Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sốc Điện
83%
50.1%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Lửa Tử Thần nhánh khác
13%
50.3%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
2%
52.7%
+2.7 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
1%
49.0%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám
1%
50.9%
+2.5 khác biệt rõ ràng
Triệu Hồi Aery nhánh khác
<1%
50.1%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
<1%
50.4%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
<1%
43.0%
-7.0 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Vị Máu
Vị Máu thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Phát Bắn Đơn Giản
77%
50.1%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
13%
49.6%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu
6%
50.9%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
2%
54.6%
+3.3 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
1%
53.0%
+3.3 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt
1%
50.8%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền nhánh khác
1%
51.5%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây nhánh khác
<1%
48.4%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
76%
50.0%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ nhánh khác
11%
49.6%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu
6%
51.0%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
3%
51.4%
+1.8 khác biệt rõ ràng
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
1%
52.9%
+3.1 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối nhánh khác
1%
53.2%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu
1%
52.9%
+3.3 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
1%
52.1%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Tàn Nhẫn
62%
50.2%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng
21%
49.9%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
13%
50.0%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
2%
51.8%
+2.7 khác biệt rõ ràng
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
2%
52.4%
+2.6 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu
1%
51.5%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
<1%
56.6%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
<1%
35.4%
-5.7 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
74%
50.4%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
11%
49.4%
-0.8 khác biệt rõ ràng
Cảm Hứng
10%
49.1%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
2%
50.5%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
2%
51.0%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi
Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Bậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối
79%
50.1%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi
6%
49.9%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi
2%
51.5%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
2%
52.8%
+2.3 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ
2%
50.8%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố
1%
51.4%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ
1%
51.4%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi
1%
53.3%
+2.5 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
74%
50.4%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
23%
49.1%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
3%
51.8%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
86%
50.2%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
13%
50.1%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
<1%
51.8%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
77%
50.1%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Máu
20%
50.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
51.2%
+1.8 khác biệt rõ ràng
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
90%
50.3%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
WQEW + Q + E
5%
53.7%
+3.0 khác biệt rõ ràng
QEWQ + E + W
4%
46.7%
-3.2 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
53.6%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
<1%
44.4%
-3.4 có thể là ngẫu nhiên
EWQE + W + Q
<1%
47.2%
-3.7 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 50.3%. Tăng W trước: thắng 50.4% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
81%
50.4%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Dịch Chuyển
15%
49.1%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
1%
50.3%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Lá Chắn
1%
49.1%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Tốc Hành
1%
52.7%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Hồi Máu
<1%
39.9%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Thanh Tẩy + Tốc Biến
<1%
48.6%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
thắng
55.3%
trận
1,897
Tác động thắng
+3.6
Tỉ lệ chọn
1.2%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Trong những gì đo được ở đây, Mũ Phù Thủy Rabadon thêm nhiều trận thắng nhất: +0.1 mỗi 100 trận. Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sốc Điện
56%
50.0%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Triệu Hồi Aery nhánh khác
16%
55.9%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Nâng Cấp Băng Giá nhánh khác
12%
52.0%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Lửa Tử Thần nhánh khác
8%
70.6%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám
3%
50.0%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
3%
33.3%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
1%
33.3%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Phát Bắn Đơn Giản
53%
50.4%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
17%
52.8%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
12%
50.0%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
10%
71.4%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu
5%
45.5%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt
1%
50.0%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến Ma Thuật nhánh khác
1%
50.0%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây nhánh khác
<1%
0.0%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
48%
51.0%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
14%
53.3%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
13%
51.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Tập Trung Tuyệt Đối nhánh khác
7%
73.3%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu
6%
53.8%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ nhánh khác
6%
53.8%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu
5%
36.4%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
<1%
0.0%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Tàn Nhẫn
44%
50.0%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
22%
56.5%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng
13%
42.9%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
13%
50.0%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
5%
70.0%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu
2%
100.0%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Thủy Thượng Phiêu nhánh khác
1%
50.0%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
53%
51.3%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
15%
45.2%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
14%
62.1%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
13%
48.1%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
6%
66.7%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố
Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng + Tập Trung Tuyệt Đối, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng + Tập Trung Tuyệt Đối
51%
56.1%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố + Tập Trung Tuyệt Đối
15%
29.4%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi
5%
60.0%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ
4%
75.0%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi
4%
50.0%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố
3%
33.3%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
2%
50.0%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng
1%
0.0%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
82%
53.8%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
12%
46.2%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
5%
45.5%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
84%
53.7%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
14%
48.3%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
2%
25.0%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
77%
50.6%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Máu
15%
62.5%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
8%
50.0%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
69%
51.8%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
14%
65.5%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
WQEW + Q + E
9%
58.8%
-2.9 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
7%
30.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
EWQE + W + Q
1%
100.0%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
WEQW + E + Q
1%
50.0%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 54.0%. Tăng W trước: thắng 57.9% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.