận
  43. Skarner 4,024 Skarner cùng Ashe, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.8) · 4,024 trận
  44. Camille 13,056 Camille cùng Ashe, so với thường lệ: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.31) · 13,056 trận
  45. Gnar 10,067 Gnar cùng Ashe, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.18) · 10,067 trận
  46. Ivern 3,767 Ivern cùng Ashe, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.6) · 3,767 trận
  47. Rakan 5,875 Rakan cùng Ashe, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.8) · 5,875 trận
  48. Zed 38,661 Zed cùng Ashe, so với thường lệ: -2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -1.55) · 38,661 trận
  49. Draven 755 Draven cùng Ashe, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.1) · 755 trận
  50. Riven 8,928 Riven cùng Ashe, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,928 trận
  51. Akshan 6,812 Akshan cùng Ashe, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 6,812 trận
  52. Akali 36,392 Akali cùng Ashe, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -1.24) · 36,392 trận
  53. Neeko 9,848 Neeko cùng Ashe, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -0.78) · 9,848 trận
  54. Anivia 9,673 Anivia cùng Ashe, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -0.75) · 9,673 trận
  55. Kindred 10,513 Kindred cùng Ashe, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -0.78) · 10,513 trận
  56. Shaco 27,586 Shaco cùng Ashe, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -1.11) · 27,586 trận
  57. Maokai 9,881 Maokai cùng Ashe, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -0.62) · 9,881 trận
  58. Locke 26,866 Locke cùng Ashe, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -0.99) · 26,866 trận
  59. Galio 17,917 Galio cùng Ashe, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -0.85) · 17,917 trận
  60. Lulu 25,250 Lulu cùng Ashe, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -0.91) · 25,250 trận
  61. Gragas 10,702 Gragas cùng Ashe, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -0.54) · 10,702 trận
  62. Twisted Fate 13,821 Twisted Fate cùng Ashe, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.59) · 13,821 trận
  63. Sylas 50,517 Sylas cùng Ashe, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.91) · 50,517 trận
  64. Ambessa 10,442 Ambessa cùng Ashe, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.20) · 10,442 trận
  65. Thresh 34,647 Thresh cùng Ashe, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.60) · 34,647 trận
  66. Blitzcrank 22,232 Blitzcrank cùng Ashe, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.46) · 22,232 trận
  67. Vi 17,663 Vi cùng Ashe, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến -0.34) · 17,663 trận
  68. Darius 35,836 Darius cùng Ashe, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.52) · 35,836 trận
  69. Ziggs 5,400 Ziggs cùng Ashe, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,400 trận
  70. Poppy 8,719 Poppy cùng Ashe, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,719 trận
  71. Zac 10,436 Zac cùng Ashe, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến 0.09) · 10,436 trận
  72. Xin Zhao 11,707 Xin Zhao cùng Ashe, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến 0.05) · 11,707 trận
  73. Alistar 10,570 Alistar cùng Ashe, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến 0.15) · 10,570 trận
  74. Evelynn 9,849 Evelynn cùng Ashe, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.19) · 9,849 trận
  75. Pantheon 33,393 Pantheon cùng Ashe, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến -0.23) · 33,393 trận
  76. Nocturne 23,361 Nocturne cùng Ashe, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.13) · 23,361 trận
  77. Karma 15,000 Karma cùng Ashe, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.07) · 15,000 trận
  78. Annie 8,234 Annie cùng Ashe, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,234 trận
  79. Udyr 9,161 Udyr cùng Ashe, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,161 trận
  80. Kennen 8,027 Kennen cùng Ashe, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 8,027 trận
  81. Aatrox 21,336 Aatrox cùng Ashe, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.13) · 21,336 trận
  82. Lissandra 16,656 Lissandra cùng Ashe, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.22) · 16,656 trận
  83. Trundle 15,628 Trundle cùng Ashe, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.27) · 15,628 trận
  84. Aurelion Sol 9,261 Aurelion Sol cùng Ashe, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,261 trận
  85. Syndra 21,473 Syndra cùng Ashe, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.21) · 21,473 trận
  86. Fiddlesticks 11,056 Fiddlesticks cùng Ashe, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.55) · 11,056 trận
  87. Kassadin 7,897 Kassadin cùng Ashe, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,897 trận
  88. Olaf 11,589 Olaf cùng Ashe, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.59) · 11,589 trận
  89. Talon 19,314 Talon cùng Ashe, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.41) · 19,314 trận
  90. Gangplank 16,593 Gangplank cùng Ashe, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.48) · 16,593 trận
  91. LeBlanc 20,216 LeBlanc cùng Ashe, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.42) · 20,216 trận
  92. Aurora 9,813 Aurora cùng Ashe, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.73) · 9,813 trận
  93. Rek'Sai 3,106 Rek'Sai cùng Ashe, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.5) · 3,106 trận
  94. Jarvan IV 16,710 Jarvan IV cùng Ashe, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.63) · 16,710 trận
  95. Renekton 19,079 Renekton cùng Ashe, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.63) · 19,079 trận
  96. Quinn 10,518 Quinn cùng Ashe, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.86) · 10,518 trận
  97. Swain 24,956 Swain cùng Ashe, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.54) · 24,956 trận
  98. Fiora 14,161 Fiora cùng Ashe, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.76) · 14,161 trận
  99. Kalista 1,507 Kalista cùng Ashe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.3) · 1,507 trận
  100. Tahm Kench 25,926 Tahm Kench cùng Ashe, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.59) · 25,926 trận
  101. Jax 32,725 Jax cùng Ashe, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.53) · 32,725 trận
  102. Malphite 43,172 Malphite cùng Ashe, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.48) · 43,172 trận
  103. Brand 26,160 Brand cùng Ashe, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.61) · 26,160 trận

Bộ đôi tốt nhất với Ashe Hỗ trợ

  1. Taric 5,176 Taric cùng Ashe, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.9) · 5,176 trận
  2. Soraka 17,146 Soraka cùng Ashe, so với thường lệ: +3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.56 đến 4.06) · 17,146 trận
  3. Seraphine 124,959 Seraphine cùng Ashe, so với thường lệ: +3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.73 đến 3.33) · 124,959 trận
  4. Milio 18,994 Milio cùng Ashe, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 3.41) · 18,994 trận
  5. Renata Glasc 4,056 Renata Glasc cùng Ashe, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,056 trận
  6. Sona 9,178 Sona cùng Ashe, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 9,178 trận
  7. Janna 12,123 Janna cùng Ashe, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.48) · 12,123 trận
  8. Braum 33,220 Braum cùng Ashe, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.07) · 33,220 trận
  9. Zilean 9,616 Zilean cùng Ashe, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.43) · 9,616 trận
  10. Vel'Koz 16,160 Vel'Koz cùng Ashe, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.10) · 16,160 trận
  11. Nami 18,633 Nami cùng Ashe, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.72) · 18,633 trận
  12. Zyra 18,604 Zyra cùng Ashe, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.55) · 18,604 trận
  13. Lux 71,536 Lux cùng Ashe, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.19) · 71,536 trận
  14. Morgana 35,181 Morgana cùng Ashe, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.07) · 35,181 trận
  15. Leona 28,357 Leona cùng Ashe, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.80) · 28,357 trận
  16. Rell 7,794 Rell cùng Ashe, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,794 trận
  17. Senna 21,712 Senna cùng Ashe, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.70) · 21,712 trận
  18. Brand 26,160 Brand cùng Ashe, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.61) · 26,160 trận
  19. Tahm Kench 25,926 Tahm Kench cùng Ashe, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.59) · 25,926 trận
  20. Swain 24,956 Swain cùng Ashe, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.54) · 24,956 trận
  21. Karma 15,000 Karma cùng Ashe, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.07) · 15,000 trận
  22. Pantheon 33,393 Pantheon cùng Ashe, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến -0.23) · 33,393 trận
  23. Alistar 10,570 Alistar cùng Ashe, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến 0.15) · 10,570 trận
  24. Poppy 8,719 Poppy cùng Ashe, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,719 trận
  25. Blitzcrank 22,232 Blitzcrank cùng Ashe, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.46) · 22,232 trận
  26. Thresh 34,647 Thresh cùng Ashe, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.60) · 34,647 trận
  27. Lulu 25,250 Lulu cùng Ashe, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -0.91) · 25,250 trận
  28. Maokai 9,881 Maokai cùng Ashe, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -0.62) · 9,881 trận
  29. Neeko 9,848 Neeko cùng Ashe, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -0.78) · 9,848 trận
  30. Rakan 5,875 Rakan cùng Ashe, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.8) · 5,875 trận
  31. Pyke 19,651 Pyke cùng Ashe, so với thường lệ: -2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.63) · 19,651 trận
  32. Bard 7,339 Bard cùng Ashe, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.1) · 7,339 trận
  33. Nautilus 28,733 Nautilus cùng Ashe, so với thường lệ: -3.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.23 đến -3.06) · 28,733 trận
  34. Miss Fortune 5,448 Miss Fortune cùng Ashe, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.7) · 5,448 trận
  35. Twitch 3,940 Twitch cùng Ashe, so với thường lệ: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -6.1) · 3,940 trận
  36. Yuumi 9,620 Yuumi cùng Ashe, so với thường lệ: -9.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.09 đến -8.14) · 9,620 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.