Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Annie

Tier B · 53 #22 Đường giữa Phiên bản 16.22

Build Annie Đường giữa

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

Phiên bản 16.21
thắng
49.8%
trận
175,794
Tác động thắng
-0.2
Tỉ lệ chọn
0.9%
Phong Ấn Hắc Ám

Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng

Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x297%50.1%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%50.9%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng1%54.9%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%49.1%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%49.4%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%45.5%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%54.7%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%52.1%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư83%51.2%13:25
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia10%49.0%12:44
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%46.4%14:01
Giày BạcGiày Bạc1%52.0%12:09
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%53.3%13:37

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư64%53.9%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%52.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%45.2%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%56.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư63%51.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%49.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%50.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%57.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%7%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya17%14%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố30%32%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư64%63%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%14%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden19%20%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech21%23%
Hỏa Khuẩn

Món 1Hỏa Khuẩn

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn73%51.2%11:19
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden21%47.4%11:37
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%48.9%11:54
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%52.4%11:41
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố1%50.4%11:59
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%47.1%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%49.0%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai<1%64.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố21%17,265
Hỏa KhuẩnĐai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa16%13,028
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden5%3,646
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%3,440
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với -0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố28%53.6%19:54
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa26%52.0%20:44
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech24%52.5%19:37
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn7%50.8%20:16
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%51.4%21:33
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%52.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%78.8%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần1%55.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố21%17,265
Hỏa KhuẩnĐai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa16%13,028
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden5%3,646
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%3,440
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với -0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa37%56.1%26:23
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố17%55.2%26:20
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon11%59.4%26:33
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%56.1%27:12
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech7%54.9%25:42
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn3%56.2%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%78.2%
Đồng Hồ Thời KhôngĐồng Hồ Thời Không1%61.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố21%17,265
Hỏa KhuẩnĐai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa16%13,028
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden5%3,646
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%3,440
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%59.5%32:09
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô20%56.1%31:44
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa15%59.1%31:14
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%61.9%31:29
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%77.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya

Đồng Hồ Cát Zhonya thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon32%56.3%36:44
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya25%52.6%36:05
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 6Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon25%48.4%39:21
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô17%47.6%39:26
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya17%48.2%39:46
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%-42:33
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa6%-40:29
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện83%50.1%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác13%50.3%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác2%52.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%49.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám1%50.9%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác<1%50.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%50.4%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%43.0%
Vị Máu

Hàng chính 1Vị Máu

Vị Máu thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản77%50.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác13%49.6%
Vị MáuVị Máu6%50.9%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác2%54.6%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%53.0%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt1%50.8%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%51.5%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%48.4%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng76%50.0%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác11%49.6%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu6%51.0%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác3%51.4%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác1%52.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%53.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu1%52.9%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%52.1%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn62%50.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng21%49.9%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác13%50.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%51.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác2%52.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu1%51.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%56.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác<1%35.4%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật74%50.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác11%49.4%
Cảm HứngCảm Hứng10%49.1%
Áp ĐảoÁp Đảo2%50.5%
Kiên ĐịnhKiên Định2%51.0%
Tập Trung Tuyệt ĐốiThiêu Rụi

Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi

Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Bậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bậc Thầy Nguyên TốTập Trung Tuyệt ĐốiBậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối79%50.1%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi6%49.9%
Bậc Thầy Nguyên TốThiêu RụiBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi2%51.5%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ2%52.8%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ2%50.8%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố1%51.4%
Dải Băng Năng LượngMau LẹDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ1%51.4%
Tập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi1%53.3%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng74%50.4%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh23%49.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%51.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng86%50.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển13%50.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%51.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến77%50.1%
MáuMáu20%50.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%51.2%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E90%50.3%
WQEW + Q + E5%53.7%
QEWQ + E + W4%46.7%
WEQW + E + Q<1%53.6%
EQWE + Q + W<1%44.4%
EWQE + W + Q<1%47.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.3%. Tăng W trước: thắng 50.4% (ngang kèo).

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt81%50.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển15%49.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%50.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%49.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%52.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%39.9%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%48.6%
thắng
55.3%
trận
1,897
Tác động thắng
+3.6
Tỉ lệ chọn
1.2%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x297%50.1%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%50.9%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng1%54.9%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%49.1%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%49.4%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%45.5%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%54.7%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%52.1%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%56.5%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%57.1%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%46.6%
Giày BạcGiày Bạc2%61.1%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%50.0%
Hỏa Khuẩn

Món 1Hỏa Khuẩn

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn70%56.4%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen11%53.3%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden9%50.9%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh3%63.0%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai1%59.3%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 2Quyền Trượng Bão Tố

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố28%53.6%19:54
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa26%52.0%20:44
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech24%52.5%19:37
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn7%50.8%20:16
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%51.4%21:33
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%52.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%78.8%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần1%55.0%
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa25%63.7%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố12%58.5%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon11%60.9%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai10%69.6%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry10%56.1%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%59.5%32:09
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô20%56.1%31:44
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa15%59.1%31:14
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%61.9%31:29
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%77.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon25%57.1%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô15%71.4%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%42.9%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai6%66.7%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh5%71.4%
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon25%48.4%39:21
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô17%47.6%39:26
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya17%48.2%39:46
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%-42:33
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa6%-40:29
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần7%55.1%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố7%55.1%
Tập Trung Tuyệt Đối

Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối7%55.1%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi7%55.1%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo7%55.1%
Phát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh Hoàng
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng7%55.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng7%55.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến7%55.1%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E90%50.3%
WQEW + Q + E5%53.7%
QEWQ + E + W4%46.7%
WEQW + E + Q<1%53.6%
EQWE + Q + W<1%44.4%
EWQE + W + Q<1%47.2%
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt81%50.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển15%49.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%50.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%49.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%52.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%39.9%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%48.6%

Build Annie Hỗ trợ

thắng
51.9%
trận
260
Tác động thắng
+0.3
Tỉ lệ chọn
0.2%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới86%52.6%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới6%53.8%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%87.5%
Bình Máu x2Bình Máu x21%33.3%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới1%0.0%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư65%56.8%14:60
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia28%43.4%14:55
Giày BạcGiày Bạc5%60.0%13:45
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%100.0%
Vương Miện Shurelya

Món 1Vương Miện Shurelya

Vương Miện Shurelya thắng nhiều hơn Hỏa Khuẩn, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn76%51.0%13:00
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai8%66.7%13:14
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden7%69.2%12:07
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya3%66.7%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%33.3%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%50.0%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya1%50.0%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố19%12
Trượng Pha Lê Rylai

Món 2Trượng Pha Lê Rylai

Trượng Pha Lê Rylai thắng nhiều hơn Quyền Trượng Bão Tố, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố34%51.0%23:07
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai20%62.1%22:27
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry11%68.8%23:38
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%72.7%23:28
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn6%55.6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%22.2%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech3%40.0%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya1%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố19%12
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thắng nhiều hơn Trượng Pha Lê Rylai, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry21%50.0%32:32
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa18%50.0%29:47
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố13%55.6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%42.9%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai7%40.0%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%75.0%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech6%75.0%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello1%100.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố19%12
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Trong những gì đo được ở đây, Mũ Phù Thủy Rabadon thêm nhiều trận thắng nhất: +0.1 mỗi 100 trận. Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya22%40.0%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon17%75.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon100%0.0%
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện56%50.0%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác16%55.9%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác12%52.0%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác8%70.6%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám3%50.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác3%33.3%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%33.3%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản53%50.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác17%52.8%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác12%50.0%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác10%71.4%
Vị MáuVị Máu5%45.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt1%50.0%
Tốc Biến Ma ThuậtTốc Biến Ma Thuật nhánh khác1%50.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%0.0%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng48%51.0%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác14%53.3%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác13%51.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác7%73.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu6%53.8%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác6%53.8%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu5%36.4%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%0.0%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn44%50.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác22%56.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng13%42.9%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác13%50.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác5%70.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu2%100.0%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác1%50.0%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật53%51.3%
Cảm HứngCảm Hứng15%45.2%
Áp ĐảoÁp Đảo14%62.1%
Kiên ĐịnhKiên Định13%48.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác6%66.7%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố

Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng + Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiDải Băng Năng Lượng + Tập Trung Tuyệt Đối51%56.1%
Bậc Thầy Nguyên TốTập Trung Tuyệt ĐốiBậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối15%29.4%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi5%60.0%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ4%75.0%
Bậc Thầy Nguyên TốThiêu RụiBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi4%50.0%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố3%33.3%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ2%50.0%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng1%0.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng82%53.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng12%46.2%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh5%45.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng84%53.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển14%48.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%25.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến77%50.6%
MáuMáu15%62.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%50.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E69%51.8%
QEWQ + E + W14%65.5%
WQEW + Q + E9%58.8%
EQWE + Q + W7%30.8%
EWQE + W + Q1%100.0%
WEQW + E + Q1%50.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 54.0%. Tăng W trước: thắng 57.9% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt77%50.3%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu14%56.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến9%63.2%

Người chơi Annie hàng đầu

Xem tất cả 2,944
  1. 1 Thách Đấu · 4,123 LP Annie IRL #Annie · EUW 16 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  2. 2 Thách Đấu · 2,426 LP Yuuko x Teiichi #88888 · VN 14 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chữ ThậpBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  3. 3 Thách Đấu · 1,947 LP I Kurô #110 · VN 14 trận
  4. 4 Thách Đấu · 1,886 LP Try again later #wow · LAS 16 trận
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,942 LP wolfinho123 #br1 · BR 10 trận Biểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,789 LP 애LI 어른이LI #KR1 · KR 8 trận
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,683 LP Annie Bot #Jared · NA 102 trận Biểu tượng trang bị Đồng Hồ Thời KhôngBiểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp Sư
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,465 LP Annie ƒƒ Tibbers #1996 · VN 48 trận Biểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai SángBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố

Trận bình thường ở Đường giữa

170,675 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 23% Tầm nhìn / phút 0.71
  • Top 23% Mắt kiểm soát 0.9
  • Cuối 29% Vàng / phút 391
Hạ gục
7.5 Top 49%
Số lần chết
7.2 Nhiều nhất 36%
Hỗ trợ
7.9 Top 29%
Hạ gục solo
2.7 Top 40%
Tham gia hạ gục
44% Top 25%
% ST của đội
24% Top 36%
ST / phút
887 Top 28%
Lính / phút
5.9 Cuối 29%
Chiến công đầu
9% Cuối 36%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:22
  • Cấp 11 lúc 15:16

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-5-10 Vàng -176-417-568

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 49% Phép 44% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Hỗ trợ

244 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 27% Hạ gục solo 0.7
  • Top 32% Chiến công đầu 8%
  • Nhiều nhất 19% Số lần chết 7.7
Hạ gục
4.3 Top 38%
Hỗ trợ
12.0 Cuối 46%
Tham gia hạ gục
49% Top 48%
% ST của đội
17% Top 35%
ST / phút
623 Top 33%
Lính / phút
1.6 Top 49%
Vàng / phút
334 Top 48%
Tầm nhìn / phút
2.42 Top 33%
Mắt kiểm soát
6.8 Top 49%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:34
  • Cấp 11 lúc 21:52

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+20 Vàng -46+8+38

Sát thương gây ra

Phép 95% Vật lý 5%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 38% Chuẩn 5%

Kèo đường

Đường giữa Phiên bản 16.21 Tất cả 114

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Annie ở Đường giữa.

Khó
Dễ
  • Locke Locke: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.7) · 5,263 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
vs Ziggs -4.1 Bị khắc chế
vs Naafiri -3.9 Bị khắc chế
vs Lux -3.9 Bị khắc chế
vs Fizz -3.3 Bị khắc chế
vs Aurora -3.1 Bị khắc chế
vs Xerath -3.0 Bị khắc chế
vs Veigar -2.9 Bị khắc chế
vs Vladimir -2.8 Bị khắc chế
vs Diana -2.5 Bị khắc chế
vs Malzahar -2.4 Bị khắc chế
vs Anivia -2.3 Bị khắc chế
vs Syndra -2.2 Bị khắc chế
vs Hwei -2.1 Bị khắc chế
vs Tristana +6.0 Có lợi
vs Smolder +5.5 Có lợi
vs Ezreal +5.4 Có lợi
vs Akshan +5.2 Có lợi
vs Kai'Sa +5.2 Có lợi
vs Taliyah +4.9 Có lợi
vs Azir +4.3 Có lợi
vs Cassiopeia +3.8 Có lợi
vs Ryze +2.8 Có lợi
vs Zoe +2.7 Có lợi
vs Yasuo +2.1 Có lợi
vs Mel +2.1 Có lợi
vs Yone +1.8 Có lợi
vs Sylas +1.7 Có lợi
vs Akali +1.4 Có lợi
vs Katarina +1.4 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Annie ở Đường giữa.

Đường trên
  • Zaahen Annie cùng Zaahen: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.9) · 2,511 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Garen Annie cùng Garen: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 7,870 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Annie cùng Sion: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.3) · 4,052 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Annie cùng K'Sante: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.6) · 2,282 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gwen Annie cùng Gwen: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.7) · 2,460 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gragas Annie cùng Gragas: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.1) · 1,884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Shyvana Annie cùng Shyvana: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.0) · 4,796 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Annie cùng Rammus: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.0) · 2,389 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Annie cùng Bel'Veth: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-3.9) · 2,341 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Annie cùng Qiyana: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.2) · 4,834 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Annie cùng Nidalee: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -1.6) · 1,433 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Annie cùng Rengar: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.4) · 3,501 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Xayah Annie cùng Xayah: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.8) · 5,326 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zeri Annie cùng Zeri: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.9) · 2,892 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Smolder Annie cùng Smolder: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.2) · 4,497 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Viktor Annie cùng Viktor: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -2.3) · 919 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Annie cùng Ezreal: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -2.30) · 10,230 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Annie cùng Kalista: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,409 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Thresh Annie cùng Thresh: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06-3.00) · 10,615 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nami Annie cùng Nami: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.1) · 6,306 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Milio Annie cùng Milio: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.0) · 4,346 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Annie cùng Mel: -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến -5.8) · 2,310 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Neeko Annie cùng Neeko: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.1) · 1,933 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pantheon Annie cùng Pantheon: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,600 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.