Liên Minh Huyền Thoại Build Azir
Build Azir Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 46.6%
- trận
- 151,417
- Tác động thắng
- -3.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.8%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 46.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.6% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.3% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 80% | 47.9% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:17 | |
| 10% | 43.5% | -2.1 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 14:45 | |
| 5% | 43.8% | -3.1 khác biệt rõ ràng | 13:45 | |
| 4% | 47.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:44 | |
| 1% | 47.6% | -1.4 khác biệt rõ ràng | 13:45 | |
| <1% | 40.8% | -2.5 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 45.3% | -1.8 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 78% | 50.4% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 50.2% | ngang kèo | |
| 5% | 43.5% | ngang kèo | |
| 5% | 46.1% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 73% | 46.7% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 43.5% | ngang kèo | |
| 4% | 41.4% | ngang kèo | |
| 1% | 41.9% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 18% | |
| 9% | 1% | |
| 30% | 23% | |
| 2% | 7% | |
| 78% | 73% | |
| 35% | 37% | |
| 66% | 68% | |
| 10% | 12% | |
| 8% | 9% | |
| 8% | 7% |
Món 1Nanh Nashor
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83% | 46.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:46 | |
| 8% | 43.4% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 12:44 | |
| 3% | 46.4% | -0.5 khác biệt rõ ràng | 12:48 | |
| 2% | 48.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:51 | |
| 1% | 44.9% | -2.5 khác biệt rõ ràng | 12:45 | |
| 1% | 47.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 45.2% | -2.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 64.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 30,706 | |
| 17% | 13,388 | |
| 4% | 3,554 | |
| 3% | 2,409 |
Món 2Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với +2.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64% | 50.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 21:05 | |
| 6% | 47.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:18 | |
| 5% | 46.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:47 | |
| 5% | 47.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:53 | |
| 5% | 55.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:57 | |
| 5% | 47.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 47.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 55.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 30,706 | |
| 17% | 13,388 | |
| 4% | 3,554 | |
| 3% | 2,409 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với +2.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 56.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:59 | |
| 23% | 52.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 27:26 | |
| 12% | 54.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:51 | |
| 4% | 51.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:34 | |
| 4% | 51.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:42 | |
| 3% | 49.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 76.8% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 63.5% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 30,706 | |
| 17% | 13,388 | |
| 4% | 3,554 | |
| 3% | 2,409 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 56.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 32:03 | |
| 29% | 56.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 31:51 | |
| 11% | 56.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:20 |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
Trong những gì đo được ở đây, Đồng Hồ Cát Zhonya thêm nhiều trận thắng nhất: -0.2 mỗi 100 trận. Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 56.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 35:10 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 49.7% | 38:39 | |
| 12% | 46.9% | 39:15 | |
| 12% | 50.0% | 38:03 | |
| 12% | 55.5% | 39:04 | |
| 7% | 43.9% | 40:04 |
Ngọc chínhChinh Phục
Chinh Phục thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 47.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 44.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 45.4% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.7% | +4.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.9% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.4% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 45.9% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.7% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.0% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.5% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.5% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.7% | +3.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 46.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.0% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.7% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.3% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.5% | +3.5 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 45.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.5% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.7% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 46.6% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.5% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.1% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.7% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.4% | +3.1 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụKiên Định
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 46.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 46.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.9% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.0% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt
Kiên Cường + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 45.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.1% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.0% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 46.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.8% | -4.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 46.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.8% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.5% | +2.2 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 45.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 48.0% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.0% | 0.0 khác biệt rõ ràng |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Trong những gì đo được ở đây, W > E > Q thêm nhiều trận thắng nhất: -6.3 mỗi 100 trận. W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 95% | 46.7% | quá lớn để tin |
| QWEQ + W + E | 3% | 38.0% | quá lớn để tin |
| WEQW + E + Q | 1% | 40.0% | -6.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | <1% | 28.5% | quá lớn để tin |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 46.7%. Tăng Q trước: thắng 41.9% (ngang kèo).
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 46.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 46.5% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.7% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.8% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Azir Đường trên
Phiên bản 16.20- thắng
- 49.1%
- trận
- 11,336
- Tác động thắng
- -0.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74% | 50.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 15:02 | |
| 15% | 49.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:34 | |
| 4% | 48.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 15:21 | |
| 4% | 54.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:44 | |
| 1% | 42.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:39 | |
| 1% | 44.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 15% | 50.6% | ngang kèo | |
| 7% | 53.9% | ngang kèo | |
| 1% | 39.3% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 68% | 48.9% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 50.7% | ngang kèo | |
| 10% | 44.8% | ngang kèo | |
| 2% | 42.9% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 1% | 10% | |
| 25% | 18% | |
| 7% | 1% | |
| 1% | 7% | |
| 32% | 37% | |
| 15% | 12% | |
| 12% | 15% | |
| 10% | 7% |
Món 1Nanh Nashor
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78% | 49.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:08 | |
| 8% | 49.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:57 | |
| 4% | 47.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:57 | |
| 3% | 49.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:20 | |
| 1% | 44.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:36 | |
| 1% | 55.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 1,670 | |
| 12% | 728 | |
| 4% | 258 | |
| 3% | 207 |
Món 2Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với +0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 51.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:00 | |
| 13% | 49.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:17 | |
| 9% | 50.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:01 | |
| 6% | 58.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:48 | |
| 5% | 47.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:12 | |
| 5% | 51.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 54.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 1,670 | |
| 12% | 728 | |
| 4% | 258 | |
| 3% | 207 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với +0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 56.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:56 | |
| 21% | 53.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 27:29 | |
| 13% | 57.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:40 | |
| 9% | 51.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:52 | |
| 3% | 53.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:52 | |
| 3% | 51.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 56.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 1,670 | |
| 12% | 728 | |
| 4% | 258 | |
| 3% | 207 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 58.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 32:08 | |
| 22% | 58.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 31:55 | |
| 17% | 55.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:31 | |
| 7% | 57.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 32:07 | |
| 5% | 55.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 32:20 |
Món 5Trượng Hư Vô
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 56.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 36:29 | |
| 17% | 61.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 35:33 |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 40:18 | |
| 14% | - | 36:11 | |
| 12% | - | 41:01 | |
| 8% | - | 38:01 | |
| 7% | - | 40:15 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 50.7% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 47.4% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.5% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 49.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.9% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.0% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 49.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 55.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 49.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 48.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt
Kiên Cường + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 48.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.2% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.9% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 49.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 48.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 52.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 96% | 49.6% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 2% | 43.1% | -5.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 45.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 51.9%. Tăng Q trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 48.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 50.7% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 49.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Build Azir Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 44.3%
- trận
- 3,538
- Tác động thắng
- -3.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 44.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: -0.6 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72% | 43.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:38 | |
| 20% | 46.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:00 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 67% | 45.3% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 50.8% | ngang kèo | |
| 3% | 72.0% | chưa đủ trận | |
| 2% | 73.3% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 65% | 44.3% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 51.3% | ngang kèo | |
| 6% | 55.0% | chưa đủ trận | |
| 2% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 28% | 22% | |
| 1% | 6% | |
| 94% | 90% |
Món 1Nanh Nashor
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86% | 44.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:51 | |
| 6% | 46.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:29 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 42% | 60.0% | 932 | |
| 11% | 47.5% | 237 | |
| 5% | - | 104 | |
| 4% | - | 81 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 47.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:25 | |
| 7% | 49.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:04 | |
| 6% | 46.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:33 | |
| 5% | 45.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:13 | |
| 4% | 44.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:22 | |
| 3% | 43.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 45.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 42% | 60.0% | 932 | |
| 11% | 47.5% | 237 | |
| 5% | - | 104 | |
| 4% | - | 81 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 50.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:35 | |
| 16% | 53.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:43 | |
| 15% | 49.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 4% | 45.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:16 | |
| 4% | 48.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:02 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 42% | 60.0% | 932 | |
| 11% | 47.5% | 237 | |
| 5% | - | 104 | |
| 4% | - | 81 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 38% | 46.9% | 31:02 |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 51.8% | 34:38 |
Món 6Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 36:53 | |
| 13% | - | 36:06 | |
| 12% | - | 39:59 | |
| 10% | - | 34:52 | |
| 9% | - | 37:01 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 43.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 43.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 37.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 43.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 44.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 43.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 35.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 43.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 46.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 40.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 44.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 41.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 45.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ
Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 44.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 37.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 43.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 44.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 43.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 44.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +6.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 95% | 44.7% | +6.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 4% | 37.9% | -6.2 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 41.3%. Tăng Q trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 44.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 44.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 45.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 39.5% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Azir hàng đầu
Xem tất cả 3,804Trận bình thường ở Đường giữa
146,433 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường giữa
- Top 13% Lính / phút 7.1
- Top 26% Mắt kiểm soát 0.9
- Cuối 3% Chiến công đầu 3%
- Hạ gục
- 6.4 Cuối 35%
- Số lần chết
- 6.8 Ít nhất 48%
- Hỗ trợ
- 5.7 Cuối 25%
- Hạ gục solo
- 2.0 Cuối 33%
- Tham gia hạ gục
- 37% Cuối 6%
- % ST của đội
- 23% Top 38%
- ST / phút
- 862 Top 41%
- Vàng / phút
- 409 Cuối 49%
- Tầm nhìn / phút
- 0.65 Cuối 40%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:14
- Cấp 11 lúc 14:51
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 48% Phép 45% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường trên
10,897 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường trên
- Top 12% Lính / phút 7.1
- Top 22% % ST của đội 24%
- Cuối 4% Chiến công đầu 4%
- Hạ gục
- 5.8 Cuối 39%
- Số lần chết
- 6.7 Ít nhất 46%
- Hỗ trợ
- 5.1 Cuối 26%
- Hạ gục solo
- 2.4 Cuối 39%
- Tham gia hạ gục
- 33% Cuối 13%
- ST / phút
- 863 Top 22%
- Vàng / phút
- 405 Top 41%
- Tầm nhìn / phút
- 0.77 Top 37%
- Mắt kiểm soát
- 0.7 Top 32%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:22
- Cấp 11 lúc 13:32
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 51% Phép 41% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Xạ thủ
3,463 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 22% Lính / phút 6.8
- Top 37% Mắt kiểm soát 0.7
- Cuối 1% Chiến công đầu 4%
- Hạ gục
- 6.2 Cuối 20%
- Số lần chết
- 7.7 Nhiều nhất 42%
- Hỗ trợ
- 6.7 Cuối 22%
- Hạ gục solo
- 1.1 Cuối 39%
- Tham gia hạ gục
- 39% Cuối 2%
- % ST của đội
- 21% Cuối 43%
- ST / phút
- 780 Cuối 40%
- Vàng / phút
- 428 Cuối 37%
- Tầm nhìn / phút
- 0.63 Cuối 31%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:20
- Cấp 11 lúc 18:42
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Azir ở Đường giữa.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Azir ở Đường giữa.
-
Azir cùng Mordekaiser: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.1) · 6,035 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Nasus: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.9) · 4,590 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Azir cùng K'Sante: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.9) · 2,221 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Akali: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.6) · 1,679 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Rumble: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 0.0) · 817 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Azir cùng Ngộ Không: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.2) · 6,635 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Briar: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.0) · 4,791 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Amumu: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.2) · 3,219 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Azir cùng Hecarim: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.3) · 3,085 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Rengar: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.1) · 2,728 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Kindred: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.6) · 2,209 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Azir cùng Kog'Maw: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.6) · 1,805 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Zeri: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.3) · 2,516 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Jinx: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32-2.08) · 13,306 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Azir cùng Varus: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.6) · 3,036 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Ezreal: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -3.0) · 8,515 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Lucian: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,721 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Azir cùng Braum: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-5.4) · 3,444 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Sona: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.2) · 1,916 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Poppy: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.8) · 2,105 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Azir cùng Mel: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -3.4) · 2,176 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Karma: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.5) · 4,076 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Azir cùng Bard: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.2) · 2,160 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự