Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Lissandra

Tier A · 66 #17 Đường giữa Phiên bản 16.22

Build Lissandra Đường giữa

thắng
50.8%
trận
29,985
Tác động thắng
+0.8
Tỉ lệ chọn
2.1%
Phong Ấn Hắc Ám

Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng

Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x298%50.7%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%52.8%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%63.0%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%52.0%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%59.7%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%48.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%47.4%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%62.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư74%52.0%13:13
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%49.1%12:14
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%47.9%13:31
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%54.1%13:26
Giày BạcGiày Bạc<1%58.4%11:35

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư73%54.9%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia15%52.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%45.6%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%58.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư70%51.4%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%51.7%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%40.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai<1%57.1%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%17%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya61%56%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư73%70%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia15%12%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden21%23%
Hỏa Khuẩn

Món 1Hỏa Khuẩn

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn62%50.8%10:43
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden19%50.0%10:47
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen16%51.8%11:04
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%51.2%10:43
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%49.7%11:11
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố<1%63.2%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%49.4%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương<1%56.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa39%6,749
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%1,412
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%849
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%793
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa50%52.3%19:47
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya27%51.7%20:36
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech6%53.6%18:33
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn4%49.1%19:15
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương4%51.8%18:17
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%53.8%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%52.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%78.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa39%6,749
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%1,412
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%849
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%793
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với -1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya47%54.5%26:16
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa22%55.3%26:30
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon11%58.5%25:60
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn3%54.7%25:53
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%82.8%21:03
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%55.7%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương2%56.5%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen<1%52.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa39%6,749
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%1,412
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%849
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%793
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trong những gì đo được ở đây, Trượng Hư Vô thêm nhiều trận thắng nhất: +0.3 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya49%57.5%30:04
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô13%49.0%31:28
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa13%51.0%31:23
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai4%85.3%27:12
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 5Dây Chuyền Chữ Thập

Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon21%57.8%34:40
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô19%54.2%35:39
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%55.5%34:31
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello6%47.0%36:28
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố6%52.0%35:57
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập5%47.8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%68.9%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech5%56.2%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 6Quyền Trượng Bão Tố

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô24%-38:22
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon18%-37:38
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố12%-39:53
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen8%-41:13
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn6%-35:11
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện56%50.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác40%50.5%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác1%54.2%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác1%57.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám1%50.7%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác<1%62.9%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%40.9%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%36.4%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản54%50.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác40%50.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác3%52.1%
Vị MáuVị Máu2%46.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt1%51.1%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%29.3%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác<1%62.2%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%60.7%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng54%50.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác42%50.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu2%51.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu1%52.7%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%55.1%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%48.7%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác<1%56.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%38.2%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng56%50.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác41%50.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%52.7%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu<1%54.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn<1%45.3%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%60.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%30.8%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác<1%57.1%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật50%50.9%
Áp ĐảoÁp Đảo35%50.7%
Cảm HứngCảm Hứng6%48.6%
Kiên ĐịnhKiên Định6%51.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%51.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi

Thăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng86%50.7%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi3%43.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi3%57.0%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố3%53.6%
Bậc Thầy Nguyên TốThiêu RụiBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi1%54.8%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ1%50.0%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ1%46.5%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ1%56.5%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng87%50.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh11%51.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%51.6%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%50.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%52.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%42.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%50.7%
MáuMáu10%51.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%51.4%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E94%50.9%
QEWQ + E + W5%49.9%
WQEW + Q + E<1%53.3%
EQWE + Q + W<1%53.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 64.3% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển67%50.1%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt31%52.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%50.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%50.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%32.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%41.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%50.0%

Build Lissandra Đường trên

Phiên bản 16.21
thắng
51.2%
trận
34,208
Tác động thắng
+1.2
Tỉ lệ chọn
0.2%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x297%51.0%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%48.5%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%50.0%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%48.9%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%51.5%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%45.3%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư67%51.7%13:39
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia26%50.4%11:49
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%51.5%14:25
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%51.0%13:39
Giày BạcGiày Bạc1%54.9%12:20

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư51%54.4%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia21%55.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%51.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%48.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư50%52.7%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia18%50.0%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%53.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%42.9%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%8%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya44%39%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa38%41%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia21%18%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen28%25%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden6%7%
Hỏa Khuẩn

Món 1Hỏa Khuẩn

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn54%51.1%11:12
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen32%51.3%11:27
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden6%50.1%11:14
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh3%53.0%11:03
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%44.3%13:03
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương1%49.6%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%53.6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%52.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa28%4,282
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%976
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaTrát Lệnh Đế VươngĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trát Lệnh Đế Vương5%748
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%688
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 2Đồng Hồ Cát Zhonya

Đồng Hồ Cát Zhonya thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.7 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa37%52.3%19:48
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya25%51.1%21:02
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương12%53.7%18:23
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%50.0%19:54
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech4%52.1%18:56
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn4%53.7%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%50.7%
Băng GiápBăng Giáp<1%60.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa28%4,282
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%976
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaTrát Lệnh Đế VươngĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trát Lệnh Đế Vương5%748
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%688
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.7 mỗi 100 trận, so với -1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya43%53.4%26:23
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa19%55.8%26:45
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon11%56.3%26:32
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry5%53.3%26:36
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô4%52.3%26:44
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương4%55.8%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%76.8%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố1%61.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa28%4,282
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%976
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaTrát Lệnh Đế VươngĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trát Lệnh Đế Vương5%748
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa5%688
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon29%53.8%32:04
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya18%55.9%30:31
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa13%51.6%31:45
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô10%56.3%31:51
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello7%51.0%31:60
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương4%55.4%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%71.3%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập2%56.5%
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon24%52.0%35:33
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô18%50.8%36:18
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya9%61.4%34:34
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 6Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon21%-40:13
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô16%-38:05
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa9%-37:33
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập7%-41:53
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry6%-40:17
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện47%50.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác44%51.5%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác5%49.1%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác1%49.9%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác1%54.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám1%44.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%53.1%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%41.7%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác46%51.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản45%50.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác4%52.4%
Vị MáuVị Máu2%51.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%55.8%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác1%50.0%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt1%41.4%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%47.5%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác48%51.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng44%50.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu3%55.0%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%52.7%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%51.7%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%54.8%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu1%50.5%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%55.0%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng47%50.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác46%51.3%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác4%50.6%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%54.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu<1%51.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn<1%43.6%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%42.2%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác<1%51.8%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật44%50.5%
Áp ĐảoÁp Đảo38%50.8%
Kiên ĐịnhKiên Định7%53.0%
Cảm HứngCảm Hứng6%52.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%51.2%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố

Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng77%50.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi8%52.5%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi5%53.2%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố3%50.6%
Bậc Thầy Nguyên TốThiêu RụiBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi2%54.2%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ2%51.5%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ1%42.9%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ1%53.1%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng84%50.9%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh12%50.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng5%51.4%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%50.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%51.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%52.2%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến82%50.8%
MáuMáu14%51.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%50.0%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E95%51.0%
QEWQ + E + W5%49.9%
WQEW + Q + E<1%42.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.8%. Tăng E trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển49%50.3%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt48%51.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%51.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%40.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%50.6%

Build Lissandra Hỗ trợ

Phiên bản 16.21
thắng
48.3%
trận
20,007
Tác động thắng
-1.6
Tỉ lệ chọn
0.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%48.1%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới3%46.7%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới3%49.4%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%49.3%
Bình Máu x2Bình Máu x21%52.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia60%48.8%13:08
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư28%49.3%15:37
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%48.2%16:28
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%47.9%15:37
Giày BạcGiày Bạc2%50.5%14:46

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia46%52.8%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư22%53.5%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%52.7%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%48.6%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia45%45.3%mua nhiều nhất
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư23%48.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%49.6%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc2%30.3%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%7%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%1%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn51%55%
Trát Lệnh Đế Vương

Món 1Trát Lệnh Đế Vương

Trát Lệnh Đế Vương thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với -2.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn50%47.8%12:59
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương25%49.4%12:21
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden5%46.8%12:54
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%52.3%16:16
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen3%44.2%13:07
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech2%50.5%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke2%51.4%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari1%50.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaTrát Lệnh Đế VươngHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trát Lệnh Đế Vương19%1,186
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa13%805
Hỏa KhuẩnTrát Lệnh Đế VươngNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Trát Lệnh Đế Vương, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%229
Hỏa KhuẩnĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaHỏa Khuẩn, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya3%203
Hỏa Khuẩn

Món 2Hỏa Khuẩn

Hỏa Khuẩn thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với -2.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya38%50.8%23:37
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương17%49.0%21:00
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn12%49.3%21:47
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa9%46.9%22:45
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%47.7%23:02
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke3%49.4%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle3%57.6%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari1%54.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaTrát Lệnh Đế VươngHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trát Lệnh Đế Vương19%1,186
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa13%805
Hỏa KhuẩnTrát Lệnh Đế VươngNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Trát Lệnh Đế Vương, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%229
Hỏa KhuẩnĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaHỏa Khuẩn, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya3%203
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Đồng Hồ Cát Zhonya thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.3 mỗi 100 trận, so với -2.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya26%50.7%29:41
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%50.6%29:54
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương8%50.8%29:18
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech6%53.4%29:33
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello6%50.6%30:19
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn5%49.5%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry5%51.7%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%53.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaTrát Lệnh Đế VươngHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Trát Lệnh Đế Vương19%1,186
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa13%805
Hỏa KhuẩnTrát Lệnh Đế VươngNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Trát Lệnh Đế Vương, Ngọn Lửa Hắc Hóa4%229
Hỏa KhuẩnĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaHỏa Khuẩn, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya3%203
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4 sau Đồng Hồ Cát Zhonya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%49.3%35:05
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon20%44.0%40:28
Thiên Thạch Bí Ẩn

Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn45%47.9%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác33%47.8%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác12%51.4%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần3%49.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%46.2%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác2%50.5%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác<1%42.7%
Sách PhépSách Phép nhánh khác<1%47.7%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng40%47.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác33%47.5%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác12%51.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố7%49.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác2%49.5%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác2%49.5%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%48.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%50.3%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+4.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh45%47.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác30%47.8%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác9%51.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác3%49.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác2%44.5%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác2%49.7%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác2%51.9%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác2%48.5%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi44%47.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác35%47.5%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác6%52.7%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác6%50.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ4%47.6%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác2%49.5%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%47.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác1%55.7%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo47%47.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật32%48.0%
Cảm HứngCảm Hứng12%50.4%
Kiên ĐịnhKiên Định6%50.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%46.3%
Thợ Săn Tối ThượngCắm Mắt Sâu

Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Cắm Mắt Sâu

Thợ Săn Tối Thượng + Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản89%47.6%
Thợ Săn Tối ThượngCắm Mắt SâuThợ Săn Tối Thượng + Cắm Mắt Sâu5%50.8%
Thợ Săn Tối ThượngVị MáuThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu2%51.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng81%48.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng14%49.5%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%49.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%47.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển7%52.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến5%50.4%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến78%47.7%
MáuMáu16%50.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%49.4%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E80%48.6%
QEWQ + E + W8%47.3%
WQEW + Q + E7%51.5%
WEQW + E + Q4%51.3%
EQWE + Q + W1%43.9%
EWQE + W + Q1%52.5%
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt54%48.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến22%47.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu15%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển7%45.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%49.0%

Build Lissandra Đi rừng

Phiên bản 16.21
thắng
39.1%
trận
562
Tác động thắng
-2.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu39%47.2%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu30%36.3%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư76%40.7%14:25
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Đuốc Lửa Đen thắng nhiều hơn Hỏa Khuẩn, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -3.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn53%39.5%11:19
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen28%42.0%11:44

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa27%62
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%14
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%13
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 2Đồng Hồ Cát Zhonya

Đồng Hồ Cát Zhonya thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -3.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa37%39.9%21:01
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya22%35.9%22:08

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa27%62
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%14
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%13
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya40%48.9%27:19

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa27%62
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%14
Hỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%13
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon40%50.0%39:43
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: -5.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện62%39.6%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác15%44.2%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Thắng thêm ở đây: -4.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản67%39.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác15%48.7%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Thắng thêm ở đây: -5.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng62%38.3%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác20%50.9%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thắng thêm ở đây: -4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng71%39.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác16%48.2%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật56%40.8%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: -2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng63%37.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng77%41.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%41.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%42.4%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: -2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E92%41.7%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt98%42.5%

Người chơi Lissandra hàng đầu

Xem tất cả 5,509
  1. 1 Thách Đấu · 2,139 LP 태원마초 #太原马超 · KR 13 trận Biểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  2. 2 Thách Đấu · 879 LP سلطانوووه #1997 · ME1 9 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp Sư
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,929 LP eternity #eme1 · NA 33 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát Zhonya
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,761 LP 저스틴 게이치 #7804 · KR 17 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng Ionia
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,506 LP ShiXinQvQ #00000 · NA 12 trận Biểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc Hóa
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,449 LP Pluto #Robot · NA 12 trận Biểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,406 LP 传奇传奇 #KR999 · KR 22 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Nhanh NhẹnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,401 LP LongSociu #29S2 · VN 29 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Giáp Sắt

Trận bình thường ở Đường giữa

28,053 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 7% Tầm nhìn / phút 0.76
  • Top 7% Mắt kiểm soát 1.3
  • Cuối 25% Hạ gục solo 2.0
Hạ gục
6.7 Cuối 29%
Số lần chết
6.8 Ít nhất 50%
Hỗ trợ
8.7 Top 14%
Tham gia hạ gục
44% Top 23%
% ST của đội
22% Cuối 29%
ST / phút
832 Cuối 36%
Lính / phút
6.9 Top 26%
Vàng / phút
410 Cuối 38%
Chiến công đầu
8% Cuối 30%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:14
  • Cấp 11 lúc 14:40

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +3+4+5 Vàng +6+20-31

Sát thương gây ra

Phép 95% Vật lý 5%

Chết vì

Vật lý 48% Phép 45% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

33,274 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 4% Mắt kiểm soát 1.0
  • Top 9% Tầm nhìn / phút 0.83
  • Cuối 33% Chiến công đầu 10%
Hạ gục
5.8 Cuối 41%
Số lần chết
6.6 Ít nhất 41%
Hỗ trợ
7.7 Top 22%
Hạ gục solo
2.5 Cuối 42%
Tham gia hạ gục
38% Top 19%
% ST của đội
22% Cuối 48%
ST / phút
822 Top 48%
Lính / phút
7.0 Top 16%
Vàng / phút
402 Top 47%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:20
  • Cấp 11 lúc 13:09

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +5+8+7 Vàng +156+252+204

Sát thương gây ra

Phép 94% Vật lý 6%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 60

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lissandra ở Đường giữa.

Dễ
vs Yasuo +4.8 Có lợi
vs Akali +3.2 Có lợi
vs Fizz +2.7 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lissandra ở Đường giữa.

Đường trên
  • Kled Lissandra cùng Kled: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.1) · 3,355 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zaahen Lissandra cùng Zaahen: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.0) · 6,106 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Illaoi Lissandra cùng Illaoi: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.8) · 7,852 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Lissandra cùng K'Sante: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -4.4) · 5,832 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Lissandra cùng Rumble: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.8) · 2,483 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twisted Fate Lissandra cùng Twisted Fate: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.0) · 1,270 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Bel'Veth Lissandra cùng Bel'Veth: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-5.3) · 5,349 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Lissandra cùng Shyvana: +2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71-3.69) · 9,817 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Warwick Lissandra cùng Warwick: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-3.42) · 14,607 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Lissandra cùng Qiyana: -5.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.83 đến -5.05) · 12,058 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Locke Lissandra cùng Locke: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.8) · 2,293 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Lissandra cùng Lee Sin: -3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.50) · 24,842 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Lissandra cùng Kog'Maw: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.0) · 4,782 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Lissandra cùng Xayah: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-3.49) · 13,349 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Katarina Lissandra cùng Katarina: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.4) · 1,928 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Lissandra cùng Ezreal: -3.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -3.16) · 26,062 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Lissandra cùng Ashe: -2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.36 đến -1.89) · 18,450 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ziggs Lissandra cùng Ziggs: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.4) · 3,094 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Lissandra cùng Taric: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-5.5) · 2,602 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rell Lissandra cùng Rell: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.5) · 6,742 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nami Lissandra cùng Nami: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-2.74) · 14,475 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Lissandra cùng Mel: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.6) · 4,747 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Lissandra cùng Bard: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.6) · 5,838 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Anivia Lissandra cùng Anivia: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.1) · 1,837 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.