Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Azir hợp với ai

Tier C · 33 #60 Đường giữa Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Azir so với thường lệ

  1. Braum 3,200 Braum cùng Azir, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 5.5) · 3,200 trận
  2. Aurelion Sol 504 Aurelion Sol cùng Azir, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 7.3) · 504 trận
  3. Ngộ Không 5,122 Ngộ Không cùng Azir, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.8) · 5,122 trận
  4. Amumu 3,066 Amumu cùng Azir, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.9) · 3,066 trận
  5. Rammus 1,941 Rammus cùng Azir, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 5.1) · 1,941 trận
  6. Rek'Sai 773 Rek'Sai cùng Azir, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 6.1) · 773 trận
  7. Shyvana 3,518 Shyvana cùng Azir, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.5) · 3,518 trận
  8. Kog'Maw 1,692 Kog'Maw cùng Azir, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 5.0) · 1,692 trận
  9. Leona 6,546 Leona cùng Azir, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,546 trận
  10. Nilah 821 Nilah cùng Azir, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 5.8) · 821 trận
  11. Illaoi 2,830 Illaoi cùng Azir, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.3) · 2,830 trận
  12. Dr. Mundo 3,168 Dr. Mundo cùng Azir, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.1) · 3,168 trận
  13. Lillia 3,016 Lillia cùng Azir, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.1) · 3,016 trận
  14. Poppy 2,062 Poppy cùng Azir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.2) · 2,062 trận
  15. Singed 1,421 Singed cùng Azir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.6) · 1,421 trận
  16. Milio 3,857 Milio cùng Azir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.7) · 3,857 trận
  17. Xayah 4,563 Xayah cùng Azir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.5) · 4,563 trận
  18. Soraka 3,210 Soraka cùng Azir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.8) · 3,210 trận
  19. Warwick 5,271 Warwick cùng Azir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,271 trận
  20. Kennen 1,077 Kennen cùng Azir, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.7) · 1,077 trận
  21. Janna 2,262 Janna cùng Azir, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.8) · 2,262 trận
  22. Nami 5,237 Nami cùng Azir, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,237 trận
  23. Ornn 2,488 Ornn cùng Azir, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.7) · 2,488 trận
  24. Taric 855 Taric cùng Azir, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.8) · 855 trận
  25. Vladimir 789 Vladimir cùng Azir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 4.9) · 789 trận
  26. Zyra 3,609 Zyra cùng Azir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,609 trận
  27. Jinx 10,239 Jinx cùng Azir, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 2.70) · 10,239 trận
  28. Sett 6,442 Sett cùng Azir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,442 trận
  29. Sion 3,106 Sion cùng Azir, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.4) · 3,106 trận
  30. Thresh 8,496 Thresh cùng Azir, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 8,496 trận
  31. Miss Fortune 11,549 Miss Fortune cùng Azir, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.48) · 11,549 trận
  32. Mordekaiser 5,248 Mordekaiser cùng Azir, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,248 trận
  33. Zac 1,969 Zac cùng Azir, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.6) · 1,969 trận
  34. Cho'Gath 6,790 Cho'Gath cùng Azir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,790 trận
  35. Briar 4,330 Briar cùng Azir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.9) · 4,330 trận
  36. Rakan 2,504 Rakan cùng Azir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,504 trận
  37. Yorick 3,153 Yorick cùng Azir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.0) · 3,153 trận
  38. Xin Zhao 2,780 Xin Zhao cùng Azir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.1) · 2,780 trận
  39. Renekton 3,919 Renekton cùng Azir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,919 trận
  40. Taliyah 828 Taliyah cùng Azir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.3) · 828 trận
  41. Master Yi 7,349 Master Yi cùng Azir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,349 trận
  42. Garen 5,703 Garen cùng Azir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,703 trận
  43. Urgot 1,917 Urgot cùng Azir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.2) · 1,917 trận
  44. Trundle 2,592 Trundle cùng Azir, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.9) · 2,592 trận
  45. Blitzcrank 5,214 Blitzcrank cùng Azir, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,214 trận
  46. Rell 2,372 Rell cùng Azir, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.9) · 2,372 trận
  47. Teemo 6,124 Teemo cùng Azir, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,124 trận
  48. Brand 3,314 Brand cùng Azir, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,314 trận
  49. Viego 6,646 Viego cùng Azir, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,646 trận
  50. Hwei 885 Hwei cùng Azir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.8) · 885 trận
  51. Zaahen 2,173 Zaahen cùng Azir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.8) · 2,173 trận
  52. Sona 1,854 Sona cùng Azir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.9) · 1,854 trận
  53. Yasuo 5,841 Yasuo cùng Azir, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,841 trận
  54. Sivir 3,084 Sivir cùng Azir, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,084 trận
  55. Pyke 4,239 Pyke cùng Azir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.1) · 4,239 trận
  56. Naafiri 2,152 Naafiri cùng Azir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.7) · 2,152 trận
  57. Evelynn 1,787 Evelynn cùng Azir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.8) · 1,787 trận
  58. Varus 3,319 Varus cùng Azir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,319 trận
  59. Ziggs 1,150 Ziggs cùng Azir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.3) · 1,150 trận
  60. Tahm Kench 4,288 Tahm Kench cùng Azir, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,288 trận
  61. Maokai 1,962 Maokai cùng Azir, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.5) · 1,962 trận
  62. Udyr 1,645 Udyr cùng Azir, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.7) · 1,645 trận
  63. Malphite 6,728 Malphite cùng Azir, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,728 trận
  64. Olaf 2,289 Olaf cùng Azir, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.3) · 2,289 trận
  65. Gwen 1,900 Gwen cùng Azir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.5) · 1,900 trận
  66. Nasus 3,897 Nasus cùng Azir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.9) · 3,897 trận
  67. Elise 1,601 Elise cùng Azir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.6) · 1,601 trận
  68. Quinn 1,764 Quinn cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.5) · 1,764 trận
  69. Darius 7,554 Darius cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,554 trận
  70. Sejuani 1,972 Sejuani cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.3) · 1,972 trận
  71. Lux 8,781 Lux cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,781 trận
  72. Zilean 1,703 Zilean cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.5) · 1,703 trận
  73. Irelia 3,240 Irelia cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.9) · 3,240 trận
  74. Smolder 3,343 Smolder cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.8) · 3,343 trận
  75. Zeri 2,392 Zeri cùng Azir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.1) · 2,392 trận
  76. Kayn 7,995 Kayn cùng Azir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,995 trận
  77. Lulu 6,432 Lulu cùng Azir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 6,432 trận
  78. Bel'Veth 1,742 Bel'Veth cùng Azir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.3) · 1,742 trận
  79. Ekko 3,189 Ekko cùng Azir, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,189 trận
  80. Gangplank 3,125 Gangplank cùng Azir, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,125 trận

Kém hợp nhất với Azir so với thường lệ

  1. Qiyana 4,005 Qiyana cùng Azir, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.6) · 4,005 trận
  2. K'Sante 2,169 K'Sante cùng Azir, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -2.8) · 2,169 trận
  3. Locke 806 Locke cùng Azir, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.4) · 806 trận
  4. Ryze 261 Ryze cùng Azir, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.3) · 261 trận
  5. Gnar 2,226 Gnar cùng Azir, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.0) · 2,226 trận
  6. Viktor 669 Viktor cùng Azir, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.5) · 669 trận
  7. Lee Sin 7,806 Lee Sin cùng Azir, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 7,806 trận
  8. Mel 1,740 Mel cùng Azir, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.2) · 1,740 trận
  9. Ezreal 8,903 Ezreal cùng Azir, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.3) · 8,903 trận
  10. Orianna 114 Orianna cùng Azir, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 2.3) · 114 trận
  11. Akshan 205 Akshan cùng Azir, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 2.2) · 205 trận
  12. Corki 1,281 Corki cùng Azir, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.2) · 1,281 trận
  13. Kindred 1,852 Kindred cùng Azir, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.1) · 1,852 trận
  14. Diana 2,461 Diana cùng Azir, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.4) · 2,461 trận
  15. LeBlanc 503 LeBlanc cùng Azir, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.5) · 503 trận
  16. Cassiopeia 295 Cassiopeia cùng Azir, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 2.3) · 295 trận
  17. Caitlyn 12,837 Caitlyn cùng Azir, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.00 đến -1.21) · 12,837 trận
  18. Zoe 564 Zoe cùng Azir, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 1.4) · 564 trận
  19. Graves 4,514 Graves cùng Azir, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,514 trận
  20. Karthus 1,115 Karthus cùng Azir, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.7) · 1,115 trận
  21. Nunu & Willump 1,553 Nunu & Willump cùng Azir, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.4) · 1,553 trận
  22. Riven 1,674 Riven cùng Azir, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.4) · 1,674 trận
  23. Kalista 2,837 Kalista cùng Azir, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.0) · 2,837 trận
  24. Annie 294 Annie cùng Azir, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 2.5) · 294 trận
  25. Yuumi 3,363 Yuumi cùng Azir, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.2) · 3,363 trận
  26. Jayce 3,676 Jayce cùng Azir, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,676 trận
  27. Rumble 860 Rumble cùng Azir, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.2) · 860 trận
  28. Tristana 6,653 Tristana cùng Azir, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,653 trận
  29. Nidalee 1,211 Nidalee cùng Azir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.9) · 1,211 trận
  30. Akali 2,006 Akali cùng Azir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.4) · 2,006 trận
  31. Hecarim 3,008 Hecarim cùng Azir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 3,008 trận
  32. Karma 3,989 Karma cùng Azir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.1) · 3,989 trận
  33. Ashe 7,012 Ashe cùng Azir, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 7,012 trận
  34. Anivia 609 Anivia cùng Azir, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.8) · 609 trận
  35. Swain 3,830 Swain cùng Azir, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.1) · 3,830 trận
  36. Vi 3,619 Vi cùng Azir, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.1) · 3,619 trận
  37. Pantheon 6,381 Pantheon cùng Azir, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 6,381 trận
  38. Vex 148 Vex cùng Azir, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 3.8) · 148 trận
  39. Bard 2,061 Bard cùng Azir, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.7) · 2,061 trận
  40. Kayle 1,601 Kayle cùng Azir, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.9) · 1,601 trận
  41. Fizz 623 Fizz cùng Azir, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 2.0) · 623 trận
  42. Galio 960 Galio cùng Azir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.5) · 960 trận
  43. Syndra 507 Syndra cùng Azir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 2.4) · 507 trận
  44. Ahri 337 Ahri cùng Azir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.9) · 337 trận
  45. Ivern 760 Ivern cùng Azir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.9) · 760 trận
  46. Ambessa 2,512 Ambessa cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.8) · 2,512 trận
  47. Renata Glasc 1,362 Renata Glasc cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.3) · 1,362 trận
  48. Jax 5,894 Jax cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 5,894 trận
  49. Camille 2,758 Camille cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.7) · 2,758 trận
  50. Jarvan IV 5,273 Jarvan IV cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,273 trận
  51. Rengar 2,709 Rengar cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.7) · 2,709 trận
  52. Neeko 1,697 Neeko cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.2) · 1,697 trận
  53. Vayne 4,401 Vayne cùng Azir, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,401 trận
  54. Aatrox 4,363 Aatrox cùng Azir, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,363 trận
  55. Malzahar 848 Malzahar cùng Azir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 2.1) · 848 trận
  56. Morgana 5,546 Morgana cùng Azir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.4) · 5,546 trận
  57. Heimerdinger 1,521 Heimerdinger cùng Azir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.5) · 1,521 trận
  58. Gragas 1,809 Gragas cùng Azir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.3) · 1,809 trận
  59. Lissandra 360 Lissandra cùng Azir, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.3) · 360 trận
  60. Kha'Zix 3,759 Kha'Zix cùng Azir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 3,759 trận
  61. Veigar 1,464 Veigar cùng Azir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.6) · 1,464 trận
  62. Skarner 824 Skarner cùng Azir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 2.3) · 824 trận
  63. Volibear 4,774 Volibear cùng Azir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.7) · 4,774 trận
  64. Yone 7,068 Yone cùng Azir, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,068 trận
  65. Aphelios 4,164 Aphelios cùng Azir, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,164 trận
  66. Fiora 2,788 Fiora cùng Azir, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,788 trận
  67. Lucian 5,250 Lucian cùng Azir, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,250 trận
  68. Yunara 5,621 Yunara cùng Azir, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,621 trận
  69. Senna 4,412 Senna cùng Azir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,412 trận
  70. Sylas 4,785 Sylas cùng Azir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,785 trận
  71. Kassadin 91 Kassadin cùng Azir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 5.2) · 91 trận
  72. Samira 3,334 Samira cùng Azir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.2) · 3,334 trận
  73. Nocturne 4,039 Nocturne cùng Azir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,039 trận
  74. Shen 3,316 Shen cùng Azir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.2) · 3,316 trận
  75. Shaco 4,921 Shaco cùng Azir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,921 trận
  76. Seraphine 7,137 Seraphine cùng Azir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 7,137 trận
  77. Nautilus 7,544 Nautilus cùng Azir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,544 trận
  78. Twitch 4,687 Twitch cùng Azir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,687 trận
  79. Draven 2,762 Draven cùng Azir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,762 trận
  80. Katarina 618 Katarina cùng Azir, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.2) · 618 trận
  81. Zed 2,348 Zed cùng Azir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.7) · 2,348 trận
  82. Kai'Sa 13,418 Kai'Sa cùng Azir, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.70) · 13,418 trận
  83. Fiddlesticks 1,654 Fiddlesticks cùng Azir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.1) · 1,654 trận
  84. Xerath 2,445 Xerath cùng Azir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.8) · 2,445 trận
  85. Aurora 306 Aurora cùng Azir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 4.2) · 306 trận
  86. Vel'Koz 2,854 Vel'Koz cùng Azir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.7) · 2,854 trận
  87. Kled 1,090 Kled cùng Azir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.6) · 1,090 trận
  88. Alistar 3,417 Alistar cùng Azir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,417 trận
  89. Twisted Fate 434 Twisted Fate cùng Azir, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.8) · 434 trận
  90. Tryndamere 3,197 Tryndamere cùng Azir, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,197 trận
  91. Talon 2,926 Talon cùng Azir, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 2,926 trận
  92. Jhin 13,206 Jhin cùng Azir, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.86) · 13,206 trận

Bộ đôi tốt nhất với Azir Đi rừng

  1. Ngộ Không 5,122 Ngộ Không cùng Azir, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.8) · 5,122 trận
  2. Amumu 3,066 Amumu cùng Azir, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.9) · 3,066 trận
  3. Rammus 1,941 Rammus cùng Azir, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 5.1) · 1,941 trận
  4. Rek'Sai 773 Rek'Sai cùng Azir, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 6.1) · 773 trận
  5. Shyvana 3,518 Shyvana cùng Azir, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.5) · 3,518 trận
  6. Lillia 3,016 Lillia cùng Azir, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.1) · 3,016 trận
  7. Warwick 5,271 Warwick cùng Azir, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,271 trận
  8. Zac 1,969 Zac cùng Azir, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.6) · 1,969 trận
  9. Cho'Gath 6,790 Cho'Gath cùng Azir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,790 trận
  10. Briar 4,330 Briar cùng Azir, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.9) · 4,330 trận
  11. Xin Zhao 2,780 Xin Zhao cùng Azir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.1) · 2,780 trận
  12. Taliyah 828 Taliyah cùng Azir, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.3) · 828 trận
  13. Master Yi 7,349 Master Yi cùng Azir, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,349 trận
  14. Viego 6,646 Viego cùng Azir, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,646 trận
  15. Naafiri 2,152 Naafiri cùng Azir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.7) · 2,152 trận
  16. Evelynn 1,787 Evelynn cùng Azir, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.8) · 1,787 trận
  17. Udyr 1,645 Udyr cùng Azir, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.7) · 1,645 trận
  18. Elise 1,601 Elise cùng Azir, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.6) · 1,601 trận
  19. Quinn 1,764 Quinn cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.5) · 1,764 trận
  20. Sejuani 1,972 Sejuani cùng Azir, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.3) · 1,972 trận
  21. Kayn 7,995 Kayn cùng Azir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,995 trận
  22. Bel'Veth 1,742 Bel'Veth cùng Azir, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.3) · 1,742 trận
  23. Ekko 3,189 Ekko cùng Azir, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,189 trận
  24. Talon 2,926 Talon cùng Azir, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.7) · 2,926 trận
  25. Fiddlesticks 1,654 Fiddlesticks cùng Azir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.1) · 1,654 trận
  26. Zed 2,348 Zed cùng Azir, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.7) · 2,348 trận
  27. Shaco 4,921 Shaco cùng Azir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,921 trận
  28. Nocturne 4,039 Nocturne cùng Azir, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,039 trận
  29. Sylas 4,785 Sylas cùng Azir, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,785 trận
  30. Skarner 824 Skarner cùng Azir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 2.3) · 824 trận
  31. Kha'Zix 3,759 Kha'Zix cùng Azir, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 3,759 trận
  32. Jarvan IV 5,273 Jarvan IV cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,273 trận
  33. Rengar 2,709 Rengar cùng Azir, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.7) · 2,709 trận
  34. Ivern 760 Ivern cùng Azir, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.9) · 760 trận
  35. Fizz 623 Fizz cùng Azir, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 2.0) · 623 trận
  36. Vi 3,619 Vi cùng Azir, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.1) · 3,619 trận
  37. Hecarim 3,008 Hecarim cùng Azir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 3,008 trận
  38. Nidalee 1,211 Nidalee cùng Azir, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.9) · 1,211 trận
  39. Nunu & Willump 1,553 Nunu & Willump cùng Azir, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.4) · 1,553 trận
  40. Karthus 1,115 Karthus cùng Azir, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.7) · 1,115 trận
  41. Graves 4,514 Graves cùng Azir, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,514 trận
  42. Diana 2,461 Diana cùng Azir, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.4) · 2,461 trận
  43. Kindred 1,852 Kindred cùng Azir, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.1) · 1,852 trận
  44. Lee Sin 7,806 Lee Sin cùng Azir, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 7,806 trận
  45. Locke 806 Locke cùng Azir, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.4) · 806 trận
  46. Qiyana 4,005 Qiyana cùng Azir, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.6) · 4,005 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.